Surprised Đi Với Giới Từ Gì? Tất Tần Tật Về Cấu Trúc và Cách Sử Dụng
Giới Thiệu
Khi học tiếng Anh, một trong những câu hỏi phổ biến mà người học thường gặp là “Surprised đi với giới từ gì?” Đây là một câu hỏi quan trọng vì việc hiểu cách sử dụng “surprised” với các giới từ không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác mà còn làm cho câu nói trở nên tự nhiên hơn. Việc lựa chọn đúng giới từ giúp câu văn dễ hiểu và phù hợp với ngữ cảnh.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các giới từ mà từ “surprised” thường đi kèm, bao gồm “at,” “by,” và “with.” Đồng thời, bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các cấu trúc này thông qua các ví dụ chi tiết và bài tập thực hành. Từ đó, bạn sẽ biết “surprised đi với giới từ gì” và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của mình một cách tự tin và chính xác.
Surprised Đi Với Giới Từ Gì?

Trong tiếng Anh, từ “surprised” có thể đi kèm với các giới từ khác nhau, mỗi giới từ mang một ý nghĩa riêng và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm rõ cách sử dụng đúng các giới từ với “surprised” là rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên. Các giới từ phổ biến đi với “surprised” bao gồm “at,” “by,” và “with.”
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết cách sử dụng mỗi giới từ với “surprised” và phân tích rõ ràng sự khác biệt giữa chúng.
Surprised At
Giới từ “at” được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên đối với một sự kiện, tình huống hoặc một sự việc cụ thể mà bạn không ngờ tới hoặc không mong đợi. Đây là cách sử dụng phổ biến khi bạn muốn nói về một sự việc hoặc tình huống tạo ra cảm giác ngạc nhiên.
Cấu Trúc:
-
S + be surprised at + Noun/Verb-ing
Ví Dụ:
-
“She was surprised at the news.” (Cô ấy ngạc nhiên trước tin tức.)
-
“He was surprised at the result of the experiment.” (Anh ấy ngạc nhiên với kết quả của thí nghiệm.)
-
“They were surprised at how quickly the project was completed.” (Họ ngạc nhiên với tốc độ hoàn thành dự án.)
Lưu Ý:
“Surprised at” được dùng khi bạn muốn chỉ rõ sự ngạc nhiên đối với một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Đó có thể là một điều bất ngờ, chẳng hạn như kết quả một cuộc thi, một sự kiện hoặc một sự thay đổi đột ngột.
Surprised By
Giới từ “by” được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra nguyên nhân khiến bạn ngạc nhiên. Thường thì “surprised by” được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên do hành động của ai đó, một sự việc không ngờ đến hoặc một yếu tố nào đó đã tác động khiến bạn bất ngờ.
Cấu Trúc:
-
S + be surprised by + Noun
Ví Dụ:
-
“I was surprised by his honesty.” (Tôi đã ngạc nhiên về sự trung thực của anh ấy.)
-
“She was surprised by the sudden change in the weather.” (Cô ấy ngạc nhiên với sự thay đổi đột ngột của thời tiết.)
-
“He was surprised by the unexpected visit from his old friend.” (Anh ấy ngạc nhiên với sự thăm bất ngờ của người bạn cũ.)
Lưu Ý:
“Surprised by” thường chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự ngạc nhiên, có thể là hành động, sự kiện hoặc sự thay đổi nào đó mà bạn không ngờ đến. Nó nhấn mạnh vào yếu tố tác động gây ra sự bất ngờ.
Surprised With
Giới từ “with” được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự ngạc nhiên liên quan đến một vật, một món quà hoặc một hành động mà bạn nhận được từ người khác. Khi sử dụng “surprised with,” bạn đang nói về cảm giác ngạc nhiên khi nhận được thứ gì đó bất ngờ, thường là món quà hoặc sự kiện mà bạn không chờ đợi.
Cấu Trúc:
-
S + be surprised with + Noun
Ví Dụ:
-
“She was surprised with the gift he gave her.” (Cô ấy ngạc nhiên với món quà anh ấy tặng.)
-
“I was surprised with the performance of the new model.” (Tôi ngạc nhiên với hiệu suất của mẫu mới.)
-
“He was surprised with how well the team played during the match.” (Anh ấy ngạc nhiên với cách mà đội chơi trong trận đấu.)
Lưu Ý:
“Surprised with” mang nghĩa bạn nhận được điều gì đó làm bạn ngạc nhiên, thường là món quà, hành động hoặc bất kỳ thứ gì bạn nhận từ một ai đó. Cấu trúc này không chỉ ra sự ngạc nhiên về một sự kiện hay tình huống mà là sự ngạc nhiên đối với những thứ vật chất hoặc hành động bạn được tặng hoặc chứng kiến.
Sự Khác Biệt Giữa “Surprised At,” “Surprised By,” Và “Surprised With”
Mặc dù ba cấu trúc “surprised at,” “surprised by,” và “surprised with” đều diễn tả sự ngạc nhiên, nhưng mỗi cấu trúc này có cách sử dụng và ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là sự khác biệt giữa chúng:
-
“Surprised at” chủ yếu được sử dụng khi bạn muốn nói về sự kiện hoặc tình huống cụ thể khiến bạn ngạc nhiên.
-
Ví dụ: “She was surprised at the news.”
-
-
“Surprised by” dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự ngạc nhiên, chẳng hạn như hành động của một người hoặc sự thay đổi trong tình huống.
-
Ví dụ: “I was surprised by his honesty.”
-
-
“Surprised with” thường được dùng khi bạn muốn diễn đạt sự ngạc nhiên về một món quà hoặc hành động mà bạn nhận được từ ai đó.
-
Ví dụ: “She was surprised with the gift he gave her.”
-
Các Lưu Ý Khi Sử Dụng “Surprised” Với Giới Từ
Khi sử dụng “surprised” với các giới từ như “at,” “by,” và “with,” có một số lưu ý quan trọng cần ghi nhớ để tránh các sai lầm thông thường.
1. Chọn Giới Từ Phù Hợp Với Ngữ Cảnh
Việc lựa chọn đúng giới từ là rất quan trọng. Cần chú ý đến mục đích và ngữ cảnh của câu để chọn đúng giới từ:
-
“Surprised at” là lựa chọn đúng khi bạn muốn chỉ một sự kiện, tình huống hoặc sự việc gây ngạc nhiên.
-
“Surprised by” nên được sử dụng khi bạn muốn nói đến nguyên nhân gây ngạc nhiên, thường là hành động của ai đó hoặc sự thay đổi bất ngờ.
-
“Surprised with” thường dùng khi bạn muốn chỉ sự ngạc nhiên về một món quà hoặc hành động mà bạn nhận được.
2. Tránh Nhầm Lẫn “Surprised By” và “Surprised With”
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn “surprised by” và “surprised with.” Hãy nhớ rằng:
-
“Surprised by” chỉ nguồn gốc gây ngạc nhiên, chẳng hạn như hành động hoặc sự kiện.
-
“Surprised with” thường dùng để chỉ cảm giác ngạc nhiên về một món quà, hành động hay một thứ mà bạn nhận được.
Các Từ/Cụm Từ Liên Quan Đến “Surprised”

Khi diễn đạt sự ngạc nhiên trong tiếng Anh, ngoài từ “surprised,” bạn còn có thể sử dụng nhiều từ và cụm từ khác nhau để mang lại sắc thái ngữ nghĩa phong phú hơn. Những từ này có thể thể hiện mức độ ngạc nhiên nhẹ nhàng, mạnh mẽ, tích cực hay tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và cụm từ thường được dùng thay thế “surprised” để diễn tả sự ngạc nhiên trong các tình huống khác nhau.
Astonished
“Astonished” là một từ rất mạnh mẽ để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra rằng sự ngạc nhiên của bạn rất lớn, đến mức sốc hoặc không thể tin được. “Astonished” mang một sắc thái mạnh mẽ hơn “surprised,” và có thể diễn đạt cảm giác sửng sốt sâu sắc trước một sự việc bất ngờ.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “I was astonished by the results of the experiment.” (Tôi đã kinh ngạc về kết quả của thí nghiệm.)
-
Ví dụ 2: “She was astonished to find out that she had won the award.” (Cô ấy rất ngạc nhiên khi phát hiện ra rằng cô ấy đã giành giải thưởng.)
-
Ví dụ 3: “The audience was astonished by the magician’s tricks.” (Khán giả đã rất ngạc nhiên trước các trò ảo thuật của người biểu diễn.)
Lưu Ý: “Astonished” thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên rất mạnh mẽ, có thể là một sự kiện mà bạn không thể tưởng tượng nổi hoặc khó có thể tin được.
Amazed
“Amazed” là một từ có nghĩa tương tự “surprised,” nhưng nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn và chỉ sự ngạc nhiên với điều gì đó thú vị, tuyệt vời hoặc đẹp đẽ. Khi sử dụng “amazed,” bạn đang diễn đạt cảm giác ngạc nhiên hài lòng hoặc vui mừng trước một điều gì đó ngoài mong đợi, nhưng với một cảm giác rất tích cực.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “She was amazed by the beauty of the landscape.” (Cô ấy ngạc nhiên trước vẻ đẹp của cảnh quan.)
-
Ví dụ 2: “He was amazed at how quickly the team managed to complete the project.” (Anh ấy ngạc nhiên về cách đội ngũ hoàn thành dự án nhanh chóng như vậy.)
-
Ví dụ 3: “The children were amazed by the magic show.” (Những đứa trẻ đã rất ngạc nhiên trước màn trình diễn ảo thuật.)
Lưu Ý: “Amazed” mang đến cảm giác ngạc nhiên một cách tích cực, đặc biệt là khi bạn cảm thấy thú vị hoặc thích thú với sự việc nào đó. Nó thường dùng khi bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên vui vẻ, thích thú.
Shocked
“Shocked” chỉ sự ngạc nhiên mạnh mẽ, đặc biệt là khi bạn bị bất ngờ bởi một sự kiện hoặc thông tin không thể tin được, thường là tiêu cực. Khi sử dụng “shocked,” bạn đang diễn tả một cảm giác ngạc nhiên rất mạnh mẽ, đi kèm với sự sửng sốt hoặc sốc, thường là do một sự việc không thể tin được hoặc rất bất ngờ.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “I was shocked by the bad news.” (Tôi bị sốc vì tin xấu.)
-
Ví dụ 2: “He was shocked by the sudden death of his friend.” (Anh ấy bị sốc vì cái chết đột ngột của người bạn.)
-
Ví dụ 3: “They were shocked to hear about the company’s closure.” (Họ bị sốc khi nghe về việc công ty đóng cửa.)
Lưu Ý: “Shocked” mang tính chất tiêu cực và mạnh mẽ hơn “surprised.” Khi bạn sử dụng từ này, bạn đang chỉ ra rằng sự ngạc nhiên của bạn không phải là điều vui mừng hay tích cực, mà là một cú sốc hoặc bất ngờ lớn.
Stunned
“Stunned” có nghĩa là ngạc nhiên đến mức không thể phản ứng ngay lập tức, thường là khi bạn bị “đứng hình” trước một sự việc hoặc thông tin không ngờ tới. Từ này mang lại một cảm giác bất ngờ cực độ và có thể đi kèm với cảm giác bối rối hoặc không tin vào những gì vừa xảy ra.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “She was stunned by the news of her promotion.” (Cô ấy đã sửng sốt khi nghe tin mình được thăng chức.)
-
Ví dụ 2: “He stood there, stunned, unable to speak.” (Anh ấy đứng đó, sửng sốt, không thể nói nên lời.)
-
Ví dụ 3: “The crowd was stunned when the champion lost in the final.” (Khán giả sửng sốt khi nhà vô địch thua trong trận chung kết.)
Lưu Ý: “Stunned” thường dùng khi sự ngạc nhiên lớn đến mức khiến bạn tạm thời không thể phản ứng hay nói gì. Đây là cảm giác ngạc nhiên cực kỳ mạnh mẽ, đôi khi kèm theo sự bối rối.
Dumbfounded
“Dumbfounded” là từ dùng để chỉ sự ngạc nhiên đến mức bạn không thể nói gì hoặc không thể phản ứng lại ngay. Từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái bị “chết lặng” trước sự kiện hoặc thông tin mà bạn không thể hiểu hoặc không thể tin nổi.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “He was dumbfounded by the sudden announcement of his resignation.” (Anh ấy bị sửng sốt khi nghe tin đột ngột về việc từ chức của mình.)
-
Ví dụ 2: “The audience was dumbfounded by the magician’s trick.” (Khán giả chết lặng trước màn ảo thuật của người biểu diễn.)
-
Ví dụ 3: “I was dumbfounded when I heard what had happened.” (Tôi chết lặng khi nghe chuyện đã xảy ra.)
Lưu Ý: “Dumbfounded” diễn tả một mức độ ngạc nhiên cực kỳ mạnh mẽ, đến mức khiến bạn không thể hành động hay phản ứng ngay lập tức. Đây là một từ cực mạnh trong tiếng Anh khi muốn diễn đạt sự ngạc nhiên lớn đến mức không thể tin nổi.
Perplexed
“Perplexed” thường được dùng khi bạn cảm thấy bối rối, khó hiểu hoặc không thể giải thích được một tình huống nào đó. Đây là một từ chỉ sự ngạc nhiên đi kèm với cảm giác khó hiểu.
Cách Dùng và Ví Dụ:
-
Ví dụ 1: “She looked perplexed after hearing the explanation.” (Cô ấy trông bối rối sau khi nghe lời giải thích.)
-
Ví dụ 2: “He was perplexed by the unexpected turn of events.” (Anh ấy bối rối trước sự thay đổi bất ngờ trong sự kiện.)
-
Ví dụ 3: “I was perplexed as to why she had left so suddenly.” (Tôi cảm thấy bối rối về lý do tại sao cô ấy lại bỏ đi đột ngột.)
Lưu Ý: “Perplexed” chỉ sự bối rối hơn là ngạc nhiên đơn thuần. Nó mang nghĩa bạn không chỉ bị ngạc nhiên mà còn không hiểu lý do hoặc nguyên nhân đằng sau sự việc.
Bài Tập Vận Dụng

Bài Tập 1: Điền Giới Từ
Hãy điền các giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:
-
She was surprised _____ the gift he gave her.
-
I was surprised _____ his decision to leave.
-
The team was surprised _____ winning the championship.
-
He was surprised _____ how much progress they made.
-
They were surprised _____ the news of the company’s closure.
Đáp án:
-
with
-
by
-
at
-
at
-
by
Bài Tập 2: Viết Câu Mới
Viết 5 câu sử dụng “surprised at,” “surprised by,” và “surprised with” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ:
-
Surprised at: “I was surprised at the result of the quiz.”
-
Surprised by: “She was surprised by the unexpected turn of events.”
-
Surprised with: “He was surprised with the unexpected birthday party his friends organized.”
-
Surprised at: “We were surprised at how much the city had changed over the years.”
-
Surprised by: “She was surprised by the kindness of the stranger.”
Bài Tập 3: Chọn Câu Đúng
Chọn giới từ phù hợp trong câu sau:
-
She was surprised ____ the sudden change in plans.
a. at
b. by
c. with -
He was surprised ____ how quickly she solved the problem.
a. at
b. by
c. with -
They were surprised ____ the gift they received for their anniversary.
a. at
b. by
c. with -
The audience was surprised ____ the magician’s tricks.
a. at
b. by
c. with -
We were surprised ____ the level of support we received from our friends.
a. at
b. by
c. with
Đáp án:
-
a. at
-
a. at
-
c. with
-
b. by
-
c. with
Bài Tập 4: Viết Lại Câu
Viết lại các câu sau sử dụng đúng giới từ với “surprised”:
-
I was surprised at the news of their engagement. → I was surprised _____ their engagement.
-
She was surprised with the way they decorated the house. → She was surprised _____ the way they decorated the house.
-
The students were surprised at how difficult the exam was. → The students were surprised _____ the difficulty of the exam.
-
We were surprised by the amount of food at the party. → We were surprised _____ the amount of food at the party.
-
He was surprised with how kind she was. → He was surprised _____ her kindness.
Đáp án:
-
by
-
at
-
by
-
at
-
by
Bài Tập 5: Tìm Lỗi Sai và Sửa Lại
Trong các câu sau, có một số lỗi về việc sử dụng giới từ với “surprised.” Hãy tìm lỗi và sửa lại:
-
She was surprised by the result at the competition.
-
They were surprised at how expensive the tickets were.
-
I was surprised with how friendly the staff were at the hotel.
-
He was surprised at the news of her promotion.
-
The children were surprised by the Christmas presents.
Đáp án:
-
Sai: “Surprised by” không đi với “at the competition.” → Sửa: She was surprised at the result of the competition.
-
Sai: “Surprised at” không đi với “how expensive.” → Sửa: They were surprised by how expensive the tickets were.
-
Sai: “Surprised with” không đúng khi dùng cho hành động hay tính cách. → Sửa: I was surprised by how friendly the staff were at the hotel.
-
Đúng: He was surprised at the news of her promotion. (Câu này đúng.)
-
Đúng: The children were surprised by the Christmas presents. (Câu này đúng.)
Kết Luận
Việc nắm vững cách sử dụng “surprised” với các giới từ như “at,” “by,” và “with” là rất quan trọng trong việc giao tiếp chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh. Việc lựa chọn đúng giới từ giúp bạn thể hiện cảm xúc ngạc nhiên một cách rõ ràng và phù hợp với ngữ cảnh. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những cấu trúc này để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.
Chúc bạn thành công trong việc học và sử dụng tiếng Anh!
Tham khảo thêm:
Idioms trong giao tiếp xã hội và quan hệ 2025
Bộ từ vựng Idioms & Fixed Expressions thường dùng – Học cách nói tự nhiên như người bản xứ (2025)
Học Idioms và Phrasal Verbs theo chủ đề: Cách dễ nhớ và áp dụng hiệu quả


