Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin

Từ vựng Opinions B1 giúp người học không chỉ nói “I think” mà còn biết cách trình bày quan điểm, đồng ý, phản đối và giải thích lý do một cách tự nhiên. Nội dung phù hợp với người đang học tiếng Anh trình độ trung cấp, cần giao tiếp trong lớp học, công việc hoặc luyện các dạng bài nói và viết cơ bản.
Bài học gồm 52 từ và cụm từ quan trọng, collocations, word family, lỗi sai thường gặp, phần phân biệt từ dễ nhầm, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Học các nhóm từ dùng để nêu ý kiến, đồng ý, phản đối và giải thích lý do.
- Ghi nhớ collocations như express an opinion, agree with và make a good point.
- Phân biệt opinion, view, belief, fact, argument và evidence.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ và cách kết hợp từ.
- Luyện sử dụng từ vựng qua hội thoại, đoạn văn và bài tập theo ngữ cảnh.
- Ứng dụng vào giao tiếp, thuyết trình và các bài thi tiếng Anh cơ bản.
Chủ đề Opinions ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, người học cần vượt qua cách trả lời ngắn bằng “Yes”, “No” hoặc “I think so”. Mục tiêu quan trọng hơn là diễn đạt được mình nghĩ gì, vì sao có quan điểm đó và phản hồi ý kiến của người khác mà không làm cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng.
Cambridge Dictionary xếp nghĩa phổ biến của opinion – một suy nghĩ hoặc niềm tin về người hay sự việc – ở mức B1. British Council cũng xây dựng bài luyện B1 riêng về cách đồng ý và không đồng ý trong tình huống công việc. Điều này cho thấy bày tỏ và trao đổi quan điểm là một năng lực giao tiếp thiết thực ở trình độ trung cấp.
Người học B1 cần nắm được năm nhóm ngôn ngữ chính: mở đầu quan điểm, thể hiện mức độ đồng ý, phản đối lịch sự, đưa ra lý do hoặc ví dụ và kết luận ý kiến. Các từ và cụm từ cần đủ linh hoạt để dùng trong hội thoại, thảo luận nhóm, thuyết trình ngắn và đoạn văn nêu ý kiến.
Tham khảo thêm: Từ vựng dùng để nêu ý kiến, quan điểm cá nhân
Cách học từ vựng Opinions level B1 hiệu quả
Từ vựng Opinions không nên được học thành danh sách riêng lẻ. Mỗi từ cần đi cùng một cụm từ tự nhiên và một tình huống sử dụng cụ thể. Chẳng hạn, thay vì chỉ học opinion là “ý kiến”, hãy ghi nhớ express an opinion, ask for someone’s opinion và have a different opinion.
Các cụm nên được chia theo chức năng giao tiếp. Nhóm “In my opinion”, “I believe that” dùng để mở đầu quan điểm; nhóm “I completely agree”, “You have a point” dùng để đồng ý; nhóm “I see your point, but…” và “I’m not sure about that” giúp phản đối nhẹ nhàng.
Với word family, người học cần đặt các dạng từ vào câu hoàn chỉnh. Agreement là danh từ, agree là động từ, agreeable là tính từ. Việc nhận diện đúng từ loại giúp tránh các lỗi như “I am agree” hoặc “I have a different think”.
Mỗi buổi học chỉ cần chọn khoảng 8–10 từ hoặc cụm từ, đặt câu theo một chủ đề gần gũi như học trực tuyến, sử dụng điện thoại, làm việc nhóm hoặc phương tiện công cộng. Sau đó, dùng các cụm đã học để nói liên tục trong khoảng một phút.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Opinions level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| opinion | B1 | noun | ý kiến, quan điểm | opinionated | express an opinion | Everyone should have a chance to express an opinion. |
| view | B1 | noun | cách nhìn, quan điểm | view, viewer | share a view | I understand your view, but I think differently. |
| point of view | B1 | noun phrase | góc nhìn | — | from my point of view | From my point of view, the rule is fair. |
| idea | B1 | noun | ý tưởng, ý kiến | ideal, ideally | share an idea | She shared an interesting idea at the meeting. |
| belief | B1 | noun | niềm tin, quan niệm | believe, believable | personal belief | This decision is based on his personal beliefs. |
| thought | B1 | noun | suy nghĩ | think, thoughtful | share your thoughts | Could you share your thoughts on this plan? |
| attitude | B1 | noun | thái độ, cách nhìn nhận | — | positive attitude | A positive attitude can improve teamwork. |
| reason | B1 | noun | lý do | reasonable, reasonably | give a reason | Please give a reason for your answer. |
| example | B1 | noun | ví dụ | — | provide an example | Can you provide an example to support your point? |
| fact | B1 | noun | sự thật | factual | check the facts | We need to check the facts before deciding. |
| argument | B1 | noun | lập luận; cuộc tranh luận | argue, argumentative | strong argument | She gave a strong argument for flexible working. |
| evidence | B1 | noun | bằng chứng | evident | provide evidence | There is not enough evidence to support that claim. |
| agree | B1 | verb | đồng ý | agreement, agreeable | agree with someone | I agree with you about the main problem. |
| disagree | B1 | verb | không đồng ý | disagreement | disagree with someone | I disagree with the idea of reducing practice time. |
| partly agree | B1 | verb phrase | đồng ý một phần | partial, partly | partly agree with | I partly agree with you, but cost is also important. |
| support | B1 | verb/noun | ủng hộ; sự ủng hộ | supportive | support an opinion | These figures support her opinion. |
| oppose | B1 | verb | phản đối | opposition, opposed | oppose a plan | Some employees oppose the new schedule. |
| prefer | B1 | verb | thích hơn | preference, preferable | prefer one option | I prefer the first option because it is simpler. |
| suggest | B1 | verb | đề xuất | suggestion | suggest a solution | I suggest a shorter meeting every Monday. |
| recommend | B1 | verb | khuyên, đề xuất | recommendation | recommend doing something | I recommend checking the information again. |
| explain | B1 | verb | giải thích | explanation | explain your opinion | Could you explain your opinion more clearly? |
| discuss | B1 | verb | thảo luận | discussion | discuss an issue | We discussed the issue for nearly an hour. |
| debate | B1 | noun/verb | cuộc tranh luận; tranh luận | debatable | take part in a debate | The students debated whether phones should be allowed. |
| consider | B1 | verb | cân nhắc | consideration | consider another option | We should consider another option. |
| compare | B1 | verb | so sánh | comparison, comparable | compare two ideas | Let’s compare the advantages of both ideas. |
| accept | B1 | verb | chấp nhận | acceptance, acceptable | accept an opinion | You do not have to accept every opinion you hear. |
| doubt | B1 | noun/verb | nghi ngờ | doubtful | have doubts about | I have doubts about whether the plan will work. |
| convince | B1 | verb | thuyết phục | convinced, convincing | convince someone that | She convinced us that the change was necessary. |
| certain | B1 | adjective | chắc chắn | certainly, certainty | be certain that | I’m certain that more practice will help. |
| unsure | B1 | adjective | không chắc chắn | sure, surely | feel unsure about | I feel unsure about this part of the proposal. |
| reasonable | B1 | adjective | hợp lý | reason, reasonably | reasonable opinion | That seems like a reasonable opinion. |
| fair | B1 | adjective | công bằng, hợp lý | fairness, fairly | fair decision | In my opinion, it was a fair decision. |
| unfair | B1 | adjective | không công bằng | unfairly | seem unfair | The new rule seems unfair to part-time workers. |
| important | B1 | adjective | quan trọng | importance | an important point | You have raised an important point. |
| useful | B1 | adjective | hữu ích | use, usefulness | useful suggestion | Thank you for your useful suggestion. |
| effective | B1 | adjective | hiệu quả | effect, effectively | effective solution | This may be the most effective solution. |
| practical | B1 | adjective | thực tế, khả thi | practically | practical idea | Her idea is simple and practical. |
| possible | B1 | adjective | có thể xảy ra, khả thi | possibility, possibly | possible solution | We need to find a possible solution. |
| likely | B1 | adjective/adverb | có khả năng | likelihood | be likely to | This option is likely to cost more. |
| clearly | B1 | adverb | một cách rõ ràng | clear, clarity | explain clearly | He explained his point clearly. |
| personally | B1 | adverb | theo cá nhân tôi | personal | personally, I think | Personally, I think the second design is better. |
| probably | B1 | adverb | có lẽ, khả năng cao | probable | will probably | The change will probably save time. |
| perhaps | B1 | adverb | có lẽ | — | perhaps we could | Perhaps we could discuss this again tomorrow. |
| however | B1 | linking adverb | tuy nhiên | — | however, I think | The idea is creative. However, it may be expensive. |
| although | B1 | conjunction | mặc dù | — | although + clause | Although I understand your point, I disagree. |
| because | B1 | conjunction | bởi vì | — | because + clause | I support the plan because it is practical. |
| therefore | B1 | linking adverb | vì vậy | — | therefore, we should | The budget is limited; therefore, we should compare prices. |
| in my opinion | B1 | phrase | theo ý kiến của tôi | opinion | in my opinion, + clause | In my opinion, students need more speaking practice. |
| I think that | B1 | phrase | tôi nghĩ rằng | think, thought | I think that + clause | I think that the meeting should start earlier. |
| I believe that | B1 | phrase | tôi tin rằng | belief, believable | I believe that + clause | I believe that teamwork is an important skill. |
| I see your point, but… | B1 | phrase | tôi hiểu ý bạn, nhưng… | — | respond politely | I see your point, but the plan may take too much time. |
| as I see it | B1 | phrase | theo cách tôi nhìn nhận | see, sight | as I see it, + clause | As I see it, both sides have good reasons. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Opinions

1. Nhóm mở đầu quan điểm
- I think that: Tôi nghĩ rằng
- I believe that: Tôi tin rằng
- In my opinion: Theo ý kiến của tôi
- As I see it: Theo cách tôi nhìn nhận
- Personally: Theo cá nhân tôi
- From my point of view: Theo góc nhìn của tôi
- It seems to me that: Theo tôi thấy thì
Ví dụ: In my opinion, students should have more opportunities to work in groups.
2. Nhóm thể hiện sự đồng ý
- agree with: đồng ý với
- completely agree: hoàn toàn đồng ý
- partly agree: đồng ý một phần
- That’s right: Điều đó đúng
- You have a point: Ý của bạn có lý
- I feel the same: Tôi cũng cảm thấy như vậy
- I agree up to a point: Tôi đồng ý ở một mức độ nhất định
Ví dụ: You have a point. Online lessons can be more flexible.
3. Nhóm thể hiện sự không đồng ý lịch sự
- disagree with: không đồng ý với
- I don’t think so: Tôi không nghĩ vậy
- I’m not sure about that: Tôi không chắc về điều đó
- I see your point, but…: Tôi hiểu ý bạn, nhưng…
- I have a different view: Tôi có góc nhìn khác
- I’m not convinced: Tôi chưa bị thuyết phục
- That may be true, but…: Điều đó có thể đúng, nhưng…
Ví dụ: I see your point, but face-to-face classes offer more direct interaction.
4. Nhóm giải thích lý do và đưa ví dụ
- give a reason: đưa ra lý do
- explain your opinion: giải thích quan điểm
- because: bởi vì
- since: vì
- for example: ví dụ
- for instance: chẳng hạn
- such as: chẳng hạn như
- this is why: đây là lý do vì sao
Ví dụ: I prefer studying in the morning because I can concentrate better.
5. Nhóm đánh giá và cân nhắc ý kiến
- reasonable: hợp lý
- fair: công bằng
- practical: thực tế
- effective: hiệu quả
- possible: khả thi
- likely: có khả năng
- consider another option: cân nhắc phương án khác
- compare two ideas: so sánh hai ý kiến
Ví dụ: Your suggestion sounds practical, but we need to consider the cost.
6. Nhóm kết luận quan điểm
- overall: nhìn chung
- in general: nói chung
- therefore: vì vậy
- for these reasons: vì những lý do này
- to sum up: tóm lại
- in the end: cuối cùng
- my final point is: ý cuối cùng của tôi là
- I still believe that: tôi vẫn tin rằng
Ví dụ: To sum up, I believe that both methods have advantages.
Word family cần nhớ trong chủ đề Opinions
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| agree | agreement, disagreement | agree, disagree | agreeable | agreeably | We reached an agreement after a long discussion. |
| believe | belief | believe | believable, unbelievable | believably | I believe her explanation is believable. |
| reason | reason | reason | reasonable, unreasonable | reasonably | She gave a reasonable explanation for her decision. |
| argue | argument | argue | argumentative | arguably | They argued about whether the change was necessary. |
| explain | explanation | explain | explanatory | — | His explanation helped everyone understand the problem. |
| suggest | suggestion | suggest | suggestive | — | Her suggestion was simple and practical. |
| prefer | preference | prefer | preferable | preferably | My preference is to study in a quiet place. |
| convince | conviction | convince | convinced, convincing | convincingly | His example was convincing enough to change my opinion. |
| consider | consideration | consider | considerate, considered | considerably | We need to consider both sides of the argument. |
| decide | decision | decide | decisive | decisively | The team made a final decision after the discussion. |
Agree là động từ nên không đi sau động từ to be trong cấu trúc thông thường. Câu đúng là “I agree”, không phải “I am agree”. Agreement là danh từ và có thể đi sau reach, have hoặc come to.
Believe thường thể hiện điều người nói cho là đúng. Belief là danh từ chỉ một niềm tin hoặc quan niệm. Believable là tính từ dùng để mô tả điều có vẻ đáng tin.
Reasonable mang nghĩa hợp lý, trong khi reasoned thường mô tả một ý kiến hoặc kết luận được suy nghĩ cẩn thận. Ở B1, reasonable được sử dụng phổ biến hơn.
Convincing mô tả người, ý kiến hoặc bằng chứng có khả năng thuyết phục. Convinced mô tả cảm giác của người đã bị thuyết phục: “The argument is convincing” nhưng “I am convinced”.
Tham khảo thêm: Word Form là gì? Cấu trúc và cách sử dụng Word Formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Opinions

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| express an opinion | bày tỏ ý kiến | Nói hoặc viết quan điểm cá nhân | Everyone was invited to express an opinion. |
| give your opinion | đưa ra ý kiến | Trả lời câu hỏi hoặc tham gia thảo luận | Please give your opinion on the new schedule. |
| share your opinion | chia sẻ quan điểm | Giao tiếp thân thiện, thảo luận nhóm | She shared her opinion with the rest of the class. |
| ask for someone’s opinion | hỏi ý kiến của ai | Xin phản hồi hoặc lời khuyên | The manager asked for our opinion. |
| have a strong opinion | có quan điểm mạnh mẽ | Nói về mức độ tin tưởng | He has strong opinions about online privacy. |
| change your opinion | thay đổi quan điểm | Sau khi nhận thông tin mới | The evidence made me change my opinion. |
| agree with someone | đồng ý với ai | Phản hồi trực tiếp một người | I agree with Lan on this issue. |
| agree on something | thống nhất về điều gì | Khi nhiều người cùng đi đến quyết định | We agreed on the final design. |
| completely agree | hoàn toàn đồng ý | Thể hiện mức độ đồng tình cao | I completely agree with your main point. |
| partly agree | đồng ý một phần | Thừa nhận một phần ý kiến | I partly agree, but the cost is still a problem. |
| disagree with someone | không đồng ý với ai | Phản hồi quan điểm khác | I disagree with him about the deadline. |
| strongly disagree | hoàn toàn phản đối | Thể hiện sự phản đối mạnh | Many residents strongly disagree with the plan. |
| see someone’s point | hiểu cái lý trong ý kiến của ai | Công nhận quan điểm trước khi phản hồi | I see your point, but I prefer the first option. |
| make a good point | đưa ra một ý kiến có lý | Khen hoặc công nhận lập luận | You make a good point about safety. |
| support an opinion | củng cố một quan điểm | Dùng lý do, số liệu hoặc ví dụ | Use an example to support your opinion. |
| give a clear reason | đưa ra lý do rõ ràng | Bài nói, bài viết hoặc thảo luận | She gave a clear reason for her choice. |
| provide an example | đưa ra ví dụ | Làm rõ hoặc chứng minh ý kiến | Could you provide an example? |
| be based on facts | dựa trên sự thật | Phân biệt quan điểm có căn cứ | A strong argument should be based on facts. |
| reach a conclusion | đi đến kết luận | Kết thúc quá trình phân tích | We reached a conclusion after comparing both options. |
| have a different point of view | có góc nhìn khác | Phản đối mà không phủ nhận người khác | I have a different point of view on this matter. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Opinions
1. Dùng “according to me” để nói ý kiến cá nhân
- Câu sai: According to me, the plan is not practical.
- Câu đúng: In my opinion, the plan is not practical.
- Giải thích: According to thường dùng để dẫn nguồn thông tin từ người khác hoặc tài liệu. Khi nêu quan điểm cá nhân, dùng in my opinion.
2. Dùng agree như một tính từ
- Câu sai: I am agree with you.
- Câu đúng: I agree with you.
- Giải thích: Agree là động từ nên không dùng với am trong cấu trúc này.
3. Thiếu giới từ with sau disagree
- Câu sai: I disagree you.
- Câu đúng: I disagree with you.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là agree/disagree with someone.
4. Dùng very trước agree
- Câu sai: I very agree with this idea.
- Câu đúng: I completely agree with this idea.
- Giải thích: Không dùng very để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ agree. Các trạng từ tự nhiên hơn là completely, totally hoặc strongly.
5. Dịch từng từ “theo góc nhìn của tôi”
- Câu sai: In my point of view, this rule is unfair.
- Câu đúng: From my point of view, this rule is unfair.
- Câu đúng: In my opinion, this rule is unfair.
- Giải thích: Dùng from my point of view hoặc in my opinion.
6. Nhầm opinion với think
- Câu sai: I have a different think.
- Câu đúng: I have a different opinion.
- Câu đúng: I think differently.
- Giải thích: Think là động từ. Khi cần danh từ, dùng opinion hoặc thought.
7. Dùng agree about khi nói đồng ý với một người
- Câu sai: I agree about you.
- Câu đúng: I agree with you.
- Giải thích: Agree with đi với người hoặc ý kiến. Agree about/on thường đi với vấn đề hoặc quyết định: “We agree on the main goal.”
Tham khảo thêm: Biểu cảm khi đồng ý, không đồng ý và bày tỏ quan điểm
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Opinions
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| opinion / view / point of view | Opinion là ý kiến cụ thể. View là cách nhìn nhận chung. Point of view nhấn mạnh góc nhìn của một người hoặc nhóm. | In my opinion, the rule is fair. I understand your point of view. |
| think / believe | Think thường dùng cho suy nghĩ hoặc đánh giá. Believe thể hiện niềm tin rõ hơn về điều người nói cho là đúng. | I think this option is cheaper. I believe education can change lives. |
| agree / accept | Agree là có cùng quan điểm. Accept là chấp nhận một tình huống, quyết định hoặc sự thật, ngay cả khi không thích. | I agree with your opinion. I accept the final decision. |
| argue / discuss | Argue có thể mang nghĩa tranh luận hoặc đưa ra lập luận. Discuss là cùng trao đổi một chủ đề, thường trung tính hơn. | They argued about the cost. We discussed several solutions. |
| suggest / recommend | Suggest dùng để đưa ra ý tưởng hoặc phương án. Recommend thường là giới thiệu lựa chọn được cho là tốt. | I suggest meeting earlier. I recommend using this dictionary. |
| reason / evidence | Reason giải thích tại sao người nói có quan điểm đó. Evidence là thông tin hoặc bằng chứng giúp chứng minh quan điểm. | My main reason is cost. The report provides evidence that the plan works. |
| fact / opinion | Fact là thông tin có thể kiểm chứng. Opinion là suy nghĩ hoặc đánh giá cá nhân. | The class starts at eight is a fact. The class starts too early is an opinion. |
| convincing / convinced | Convincing mô tả điều có sức thuyết phục. Convinced mô tả người đã tin sau khi nghe lý lẽ. | Her argument was convincing. I am convinced that the change will help. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Opinions level B1
Our class recently discussed whether students should be allowed to use phones during lessons. In my opinion, phones can be useful learning tools, but clear rules are necessary. One student completely agreed and said that phones help learners check new words quickly. Another student had a different point of view because notifications can reduce concentration. I saw her point, but I explained that students could turn off unnecessary apps. I also provided an example of a vocabulary activity that required an online dictionary. Our teacher said both sides had reasonable arguments and asked us to consider another option. To sum up, we reached the conclusion that phones should only be used when the teacher gives permission.
Giải thích nhanh:
- In my opinion: mở đầu quan điểm cá nhân.
- Completely agreed: đồng ý hoàn toàn.
- Had a different point of view: có góc nhìn khác.
- I saw her point: hiểu điều hợp lý trong ý kiến của người khác.
- Provided an example: đưa ra ví dụ.
- Reasonable arguments: những lập luận hợp lý.
- Consider another option: cân nhắc phương án khác.
- To sum up: báo hiệu phần kết luận.
- Reached the conclusion: đi đến kết luận cuối cùng.
Bài tập từ vựng Opinions level B1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. opinion | a. bằng chứng |
| 2. agree | b. cân nhắc |
| 3. evidence | c. ý kiến |
| 4. reasonable | d. đồng ý |
| 5. suggest | e. quan điểm, góc nhìn |
| 6. point of view | f. thuyết phục |
| 7. convince | g. hợp lý |
| 8. doubt | h. đề xuất |
| 9. argument | i. nghi ngờ |
| 10. consider | j. lập luận |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: opinion, agree, reason, practical, evidence, suggest, point, convinced, however, conclusion
- In my ______, the company should offer more flexible working hours.
- I completely ______ with your idea about reducing unnecessary meetings.
- Can you give a clear ______ for your answer?
- The proposal sounds creative, but it may not be ______.
- We need more ______ before we can accept the claim.
- I ______ discussing the problem with the whole team.
- You have made an important ______ about customer service.
- I am not fully ______ that this is the best solution.
- The plan is affordable. ______, it may take too much time.
- After comparing both options, we reached the same ______.
Task 3: Choose the correct answer
- I ______ with Minh that the deadline is too short.
A. agree
B. am agree
C. agreement
D. agreeing - From my ______, working in groups helps students learn from each other.
A. opinionated
B. point of view
C. evidence
D. reasoned - I see your point, ______ I still prefer the first option.
A. because
B. therefore
C. but
D. so - She gave a clear example to ______ her opinion.
A. support
B. accept
C. doubt
D. oppose - We have not agreed ______ the final design yet.
A. with
B. at
C. on
D. for - Which sentence is correct?
A. I very agree with you.
B. I completely agree with you.
C. I complete agree with you.
D. I am completely agree with you. - The report provides strong ______ that the new method is effective.
A. opinions
B. attitudes
C. evidence
D. preferences - Her explanation was very ______, so the team accepted her idea.
A. convinced
B. convincing
C. convince
D. conviction - According ______ the report, customer satisfaction has improved.
A. with
B. of
C. for
D. to - ______ my opinion, the rule should be changed.
A. At
B. On
C. In
D. From
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
A group of employees recently discussed whether their company should allow staff to work from home three days a week. Lan supported the idea because it could reduce travel time and help employees concentrate on individual tasks. She also gave an example of a colleague who spent nearly two hours travelling every day. Nam partly agreed with her, but he believed that working in the office was important for communication and teamwork. He suggested allowing each department to choose its own schedule. The manager considered both views reasonable. However, she said the company needed more evidence about productivity before making a final decision. In the end, the group agreed to test the new schedule for one month and review the results.
- Why did Lan support working from home?
- What example did Lan give?
- Why did Nam only partly agree?
- What did Nam suggest?
- Why did the manager delay the final decision?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu trong khoảng 3–5 câu. Sử dụng ít nhất hai cụm từ trong bài.
- Do you think students should use smartphones in class?
- Is working from home better than working in an office?
- Should university students have part-time jobs?
- Do social media platforms bring more benefits than problems?
- Is group work an effective way to learn English?
Tham khảo thêm: 20 cụm từ dùng để phản biện ý kiến đối phương
Đáp án bài tập từ vựng Opinions level B1
Đáp án Task 1
1–c
2–d
3–a
4–g
5–h
6–e
7–f
8–i
9–j
10–b
Đáp án Task 2
- opinion
Giải thích: In my opinion là cụm cố định để nêu quan điểm cá nhân. - agree
Giải thích: Cấu trúc đúng là completely agree with someone. - reason
Giải thích: Give a reason mang nghĩa đưa ra lý do. - practical
Giải thích: Practical mô tả phương án có thể thực hiện trong thực tế. - evidence
Giải thích: Evidence là bằng chứng dùng để kiểm tra hoặc củng cố một nhận định. - suggest
Giải thích: Suggest + V-ing: suggest discussing. - point
Giải thích: Make an important point mang nghĩa đưa ra một ý kiến quan trọng. - convinced
Giải thích: Convinced mô tả cảm giác của người chưa hoàn toàn bị thuyết phục. - However
Giải thích: However nối hai ý tương phản: giá hợp lý nhưng mất nhiều thời gian. - conclusion
Giải thích: Reach a conclusion là đi đến kết luận.
Đáp án Task 3
- A. agree
Agree là động từ. Không dùng “am agree”. - B. point of view
Cụm đúng là from my point of view. - C. but
But thể hiện sự tương phản giữa việc hiểu ý đối phương và vẫn giữ lựa chọn riêng. - A. support
Support an opinion là củng cố quan điểm bằng lý do hoặc ví dụ. - C. on
Agree on something mang nghĩa thống nhất về một vấn đề hoặc quyết định. - B. I completely agree with you.
Completely là trạng từ phù hợp để bổ nghĩa cho agree. - C. evidence
Provide evidence là đưa ra bằng chứng. - B. convincing
Convincing mô tả lời giải thích có sức thuyết phục. - D. to
Cấu trúc đúng là according to + nguồn thông tin. - C. In
Cụm cố định là in my opinion.
Đáp án Task 4
- Lan supported the idea because it could reduce travel time and help employees concentrate on individual tasks.
Giải thích: Hai lý do được nêu ngay trong câu thứ hai. - She gave the example of a colleague who spent nearly two hours travelling every day.
Giải thích: Ví dụ được dùng để củng cố quan điểm về việc giảm thời gian di chuyển. - Nam believed that working in the office was important for communication and teamwork.
Giải thích: Anh công nhận lợi ích của làm việc tại nhà nhưng vẫn thấy văn phòng cần thiết. - He suggested allowing each department to choose its own schedule.
Giải thích: Suggest + V-ing được dùng trong “suggested allowing”. - The manager needed more evidence about productivity.
Giải thích: Bà chưa có đủ thông tin để đưa ra quyết định cuối cùng.
Bài mẫu Task 5 – Câu 1
In my opinion, students should be allowed to use smartphones for specific learning activities. Phones can help them check vocabulary and find information quickly. However, I see the teachers’ point that social media may reduce concentration. Therefore, students should only use their phones when they receive permission.
Các câu còn lại có thể được triển khai theo khung:
- Nêu quan điểm: In my opinion, I think that, I believe that.
- Đưa lý do: One reason is that, This is because.
- Công nhận ý khác: I see your point, but; I partly agree.
- Đưa ví dụ: For example, For instance.
- Kết luận: Therefore, Overall, To sum up.
Ứng dụng từ vựng Opinions level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nêu sở thích, phản hồi ý kiến và thảo luận các lựa chọn mà không nói quá trực tiếp | I see your point, but I think travelling by train is more comfortable. |
| IELTS Speaking/Writing | Trình bày lập trường, đưa lý do và ví dụ trong các chủ đề quen thuộc | In my opinion, public transport should be more affordable because it can reduce traffic. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện quan điểm, sự đồng ý, phản đối và đề xuất trong cuộc họp hoặc hội thoại công việc | I’m not convinced that the new schedule will improve productivity. |
| VSTEP Speaking/Writing | Phát triển câu trả lời theo trình tự quan điểm – lý do – ví dụ – kết luận | I believe students should do volunteer work. One reason is that it helps them develop practical skills. |
Trong giao tiếp, một quan điểm rõ ràng thường gồm ít nhất hai phần: ý kiến và lý do. Khi cần nói dài hơn, thêm ví dụ hoặc công nhận một góc nhìn khác.
Trong bài thi nói, không cần sử dụng quá nhiều cụm khó. Một câu mở quan điểm chính xác, một lý do cụ thể và một ví dụ phù hợp thường tự nhiên hơn việc liên tục thay thế “I think” bằng những cấu trúc vượt quá trình độ.
Trong bài đọc và bài nghe, các từ however, although, disagree, suggest và recommend thường báo hiệu sự thay đổi quan điểm, phản đối hoặc đề xuất. Người học cần chú ý phần nội dung xuất hiện ngay sau các từ này.
Tham khảo thêm: Nêu quan điểm trong thuyết trình bằng tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Opinions level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG OPINIONS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Opinions level B1
1. Chủ đề Opinions ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ cốt lõi. Quan trọng hơn số lượng là khả năng kết hợp chúng thành câu nêu ý kiến, giải thích và phản hồi tự nhiên.
2. Có cần học collocation khi học chủ đề Opinions không?
Có. Những cụm như express an opinion, agree with someone, make a good point và give a reason giúp người học tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.
3. Có cần dùng nhiều cách thay thế “I think” không?
Không cần thay thế trong mọi câu. Ở B1, người học có thể kết hợp I think, I believe, in my opinion, personally và as I see it để tránh lặp nhưng vẫn giữ câu tự nhiên.
4. Có nên học idioms về quan điểm ở trình độ B1 không?
Idioms không phải trọng tâm chính. Người học nên ưu tiên các cụm rõ nghĩa và có tính ứng dụng cao như I see your point, you have a point và I’m not convinced.
5. Chủ đề Opinions có ứng dụng được vào IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Nhóm từ này giúp trình bày lập trường trong bài nói và bài viết, đồng thời hỗ trợ nhận diện thái độ, đề xuất hoặc phản đối trong các đoạn hội thoại.
6. Làm sao để nhớ các cụm từ lâu hơn?
Hãy học theo nhóm chức năng và đặt câu về tình huống thật. Sau mỗi nhóm từ, tự nói một đoạn 45–60 giây có quan điểm, lý do, ví dụ và kết luận.
Kết luận
Từ vựng Opinions B1 giúp người học diễn đạt suy nghĩ rõ ràng, giải thích lý do và phản hồi ý kiến của người khác một cách lịch sự. Khi học, cần ghi nhớ cả cụm từ và ngữ cảnh thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt của từng từ.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy chọn một câu hỏi trong Task 5 và trả lời lại bằng cách sử dụng ít nhất năm cụm từ đã học. Việc luyện cùng một chủ đề nhiều lần sẽ giúp từ vựng chuyển dần thành phản xạ giao tiếp.
Xem thêm
- Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
- 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Cách dùng In my opinion, From my perspective và As I see it
- Cách nêu quan điểm lịch sự trong tiếng Anh
- 7 phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Từ vựng dùng để so sánh, đối chiếu và phân tích
- Cambridge Dictionary – Định nghĩa và cách dùng opinion
- British Council LearnEnglish – Agreeing and disagreeing B1

