Từ Vựng Air Travel B1: 50 Từ Và Cụm Giúp Tự Tin Đi Máy Bay

Từ vựng Air Travel B1 tập trung vào những tình huống thực tế mà hành khách thường gặp khi đặt vé, làm thủ tục tại sân bay, gửi hành lý, qua cửa an ninh, lên máy bay và nhận hành lý sau chuyến đi.
Bài học phù hợp với người đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản và muốn diễn đạt đầy đủ hơn khi đi máy bay. Ngoài 50 từ và cụm từ trọng tâm, bài viết còn có word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án.
Key takeaways:
- Nắm được các từ quan trọng về chuyến bay, nhà ga, hành lý và thủ tục sân bay.
- Sử dụng đúng các cụm như book a flight, check in, go through security và miss a flight.
- Phân biệt được travel, trip, journey và flight.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và collocation.
- Luyện từ vựng qua bài tập điền từ, trắc nghiệm và đọc hiểu ngữ cảnh.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, IELTS, TOEIC và VSTEP ở mức B1.
Chủ Đề Air Travel Ở Level B1 Cần Học Những Gì?
Ở trình độ B1, người học không chỉ cần gọi tên những đồ vật cơ bản như airport, plane, passport hoặc suitcase. Mục tiêu quan trọng hơn là sử dụng từ vựng để xử lý một chuỗi tình huống hoàn chỉnh trong hành trình đi máy bay.
Người học cần hiểu thông tin trên vé và bảng điện tử, tìm đúng quầy làm thủ tục, hỏi về hành lý, xác định cửa ra máy bay, nghe thông báo chuyến bay và trình bày một vấn đề khi chuyến bay bị hoãn hoặc hủy.
Các nhóm từ quan trọng gồm:
- Thông tin và loại chuyến bay.
- Khu vực trong sân bay.
- Thủ tục trước khi lên máy bay.
- Hành lý và quy định hành lý.
- Hoạt động trong chuyến bay.
- Sự cố như chậm chuyến, hủy chuyến hoặc thất lạc hành lý.
So với A2, người học B1 cần tạo được câu dài hơn và giải thích rõ tình huống. Thay vì chỉ nói “My flight is late”, người học có thể diễn đạt: “My flight has been delayed for two hours, so I may miss my connecting flight.”
Tham khảo thêm: Collocations về du lịch và trải nghiệm
Cách Học Từ Vựng Air Travel Level B1 Hiệu Quả
Từ vựng Air Travel nên được học theo trình tự của một chuyến đi thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Một hành trình có thể được chia thành các bước: đặt vé, đến sân bay, làm thủ tục, qua cửa an ninh, chờ lên máy bay, thực hiện chuyến bay và nhận hành lý.
Mỗi từ mới nên được ghi cùng loại từ, nghĩa, collocation và một câu ví dụ. Chẳng hạn, khi học flight, cần ghi nhớ thêm book a flight, catch a flight, miss a flight, a delayed flight và a direct flight.
Với từ có nhiều dạng, người học cần kết nối theo word family:
- arrive → arrival
- depart → departure
- fly → flight
- cancel → cancellation
- announce → announcement
Sau khi học một nhóm từ, hãy tạo một tình huống thực tế. Ví dụ, tưởng tượng chuyến bay từ Hà Nội đến Bangkok và kể lại toàn bộ quá trình bằng 8–10 câu. Cách học này giúp từ vựng được gắn với hành động, địa điểm và mục đích giao tiếp cụ thể.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
Bảng Từ Vựng Air Travel Level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| airport | A2–B1 | danh từ | sân bay | — | arrive at the airport | We arrived at the airport three hours before departure. |
| airline | B1 | danh từ | hãng hàng không | — | contact the airline | You should contact the airline to change your booking. |
| passenger | B1 | danh từ | hành khách | pass, passage | airline passenger | All passengers must show their boarding passes. |
| flight | A2–B1 | danh từ | chuyến bay | fly, flying | book a flight | I booked a flight from Hanoi to Singapore. |
| domestic flight | B1 | cụm danh từ | chuyến bay nội địa | domestic | take a domestic flight | We took a domestic flight to Da Nang. |
| international flight | B1 | cụm danh từ | chuyến bay quốc tế | international, internationally | board an international flight | Passengers on international flights need valid passports. |
| direct flight | B1 | cụm danh từ | chuyến bay thẳng | direct, directly | book a direct flight | A direct flight is usually more convenient. |
| connecting flight | B1 | cụm danh từ | chuyến bay nối chuyến | connect, connection | miss a connecting flight | The delay caused us to miss our connecting flight. |
| departure | B1 | danh từ | sự khởi hành; giờ khởi hành | depart, departing | departure time | Please check the departure time on your ticket. |
| arrival | B1 | danh từ | sự đến nơi; giờ đến | arrive, arriving | arrival time | Our expected arrival time is 6:30 p.m. |
| destination | B1 | danh từ | điểm đến | — | final destination | Bangkok is our final destination. |
| terminal | B1 | danh từ | nhà ga sân bay | — | departure terminal | The flight leaves from Terminal 2. |
| check-in counter | B1 | cụm danh từ | quầy làm thủ tục chuyến bay | check in, check-in | go to the check-in counter | Please take your passport to the check-in counter. |
| boarding pass | B1 | cụm danh từ | thẻ lên máy bay | board, boarding | show a boarding pass | You must show your boarding pass at the gate. |
| gate | A2–B1 | danh từ | cửa ra máy bay | — | boarding gate | Our boarding gate has changed from 12 to 18. |
| departure lounge | B1 | cụm danh từ | phòng chờ khởi hành | depart, departure | wait in the departure lounge | We waited in the departure lounge for an hour. |
| security check | B1 | cụm danh từ | kiểm tra an ninh | secure, security | pass the security check | Liquids must be removed before the security check. |
| passport control | B1 | cụm danh từ | khu vực kiểm tra hộ chiếu | control | go through passport control | We went through passport control quickly. |
| customs | B1 | danh từ | hải quan | customs officer | go through customs | Passengers must go through customs after landing. |
| baggage claim | B1 | cụm danh từ | khu vực nhận hành lý | claim | go to baggage claim | Our suitcases arrived at baggage claim number five. |
| luggage | A2–B1 | danh từ không đếm được | hành lý | — | carry luggage | We do not have much luggage. |
| hand luggage | B1 | cụm danh từ | hành lý xách tay | — | take hand luggage on board | Each passenger may take one piece of hand luggage. |
| checked baggage | B1 | cụm danh từ | hành lý ký gửi | check, checked | check in baggage | My checked baggage weighs 18 kilograms. |
| suitcase | A2–B1 | danh từ | va li | — | pack a suitcase | I packed my suitcase the night before the flight. |
| baggage allowance | B1 | cụm danh từ | mức hành lý được phép mang | allow, allowance | check the baggage allowance | Check your baggage allowance before packing. |
| excess baggage | B1 | cụm danh từ | hành lý vượt quá giới hạn | exceed, excess | pay for excess baggage | She had to pay for excess baggage. |
| baggage tag | B1 | cụm danh từ | thẻ hành lý | tag | attach a baggage tag | Attach a baggage tag to each suitcase. |
| aisle seat | B1 | cụm danh từ | ghế cạnh lối đi | aisle | request an aisle seat | I requested an aisle seat because I like to move around. |
| window seat | A2–B1 | cụm danh từ | ghế cạnh cửa sổ | window | choose a window seat | My sister always chooses a window seat. |
| seat belt | A2–B1 | cụm danh từ | dây an toàn | — | fasten a seat belt | Please fasten your seat belt before take-off. |
| overhead locker | B1 | cụm danh từ | ngăn đựng hành lý phía trên | — | put a bag in the overhead locker | I put my backpack in the overhead locker. |
| cabin crew | B1 | cụm danh từ | tổ tiếp viên hàng không | crew member | ask the cabin crew | Ask the cabin crew if you need assistance. |
| flight attendant | B1 | danh từ | tiếp viên hàng không | attend, attendant | speak to a flight attendant | A flight attendant helped me find my seat. |
| pilot | A2–B1 | danh từ | phi công | — | airline pilot | The pilot welcomed the passengers on board. |
| runway | B1 | danh từ | đường băng | — | leave the runway | The plane was waiting on the runway. |
| board | B1 | động từ | lên máy bay, tàu hoặc xe | boarding, on-board | board the plane | Passengers with children may board the plane first. |
| take off | A2–B1 | cụm động từ | cất cánh | take-off | prepare for take-off | The plane took off on time. |
| land | A2–B1 | động từ | hạ cánh | landing | land safely | The aircraft landed safely despite the rain. |
| check in | A2–B1 | cụm động từ | làm thủ tục chuyến bay | check-in | check in online | We checked in online before going to the airport. |
| go through security | B1 | cụm động từ | đi qua khu vực kiểm tra an ninh | secure, security | go through airport security | It took thirty minutes to go through security. |
| announce | B1 | động từ | thông báo | announcement | announce a gate change | The airline announced a change of gate. |
| delay | B1 | danh từ/động từ | sự trì hoãn; làm chậm | delayed | delay a flight | Bad weather delayed our flight. |
| cancel | B1 | động từ | hủy | cancellation, cancelled | cancel a flight | The airline cancelled the evening flight. |
| miss a flight | B1 | cụm động từ | lỡ chuyến bay | miss | nearly miss a flight | We nearly missed our flight because of heavy traffic. |
| catch a flight | B1 | cụm động từ | kịp hoặc bắt chuyến bay | catch | catch an early flight | I need to catch an early flight tomorrow. |
| book a flight | B1 | cụm động từ | đặt chuyến bay | booking, booked | book a flight online | We booked our flight online two months ago. |
| change planes | B1 | cụm động từ | đổi máy bay khi nối chuyến | change | change planes in Seoul | We have to change planes in Kuala Lumpur. |
| turbulence | B1 | danh từ | tình trạng nhiễu động không khí | turbulent | experience turbulence | The plane experienced some turbulence during the flight. |
| on time | A2–B1 | cụm trạng từ | đúng giờ | punctual, punctuality | arrive on time | Our flight departed on time. |
| duty-free shop | B1 | cụm danh từ | cửa hàng miễn thuế | duty-free | shop at a duty-free shop | We bought some gifts at the duty-free shop. |
Các Nhóm Từ Vựng Quan Trọng Trong Chủ Đề Air Travel

1. Thông tin và loại chuyến bay
- flight: chuyến bay
- domestic flight: chuyến bay nội địa
- international flight: chuyến bay quốc tế
- direct flight: chuyến bay thẳng
- connecting flight: chuyến bay nối chuyến
- airline: hãng hàng không
- departure: sự khởi hành
- arrival: sự đến nơi
- destination: điểm đến
- on time: đúng giờ
Ví dụ: We booked a direct flight because we did not want to change planes.
2. Khu vực trong sân bay
- airport: sân bay
- terminal: nhà ga sân bay
- check-in counter: quầy làm thủ tục
- gate: cửa ra máy bay
- departure lounge: phòng chờ khởi hành
- security check: khu vực kiểm tra an ninh
- passport control: khu vực kiểm tra hộ chiếu
- customs: hải quan
- baggage claim: khu vực nhận hành lý
- duty-free shop: cửa hàng miễn thuế
Ví dụ: After passport control, we went to the departure lounge near Gate 15.
3. Hành lý
- luggage: hành lý
- hand luggage: hành lý xách tay
- checked baggage: hành lý ký gửi
- suitcase: va li
- baggage allowance: mức hành lý cho phép
- excess baggage: hành lý vượt mức
- baggage tag: thẻ hành lý
- overhead locker: ngăn hành lý phía trên
- pack a suitcase: đóng va li
- collect baggage: nhận hành lý
Ví dụ: My suitcase was heavier than the baggage allowance, so I had to pay an extra fee.
4. Chỗ ngồi và nhân sự trên máy bay
- passenger: hành khách
- aisle seat: ghế cạnh lối đi
- window seat: ghế cạnh cửa sổ
- seat belt: dây an toàn
- cabin crew: tổ tiếp viên
- flight attendant: tiếp viên hàng không
- pilot: phi công
- runway: đường băng
- board: lên máy bay
- turbulence: nhiễu động không khí
Ví dụ: The flight attendant asked all passengers to fasten their seat belts.
5. Hoạt động và sự cố chuyến bay
- check in: làm thủ tục
- go through security: qua cửa kiểm tra an ninh
- book a flight: đặt chuyến bay
- catch a flight: kịp chuyến bay
- miss a flight: lỡ chuyến bay
- change planes: đổi máy bay
- take off: cất cánh
- land: hạ cánh
- delay: trì hoãn
- cancel: hủy
Ví dụ: Our flight was delayed, but we still caught our connecting flight.
Word Family Cần Nhớ Trong Chủ Đề Air Travel
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| arrive | arrival | arrive | arriving | — | Arriving passengers should follow the signs to passport control. |
| depart | departure | depart | departing | — | The departing flight is shown on the information board. |
| fly | flight | fly | flying | — | Flying is often faster than travelling by train. |
| connect | connection | connect | connecting, connected | — | We have a connecting flight to Sydney. |
| board | boarding | board | on-board | — | Boarding will begin at 7:20 p.m. |
| cancel | cancellation | cancel | cancelled | — | The cancellation was caused by bad weather. |
| delay | delay | delay | delayed | — | Passengers on the delayed flight received meal vouchers. |
| announce | announcement | announce | announced | publicly | The gate change was publicly announced. |
| secure | security | secure | secure | securely | Keep your passport securely inside your bag. |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | Air travellers should check entry requirements before departure. |
Một số điểm dễ nhầm:
- Arrival và departure là danh từ, thường xuất hiện trên bảng thông tin chuyến bay.
- Arrive không đi trực tiếp với “to”. Dùng arrive at the airport hoặc arrive in Bangkok.
- Flight là danh từ chỉ chuyến bay, còn fly là động từ chỉ hành động bay.
- Boarding là quá trình lên máy bay, còn board là động từ.
- Cancellation là danh từ của cancel, thường dùng trong cụm flight cancellation.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh thực tế
Collocations Và Cụm Từ Tự Nhiên Chủ Đề Air Travel

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| book a flight | đặt chuyến bay | Lập kế hoạch đi lại | I booked a flight to Ho Chi Minh City. |
| catch a flight | kịp, bắt chuyến bay | Nói về việc di chuyển đúng giờ | We left home early to catch our flight. |
| miss a flight | lỡ chuyến bay | Đến sân bay hoặc cửa ra máy bay muộn | He missed his flight because of traffic. |
| check in online | làm thủ tục trực tuyến | Làm thủ tục trước khi đến sân bay | We checked in online and downloaded our boarding passes. |
| check in baggage | làm thủ tục ký gửi hành lý | Gửi va li tại quầy | I need to check in two suitcases. |
| go through security | qua khu vực kiểm tra an ninh | Sau khi làm thủ tục | Remove your laptop before going through security. |
| show a boarding pass | xuất trình thẻ lên máy bay | Tại cửa kiểm tra hoặc cửa ra máy bay | Please show your boarding pass to the airport staff. |
| arrive at the gate | đến cửa ra máy bay | Trước giờ lên máy bay | Passengers should arrive at the gate thirty minutes early. |
| board the plane | lên máy bay | Khi bắt đầu boarding | We boarded the plane at 9:15. |
| fasten a seat belt | thắt dây an toàn | Trước khi cất cánh hoặc khi có nhiễu động | Please fasten your seat belt. |
| put luggage in the overhead locker | đặt hành lý vào ngăn phía trên | Sau khi lên máy bay | I put my backpack in the overhead locker. |
| take off on time | cất cánh đúng giờ | Mô tả lịch trình chuyến bay | The aircraft took off on time. |
| land safely | hạ cánh an toàn | Kết thúc chuyến bay | The plane landed safely in heavy rain. |
| experience turbulence | gặp nhiễu động không khí | Mô tả tình trạng trong chuyến bay | We experienced some turbulence over the ocean. |
| change planes | đổi máy bay | Chuyến bay có điểm nối chuyến | We have to change planes in Dubai. |
| collect baggage | nhận hành lý | Sau khi hạ cánh | We collected our baggage before going through customs. |
| pay for excess baggage | trả phí hành lý vượt mức | Hành lý nặng hơn quy định | She paid for excess baggage at the counter. |
| make an announcement | đưa ra thông báo | Nhân viên sân bay hoặc tổ bay thông báo | The pilot made an announcement about the delay. |
| a delayed flight | chuyến bay bị hoãn | Thời gian khởi hành thay đổi | Passengers were waiting for a delayed flight. |
| a cancelled flight | chuyến bay bị hủy | Chuyến bay không thể thực hiện | The airline offered another ticket after the cancelled flight. |
Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Từ Vựng Air Travel
1. Dùng do hoặc make với flight
- Câu sai: I will do a flight to Da Nang.
- Câu đúng: I will take a flight to Da Nang.
- Giải thích: Dùng take a flight, catch a flight hoặc đơn giản là fly to a place. Không dùng do a flight.
2. Dùng luggage ở dạng số nhiều
- Câu sai: I have three luggages.
- Câu đúng: I have three pieces of luggage.
- Giải thích: Luggage là danh từ không đếm được. Muốn chỉ số lượng, dùng a piece of luggage hoặc three pieces of luggage.
3. Dùng sai giới từ với arrive
- Câu sai: We arrived to the airport at 6 a.m.
- Câu đúng: We arrived at the airport at 6 a.m.
- Giải thích: Dùng arrive at với địa điểm nhỏ hoặc cụ thể và arrive in với thành phố, quốc gia.
4. Nhầm lose a flight với miss a flight
- Câu sai: I lost my flight because I woke up late.
- Câu đúng: I missed my flight because I woke up late.
- Giải thích: Miss a flight nghĩa là lỡ chuyến bay. Lose thường liên quan đến làm mất đồ vật hoặc thua một cuộc thi.
5. Dùng make check-in
- Câu sai: We made check-in at the airport.
- Câu đúng: We checked in at the airport.
- Giải thích: Check in là cụm động từ. Check-in có thể là danh từ hoặc tính từ trong check-in counter và check-in time.
6. Thiếu động từ to be với delayed
- Câu sai: Our flight delayed for two hours.
- Câu đúng: Our flight was delayed for two hours.
- Giải thích: Khi delayed được dùng như tính từ hoặc dạng bị động, câu cần động từ to be.
7. Dùng board on the plane
- Câu sai: We boarded on the plane at 8 p.m.
- Câu đúng: We boarded the plane at 8 p.m.
- Giải thích: Board là ngoại động từ và đi trực tiếp với phương tiện: board the plane, board the train.
8. Dùng cross customs
- Câu sai: We crossed customs after collecting our bags.
- Câu đúng: We went through customs after collecting our bags.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là go through customs.
Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm Trong Chủ Đề Air Travel
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| travel – trip – journey – flight | Travel chỉ hoạt động đi lại nói chung và thường không đếm được. Trip là chuyến đi có điểm đi và về. Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển. Flight là chuyến đi bằng máy bay. | Air travel is convenient. / We took a short trip. / The journey took ten hours. / Our flight was delayed. |
| luggage – baggage | Cả hai đều chỉ hành lý và thường không đếm được. Luggage phổ biến trong tiếng Anh Anh; baggage thường gặp trong ngữ cảnh hàng không và tiếng Anh Mỹ. | Your baggage allowance is 20 kilograms. |
| board – get on | Cả hai có thể mang nghĩa lên phương tiện. Board trang trọng hơn và thường gặp trong thông báo sân bay. | Passengers may now board the aircraft. |
| take off – depart | Take off chỉ máy bay rời mặt đất. Depart chỉ rời khỏi một địa điểm và dùng cho nhiều phương tiện. | The plane took off at 10:00. / The flight departed from Gate 5. |
| land – arrive | Land chỉ máy bay chạm xuống mặt đất. Arrive chỉ đến một địa điểm hoặc điểm đến. | The plane landed safely. / We arrived in Bangkok at noon. |
| gate – terminal | Terminal là tòa nhà hoặc khu nhà ga lớn. Gate là cửa cụ thể nơi hành khách lên máy bay. | Our flight leaves from Gate 20 in Terminal 2. |
| customs – passport control | Passport control kiểm tra hộ chiếu và quyền nhập cảnh. Customs kiểm tra hàng hóa, hành lý và đồ cần khai báo. | We went through passport control before collecting our luggage. |
| cabin crew – flight attendant | Cabin crew chỉ toàn bộ tổ tiếp viên. Flight attendant chỉ một cá nhân trong tổ tiếp viên. | A flight attendant is a member of the cabin crew. |
Đoạn Mẫu Sử Dụng Từ Vựng Air Travel Level B1
Last summer, Minh took his first international flight from Hanoi to Singapore. He arrived at the airport three hours before departure and went straight to the check-in counter. After checking in his suitcase, he received his boarding pass and went through security and passport control. His flight was slightly delayed, so he waited in the departure lounge near his gate. When boarding began, Minh showed his documents and boarded the plane. He had chosen a window seat, which gave him a great view during take-off. During the flight, the plane experienced some turbulence, but the cabin crew remained calm. After landing, Minh collected his suitcase at baggage claim and went through customs.
Giải thích nhanh:
- airport: sân bay
- departure: thời điểm hoặc quá trình khởi hành
- check-in counter: quầy làm thủ tục chuyến bay
- boarding pass: thẻ lên máy bay
- security: khu vực hoặc quy trình kiểm tra an ninh
- passport control: khu vực kiểm tra hộ chiếu
- delayed: bị trì hoãn
- departure lounge: phòng chờ khởi hành
- gate: cửa ra máy bay
- boarded the plane: đã lên máy bay
- window seat: ghế cạnh cửa sổ
- take-off: sự cất cánh
- turbulence: nhiễu động không khí
- cabin crew: tổ tiếp viên hàng không
- baggage claim: khu vực nhận hành lý
Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. departure | A. Ghế cạnh lối đi |
| 2. baggage claim | B. Thẻ lên máy bay |
| 3. boarding pass | C. Chuyến bay nối chuyến |
| 4. excess baggage | D. Khu vực nhận hành lý |
| 5. turbulence | E. Sự khởi hành |
| 6. aisle seat | F. Hành lý vượt mức cho phép |
| 7. connecting flight | G. Đường băng |
| 8. runway | H. Nhiễu động không khí |
| 9. customs | I. Ngăn hành lý phía trên |
| 10. overhead locker | J. Hải quan |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: boarding pass – check in – departure lounge – baggage allowance – gate – customs – cancelled – window seat – take off – cabin crew
- You need to __________ at least two hours before an international flight.
- Please show your passport and __________ before boarding.
- The passengers are waiting in the __________ near Gate 8.
- My ticket includes a baggage __________ of 20 kilograms.
- Our flight will leave from __________ 15.
- We went through __________ after collecting our suitcases.
- The flight was __________ because of a serious storm.
- I chose a __________ so that I could see the clouds.
- The plane is expected to __________ in ten minutes.
- The __________ served drinks shortly after departure.
Task 3: Choose the correct answer
- We arrived __________ the airport at 5:30 a.m.
A. in
B. at
C. to
D. on - My flight was delayed, so I missed my __________ flight.
A. connection
B. connected
C. connecting
D. connect - Each passenger may bring one piece of hand __________.
A. luggage
B. luggages
C. suitcase
D. baggages - Please __________ your seat belt before the plane takes off.
A. close
B. fasten
C. attach
D. wear - We had to __________ planes in Kuala Lumpur.
A. replace
B. turn
C. change
D. move - The airline made an __________ about the new departure time.
A. announce
B. announced
C. announcement
D. announcing - The plane __________ safely despite the bad weather.
A. landed
B. arrived
C. boarded
D. departed - My suitcase was too heavy, so I had to pay for __________ baggage.
A. extra
B. excess
C. increased
D. over - We nearly __________ our flight because the taxi arrived late.
A. lost
B. forgot
C. missed
D. failed - Passengers should go __________ security before entering the departure area.
A. across
B. through
C. over
D. along
Task 4: Vocabulary in context
Lan was travelling from Hanoi to Melbourne for a short study programme. Her journey included a connecting flight in Bangkok. She checked in online the night before and arrived at the airport early. At the check-in counter, the employee told her that her suitcase was three kilograms over the baggage allowance. Lan removed some books and put them in her hand luggage, so she did not have to pay for excess baggage.
After going through security and passport control, Lan checked the information board. Her departure gate had changed, but she reached the new gate on time. The first flight took off as scheduled. However, it landed in Bangkok forty minutes late because of bad weather. Lan was worried that she might miss her connecting flight, so a member of the cabin crew advised her to speak to the airline staff after landing.
- Why was Lan travelling to Melbourne?
- Where did she have to change planes?
- Why did Lan remove some books from her suitcase?
- What information had changed on the airport board?
- Why was Lan worried after the first flight landed?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- Describe what you usually do after arriving at an airport.
- Would you prefer a window seat or an aisle seat? Explain your choice.
- Describe a problem that may happen when a flight is delayed.
- What should passengers check before booking an international flight?
- Tell a short story about missing or nearly missing a flight.
Đáp Án Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B1
Task 1
1–E
2–D
3–B
4–F
5–H
6–A
7–C
8–G
9–J
10–I
Task 2
- check in
Cụm check in được dùng khi hành khách hoàn tất thủ tục trước chuyến bay. - boarding pass
Hành khách thường xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay. - departure lounge
Đây là khu vực hành khách chờ trước khi boarding. - allowance
Baggage allowance là mức hành lý được phép mang theo vé. - gate
Gate là cửa cụ thể nơi hành khách lên máy bay. - customs
Go through customs là đi qua khu vực hải quan. - cancelled
Cấu trúc bị động: The flight was cancelled. - window seat
Window seat là ghế cạnh cửa sổ. - take off
Take off nghĩa là cất cánh. - cabin crew
Cabin crew chỉ toàn bộ tổ tiếp viên trên máy bay.
Task 3
- B. at
Dùng arrive at với địa điểm cụ thể như airport hoặc station. - C. connecting
Connecting flight là chuyến bay nối chuyến. Connection là danh từ nên không đứng trực tiếp trước flight trong cụm này. - A. luggage
Luggage là danh từ không đếm được, không dùng luggages. - B. fasten
Collocation đúng là fasten a seat belt. - C. change
Change planes nghĩa là đổi máy bay trong hành trình nối chuyến. - C. announcement
Sau mạo từ an cần danh từ. Make an announcement là cụm tự nhiên. - A. landed
Land mô tả máy bay hạ cánh xuống mặt đất. - B. excess
Excess baggage là hành lý vượt quá mức cho phép. - C. missed
Miss a flight nghĩa là lỡ chuyến bay. Lose không được dùng trong trường hợp này. - B. through
Go through security là đi qua quy trình kiểm tra an ninh.
Task 4
- Lan was travelling to Melbourne for a short study programme.
- She had to change planes in Bangkok.
- Her suitcase was three kilograms over the baggage allowance. She moved some books to her hand luggage to avoid paying for excess baggage.
- Her departure gate had changed.
- The first flight landed forty minutes late, so she was worried that she might miss her connecting flight.
Giải thích từ vựng trong đoạn:
- Connecting flight cho biết Lan phải thực hiện nhiều hơn một chuyến bay.
- Over the baggage allowance nghĩa là hành lý nặng hơn mức cho phép.
- Excess baggage là phần hành lý vượt mức và thường phải trả thêm phí.
- Departure gate là cửa ra máy bay.
- Miss a connecting flight là không kịp chuyến bay tiếp theo.
Task 5 – Câu trả lời tham khảo
- When I arrive at the airport, I first look for the correct terminal. Then I go to the check-in counter and check in my baggage. After that, I go through security and wait near the boarding gate.
- I prefer a window seat because I enjoy looking at the clouds during take-off. A window seat also allows me to rest without being disturbed by other passengers. However, it is less convenient when I need to leave my seat.
- When a flight is delayed, passengers may miss their connecting flights. They may also arrive late at their final destination. The airline should make a clear announcement and provide updated information.
- Passengers should check the departure time, baggage allowance and terminal. They should also make sure that their passport is valid. For a connecting flight, they need to check how much time they have to change planes.
- Last year, I nearly missed a flight because there was heavy traffic on the way to the airport. I arrived at the check-in counter just before it closed. I quickly went through security and reached the gate while other passengers were boarding the plane.
Ứng Dụng Từ Vựng Air Travel Level B1 Vào Giao Tiếp Và Bài Thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi vị trí quầy làm thủ tục, cửa ra máy bay, khu nhận hành lý hoặc giải thích vấn đề về chuyến bay | Excuse me, where is the check-in counter for this flight? |
| IELTS Speaking | Kể về một chuyến đi, một trải nghiệm ở sân bay hoặc một sự cố khi di chuyển | My flight was delayed, so I had to wait in the departure lounge for three hours. |
| IELTS Writing cơ bản | Miêu tả trải nghiệm cá nhân hoặc trình bày ưu, nhược điểm của việc đi máy bay | Air travel is convenient, but delayed flights can cause serious problems for passengers. |
| TOEIC Listening | Nhận diện thông báo thay đổi gate, departure time, boarding time hoặc delay | Flight 308 has been delayed and will now depart from Gate 21. |
| TOEIC Reading | Đọc email xác nhận vé, quy định hành lý, lịch trình và thông báo sân bay | Your baggage allowance includes one checked bag weighing up to 20 kilograms. |
| VSTEP Speaking | Trình bày kinh nghiệm đi máy bay hoặc cách giải quyết sự cố du lịch | I would contact the airline staff if my checked baggage did not arrive. |
| VSTEP Writing | Viết email yêu cầu hỗ trợ khi chuyến bay bị hủy hoặc hành lý bị thất lạc | I am writing to request information about my cancelled flight. |
Trong giao tiếp thực tế, người học B1 nên ưu tiên câu hỏi và câu trình bày rõ ràng:
- Where can I check in my baggage?
- Has the boarding gate changed?
- How long will the flight be delayed?
- Where can I collect my luggage?
- Do I need to change planes?
- Is this a direct flight?
- My suitcase has not arrived.
- I may miss my connecting flight.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hàng ngày
Tải Tài Liệu Bài Tập Từ Vựng Air Travel Level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG AIR TRAVEL LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ Về Từ Vựng Air Travel Level B1
Chủ đề Air Travel ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm. Số lượng này đủ để xử lý các tình huống phổ biến từ lúc đặt vé đến khi nhận hành lý.
Có cần học collocations về Air Travel không?
Có. Những cụm như book a flight, go through security, fasten a seat belt và miss a connecting flight giúp câu nói tự nhiên và chính xác hơn.
Flight và travel khác nhau thế nào?
Flight là một chuyến đi cụ thể bằng máy bay. Travel chỉ hoạt động đi lại hoặc du lịch nói chung và thường được dùng như danh từ không đếm được hoặc động từ.
Luggage có dạng số nhiều không?
Luggage là danh từ không đếm được nên không dùng luggages. Có thể nói a piece of luggage, two pieces of luggage hoặc several bags.
Chủ đề Air Travel có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề này xuất hiện trong bài nói về du lịch, thông báo sân bay, email đặt vé, lịch trình, quy định hành lý và các tình huống dịch vụ khách hàng.
Có cần học idioms về hàng không ở trình độ B1 không?
Idioms không phải nội dung ưu tiên. Người học B1 nên tập trung vào collocations và cụm giao tiếp thực tế trước khi mở rộng sang thành ngữ.
Kết Luận
Từ vựng Air Travel B1 giúp người học xử lý những tình huống quan trọng tại sân bay, từ đặt vé, làm thủ tục và gửi hành lý đến nghe thông báo, lên máy bay và nhận hành lý.
Để ghi nhớ lâu, mỗi từ nên được học cùng collocation, word family và một câu gắn với hành trình thực tế. Sau khi hoàn thành bài tập, hãy làm lại các câu sai và tự kể một chuyến đi bằng ít nhất 10 cụm từ trong bài.
Việc luyện đều đặn theo ngữ cảnh sẽ giúp vốn từ chuyển từ kiến thức ghi nhớ sang phản xạ sử dụng trong giao tiếp và bài thi.
Xem Thêm
- Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp
- Làm chủ 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc, nhớ lâu

