Quá khứ phân từ của “see” là gì? Phân biệt saw và seen
Giới thiệu
Trong tiếng Anh, quá khứ phân từ của “see” là “seen”, và việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “saw” (quá khứ đơn) và “seen” (quá khứ phân từ) rất quan trọng. “Saw” được dùng trong thì quá khứ đơn để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như yesterday hay last week. Trong khi đó, “seen” là quá khứ phân từ, và được sử dụng trong thì hoàn thành (have/has/had + seen) hoặc trong câu bị động (be + seen).
Bài viết này giải thích chi tiết cách sử dụng “saw” và “seen”, giúp người học tránh nhầm lẫn trong các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Bên cạnh đó, bài viết còn đưa ra các ví dụ thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai dạng động từ này, cũng như cách áp dụng chính xác vào câu. Hãy đọc bài viết để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn, tránh lỗi sai phổ biến và nâng cao sự tự tin khi giao tiếp.
Định nghĩa “see”:
“See” (động từ) có nghĩa là nhìn thấy hoặc thấy thông qua mắt, hoặc hiểu được một điều gì đó trong các tình huống không liên quan đến hành động nhìn. Nó có thể chỉ hành động quan sát hoặc nhận thức thông qua thị giác hoặc suy luận.
Các nghĩa chính của “see”:
- Nhìn thấy bằng mắt:
- Hành động nhìn một vật thể hoặc sự kiện thông qua mắt.
- Ví dụ: I can see the mountains in the distance. (Tôi có thể nhìn thấy dãy núi ở phía xa.)
- Nhận thức hoặc hiểu:
- Thể hiện việc hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó.
- Ví dụ: I didn’t see his point in the discussion. (Tôi không hiểu ý của anh ấy trong cuộc thảo luận.)
- Gặp gỡ hoặc gặp lại ai đó:
- Gặp ai đó trong cuộc sống hoặc thông qua các hình thức khác như gặp mặt hoặc trò chuyện.
- Ví dụ: I will see you tomorrow at the meeting. (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai trong cuộc họp.)
Từ loại:
- Động từ (verb)
- Dạng nguyên mẫu: see
- Quá khứ đơn: saw
- Quá khứ phân từ: seen
Lưu ý:
- “See” là một động từ bất quy tắc, có các dạng V2 là saw và V3 là seen.
Quá khứ phân từ của “see” là gì?
Quá khứ phân từ của động từ “see” là “seen”.
Chia động từ “see”
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ đơn) | V3 (Quá khứ phân từ) |
|---|---|---|
| see | saw | seen |
- V1 (Nguyên mẫu): see
- V2 (Quá khứ đơn): saw
- V3 (Quá khứ phân từ): seen
Ví dụ:
- V1: I like to see the sunset every evening. (Tôi thích ngắm hoàng hôn mỗi buổi tối.)
- V2: I saw her at the park yesterday. (Tôi đã gặp cô ấy ở công viên hôm qua.)
- V3: I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
Phân biệt saw và seen
1. “Saw” – Quá khứ đơn
“Saw” là quá khứ đơn của “see”, được dùng khi nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có thời gian xác định như yesterday, last week, two days ago, v.v. Đây là một thì quá khứ dùng để kể lại một sự kiện cụ thể trong quá khứ.
Công thức:
S + saw + object
(Chủ ngữ + saw + đối tượng)
Ví dụ:
- I saw him at the store yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy ở cửa hàng hôm qua.)
- She saw the movie last night. (Cô ấy đã xem bộ phim tối qua.)
- We saw that new restaurant when we went downtown. (Chúng tôi đã thấy nhà hàng mới khi đi trung tâm thành phố.)
Lưu ý:
- Saw chỉ sử dụng trong quá khứ đơn, và không bao giờ đi kèm với trợ động từ. Câu dùng saw phải có thời gian xác định hoặc phải rõ ràng về thời gian trong quá khứ.
2. “Seen” – Quá khứ phân từ
“Seen” là quá khứ phân từ của “see”, và chỉ sử dụng trong các câu có trợ động từ (have/has/had) hoặc câu bị động. “Seen” không thể đứng một mình trong câu mà phải có trợ động từ hoặc “be” (is/was/are) đi kèm.
Công thức:
- S + have/has/had + seen (thì hoàn thành)
- S + be (am/is/are/was/were) + seen (câu bị động)
Ví dụ:
- I have seen that movie before. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
- They have seen the news. (Họ đã xem tin tức.)
- The car was seen on the street. (Cái xe đã được nhìn thấy trên đường.)
- The students have seen the new textbook. (Học sinh đã xem cuốn sách giáo khoa mới.)
Lưu ý:
- Seen chỉ sử dụng trong thì hoàn thành hoặc câu bị động.
- Seen luôn đi với have/has/had hoặc be.
Cách sử dụng saw và seen trong các cấu trúc ngữ pháp
1. “Saw” trong thì quá khứ đơn
- Saw được sử dụng trong thì quá khứ đơn khi bạn muốn kể lại hành động đã xảy ra trong quá khứ và có thời gian xác định.
Ví dụ:
- I saw him at the meeting yesterday. (Tôi đã thấy anh ấy trong cuộc họp hôm qua.)
- We saw the new movie last week. (Chúng tôi đã xem bộ phim mới tuần trước.)
2. “Seen” trong thì hoàn thành và câu bị động
Trong thì hoàn thành:
- Seen được dùng với have/has/had để diễn tả hành động đã hoàn thành nhưng không xác định thời gian.
Ví dụ:
- I have seen that film before. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
- She has seen the play many times. (Cô ấy đã xem vở kịch nhiều lần.)
Trong câu bị động:
- Seen đi sau be (is/was/are/was) để diễn tả hành động bị tác động lên đối tượng.
Ví dụ:
- The news has been seen by many people. (Tin tức đã được nhiều người xem.)
- The book was seen by the teacher. (Cuốn sách đã được giáo viên xem.)
Những lỗi sai phổ biến khi dùng saw và seen
1. Dùng saw thay vì seen sau have/has/had
Sai: I have saw him today.
Đúng: I have seen him today.
Giải thích: Sau have/has/had, phải sử dụng V3, không phải V2.
2. Dùng seen trong câu quá khứ đơn
Sai: I seen him yesterday.
Đúng: I saw him yesterday.
Giải thích: “Seen” chỉ sử dụng trong thì hoàn thành và câu bị động, không thể dùng trong câu quá khứ đơn.
Lưu ý quan trọng
1. Cách chia động từ “see”
- V1 (Nguyên mẫu): see
- V2 (Quá khứ đơn): saw
- V3 (Quá khứ phân từ): seen
Lưu ý:
- “See” là động từ bất quy tắc, vì vậy bạn cần học thuộc các dạng động từ này thay vì thêm -ed như các động từ có quy tắc.
2. Phân biệt giữa “saw” và “seen”
- Saw (V2) chỉ được sử dụng trong thì quá khứ đơn, khi bạn nói về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có thời gian xác định.
- Ví dụ: I saw him yesterday. (Tôi đã thấy anh ấy hôm qua.)
- Seen (V3) là quá khứ phân từ của “see”, và chỉ có thể được sử dụng trong các cấu trúc như thì hoàn thành (have/has/had + seen) hoặc câu bị động (be + seen).
- Ví dụ: I have seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
- Ví dụ câu bị động: The movie was seen by many people. (Bộ phim đã được xem bởi nhiều người.)
3. Không dùng “saw” sau “have/has/had”
- Sai: I have saw him.
- Đúng: I have seen him.
Giải thích: Sau các trợ động từ have/has/had, luôn luôn dùng V3 (seen), không dùng V2 (saw).
4. “See” có thể chỉ hành động nhận thức hoặc hiểu biết
- Ngoài nghĩa là nhìn thấy bằng mắt, “see” còn có nghĩa là hiểu hoặc nhận thức về điều gì đó.
- Ví dụ: I see your point now. (Bây giờ tôi hiểu ý của bạn rồi.)
- Lưu ý: Trong trường hợp này, “see” không chỉ hành động nhìn mà là hành động nhận thức.
5. “See” có thể được dùng để chỉ gặp gỡ
- “See” có thể có nghĩa là gặp ai đó trong tình huống giao tiếp.
- Ví dụ: I’ll see you later. (Tôi sẽ gặp bạn sau.)
6. Chú ý khi sử dụng trong các câu điều kiện
- Trong các câu điều kiện loại 3, quá khứ phân từ “seen” thường được dùng để diễn tả các tình huống không xảy ra trong quá khứ.
- Ví dụ: If I had known, I would have seen you there. (Nếu tôi biết, tôi đã gặp bạn ở đó.)
7. Cẩn thận với câu bị động
- Trong câu bị động, “see” phải được chia với V3 (seen).
- Ví dụ: The report was seen by the manager. (Báo cáo đã được giám đốc xem.)
8. Luyện tập thường xuyên
- Để sử dụng “see”, “saw”, và “seen” chính xác, bạn cần luyện tập qua nhiều ví dụ và cấu trúc câu khác nhau để nắm vững cách dùng chúng trong các tình huống khác nhau.
Tóm lại, việc hiểu rõ các dạng động từ của “see” và cách sử dụng chúng chính xác trong các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn tránh được các lỗi sai phổ biến. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác.
Bài tập
BÀI TẬP 1: Chia động từ đúng dạng (V2 hoặc V3)
Hãy điền dạng động từ đúng (V2 hoặc V3) vào chỗ trống trong các câu sau:
- I have (see) ______ that movie before.
- We (see) ______ him yesterday at the park.
- They (see) ______ the show last night.
- The report has already been (see) ______ by the manager.
- I haven’t (see) ______ him for a long time.
BÀI TẬP 2: Chọn dạng đúng của động từ
Chọn đáp án đúng giữa saw và seen:
- I have ______ the film before.
a. saw
b. seen - She ______ him at the conference yesterday.
a. saw
b. seen - By the time I arrived, they had already ______ the presentation.
a. saw
b. seen - They had ______ the book before I mentioned it.
a. saw
b. seen - We haven’t ______ that movie yet.
a. saw
b. seen
BÀI TẬP 3: Tìm và sửa lỗi sai (liên quan đến V2 và V3)
Tìm lỗi sai trong các câu sau và sửa lại:
- I have saw him at the store.
- We seen the news yesterday.
- He had already seen the movie when I saw him.
- I have seen her yesterday at the party.
- The book was saw by everyone at the meeting.
BÀI TẬP 4: Viết lại câu theo yêu cầu
Viết lại các câu sau, sử dụng saw hoặc seen phù hợp:
- They watched the movie last week. (Dùng quá khứ phân từ)
- I met him at the restaurant yesterday. (Dùng thì hiện tại hoàn thành)
- She read the book before I mentioned it. (Dùng câu bị động)
- We ate lunch before we left. (Dùng câu điều kiện loại 3)
- I visited Paris last summer. (Dùng thì quá khứ hoàn thành)
BÀI TẬP 5: Xác định dạng cần dùng (V2 hay V3)
Điền V2 hoặc V3 vào chỗ trống trong các câu sau:
- The movie was ______ by many people.
- I ______ him at the conference yesterday.
- The homework has already been ______ by the teacher.
- We had already ______ the dinner when they arrived.
- She has ______ that book several times.
BÀI TẬP 6: Hoàn thành câu với V2 hoặc V3
Điền động từ đúng vào chỗ trống, dùng V2 hoặc V3:
- By the time I called her, she had already ______ (eat) lunch.
- I have ______ (see) the movie before.
- The report was ______ (see) by the manager yesterday.
- They had already ______ (eat) when I got to the restaurant.
- We ______ (see) him at the party last night.
BÀI TẬP 7: Sử dụng saw và seen trong câu bị động
Viết lại các câu sau thành câu bị động và sử dụng “seen” đúng cách.
- They saw the accident yesterday.
- He has seen the film before.
- I saw her at the concert.
- We had seen the report before the meeting.
- The students saw the presentation last week.
Bài tập 8: Chia động từ và phân tích câu
Điền dạng động từ đúng (V2 hoặc V3) vào chỗ trống trong các câu sau và phân tích lý do tại sao bạn chọn dạng đó.
- By the time we arrived, they had already ______ (see) the movie.
- I can’t believe I have ______ (see) that film twice!
- The book was ______ (see) by the teacher before it was published.
- If I had known you were coming, I would have ______ (see) you earlier.
- I hadn’t ______ (see) him for years before we met at the party last night.
Lưu ý: Giải thích lý do bạn chọn V2 (saw) hay V3 (seen) cho mỗi câu.
Bài tập 9: Viết lại câu theo yêu cầu
- Chuyển câu sau sang câu bị động:
- The students saw the movie last week.
- Chuyển câu sau sang thì hoàn thành:
- I saw the news on TV yesterday.
- Viết lại câu với điều kiện loại 3:
- If I had known about the event, I would have seen you there.
- Chuyển câu sau sang câu bị động:
- She has seen the film already.
- Viết câu dùng quá khứ phân từ:
- We saw him at the concert last night.
Lưu ý: Hãy chuyển các câu từ dạng chủ động sang bị động và sử dụng chính xác saw và seen trong các cấu trúc.
Kết luận
Trong tiếng Anh, việc phân biệt và sử dụng chính xác các dạng của động từ “see” – bao gồm “saw” (quá khứ đơn) và “seen” (quá khứ phân từ) – là rất quan trọng để tạo ra câu chính xác về mặt ngữ pháp. “Saw” được sử dụng trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường kèm theo thời gian xác định như yesterday hay last week.
Trong khi đó, “seen” là quá khứ phân từ và được dùng trong thì hoàn thành (have/has/had + seen) hoặc trong câu bị động (be + seen). Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa “saw” và “seen”, đặc biệt là khi sử dụng have/has/had hoặc trong câu bị động. Học và hiểu rõ cách sử dụng các dạng động từ này không chỉ giúp bạn tránh sai sót mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên.
Để làm được điều này, bạn cần thực hành qua các câu ví dụ và củng cố kiến thức về cách phân biệt V2 và V3 trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Tham khảo thêm tại:
300+ Từ Vựng Tiếng Anh A1: Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh A1
Quy tắc phát âm đuôi ed – Quá khứ và Tính từ trong tiếng Anh (2025)


