Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading

500 từ vựng Academic

IELTS Reading không chỉ khó vì bài đọc dài, mà còn vì lượng từ vựng học thuật xuất hiện dày đặc trong từng passage. Nhiều bạn đọc từng câu vẫn hiểu lờ mờ, nhưng khi làm câu hỏi lại không tìm được đáp án vì không nhận ra paraphrase hoặc bị “kẹt” ở từ khóa.

Bài viết này tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading, được chia theo nhóm chủ đề để bạn dễ học, dễ ôn và dễ áp dụng khi luyện đề.

Key takeaways

  • Academic Vocabulary giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn, đặc biệt ở các bài IELTS Reading Passage 2 và Passage 3.
  • Không nên học từ vựng IELTS Reading theo kiểu thấy từ nào lạ cũng ghi lại.
  • Hãy ưu tiên học từ theo chủ đề, cụm từ, họ từ và ngữ cảnh.
  • Khi làm Reading, từ vựng học thuật giúp bạn nhận diện paraphrase tốt hơn.
  • Danh sách 500 từ trong bài phù hợp với học viên đang ở khoảng band 4.5-7.0.

Vì sao từ vựng Academic quan trọng trong IELTS Reading?

5 lỗi sai thường gặp khi ôn thi IELTS Reading | Oxford UK VietNam

Trong IELTS Reading, đáp án hiếm khi được bê nguyên xi từ bài đọc sang câu hỏi. Đề thi thường dùng kỹ thuật paraphrase, tức là diễn đạt lại cùng một ý bằng từ khác hoặc cấu trúc khác.

Ví dụ:

Trong bài đọc:

Many species are threatened by habitat destruction.

Trong câu hỏi:

A large number of animals are at risk because their living areas are damaged.

Ở đây, bạn cần nhận ra:

  • species = animals
  • threatened = at risk
  • habitat = living areas
  • destruction = damaged

Nếu vốn từ vựng học thuật của bạn yếu, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án, dù thông tin thực ra nằm khá rõ trong bài.

Từ vựng Academic không chỉ giúp bạn hiểu bài đọc tốt hơn, mà còn giúp bạn:

  • Nắm ý chính của đoạn nhanh hơn
  • Đoán nghĩa từ mới chính xác hơn
  • Nhận diện từ đồng nghĩa và paraphrase
  • Làm dạng True/False/Not Given tốt hơn
  • Làm Matching Headings nhanh hơn
  • Tăng tốc độ đọc và giảm cảm giác “ngợp” khi gặp bài dài

Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading

Cách học 500 từ vựng Academic hiệu quả

Trước khi đi vào danh sách từ, bạn cần nhớ một điều: học từ vựng IELTS không phải là học thuộc một danh sách thật dài rồi để đó. Nếu học sai cách, bạn có thể nhớ từ trong vài tiếng nhưng rất nhanh quên khi bước vào bài đọc thật.

Bạn nên học theo 4 bước sau.

Thứ nhất, học nghĩa cơ bản của từ. Bạn không cần học tất cả nghĩa nâng cao ngay từ đầu. Chỉ cần nắm nghĩa thường gặp nhất trong IELTS Reading.

Thứ hai, học theo cụm từ. Ví dụ, thay vì chỉ học “impact”, hãy học thêm:

  • have an impact on
  • significant impact
  • negative impact
  • environmental impact

Thứ ba, học theo họ từ. Ví dụ:

  • analyse
  • analysis
  • analytical
  • analyst

Khi biết một từ, bạn có thể đoán thêm nhiều từ khác cùng gốc. Điều này rất hữu ích trong IELTS Reading vì đề thi thường đổi loại từ khi paraphrase.

Thứ tư, đặt từ vào câu ngắn. Đừng chỉ ghi “sustainable = bền vững”. Hãy viết thêm một câu đơn giản như:

Sustainable development is important for the environment.

Cách này giúp bạn nhớ lâu hơn và có thể dùng lại từ đó trong Writing hoặc Speaking.

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading

Dưới đây là danh sách 500 từ vựng được chia theo nhóm chủ đề và chức năng. Bạn có thể học mỗi ngày 20-30 từ, sau đó đọc lại các từ này trong ngữ cảnh bài Reading.

Nhóm 1: Giáo dục và học tập

  1. education: giáo dục
  2. academic: thuộc học thuật
  3. curriculum: chương trình học
  4. syllabus: đề cương môn học
  5. assessment: sự đánh giá
  6. examination: kỳ thi
  7. qualification: bằng cấp, trình độ
  8. institution: tổ chức, trường học
  9. university: trường đại học
  10. college: trường cao đẳng, đại học
  11. scholarship: học bổng
  12. tuition: học phí, sự giảng dạy
  13. literacy: khả năng đọc viết
  14. numeracy: khả năng tính toán
  15. discipline: ngành học, kỷ luật
  16. lecture: bài giảng
  17. seminar: buổi thảo luận học thuật
  18. tutorial: buổi hướng dẫn
  19. assignment: bài tập được giao
  20. research: nghiên cứu
  21. thesis: luận văn
  22. dissertation: luận án
  23. knowledge: kiến thức
  24. skill: kỹ năng
  25. competence: năng lực
  26. performance: kết quả, hiệu suất
  27. learner: người học
  28. teacher: giáo viên
  29. educator: nhà giáo dục
  30. training: sự đào tạo
  31. instruction: sự hướng dẫn
  32. method: phương pháp
  33. approach: cách tiếp cận
  34. strategy: chiến lược
  35. cognitive: thuộc nhận thức
  36. motivation: động lực
  37. achievement: thành tựu
  38. progress: sự tiến bộ
  39. participation: sự tham gia
  40. attendance: sự có mặt
  41. dropout: người bỏ học, sự bỏ học
  42. compulsory: bắt buộc
  43. optional: không bắt buộc
  44. formal: chính quy, trang trọng
  45. informal: không chính quy
  46. lifelong learning: học tập suốt đời
  47. critical thinking: tư duy phản biện
  48. problem-solving: giải quyết vấn đề
  49. creativity: sự sáng tạo
  50. innovation: sự đổi mới

Nhóm 2: Môi trường và tự nhiên

  1. environment: môi trường
  2. environmental: thuộc môi trường
  3. ecosystem: hệ sinh thái
  4. biodiversity: đa dạng sinh học
  5. species: loài
  6. habitat: môi trường sống
  7. conservation: sự bảo tồn
  8. preservation: sự gìn giữ
  9. protection: sự bảo vệ
  10. pollution: ô nhiễm
  11. pollutant: chất gây ô nhiễm
  12. emission: khí thải
  13. carbon: carbon
  14. greenhouse gas: khí nhà kính
  15. climate: khí hậu
  16. climate change: biến đổi khí hậu
  17. global warming: sự nóng lên toàn cầu
  18. deforestation: nạn phá rừng
  19. desertification: sa mạc hóa
  20. erosion: xói mòn
  21. drought: hạn hán
  22. flood: lũ lụt
  23. renewable: có thể tái tạo
  24. non-renewable: không thể tái tạo
  25. sustainable: bền vững
  26. sustainability: tính bền vững
  27. resource: tài nguyên
  28. natural resource: tài nguyên thiên nhiên
  29. fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch
  30. solar energy: năng lượng mặt trời
  31. wind power: năng lượng gió
  32. hydroelectric power: thủy điện
  33. waste: rác thải, sự lãng phí
  34. landfill: bãi rác
  35. recycling: tái chế
  36. biodegradable: có thể phân hủy sinh học
  37. toxic: độc hại
  38. contamination: sự nhiễm bẩn
  39. marine: thuộc biển
  40. coastal: thuộc ven biển
  41. agriculture: nông nghiệp
  42. organic: hữu cơ
  43. pesticide: thuốc trừ sâu
  44. fertilizer: phân bón
  45. irrigation: sự tưới tiêu
  46. wildlife: động vật hoang dã
  47. extinction: sự tuyệt chủng
  48. endangered: có nguy cơ tuyệt chủng
  49. ecological: thuộc sinh thái
  50. environmental impact: tác động môi trường

Các chủ đề môi trường như climate change, pollution, biodiversity hay renewable energy xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading. Khi học nhóm này, bạn nên học theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ, ví dụ: reduce emissions, protect wildlife, conserve natural resources.

Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Nhóm 3: Khoa học và nghiên cứu

  1. science: khoa học
  2. scientific: thuộc khoa học
  3. scientist: nhà khoa học
  4. experiment: thí nghiệm
  5. laboratory: phòng thí nghiệm
  6. hypothesis: giả thuyết
  7. theory: lý thuyết
  8. evidence: bằng chứng
  9. data: dữ liệu
  10. analysis: sự phân tích
  11. analyse: phân tích
  12. observation: sự quan sát
  13. observe: quan sát
  14. measurement: sự đo lường
  15. measure: đo lường
  16. variable: biến số
  17. factor: yếu tố
  18. result: kết quả
  19. finding: phát hiện nghiên cứu
  20. conclusion: kết luận
  21. method: phương pháp
  22. methodology: phương pháp luận
  23. sample: mẫu nghiên cứu
  24. survey: khảo sát
  25. interview: phỏng vấn
  26. questionnaire: bảng câu hỏi
  27. trial: thử nghiệm
  28. control group: nhóm đối chứng
  29. participant: người tham gia
  30. researcher: nhà nghiên cứu
  31. investigation: cuộc điều tra, nghiên cứu
  32. investigate: điều tra, nghiên cứu
  33. demonstrate: chứng minh
  34. indicate: chỉ ra
  35. suggest: gợi ý, cho thấy
  36. reveal: tiết lộ, cho thấy
  37. confirm: xác nhận
  38. prove: chứng minh
  39. disprove: bác bỏ
  40. accurate: chính xác
  41. accuracy: độ chính xác
  42. reliable: đáng tin cậy
  43. reliability: độ tin cậy
  44. valid: có giá trị, hợp lệ
  45. validity: tính hợp lệ
  46. significant: đáng kể
  47. significance: tầm quan trọng
  48. correlation: sự tương quan
  49. cause: nguyên nhân, gây ra
  50. effect: tác động, kết quả

Nhóm 4: Công nghệ và phát minh

  1. technology: công nghệ
  2. technological: thuộc công nghệ
  3. innovation: sự đổi mới
  4. invention: phát minh
  5. device: thiết bị
  6. equipment: thiết bị
  7. machine: máy móc
  8. machinery: máy móc nói chung
  9. automation: tự động hóa
  10. artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
  11. robot: rô-bốt
  12. robotics: ngành rô-bốt
  13. digital: kỹ thuật số
  14. virtual: ảo
  15. database: cơ sở dữ liệu
  16. software: phần mềm
  17. hardware: phần cứng
  18. application: ứng dụng
  19. algorithm: thuật toán
  20. system: hệ thống
  21. network: mạng lưới
  22. communication: giao tiếp, truyền thông
  23. access: sự truy cập, tiếp cận
  24. online: trực tuyến
  25. internet: internet
  26. information: thông tin
  27. storage: sự lưu trữ
  28. process: quá trình, xử lý
  29. function: chức năng
  30. feature: đặc điểm, tính năng
  31. efficiency: hiệu quả
  32. efficient: hiệu quả
  33. productivity: năng suất
  34. modern: hiện đại
  35. advanced: tiên tiến
  36. complex: phức tạp
  37. sophisticated: tinh vi, phức tạp
  38. breakthrough: bước đột phá
  39. development: sự phát triển
  40. improvement: sự cải thiện
  41. upgrade: nâng cấp
  42. replace: thay thế
  43. transform: biến đổi
  44. revolutionise: cách mạng hóa
  45. adapt: thích nghi
  46. operate: vận hành
  47. monitor: giám sát
  48. detect: phát hiện
  49. generate: tạo ra
  50. transmit: truyền tải

Nhóm 5: Xã hội và con người

  1. society: xã hội
  2. social: thuộc xã hội
  3. community: cộng đồng
  4. population: dân số
  5. individual: cá nhân
  6. group: nhóm
  7. generation: thế hệ
  8. culture: văn hóa
  9. cultural: thuộc văn hóa
  10. tradition: truyền thống
  11. custom: phong tục
  12. behaviour: hành vi
  13. attitude: thái độ
  14. belief: niềm tin
  15. value: giá trị
  16. lifestyle: lối sống
  17. identity: bản sắc, danh tính
  18. diversity: sự đa dạng
  19. equality: sự bình đẳng
  20. inequality: sự bất bình đẳng
  21. discrimination: sự phân biệt đối xử
  22. minority: nhóm thiểu số
  23. majority: đa số
  24. urban: thuộc đô thị
  25. rural: thuộc nông thôn
  26. migration: sự di cư
  27. immigrant: người nhập cư
  28. resident: cư dân
  29. citizen: công dân
  30. household: hộ gia đình
  31. family structure: cấu trúc gia đình
  32. employment: việc làm
  33. unemployment: thất nghiệp
  34. poverty: nghèo đói
  35. wealth: sự giàu có
  36. income: thu nhập
  37. living standard: mức sống
  38. crime: tội phạm
  39. violence: bạo lực
  40. conflict: xung đột
  41. cooperation: sự hợp tác
  42. relationship: mối quan hệ
  43. interaction: sự tương tác
  44. communication: giao tiếp
  45. public: công cộng, công chúng
  46. private: riêng tư, tư nhân
  47. policy: chính sách
  48. government: chính phủ
  49. authority: chính quyền, thẩm quyền
  50. regulation: quy định

Nhóm 6: Kinh tế và công việc

  1. economy: nền kinh tế
  2. economic: thuộc kinh tế
  3. finance: tài chính
  4. financial: thuộc tài chính
  5. industry: ngành công nghiệp
  6. industrial: thuộc công nghiệp
  7. company: công ty
  8. corporation: tập đoàn
  9. business: kinh doanh
  10. market: thị trường
  11. consumer: người tiêu dùng
  12. customer: khách hàng
  13. demand: nhu cầu
  14. supply: nguồn cung
  15. production: sự sản xuất
  16. manufacture: sản xuất
  17. manufacturer: nhà sản xuất
  18. product: sản phẩm
  19. service: dịch vụ
  20. trade: thương mại
  21. export: xuất khẩu
  22. import: nhập khẩu
  23. investment: sự đầu tư
  24. investor: nhà đầu tư
  25. profit: lợi nhuận
  26. revenue: doanh thu
  27. cost: chi phí
  28. expense: khoản chi
  29. price: giá cả
  30. wage: tiền công
  31. salary: lương
  32. labour: lao động
  33. workforce: lực lượng lao động
  34. occupation: nghề nghiệp
  35. profession: nghề chuyên môn
  36. career: sự nghiệp
  37. employee: nhân viên
  38. employer: người sử dụng lao động
  39. manager: quản lý
  40. management: sự quản lý
  41. productivity: năng suất
  42. efficiency: hiệu quả
  43. competition: sự cạnh tranh
  44. competitive: có tính cạnh tranh
  45. advantage: lợi thế
  46. disadvantage: bất lợi
  47. growth: sự tăng trưởng
  48. decline: sự suy giảm
  49. recession: suy thoái kinh tế
  50. inflation: lạm phát

Nhóm 7: Sức khỏe và y học

  1. health: sức khỏe
  2. healthcare: chăm sóc sức khỏe
  3. medical: thuộc y học
  4. medicine: y học, thuốc
  5. disease: bệnh
  6. illness: bệnh tật
  7. infection: sự nhiễm trùng
  8. symptom: triệu chứng
  9. treatment: phương pháp điều trị
  10. therapy: liệu pháp
  11. patient: bệnh nhân
  12. doctor: bác sĩ
  13. specialist: chuyên gia
  14. hospital: bệnh viện
  15. clinic: phòng khám
  16. diagnosis: sự chẩn đoán
  17. diagnose: chẩn đoán
  18. prevention: sự phòng ngừa
  19. prevent: ngăn ngừa
  20. cure: chữa khỏi
  21. recover: hồi phục
  22. recovery: sự hồi phục
  23. mental health: sức khỏe tinh thần
  24. physical health: sức khỏe thể chất
  25. nutrition: dinh dưỡng
  26. diet: chế độ ăn
  27. obesity: béo phì
  28. exercise: tập thể dục
  29. fitness: thể lực
  30. immune system: hệ miễn dịch
  31. vaccine: vắc-xin
  32. vaccination: sự tiêm phòng
  33. epidemic: dịch bệnh
  34. pandemic: đại dịch
  35. mortality: tỷ lệ tử vong
  36. life expectancy: tuổi thọ trung bình
  37. ageing: sự già hóa
  38. elderly: người cao tuổi
  39. disability: sự khuyết tật
  40. stress: căng thẳng
  41. anxiety: sự lo âu
  42. depression: trầm cảm
  43. disorder: rối loạn
  44. risk: rủi ro
  45. harmful: có hại
  46. beneficial: có lợi
  47. exposure: sự tiếp xúc
  48. substance: chất
  49. chemical: hóa chất
  50. genetic: thuộc gen

Nhóm 8: Tâm lý, hành vi và tư duy

  1. psychology: tâm lý học
  2. psychological: thuộc tâm lý
  3. mind: tâm trí
  4. brain: não bộ
  5. memory: trí nhớ
  6. attention: sự chú ý
  7. concentration: sự tập trung
  8. perception: nhận thức, sự cảm nhận
  9. emotion: cảm xúc
  10. emotional: thuộc cảm xúc
  11. motivation: động lực
  12. habit: thói quen
  13. behaviour: hành vi
  14. response: phản ứng
  15. reaction: phản ứng
  16. personality: tính cách
  17. intelligence: trí thông minh
  18. creativity: sự sáng tạo
  19. decision-making: việc ra quyết định
  20. judgement: sự phán đoán
  21. awareness: nhận thức
  22. consciousness: ý thức
  23. instinct: bản năng
  24. preference: sở thích, sự ưu tiên
  25. attitude: thái độ
  26. belief: niềm tin
  27. expectation: sự kỳ vọng
  28. experience: trải nghiệm
  29. influence: ảnh hưởng
  30. affect: ảnh hưởng đến
  31. tendency: xu hướng
  32. pattern: khuôn mẫu, mô hình
  33. ability: khả năng
  34. capacity: năng lực, khả năng chứa
  35. potential: tiềm năng
  36. challenge: thách thức
  37. pressure: áp lực
  38. confidence: sự tự tin
  39. anxiety: sự lo lắng
  40. satisfaction: sự hài lòng
  41. preference: sự ưa thích
  42. learning style: phong cách học
  43. reasoning: lập luận
  44. logic: logic
  45. rational: hợp lý
  46. irrational: phi lý trí
  47. conscious: có ý thức
  48. unconscious: vô thức
  49. stimulus: tác nhân kích thích
  50. behaviour pattern: mô hình hành vi

Nhóm 9: Lịch sử, văn hóa và khảo cổ

  1. history: lịch sử
  2. historical: thuộc lịch sử
  3. ancient: cổ đại
  4. modern: hiện đại
  5. civilisation: nền văn minh
  6. empire: đế chế
  7. kingdom: vương quốc
  8. dynasty: triều đại
  9. period: giai đoạn
  10. era: thời kỳ
  11. century: thế kỷ
  12. decade: thập kỷ
  13. archaeological: thuộc khảo cổ
  14. archaeology: khảo cổ học
  15. artefact: hiện vật
  16. monument: di tích, tượng đài
  17. heritage: di sản
  18. cultural heritage: di sản văn hóa
  19. site: địa điểm
  20. excavation: sự khai quật
  21. discovery: sự khám phá
  22. evidence: bằng chứng
  23. origin: nguồn gốc
  24. ancestor: tổ tiên
  25. settlement: khu định cư
  26. agriculture: nông nghiệp
  27. trade route: tuyến đường thương mại
  28. migration: sự di cư
  29. conflict: xung đột
  30. war: chiến tranh
  31. invasion: cuộc xâm lược
  32. expansion: sự mở rộng
  33. decline: sự suy tàn
  34. collapse: sự sụp đổ
  35. revolution: cuộc cách mạng
  36. reform: cải cách
  37. preserve: bảo tồn
  38. restore: khôi phục
  39. record: ghi chép, hồ sơ
  40. document: tài liệu
  41. manuscript: bản thảo
  42. inscription: chữ khắc
  43. legend: truyền thuyết
  44. myth: thần thoại
  45. ritual: nghi lễ
  46. religion: tôn giáo
  47. belief system: hệ thống niềm tin
  48. tradition: truyền thống
  49. custom: phong tục
  50. identity: bản sắc

Nhóm 10: Từ học thuật dùng để phân tích và lập luận

  1. issue: vấn đề
  2. problem: vấn đề
  3. solution: giải pháp
  4. approach: cách tiếp cận
  5. aspect: khía cạnh
  6. feature: đặc điểm
  7. factor: yếu tố
  8. element: yếu tố, thành phần
  9. component: thành phần
  10. concept: khái niệm
  11. principle: nguyên tắc
  12. process: quá trình
  13. procedure: quy trình
  14. function: chức năng
  15. role: vai trò
  16. impact: tác động
  17. consequence: hậu quả, hệ quả
  18. outcome: kết quả
  19. benefit: lợi ích
  20. drawback: bất lợi
  21. limitation: hạn chế
  22. advantage: lợi thế
  23. disadvantage: bất lợi
  24. cause: nguyên nhân
  25. effect: ảnh hưởng, kết quả
  26. reason: lý do
  27. evidence: bằng chứng
  28. example: ví dụ
  29. instance: trường hợp, ví dụ
  30. trend: xu hướng
  31. tendency: xu hướng
  32. pattern: mô hình, khuôn mẫu
  33. change: sự thay đổi
  34. development: sự phát triển
  35. increase: sự tăng lên
  36. decrease: sự giảm xuống
  37. rise: tăng lên
  38. fall: giảm xuống
  39. growth: sự tăng trưởng
  40. decline: sự suy giảm
  41. significant: đáng kể
  42. major: chính, lớn
  43. minor: nhỏ, phụ
  44. considerable: đáng kể
  45. obvious: rõ ràng
  46. apparent: có vẻ rõ ràng
  47. complex: phức tạp
  48. simple: đơn giản
  49. relevant: liên quan
  50. appropriate: phù hợp

Nhóm từ phân tích và lập luận đặc biệt hữu ích khi bạn làm các bài đọc có nhiều nguyên nhân, kết quả, quan điểm nghiên cứu hoặc xu hướng phát triển. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong IELTS Writing Task 1 và Task 2, nên bạn có thể tận dụng để học liên kỹ năng.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Cách áp dụng danh sách từ này khi làm IELTS Reading

Sau khi có danh sách từ, bạn nên đưa từ vựng vào bài đọc thật. Cách học tốt nhất là không tách từ vựng ra khỏi ngữ cảnh quá lâu.

Mỗi ngày, bạn có thể chọn khoảng 20 từ, đọc nghĩa tiếng Việt, sau đó tìm lại các từ này trong một bài Reading.

Ví dụ, nếu hôm nay bạn học nhóm môi trường, hãy đọc một bài về climate change, pollution hoặc biodiversity. Khi gặp các từ như “conservation”, “habitat”, “species”, “emission”, bạn nên gạch chân và xem nó nằm trong câu nào.

Sau đó, hãy tự hỏi:

  • Từ này đang nói về nguyên nhân, kết quả, giải pháp hay ví dụ?
  • Từ này có đang được paraphrase trong câu hỏi không?
  • Từ này thuộc danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ?
  • Từ này có họ từ nào khác thường gặp không?

Với dạng True/False/Not Given, bạn cần đặc biệt chú ý các từ học thuật chỉ mức độ như:

  • significant
  • considerable
  • minor
  • major
  • apparent
  • relevant

Những từ này có thể làm thay đổi nghĩa của cả câu. Ví dụ, “a minor effect” khác với “a significant effect”. Nếu bạn đọc lướt quá nhanh, bạn có thể chọn sai vì không để ý mức độ.

Với dạng Matching Headings, bạn nên chú ý nhóm từ chỉ chủ đề chính như:

  • development
  • decline
  • impact
  • solution
  • challenge
  • trend
  • cause
  • effect

Các từ này thường giúp bạn nhận ra đoạn văn đang nói về điều gì. Khi đọc một đoạn dài, đừng cố dịch từng từ. Hãy tìm các từ khóa học thuật để nắm ý chính trước.

Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading

Những lỗi thường gặp khi học từ vựng IELTS Reading

2 3

Một lỗi rất phổ biến là học từ đơn lẻ nhưng không học cách dùng. Ví dụ, nhiều bạn biết “impact” nghĩa là “tác động”, nhưng khi gặp “have a significant impact on”, lại không nhận ra đây là một cụm rất quen thuộc.

Một lỗi khác là học quá nhiều từ trong một ngày. Nếu bạn cố học 100 từ mỗi ngày, bạn có thể nhớ được trong vài tiếng, nhưng rất nhanh quên. Với IELTS, học ít nhưng ôn lại nhiều lần sẽ hiệu quả hơn.

Ngoài ra, nhiều bạn chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không học dạng từ. Ví dụ:

  • significant là tính từ
  • significance là danh từ
  • significantly là trạng từ

Trong IELTS Reading, đề có thể dùng “significant” trong bài đọc nhưng dùng “significance” trong câu hỏi. Nếu bạn biết họ từ, bạn sẽ nhận ra nhanh hơn.

Một lỗi nữa là học từ vựng nhưng không luyện paraphrase. Trong khi đó, IELTS Reading thường không hỏi bằng đúng từ xuất hiện trong bài. Vì vậy, khi học một từ mới, bạn nên ghi thêm 1-2 từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt gần nghĩa nếu có.

Tham khảo thêm: 7 lỗi sai IELTS Reading thường gặp

Lộ trình học 500 từ trong 4 tuần

Bạn có thể chia danh sách 500 từ này thành kế hoạch 4 tuần như sau.

Tuần 1: Học nhóm giáo dục, môi trường và khoa học. Đây là các chủ đề rất phổ biến trong IELTS Reading. Mỗi ngày học khoảng 25 từ, kết hợp đọc một bài ngắn.

Tuần 2: Học nhóm công nghệ, xã hội và kinh tế. Những nhóm này thường xuất hiện trong bài đọc về thay đổi xã hội, thị trường lao động, đô thị hóa và phát triển công nghệ.

Tuần 3: Học nhóm sức khỏe, tâm lý và lịch sử. Đây là các chủ đề có nhiều từ học thuật nhưng cũng khá dễ gặp trong Passage 2 và Passage 3.

Tuần 4: Ôn lại toàn bộ 500 từ. Ở tuần này, bạn không nên học thêm quá nhiều từ mới. Thay vào đó, hãy làm bài đọc thật, ghi lại những từ đã học xuất hiện trong bài, và luyện nhận diện paraphrase.

Mỗi ngày bạn có thể học theo mẫu sau:

  • Học 20 từ mới
  • Ôn lại 20 từ cũ
  • Đặt 5 câu đơn giản với 5 từ khó nhớ
  • Làm 1 bài Reading passage ngắn
  • Ghi lại các cặp paraphrase trong bài

Nếu duy trì đều trong 4 tuần, vốn từ Reading của bạn sẽ chắc hơn rất nhiều.

Tham khảo thêm: Check list luyện IELTS Reading mỗi ngày

FAQ về từ vựng Academic trong IELTS Reading

3 91
Phân biệt However

Từ vựng Academic trong IELTS Reading là gì?

Từ vựng Academic là nhóm từ thường xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu, giáo dục, môi trường, khoa học, xã hội, kinh tế, sức khỏe và công nghệ. Đây là nhóm từ rất quan trọng nếu bạn muốn đọc hiểu tốt các bài IELTS Reading, đặc biệt là Passage 2 và Passage 3.

Có cần học thuộc cả 500 từ trong một lần không?

Không nên. Bạn nên chia nhỏ danh sách, học khoảng 20-30 từ mỗi ngày và ôn lại thường xuyên. Học quá nhiều từ trong một lúc dễ tạo cảm giác nhanh tiến bộ, nhưng lại rất dễ quên nếu không dùng trong ngữ cảnh.

Học từ vựng IELTS Reading nên học theo chủ đề hay theo bảng chữ cái?

Nên học theo chủ đề. Khi học theo chủ đề như environment, education, science hoặc society, bạn sẽ dễ liên kết các từ với nhau hơn. Cách học này cũng sát với cách bài đọc IELTS thường được xây dựng.

Học từ vựng Academic có giúp tăng điểm Writing không?

Có. Nhiều từ trong danh sách này cũng rất hữu ích cho IELTS Writing, đặc biệt là nhóm từ phân tích và lập luận như issue, solution, impact, consequence, trend, significant, major, relevant. Tuy nhiên, khi dùng trong Writing, bạn cần chú ý collocation và ngữ cảnh để tránh dùng từ sai.

Làm sao để nhớ từ vựng IELTS Reading lâu hơn?

Bạn nên học theo cụm từ, học họ từ, đặt câu ngắn và đọc lại từ trong bài Reading thật. Mỗi từ nên được gặp lại nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt rồi dừng lại.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để tiện ôn tập, bạn có thể tải lại danh sách 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading và dùng như một checklist học từ mỗi ngày.

TẢI FILE 500 TỪ VỰNG ACADEMIC IELTS READING: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bạn nên in file hoặc lưu vào điện thoại, sau đó đánh dấu những từ đã học, những từ còn dễ nhầm và những từ đã gặp lại trong bài Reading thật.

Kết luận

500 từ vựng Academic trong bài viết này là nền tảng rất tốt cho những bạn đang luyện IELTS Reading. Khi nắm được các từ này, bạn sẽ đọc bài nhanh hơn, hiểu ý chính tốt hơn và nhận ra paraphrase dễ hơn.

Tuy nhiên, bạn không nên xem danh sách này là thứ cần học thuộc máy móc. Cách học hiệu quả nhất là học từ trong ngữ cảnh, ôn lại nhiều lần và áp dụng trực tiếp vào bài đọc IELTS thật.

Hãy bắt đầu từ những nhóm từ quen thuộc như education, environment, science và society, sau đó mở rộng dần sang psychology, history, economy và technology. Học đều mỗi ngày, học theo cụm, học theo họ từ và luyện paraphrase thường xuyên, bạn sẽ thấy IELTS Reading không còn quá đáng sợ như ban đầu.

Xem thêm

Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn đọc chậm, hay sai vì paraphrase hoặc chưa biết nên học từ vựng theo lộ trình nào, SEC có thể giúp bạn kiểm tra trình độ hiện tại và xây lại cách học phù hợp hơn. Bắt đầu từ một bài test nhỏ, bạn sẽ biết mình đang yếu ở vốn từ, kỹ năng đọc hiểu hay chiến thuật làm bài, từ đó học đúng trọng tâm hơn ngay từ đầu.

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .