Từ vựng Dating and Relationships B1: 45 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên

Chủ đề Dating and Relationships ở trình độ B1 không chỉ gồm những từ cơ bản như love, boyfriend hay girlfriend. Người học cần biết cách mô tả quá trình làm quen, thể hiện cảm xúc, xây dựng mối quan hệ, giải quyết bất đồng và nói về những thay đổi trong tình cảm.
Bài học này dành cho người học trình độ B1 muốn mở rộng vốn từ về hẹn hò và các mối quan hệ. Nội dung gồm 45 từ và cụm từ quan trọng, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, phần phân biệt từ gần nghĩa, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 45 từ và cụm từ B1 về hẹn hò, cảm xúc và mối quan hệ.
- Ghi nhớ các collocations như go on a date, have a crush on và build trust.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như relate, attract và communicate.
- Phân biệt date, appointment, partner, couple, argument và fight.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, động từ và cách kết hợp từ.
- Luyện ứng dụng vào giao tiếp, IELTS Speaking, TOEIC và VSTEP B1.
Chủ đề Dating and Relationships ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu gọi tên các mối quan hệ và sử dụng câu đơn giản như She is my girlfriend hoặc They are married. Lên trình độ B1, người học cần diễn đạt được quá trình hình thành và phát triển của một mối quan hệ, chẳng hạn như làm quen, hẹn hò, có điểm chung, nảy sinh tình cảm, xảy ra bất đồng và làm hòa.
Từ relationship ở B1 không chỉ mang nghĩa “mối quan hệ tình cảm”. Từ này còn được dùng để nói về cách hai người, hai nhóm hoặc các thành viên trong gia đình kết nối và cư xử với nhau. Các từ điển học thuật cũng xếp chủ đề family and relationships vào nhóm từ vựng phù hợp với trình độ B1.
Người học B1 chưa cần sử dụng quá nhiều thành ngữ phức tạp hoặc từ ngữ mang sắc thái tâm lý chuyên sâu. Trọng tâm phù hợp là các từ quen thuộc, phrasal verbs và collocations có thể dùng ngay trong hội thoại, bài nói và đoạn văn ngắn.
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong tình yêu và mối quan hệ
Cách học từ vựng Dating and Relationships level B1 hiệu quả
Không nên học riêng từng từ như trust – tin tưởng hoặc argument – cuộc tranh cãi. Mỗi từ cần được đặt trong một cụm tự nhiên và một tình huống cụ thể:
- trust someone completely: hoàn toàn tin tưởng ai
- have an argument about money: tranh cãi về tiền bạc
- apologize to someone for being late: xin lỗi ai vì đến muộn
- be in a serious relationship: đang trong một mối quan hệ nghiêm túc
Mỗi nhóm từ nên được học theo bốn thành phần: nghĩa chính, loại từ, cụm thường đi cùng và câu ví dụ. Với động từ, cần ghi lại cả giới từ hoặc cấu trúc theo sau. Chẳng hạn, apologize thường đi với to somebody for something, còn break up thường đi với with somebody.
Word family cũng rất quan trọng ở B1. Khi biết attract – attraction – attractive, người học có thể chuyển đổi linh hoạt giữa động từ, danh từ và tính từ thay vì chỉ ghi nhớ một dạng từ.
Sau khi học, mỗi cụm cần được đưa vào một câu liên quan đến trải nghiệm hoặc quan điểm cá nhân. Cách học theo ngữ cảnh và collocation giúp hạn chế tình trạng biết nghĩa nhưng không sử dụng được khi nói hoặc viết.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Dating and Relationships level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| relationship | B1 | noun | mối quan hệ | relate, related | build a relationship | Good communication helps people build a strong relationship. |
| partner | B1 | noun | người yêu, bạn đời | partnership | supportive partner | A supportive partner listens when you have a problem. |
| couple | B1 | noun | cặp đôi | — | a young couple | The young couple moved into a new apartment. |
| boyfriend | B1 | noun | bạn trai | — | have a boyfriend | She has been with her boyfriend for two years. |
| girlfriend | B1 | noun | bạn gái | — | introduce your girlfriend | He introduced his girlfriend to his family. |
| date | B1 | noun/verb | buổi hẹn; hẹn hò | dating | go on a date | They went on their first date last weekend. |
| dating | B1 | noun | việc hẹn hò | date | online dating | Online dating has become common among young adults. |
| crush | B1 | noun | người mình thầm thích; cảm giác thầm thích | — | have a crush on | Minh has a crush on someone in his class. |
| romantic | B1 | adjective | lãng mạn | romance | romantic relationship | They planned a romantic dinner by the lake. |
| single | B1 | adjective | độc thân | — | be single | She is single and currently focusing on her career. |
| married | B1 | adjective | đã kết hôn | marry, marriage | be married to | My sister has been married to Nam for five years. |
| engaged | B1 | adjective | đã đính hôn | engage, engagement | get engaged | They got engaged during their trip to Đà Lạt. |
| propose | B1 | verb | cầu hôn | proposal | propose to somebody | He proposed to her on her birthday. |
| engagement | B1 | noun | sự đính hôn | engage, engaged | announce an engagement | The couple announced their engagement online. |
| get married | B1 | verb phrase | kết hôn | marry, marriage | get married to | They plan to get married next spring. |
| fall in love | B1 | verb phrase | phải lòng, yêu | love, lovely | fall in love with | They fell in love while studying at university. |
| be attracted to | B1 | adjective phrase | bị thu hút bởi | attract, attraction | feel attracted to | She was attracted to his confidence and kindness. |
| get along with | B1 | phrasal verb | hòa hợp với | — | get along well with | I get along well with my partner’s family. |
| have something in common | B1 | phrase | có điểm chung | common | have a lot in common | They have a lot in common, especially their love of music. |
| trust | B1 | noun/verb | tin tưởng; niềm tin | trustworthy | build trust | It takes time to build trust in a relationship. |
| respect | B1 | noun/verb | tôn trọng; sự tôn trọng | respectful | show respect | Healthy couples show respect for each other’s opinions. |
| support | B1 | noun/verb | hỗ trợ; sự hỗ trợ | supportive | provide emotional support | Close partners provide emotional support during difficult times. |
| honest | B1 | adjective | trung thực | honesty, honestly | be honest with | You should be honest with your partner about your feelings. |
| loyal | B1 | adjective | chung thủy, trung thành | loyalty | remain loyal to | Both partners should remain loyal to each other. |
| caring | B1 | adjective | quan tâm, chu đáo | care | caring partner | Lan is caring and always notices when her partner is upset. |
| understanding | B1 | adjective/noun | thấu hiểu; sự thấu hiểu | understand | be understanding | Try to be understanding when the other person makes a mistake. |
| communicate | B1 | verb | giao tiếp, trao đổi | communication | communicate openly | Couples need to communicate openly about important issues. |
| compromise | B1 | noun/verb | thỏa hiệp, nhượng bộ | — | reach a compromise | They reached a compromise about where to spend the holiday. |
| argument | B1 | noun | cuộc tranh cãi | argue | have an argument | They had an argument about household responsibilities. |
| disagreement | B1 | noun | sự bất đồng | disagree | have a disagreement | A small disagreement does not have to damage a relationship. |
| misunderstanding | B1 | noun | sự hiểu lầm | misunderstand | clear up a misunderstanding | They talked calmly and cleared up the misunderstanding. |
| jealous | B1 | adjective | ghen, ghen tuông | jealousy | feel jealous of | He felt jealous of her close male friend. |
| insecure | B1 | adjective | thiếu an toàn, thiếu tự tin | insecurity | feel insecure about | She felt insecure about the future of the relationship. |
| upset | B1 | adjective | buồn, khó chịu | — | feel upset about | He was upset about the cancelled date. |
| disappointed | B1 | adjective | thất vọng | disappoint, disappointment | be disappointed with | She was disappointed with his behaviour. |
| apologize | B1 | verb | xin lỗi | apology | apologize to someone | He apologized to her for forgetting their anniversary. |
| forgive | B1 | verb | tha thứ | forgiveness, forgiving | forgive someone for | She forgave him for making an insensitive comment. |
| make up | B1 | phrasal verb | làm hòa | — | make up after an argument | They made up after talking about the problem. |
| break up | B1 | phrasal verb | chia tay | breakup | break up with | She decided to break up with him. |
| ex-partner | B1 | noun | người yêu hoặc bạn đời cũ | — | stay friends with an ex-partner | He still speaks politely to his ex-partner. |
| long-distance relationship | B1 | noun phrase | mối quan hệ yêu xa | — | maintain a long-distance relationship | Regular calls help them maintain a long-distance relationship. |
| serious relationship | B1 | noun phrase | mối quan hệ nghiêm túc | — | be in a serious relationship | She is not ready for a serious relationship. |
| healthy relationship | B1 | noun phrase | mối quan hệ lành mạnh | health, healthy | maintain a healthy relationship | Trust and respect help maintain a healthy relationship. |
| keep in touch | B1 | phrase | giữ liên lạc | touch | keep in touch with | They keep in touch through video calls. |
| spend time together | B1 | verb phrase | dành thời gian bên nhau | — | spend quality time together | Busy couples still need to spend quality time together. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Dating and Relationships

1. Tình trạng và loại mối quan hệ
- single: độc thân
- partner: người yêu, bạn đời
- couple: cặp đôi
- married: đã kết hôn
- engaged: đã đính hôn
- serious relationship: mối quan hệ nghiêm túc
- long-distance relationship: mối quan hệ yêu xa
- ex-partner: người yêu hoặc bạn đời cũ
Ví dụ: Mai is in a long-distance relationship with someone who works in Singapore.
2. Làm quen và hẹn hò
- date: buổi hẹn; hẹn hò
- go on a date: đi hẹn hò
- dating: việc hẹn hò
- have a crush on: thầm thích ai
- be attracted to: bị thu hút bởi
- fall in love with: yêu, phải lòng
- have something in common: có điểm chung
- get along with: hòa hợp với
Ví dụ: They quickly got along because they had many interests in common.
3. Phát triển mối quan hệ
- get engaged: đính hôn
- propose to: cầu hôn
- engagement: sự đính hôn
- get married: kết hôn
- build trust: xây dựng niềm tin
- communicate openly: giao tiếp cởi mở
- spend time together: dành thời gian bên nhau
- keep in touch: giữ liên lạc
Ví dụ: They communicate openly and make time to see each other every weekend.
4. Phẩm chất tích cực
- honest: trung thực
- loyal: chung thủy
- caring: quan tâm
- supportive: biết hỗ trợ
- understanding: thấu hiểu
- respectful: tôn trọng
- trustworthy: đáng tin cậy
- romantic: lãng mạn
Ví dụ: A caring and honest partner makes the other person feel safe.
5. Mâu thuẫn và cảm xúc tiêu cực
- argument: cuộc tranh cãi
- disagreement: sự bất đồng
- misunderstanding: sự hiểu lầm
- jealous: ghen
- insecure: thiếu cảm giác an toàn
- upset: buồn, khó chịu
- disappointed: thất vọng
- break up: chia tay
Ví dụ: A misunderstanding made both of them upset, but they did not want to break up.
6. Giải quyết vấn đề
- apologize: xin lỗi
- forgive: tha thứ
- make up: làm hòa
- compromise: thỏa hiệp
- clear up a misunderstanding: làm rõ hiểu lầm
- talk through a problem: cùng trao đổi kỹ về vấn đề
- respect each other’s opinions: tôn trọng quan điểm của nhau
- reach an agreement: đạt được sự thống nhất
Ví dụ: They talked through the problem and reached a reasonable compromise.
Word family cần nhớ trong chủ đề Dating and Relationships
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| relate | relation, relationship | relate | related | — | I can relate to her concerns about long-distance relationships. |
| attract | attraction | attract | attractive, attracted | attractively | He was attracted to her friendly personality. |
| trust | trust | trust | trustworthy, trusting | trustfully | Trustworthy people keep their promises. |
| respect | respect | respect | respectful, respected | respectfully | They discussed the problem respectfully. |
| support | support | support | supportive | supportively | Her partner was supportive during a difficult period. |
| communicate | communication | communicate | communicative | communicatively | Clear communication prevents many misunderstandings. |
| understand | understanding | understand | understanding, understandable | understandably | She was understandably upset after the argument. |
| forgive | forgiveness | forgive | forgiving | forgivingly | Forgiveness can help people move forward. |
| disappoint | disappointment | disappoint | disappointed, disappointing | disappointingly | He was disappointed because she cancelled the date. |
| commit | commitment | commit | committed | — | Both people need to be committed to the relationship. |
Một dạng từ không phải lúc nào cũng có nghĩa giống hoàn toàn với từ gốc. Understanding có thể là danh từ “sự thấu hiểu” hoặc tính từ “biết cảm thông”. Attracted mô tả cảm xúc của một người, trong khi attractive mô tả người hoặc đặc điểm tạo ra sự thu hút.
- I am attracted to him.: Tôi bị anh ấy thu hút.
- He is attractive.: Anh ấy có sức hút.
- She is understanding.: Cô ấy biết cảm thông.
- They reached an understanding.: Họ đạt được sự thống nhất.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Dating and Relationships
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| go on a date | đi hẹn hò | Nói về một buổi gặp mang mục đích tình cảm | They went on a date after chatting online for a few weeks. |
| ask someone out | mời ai đi hẹn hò | Khi chủ động đề nghị một buổi hẹn | He finally asked his classmate out. |
| have a crush on someone | thầm thích ai | Nói về cảm xúc thích nhưng chưa thành mối quan hệ | She has a crush on her colleague. |
| fall in love with someone | yêu, phải lòng ai | Nói về quá trình bắt đầu yêu | He fell in love with her sense of humour. |
| be attracted to someone | bị ai thu hút | Nói về sự hấp dẫn về tính cách hoặc ngoại hình | I was attracted to his confidence. |
| get along well | hòa hợp | Mô tả hai người có quan hệ tốt | They get along well despite their different personalities. |
| have a lot in common | có nhiều điểm chung | Nói về sở thích hoặc quan điểm giống nhau | We have a lot in common, including our career goals. |
| be in a relationship | đang có người yêu | Nói về tình trạng tình cảm | She has been in a relationship for six months. |
| start a relationship | bắt đầu một mối quan hệ | Nói về giai đoạn chính thức tìm hiểu nhau | They started a relationship after graduation. |
| build trust | xây dựng niềm tin | Nói về yếu tố phát triển quan hệ | Honest conversations help couples build trust. |
| show affection | thể hiện tình cảm | Dùng khi nói về hành động quan tâm, yêu thương | He shows affection by remembering small details. |
| provide emotional support | hỗ trợ về tinh thần | Nói về sự giúp đỡ khi đối phương khó khăn | Good partners provide emotional support. |
| spend quality time together | dành thời gian chất lượng bên nhau | Nói về hoạt động giúp hai người gắn kết | They spend quality time together every Sunday. |
| communicate openly | giao tiếp cởi mở | Nói về việc chia sẻ suy nghĩ thành thật | Couples should communicate openly about money. |
| have an argument | có một cuộc tranh cãi | Nói về xung đột bằng lời nói | They had an argument about being late. |
| clear up a misunderstanding | làm rõ hiểu lầm | Khi giải thích để hai bên hiểu nhau | A short conversation cleared up the misunderstanding. |
| reach a compromise | đạt được thỏa hiệp | Khi hai bên cùng điều chỉnh mong muốn | They reached a compromise about their holiday plans. |
| apologize for something | xin lỗi vì điều gì | Nhận lỗi về hành động cụ thể | He apologized for forgetting her birthday. |
| make up after an argument | làm hòa sau tranh cãi | Khi hai người trở lại quan hệ tốt | They made up after an honest conversation. |
| break up with someone | chia tay ai | Khi kết thúc mối quan hệ tình cảm | She broke up with him because they wanted different things. |
Tham khảo thêm: Collocations về tình yêu và cảm xúc
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Dating and Relationships

Lỗi 1
- Câu sai: She is married with a doctor.
- Câu đúng: She is married to a doctor.
- Giải thích: Dùng cấu trúc be married to somebody, không dùng married with để nói người mà ai đó kết hôn cùng.
Lỗi 2
- Câu sai: He married with his college girlfriend.
- Câu đúng: He married his college girlfriend.
- Giải thích: Marry là ngoại động từ nên đi trực tiếp với tân ngữ. Cũng có thể nói He got married to his college girlfriend.
Lỗi 3
- Câu sai: I am dating with someone from my office.
- Câu đúng: I am dating someone from my office.
- Giải thích: Khi date là động từ, không đặt with trước người được hẹn hò.
Lỗi 4
- Câu sai: She broke up him last month.
- Câu đúng: She broke up with him last month.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là break up with somebody.
Lỗi 5
- Câu sai: He is jealous with her best friend.
- Câu đúng: He is jealous of her best friend.
- Giải thích: Tính từ jealous thường đi với giới từ of.
Lỗi 6
- Câu sai: We have many common.
- Câu đúng: We have a lot in common.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là have something/a lot in common.
Lỗi 7
- Câu sai: They made an argument about money.
- Câu đúng: They had an argument about money.
- Giải thích: Dùng collocation have an argument, không dùng make an argument khi nói hai người cãi nhau.
Lỗi 8
- Câu sai: He apologized her about his behaviour.
- Câu đúng: He apologized to her for his behaviour.
- Giải thích: Cấu trúc là apologize to somebody for something.
Tham khảo thêm: Từ vựng đồng ý và phản đối trong IELTS Speaking
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Dating and Relationships
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| date và appointment | Date có thể là buổi hẹn mang tính tình cảm. Appointment là cuộc hẹn có lịch với bác sĩ, khách hàng hoặc người cung cấp dịch vụ. | We went on a date on Friday. / I have a dentist’s appointment on Friday. |
| date và dating | Date là một buổi hẹn hoặc động từ hẹn hò. Dating nói về hoạt động hoặc giai đoạn hai người đang tìm hiểu nhau. | They went on a date. / They have been dating for three months. |
| partner và couple | Partner chỉ một người trong mối quan hệ. Couple chỉ cả hai người. | My partner works in finance. / The couple met at university. |
| like, love và have a crush on | Like là thích; love thể hiện tình cảm sâu sắc; have a crush on là thầm thích, thường ở giai đoạn đầu. | I like him, but I’m not in love with him. / She has a crush on him. |
| argument, disagreement và fight | Disagreement là bất đồng quan điểm; argument là cuộc tranh cãi; fight thường mạnh hơn và có thể chỉ cãi vã nghiêm trọng. | We had a disagreement, but it did not become a serious fight. |
| jealous và envious | Jealous thường liên quan đến lo sợ mất một người hoặc sự quan tâm. Envious là muốn có thứ người khác đang sở hữu. | He was jealous of her close friend. / She was envious of their new apartment. |
| break up và divorce | Break up dùng khi người đang hẹn hò kết thúc mối quan hệ. Divorce dùng khi vợ chồng chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý. | They broke up after a year. / The married couple decided to divorce. |
| relationship và relation | Relationship thường chỉ cách người hoặc nhóm người kết nối, cư xử với nhau. Relation thường xuất hiện trong cấu trúc nói về sự liên quan hoặc quan hệ họ hàng. | I have a close relationship with my sister. / What is the relation between these two ideas? |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Dating and Relationships level B1
Last year, Lan met Minh through a group of mutual friends. They immediately got along well because they had a lot in common, including a love of travelling and cooking. After talking for a few weeks, Minh asked Lan out, and they went on their first date at a small café in Hanoi.
They are now in a serious relationship, but they sometimes have a disagreement because both of them are busy. When a misunderstanding happens, they try to communicate openly instead of ignoring each other. Minh is very supportive, while Lan is honest and understanding. They believe that a healthy relationship requires both trust and respect. Even when they have an argument, they apologize, reach a compromise and quickly make up.
Các từ và cụm từ quan trọng:
- get along well: hòa hợp với nhau
- have a lot in common: có nhiều điểm chung
- ask someone out: mời ai đi hẹn hò
- go on a date: đi hẹn hò
- serious relationship: mối quan hệ nghiêm túc
- disagreement: sự bất đồng
- misunderstanding: sự hiểu lầm
- communicate openly: giao tiếp cởi mở
- supportive: biết hỗ trợ
- understanding: thấu hiểu
- healthy relationship: mối quan hệ lành mạnh
- trust: niềm tin
- respect: sự tôn trọng
- argument: cuộc tranh cãi
- reach a compromise: đạt được thỏa hiệp
- make up: làm hòa
Bài tập từ vựng Dating and Relationships level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
- crush
- engaged
- compromise
- loyal
- misunderstanding
- partner
- jealous
- apologize
- break up
- trust
A. Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm
B. Người yêu hoặc bạn đời
C. Xin lỗi
D. Chung thủy, trung thành
E. Sự hiểu lầm
F. Đã đính hôn
G. Người mình thầm thích hoặc cảm giác thầm thích
H. Niềm tin; tin tưởng
I. Ghen tuông
J. Sự thỏa hiệp
Task 2: Fill in the blanks
Word bank:
date – attracted – common – relationship – supportive – argument – apologize – married – touch – compromise
- They went on their first _______ at a coffee shop.
- I was immediately _______ to her friendly personality.
- We have many interests in _______.
- Trust is important in a healthy _______.
- A good partner should be honest and _______.
- They had an _______ about how to spend their money.
- You need to _______ when you know you have hurt someone.
- My parents have been _______ for more than twenty years.
- They live in different countries but keep in _______ every day.
- After a long discussion, the couple reached a _______.
Task 3: Choose the correct answer
- She has been married _______ her husband since 2020.
A. with
B. to
C. for
D. at - Nam has a crush _______ someone in his English class.
A. at
B. for
C. on
D. with - They decided to break up _______ they wanted different things.
A. because
B. although
C. unless
D. during - We had an argument _______ our holiday plans.
A. in
B. about
C. from
D. by - He apologized _______ her for cancelling the date.
A. at
B. on
C. to
D. from - A strong relationship requires trust and mutual _______.
A. respectful
B. respectfully
C. respect
D. respected - They get along very _______ with each other’s families.
A. good
B. well
C. better
D. best - She felt jealous _______ the attention her partner gave his colleague.
A. of
B. with
C. for
D. by - The couple managed to _______ up after their disagreement.
A. do
B. take
C. make
D. get - They have a lot _______ common.
A. at
B. on
C. of
D. in
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Hoa and David met while working on an international university project. At first, they were simply classmates, but they soon discovered that they had a lot in common. Both enjoyed photography, outdoor activities and learning foreign languages. After several months, David asked Hoa out, and they started dating.
Their relationship became long-distance when David returned to Australia. Although the time difference made communication difficult, they kept in touch through messages and weekly video calls. They occasionally had disagreements because one person was busy when the other wanted to talk. However, they tried to communicate openly and avoid making quick judgments. When a misunderstanding occurred, they explained their feelings, apologized and looked for a compromise. Hoa believes that their relationship works because both of them are loyal, supportive and willing to listen.
- How did Hoa and David meet?
- What did they have in common?
- Why did their relationship become long-distance?
- What sometimes caused disagreements?
- Which three qualities help their relationship work?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh và sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- What qualities are important in a good partner?
- Do people need to have a lot in common to build a strong relationship?
- What is a good way to clear up a misunderstanding?
- What are the challenges of a long-distance relationship?
- Describe a couple you know who have a healthy relationship.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Đáp án bài tập từ vựng Dating and Relationships level B1
Đáp án Task 1
1–G
2–F
3–J
4–D
5–E
6–B
7–I
8–C
9–A
10–H
Đáp án Task 2
- date – go on a date là đi hẹn hò.
- attracted – cấu trúc be attracted to somebody.
- common – cụm đúng là have something in common.
- relationship – a healthy relationship là một mối quan hệ lành mạnh.
- supportive – tính từ mô tả người biết hỗ trợ đối phương.
- argument – collocation đúng là have an argument about something.
- apologize – động từ mang nghĩa xin lỗi.
- married – be married mô tả tình trạng đã kết hôn.
- touch – cụm keep in touch mang nghĩa giữ liên lạc.
- compromise – cụm reach a compromise mang nghĩa đạt được thỏa hiệp.
Đáp án Task 3
- B. to – cấu trúc đúng là be married to somebody.
- C. on – cụm đúng là have a crush on somebody.
- A. because – mệnh đề sau giải thích nguyên nhân chia tay.
- B. about – have an argument about something.
- C. to – apologize to somebody for something.
- C. respect – sau tính từ mutual cần một danh từ.
- B. well – well là trạng từ bổ nghĩa cho get along.
- A. of – tính từ jealous thường đi với of.
- C. make – make up mang nghĩa làm hòa.
- D. in – cụm cố định have a lot in common.
Đáp án Task 4
- Hoa and David met while working on an international university project.
- They both enjoyed photography, outdoor activities and learning foreign languages.
- Their relationship became long-distance because David returned to Australia.
- The time difference and their busy schedules sometimes caused disagreements.
- Loyalty, support and a willingness to listen help their relationship work.
Ở câu 4, nguyên nhân không phải do họ không còn tình cảm. Đoạn văn cho biết khó khăn đến từ thời gian chênh lệch và việc một người bận khi người kia muốn trò chuyện.
Bài tham khảo Task 5
- A good partner should be honest, loyal and supportive. Both people need to communicate openly and show respect for each other’s opinions. These qualities help them build trust.
- People do not need to agree on everything, but having something in common makes communication easier. Shared interests give couples more opportunities to spend quality time together. Different personalities can still work well when both people are understanding.
- The best way to clear up a misunderstanding is to talk calmly. Each person should explain their feelings and listen without interrupting. When someone makes a mistake, they should apologize and try to reach a compromise.
- A long-distance relationship can be difficult because the couple cannot meet regularly. Different schedules may also cause misunderstandings. Keeping in touch and communicating openly are especially important.
- My aunt and uncle have a healthy relationship. They respect each other, share household responsibilities and talk through problems calmly. Even when they have an argument, they apologize and make up quickly.
Ứng dụng từ vựng Dating and Relationships level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về tình trạng tình cảm, mô tả người yêu, chia sẻ cảm xúc hoặc nói về bất đồng | We had a misunderstanding, but we talked about it and made up. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời các chủ đề về gia đình, bạn bè, phẩm chất của người bạn đời, hôn nhân và tác động của công nghệ đến quan hệ xã hội | I believe trust and open communication are essential in a healthy relationship. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về quan hệ đồng nghiệp, khách hàng, giao tiếp và xử lý xung đột trong email hoặc hội thoại | We have established a good working relationship with the client. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả một người thân thiết, trình bày quan điểm về hôn nhân, quan hệ yêu xa hoặc cách giải quyết mâu thuẫn | Long-distance relationships require commitment and regular communication. |
Trong IELTS Speaking, vốn từ vựng được đánh giá qua tiêu chí Lexical Resource. Người học cần dùng từ phù hợp với chủ đề và ngữ cảnh thay vì cố đưa thật nhiều từ khó vào câu trả lời.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Dating and Relationships level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DATING AND RELATIONSHIPS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Dating and Relationships level B1
1. Chủ đề Dating and Relationships ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phạm vi phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có khả năng xuất hiện trong giao tiếp, bài nói và đoạn văn ngắn thay vì học quá nhiều từ hiếm.
2. Có cần học collocations về tình yêu ở trình độ B1 không?
Có. Collocations giúp người học nói tự nhiên hơn và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt, chẳng hạn go on a date, build trust, have an argument và reach a compromise.
3. Chủ đề này có dùng được cho IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề các mối quan hệ thường liên quan đến gia đình, bạn bè, giao tiếp xã hội và phẩm chất cá nhân trong IELTS Speaking hoặc VSTEP. Trong TOEIC, từ relationship còn được dùng khi nói về đồng nghiệp, khách hàng và đối tác.
4. Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Mỗi từ cần được học cùng collocation, word family và câu ví dụ. Sau đó, người học tự viết một câu liên quan đến bản thân và ôn lại theo khoảng thời gian tăng dần.
5. Có nên học idioms về tình yêu ở level B1 không?
Chỉ cần học một số thành ngữ phổ biến, dễ hiểu như hit it off hoặc fall head over heels in love. Trọng tâm chính vẫn là từ vựng và collocations thông dụng.
6. Phân biệt “go on a date” và “have a date” như thế nào?
Go on a date nhấn mạnh hành động đi hẹn hò. Have a date cho biết một người đã có lịch hẹn. Trong giao tiếp về tình cảm, go on a date with somebody thường rõ nghĩa và tự nhiên hơn.
Kết luận
Từ vựng Dating and Relationships B1 giúp người học diễn đạt rõ hơn về hẹn hò, cảm xúc, phẩm chất của người bạn đời, mâu thuẫn và cách duy trì một mối quan hệ tích cực. Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ các cụm như have a crush on, communicate openly, build trust và reach a compromise.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy viết một đoạn ngắn về một mối quan hệ lành mạnh và sử dụng ít nhất 10 từ hoặc collocations trong bài. Việc làm lại bài tập sau vài ngày cũng giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang khả năng sử dụng chủ động.
Xem thêm
- Từ vựng giao tiếp trong tình yêu và mối quan hệ
- Collocations về tình yêu và cảm xúc
- Bộ từ vựng collocations tiếng Anh
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Cambridge Dictionary – Relationship
- Oxford Learner’s Dictionaries – Relationship

