Reflexive Pronouns A2: Hiểu bản chất đại từ phản thân và cách dùng trong tiếng Anh

Reflexive Pronouns A2

Trong tiếng Anh, nhiều người học thường gặp khó khăn khi phân biệt các từ như myself, yourself, himself, herself, themselves với những đại từ quen thuộc như me, you, him, her, them.

Điểm khác biệt nằm ở việc đại từ phản thân được sử dụng khi người thực hiện hành động cũng chính là người nhận tác động của hành động đó hoặc khi muốn nhấn mạnh “chính bản thân”.

Bài học này giúp người học level A2 hiểu rõ:

  • Reflexive pronouns là gì và dùng để làm gì.
  • Công thức sử dụng đại từ phản thân trong câu.
  • Các tình huống giao tiếp thường gặp.
  • Những lỗi sai phổ biến của người Việt.
  • Cách vận dụng trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản.

Key takeaways:

  • Reflexive pronouns dùng để nói về chính người thực hiện hành động.
  • Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I → myself, you → yourself, he → himself…
  • Không dùng đại từ phản thân thay thế cho đại từ nhân xưng thông thường.
  • Có thể dùng Reflexive pronouns để nhấn mạnh “chính tôi/chính anh ấy/chính họ”.
  • Cần chú ý sự khác nhau giữa “do something yourself” và “do something for someone”.
  • Nắm vững đại từ phản thân giúp cải thiện khả năng giao tiếp và viết câu tiếng Anh đúng hơn.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Reflexive pronouns cơ bản
Level A2
Phù hợp với Người học nền tảng tiếng Anh, giao tiếp cơ bản, củng cố ngữ pháp A2
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng đại từ phản thân và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading cơ bản

Để sử dụng đại từ trong câu chính xác hơn, người học cần hiểu vai trò của từng loại từ trong câu tiếng Anh.

Test nhanh: Bạn đã hiểu Reflexive pronouns cơ bản chưa?

Chọn đáp án đúng:

Câu 1: I made this cake by ______.

A. me
B. myself
C. my
D. mine

Câu 2: She looked at ______ in the mirror.

A. herself
B. her
C. she
D. hers

Câu 3: We enjoyed ______ at the party.

A. us
B. our
C. ourselves
D. ours

Câu 4: Tom fixed the bike ______.

A. himself
B. him
C. his
D. he

Câu 5: They did the homework ______.

A. them
B. themselves
C. their
D. theirs

Bản chất của Reflexive pronouns cơ bản

Reflexive pronouns (đại từ phản thân) là những đại từ dùng để chỉ chính người hoặc vật đã thực hiện hành động trong câu.

Nói đơn giản hơn:

Khi chủ ngữ làm một hành động lên chính bản thân mình, tiếng Anh sử dụng đại từ phản thân.

Ví dụ:

I cut myself.

(Tôi tự cắt vào mình.)

Trong câu này:

  • I là người thực hiện hành động “cut”.
  • myself là người nhận tác động của hành động đó.
  • Hai đối tượng này là cùng một người.

Nếu chỉ nói:

I cut me.

Câu này sai vì “me” chỉ là đại từ nhân xưng dùng làm tân ngữ thông thường, không thể hiện ý “chính tôi”.

Một số ví dụ quen thuộc:

  • She taught herself English.
    (Cô ấy tự học tiếng Anh.)
  • He introduced himself.
    (Anh ấy tự giới thiệu bản thân.)
  • They prepared themselves for the trip.
    (Họ chuẩn bị cho chuyến đi.)

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Reflexive pronouns không phải là một nhóm từ cần học thuộc riêng lẻ.

Hãy hiểu theo tư duy:

Ai làm hành động? → Người đó có nhận lại hành động không?

Nếu câu trả lời là “có”, chúng ta dùng đại từ phản thân.

Ví dụ:

She washed herself.

→ Cô ấy rửa cho chính mình.

Nhưng:

She washed her car.

→ Cô ấy rửa chiếc xe của mình, không phải rửa chính bản thân.

Công thức và cấu trúc Reflexive pronouns cơ bản

Các đại từ phản thân thường được tạo bằng:

Đại từ sở hữu/đại từ nhân xưng + self/selves

Dạng Công thức Ví dụ
Chủ ngữ số ít S + V + myself/yourself/himself/herself/itself I hurt myself.
Chủ ngữ số nhiều S + V + ourselves/yourselves/themselves They enjoyed themselves.
Nhấn mạnh S + V + reflexive pronoun I myself made this cake.

Bảng các Reflexive pronouns thường gặp:

Chủ ngữ Reflexive pronoun Nghĩa
I myself chính tôi, bản thân tôi
You yourself chính bạn
He himself chính anh ấy
She herself chính cô ấy
It itself chính nó
We ourselves chính chúng tôi/chúng ta
You yourselves chính các bạn
They themselves chính họ

Một điểm cần nhớ:

  • -self dùng với một người/vật.
  • -selves dùng với nhiều người/vật.

Ví dụ:

✅ He fixed the computer himself.
(Anh ấy tự sửa máy tính.)

✅ They fixed the computers themselves.
(Họ tự sửa những chiếc máy tính.)

Cách dùng Reflexive pronouns theo từng tình huống

8 6

1. Dùng khi chủ ngữ làm hành động lên chính mình

Đây là cách dùng phổ biến nhất của Reflexive pronouns.

Cấu trúc:

Subject + verb + reflexive pronoun

Ví dụ:

I taught myself how to cook.
(Tôi tự học cách nấu ăn.)

She looked at herself in the mirror.
(Cô ấy nhìn chính mình trong gương.)

The boy hurt himself while playing football.
(Cậu bé bị thương khi chơi bóng đá.)

Trong những câu này, người thực hiện hành động và người nhận hành động là cùng một người.

2. Dùng để nhấn mạnh “chính ai đó”

Reflexive pronouns cũng được dùng để nhấn mạnh rằng một người tự làm việc gì đó, không có người khác giúp.

Cấu trúc:

Subject + verb + reflexive pronoun

hoặc:

Subject + reflexive pronoun + verb

Ví dụ:

I made this table myself.
(Tôi tự làm chiếc bàn này.)

She herself cooked dinner.
(Chính cô ấy đã nấu bữa tối.)

They built the house themselves.
(Chính họ đã xây ngôi nhà.)

Trong giao tiếp, cách dùng này thường thể hiện sự tự chủ hoặc nhấn mạnh thành quả.

3. Dùng trong một số cụm từ giao tiếp quen thuộc

Một số cụm từ với Reflexive pronouns xuất hiện rất thường xuyên:

Help yourself.
(Cứ tự nhiên nhé / Cứ lấy dùng đi.)

Ví dụ:

Help yourself to some coffee.
(Cứ tự nhiên dùng cà phê nhé.)

Enjoy yourself.
(Chúc vui vẻ.)

Ví dụ:

Enjoy yourself at the party!
(Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc!)

By myself / by yourself / by themselves

Mang nghĩa “một mình” hoặc “tự mình”.

Ví dụ:

I live by myself.
(Tôi sống một mình.)

She finished the project by herself.
(Cô ấy tự hoàn thành dự án.)

Ví dụ đúng với Reflexive pronouns cơ bản

Các ví dụ dưới đây giúp người học nhìn rõ cách Reflexive pronouns xuất hiện trong những tình huống quen thuộc như học tập, sinh hoạt, giao tiếp hằng ngày.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I taught myself English. Tôi tự học tiếng Anh. Myself thay cho “I” vì người học và người thực hiện hành động là cùng một người.
She looked at herself in the mirror. Cô ấy nhìn chính mình trong gương. Herself nhận tác động từ hành động “look at”.
He introduced himself to the new class. Anh ấy tự giới thiệu bản thân với lớp mới. Himself dùng khi người giới thiệu cũng chính là người được giới thiệu.
We prepared ourselves for the exam. Chúng tôi chuẩn bị cho kỳ thi. Ourselves chỉ chính nhóm người thực hiện hành động.
They enjoyed themselves at the party. Họ đã vui vẻ trong bữa tiệc. Themselves thường gặp trong cụm “enjoy oneself”.
I made this sandwich myself. Tôi tự làm chiếc bánh sandwich này. Myself dùng để nhấn mạnh “chính tôi”.
She lives by herself in a small apartment. Cô ấy sống một mình trong căn hộ nhỏ. By herself mang nghĩa “một mình”.
The children dressed themselves before school. Những đứa trẻ tự mặc quần áo trước khi đến trường. Themselves chỉ hành động do chính các em thực hiện.
You should believe in yourself. Bạn nên tin vào chính mình. Yourself dùng trong cụm “believe in yourself”.
He fixed the computer himself. Anh ấy tự sửa máy tính. Himself nhấn mạnh không có người khác giúp.
My brother cut himself while cooking. Anh trai tôi bị đứt tay khi nấu ăn. Himself là người chịu tác động của hành động “cut”.
We cleaned the room ourselves. Chúng tôi tự dọn căn phòng. Ourselves nhấn mạnh sự tự thực hiện.

Một cách ghi nhớ đơn giản:

  • Hành động quay lại chính người làm → dùng Reflexive pronouns.
  • Muốn nhấn mạnh “tự làm, chính mình” → dùng Reflexive pronouns.

Ví dụ:

I washed my car.
(Tôi rửa xe của tôi.)

→ Tôi tác động lên chiếc xe.

I washed myself.
(Tôi tự rửa mình.)

→ Tôi tác động lên chính bản thân.

Hai câu có cấu trúc gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Reflexive pronouns

9 6

Người học tiếng Anh thường mắc lỗi với Reflexive pronouns vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc chưa xác định rõ ai là người thực hiện hành động.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng đại từ nhân xưng thay cho đại từ phản thân She looked at her in the mirror. She looked at herself in the mirror. “Her” chỉ một người khác, còn “herself” chỉ chính cô ấy.
Dùng sai dạng của Reflexive pronouns I did it by me. I did it by myself. Cụm “by myself” mang nghĩa tự mình.
Nhầm myself và me He introduced him. He introduced himself. Anh ấy giới thiệu chính anh ấy.
Dùng Reflexive pronouns khi không cần thiết My mother cooked herself dinner. My mother cooked dinner. Không phải lúc nào chủ ngữ cũng cần Reflexive pronoun.
Sai số ít/số nhiều They enjoyed himself. They enjoyed themselves. They đi với themselves.
Dịch từng từ từ tiếng Việt I repaired the phone myselfs. I repaired the phone myself. Myself không có dạng “myselfs”.
Nhầm yourself và yourselves You should prepare yourselves. You should prepare yourselves. Khi nói với nhiều người, dùng yourselves.
Dùng Reflexive pronouns làm chủ ngữ Myself went to school. I went to school myself. Reflexive pronouns không đứng một mình làm chủ ngữ.

Một nguyên tắc quan trọng:

Không phải cứ thấy câu có “tự” trong tiếng Việt là chắc chắn dùng Reflexive pronouns.

Ví dụ:

Tôi tự học tiếng Anh.

Có thể nói:

✅ I taught myself English.
(Tôi tự học tiếng Anh.)

Nhưng:

✅ I studied English by myself.
(Tôi học tiếng Anh một mình.)

Hai câu đều đúng nhưng ý nghĩa khác nhau:

  • teach myself → tự dạy bản thân, tự học.
  • study by myself → học một mình, không có người khác.

Phân biệt Reflexive pronouns với cấu trúc dễ nhầm

Ở trình độ A2, Reflexive pronouns thường bị nhầm với đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu. Hiểu sự khác nhau giúp người học tránh lỗi khi viết và nói.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Đại từ nhân xưng (me, him, her, us, them) Chỉ người/vật nhận hành động nhưng không nhất thiết là người làm hành động She called me. Người gọi và người nhận cuộc gọi là hai người khác nhau.
Reflexive pronouns (myself, himself, herself…) Người làm hành động cũng chính là người nhận hành động She called herself. She = herself.
Possessive adjectives (my, his, her, their…) Chỉ sự sở hữu She washed her car. Her đứng trước danh từ.
Possessive pronouns (mine, his, hers…) Thay thế cho danh từ đã biết This book is hers. Không đi trước danh từ.

Ví dụ so sánh:

1. Đại từ nhân xưng

Tom helped him.

→ Tom giúp một người khác.

2. Reflexive pronouns

Tom helped himself.

→ Tom tự giúp chính mình.

3. Tính từ sở hữu

Tom cleaned his room.

→ Tom dọn căn phòng của anh ấy.


4. Đại từ sở hữu

This room is his.

→ Căn phòng này là của anh ấy.

Ứng dụng Reflexive pronouns vào giao tiếp

Ở trình độ A2, Reflexive pronouns xuất hiện nhiều trong các đoạn hội thoại đời sống. Người học cần ưu tiên những cụm quen thuộc thay vì chỉ ghi nhớ công thức.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về việc tự làm hoặc một mình I cooked dinner myself.
Giao tiếp xã hội Chúc ai đó vui vẻ Enjoy yourself!
Mô tả thói quen Nói về hoạt động cá nhân I usually study by myself.
Kể chuyện đơn giản Diễn đạt trải nghiệm cá nhân I learned it myself.

Một số câu giao tiếp thường gặp:

Don’t worry. I can do it myself.
(Đừng lo. Tôi có thể tự làm.)

Please introduce yourself.
(Hãy tự giới thiệu bản thân.)

Make yourself comfortable.
(Cứ tự nhiên nhé.)

I made this cake myself.
(Tôi tự làm chiếc bánh này.)

Với người học A2, Reflexive pronouns chủ yếu hỗ trợ khả năng tạo câu đơn giản, mô tả bản thân và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.

Bài tập Reflexive pronouns level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: I made this cake ______.

A. myself
B. me
C. my
D. mine

Câu 2: She looked at ______ in the mirror.

A. her
B. herself
C. she
D. hers

Câu 3: They enjoyed ______ at the festival.

A. themselves
B. them
C. their
D. theirs

Câu 4: My father fixed the bike ______.

A. himself
B. him
C. his
D. he

Câu 5: We prepared ______ for the trip.

A. ourselves
B. us
C. our
D. ours

Câu 6: Please introduce ______ to the class.

A. yourself
B. you
C. your
D. yours

Câu 7: The cat cleaned ______ after eating.

A. itself
B. it
C. its
D. itselfs

Câu 8: I live ______ in this apartment.

A. myself
B. by myself
C. me
D. my

Câu 9: He hurt ______ while playing football.

A. him
B. himself
C. his
D. he

Câu 10: You should believe in ______.

A. yourself
B. you
C. your
D. yours

Dạng 2: Điền Reflexive pronouns thích hợp

Điền: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

Câu 11: I cleaned my room by ______.

Câu 12: Anna taught ______ how to cook.

Câu 13: The students finished the project by ______.

Câu 14: We enjoyed ______ at the beach.

Câu 15: The dog hurt ______ when it jumped.

Câu 16: You should take care of ______.

Câu 17: John introduced ______ to the new teacher.

Câu 18: My friends and I made the decorations ______.

Dạng 3: Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Câu 19:

myself / I / made / this / sandwich

→ ______________________

Câu 20:

herself / looked / she / at / mirror / the / in

→ ______________________

Câu 21:

enjoyed / they / themselves / party / the / at

→ ______________________

Câu 22:

by / he / fixed / himself / the / computer

→ ______________________

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong mỗi câu.

Câu 23:

She introduced her to the class.

→ ______________________

Câu 24:

They did the work by themself.

→ ______________________

Câu 25:

I cooked myself dinner yesterday.

→ ______________________

Câu 26:

Myself finished this homework.

→ ______________________

Dạng 5: Viết câu với Reflexive pronouns

Câu 27:

Viết câu tiếng Anh:

Tôi tự làm bài tập.

→ ______________________

Câu 28:

Viết câu tiếng Anh:

Cô ấy tự giới thiệu bản thân.

→ ______________________

Câu 29:

Viết câu tiếng Anh:

Họ tự chuẩn bị cho chuyến đi.

→ ______________________

Câu 30:

Viết câu tiếng Anh:

Chúng tôi tự sửa chiếc xe.

→ ______________________

Đáp án và giải thích bài tập Reflexive pronouns

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 A. myself “I” và người làm bánh là cùng một người nên dùng myself để nhấn mạnh “tôi tự làm”.
2 B. herself She nhìn chính cô ấy trong gương nên dùng herself.
3 A. themselves They là chủ ngữ số nhiều nên Reflexive pronoun tương ứng là themselves.
4 A. himself My father là nam giới, tự sửa xe nên dùng himself.
5 A. ourselves We đi với ourselves.
6 A. yourself Khi nói với một người, dùng yourself.
7 A. itself The cat là danh từ chỉ vật/con vật số ít nên dùng itself.
8 B. by myself Cụm “by myself” mang nghĩa một mình/tự mình.
9 B. himself He tự bị thương nên dùng himself.
10 A. yourself Cụm “believe in yourself” là cấu trúc giao tiếp phổ biến.

Dạng 2: Điền Reflexive pronouns thích hợp

Câu Đáp án Giải thích
11 myself I → myself. Người thực hiện hành động là chính tôi.
12 herself Anna là nữ nên dùng herself.
13 themselves The students là số nhiều nên dùng themselves.
14 ourselves We → ourselves.
15 itself The dog là một con vật số ít → itself.
16 yourself You → yourself.
17 himself John là nam → himself.
18 ourselves My friends and I = we → ourselves.

Dạng 3: Sắp xếp câu

Câu 19:

Đáp án:

I made this sandwich myself.

Giải thích:

“Myself” đứng cuối câu để nhấn mạnh người làm hành động là “I”.

Câu 20:

Đáp án:

She looked at herself in the mirror.

Giải thích:

She nhìn chính cô ấy nên dùng herself.

Câu 21:

Đáp án:

They enjoyed themselves at the party.

Giải thích:

“Enjoy oneself” là cụm cố định mang nghĩa vui vẻ, tận hưởng.

Câu 22:

Đáp án:

He fixed the computer by himself.

Giải thích:

“By himself” = tự mình, không có sự giúp đỡ.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu 23:

❌ She introduced her to the class.

✅ She introduced herself to the class.

Giải thích:

“Her” nghĩa là cô ấy (người khác), còn “herself” nghĩa là chính cô ấy.

Câu 24:

❌ They did the work by themself.

✅ They did the work by themselves.

Giải thích:

They là số nhiều nên dùng themselves, không dùng themself.

Câu 25:

❌ I cooked myself dinner yesterday.

✅ I cooked dinner myself yesterday.

Giải thích:

Câu gốc có thể gây hiểu nhầm rằng “tôi nấu chính tôi làm bữa tối”. Khi muốn nhấn mạnh tôi tự nấu, dùng myself ở cuối câu.

Câu 26:

❌ Myself finished this homework.

✅ I finished this homework myself.

Giải thích:

Reflexive pronouns không được dùng làm chủ ngữ trong câu.

Dạng 5: Viết câu với Reflexive pronouns

Câu 27:

Đáp án:

I did my homework myself.

(Tôi tự làm bài tập.)

Câu 28:

Đáp án:

She introduced herself.

(Cô ấy tự giới thiệu bản thân.)

Câu 29:

Đáp án:

They prepared themselves for the trip.

(Họ tự chuẩn bị cho chuyến đi.)

Câu 30:

Đáp án:

We fixed the car ourselves.

(Chúng tôi tự sửa chiếc xe.)

FAQ về Reflexive pronouns

1. Reflexive pronouns dùng để làm gì?

Reflexive pronouns dùng để chỉ chính người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, hoặc nhấn mạnh rằng một người tự làm điều gì đó.

Ví dụ:

I made it myself.

(Tôi tự làm nó.)

2. Reflexive pronouns gồm những từ nào?

Các đại từ phản thân gồm:

  • myself
  • yourself
  • himself
  • herself
  • itself
  • ourselves
  • yourselves
  • themselves

3. Reflexive pronouns phù hợp với level nào?

Reflexive pronouns là chủ điểm ngữ pháp cơ bản, thường xuất hiện ở trình độ A1–A2. Người học cần nắm vững chủ điểm này để xây dựng câu chính xác hơn trong giao tiếp.

4. Reflexive pronouns có xuất hiện trong TOEIC/IELTS/VSTEP không?

Ở trình độ nền tảng, Reflexive pronouns có thể xuất hiện trong các câu hỏi kiểm tra ngữ pháp hoặc phần đọc hiểu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, chủ điểm này được sử dụng thường xuyên hơn.

5. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Reflexive pronouns là gì?

Lỗi phổ biến nhất là nhầm Reflexive pronouns với đại từ nhân xưng.

Ví dụ:

❌ She introduced her.
✅ She introduced herself.

6. Làm sao để nhớ Reflexive pronouns dễ hơn?

Hãy ghi nhớ theo cặp:

  • I → myself
  • You → yourself
  • He → himself
  • She → herself
  • It → itself
  • We → ourselves
  • They → themselves

Sau đó luyện tập bằng những câu mô tả hành động hằng ngày.

Kết luận

Reflexive pronouns là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh nền tảng. Khi hiểu đúng bản chất “người làm hành động cũng chính là người nhận hành động”, người học sẽ dễ dàng phân biệt được myself, yourself, himself, herself, themselves và sử dụng chính xác hơn.

Hãy luyện tập bằng những câu đơn giản trong đời sống hằng ngày để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên khi nói và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .