Từ vựng Transport basics A1: Học tiếng Anh về phương tiện giao thông dễ nhớ, dễ dùng

Transport basics là chủ đề rất gần với đời sống hằng ngày. Ở level A1, người học cần gọi tên được các phương tiện giao thông cơ bản, nói mình đi đâu bằng gì và hiểu những câu đơn giản như I go by bus, I ride a bike, I wait for the train.
Bài học này dành cho người mới bắt đầu, người mất gốc hoặc học sinh cần xây nền từ vựng tiếng Anh cơ bản. Nội dung gồm bảng từ vựng, cụm từ tự nhiên, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án.
Key takeaways:
- Học 33 từ/cụm từ Transport basics A1 về phương tiện, địa điểm và hành động đi lại.
- Biết dùng các cụm đơn giản như by bus, take a taxi, ride a bike, wait for the bus.
- Nhận diện lỗi sai phổ biến khi dùng by, in, on, ride, drive, bus stop, station.
- Luyện đặt câu ngắn để nói về cách đi học, đi làm, đi chơi.
- Có bài tập match word, fill in the blank, chọn đáp án và vocabulary in context.
- Ứng dụng được vào giao tiếp cơ bản và nền tảng cho TOEIC, IELTS, VSTEP sau này.
Chủ đề Transport basics ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Transport basics không cần học những từ quá rộng như infrastructure, commute pattern, traffic congestion hay public transportation system. Trọng tâm của A1 là những từ rất cơ bản để gọi tên phương tiện và nói câu đơn giản về việc đi lại.
Người học cần biết các phương tiện quen thuộc như bus, car, bike, motorbike, train, taxi, plane, boat. Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong giao tiếp đời thường, đặc biệt khi nói về việc đi học, đi làm, đi du lịch hoặc hỏi đường.
Ngoài danh từ chỉ phương tiện, người học A1 cũng cần biết một số động từ đơn giản như go, walk, ride, drive, take, wait, stop. Khi ghép với giới từ hoặc cụm ngắn, người học có thể tạo câu: I go to school by bike. I take a bus. I wait at the bus stop.
Điểm quan trọng của Transport basics A1 là dùng được từ trong câu ngắn, không chỉ học nghĩa tiếng Việt. Người học cần hiểu sự khác nhau giữa by bus, on the bus, in a taxi để tránh dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Transport basics level A1 hiệu quả
Với chủ đề Transport basics A1, cách học hiệu quả nhất là học theo tình huống thật. Khi nhìn thấy một chiếc xe buýt, hãy gọi tên là bus. Khi đi xe máy, hãy đặt câu: I go by motorbike. Khi chờ xe, hãy dùng cụm wait for the bus.
Không nên học từng từ rời rạc theo kiểu bus = xe buýt, train = tàu hỏa, taxi = taxi rồi dừng lại. Từ vựng chỉ thật sự dùng được khi nằm trong câu. Ví dụ, học bike nên đi cùng ride a bike; học bus nên đi cùng take a bus, wait for the bus, at the bus stop.
Ở A1, collocation chỉ cần đơn giản và gần đời sống. Người học chưa cần idiom phức tạp. Trọng tâm là các cụm ngắn, đúng và dễ dùng: by car, by bus, on foot, get on the bus, get off the bus.
Một cách học tốt là viết 5 câu về việc đi lại của bản thân mỗi ngày. Ví dụ: I go to school by bus. My father drives a car. My bike is blue. I walk to the bus stop. Câu ngắn nhưng đúng sẽ giúp người học xây nền chắc hơn.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố | https://secenglish.vn/hoc-tieng-anh-hieu-qua-qua-hau-to/ | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN ANHNGUSEC.EDU.VN]
Bảng từ vựng Transport basics level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| transport | A1 | noun | phương tiện/sự đi lại | transportation | public transport | I use public transport. |
| bus | A1 | noun | xe buýt | — | take a bus | I take a bus to school. |
| car | A1 | noun | ô tô | — | drive a car | My dad drives a car. |
| bike | A1 | noun | xe đạp | bicycle | ride a bike | I ride a bike. |
| bicycle | A1 | noun | xe đạp | bike | a red bicycle | This is my bicycle. |
| motorbike | A1 | noun | xe máy | — | go by motorbike | I go by motorbike. |
| taxi | A1 | noun | taxi | — | take a taxi | We take a taxi. |
| train | A1 | noun | tàu hỏa | — | take a train | I take a train to the city. |
| plane | A1 | noun | máy bay | airplane | by plane | She goes by plane. |
| boat | A1 | noun | thuyền | — | a small boat | The boat is small. |
| ship | A1 | noun | tàu thủy | — | a big ship | This is a big ship. |
| truck | A1 | noun | xe tải | — | a big truck | The truck is red. |
| van | A1 | noun | xe tải nhỏ/xe van | — | a white van | There is a white van. |
| driver | A1 | noun | tài xế | drive | a bus driver | He is a bus driver. |
| passenger | A1 | noun | hành khách | — | a bus passenger | The passenger is on the bus. |
| road | A1 | noun | đường | — | on the road | There is a car on the road. |
| street | A1 | noun | phố/đường phố | — | on the street | I see a taxi on the street. |
| bus stop | A1 | noun phrase | điểm dừng xe buýt | stop | at the bus stop | I wait at the bus stop. |
| station | A1 | noun | nhà ga/bến | — | train station | The station is near here. |
| airport | A1 | noun | sân bay | air | at the airport | We are at the airport. |
| ticket | A1 | noun | vé | — | buy a ticket | I buy a bus ticket. |
| map | A1 | noun | bản đồ | — | use a map | I use a map. |
| traffic light | A1 | noun phrase | đèn giao thông | light | at the traffic light | Stop at the traffic light. |
| seat | A1 | noun | chỗ ngồi | sit | a seat on the bus | This seat is free. |
| go | A1 | verb | đi | — | go by bus | I go by bus. |
| walk | A1 | verb | đi bộ | walker | walk to school | I walk to school. |
| ride | A1 | verb | đi/đạp/cưỡi | rider | ride a bike | I ride a bike every day. |
| drive | A1 | verb | lái xe | driver | drive a car | My mother can drive. |
| take | A1 | verb | đi bằng/bắt xe | — | take a taxi | I take a taxi home. |
| wait | A1 | verb | chờ | — | wait for the bus | We wait for the bus. |
| stop | A1 | verb/noun | dừng/điểm dừng | stop | stop the car | Please stop here. |
| get on | A1 | phrasal verb | lên xe/tàu | — | get on the bus | I get on the bus. |
| get off | A1 | phrasal verb | xuống xe/tàu | — | get off the train | We get off the train. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Transport basics

1. Phương tiện giao thông trên đường
- bus: xe buýt
- car: ô tô
- bike: xe đạp
- bicycle: xe đạp
- motorbike: xe máy
- taxi: taxi
- truck: xe tải
- van: xe van
Ví dụ: I go to school by bus.
2. Phương tiện đi xa
- train: tàu hỏa
- plane: máy bay
- boat: thuyền
- ship: tàu thủy
- taxi: taxi
- car: ô tô
Ví dụ: My family goes to Da Nang by plane.
3. Người và vật liên quan đến giao thông
- driver: tài xế
- passenger: hành khách
- ticket: vé
- seat: chỗ ngồi
- map: bản đồ
- bag: túi/cặp
Ví dụ: The driver is in the car.
4. Địa điểm giao thông cơ bản
- road: đường
- street: phố
- bus stop: điểm dừng xe buýt
- station: nhà ga/bến
- airport: sân bay
- traffic light: đèn giao thông
Ví dụ: I wait at the bus stop.
5. Hành động đi lại đơn giản
- go: đi
- walk: đi bộ
- ride: đi/đạp xe
- drive: lái xe
- take: đi bằng/bắt xe
- wait: chờ
- stop: dừng
- get on: lên xe
- get off: xuống xe
Ví dụ: I ride a bike to school.
Word family cần nhớ trong chủ đề Transport basics
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| drive | driver | drive | — | — | My father is a driver. |
| ride | rider | ride | — | — | I ride a bike. |
| walk | walk / walker | walk | — | — | I walk to school. |
| stop | stop | stop | — | — | The bus stops here. |
| travel | travel / traveller | travel | — | — | I travel by train. |
| transport | transport / transportation | transport | — | — | I use public transport. |
| fly | flight | fly | — | — | We fly to Hue. |
| wait | wait | wait | — | — | I wait for the bus. |
| park | park / parking | park | parked | — | We park the car here. |
| sit | seat | sit | — | — | I sit on the bus. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhớ những word family thật cơ bản và dùng được ngay. Ví dụ, drive là động từ, driver là người lái xe. Seat là chỗ ngồi, còn sit là hành động ngồi. Không cần ép học quá nhiều dạng từ khó nếu chưa dùng được trong câu.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Transport basics
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| by bus | bằng xe buýt | Nói cách di chuyển | I go by bus. |
| by car | bằng ô tô | Nói cách di chuyển | We go by car. |
| by bike | bằng xe đạp | Nói cách di chuyển | She goes by bike. |
| by motorbike | bằng xe máy | Nói cách di chuyển | I go by motorbike. |
| by train | bằng tàu hỏa | Nói cách đi xa | He goes by train. |
| by plane | bằng máy bay | Nói cách đi xa | They go by plane. |
| on foot | đi bộ | Nói cách di chuyển | I go to school on foot. |
| take a bus | đi/bắt xe buýt | Nói hành động đi xe buýt | I take a bus every day. |
| take a taxi | đi taxi | Nói hành động đi taxi | We take a taxi home. |
| ride a bike | đi xe đạp | Nói hành động đi xe đạp | I ride a bike. |
| drive a car | lái ô tô | Nói hành động lái xe | My uncle drives a car. |
| wait for the bus | chờ xe buýt | Nói hành động chờ xe | I wait for the bus. |
| at the bus stop | ở điểm dừng xe buýt | Nói vị trí | She is at the bus stop. |
| get on the bus | lên xe buýt | Nói hành động lên xe | I get on the bus. |
| get off the train | xuống tàu | Nói hành động xuống xe/tàu | We get off the train. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Transport basics
1. Dùng sai giới từ với phương tiện
- Câu sai: I go to school with bus.
- Câu đúng: I go to school by bus.
- Giải thích: Khi nói “đi bằng phương tiện gì”, dùng by + phương tiện: by bus, by car, by bike.
2. Dùng sai ride và drive
- Câu sai: I drive a bike.
- Câu đúng: I ride a bike.
- Giải thích: Drive dùng với car, bus, taxi. Ride dùng với bike, motorbike.
3. Nhầm bus stop và station
- Câu sai: I wait at the bus station near my house.
- Câu đúng: I wait at the bus stop near my house.
- Giải thích: Bus stop là điểm dừng xe buýt nhỏ trên đường. Station là nhà ga/bến lớn hơn.
4. Dùng sai in và on với bus
- Câu sai: I am in the bus.
- Câu đúng: I am on the bus.
- Giải thích: Với bus, train, plane thường dùng on. Với car, taxi thường dùng in.
5. Quên mạo từ a/an với danh từ số ít
- Câu sai: I take taxi.
- Câu đúng: I take a taxi.
- Giải thích: Taxi là danh từ đếm được số ít, cần a taxi.
6. Dùng sai số nhiều
- Câu sai: There are two bus on the road.
- Câu đúng: There are two buses on the road.
- Giải thích: Bus ở số nhiều thêm -es: buses.
7. Dịch từng từ “đi bộ” thành go foot
- Câu sai: I go foot to school.
- Câu đúng: I go to school on foot.
- Giải thích: Cụm tự nhiên là on foot, nghĩa là đi bộ.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có cần học ngữ pháp
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Transport basics
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| bike / motorbike | Bike là xe đạp. Motorbike là xe máy. | I ride a bike. My brother rides a motorbike. |
| car / taxi | Car là ô tô nói chung. Taxi là xe có tài xế chở khách tính tiền. | We go by car. We take a taxi. |
| bus stop / station | Bus stop là điểm dừng xe buýt. Station là nhà ga/bến lớn. | I wait at the bus stop. |
| ride / drive | Ride dùng với bike, motorbike. Drive dùng với car, bus. | I ride a bike. My dad drives a car. |
| get on / get in | Get on dùng với bus, train, plane. Get in dùng với car, taxi. | I get on the bus. I get in the taxi. |
| get off / get out of | Get off dùng với bus, train, plane. Get out of dùng với car, taxi. | She gets off the train. He gets out of the car. |
| road / street | Road là đường nói chung. Street thường là phố có nhà/cửa hàng hai bên. | The car is on the road. I live on this street. |
| plane / airport | Plane là máy bay. Airport là sân bay. | The plane is big. We are at the airport. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Transport basics level A1
A: How do you go to school?
B: I go to school by bus.
A: Where do you wait for the bus?
B: I wait at the bus stop near my house.
A: Do you sometimes go by bike?
B: Yes, I ride a bike on Sunday.
A: Does your father drive a car?
B: Yes, he drives a car to work.
A: Do you like going by train?
B: Yes. The train is fast.
A: What do you do at the station?
B: I buy a ticket and get on the train.
Giải thích nhanh từ/cụm đã in đậm:
- by bus: bằng xe buýt
- wait for the bus: chờ xe buýt
- at the bus stop: ở điểm dừng xe buýt
- by bike: bằng xe đạp
- ride a bike: đi xe đạp
- drive a car: lái ô tô
- car: ô tô
- by train: bằng tàu hỏa
- train: tàu hỏa
- station: nhà ga/bến
- ticket: vé
- get on the train: lên tàu
Bài tập từ vựng Transport basics level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Word | Meaning |
|---|---|
| 1. bus | A. xe đạp |
| 2. car | B. sân bay |
| 3. bike | C. xe buýt |
| 4. train | D. vé |
| 5. plane | E. ô tô |
| 6. taxi | F. tàu hỏa |
| 7. airport | G. taxi |
| 8. ticket | H. máy bay |
| 9. driver | I. điểm dừng xe buýt |
| 10. bus stop | J. tài xế |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: bus, bike, taxi, train, airport, ticket, driver, car, bus stop, plane
- I go to school by ________.
- My father drives a ________.
- She rides a ________ every morning.
- We take a ________ home.
- I wait at the ________.
- He buys a train ________.
- The ________ is very big. It can fly.
- We are at the ________.
- The ________ drives the bus.
- I go to the city by ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I go to school ________ bus.
A. in
B. on
C. by
D. at - My mother ________ a car.
A. rides
B. drives
C. waits
D. walks - I ________ a bike on Sunday.
A. drive
B. ride
C. take
D. stop - She waits ________ the bus.
A. for
B. to
C. with
D. in - We get ________ the train at the station.
A. in
B. on
C. at
D. to - I am ________ the taxi.
A. on
B. in
C. by
D. at - There are two ________ on the road.
A. bus
B. buss
C. buses
D. busies - I go to school ________ foot.
A. by
B. on
C. in
D. at - The bus stops at the ________.
A. airport
B. bus stop
C. plane
D. ticket - We go to Da Nang by ________.
A. plane
B. street
C. driver
D. seat
Task 4: Vocabulary in context
Read the text and answer the questions.
My name is Nam. I live in Hanoi. Every morning, I go to school by bus. I walk to the bus stop near my house. I wait for the bus with my friend. On Sunday, I do not take a bus. I ride a bike in the park. My father drives a car to work. My mother sometimes takes a taxi.
Questions:
- How does Nam go to school?
- Where does Nam wait for the bus?
- Who waits with Nam?
- What does Nam do on Sunday?
- How does Nam’s father go to work?
Task 5: Application practice
Trả lời bằng 1 câu tiếng Anh ngắn.
- How do you go to school or work?
- Do you ride a bike?
- Do you take a bus?
- Who drives a car in your family?
- Where is the nearest bus stop?
Tham khảo thêm: Giới thiệu TOEIC Part 5 – ngữ pháp và từ vựng
Đáp án bài tập từ vựng Transport basics level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-E
3-A
4-F
5-H
6-G
7-B
8-D
9-J
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- bus
Giải thích: by bus = bằng xe buýt. - car
Giải thích: drive a car = lái ô tô. - bike
Giải thích: ride a bike = đi xe đạp. - taxi
Giải thích: take a taxi = đi taxi. - bus stop
Giải thích: wait at the bus stop = chờ ở điểm dừng xe buýt. - ticket
Giải thích: buy a ticket = mua vé. - plane
Giải thích: Plane là máy bay, có thể bay. - airport
Giải thích: Airport là sân bay. - driver
Giải thích: Driver là tài xế. - train
Giải thích: by train = bằng tàu hỏa.
Task 3: Choose the correct answer
- C. by
Giải thích: Đi bằng phương tiện dùng by bus. - B. drives
Giải thích: Drive a car = lái ô tô. Không dùng ride a car. - B. ride
Giải thích: Ride a bike = đi xe đạp. - A. for
Giải thích: Wait for something = chờ cái gì. - B. on
Giải thích: Get on the train = lên tàu. - B. in
Giải thích: Với taxi/car, dùng in the taxi, in the car. - C. buses
Giải thích: Bus số nhiều là buses. - B. on
Giải thích: On foot = đi bộ. - B. bus stop
Giải thích: Xe buýt dừng ở bus stop. - A. plane
Giải thích: Go by plane = đi bằng máy bay.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam goes to school by bus.
Giải thích: Câu trong đoạn: Every morning, I go to school by bus. - He waits at the bus stop near his house.
Giải thích: Bus stop là điểm dừng xe buýt. - He waits with his friend.
Giải thích: With my friend = với bạn của tôi. - He rides a bike in the park.
Giải thích: Ride a bike = đi xe đạp. - His father drives a car to work.
Giải thích: Drive a car = lái ô tô.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- I go to school by bus.
- Yes, I ride a bike.
- Yes, I take a bus.
- My father drives a car.
- The nearest bus stop is near my house.
Ứng dụng từ vựng Transport basics level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói cách mình đi học, đi làm, đi chơi bằng phương tiện gì. | I go to work by motorbike. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho các chủ đề quen thuộc như travel, hometown, daily routine ở mức đơn giản. | I usually go to school by bus. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh đi lại, lịch trình, phương tiện, nhà ga, sân bay. | The passenger is at the station. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi ngắn về thói quen di chuyển hoặc mô tả một chuyến đi đơn giản. | I go to my hometown by train. |
Với level A1, mục tiêu chính vẫn là giao tiếp cơ bản và xây nền. Khi người học đã quen với bus, train, ticket, station, airport, take a taxi, go by bus, việc học các chủ đề cao hơn như travel, directions, daily routine sẽ dễ hơn nhiều.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 Travel & Holidays
Tham khảo thêm: Collocations về du lịch và trải nghiệm
Tải tài liệu bài tập từ vựng Transport basics level A1

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG TRANSPORT BASICS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Transport basics level A1
1. Chủ đề Transport basics ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là phương tiện quen thuộc, địa điểm đơn giản và hành động đi lại thường ngày.
2. Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm rất đơn giản như by bus, take a taxi, ride a bike, wait for the bus. Không cần học cụm quá dài hoặc quá học thuật.
3. Học chủ đề Transport basics có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này giúp xây nền từ vựng. Khi lên level cao hơn, người học sẽ mở rộng sang travel, directions, public transport, traffic và environment.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Transport basics lâu hơn?
Hãy gắn từ với tình huống thật. Khi đi xe buýt, đọc lại bus, bus stop, ticket, seat. Khi đi xe máy, đặt câu I go by motorbike.
5. Có nên học idioms về transport ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 nên tập trung vào từ cơ bản và cụm dễ dùng. Idioms như hit the road, miss the boat phù hợp hơn ở level cao hơn.
6. Người mất gốc nên học chủ đề này như thế nào?
Bắt đầu bằng 10 phương tiện quen thuộc, sau đó học câu ngắn: I go by bus. I ride a bike. I take a taxi. Mỗi ngày luyện 5 câu là đủ để nhớ chắc hơn.
Kết luận
Từ vựng Transport basics A1 giúp người học gọi tên phương tiện giao thông, nói cách đi lại hằng ngày và hiểu các câu tiếng Anh rất cơ bản trong đời sống. Khi đã nắm được bus, car, bike, train, taxi, ticket, station, airport cùng các cụm như by bus, ride a bike, take a taxi, người học sẽ dễ dàng mở rộng sang các chủ đề giao tiếp và bài thi ở level cao hơn.
Học xong bảng từ, hãy làm lại bài tập ít nhất 2 lần và tự viết 5 câu về cách mình đi học, đi làm hoặc đi chơi. Một vốn từ nhỏ nhưng dùng đúng sẽ tạo nền rất chắc cho hành trình học tiếng Anh tiếp theo cùng SEC.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Từ vựng Bedroom A1: Học 35 từ tiếng Anh về phòng ngủ
- Từ vựng Bathroom A1: Học tiếng Anh phòng tắm cơ bản
- Từ vựng Actions A1: Động từ hành động cơ bản
- Locations trong tiếng Anh: Từ vựng về địa điểm và hướng đi
- Collocations về du lịch và trải nghiệm

