Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 đầy đủ, dễ học, dễ nhớ
Nội dung bài viết
ToggleTiếng Anh 12: đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Unit 6–10 đầy đủ, dễ học. Lưu ngay để ôn thi đạt điểm cao!
Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12
Nếu bạn đang lo lắng vì cuối kì 2 đang đến gần, bài viết này chính là “cứu tinh” dành cho bạn. Tiếng Anh 12 học kì 2 không khó, nhưng rất dễ “đuối” nếu bạn học lan man, không có hệ thống. Trong đó, phần từ vựng luôn là nền tảng quan trọng nhất: giúp bạn làm tốt trắc nghiệm, đọc hiểu, điền từ, word form và thậm chí cả viết.
Vì vậy, mình đã tổng hợp một bài đề cương ôn tập theo đúng trọng tâm chương trình Tiếng Anh 12, tập trung 5 Unit quan trọng nhất của cuối kì 2:
-
Unit 6: Artificial Intelligence
-
Unit 7: The World of Mass Media
-
Unit 8: Wildlife Conservation
-
Unit 9: Career Paths
-
Unit 10: Lifelong Learning
Bài viết này được trình bày theo kiểu hệ thống – dễ nhớ – dễ học – đúng dạng đề, phù hợp cho bạn ôn trong 7 ngày, 5 ngày hoặc thậm chí “nước rút” 48 giờ trước thi.

Vì sao cần ôn từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12 theo đề cương?
Nhiều bạn học Tiếng Anh 12 theo kiểu: “thấy từ nào lạ thì học”, nhưng cuối cùng lại không nhớ được gì, hoặc nhớ nghĩa mà không làm được bài. Đây là lý do bạn cần đề cương ôn tập từ vựng:
-
Giúp bạn học đúng trọng tâm (Unit 6–10)
-
Nhớ từ theo nhóm chủ đề (AI – truyền thông – môi trường – nghề nghiệp – học tập)
-
Nhớ từ theo collocations (cụm từ hay đi kèm)
-
Dễ làm bài dạng word form, chọn đáp án, đọc hiểu
-
Tăng tốc ôn thi cuối kì 2 rõ rệt
Nói thẳng luôn: ôn đúng đề cương thì vừa nhẹ đầu, vừa dễ đạt 7–8+.
Cách học từ vựng Tiếng Anh 12 cuối kì 2 hiệu quả (chỉ cần 30 phút/ngày)
Trước khi đi vào từng Unit, bạn nên nắm một cách học cực hiệu quả để không bị “học trước quên sau”.
Học từ vựng theo 3 lớp
Khi ôn từ vựng Tiếng Anh 12, bạn nên học theo 3 lớp:
Lớp 1: Nghĩa + từ loại
-
Ví dụ: “conserve” (v) = bảo tồn
Lớp 2: Collocation/cụm từ
-
conserve wildlife = bảo tồn động vật hoang dã
Lớp 3: Ví dụ ngắn
-
We should conserve wildlife for future generations.
Bạn chỉ cần 1 câu thôi là não sẽ “đóng đinh” từ vựng.
Lịch ôn tập cuối kì 2 theo đề cương (7 ngày)
Nếu bạn muốn ôn chắc phần Tiếng Anh 12 cuối kì 2, đây là lịch cực hợp lý:
-
Ngày 1: Unit 6
-
Ngày 2: Unit 7
-
Ngày 3: Unit 8
-
Ngày 4: Unit 9
-
Ngày 5: Unit 10
-
Ngày 6: Tổng hợp từ vựng + collocations
-
Ngày 7: Luyện bài tập từ vựng + word form
Mẹo tăng tốc nhớ từ vựng cuối kì 2
-
Học 15–20 từ/ngày (không nên học 50 từ/ngày)
-
Mỗi từ phải có ít nhất 1 collocation
-
Mỗi Unit làm 10 câu bài tập trắc nghiệm là đủ “ăn điểm”
Unit 6 – Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) | Tiếng Anh 12 cuối kì 2
Unit 6 của Tiếng Anh 12 xoay quanh chủ đề Artificial Intelligence – trí tuệ nhân tạo. Đây là Unit có nhiều từ vựng học thuật, nhưng lại rất hay xuất hiện trong đọc hiểu và trắc nghiệm.
Từ vựng trọng tâm Unit 6 (Artificial Intelligence)
Danh từ (Nouns)
-
artificial intelligence (n): trí tuệ nhân tạo
-
robot (n): robot
-
automation (n): tự động hóa
-
algorithm (n): thuật toán
-
data (n): dữ liệu
-
device (n): thiết bị
-
system (n): hệ thống
-
application (n): ứng dụng
-
software (n): phần mềm
-
hardware (n): phần cứng
-
recognition (n): sự nhận diện
-
security (n): an ninh
Động từ (Verbs)
-
program (v): lập trình
-
operate (v): vận hành
-
replace (v): thay thế
-
perform (v): thực hiện
-
analyse/analyze (v): phân tích
-
improve (v): cải thiện
-
develop (v): phát triển
-
control (v): kiểm soát
Tính từ (Adjectives)
-
intelligent (adj): thông minh
-
automatic (adj): tự động
-
advanced (adj): tiên tiến
-
digital (adj): kỹ thuật số
-
efficient (adj): hiệu quả
Collocations quan trọng Unit 6
Trong đề cương ôn tập cuối kì 2, phần collocations của Unit 6 rất đáng chú ý:
-
artificial intelligence (AI)
-
develop new technology
-
replace human labour
-
operate machines
-
improve productivity
-
voice recognition
-
facial recognition
-
data analysis
-
digital devices
-
smart robots
Từ dễ nhầm trong Unit 6 (cực hay bẫy)
-
intelligent (adj) ≠ intelligence (n)
-
automate (v) ≠ automatic (adj)
-
program (v) ≠ programmer (n)
👉 Đây là kiểu bẫy phổ biến trong bài word form của Tiếng Anh 12.
Unit 7 – The World of Mass Media (Truyền thông đại chúng) | Tiếng Anh 12 cuối kì 2
Unit 7 là Unit rất “thực tế” vì liên quan đến truyền thông, báo chí, mạng xã hội. Đây cũng là phần từ vựng dễ học hơn so với Unit 6.
Từ vựng trọng tâm Unit 7 (Mass Media)
Danh từ (Nouns)
-
mass media (n): truyền thông đại chúng
-
journalist (n): nhà báo
-
journalism (n): ngành báo chí
-
news (n): tin tức
-
headline (n): tiêu đề lớn
-
audience (n): khán giả
-
broadcast (n/v): phát sóng
-
channel (n): kênh
-
platform (n): nền tảng
-
social media (n): mạng xã hội
-
advertisement (n): quảng cáo
-
information (n): thông tin
-
source (n): nguồn tin
Động từ (Verbs)
-
publish (v): xuất bản
-
report (v): đưa tin
-
spread (v): lan truyền
-
influence (v): ảnh hưởng
-
access (v): truy cập
-
communicate (v): giao tiếp
Tính từ (Adjectives)
-
reliable (adj): đáng tin
-
popular (adj): phổ biến
-
digital (adj): kỹ thuật số
-
global (adj): toàn cầu
-
instant (adj): tức thì
Collocations quan trọng Unit 7
-
spread information
-
reliable source
-
public opinion
-
online platform
-
social media users
-
watch the news
-
read newspapers
-
broadcast live
-
fake news
Từ đồng nghĩa/trái nghĩa hay gặp
-
reliable ↔ unreliable
-
popular ↔ unpopular
-
influence = affect
-
publish = release
Unit 8 – Wildlife Conservation (Bảo tồn động vật hoang dã) | Tiếng Anh 12 cuối kì 2

Nếu nói Unit nào “đinh” nhất trong đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12, thì Unit 8 chắc chắn nằm top đầu.
Chủ đề về môi trường, động vật hoang dã luôn được ưu tiên trong bài đọc hiểu, chọn từ và word form.
Từ vựng trọng tâm Unit 8 (Wildlife Conservation)
Danh từ (Nouns)
-
wildlife (n): động vật hoang dã
-
conservation (n): sự bảo tồn
-
habitat (n): môi trường sống
-
biodiversity (n): đa dạng sinh học
-
extinction (n): sự tuyệt chủng
-
endangered species (n): loài có nguy cơ tuyệt chủng
-
poaching (n): săn bắt trái phép
-
ecosystem (n): hệ sinh thái
-
climate change (n): biến đổi khí hậu
-
pollution (n): ô nhiễm
-
reserve (n): khu bảo tồn
-
national park (n): vườn quốc gia
Động từ (Verbs)
-
conserve (v): bảo tồn
-
protect (v): bảo vệ
-
preserve (v): gìn giữ
-
destroy (v): phá hủy
-
hunt (v): săn bắn
-
prevent (v): ngăn chặn
-
raise (v): nâng cao (nhận thức)
Tính từ (Adjectives)
-
endangered (adj): có nguy cơ tuyệt chủng
-
extinct (adj): tuyệt chủng
-
natural (adj): tự nhiên
-
illegal (adj): bất hợp pháp
-
environmental (adj): thuộc môi trường
Collocations cực quan trọng Unit 8
-
protect wildlife
-
conserve biodiversity
-
illegal hunting
-
endangered species
-
natural habitats
-
raise awareness
-
prevent extinction
-
wildlife reserves
-
environmental problems
-
climate change effects
Các cặp từ dễ nhầm Unit 8 (rất hay ra đề)
-
extinct (tuyệt chủng) ≠ endangered (nguy cơ tuyệt chủng)
-
habitat (môi trường sống) ≠ environment (môi trường chung)
-
conserve (bảo tồn) ≠ preserve (gìn giữ)
Unit 9 – Career Paths (Con đường sự nghiệp) | Tiếng Anh 12 cuối kì 2
Unit 9 của Tiếng Anh 12 nói về nghề nghiệp, định hướng tương lai, xin việc, phỏng vấn. Đây là Unit rất hay xuất hiện trong bài đọc hiểu và điền từ.
Từ vựng trọng tâm Unit 9 (Career Paths)
Danh từ (Nouns)
-
career (n): sự nghiệp
-
career path (n): con đường sự nghiệp
-
profession (n): nghề nghiệp
-
job (n): công việc
-
qualification (n): bằng cấp
-
experience (n): kinh nghiệm
-
interview (n): phỏng vấn
-
employer (n): nhà tuyển dụng
-
employee (n): nhân viên
-
salary (n): lương
-
promotion (n): thăng chức
-
opportunity (n): cơ hội
-
responsibility (n): trách nhiệm
-
skill (n): kỹ năng
Động từ (Verbs)
-
apply (v): ứng tuyển
-
hire (v): tuyển dụng
-
earn (v): kiếm (tiền)
-
graduate (v): tốt nghiệp
-
choose (v): lựa chọn
-
improve (v): cải thiện
-
develop (v): phát triển
Tính từ (Adjectives)
-
professional (adj): chuyên nghiệp
-
suitable (adj): phù hợp
-
qualified (adj): đủ năng lực
-
successful (adj): thành công
-
satisfied (adj): hài lòng
Collocations quan trọng Unit 9
-
apply for a job
-
gain experience
-
earn a living
-
job interview
-
career prospects
-
job satisfaction
-
work-life balance
-
get promoted
-
take responsibility
-
achieve success
Cặp từ thường gặp trong đề
- employer – employee
-
interview – interviewer
-
graduate – graduation
Unit 10 – Lifelong Learning (Học tập suốt đời) | Tiếng Anh 12 cuối kì 2
Unit 10 là Unit khá “nhẹ”, nhưng lại rất hay ra đề vì nội dung gần gũi: học tập suốt đời, tự học, nâng cao kỹ năng.
Từ vựng trọng tâm Unit 10 (Lifelong Learning)
Danh từ (Nouns)
-
lifelong learning (n): học tập suốt đời
-
knowledge (n): kiến thức
-
skill (n): kỹ năng
-
experience (n): trải nghiệm
-
self-study (n): tự học
-
online course (n): khóa học online
-
education (n): giáo dục
-
opportunity (n): cơ hội
-
habit (n): thói quen
-
improvement (n): sự cải thiện
Động từ (Verbs)
-
learn (v): học
-
broaden (v): mở rộng
-
improve (v): cải thiện
-
develop (v): phát triển
-
pursue (v): theo đuổi
-
update (v): cập nhật
-
keep up with (v): bắt kịp
Tính từ (Adjectives)
-
essential (adj): cần thiết
-
necessary (adj): cần thiết
-
self-motivated (adj): tự tạo động lực
-
active (adj): chủ động
-
continuous (adj): liên tục
Collocations quan trọng Unit 10
-
lifelong learning
-
broaden knowledge
-
develop skills
-
keep up with changes
-
learn from experience
-
online courses
-
self-study habits
-
essential skills
-
improve performance
Từ đồng nghĩa giúp làm bài đọc hiểu
-
improve = enhance
-
continue = pursue
-
necessary = essential
-
update = renew
Tổng hợp đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12 theo 5 chủ đề lớn

Đây là phần “ăn tiền” nhất của bài viết vì nó giúp bạn hệ thống hóa từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12 theo chủ đề.
Chủ đề 1: Artificial Intelligence (Unit 6)
Từ khóa trọng tâm:
-
artificial intelligence
-
automation
-
algorithm
-
data
-
recognition
-
replace human labour
Chủ đề 2: Mass Media (Unit 7)
Từ khóa trọng tâm:
-
mass media
-
journalist
-
audience
-
platform
-
reliable source
-
fake news
Chủ đề 3: Wildlife Conservation (Unit 8)
Từ khóa trọng tâm:
-
wildlife
-
habitat
-
biodiversity
-
endangered species
-
extinction
-
poaching
Chủ đề 4: Career Paths (Unit 9)
Từ khóa trọng tâm:
-
career path
-
qualifications
-
apply for a job
-
job interview
-
salary
-
promotion
Chủ đề 5: Lifelong Learning (Unit 10)
Từ khóa trọng tâm:
-
lifelong learning
-
broaden knowledge
-
develop skills
-
self-study
-
online courses
-
keep up with changes
Các dạng bài tập từ vựng thường gặp trong đề cuối kì 2 Tiếng Anh 12
Nếu bạn học đề cương ôn tập mà không biết đề thi ra kiểu gì, bạn sẽ rất dễ học “lệch”. Đây là các dạng bài từ vựng phổ biến nhất trong kiểm tra cuối kì 2 Tiếng Anh 12.
Multiple Choice
- Dạng này thường kiểm tra:
-
nghĩa của từ
-
từ loại
-
collocation
👉 Mẹo: nhìn vị trí từ trong câu để xác định từ loại.
Gap Filling (Điền từ vào chỗ trống)
Dạng này thường kiểm tra:
-
collocations
-
ngữ cảnh
👉 Mẹo: nếu thấy “apply ___ a job” thì chắc chắn là “for”.
Synonyms/Antonyms (Đồng nghĩa – trái nghĩa)
Dạng này hay xuất hiện trong đọc hiểu.
👉 Mẹo: học theo cặp:
-
reliable ↔ unreliable
-
endangered ↔ extinct
Word Form (Biến đổi từ)
Đây là phần nhiều bạn sợ nhất, nhưng lại rất dễ ăn điểm nếu ôn đúng.
Ví dụ:
-
conserve (v) → conservation (n)
-
intelligent (adj) → intelligence (n)
-
professional (adj) → profession (n)
-
essential (adj) → essentially (adv)
Checklist ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12
Dưới đây là checklist để bạn tự đánh giá mình đã ôn ổn chưa.
30 phút/ngày nên học gì?
-
10 phút: học từ mới theo đề cương ôn tập
-
10 phút: học collocations
-
10 phút: làm 10 câu trắc nghiệm
5 lỗi khiến bạn học hoài không vào
-
Chỉ học nghĩa mà không học từ loại
-
Không học collocations
-
Không luyện bài tập
-
Học quá nhiều từ “ngoài đề”
-
Ôn không đều, học dồn
Chiến thuật “ăn điểm” nhanh trong 1–2 ngày cuối
-
Ôn lại Unit 8 và Unit 9 kỹ nhất (vì từ vựng hay ra đề)
-
Làm 1 đề tổng hợp cuối kì 2
-
Ghi lại 30 collocations quan trọng nhất
Bài tập luyện tập
BÀI TẬP 1: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)
Câu 1. Artificial intelligence can help robots make ______ decisions.
A. intelligent
B. intelligence
C. intelligently
D. intelligentness
Câu 2. Many factories use ______ to reduce human labour.
A. conservation
B. automation
C. audience
D. habitat
Câu 3. Facial ______ is used in many modern smartphones.
A. recognition
B. journalist
C. extinction
D. promotion
Câu 4. Social media is an online ______ where people share information.
A. reserve
B. platform
C. salary
D. algorithm
Câu 5. Fake news can strongly influence public ______.
A. experience
B. opinion
C. knowledge
D. career
Câu 6. Many animals are endangered because their natural ______ is destroyed.
A. ecosystem
B. habitat
C. software
D. interview
Câu 7. Poaching is the act of ______ animals illegally.
A. developing
B. hunting
C. broadcasting
D. applying
Câu 8. She decided to apply ______ a job in a multinational company.
A. in
B. at
C. for
D. to
Câu 9. Lifelong learning helps people broaden their ______.
A. audience
B. knowledge
C. extinction
D. headline
Câu 10. Online courses allow students to keep up ______ changes in technology.
A. with
B. for
C. at
D. to
Đáp án Bài tập 1 (Multiple Choice)
Câu 1: A
Câu 2: B
Câu 3: A
Câu 4: B
Câu 5: B
Câu 6: B
Câu 7: B
Câu 8: C
Câu 9: B
Câu 10: A
BÀI TẬP 2: Điền từ vào chỗ trống (Word Bank)
Word bank:
broadcast – reliable – endangered – conserve – career – promotion – algorithm – biodiversity – self-study – audience
Câu 1. A TV station can ______ live news events to millions of people.
Câu 2. You should always check whether the source is ______ before believing the news.
Câu 3. Tigers are an ______ species in many parts of the world.
Câu 4. We must ______ wildlife to protect nature for future generations.
Câu 5. Many students worry about choosing a suitable ______ path after graduation.
Câu 6. If you work hard, you may get a ______ in your company.
Câu 7. An ______ is a set of rules used by computers to solve problems.
Câu 8. Protecting forests is important for maintaining ______.
Câu 9. Lifelong learning includes reading books and doing ______ at home.
Câu 10. The program attracted a large ______ because it was interesting.
Đáp án Bài tập 2 (Word Bank)
Câu 1: broadcast
Câu 2: reliable
Câu 3: endangered
Câu 4: conserve
Câu 5: career
Câu 6: promotion
Câu 7: algorithm
Câu 8: biodiversity
Câu 9: self-study
Câu 10: audience
BÀI TẬP 3: Word Form (Biến đổi từ)
👉 Hãy viết dạng đúng của từ trong ngoặc.
Câu 1. AI is changing the world at an ______ speed. (AMAZE)
Câu 2. Many people believe robots will replace human ______ in the future. (LABOUR)
Câu 3. It is important to protect wildlife and prevent animal ______. (EXTINCT)
Câu 4. The documentary helped raise public ______ about climate change. (AWARE)
Câu 5. Social media can have a strong ______ on young people. (INFLUENT)
Câu 6. My dream is to become a ______ journalist in the future. (PROFESSION)
Câu 7. She has a lot of working ______, so she got the job easily. (EXPERIENCE)
Câu 8. Lifelong learning is ______ for success in modern life. (ESSENCE)
Câu 9. Many students prefer ______ courses because they are flexible. (ONLINE)
Câu 10. The company is looking for highly ______ workers. (QUALIFY)
Đáp án Bài tập 3 (Word Form)
Câu 1: amazing
Câu 2: labour
Câu 3: extinction
Câu 4: awareness
Câu 5: influence
Câu 6: professional
Câu 7: experience
Câu 8: essential
Câu 9: online
Câu 10: qualified
Kết luận: Ôn đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12 thế nào để đạt điểm cao?
Tóm lại, để làm tốt bài kiểm tra cuối kì 2, bạn không cần học quá nhiều hay ôn lan man theo kiểu “nhồi nhét”. Điều quan trọng nhất là bạn phải ôn đúng trọng tâm theo đề cương ôn tập, bám sát nội dung chương trình Tiếng Anh 12 và chia thời gian hợp lý cho từng Unit. 5 Unit cuối của Tiếng Anh 12 (Unit 6–10) không hề quá khó, nhưng lại chứa nhiều từ vựng học thuật và các cụm từ hay gặp trong đề thi.
Vì vậy, cách học hiệu quả nhất là học theo hệ thống: nắm chắc nghĩa, phân biệt rõ từ loại, ghi nhớ collocation quan trọng và luyện thêm dạng bài word form.
Đặc biệt, khi bạn học chắc từ vựng Unit 6–10, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi làm bài đọc hiểu, trắc nghiệm chọn đáp án và điền từ vào chỗ trống. Đây cũng là phần giúp bạn cải thiện điểm nhanh nhất chỉ trong thời gian ngắn trước kỳ thi.
👉 Nếu bạn thấy bài đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 12 này hữu ích, hãy lưu lại ngay để ôn mỗi ngày, luyện đều theo từng Unit và chia sẻ cho bạn bè cùng học để cùng nhau đạt điểm cao nhé!
Xem thêm:


