Bộ từ vựng chủ đề du lịch & khách sạn

Giới thiệu

Trong lĩnh vực du lịch và khách sạn, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng như chiếc “chìa khóa” giúp bạn giao tiếp hiệu quả với du khách quốc tế, đồng nghiệp hay đối tác nước ngoài. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch & khách sạn không chỉ giúp bạn tự tin trong công việc, mà còn nâng cao trải nghiệm khi đi du lịch, đặt phòng, hỏi đường hay tham gia các hoạt động văn hóa ở nước ngoài.

Bộ từ vựng được tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn làm quen và ghi nhớ dễ dàng các thuật ngữ thường gặp nhất trong môi trường du lịch – khách sạn, từ khâu đặt vé, nhận phòng cho đến phục vụ và giao tiếp hằng ngày.

Bộ từ vựng chủ đề du lịch & khách sạn

Airport & Transportation – Từ vựng Sân bay & phương tiện di chuyển

từ vựng chủ đề

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Airport /ˈeəpɔːt/ sân bay The airport is very busy today.
(Sân bay hôm nay rất đông đúc.)
Terminal /ˈtɜːmɪnl/ ga hành khách (nhà ga sân bay) We arrived at Terminal 2.
(Chúng tôi đến ga hành khách số 2.)
Departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ sự khởi hành The departure board shows all flights.
(Bảng khởi hành hiển thị tất cả các chuyến bay.)
Arrival /əˈraɪvl/ sự đến Please wait at the arrival hall.
(Vui lòng chờ tại sảnh đến.)
Flight /flaɪt/ chuyến bay Our flight leaves at 8 a.m.
(Chuyến bay của chúng tôi khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay Don’t lose your boarding pass.
(Đừng làm mất thẻ lên máy bay.)
Check-in counter /ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə/ quầy làm thủ tục We waited at the check-in counter.
(Chúng tôi chờ ở quầy làm thủ tục.)
Boarding gate /ˈbɔːdɪŋ ɡeɪt/ cổng lên máy bay The boarding gate is number 15.
(Cổng lên máy bay là số 15.)
Security check /sɪˈkjʊərəti tʃek/ kiểm tra an ninh You must pass through security check.
(Bạn phải qua kiểm tra an ninh.)
Customs /ˈkʌstəmz/ hải quan We declared goods at customs.
(Chúng tôi khai báo hàng hóa tại hải quan.)
Immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ nhập cảnh/xuất cảnh Immigration officers checked my passport.
(Nhân viên nhập cảnh đã kiểm tra hộ chiếu của tôi.)
Passport /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu Don’t forget your passport.
(Đừng quên hộ chiếu của bạn.)
Visa /ˈviːzə/ thị thực I applied for a tourist visa.
(Tôi đã xin thị thực du lịch.)
Luggage/Baggage /ˈlʌɡɪdʒ/, /ˈbæɡɪdʒ/ hành lý My luggage was overweight.
(Hành lý của tôi quá cân.)
Carry-on /ˈkæri ɒn/ hành lý xách tay This bag is small enough to be carry-on.
(Chiếc túi này đủ nhỏ để mang lên máy bay.)
Aisle seat /aɪl siːt/ ghế gần lối đi I prefer an aisle seat.
(Tôi thích ngồi ghế gần lối đi hơn.)
Window seat /ˈwɪndəʊ siːt/ ghế gần cửa sổ She booked a window seat.
(Cô ấy đặt ghế gần cửa sổ.)
Delay /dɪˈleɪ/ sự trì hoãn The flight delay annoyed passengers.
(Chuyến bay bị hoãn khiến hành khách khó chịu.)
Cancelled flight /ˈkænsld flaɪt/ chuyến bay bị hủy Our flight was cancelled due to bad weather.
(Chuyến bay của chúng tôi bị hủy vì thời tiết xấu.)
Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/ xe buýt trung chuyển The hotel provides a free shuttle bus.
(Khách sạn cung cấp xe buýt trung chuyển miễn phí.)
Taxi /ˈtæksi/ taxi We took a taxi to the airport.
(Chúng tôi đi taxi ra sân bay.)
Train station /treɪn ˈsteɪʃn/ ga tàu The train station is five minutes away.
(Ga tàu chỉ cách đây 5 phút.)
Bus stop /bʌs stɒp/ trạm xe buýt The bus stop is in front of the hotel.
(Trạm xe buýt nằm trước khách sạn.)
Travel insurance /ˈtrævl ɪnˌʃʊərəns/ bảo hiểm du lịch Travel insurance is recommended for long trips.
(Nên có bảo hiểm du lịch cho các chuyến đi dài.)

Hotel & Accommodation – Từ vựng Khách sạn & chỗ ở

35

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Hotel /həʊˈtel/ khách sạn We stayed at a 5-star hotel.
(Chúng tôi nghỉ tại một khách sạn 5 sao.)
Hostel /ˈhɒstl/ nhà nghỉ giá rẻ The hostel is cheap and comfortable.
(Nhà nghỉ rẻ và thoải mái.)
Guesthouse /ˈɡesthaʊs/ nhà trọ They run a small guesthouse near the beach.
(Họ điều hành một nhà trọ nhỏ gần bãi biển.)
Resort /rɪˈzɔːt/ khu nghỉ dưỡng We booked a resort for our honeymoon.
(Chúng tôi đặt một khu nghỉ dưỡng cho tuần trăng mật.)
Reception /rɪˈsepʃn/ quầy lễ tân Please check in at the reception.
(Vui lòng làm thủ tục tại quầy lễ tân.)
Receptionist /rɪˈsepʃənɪst/ nhân viên lễ tân The receptionist was very helpful.
(Nhân viên lễ tân rất nhiệt tình.)
Concierge /ˌkɒnsiˈeəʒ/ nhân viên hỗ trợ khách The concierge booked a taxi for us.
(Nhân viên hỗ trợ khách đã đặt taxi cho chúng tôi.)
Bellboy /ˈbelbɔɪ/ nhân viên khuân vác The bellboy carried our luggage.
(Nhân viên khuân vác đã mang hành lý cho chúng tôi.)
Check-in /ˈtʃek ɪn/ nhận phòng Check-in is after 2 p.m.
(Nhận phòng sau 2 giờ chiều.)
Check-out /ˈtʃek aʊt/ trả phòng Check-out time is at noon.
(Giờ trả phòng là 12 giờ trưa.)
Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ đặt phòng I made a reservation online.
(Tôi đã đặt phòng trực tuyến.)
Vacancy /ˈveɪkənsi/ phòng trống Do you have any vacancies tonight?
(Tối nay có phòng trống không?)
Double room /ˈdʌbl ruːm/ phòng đôi We reserved a double room.
(Chúng tôi đặt một phòng đôi.)
Single room /ˈsɪŋɡl ruːm/ phòng đơn I need a single room for one night.
(Tôi cần một phòng đơn cho một đêm.)
Suite /swiːt/ phòng hạng sang They stayed in the honeymoon suite.
(Họ ở trong phòng suite trăng mật.)
Key card /kiː kɑːd/ thẻ chìa khóa Don’t forget to return the key card.
(Đừng quên trả lại thẻ chìa khóa.)
Housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ dọn phòng Housekeeping cleans the rooms daily.
(Dọn phòng thực hiện việc vệ sinh hàng ngày.)
Amenities /əˈmenɪtiz/ tiện nghi The hotel amenities include a pool and gym.
(Tiện nghi khách sạn gồm hồ bơi và phòng gym.)
Facilities /fəˈsɪlɪtiz/ cơ sở vật chất The hotel has modern facilities.
(Khách sạn có cơ sở vật chất hiện đại.)
Minibar /ˈmɪnibɑː/ tủ lạnh mini Drinks from the minibar are extra.
(Đồ uống từ minibar tính phí riêng.)
Complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ miễn phí (dịch vụ đi kèm) Guests receive complimentary breakfast.
(Khách được phục vụ bữa sáng miễn phí.)
Deposit /dɪˈpɒzɪt/ tiền đặt cọc A deposit is required to confirm booking.
(Cần đặt cọc để xác nhận đặt phòng.)
Cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ hủy đặt phòng The hotel has a strict cancellation policy.
(Khách sạn có chính sách hủy phòng nghiêm ngặt.)
No-show /ˈnəʊ ʃəʊ/ khách không đến No-shows will be charged one night’s fee.
(Khách không đến sẽ bị tính phí một đêm.)
Overbooked /ˌəʊvəˈbʊkt/ đặt phòng quá tải The hotel was overbooked during the holiday.
(Khách sạn bị đặt quá tải vào kỳ nghỉ.)

Dining & Food Service – Từ  Ăn uống & dịch vụ nhà hàng

37

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Restaurant /ˈrestərɒnt/ nhà hàng We had dinner at a French restaurant.
(Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng Pháp.)
Café /ˈkæfeɪ/ quán cà phê Let’s meet at the café near the hotel.
(Hãy gặp nhau ở quán cà phê gần khách sạn.)
Buffet /ˈbʊfeɪ/ tiệc buffet The hotel offers a breakfast buffet.
(Khách sạn phục vụ buffet sáng.)
Menu /ˈmenjuː/ thực đơn Could I see the menu, please?
(Tôi có thể xem thực đơn không?)
Appetizer /ˈæpɪtaɪzə(r)/ món khai vị We ordered soup as an appetizer.
(Chúng tôi gọi súp làm món khai vị.)
Main course /meɪn kɔːs/ món chính The main course was grilled salmon.
(Món chính là cá hồi nướng.)
Dessert /dɪˈzɜːt/ món tráng miệng Ice cream is my favorite dessert.
(Kem là món tráng miệng tôi thích nhất.)
Beverage /ˈbevərɪdʒ/ đồ uống What beverages do you serve?
(Bạn phục vụ những loại đồ uống nào?)
Bill/Check /bɪl/ /tʃek/ hóa đơn tính tiền Can I have the bill, please?
(Làm ơn cho tôi xin hóa đơn.)
Tip /tɪp/ tiền boa We left a 10% tip for the waiter.
(Chúng tôi để lại tiền boa 10% cho người phục vụ.)
Waiter/Waitress /ˈweɪtə(r)/ /ˈweɪtrəs/ nam phục vụ/nữ phục vụ The waitress was very friendly.
(Nữ phục vụ rất thân thiện.)
Chef /ʃef/ bếp trưởng The chef prepared a special dish.
(Bếp trưởng đã chuẩn bị một món đặc biệt.)
Order /ˈɔːdə(r)/ gọi món We ordered pizza for lunch.
(Chúng tôi gọi pizza cho bữa trưa.)
Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ đặt bàn I made a dinner reservation for two.
(Tôi đã đặt bàn ăn tối cho hai người.)
Takeaway/Takeout /ˈteɪkəweɪ/ /ˈteɪkaʊt/ mang đi We ordered Chinese food for takeaway.
(Chúng tôi gọi đồ ăn Trung Quốc mang đi.)
Room service /ruːm ˈsɜːvɪs/ dịch vụ ăn uống tại phòng We ordered breakfast from room service.
(Chúng tôi gọi bữa sáng từ dịch vụ phòng.)
Special dish /ˈspeʃl dɪʃ/ món đặc biệt Today’s special dish is seafood pasta.
(Món đặc biệt hôm nay là mì ống hải sản.)
Dietary requirement /ˈdaɪətəri rɪˈkwaɪəmənt/ yêu cầu chế độ ăn uống The restaurant caters to dietary requirements.
(Nhà hàng đáp ứng các yêu cầu về chế độ ăn.)
Catering service /ˈkeɪtərɪŋ ˈsɜːvɪs/ dịch vụ tiệc They provide catering service for weddings.
(Họ cung cấp dịch vụ tiệc cho đám cưới.)
Self-service /self ˈsɜːvɪs/ tự phục vụ This is a self-service restaurant.
(Đây là một nhà hàng tự phục vụ.)
All-inclusive /ˌɔːl ɪnˈkluːsɪv/ trọn gói (bao gồm mọi dịch vụ) We booked an all-inclusive holiday.
(Chúng tôi đặt kỳ nghỉ trọn gói.)
Snack /snæk/ đồ ăn nhẹ I bought some snacks for the trip.
(Tôi đã mua một ít đồ ăn nhẹ cho chuyến đi.)
Beverage list /ˈbevərɪdʒ lɪst/ danh sách đồ uống Can I see the beverage list?
(Tôi có thể xem danh sách đồ uống không?)
Buffet breakfast /ˈbʊfeɪ ˈbrekfəst/ buffet sáng The hotel includes a buffet breakfast.
(Khách sạn phục vụ buffet sáng kèm phòng.)

Sightseeing & Activities – Từ vựng Tham quan & hoạt động du lịch

từ vựng chủ đề

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ đi tham quan We went sightseeing around the city.
(Chúng tôi đi tham quan quanh thành phố.)
Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ điểm du lịch thu hút The Eiffel Tower is a famous tourist attraction.
(Tháp Eiffel là một điểm du lịch nổi tiếng.)
Landmark /ˈlændmɑːk/ địa danh Big Ben is a well-known landmark in London.
(Big Ben là một địa danh nổi tiếng ở London.)
Monument /ˈmɒnjumənt/ tượng đài, di tích They visited the war monument.
(Họ đã tham quan tượng đài chiến tranh.)
Museum /mjuˈziːəm/ bảo tàng We spent the afternoon at the art museum.
(Chúng tôi dành buổi chiều ở bảo tàng nghệ thuật.)
Gallery /ˈɡæləri/ phòng triển lãm The gallery has a collection of modern art.
(Phòng triển lãm có bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại.)
Park /pɑːk/ công viên Let’s walk in the park this evening.
(Hãy đi dạo trong công viên tối nay.)
Local market /ˈləʊkl ˈmɑːkɪt/ chợ địa phương We bought souvenirs at the local market.
(Chúng tôi mua quà lưu niệm ở chợ địa phương.)
Souvenir shop /ˌsuːvəˈnɪə ʃɒp/ cửa hàng quà lưu niệm There is a souvenir shop near the temple.
(Có một cửa hàng quà lưu niệm gần ngôi đền.)
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ đi bộ đường dài We went hiking in the mountains.
(Chúng tôi đi bộ đường dài trên núi.)
Trekking /ˈtrekɪŋ/ leo núi (dài ngày, vất vả hơn) Trekking in Nepal is unforgettable.
(Leo núi ở Nepal là trải nghiệm khó quên.)
Camping /ˈkæmpɪŋ/ cắm trại The kids love camping by the lake.
(Bọn trẻ thích cắm trại bên hồ.)
Diving /ˈdaɪvɪŋ/ lặn He went diving to see coral reefs.
(Anh ấy đi lặn để ngắm rạn san hô.)
Snorkeling /ˈsnɔːklɪŋ/ lặn ống thở Snorkeling is popular in tropical islands.
(Lặn ống thở rất phổ biến ở các đảo nhiệt đới.)
Cruise /kruːz/ chuyến du ngoạn trên biển They went on a Caribbean cruise.
(Họ đi du ngoạn biển Caribbean.)
Sightseeing bus /ˈsaɪtsiːɪŋ bʌs/ xe buýt tham quan We took a sightseeing bus around the city.
(Chúng tôi đi xe buýt tham quan quanh thành phố.)
Guided tour /ˈɡaɪdɪd tʊə(r)/ tour có hướng dẫn We booked a guided tour of the castle.
(Chúng tôi đặt tour có hướng dẫn tham quan lâu đài.)
Excursion /ɪkˈskɜːʃn/ chuyến đi ngắn The hotel offers daily excursions.
(Khách sạn có các chuyến đi ngắn hằng ngày.)
Adventure /ədˈventʃə(r)/ cuộc phiêu lưu Our trip was full of adventure.
(Chuyến đi của chúng tôi đầy phiêu lưu.)
Festival /ˈfestɪvl/ lễ hội We joined the local festival last night.
(Chúng tôi tham gia lễ hội địa phương tối qua.)
Cultural show /ˈkʌltʃərəl ʃəʊ/ chương trình văn hóa The cultural show was amazing.
(Chương trình văn hóa thật tuyệt vời.)
Photography tour /fəˈtɒɡrəfi tʊə(r)/ tour chụp ảnh He joined a photography tour in the desert.
(Anh ấy tham gia tour chụp ảnh ở sa mạc.)
Adventure park /ədˈventʃə pɑːk/ công viên mạo hiểm The adventure park is fun for children.
(Công viên mạo hiểm rất thú vị cho trẻ em.)
Wildlife safari /ˈwaɪldlaɪf səˈfɑːri/ chuyến tham quan động vật hoang dã We went on a wildlife safari in Kenya.
(Chúng tôi tham gia chuyến tham quan động vật hoang dã ở Kenya.)

Travel Issues & Solutions – Từ vựng Vấn đề & giải pháp trong chuyến đi

41

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Delay /dɪˈleɪ/ sự trì hoãn Our flight had a two-hour delay.
(Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.)
Cancellation /ˌkænsəˈleɪʃn/ sự hủy chuyến The train cancellation upset many passengers.
(Việc hủy chuyến tàu khiến nhiều hành khách bực bội.)
Missed flight /mɪst flaɪt/ lỡ chuyến bay He missed his flight due to heavy traffic.
(Anh ấy lỡ chuyến bay vì tắc đường.)
Overbooked flight /ˌəʊvəˈbʊkt flaɪt/ chuyến bay bán quá số ghế The airline apologized for the overbooked flight.
(Hãng hàng không xin lỗi vì chuyến bay bán quá số ghế.)
Lost luggage /lɒst ˈlʌɡɪdʒ/ thất lạc hành lý I reported my lost luggage to the airline.
(Tôi đã báo hành lý thất lạc cho hãng hàng không.)
Damaged luggage /ˈdæmɪdʒd ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý bị hư hỏng She filed a claim for her damaged luggage.
(Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu đền bù cho hành lý bị hỏng.)
Pickpocket /ˈpɪkpɒkɪt/ kẻ móc túi Tourists should beware of pickpockets.
(Khách du lịch nên cẩn thận kẻ móc túi.)
Theft /θeft/ trộm cắp The hotel has cameras to prevent theft.
(Khách sạn có camera để ngăn ngừa trộm cắp.)
Language barrier /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriə(r)/ rào cản ngôn ngữ A translator helped us overcome the language barrier.
(Một phiên dịch viên đã giúp chúng tôi vượt qua rào cản ngôn ngữ.)
Travel sickness /ˈtrævl ˌsɪknəs/ say xe She often suffers from travel sickness.
(Cô ấy thường bị say xe.)
Jet lag /ˈdʒet læɡ/ mệt mỏi do lệch múi giờ I felt terrible jet lag after the long flight.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi do lệch múi giờ sau chuyến bay dài.)
Refund /ˈriːfʌnd/ hoàn tiền I requested a refund for the cancelled tour.
(Tôi đã yêu cầu hoàn tiền cho chuyến đi bị hủy.)
Compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ bồi thường The airline offered compensation for the delay.
(Hãng hàng không đã bồi thường cho sự chậm trễ.)
Complaint /kəmˈpleɪnt/ lời phàn nàn He filed a complaint about the poor service.
(Anh ấy đã khiếu nại về dịch vụ kém.)
Insurance claim /ɪnˈʃʊərəns kleɪm/ yêu cầu bồi thường bảo hiểm I submitted an insurance claim after the accident.
(Tôi đã nộp yêu cầu bồi thường bảo hiểm sau tai nạn.)
Emergency /ɪˈmɜːdʒənsi/ tình huống khẩn cấp Call 911 in case of emergency.
(Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp.)
Medical assistance /ˈmedɪkl əˈsɪstəns/ hỗ trợ y tế The resort provides 24/7 medical assistance.
(Khu nghỉ dưỡng cung cấp hỗ trợ y tế 24/7.)
Embassy /ˈembəsi/ đại sứ quán Contact your embassy if you lose your passport.
(Liên hệ đại sứ quán nếu bạn mất hộ chiếu.)
Lost passport /lɒst ˈpɑːspɔːt/ mất hộ chiếu He reported his lost passport immediately.
(Anh ấy đã báo mất hộ chiếu ngay lập tức.)
Hotline /ˈhɒtlaɪn/ đường dây nóng The hotel has a customer service hotline.
(Khách sạn có đường dây nóng chăm sóc khách hàng.)
Travel advisory /ˈtrævl ədˌvaɪzəri/ khuyến cáo du lịch The government issued a travel advisory.
(Chính phủ đã ban hành khuyến cáo du lịch.)
Rebooking /ˌriːˈbʊkɪŋ/ đặt lại chỗ The airline arranged rebooking for passengers.
(Hãng hàng không đã sắp xếp đặt lại chỗ cho hành khách.)
Safety guidelines /ˈseɪfti ˈɡaɪdlaɪnz/ hướng dẫn an toàn Always follow safety guidelines during the trip.
(Luôn tuân thủ hướng dẫn an toàn trong chuyến đi.)

Customer Service & Communication – Từ vựng Giao tiếp & dịch vụ khách hàng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa (Tiếng Việt) Ví dụ (EN – VI)
Greeting /ˈɡriːtɪŋ/ lời chào The receptionist gave us a warm greeting.
(Lễ tân đã chào đón chúng tôi nồng nhiệt.)
Welcome /ˈwelkəm/ chào mừng Welcome to our hotel!
(Chào mừng bạn đến khách sạn của chúng tôi!)
Hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/ lòng hiếu khách The hospitality of the staff impressed us.
(Sự hiếu khách của nhân viên khiến chúng tôi ấn tượng.)
Polite /pəˈlaɪt/ lịch sự The staff were polite and professional.
(Nhân viên rất lịch sự và chuyên nghiệp.)
Courtesy /ˈkɜːtəsi/ nhã nhặn, lịch thiệp He spoke with great courtesy.
(Anh ấy nói chuyện rất lịch thiệp.)
Professional /prəˈfeʃənl/ chuyên nghiệp The tour guide was very professional.
(Hướng dẫn viên rất chuyên nghiệp.)
Helpful /ˈhelpfl/ hữu ích The staff were helpful when we asked for directions.
(Nhân viên rất hữu ích khi chúng tôi hỏi đường.)
Friendly /ˈfrendli/ thân thiện The waiter was friendly and attentive.
(Người phục vụ rất thân thiện và chu đáo.)
Request /rɪˈkwest/ yêu cầu I made a request for extra pillows.
(Tôi đã yêu cầu thêm gối.)
Suggestion /səˈdʒestʃən/ gợi ý The concierge gave us great suggestions for dinner.
(Nhân viên gợi ý cho chúng tôi chỗ ăn tối tuyệt vời.)
Recommendation /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ sự giới thiệu, gợi ý The receptionist made a restaurant recommendation.
(Lễ tân đã giới thiệu một nhà hàng.)
Inquiry /ɪnˈkwaɪəri/ câu hỏi, thắc mắc I made an inquiry about the city tour.
(Tôi đã hỏi về chuyến tham quan thành phố.)
Information desk /ˌɪnfəˈmeɪʃn desk/ quầy thông tin Ask at the information desk for maps.
(Hãy hỏi ở quầy thông tin để lấy bản đồ.)
Confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ xác nhận I received a booking confirmation email.
(Tôi đã nhận được email xác nhận đặt phòng.)
Reservation number /ˌrezəˈveɪʃn ˈnʌmbə/ mã đặt chỗ Please provide your reservation number.
(Vui lòng cung cấp mã đặt chỗ của bạn.)
Availability /əˌveɪləˈbɪləti/ tình trạng còn trống Do you have room availability tonight?
(Tối nay còn phòng trống không?)
Fully booked /ˈfʊli bʊkt/ kín chỗ The hotel is fully booked this weekend.
(Khách sạn kín phòng cuối tuần này.)
Customer satisfaction /ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃn/ sự hài lòng của khách hàng Customer satisfaction is our priority.
(Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của chúng tôi.)
Feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi Please leave feedback about our service.
(Vui lòng để lại phản hồi về dịch vụ của chúng tôi.)
Review /rɪˈvjuː/ đánh giá She wrote a positive review on the website.
(Cô ấy viết một đánh giá tích cực trên trang web.)
Rating /ˈreɪtɪŋ/ xếp hạng, đánh giá The hotel has a five-star rating.
(Khách sạn có xếp hạng 5 sao.)
Complaint /kəmˈpleɪnt/ lời phàn nàn He made a complaint about the noisy room.
(Anh ấy phàn nàn về phòng ồn ào.)
Apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ xin lỗi The manager apologized for the inconvenience.
(Quản lý đã xin lỗi vì sự bất tiện.)
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ cảm kích, trân trọng We appreciate your patience.
(Chúng tôi trân trọng sự kiên nhẫn của bạn.)
Assistance /əˈsɪstəns/ sự hỗ trợ Can I offer you any assistance?
(Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn không?)
Service quality /ˈsɜːvɪs ˈkwɒləti/ chất lượng dịch vụ The service quality exceeded our expectations.
(Chất lượng dịch vụ vượt ngoài mong đợi.)
Customer care /ˈkʌstəmə keə/ chăm sóc khách hàng The hotel provides excellent customer care.
(Khách sạn có dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời.)
Refund policy /ˈriːfʌnd ˈpɒləsi/ chính sách hoàn tiền The refund policy is quite strict.
(Chính sách hoàn tiền khá nghiêm ngặt.)
Cancellation policy /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɒləsi/ chính sách hủy đặt phòng Please check the cancellation policy before booking.
(Vui lòng kiểm tra chính sách hủy phòng trước khi đặt.)
Terms and conditions /tɜːmz ənd kənˈdɪʃnz/ điều khoản và điều kiện Please read the terms and conditions carefully.
(Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện.)
Upgrade /ˈʌpɡreɪd/ nâng cấp We got a free room upgrade.
(Chúng tôi được nâng cấp phòng miễn phí.)
Complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ miễn phí (dịch vụ đi kèm) Guests receive complimentary Wi-Fi.
(Khách được dùng Wi-Fi miễn phí.)
Follow-up /ˈfɒləʊ ʌp/ theo dõi, phản hồi sau We received a follow-up email after check-out.
(Chúng tôi nhận được email phản hồi sau khi trả phòng.)
Loyalty program /ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ chương trình khách hàng thân thiết The hotel has a loyalty program for regular guests.
(Khách sạn có chương trình khách hàng thân thiết cho khách thường xuyên.)
VIP guest /ˌviː.aɪˈpiː ɡest/ khách VIP VIP guests enjoy exclusive services.
(Khách VIP được hưởng dịch vụ đặc quyền.)
Hotline /ˈhɒtlaɪn/ đường dây nóng Call our hotline for urgent assistance.
(Gọi vào đường dây nóng của chúng tôi để được hỗ trợ khẩn cấp.)

Kết luận

Tiếng Anh trong lĩnh vực du lịch và khách sạn không hề khó nếu bạn biết học từ vựng theo chủ đề và gắn liền với tình huống thực tế. Với danh sách từ vựng đã được hệ thống hóa theo bảng ở trên, bạn có thể áp dụng ngay khi đi du lịch nước ngoài, làm việc trong ngành dịch vụ hoặc đơn giản là mở rộng vốn tiếng Anh giao tiếp hằng ngày

.Hãy kết hợp việc học từ vựng với luyện phát âm, đặt câu và thực hành giao tiếp để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt. Chỉ cần chăm chỉ và áp dụng đúng phương pháp, bạn sẽ thấy tiếng Anh trong ngành du lịch – khách sạn trở nên gần gũi và hữu ích hơn bao giờ hết.

Tham khảo:

Học Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Giao Tiếp 2025

Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading Cambridge theo chủ đề thường gặp

7 Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .