Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading
![[PDF] Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading 5 500 từ vựng Academic](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/05/1-1.png)
IELTS Reading không chỉ khó vì bài đọc dài, mà còn vì lượng từ vựng học thuật xuất hiện dày đặc trong từng passage. Nhiều bạn đọc từng câu vẫn hiểu lờ mờ, nhưng khi làm câu hỏi lại không tìm được đáp án vì không nhận ra paraphrase hoặc bị “kẹt” ở từ khóa.
Bài viết này tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading, được chia theo nhóm chủ đề để bạn dễ học, dễ ôn và dễ áp dụng khi luyện đề.
Key takeaways
- Academic Vocabulary giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn, đặc biệt ở các bài IELTS Reading Passage 2 và Passage 3.
- Không nên học từ vựng IELTS Reading theo kiểu thấy từ nào lạ cũng ghi lại.
- Hãy ưu tiên học từ theo chủ đề, cụm từ, họ từ và ngữ cảnh.
- Khi làm Reading, từ vựng học thuật giúp bạn nhận diện paraphrase tốt hơn.
- Danh sách 500 từ trong bài phù hợp với học viên đang ở khoảng band 4.5-7.0.
Vì sao từ vựng Academic quan trọng trong IELTS Reading?
![[PDF] Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading 6 5 lỗi sai thường gặp khi ôn thi IELTS Reading | Oxford UK VietNam](https://luyenthiielts7.com/wp-content/uploads/2020/08/IELTS-Mock-Test-Reading.png)
Trong IELTS Reading, đáp án hiếm khi được bê nguyên xi từ bài đọc sang câu hỏi. Đề thi thường dùng kỹ thuật paraphrase, tức là diễn đạt lại cùng một ý bằng từ khác hoặc cấu trúc khác.
Ví dụ:
Trong bài đọc:
Many species are threatened by habitat destruction.
Trong câu hỏi:
A large number of animals are at risk because their living areas are damaged.
Ở đây, bạn cần nhận ra:
- species = animals
- threatened = at risk
- habitat = living areas
- destruction = damaged
Nếu vốn từ vựng học thuật của bạn yếu, bạn rất dễ bỏ lỡ đáp án, dù thông tin thực ra nằm khá rõ trong bài.
Từ vựng Academic không chỉ giúp bạn hiểu bài đọc tốt hơn, mà còn giúp bạn:
- Nắm ý chính của đoạn nhanh hơn
- Đoán nghĩa từ mới chính xác hơn
- Nhận diện từ đồng nghĩa và paraphrase
- Làm dạng True/False/Not Given tốt hơn
- Làm Matching Headings nhanh hơn
- Tăng tốc độ đọc và giảm cảm giác “ngợp” khi gặp bài dài
Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
Cách học 500 từ vựng Academic hiệu quả
Trước khi đi vào danh sách từ, bạn cần nhớ một điều: học từ vựng IELTS không phải là học thuộc một danh sách thật dài rồi để đó. Nếu học sai cách, bạn có thể nhớ từ trong vài tiếng nhưng rất nhanh quên khi bước vào bài đọc thật.
Bạn nên học theo 4 bước sau.
Thứ nhất, học nghĩa cơ bản của từ. Bạn không cần học tất cả nghĩa nâng cao ngay từ đầu. Chỉ cần nắm nghĩa thường gặp nhất trong IELTS Reading.
Thứ hai, học theo cụm từ. Ví dụ, thay vì chỉ học “impact”, hãy học thêm:
- have an impact on
- significant impact
- negative impact
- environmental impact
Thứ ba, học theo họ từ. Ví dụ:
- analyse
- analysis
- analytical
- analyst
Khi biết một từ, bạn có thể đoán thêm nhiều từ khác cùng gốc. Điều này rất hữu ích trong IELTS Reading vì đề thi thường đổi loại từ khi paraphrase.
Thứ tư, đặt từ vào câu ngắn. Đừng chỉ ghi “sustainable = bền vững”. Hãy viết thêm một câu đơn giản như:
Sustainable development is important for the environment.
Cách này giúp bạn nhớ lâu hơn và có thể dùng lại từ đó trong Writing hoặc Speaking.
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả
500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading
Dưới đây là danh sách 500 từ vựng được chia theo nhóm chủ đề và chức năng. Bạn có thể học mỗi ngày 20-30 từ, sau đó đọc lại các từ này trong ngữ cảnh bài Reading.
Nhóm 1: Giáo dục và học tập
- education: giáo dục
- academic: thuộc học thuật
- curriculum: chương trình học
- syllabus: đề cương môn học
- assessment: sự đánh giá
- examination: kỳ thi
- qualification: bằng cấp, trình độ
- institution: tổ chức, trường học
- university: trường đại học
- college: trường cao đẳng, đại học
- scholarship: học bổng
- tuition: học phí, sự giảng dạy
- literacy: khả năng đọc viết
- numeracy: khả năng tính toán
- discipline: ngành học, kỷ luật
- lecture: bài giảng
- seminar: buổi thảo luận học thuật
- tutorial: buổi hướng dẫn
- assignment: bài tập được giao
- research: nghiên cứu
- thesis: luận văn
- dissertation: luận án
- knowledge: kiến thức
- skill: kỹ năng
- competence: năng lực
- performance: kết quả, hiệu suất
- learner: người học
- teacher: giáo viên
- educator: nhà giáo dục
- training: sự đào tạo
- instruction: sự hướng dẫn
- method: phương pháp
- approach: cách tiếp cận
- strategy: chiến lược
- cognitive: thuộc nhận thức
- motivation: động lực
- achievement: thành tựu
- progress: sự tiến bộ
- participation: sự tham gia
- attendance: sự có mặt
- dropout: người bỏ học, sự bỏ học
- compulsory: bắt buộc
- optional: không bắt buộc
- formal: chính quy, trang trọng
- informal: không chính quy
- lifelong learning: học tập suốt đời
- critical thinking: tư duy phản biện
- problem-solving: giải quyết vấn đề
- creativity: sự sáng tạo
- innovation: sự đổi mới
Nhóm 2: Môi trường và tự nhiên
- environment: môi trường
- environmental: thuộc môi trường
- ecosystem: hệ sinh thái
- biodiversity: đa dạng sinh học
- species: loài
- habitat: môi trường sống
- conservation: sự bảo tồn
- preservation: sự gìn giữ
- protection: sự bảo vệ
- pollution: ô nhiễm
- pollutant: chất gây ô nhiễm
- emission: khí thải
- carbon: carbon
- greenhouse gas: khí nhà kính
- climate: khí hậu
- climate change: biến đổi khí hậu
- global warming: sự nóng lên toàn cầu
- deforestation: nạn phá rừng
- desertification: sa mạc hóa
- erosion: xói mòn
- drought: hạn hán
- flood: lũ lụt
- renewable: có thể tái tạo
- non-renewable: không thể tái tạo
- sustainable: bền vững
- sustainability: tính bền vững
- resource: tài nguyên
- natural resource: tài nguyên thiên nhiên
- fossil fuel: nhiên liệu hóa thạch
- solar energy: năng lượng mặt trời
- wind power: năng lượng gió
- hydroelectric power: thủy điện
- waste: rác thải, sự lãng phí
- landfill: bãi rác
- recycling: tái chế
- biodegradable: có thể phân hủy sinh học
- toxic: độc hại
- contamination: sự nhiễm bẩn
- marine: thuộc biển
- coastal: thuộc ven biển
- agriculture: nông nghiệp
- organic: hữu cơ
- pesticide: thuốc trừ sâu
- fertilizer: phân bón
- irrigation: sự tưới tiêu
- wildlife: động vật hoang dã
- extinction: sự tuyệt chủng
- endangered: có nguy cơ tuyệt chủng
- ecological: thuộc sinh thái
- environmental impact: tác động môi trường
Các chủ đề môi trường như climate change, pollution, biodiversity hay renewable energy xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading. Khi học nhóm này, bạn nên học theo cụm thay vì học từng từ riêng lẻ, ví dụ: reduce emissions, protect wildlife, conserve natural resources.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
Nhóm 3: Khoa học và nghiên cứu
- science: khoa học
- scientific: thuộc khoa học
- scientist: nhà khoa học
- experiment: thí nghiệm
- laboratory: phòng thí nghiệm
- hypothesis: giả thuyết
- theory: lý thuyết
- evidence: bằng chứng
- data: dữ liệu
- analysis: sự phân tích
- analyse: phân tích
- observation: sự quan sát
- observe: quan sát
- measurement: sự đo lường
- measure: đo lường
- variable: biến số
- factor: yếu tố
- result: kết quả
- finding: phát hiện nghiên cứu
- conclusion: kết luận
- method: phương pháp
- methodology: phương pháp luận
- sample: mẫu nghiên cứu
- survey: khảo sát
- interview: phỏng vấn
- questionnaire: bảng câu hỏi
- trial: thử nghiệm
- control group: nhóm đối chứng
- participant: người tham gia
- researcher: nhà nghiên cứu
- investigation: cuộc điều tra, nghiên cứu
- investigate: điều tra, nghiên cứu
- demonstrate: chứng minh
- indicate: chỉ ra
- suggest: gợi ý, cho thấy
- reveal: tiết lộ, cho thấy
- confirm: xác nhận
- prove: chứng minh
- disprove: bác bỏ
- accurate: chính xác
- accuracy: độ chính xác
- reliable: đáng tin cậy
- reliability: độ tin cậy
- valid: có giá trị, hợp lệ
- validity: tính hợp lệ
- significant: đáng kể
- significance: tầm quan trọng
- correlation: sự tương quan
- cause: nguyên nhân, gây ra
- effect: tác động, kết quả
Nhóm 4: Công nghệ và phát minh
- technology: công nghệ
- technological: thuộc công nghệ
- innovation: sự đổi mới
- invention: phát minh
- device: thiết bị
- equipment: thiết bị
- machine: máy móc
- machinery: máy móc nói chung
- automation: tự động hóa
- artificial intelligence: trí tuệ nhân tạo
- robot: rô-bốt
- robotics: ngành rô-bốt
- digital: kỹ thuật số
- virtual: ảo
- database: cơ sở dữ liệu
- software: phần mềm
- hardware: phần cứng
- application: ứng dụng
- algorithm: thuật toán
- system: hệ thống
- network: mạng lưới
- communication: giao tiếp, truyền thông
- access: sự truy cập, tiếp cận
- online: trực tuyến
- internet: internet
- information: thông tin
- storage: sự lưu trữ
- process: quá trình, xử lý
- function: chức năng
- feature: đặc điểm, tính năng
- efficiency: hiệu quả
- efficient: hiệu quả
- productivity: năng suất
- modern: hiện đại
- advanced: tiên tiến
- complex: phức tạp
- sophisticated: tinh vi, phức tạp
- breakthrough: bước đột phá
- development: sự phát triển
- improvement: sự cải thiện
- upgrade: nâng cấp
- replace: thay thế
- transform: biến đổi
- revolutionise: cách mạng hóa
- adapt: thích nghi
- operate: vận hành
- monitor: giám sát
- detect: phát hiện
- generate: tạo ra
- transmit: truyền tải
Nhóm 5: Xã hội và con người
- society: xã hội
- social: thuộc xã hội
- community: cộng đồng
- population: dân số
- individual: cá nhân
- group: nhóm
- generation: thế hệ
- culture: văn hóa
- cultural: thuộc văn hóa
- tradition: truyền thống
- custom: phong tục
- behaviour: hành vi
- attitude: thái độ
- belief: niềm tin
- value: giá trị
- lifestyle: lối sống
- identity: bản sắc, danh tính
- diversity: sự đa dạng
- equality: sự bình đẳng
- inequality: sự bất bình đẳng
- discrimination: sự phân biệt đối xử
- minority: nhóm thiểu số
- majority: đa số
- urban: thuộc đô thị
- rural: thuộc nông thôn
- migration: sự di cư
- immigrant: người nhập cư
- resident: cư dân
- citizen: công dân
- household: hộ gia đình
- family structure: cấu trúc gia đình
- employment: việc làm
- unemployment: thất nghiệp
- poverty: nghèo đói
- wealth: sự giàu có
- income: thu nhập
- living standard: mức sống
- crime: tội phạm
- violence: bạo lực
- conflict: xung đột
- cooperation: sự hợp tác
- relationship: mối quan hệ
- interaction: sự tương tác
- communication: giao tiếp
- public: công cộng, công chúng
- private: riêng tư, tư nhân
- policy: chính sách
- government: chính phủ
- authority: chính quyền, thẩm quyền
- regulation: quy định
Nhóm 6: Kinh tế và công việc
- economy: nền kinh tế
- economic: thuộc kinh tế
- finance: tài chính
- financial: thuộc tài chính
- industry: ngành công nghiệp
- industrial: thuộc công nghiệp
- company: công ty
- corporation: tập đoàn
- business: kinh doanh
- market: thị trường
- consumer: người tiêu dùng
- customer: khách hàng
- demand: nhu cầu
- supply: nguồn cung
- production: sự sản xuất
- manufacture: sản xuất
- manufacturer: nhà sản xuất
- product: sản phẩm
- service: dịch vụ
- trade: thương mại
- export: xuất khẩu
- import: nhập khẩu
- investment: sự đầu tư
- investor: nhà đầu tư
- profit: lợi nhuận
- revenue: doanh thu
- cost: chi phí
- expense: khoản chi
- price: giá cả
- wage: tiền công
- salary: lương
- labour: lao động
- workforce: lực lượng lao động
- occupation: nghề nghiệp
- profession: nghề chuyên môn
- career: sự nghiệp
- employee: nhân viên
- employer: người sử dụng lao động
- manager: quản lý
- management: sự quản lý
- productivity: năng suất
- efficiency: hiệu quả
- competition: sự cạnh tranh
- competitive: có tính cạnh tranh
- advantage: lợi thế
- disadvantage: bất lợi
- growth: sự tăng trưởng
- decline: sự suy giảm
- recession: suy thoái kinh tế
- inflation: lạm phát
Nhóm 7: Sức khỏe và y học
- health: sức khỏe
- healthcare: chăm sóc sức khỏe
- medical: thuộc y học
- medicine: y học, thuốc
- disease: bệnh
- illness: bệnh tật
- infection: sự nhiễm trùng
- symptom: triệu chứng
- treatment: phương pháp điều trị
- therapy: liệu pháp
- patient: bệnh nhân
- doctor: bác sĩ
- specialist: chuyên gia
- hospital: bệnh viện
- clinic: phòng khám
- diagnosis: sự chẩn đoán
- diagnose: chẩn đoán
- prevention: sự phòng ngừa
- prevent: ngăn ngừa
- cure: chữa khỏi
- recover: hồi phục
- recovery: sự hồi phục
- mental health: sức khỏe tinh thần
- physical health: sức khỏe thể chất
- nutrition: dinh dưỡng
- diet: chế độ ăn
- obesity: béo phì
- exercise: tập thể dục
- fitness: thể lực
- immune system: hệ miễn dịch
- vaccine: vắc-xin
- vaccination: sự tiêm phòng
- epidemic: dịch bệnh
- pandemic: đại dịch
- mortality: tỷ lệ tử vong
- life expectancy: tuổi thọ trung bình
- ageing: sự già hóa
- elderly: người cao tuổi
- disability: sự khuyết tật
- stress: căng thẳng
- anxiety: sự lo âu
- depression: trầm cảm
- disorder: rối loạn
- risk: rủi ro
- harmful: có hại
- beneficial: có lợi
- exposure: sự tiếp xúc
- substance: chất
- chemical: hóa chất
- genetic: thuộc gen
Nhóm 8: Tâm lý, hành vi và tư duy
- psychology: tâm lý học
- psychological: thuộc tâm lý
- mind: tâm trí
- brain: não bộ
- memory: trí nhớ
- attention: sự chú ý
- concentration: sự tập trung
- perception: nhận thức, sự cảm nhận
- emotion: cảm xúc
- emotional: thuộc cảm xúc
- motivation: động lực
- habit: thói quen
- behaviour: hành vi
- response: phản ứng
- reaction: phản ứng
- personality: tính cách
- intelligence: trí thông minh
- creativity: sự sáng tạo
- decision-making: việc ra quyết định
- judgement: sự phán đoán
- awareness: nhận thức
- consciousness: ý thức
- instinct: bản năng
- preference: sở thích, sự ưu tiên
- attitude: thái độ
- belief: niềm tin
- expectation: sự kỳ vọng
- experience: trải nghiệm
- influence: ảnh hưởng
- affect: ảnh hưởng đến
- tendency: xu hướng
- pattern: khuôn mẫu, mô hình
- ability: khả năng
- capacity: năng lực, khả năng chứa
- potential: tiềm năng
- challenge: thách thức
- pressure: áp lực
- confidence: sự tự tin
- anxiety: sự lo lắng
- satisfaction: sự hài lòng
- preference: sự ưa thích
- learning style: phong cách học
- reasoning: lập luận
- logic: logic
- rational: hợp lý
- irrational: phi lý trí
- conscious: có ý thức
- unconscious: vô thức
- stimulus: tác nhân kích thích
- behaviour pattern: mô hình hành vi
Nhóm 9: Lịch sử, văn hóa và khảo cổ
- history: lịch sử
- historical: thuộc lịch sử
- ancient: cổ đại
- modern: hiện đại
- civilisation: nền văn minh
- empire: đế chế
- kingdom: vương quốc
- dynasty: triều đại
- period: giai đoạn
- era: thời kỳ
- century: thế kỷ
- decade: thập kỷ
- archaeological: thuộc khảo cổ
- archaeology: khảo cổ học
- artefact: hiện vật
- monument: di tích, tượng đài
- heritage: di sản
- cultural heritage: di sản văn hóa
- site: địa điểm
- excavation: sự khai quật
- discovery: sự khám phá
- evidence: bằng chứng
- origin: nguồn gốc
- ancestor: tổ tiên
- settlement: khu định cư
- agriculture: nông nghiệp
- trade route: tuyến đường thương mại
- migration: sự di cư
- conflict: xung đột
- war: chiến tranh
- invasion: cuộc xâm lược
- expansion: sự mở rộng
- decline: sự suy tàn
- collapse: sự sụp đổ
- revolution: cuộc cách mạng
- reform: cải cách
- preserve: bảo tồn
- restore: khôi phục
- record: ghi chép, hồ sơ
- document: tài liệu
- manuscript: bản thảo
- inscription: chữ khắc
- legend: truyền thuyết
- myth: thần thoại
- ritual: nghi lễ
- religion: tôn giáo
- belief system: hệ thống niềm tin
- tradition: truyền thống
- custom: phong tục
- identity: bản sắc
Nhóm 10: Từ học thuật dùng để phân tích và lập luận
- issue: vấn đề
- problem: vấn đề
- solution: giải pháp
- approach: cách tiếp cận
- aspect: khía cạnh
- feature: đặc điểm
- factor: yếu tố
- element: yếu tố, thành phần
- component: thành phần
- concept: khái niệm
- principle: nguyên tắc
- process: quá trình
- procedure: quy trình
- function: chức năng
- role: vai trò
- impact: tác động
- consequence: hậu quả, hệ quả
- outcome: kết quả
- benefit: lợi ích
- drawback: bất lợi
- limitation: hạn chế
- advantage: lợi thế
- disadvantage: bất lợi
- cause: nguyên nhân
- effect: ảnh hưởng, kết quả
- reason: lý do
- evidence: bằng chứng
- example: ví dụ
- instance: trường hợp, ví dụ
- trend: xu hướng
- tendency: xu hướng
- pattern: mô hình, khuôn mẫu
- change: sự thay đổi
- development: sự phát triển
- increase: sự tăng lên
- decrease: sự giảm xuống
- rise: tăng lên
- fall: giảm xuống
- growth: sự tăng trưởng
- decline: sự suy giảm
- significant: đáng kể
- major: chính, lớn
- minor: nhỏ, phụ
- considerable: đáng kể
- obvious: rõ ràng
- apparent: có vẻ rõ ràng
- complex: phức tạp
- simple: đơn giản
- relevant: liên quan
- appropriate: phù hợp
Nhóm từ phân tích và lập luận đặc biệt hữu ích khi bạn làm các bài đọc có nhiều nguyên nhân, kết quả, quan điểm nghiên cứu hoặc xu hướng phát triển. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong IELTS Writing Task 1 và Task 2, nên bạn có thể tận dụng để học liên kỹ năng.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Cách áp dụng danh sách từ này khi làm IELTS Reading
Sau khi có danh sách từ, bạn nên đưa từ vựng vào bài đọc thật. Cách học tốt nhất là không tách từ vựng ra khỏi ngữ cảnh quá lâu.
Mỗi ngày, bạn có thể chọn khoảng 20 từ, đọc nghĩa tiếng Việt, sau đó tìm lại các từ này trong một bài Reading.
Ví dụ, nếu hôm nay bạn học nhóm môi trường, hãy đọc một bài về climate change, pollution hoặc biodiversity. Khi gặp các từ như “conservation”, “habitat”, “species”, “emission”, bạn nên gạch chân và xem nó nằm trong câu nào.
Sau đó, hãy tự hỏi:
- Từ này đang nói về nguyên nhân, kết quả, giải pháp hay ví dụ?
- Từ này có đang được paraphrase trong câu hỏi không?
- Từ này thuộc danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ?
- Từ này có họ từ nào khác thường gặp không?
Với dạng True/False/Not Given, bạn cần đặc biệt chú ý các từ học thuật chỉ mức độ như:
- significant
- considerable
- minor
- major
- apparent
- relevant
Những từ này có thể làm thay đổi nghĩa của cả câu. Ví dụ, “a minor effect” khác với “a significant effect”. Nếu bạn đọc lướt quá nhanh, bạn có thể chọn sai vì không để ý mức độ.
Với dạng Matching Headings, bạn nên chú ý nhóm từ chỉ chủ đề chính như:
- development
- decline
- impact
- solution
- challenge
- trend
- cause
- effect
Các từ này thường giúp bạn nhận ra đoạn văn đang nói về điều gì. Khi đọc một đoạn dài, đừng cố dịch từng từ. Hãy tìm các từ khóa học thuật để nắm ý chính trước.
Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
Những lỗi thường gặp khi học từ vựng IELTS Reading
![[PDF] Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading 7 2 3](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/05/2-3.png)
Một lỗi rất phổ biến là học từ đơn lẻ nhưng không học cách dùng. Ví dụ, nhiều bạn biết “impact” nghĩa là “tác động”, nhưng khi gặp “have a significant impact on”, lại không nhận ra đây là một cụm rất quen thuộc.
Một lỗi khác là học quá nhiều từ trong một ngày. Nếu bạn cố học 100 từ mỗi ngày, bạn có thể nhớ được trong vài tiếng, nhưng rất nhanh quên. Với IELTS, học ít nhưng ôn lại nhiều lần sẽ hiệu quả hơn.
Ngoài ra, nhiều bạn chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không học dạng từ. Ví dụ:
- significant là tính từ
- significance là danh từ
- significantly là trạng từ
Trong IELTS Reading, đề có thể dùng “significant” trong bài đọc nhưng dùng “significance” trong câu hỏi. Nếu bạn biết họ từ, bạn sẽ nhận ra nhanh hơn.
Một lỗi nữa là học từ vựng nhưng không luyện paraphrase. Trong khi đó, IELTS Reading thường không hỏi bằng đúng từ xuất hiện trong bài. Vì vậy, khi học một từ mới, bạn nên ghi thêm 1-2 từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt gần nghĩa nếu có.
Tham khảo thêm: 7 lỗi sai IELTS Reading thường gặp
Lộ trình học 500 từ trong 4 tuần
Bạn có thể chia danh sách 500 từ này thành kế hoạch 4 tuần như sau.
Tuần 1: Học nhóm giáo dục, môi trường và khoa học. Đây là các chủ đề rất phổ biến trong IELTS Reading. Mỗi ngày học khoảng 25 từ, kết hợp đọc một bài ngắn.
Tuần 2: Học nhóm công nghệ, xã hội và kinh tế. Những nhóm này thường xuất hiện trong bài đọc về thay đổi xã hội, thị trường lao động, đô thị hóa và phát triển công nghệ.
Tuần 3: Học nhóm sức khỏe, tâm lý và lịch sử. Đây là các chủ đề có nhiều từ học thuật nhưng cũng khá dễ gặp trong Passage 2 và Passage 3.
Tuần 4: Ôn lại toàn bộ 500 từ. Ở tuần này, bạn không nên học thêm quá nhiều từ mới. Thay vào đó, hãy làm bài đọc thật, ghi lại những từ đã học xuất hiện trong bài, và luyện nhận diện paraphrase.
Mỗi ngày bạn có thể học theo mẫu sau:
- Học 20 từ mới
- Ôn lại 20 từ cũ
- Đặt 5 câu đơn giản với 5 từ khó nhớ
- Làm 1 bài Reading passage ngắn
- Ghi lại các cặp paraphrase trong bài
Nếu duy trì đều trong 4 tuần, vốn từ Reading của bạn sẽ chắc hơn rất nhiều.
Tham khảo thêm: Check list luyện IELTS Reading mỗi ngày
FAQ về từ vựng Academic trong IELTS Reading
![[PDF] Tổng hợp 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading 8 3 91](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2025/11/3-91.png)
Từ vựng Academic trong IELTS Reading là gì?
Từ vựng Academic là nhóm từ thường xuất hiện trong văn bản học thuật, nghiên cứu, giáo dục, môi trường, khoa học, xã hội, kinh tế, sức khỏe và công nghệ. Đây là nhóm từ rất quan trọng nếu bạn muốn đọc hiểu tốt các bài IELTS Reading, đặc biệt là Passage 2 và Passage 3.
Có cần học thuộc cả 500 từ trong một lần không?
Không nên. Bạn nên chia nhỏ danh sách, học khoảng 20-30 từ mỗi ngày và ôn lại thường xuyên. Học quá nhiều từ trong một lúc dễ tạo cảm giác nhanh tiến bộ, nhưng lại rất dễ quên nếu không dùng trong ngữ cảnh.
Học từ vựng IELTS Reading nên học theo chủ đề hay theo bảng chữ cái?
Nên học theo chủ đề. Khi học theo chủ đề như environment, education, science hoặc society, bạn sẽ dễ liên kết các từ với nhau hơn. Cách học này cũng sát với cách bài đọc IELTS thường được xây dựng.
Học từ vựng Academic có giúp tăng điểm Writing không?
Có. Nhiều từ trong danh sách này cũng rất hữu ích cho IELTS Writing, đặc biệt là nhóm từ phân tích và lập luận như issue, solution, impact, consequence, trend, significant, major, relevant. Tuy nhiên, khi dùng trong Writing, bạn cần chú ý collocation và ngữ cảnh để tránh dùng từ sai.
Làm sao để nhớ từ vựng IELTS Reading lâu hơn?
Bạn nên học theo cụm từ, học họ từ, đặt câu ngắn và đọc lại từ trong bài Reading thật. Mỗi từ nên được gặp lại nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt rồi dừng lại.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để tiện ôn tập, bạn có thể tải lại danh sách 500 từ vựng Academic thường gặp trong IELTS Reading và dùng như một checklist học từ mỗi ngày.
TẢI FILE 500 TỪ VỰNG ACADEMIC IELTS READING: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Bạn nên in file hoặc lưu vào điện thoại, sau đó đánh dấu những từ đã học, những từ còn dễ nhầm và những từ đã gặp lại trong bài Reading thật.
Kết luận
500 từ vựng Academic trong bài viết này là nền tảng rất tốt cho những bạn đang luyện IELTS Reading. Khi nắm được các từ này, bạn sẽ đọc bài nhanh hơn, hiểu ý chính tốt hơn và nhận ra paraphrase dễ hơn.
Tuy nhiên, bạn không nên xem danh sách này là thứ cần học thuộc máy móc. Cách học hiệu quả nhất là học từ trong ngữ cảnh, ôn lại nhiều lần và áp dụng trực tiếp vào bài đọc IELTS thật.
Hãy bắt đầu từ những nhóm từ quen thuộc như education, environment, science và society, sau đó mở rộng dần sang psychology, history, economy và technology. Học đều mỗi ngày, học theo cụm, học theo họ từ và luyện paraphrase thường xuyên, bạn sẽ thấy IELTS Reading không còn quá đáng sợ như ban đầu.
Xem thêm
- Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả
- Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
- Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
- Check list luyện IELTS Reading mỗi ngày
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn đọc chậm, hay sai vì paraphrase hoặc chưa biết nên học từ vựng theo lộ trình nào, SEC có thể giúp bạn kiểm tra trình độ hiện tại và xây lại cách học phù hợp hơn. Bắt đầu từ một bài test nhỏ, bạn sẽ biết mình đang yếu ở vốn từ, kỹ năng đọc hiểu hay chiến thuật làm bài, từ đó học đúng trọng tâm hơn ngay từ đầu.

