Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn

Chủ đề Language Learning ở trình độ B1 giúp người học diễn đạt cách mình học tiếng Anh, những kỹ năng cần cải thiện, khó khăn thường gặp và mục tiêu học tập trong tương lai. Đây là nhóm từ vựng gần gũi với học sinh, sinh viên và người đi làm đang học ngoại ngữ.
Bài học gồm 50 từ và cụm từ quan trọng, word family, collocations tự nhiên, các cặp từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nắm được các từ B1 về kỹ năng, phương pháp và quá trình học ngoại ngữ.
- Sử dụng đúng các cụm như make progress, take notes và learn from mistakes.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như learn, improve, pronounce và motivate.
- Phân biệt learn – study, remember – remind và practise – practice.
- Nhận diện lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, viết đoạn văn và trả lời câu hỏi trong bài thi.
Chủ đề Language Learning ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, người học không chỉ gọi tên các kỹ năng cơ bản như listening, speaking, reading và writing. Mục tiêu quan trọng hơn là diễn đạt được mình đang học như thế nào, kỹ năng nào còn yếu, khó khăn nào thường gặp và mình đã tiến bộ ra sao.
Người học B1 cần biết cách nói về thói quen học tập, phương pháp ghi nhớ từ, việc luyện phát âm, sử dụng từ điển, nhận phản hồi từ giáo viên và đặt mục tiêu. Những câu như “I review new words every evening” hoặc “I need to improve my pronunciation” phù hợp với phạm vi giao tiếp ở level này.
B1 cũng là giai đoạn cần chuyển từ học từ đơn sang học theo cụm. Thay vì chỉ nhớ progress là “sự tiến bộ”, người học cần sử dụng được make progress. Thay vì chỉ học mistake là “lỗi sai”, cần biết make a mistake và learn from mistakes.
So với A2, chủ đề Language Learning B1 yêu cầu người học giải thích thêm nguyên nhân, kết quả và kế hoạch. Tuy nhiên, người học chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ học thuật hoặc phân tích chuyên sâu về ngôn ngữ học như ở B2–C1.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Cách học từ vựng Language Learning level B1 hiệu quả
Từ vựng về Language Learning cần được học theo hệ thống thay vì ghi chép riêng từng từ. Một nhóm từ có thể bắt đầu bằng động từ learn, sau đó mở rộng sang danh từ learner và danh từ chỉ quá trình learning. Cách học này giúp người học nhận ra từ loại và sử dụng đúng vị trí trong câu.
Mỗi từ mới cần đi cùng một collocation. Khi học progress, hãy ghi cả make progress và slow progress. Khi học feedback, hãy ghi receive feedback và give useful feedback. Khi học mistake, hãy ghi make a mistake, không ghép thành “do a mistake”.
Câu ví dụ cần gắn với trải nghiệm thật. Thay vì chỉ chép “pronunciation = phát âm”, hãy viết: “I record my voice to improve my pronunciation.” Câu này giúp ghi nhớ cả nghĩa, cấu trúc và tình huống sử dụng.
Một quy trình học từ B1 có thể gồm bốn bước: nhận diện nghĩa, học cụm đi cùng, đặt câu cá nhân và ôn lại trong ngữ cảnh mới. Khi gặp lại từ trong bài đọc, đoạn hội thoại hoặc bài nghe, người học cần kiểm tra xem nghĩa của từ có thay đổi theo ngữ cảnh hay không.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Language Learning level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| language | B1 | noun | ngôn ngữ | linguistic, linguist | learn a language | Learning a new language takes time. |
| learner | B1 | noun | người học | learn, learning | an independent learner | She is an active and independent learner. |
| learning | B1 | noun | việc học | learn, learner | language learning | Language learning requires regular practice. |
| study | B1 | verb/noun | học, nghiên cứu | student | study English | I study English for an hour every evening. |
| practise | B1 | verb | luyện tập | practice | practise speaking | We practise speaking in pairs. |
| review | B1 | verb/noun | xem lại, ôn lại | reviewer | review vocabulary | I review new vocabulary before bed. |
| revise | B1 | verb | ôn tập kiến thức | revision | revise for a test | She is revising for her English test. |
| remember | B1 | verb | nhớ | remembrance | remember a word | I can understand the word, but I cannot remember it. |
| forget | B1 | verb | quên | forgetful | forget the meaning | Do not worry if you forget the meaning. |
| improve | B1 | verb | cải thiện | improvement | improve your English | Reading regularly can improve your English. |
| progress | B1 | noun/verb | sự tiến bộ, tiến bộ | progressive | make progress | He has made good progress this term. |
| skill | B1 | noun | kỹ năng | skilled | develop a skill | Listening is an important language skill. |
| vocabulary | B1 | noun | vốn từ vựng | — | build your vocabulary | Reading helps you build your vocabulary. |
| grammar | B1 | noun | ngữ pháp | grammatical | study grammar | Good grammar makes your ideas clearer. |
| pronunciation | B1 | noun | cách phát âm | pronounce | improve pronunciation | I use a dictionary to check pronunciation. |
| spelling | B1 | noun | cách viết, chính tả | spell | correct spelling | Check the spelling before submitting your work. |
| meaning | B1 | noun | ý nghĩa | mean, meaningful | understand the meaning | Can you guess the meaning from the sentence? |
| example | B1 | noun | ví dụ | exemplify | give an example | The teacher gave an example on the board. |
| context | B1 | noun | ngữ cảnh | contextual | learn in context | It is easier to remember words in context. |
| dictionary | B1 | noun | từ điển | — | use a dictionary | Use a learner’s dictionary to check the word. |
| translation | B1 | noun | bản dịch, sự dịch | translate, translator | direct translation | A direct translation may sound unnatural. |
| definition | B1 | noun | định nghĩa | define | read a definition | Read the definition and the example sentence. |
| sentence | B1 | noun | câu | — | write a sentence | Write one sentence with each new word. |
| phrase | B1 | noun | cụm từ | — | useful phrase | I wrote down three useful phrases. |
| expression | B1 | noun | cách diễn đạt | express, expressive | common expression | “It depends” is a common expression. |
| fluency | B1 | noun | sự trôi chảy | fluent, fluently | improve fluency | Regular speaking practice improves fluency. |
| confidence | B1 | noun | sự tự tin | confident, confidently | gain confidence | Group discussions helped me gain confidence. |
| mistake | B1 | noun | lỗi sai | mistaken | make a mistake | Everyone makes mistakes when learning. |
| error | B1 | noun | lỗi, sai sót | — | correct an error | Read your paragraph again to correct errors. |
| correction | B1 | noun | sự sửa lỗi | correct, correctly | make a correction | The teacher asked me to make a correction. |
| feedback | B1 | noun | phản hồi | — | receive feedback | I received useful feedback on my presentation. |
| explanation | B1 | noun | lời giải thích | explain | clear explanation | Her explanation was clear and easy to follow. |
| exercise | B1 | noun | bài tập | exercise | complete an exercise | Complete the vocabulary exercise in your notebook. |
| task | B1 | noun | nhiệm vụ, bài tập | — | finish a task | We had ten minutes to finish the task. |
| discussion | B1 | noun | cuộc thảo luận | discuss | group discussion | Our class had a discussion about learning habits. |
| presentation | B1 | noun | bài thuyết trình | present | give a presentation | I gave a short presentation in English. |
| note-taking | B1 | noun | việc ghi chép | take notes | note-taking skill | Note-taking is useful during listening lessons. |
| flashcard | B1 | noun | thẻ học từ | — | make flashcards | I make flashcards for difficult words. |
| repetition | B1 | noun | sự lặp lại | repeat, repeated | regular repetition | Regular repetition helps words stay in your memory. |
| memorise | B1 | verb | ghi nhớ, học thuộc | memorisation, memory | memorise a phrase | Try to memorise the whole phrase, not one word. |
| concentrate | B1 | verb | tập trung | concentration | concentrate on | I cannot concentrate when the room is noisy. |
| motivation | B1 | noun | động lực | motivate, motivated | maintain motivation | Small goals help learners maintain motivation. |
| goal | B1 | noun | mục tiêu | — | set a goal | I set a goal to learn ten phrases a week. |
| study plan | B1 | noun phrase | kế hoạch học tập | study, plan | follow a study plan | A clear study plan keeps me organised. |
| learning habit | B1 | noun phrase | thói quen học tập | habit, habitual | develop a learning habit | Reading every night is a useful learning habit. |
| guess the meaning | B1 | verb phrase | đoán nghĩa | guess | guess from context | Try to guess the meaning from context first. |
| look up a word | B1 | verb phrase | tra một từ | lookup | look it up in a dictionary | I looked up the word in an online dictionary. |
| take notes | B1 | verb phrase | ghi chép | note, note-taking | take clear notes | Take notes while you are listening. |
| make progress | B1 | verb phrase | tiến bộ | progress | make steady progress | She is making steady progress in speaking. |
| learn by heart | B1 | verb phrase | học thuộc lòng | learn | learn a poem by heart | We had to learn the dialogue by heart. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Language Learning

1. Quá trình học và ôn tập
- learn: học và tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng
- study: dành thời gian tìm hiểu một môn học
- practise: luyện tập nhiều lần để thành thạo hơn
- review: xem lại nội dung đã học
- revise: ôn tập để chuẩn bị cho bài kiểm tra
- remember: nhớ lại thông tin
- forget: không nhớ được thông tin
- memorise: cố gắng ghi nhớ chính xác
Ví dụ: I review new words on Friday and revise them before each test.
2. Kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ
- vocabulary: vốn từ vựng
- grammar: ngữ pháp
- pronunciation: cách phát âm
- spelling: chính tả, cách viết từ
- fluency: khả năng sử dụng ngôn ngữ trôi chảy
- skill: kỹ năng
- meaning: ý nghĩa
- expression: cách diễn đạt
Ví dụ: My vocabulary is improving, but I still need to work on my pronunciation.
3. Phương pháp và công cụ học tập
- dictionary: từ điển
- flashcard: thẻ học từ
- note-taking: việc ghi chép
- repetition: sự lặp lại
- context: ngữ cảnh
- example: ví dụ
- definition: định nghĩa
- translation: bản dịch
Ví dụ: I use flashcards, but I always check the words in context.
4. Hoạt động trong lớp học
- exercise: bài tập luyện tập
- task: nhiệm vụ cần hoàn thành
- discussion: cuộc thảo luận
- presentation: bài thuyết trình
- feedback: phản hồi
- explanation: lời giải thích
- correction: sự sửa lỗi
- take notes: ghi chép
Ví dụ: After the presentation, the teacher gave me useful feedback.
5. Sự tiến bộ và tâm lý học tập
- improve: cải thiện
- make progress: tiến bộ
- confidence: sự tự tin
- motivation: động lực
- concentrate: tập trung
- goal: mục tiêu
- study plan: kế hoạch học tập
- learning habit: thói quen học tập
Ví dụ: Setting a small weekly goal helps me maintain my motivation.
Word family cần nhớ trong chủ đề Language Learning
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| learn | learner, learning | learn | learned | — | Every learner has a different learning style. |
| improve | improvement | improve | improved | — | I have seen a clear improvement in my listening. |
| progress | progress | progress | progressive | progressively | Her pronunciation is progressively becoming clearer. |
| pronounce | pronunciation | pronounce | pronounced | — | Check how to pronounce the word correctly. |
| correct | correction | correct | correct | correctly | Please correct the sentence and write it correctly. |
| explain | explanation | explain | explanatory | — | The teacher explained the rule with a clear example. |
| motivate | motivation | motivate | motivated, motivating | — | Short-term goals keep me motivated. |
| confuse | confusion | confuse | confused, confusing | confusingly | I was confused because the two words were similar. |
| repeat | repetition | repeat | repeated | repeatedly | Repeat the phrase several times. |
| translate | translation, translator | translate | translated | — | Try not to translate every sentence word by word. |
| remember | remembrance | remember | memorable | memorably | A funny example can make a word memorable. |
| present | presentation, presenter | present | presentable | — | She presented her ideas confidently. |
Một số word family không giữ nguyên hoàn toàn về nghĩa. Chẳng hạn, practical không đơn giản là tính từ của hành động practise trong mọi trường hợp. Practical thường mang nghĩa “thiết thực” hoặc “thực tế”, như trong practical advice.
Tương tự, memorable có nghĩa là “đáng nhớ”, không phải “có khả năng ghi nhớ”. Khi cần nói “một cách giúp ghi nhớ hiệu quả”, có thể dùng an effective memorisation technique.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Language Learning
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| learn a foreign language | học một ngoại ngữ | Nói về quá trình học ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ | Learning a foreign language opens up new opportunities. |
| study English regularly | học tiếng Anh đều đặn | Nói về lịch học và thói quen | I study English regularly instead of studying only before tests. |
| practise speaking | luyện nói | Nói về hoạt động cải thiện kỹ năng nói | We practise speaking for fifteen minutes every day. |
| build your vocabulary | mở rộng vốn từ | Nói về việc học thêm từ và cụm từ | Reading short stories can help you build your vocabulary. |
| improve your pronunciation | cải thiện phát âm | Nói về việc luyện âm, trọng âm và ngữ điệu | I record my voice to improve my pronunciation. |
| check the meaning | kiểm tra nghĩa | Khi gặp một từ chưa chắc nghĩa | Check the meaning in a learner’s dictionary. |
| guess from context | đoán dựa vào ngữ cảnh | Khi đọc hoặc nghe thấy từ mới | Try to guess from context before using a dictionary. |
| look up a word | tra một từ | Khi sử dụng từ điển | I looked up the word and listened to its pronunciation. |
| take notes | ghi chép | Trong giờ học, bài nghe hoặc khi đọc | Take notes while the teacher is explaining the rule. |
| make flashcards | làm thẻ học từ | Khi tổ chức từ mới để ôn tập | I make flashcards with examples on the back. |
| make progress | tiến bộ | Mô tả kết quả học tập | You will make progress if you practise consistently. |
| make a mistake | mắc lỗi | Nói về lỗi trong khi học hoặc sử dụng tiếng Anh | Do not be afraid to make a mistake. |
| correct an error | sửa một lỗi | Trong viết, ngữ pháp hoặc phát âm | Read the sentence again and correct the error. |
| receive feedback | nhận phản hồi | Trong lớp học, bài thuyết trình hoặc bài viết | I received helpful feedback from my teacher. |
| give an explanation | đưa ra lời giải thích | Khi giải thích nghĩa hoặc quy tắc | Can you give an explanation for your answer? |
| gain confidence | trở nên tự tin hơn | Nói về kết quả của việc luyện tập | Speaking in pairs helped me gain confidence. |
| set a learning goal | đặt mục tiêu học tập | Khi lập kế hoạch học | I set a learning goal at the beginning of each month. |
| follow a study plan | thực hiện theo kế hoạch học | Nói về cách tổ chức việc học | It is easier to stay focused when I follow a study plan. |
| develop a learning habit | hình thành thói quen học tập | Nói về việc học đều đặn trong thời gian dài | Reading for ten minutes helps me develop a learning habit. |
| learn from mistakes | học từ lỗi sai | Nói về cách cải thiện sau khi mắc lỗi | Good learners learn from mistakes instead of hiding them. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Language Learning

1. Dùng “do progress” thay cho “make progress”
- Câu sai: I am doing good progress in English.
- Câu đúng: I am making good progress in English.
- Giải thích: Danh từ progress kết hợp tự nhiên với động từ make.
2. Dùng “do a mistake”
- Câu sai: I did many mistakes in my presentation.
- Câu đúng: I made many mistakes in my presentation.
- Giải thích: Cụm đúng là make a mistake. Dạng số nhiều là make mistakes.
3. Thêm “about” sau discuss
- Câu sai: We discussed about our learning problems.
- Câu đúng: We discussed our learning problems.
- Giải thích: Discuss là ngoại động từ và đi trực tiếp với tân ngữ. Không dùng discuss about.
4. Dùng sai cấu trúc với explain
- Câu sai: The teacher explained me the new word.
- Câu đúng: The teacher explained the new word to me.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là explain something to someone.
5. Dùng vocabulary ở dạng số nhiều không phù hợp
- Câu sai: I learned many new vocabularies today.
- Câu đúng: I learned many new words today.
- Câu đúng: I learned a lot of new vocabulary today.
- Giải thích: Vocabulary thường là danh từ không đếm được. Khi đếm từng đơn vị, dùng words hoặc vocabulary items.
6. Dịch từng từ trong cụm “học thuộc lòng”
- Câu sai: I learned the dialogue by memory.
- Câu đúng: I learned the dialogue by heart.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là learn something by heart.
7. Dùng sai giới từ sau concentrate
- Câu sai: I need to concentrate in my pronunciation.
- Câu đúng: I need to concentrate on my pronunciation.
- Giải thích: Concentrate on something mang nghĩa tập trung vào một việc.
8. Nhầm practice và practise trong Anh–Anh
- Câu sai theo cách viết Anh–Anh: I practice speaking every day.
- Câu đúng theo cách viết Anh–Anh: I practise speaking every day.
- Giải thích: Trong Anh–Anh, practise là động từ và practice là danh từ. Trong Anh–Mỹ, practice được dùng cho cả hai chức năng.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Language Learning
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| learn – study | Learn nhấn mạnh việc có được kiến thức hoặc kỹ năng. Study nhấn mạnh hoạt động dành thời gian đọc, học hoặc nghiên cứu. | I study English every day, and I learn something new in every lesson. |
| review – revise | Review là xem lại nội dung đã học, thường dùng rộng rãi. Revise thường dùng trong Anh–Anh khi ôn tập cho bài kiểm tra. | I review my notes every week and revise before an exam. |
| remember – remind | Remember là tự nhớ. Remind là làm cho người khác nhớ một việc. | I remembered the word. My teacher reminded me to use it. |
| practise – practice | Trong Anh–Anh, practise là động từ, practice là danh từ. Trong Anh–Mỹ, practice có thể là cả động từ và danh từ. | Speaking practice is important, so I practise every day. |
| mistake – error | Mistake thường là lỗi do lựa chọn hoặc hiểu sai. Error thường mang tính kỹ thuật, hệ thống hoặc trang trọng hơn. | I made a spelling mistake. The program found an error in the text. |
| improve – progress | Improve là động từ, có thể đi trực tiếp với tân ngữ. Progress thường là danh từ trong cụm make progress. | I want to improve my speaking and make faster progress. |
| speak – talk | Speak thường nhấn mạnh khả năng sử dụng ngôn ngữ hoặc cách phát biểu. Talk nhấn mạnh cuộc trò chuyện giữa người với người. | She speaks English well and often talks to international students. |
| meaning – definition | Meaning là ý nghĩa của từ hoặc câu trong một ngữ cảnh. Definition là lời giải thích chính thức về nghĩa của từ. | I understood the meaning from the sentence, then checked the definition. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Language Learning level B1
When I started learning English again, I did not have a clear study plan. I tried to learn by heart long lists of words, but I forgot most of them quickly. Now I organise my learning differently. I set a learning goal every week and review vocabulary in short sessions. When I meet an unfamiliar word, I first guess from context and then look it up in a dictionary. I write the word, its pronunciation and a useful example on a flashcard. I also practise speaking with a classmate twice a week. We are not afraid to make mistakes because we try to learn from mistakes. Regular practice has helped me make progress, gain confidence and improve my fluency.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- Study plan: kế hoạch học tập.
- Learn by heart: học thuộc lòng.
- Set a learning goal: đặt mục tiêu học tập.
- Review vocabulary: ôn lại từ vựng.
- Guess from context: đoán nghĩa từ ngữ cảnh.
- Look it up: tra cứu từ hoặc thông tin.
- Practise speaking: luyện tập kỹ năng nói.
- Make mistakes: mắc lỗi.
- Learn from mistakes: rút kinh nghiệm từ lỗi sai.
- Make progress: tiến bộ.
- Gain confidence: trở nên tự tin hơn.
- Fluency: khả năng nói hoặc viết trôi chảy.
Bài tập từ vựng Language Learning level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. pronunciation | a. phản hồi về kết quả hoặc cách thực hiện |
| 2. feedback | b. đoán nghĩa dựa vào các từ và câu xung quanh |
| 3. revise | c. khả năng nói hoặc viết trôi chảy |
| 4. fluency | d. cách một từ được phát âm |
| 5. context | e. ôn tập để chuẩn bị cho bài kiểm tra |
| 6. memorise | f. kế hoạch tổ chức thời gian và nội dung học |
| 7. study plan | g. ghi nhớ chính xác một nội dung |
| 8. make progress | h. các từ, câu và tình huống xung quanh |
| 9. gain confidence | i. trở nên tự tin hơn |
| 10. guess from context | j. tiến bộ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: feedback, make progress, concentrate on, vocabulary, look up, revise, pronunciation, make mistakes, learning habit, explanation
- I use an online dictionary to __________ unfamiliar words.
- Speaking every evening has become a useful __________.
- The teacher gave me helpful __________ on my paragraph.
- I need to __________ my final consonant sounds.
- Reading short articles can help you build your __________.
- Do not be afraid to __________ when you speak English.
- Can you give a clearer __________ of this grammar rule?
- I record my voice to check my __________.
- I usually __________ my notes before a test.
- Regular practice will help you __________.
Task 3: Choose the correct answer
- I want to ______ my listening skills this year.
A. progress
B. improve
C. remind
D. translate - The teacher explained the new phrase ______ us.
A. for
B. at
C. to
D. with - We had a group ______ about effective learning habits.
A. discussion
B. pronunciation
C. translation
D. correction - Do not ______ every sentence word by word.
A. improve
B. translate
C. progress
D. pronounce - She has ______ good progress in speaking.
A. done
B. taken
C. made
D. given - Please concentrate ______ the example sentence.
A. at
B. in
C. for
D. on - I often ______ new words in a learner’s dictionary.
A. look up
B. take up
C. turn up
D. bring up - Speaking in front of the class helped me gain ______.
A. correction
B. confidence
C. spelling
D. context - In British English, the verb is usually written ______.
A. practice
B. practise
C. practical
D. practicedly - I made several spelling ______ in my homework.
A. progresses
B. vocabularies
C. mistakes
D. feedbacks
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai had studied English for several years, but she rarely used it outside the classroom. She could complete grammar exercises, but she felt nervous whenever she had to speak. At the beginning of the semester, she set a simple learning goal: speak English for at least ten minutes every day.
Mai began practising with a classmate after school. They chose familiar topics and recorded their conversations. After each session, they listened again, identified pronunciation mistakes and wrote useful expressions in a notebook. Mai also stopped translating every sentence into Vietnamese. Instead, she tried to guess unfamiliar words from context before looking them up.
After two months, Mai was still making mistakes, but she could express her ideas more clearly. The regular practice helped her gain confidence and make steady progress.
- Why did Mai feel nervous?
- What learning goal did she set?
- What did Mai and her classmate do after recording their conversations?
- What did Mai do before looking up an unfamiliar word?
- Which phrase in the passage means “tiến bộ đều đặn”?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- How do you usually learn and review new vocabulary?
- Which English skill do you most want to improve? Why?
- What mistakes do Vietnamese learners often make when learning English?
- Describe a study plan that would help you make progress.
- Do you prefer learning alone or practising with classmates? Explain your answer.
Đáp án bài tập từ vựng Language Learning level B1
Task 1
1–d
2–a
3–e
4–c
5–h
6–g
7–f
8–j
9–i
10–b
Task 2
- look up
Cụm look up a word mang nghĩa tra một từ trong từ điển hoặc nguồn tham khảo. - learning habit
Câu nói về một hoạt động được thực hiện đều đặn trong quá trình học. - feedback
Give feedback on something là đưa ra nhận xét hoặc phản hồi về một nội dung. - concentrate on
Cấu trúc đúng là concentrate on something. - vocabulary
Build your vocabulary là collocation tự nhiên mang nghĩa mở rộng vốn từ. - make mistakes
Cụm đúng là make mistakes, không dùng do mistakes. - explanation
Sau tính từ clearer cần một danh từ. Explanation là danh từ của explain. - pronunciation
Ghi âm giọng nói giúp kiểm tra cách phát âm. - revise
Revise notes before a test mang nghĩa ôn lại ghi chép trước bài kiểm tra. - make progress
Cụm đúng là make progress.
Task 3
- B. improve
Improve là động từ và có thể đi trực tiếp với listening skills. - C. to
Cấu trúc: explain something to someone. - A. discussion
Group discussion là một cuộc thảo luận nhóm. - B. translate
Translate a sentence là dịch một câu từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. - C. made
Collocation đúng là make progress. - D. on
Cấu trúc đúng: concentrate on something. - A. look up
Look up a word là tra cứu một từ. - B. confidence
Cụm đúng là gain confidence. - B. practise
Trong Anh–Anh, practise là động từ. Practice là danh từ. - C. mistakes
Spelling mistakes là các lỗi chính tả. Vocabulary thường không dùng ở dạng số nhiều trong trường hợp này.
Task 4
- Mai felt nervous because she rarely used English outside the classroom and was not confident when speaking.
- She set a goal to speak English for at least ten minutes every day.
- They listened to the recordings, identified pronunciation mistakes and wrote useful expressions in a notebook.
- She tried to guess the meaning from context.
- Make steady progress.
Task 5
Đáp án tham khảo:
- I write new phrases in a notebook and include an example sentence. I review vocabulary at the end of the week and use flashcards for difficult words.
- I want to improve my pronunciation because I sometimes speak too quickly. I plan to record my voice and practise speaking every evening.
- Many learners translate every sentence word by word. They may also learn individual words without examples or context.
- My study plan includes twenty minutes of listening, fifteen minutes of vocabulary review and ten minutes of speaking practice. I will follow the plan five days a week to make steady progress.
- I like practising with classmates because I receive immediate feedback. Group discussions also help me gain confidence and learn useful expressions.
Ứng dụng từ vựng Language Learning level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen học tập, mục tiêu, khó khăn và kỹ năng cần cải thiện | I practise speaking every day because I want to gain confidence. |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả trải nghiệm học ngoại ngữ, phương pháp tự học hoặc vai trò của giáo viên | I believe regular feedback helps language learners make faster progress. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong thông báo khóa học, email đào tạo, lịch học và hướng dẫn làm bài | Participants will receive feedback after completing each task. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày cách học hiệu quả, đưa ra lý do và ví dụ về trải nghiệm cá nhân | In my opinion, learners should develop a regular study habit and learn vocabulary in context. |
Trong giao tiếp, nhóm từ này giúp người học trả lời những câu hỏi quen thuộc như “How do you study English?” hoặc “Which skill do you find most difficult?”. Một câu trả lời B1 cần có thông tin chính, lý do và một ví dụ ngắn.
Trong phần viết, người học có thể kết hợp các collocations như set a goal, follow a study plan, make progress và receive feedback để diễn đạt rõ hơn. Các cụm này cũng thường xuất hiện trong bài đọc hoặc bài nghe liên quan đến giáo dục, đào tạo và phát triển kỹ năng.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Language Learning level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG LANGUAGE LEARNING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Language Learning level B1
1. Chủ đề Language Learning ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm. Quan trọng nhất là sử dụng được từ trong câu, không chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
2. Có cần học collocations ở trình độ B1 không?
Có. Collocations giúp người học ghép từ tự nhiên hơn và tránh các lỗi như do progress, do a mistake hoặc discuss about.
3. Có cần học tất cả từ trong bảng cùng một lúc không?
Không cần học toàn bộ trong một buổi. Có thể chia thành các nhóm nhỏ như kỹ năng ngôn ngữ, phương pháp học, hoạt động trên lớp và sự tiến bộ.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Language Learning lâu hơn?
Mỗi từ cần đi cùng một cụm tự nhiên và một câu ví dụ cá nhân. Sau đó, từ cần được ôn lại và sử dụng trong bài nói hoặc bài viết.
5. Chủ đề này có dùng được trong bài thi không?
Có. Nhóm từ này phù hợp với các câu hỏi về giáo dục, việc học ngoại ngữ, phương pháp tự học, kỹ năng cá nhân và mục tiêu tương lai.
6. Có nên học idioms ở trình độ B1 không?
Chỉ cần học một số cụm phổ biến, dễ áp dụng như learn by heart. Không cần sử dụng quá nhiều idioms khó hoặc ít gặp trong giao tiếp thực tế.
Kết luận
Từ vựng Language Learning B1 giúp người học diễn đạt rõ hơn quá trình học tiếng Anh, kỹ năng cần cải thiện, phương pháp luyện tập và sự tiến bộ của bản thân. Các từ quan trọng cần được học cùng collocations, word family và câu ví dụ thay vì ghi nhớ riêng lẻ.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn đáp án và sử dụng ít nhất năm cụm từ mới để viết về kế hoạch học tiếng Anh của mình. Việc chủ động đưa từ vào ngữ cảnh sẽ giúp vốn từ chuyển từ mức “nhận ra” sang mức “sử dụng được”.
Xem thêm
- 11 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Bộ từ vựng collocations tiếng Anh thông dụng
- Các cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản và thông dụng
- Phần mềm học phát âm tiếng Anh
- British Council – Từ vựng tiếng Anh trình độ B1–B2
- Cambridge Learner’s Dictionary

