IELTS Speaking Part 3 Volunteering and Community: Bài mẫu, từ vựng và cách trả lời

IELTS Speaking Part 3 Volunteering and Community: Bài mẫu, từ vựng và cách trả lời

IELTS Speaking Part 3 thường khiến nhiều bạn “bí ý” vì câu hỏi không còn xoay quanh trải nghiệm cá nhân đơn giản, mà yêu cầu bàn luận về các vấn đề xã hội. Với chủ đề Volunteering and Its Impact on the Community, bạn cần biết cách nói về lợi ích của hoạt động tình nguyện, tác động đến cộng đồng, vai trò của người trẻ và cách khuyến khích mọi người tham gia.

Bài viết này giúp bạn luyện IELTS Speaking Part 3 theo hướng dễ hiểu: có phân tích câu hỏi, bài mẫu, từ vựng nổi bật, bản dịch và các lỗi thường gặp khi trả lời chủ đề tình nguyện.

Key takeaways

  • IELTS Speaking Part 3 cần câu trả lời có quan điểm, lý do và ví dụ, không nên trả lời quá ngắn.
  • Chủ đề Volunteering thường xoay quanh cộng đồng, người trẻ, trường học, chính phủ và trách nhiệm xã hội.
  • Công thức dễ áp dụng là IDEA + REASON + EXAMPLE.
  • Một số cụm từ nên học: local community, people in need, volunteer efforts, social causes, positive contribution, community spirit.
  • Tránh chỉ nói “volunteering is good” mà không giải thích rõ tình nguyện giúp ai, giúp bằng cách nào và tạo ra tác động gì.

IELTS Speaking Part 3 là gì?

IELTS Speaking Part 3 là phần thảo luận kéo dài khoảng 4–5 phút, diễn ra sau Part 2. Ở phần này, giám khảo thường hỏi các câu hỏi rộng hơn, yêu cầu thí sinh đưa ra quan điểm, giải thích lý do, so sánh hoặc dự đoán.

Khác với Part 1 và Part 2, câu trả lời trong Part 3 cần có chiều sâu hơn. Người học không chỉ kể chuyện cá nhân, mà cần biết mở rộng ý sang các vấn đề chung trong xã hội.

Với chủ đề Volunteering and Community, câu hỏi thường liên quan đến:

  • Lợi ích của hoạt động tình nguyện với cộng đồng
  • Lợi ích của tình nguyện với người trẻ
  • Vai trò của trường học trong việc khuyến khích học sinh tham gia
  • Các hoạt động tình nguyện phổ biến
  • Cách chính phủ hoặc xã hội khuyến khích mọi người làm tình nguyện

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 Technology & Society

Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 chủ đề Volunteering and Community

Công thức IDEA REASON EXAMPLE giúp trả lời IELTS Speaking Part 3 chủ đề Volunteering

Để trả lời tốt IELTS Speaking Part 3, bạn không cần học thuộc lòng những câu trả lời quá dài. Điều quan trọng hơn là biết cách triển khai ý rõ ràng, có lý do và có ví dụ minh họa.

Bước 1: Xác định dạng câu hỏi

Trước khi trả lời, hãy xác định nhanh câu hỏi thuộc dạng nào:

  • Nếu câu hỏi bắt đầu bằng Do you think…? hoặc Should…?, đây thường là dạng opinion, yêu cầu bạn nêu quan điểm.
  • Nếu câu hỏi có Why…? hoặc How…?, đây là dạng explain, yêu cầu bạn giải thích nguyên nhân hoặc cách thức.
  • Nếu câu hỏi yêu cầu so sánh giữa người trẻ và người lớn tuổi, hoặc giữa hoạt động tình nguyện và công việc có lương, đây là dạng compare.
  • Nếu câu hỏi hỏi về tương lai như Will volunteering become more popular?, đây là dạng predict.

Bước 2: Dùng công thức IDEA + REASON + EXAMPLE

Một câu trả lời tốt nên có ba phần:

  • Idea: Nêu ý chính
  • Reason: Giải thích lý do
  • Example: Đưa ví dụ cụ thể

Ví dụ, với câu hỏi “Why is volunteering important for the community?”, bạn có thể trả lời:

“Volunteering is important because it helps solve problems in the community. Volunteers can support people who are poor, lonely or in need. For example, students can join charity events to collect books and clothes for children in rural areas.”

Cách trả lời này không quá dài nhưng vẫn đủ ý: có quan điểm, có lý do và có ví dụ.

Tham khảo thêm: Trả lời dài hơn trong tiếng Anh với công thức 3 câu tiếng Anh

Bước 3: Mở rộng tự nhiên

Trong Speaking Part 3, bạn nên tránh trả lời quá ngắn như “Yes, it is good.” Thay vào đó, hãy giải thích rõ hơn:

  • Tốt ở điểm nào?
  • Vì sao tốt?
  • Ai được lợi?
  • Có ví dụ nào không?

Với chủ đề tình nguyện, bạn có thể mở rộng bằng cách nói về lợi ích cho cộng đồng, kỹ năng mà người tham gia học được, hoặc cách hoạt động tình nguyện giúp con người trở nên có trách nhiệm hơn.

Một câu trả lời khoảng 4–6 câu là phù hợp với nhiều câu hỏi IELTS Speaking Part 3.

Bài mẫu IELTS Speaking Part 3: Volunteering and Its Impact on the Community

Chủ đề chính: volunteering, community service, helping others, young people, social responsibility, charity activities.

Question 1: Why is volunteering important for the community?

Phân tích đề:

Dạng câu hỏi: explain

Câu hỏi yêu cầu giải thích vì sao hoạt động tình nguyện quan trọng với cộng đồng. Bạn có thể nói về việc giúp người khó khăn, giải quyết vấn đề xã hội và tạo sự gắn kết giữa con người.

Sample Answer:

Volunteering is important because it helps solve many problems in the local community. Volunteers can support people who are poor, elderly, lonely or in difficult situations. For example, students can join charity events to collect books, clothes or food for people in need. These activities also create a stronger sense of connection between people. When more people volunteer, the community becomes more caring, supportive and responsible.

Từ vựng nổi bật:

Từ/Cụm từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
local community noun phrase /ˈləʊkəl kəˈmjuːnəti/ cộng đồng địa phương
people in need noun phrase /ˈpiːpl ɪn niːd/ những người cần giúp đỡ
sense of connection noun phrase /sens əv kəˈnekʃən/ cảm giác gắn kết
caring adjective /ˈkeərɪŋ/ biết quan tâm
supportive adjective /səˈpɔːtɪv/ biết hỗ trợ

Dịch toàn bộ câu trả lời:

Hoạt động tình nguyện quan trọng vì nó giúp giải quyết nhiều vấn đề trong cộng đồng địa phương. Tình nguyện viên có thể hỗ trợ những người nghèo, người già, người cô đơn hoặc những người đang gặp hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ, học sinh có thể tham gia các sự kiện từ thiện để quyên góp sách, quần áo hoặc thức ăn cho những người cần giúp đỡ. Những hoạt động này cũng tạo ra cảm giác gắn kết mạnh mẽ hơn giữa mọi người. Khi có nhiều người tham gia tình nguyện hơn, cộng đồng sẽ trở nên biết quan tâm, biết hỗ trợ và có trách nhiệm hơn.

Question 2: What benefits can young people get from doing volunteer work?

Phân tích đề:

Dạng câu hỏi: explain

Câu hỏi yêu cầu nêu lợi ích của hoạt động tình nguyện đối với người trẻ. Bạn có thể nói về kỹ năng giao tiếp, sự tự tin, lòng cảm thông và kinh nghiệm thực tế.

Sample Answer:

Young people can gain many useful benefits from doing volunteer work. First, they can improve their communication skills because they often need to talk to different people. They can also become more confident when they take part in real activities outside the classroom. Another important benefit is that volunteering helps young people develop empathy, as they learn more about other people’s difficulties. For example, when students visit an orphanage or a nursing home, they may become more grateful for their own lives. These experiences can help them become more mature and socially responsible.

Từ vựng nổi bật:

Từ/Cụm từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
communication skills noun phrase /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən skɪlz/ kỹ năng giao tiếp
confident adjective /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
empathy noun /ˈempəθi/ sự đồng cảm
mature adjective /məˈtʃʊə/ trưởng thành
socially responsible adjective phrase /ˈsəʊʃəli rɪˈspɒnsəbl/ có trách nhiệm với xã hội

Dịch toàn bộ câu trả lời:

Người trẻ có thể nhận được nhiều lợi ích hữu ích từ việc làm tình nguyện. Thứ nhất, các bạn có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp vì thường cần trò chuyện với nhiều người khác nhau. Các bạn cũng có thể trở nên tự tin hơn khi tham gia các hoạt động thực tế bên ngoài lớp học. Một lợi ích quan trọng khác là hoạt động tình nguyện giúp người trẻ phát triển sự đồng cảm, vì họ hiểu thêm về khó khăn của người khác. Ví dụ, khi học sinh đến thăm trại trẻ mồ côi hoặc viện dưỡng lão, các bạn có thể biết ơn cuộc sống của mình hơn. Những trải nghiệm này có thể giúp các bạn trở nên trưởng thành hơn và có trách nhiệm hơn với xã hội.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 Work & Career

Question 3: Should schools encourage students to do volunteer work?

Phân tích đề:

Dạng câu hỏi: opinion

Câu hỏi yêu cầu nêu quan điểm về việc trường học có nên khuyến khích học sinh làm tình nguyện hay không. Với câu hỏi này, bạn có thể trả lời “có” và giải thích lợi ích về giáo dục, nhân cách và kỹ năng sống.

Sample Answer:

Yes, I think schools should encourage students to do volunteer work. School is not only a place for academic learning, but also a place where students learn life values. Through volunteering, students can understand the importance of kindness, teamwork and responsibility. For example, a school can organize a cleaning campaign or a charity event for poor children. These activities make students more active and help them see the real problems in society. In my opinion, volunteer work is a good way to build character, kindness, teamwork and practical skills.

Từ vựng nổi bật:

Từ/Cụm từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
life values noun phrase /laɪf ˈvæljuːz/ giá trị sống
cleaning campaign noun phrase /ˈkliːnɪŋ kæmˈpeɪn/ chiến dịch dọn dẹp
charity event noun phrase /ˈtʃærəti ɪˈvent/ sự kiện từ thiện
character noun /ˈkærəktə/ nhân cách, tính cách
practical skills noun phrase /ˈpræktɪkəl skɪlz/ kỹ năng thực tế

Dịch toàn bộ câu trả lời:

Có, tôi nghĩ trường học nên khuyến khích học sinh làm tình nguyện. Trường học không chỉ là nơi học kiến thức, mà còn là nơi học sinh học các giá trị sống. Thông qua hoạt động tình nguyện, học sinh có thể hiểu tầm quan trọng của lòng tốt, tinh thần làm việc nhóm và trách nhiệm. Ví dụ, một trường học có thể tổ chức chiến dịch dọn dẹp hoặc sự kiện từ thiện cho trẻ em nghèo. Những hoạt động này khiến học sinh năng động hơn và giúp các em nhìn thấy những vấn đề thực tế trong xã hội. Theo tôi, hoạt động tình nguyện là một cách tốt để xây dựng nhân cách, lòng tốt, tinh thần làm việc nhóm và kỹ năng thực tế.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 Culture & Tradition

Question 4: What kinds of volunteer activities are popular among young people?

Phân tích đề:

Dạng câu hỏi: explain

Câu hỏi yêu cầu nêu các hoạt động tình nguyện phổ biến với người trẻ. Bạn có thể nói về dọn rác, trồng cây, dạy học miễn phí, quyên góp đồ dùng hoặc hỗ trợ sự kiện cộng đồng.

Sample Answer:

There are many volunteer activities that are popular among young people. Many students like joining environmental projects, such as cleaning streets, collecting rubbish or planting trees. Some young people also take part in charity programs where they donate clothes, books or school supplies to poor children. Others may volunteer to teach younger students or support community events. These activities are popular because they are meaningful and easy for students to join. They also give young people a chance to make a positive contribution, build team spirit and help disadvantaged people.

Từ vựng nổi bật:

Từ/Cụm từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
environmental projects noun phrase /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈprɒdʒekts/ dự án môi trường
charity programs noun phrase /ˈtʃærəti ˈprəʊɡræmz/ chương trình từ thiện
positive contribution noun phrase /ˈpɒzətɪv ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ đóng góp tích cực
team spirit noun phrase /tiːm ˈspɪrɪt/ tinh thần đồng đội
disadvantaged people noun phrase /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd ˈpiːpl/ người có hoàn cảnh khó khăn

Dịch toàn bộ câu trả lời:

Có nhiều hoạt động tình nguyện phổ biến với người trẻ. Nhiều học sinh thích tham gia các dự án môi trường, chẳng hạn như dọn đường phố, thu gom rác hoặc trồng cây. Một số bạn trẻ cũng tham gia các chương trình từ thiện, nơi họ quyên góp quần áo, sách hoặc đồ dùng học tập cho trẻ em nghèo. Những người khác có thể tình nguyện dạy học cho học sinh nhỏ tuổi hơn hoặc hỗ trợ các sự kiện cộng đồng. Những hoạt động này phổ biến vì chúng có ý nghĩa và dễ tham gia đối với học sinh. Chúng cũng cho người trẻ cơ hội đóng góp tích cực, xây dựng tinh thần đồng đội và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 Environment & Climate Change

Question 5: How can governments encourage more people to volunteer?

Phân tích đề:

Dạng câu hỏi: solution/explain

Câu hỏi yêu cầu nêu cách chính phủ khuyến khích người dân tham gia tình nguyện. Bạn có thể nói về truyền thông, chương trình cộng đồng, hỗ trợ tổ chức tình nguyện và ghi nhận đóng góp của tình nguyện viên.

Sample Answer:

Governments can encourage more people to volunteer in several ways. First, they can organize more community programs so people know where and how to help. They can also use social media to share stories about volunteers and show the positive results of their work. Another good idea is to give certificates or small awards to recognize people’s volunteer efforts. This can make volunteers feel proud and motivated to continue. If volunteering becomes more visible and easier to join, more people will be willing to support social causes, create positive change and build a stronger community spirit.

Từ vựng nổi bật:

Từ/Cụm từ Từ loại Phiên âm Nghĩa
community programs noun phrase /kəˈmjuːnəti ˈprəʊɡræmz/ chương trình cộng đồng
volunteer efforts noun phrase /ˌvɒlənˈtɪə ˈefəts/ nỗ lực tình nguyện
social causes noun phrase /ˈsəʊʃəl kɔːzɪz/ các mục tiêu xã hội
positive change noun phrase /ˈpɒzətɪv tʃeɪndʒ/ sự thay đổi tích cực
community spirit noun phrase /kəˈmjuːnəti ˈspɪrɪt/ tinh thần cộng đồng

Dịch toàn bộ câu trả lời:

Chính phủ có thể khuyến khích nhiều người tham gia tình nguyện bằng một số cách. Thứ nhất, họ có thể tổ chức nhiều chương trình cộng đồng hơn để mọi người biết nên giúp đỡ ở đâu và bằng cách nào. Họ cũng có thể sử dụng mạng xã hội để chia sẻ câu chuyện về các tình nguyện viên và cho thấy kết quả tích cực từ công việc của họ. Một ý tưởng tốt khác là trao giấy chứng nhận hoặc giải thưởng nhỏ để ghi nhận nỗ lực tình nguyện của mọi người. Điều này có thể khiến tình nguyện viên cảm thấy tự hào và có động lực tiếp tục. Nếu hoạt động tình nguyện trở nên dễ thấy hơn và dễ tham gia hơn, nhiều người sẽ sẵn sàng ủng hộ các mục tiêu xã hội, tạo ra thay đổi tích cực và xây dựng tinh thần cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hữu ích

Từ vựng IELTS Speaking Part 3 chủ đề Volunteering and Community cho người học IELTS

Khi trả lời IELTS Speaking Part 3 về chủ đề tình nguyện và cộng đồng, bạn nên chuẩn bị một số từ vựng liên quan đến giúp đỡ người khác, trách nhiệm xã hội và phát triển cộng đồng.

Một số cụm từ hữu ích gồm:

Từ/Cụm từ Nghĩa
local community cộng đồng địa phương
people in need những người cần giúp đỡ
charity programs chương trình từ thiện
volunteer efforts nỗ lực tình nguyện
social causes các mục tiêu xã hội
positive contribution đóng góp tích cực
community spirit tinh thần cộng đồng
disadvantaged people người có hoàn cảnh khó khăn
socially responsible có trách nhiệm với xã hội
develop empathy phát triển sự đồng cảm
build team spirit xây dựng tinh thần đồng đội
support community events hỗ trợ các sự kiện cộng đồng

Đây là những cụm từ dễ dùng, phù hợp với nhiều câu hỏi Part 3 và giúp câu trả lời nghe rõ ràng hơn.

Cấu trúc đưa ra ý kiến:

“I strongly believe that volunteering is important because…”

“From my perspective, young people should take part in volunteer work because…”

Cấu trúc giải thích lý do:

“One main reason is that volunteering helps people…”

“This is important because many communities still need…”

Cấu trúc so sánh:

“Compared to paid work, volunteer work focuses more on…”

“While adults may have more experience, young people often have more energy to…”

Cấu trúc dự đoán:

“It is likely that volunteering will become more popular among students.”

“There is a good chance that more people will join community projects in the future.”

Cấu trúc mở rộng ý:

“Not only that, but volunteering can also…”

“What’s more, it helps people develop…”

“For example, students can…”

“As a result, the community becomes…”

Khi đã quen với các cấu trúc này, bạn có thể áp dụng sang nhiều chủ đề IELTS Speaking Part 3 khác, không chỉ riêng Volunteering.

Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 Science & Innovation

Lỗi thường gặp khi trả lời chủ đề Volunteering and Community

Lỗi 1: Chỉ nói “volunteering is good” nhưng không giải thích rõ

Nhiều bạn trả lời quá ngắn như:

“Volunteering is good because it helps people.”

Câu này đúng nhưng chưa đủ sâu. Bạn nên nói rõ tình nguyện giúp ai, giúp bằng cách nào và tạo ra lợi ích gì cho cộng đồng.

Có thể mở rộng thành:

“Volunteering is useful because it supports people in need, such as the elderly, poor children or disadvantaged families. It also helps build a more caring and supportive community.”

Lỗi 2: Thiếu ví dụ cụ thể

Nếu không có ví dụ, câu trả lời dễ bị chung chung. Bạn nên thêm các ví dụ đơn giản như:

  • cleaning streets
  • planting trees
  • donating books and clothes
  • visiting a nursing home
  • teaching younger students
  • supporting poor children
  • joining charity events

Ví dụ không cần quá phức tạp. Chỉ cần gần gũi, đúng ngữ cảnh và giúp câu trả lời rõ hơn.

Lỗi 3: Nhầm giữa volunteer work và paid work

Volunteer work là công việc tình nguyện, thường không nhận lương và mục đích chính là giúp đỡ người khác.

Paid work là công việc có trả lương.

Khi trả lời, bạn nên nhấn mạnh rằng hoạt động tình nguyện tập trung vào community service, social responsibilityhelping people in need.

Lỗi 4: Dùng từ vựng quá đơn giản và lặp lại

Thay vì lặp lại nhiều lần help people hoặc good for society, bạn có thể dùng:

  • support people in need
  • make a positive contribution
  • build community spirit
  • develop empathy
  • become socially responsible
  • help disadvantaged people
  • create positive change

Những cụm này không quá khó nhưng giúp câu trả lời nghe tự nhiên và đúng chủ đề hơn.

Lỗi 5: Chỉ nói lợi ích cho cộng đồng mà quên lợi ích cho người tham gia

Hoạt động tình nguyện không chỉ tốt cho xã hội mà còn giúp người tham gia phát triển kỹ năng và nhân cách. Bạn có thể nói thêm về:

  • communication skills
  • confidence
  • teamwork
  • empathy
  • practical experience
  • maturity
  • social responsibility

Một câu trả lời cân bằng nên có cả hai hướng: lợi ích cho cộng đồng và lợi ích cho người tham gia.

FAQ

IELTS Speaking Part 3 chủ đề Volunteering thường hỏi những gì?

Chủ đề này thường hỏi về lý do hoạt động tình nguyện quan trọng, lợi ích của tình nguyện đối với người trẻ, vai trò của trường học, các hoạt động tình nguyện phổ biến và cách chính phủ khuyến khích mọi người tham gia.

Có nên học thuộc bài mẫu IELTS Speaking Part 3 không?

Không nên học thuộc nguyên văn. Bạn nên học cách triển khai ý, từ vựng chính và cấu trúc câu. Khi luyện, hãy thay ví dụ cho phù hợp với cách nói của mình để câu trả lời tự nhiên hơn.

Một câu trả lời IELTS Speaking Part 3 nên dài bao lâu?

Thông thường, một câu trả lời khoảng 4–6 câu là phù hợp. Quan trọng nhất là trả lời đúng trọng tâm, có lý do và có ví dụ minh họa.

Chủ đề Volunteering có cần dùng từ vựng quá học thuật không?

Không cần dùng từ quá khó. Bạn nên ưu tiên các cụm từ đúng ngữ cảnh như people in need, charity programs, social causes, community spirit, positive contribution. Dùng từ vừa sức nhưng chính xác sẽ hiệu quả hơn dùng từ khó mà sai.

Làm sao để tránh bí ý khi gặp câu hỏi Part 3 về xã hội?

Hãy nghĩ theo 3 hướng: lợi ích, vấn đề và giải pháp. Với Volunteering, bạn có thể triển khai theo các nhóm ý như cộng đồng, người trẻ, trường học, chính phủ và trách nhiệm xã hội.

Kết luận

Để trả lời tốt IELTS Speaking Part 3 về chủ đề Volunteering and Its Impact on the Community, bạn cần nhớ ba điểm chính.

Thứ nhất, hãy xác định đúng dạng câu hỏi để chọn cách trả lời phù hợp. Thứ hai, dùng công thức IDEA + REASON + EXAMPLE để câu trả lời không bị quá ngắn. Thứ ba, dùng từ vựng theo chủ đề như local community, charity programs, volunteer effortscommunity spirit để diễn đạt tự nhiên hơn.

Chỉ cần luyện đều và biết cách mở rộng ý, bạn sẽ tự tin hơn khi gặp các câu hỏi IELTS Speaking Part 3 về xã hội và cộng đồng.

Xem thêm

Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng thường bị bí ý, nói ngắn hoặc chưa biết cách mở rộng câu trả lời, SEC có thể giúp bạn kiểm tra trình độ hiện tại, sửa lỗi phát âm – diễn đạt và xây lộ trình học phù hợp hơn.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng People and Personality A2: 38 từ miêu tả con người dễ áp dụng

Từ vựng People and Personality A2: 38 từ miêu tả con người dễ áp dụng...

Từ vựng Outdoor Activities A2: 36 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên

Từ vựng Outdoor Activities A2: 36 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên...

Từ vựng Parties A2: Học 40 từ và cụm từ để giao tiếp tự nhiên trong bữa tiệc

Từ vựng Parties A2: Học 40 từ và cụm từ để giao tiếp tự nhiên...

Từ vựng Ordering Food A2: Gọi món tự nhiên tại nhà hàng và quán ăn

Từ vựng Ordering Food A2: Gọi món tự nhiên tại nhà hàng và quán ăn...

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Neighbourhood A2: 42 từ và cụm từ dễ áp dụng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Neighbourhood A2: 42 từ và cụm từ dễ áp...

Từ vựng Music A2: 40 từ, cụm từ và bài tập thực tế

Từ vựng Music A2: 40 từ, cụm từ và bài tập thực tế Music là...

Từ vựng Movies A2: 40 từ, cụm từ và bài tập có đáp án

Từ vựng Movies A2: 40 từ, cụm từ và bài tập có đáp án Chủ...

Từ vựng Money A2: Học cách nói về tiền bạc và thanh toán

Từ vựng Money A2: Học cách nói về tiền bạc và thanh toán Chủ đề...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .