Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh dùng như thế nào?

Giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh là nhóm từ dùng để diễn tả vị trí của người, vật hoặc sự việc so với một đối tượng khác, chẳng hạn như in, on, under, behind, next to. Đây là phần ngữ pháp rất cơ bản nhưng dễ nhầm vì nhiều từ có nghĩa gần giống nhau. Trong bài này, bạn sẽ hiểu giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh dùng như thế nào, khác nhau ra sao và cách dùng đúng qua ví dụ dễ nhớ.
Key takeaways
- Giới từ chỉ vị trí dùng để mô tả vị trí của người hoặc vật trong không gian.
- Một số giới từ chỉ vị trí phổ biến gồm in, on, under, behind, in front of, next to, between, near.
- Mỗi giới từ diễn tả một mối quan hệ vị trí khác nhau, nên không thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau.
- Người học thường nhầm các cặp như in và on, behind và in front of, hoặc between và among.
- Muốn dùng đúng giới từ chỉ vị trí, nên học theo ngữ cảnh, hình dung vị trí thực tế và luyện qua ví dụ cụ thể.
Các giới từ chỉ vị trí phổ biến trong tiếng Anh

Các giới từ chỉ vị trí giúp chúng ta miêu tả chính xác sự liên quan giữa các đối tượng trong không gian. Dưới đây là các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến nhất.
Giới từ “at”
“At” là một trong những giới từ chỉ vị trí phổ biến nhất trong tiếng Anh. At dùng để chỉ một vị trí cụ thể hoặc một điểm chính xác trong không gian. Nó thường được sử dụng với các mốc thời gian cụ thể hoặc các địa điểm nổi bật như trạm xe buýt, cửa hàng, hoặc các sự kiện.
Cách dùng:
-
At dùng với những địa điểm hoặc điểm cụ thể, thường không phải là không gian bao quanh.
-
At còn có thể dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể (như at 7 o’clock, at noon) hoặc sự kiện đặc biệt (như at Christmas, at a concert).
Ví dụ mở rộng:
-
At the bus stop: Ở trạm xe buýt.
-
At the corner: Ở góc đường.
-
At home: Ở nhà (điểm cụ thể, không phải trong không gian của căn nhà).
-
At work: Ở nơi làm việc.
-
At the airport: Ở sân bay.
-
At the party: Ở bữa tiệc.
Mẹo ghi nhớ:
-
Dùng “at” khi bạn chỉ một điểm hoặc mốc trong không gian, ví dụ như vị trí của các địa điểm nhỏ hoặc một thời điểm cụ thể trong ngày.
Giới từ “in”
“In” được sử dụng để chỉ một không gian bao quanh hoặc một địa điểm rộng hơn. Khi bạn muốn diễn tả vị trí trong một khu vực lớn hơn như phòng, tòa nhà, khu phố, hoặc thành phố, “in” là lựa chọn chính xác.
Cách dùng:
-
In thường đi với các khu vực đóng kín, có không gian bao quanh như phòng, hộp, xe, tòa nhà, thành phố, v.v.
-
In còn có thể được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn như quốc gia hoặc thành phố.
Ví dụ mở rộng:
-
In the room: Trong phòng.
-
In the city: Trong thành phố.
-
In the park: Trong công viên.
-
In the box: Trong hộp.
-
In the car: Trong xe ô tô.
-
In the building: Trong tòa nhà.
-
In the classroom: Trong lớp học.
-
In the kitchen: Trong bếp.
-
In the garden: Trong vườn.
Mẹo ghi nhớ:
-
“In” dùng để chỉ các khu vực bao quanh hoặc không gian đóng kín, và cũng dùng khi bạn nói đến các khu vực rộng lớn như thành phố hoặc quốc gia.
Giới từ “on”
“On” là một giới từ chỉ vị trí được sử dụng để chỉ một vật trên bề mặt của một vật khác. Nếu bạn muốn nói rằng một vật đang nằm trên một bề mặt phẳng hoặc bề mặt của một vật khác, on sẽ là lựa chọn chính xác.
Cách dùng:
-
On được sử dụng khi bạn chỉ bề mặt hoặc một đối tượng nằm trên một vật.
-
On còn có thể dùng khi nói đến các mối quan hệ không gian trên các bề mặt phẳng hoặc các khu vực mà đối tượng nằm trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ mở rộng:
-
On the table: Trên bàn.
-
On the floor: Trên sàn nhà.
-
On the wall: Trên tường.
-
On the roof: Trên mái nhà.
-
On the street: Trên đường phố.
-
On the floor: Trên mặt đất.
-
On the shelf: Trên kệ.
Mẹo ghi nhớ:
-
Dùng “on” khi bạn chỉ một vật nằm trên bề mặt của một vật hoặc khu vực, ví dụ: on the table, on the floor.
Giới từ “under”
“Under” được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc vật ở dưới một vật thể khác.
Cách dùng:
-
Under mô tả một vị trí ở dưới vật thể, không gian hoặc một đối tượng khác.
-
Under có thể dùng để chỉ cả các vật thể thực tế hoặc khái niệm (như “under pressure”).
Ví dụ mở rộng:
-
Under the table: Dưới bàn.
-
Under the bed: Dưới giường.
-
Under the bridge: Dưới cầu.
-
Under the tree: Dưới cây.
Mẹo ghi nhớ:
-
“Under” chỉ một đối tượng hoặc sự vật ở dưới một vật.
Giới từ “over”
“Over” dùng để chỉ sự vật hoặc hành động ở phía trên nhưng không phải tiếp xúc trực tiếp với vật thể phía dưới.
Cách dùng:
-
Over diễn tả một vị trí cao hơn hoặc trên một vật, nhưng không phải ở trên bề mặt của vật.
Ví dụ mở rộng:
-
Over the hill: Trên đỉnh đồi.
-
Over the rainbow: Qua cầu vồng.
-
Over the fence: Qua hàng rào.
Mẹo ghi nhớ:
-
“Over” được dùng khi bạn muốn diễn tả một sự vật ở vị trí trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp với vật dưới nó.
Giới từ “beside” và “next to”
Cả “beside” và “next to” đều được sử dụng để chỉ vị trí của một vật ở bên cạnh một vật thể khác. Tuy nhiên, “next to” có thể được dùng để nhấn mạnh tính liền kề hoặc sự gần gũi hơn.
Ví dụ mở rộng:
-
Beside the door: Bên cạnh cửa.
-
Next to the window: Bên cạnh cửa sổ.
-
Beside the desk: Bên cạnh bàn làm việc.
-
Next to the teacher: Bên cạnh giáo viên.
Mẹo ghi nhớ:
-
“Beside” và “next to” đều chỉ bên cạnh nhưng “next to” thường mang nghĩa gần gũi hoặc sát nhau hơn.
Cách dùng giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh
Cách dùng in, on, at để chỉ vị trí
Các giới từ chỉ vị trí phổ biến trong tiếng Anh
Việc sử dụng chính xác các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh là rất quan trọng trong việc diễn đạt rõ ràng nơi chốn và khoảng cách giữa các vật thể. Dưới đây là cách dùng các giới từ:
At vs. On vs. In
Các giới từ at, on, và in đều chỉ vị trí nhưng có cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào tính chất của thời gian và không gian.
At – Dùng cho mốc thời gian hoặc địa điểm chính xác
“At” được dùng để chỉ một địa điểm hoặc điểm cụ thể trong không gian. Khi bạn muốn chỉ ra một mốc chính xác hoặc điểm nhỏ, bạn sẽ sử dụng at.
-
At được dùng với các mốc thời gian cụ thể như giờ giấc, dịp lễ hoặc các sự kiện đặc biệt.
-
At cũng dùng với các địa điểm chính xác như trạm xe buýt, cửa hàng, góc đường.
Ví dụ:
-
At the bus stop: Ở trạm xe buýt.
-
At the corner: Ở góc đường.
-
At home: Ở nhà.
-
At work: Ở nơi làm việc.
-
At the party: Ở bữa tiệc.
Mẹo ghi nhớ:
-
“At” dùng khi bạn muốn chỉ một điểm chính xác trong không gian, không phải một khu vực rộng.
On – Dùng cho bề mặt hoặc khu vực trên một vật thể
“On” được dùng khi chỉ một vật thể nằm trên bề mặt của vật khác. Nếu bạn muốn miêu tả một vật ở trên bề mặt của một vật thể phẳng, on sẽ là lựa chọn chính xác.
-
On được dùng để chỉ sự vật nằm trên bề mặt của các vật như bàn, tường, sàn nhà, hoặc mặt phẳng.
-
On còn có thể dùng để chỉ vị trí trên một khu vực trong không gian như trên đường phố, trên cầu.
Ví dụ:
-
On the table: Trên bàn.
-
On the floor: Trên sàn nhà.
-
On the wall: Trên tường.
-
On the street: Trên đường phố.
Mẹo ghi nhớ:
-
“On” dùng khi vật thể nằm trên một bề mặt phẳng.
In – Dùng cho không gian bao quanh hoặc khu vực lớn
“In” chỉ các không gian bao quanh hoặc các khu vực lớn hơn. “In” được sử dụng khi bạn muốn nói về vị trí trong một không gian rộng hoặc được bao bọc.
-
In thường dùng với các không gian đóng kín như phòng, hộp, tòa nhà.
-
In cũng dùng cho các không gian rộng lớn như thành phố, quốc gia hoặc khu vực.
Ví dụ:
-
In the room: Trong phòng.
-
In the city: Trong thành phố.
-
In the park: Trong công viên.
-
In the box: Trong hộp.
Mẹo ghi nhớ:
-
“In” dùng khi bạn muốn chỉ các không gian rộng hoặc khu vực bao quanh.
Between vs. Next to
Between và Next to đều chỉ sự vị trí bên cạnh, nhưng cách sử dụng chúng có sự khác biệt trong việc mô tả không gian.
Between – Dùng chỉ vị trí ở giữa hai vật thể
“Between” được sử dụng khi bạn muốn miêu tả sự vật nằm ở giữa hai đối tượng hoặc hai điểm trong không gian. Between thể hiện sự liên kết giữa hai vật thể rõ ràng.
-
Between là giới từ chỉ sự phân cách hoặc sự liên kết giữa hai đối tượng hoặc hai địa điểm.
Ví dụ:
-
Between the two chairs: Ở giữa hai chiếc ghế.
-
Between the buildings: Giữa các tòa nhà.
-
Between the park and the museum: Giữa công viên và bảo tàng.
Mẹo ghi nhớ:
-
“Between” chỉ giữa hai đối tượng hoặc hai điểm, không áp dụng cho ba đối tượng hoặc hơn.
Next to – Dùng chỉ sự vật ở bên cạnh một vật khác
“Next to” cũng chỉ sự vật nằm bên cạnh một vật khác, nhưng next to có thể nhấn mạnh sự gần gũi hơn hoặc một sự vật nằm liền kề với vật khác. Next to thường được sử dụng để chỉ sự gần gũi, liền kề giữa hai vật thể.
-
Next to có thể chỉ sự liên kết chặt chẽ hơn giữa hai vật thể, trong khi between chỉ vị trí của một vật nằm ở giữa hai vật.
Ví dụ:
-
Next to the door: Bên cạnh cửa.
-
Next to the window: Bên cạnh cửa sổ.
-
Next to the teacher: Bên cạnh giáo viên.
Mẹo ghi nhớ:
-
“Next to” chỉ sự vật bên cạnh hoặc liền kề với một vật khác, nhưng không phải ở giữa hai vật.
Bài tập giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh

Để giúp bạn luyện tập các giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh, dưới đây là một số bài tập đơn giản nhưng hiệu quả.
Bài tập 1: Điền giới từ đúng vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống các giới từ thích hợp:
-
The cat is ____ the table. (under)
-
I sat ____ the chair. (on)
-
The restaurant is ____ the park. (next to)
-
She is standing ____ the window. (in front of)
-
The keys are ____ the drawer. (in)
-
My shoes are ____ the bed. (under)
-
The dog is sitting ____ the chair. (behind)
-
The pen is ____ the box. (inside)
-
The car is parked ____ the building. (in front of)
-
The book is ____ the shelf. (on)
Bài tập 2: Chọn đúng giới từ
Chọn giới từ đúng nhất để điền vào chỗ trống:
-
The phone is ____ the desk.
-
a) at
-
b) on
-
c) in
-
-
She is sitting ____ me.
-
a) beside
-
b) between
-
c) behind
-
-
The dog is ____ the garden.
-
a) at
-
b) on
-
c) in
-
-
The picture is ____ the wall.
-
a) at
-
b) on
-
c) in
-
-
He is sitting ____ the desk.
-
a) beside
-
b) behind
-
c) in front of
-
-
The keys are ____ the drawer.
-
a) at
-
b) in
-
c) on
-
-
I found the book ____ the shelf.
-
a) under
-
b) on
-
c) in
-
-
The chair is ____ the table.
-
a) under
-
b) next to
-
c) on
-
-
The cat is ____ the bed.
-
a) under
-
b) on
-
c) in
-
-
They are sitting ____ the table.
-
a) in
-
b) beside
-
c) on
-
Bài tập 3: Tạo câu sử dụng các giới từ đã học
Hãy tạo câu với các giới từ sau:
-
Under
-
Beside
-
In front of
-
Behind
-
Next to
-
In
-
On
-
At
-
Between
-
Over
Đáp án
Bài tập 1: Điền giới từ đúng vào chỗ trống
-
The cat is under the table.
-
I sat on the chair.
-
The restaurant is next to the park.
-
She is standing in front of the window.
-
The keys are in the drawer.
-
My shoes are under the bed.
-
The dog is sitting behind the chair.
-
The pen is inside the box.
-
The car is parked in front of the building.
-
The book is on the shelf.
Bài tập 2: Chọn đúng giới từ
-
The phone is on the desk.
-
She is sitting beside me.
-
The dog is in the garden.
-
The picture is on the wall.
-
He is sitting behind the desk.
-
The keys are in the drawer.
-
I found the book on the shelf.
-
The chair is next to the table.
-
The cat is under the bed.
-
They are sitting at the table.
Bài tập 3: Tạo câu sử dụng các giới từ đã học
-
The keys are under the table.
-
The dog is sitting beside me.
-
The teacher is standing in front of the class.
-
The cat is hiding behind the curtain.
-
The book is next to the lamp.
-
The kids are playing in the yard.
-
I put the glass on the shelf.
-
She is at the bus stop.
-
The ball is between the two chairs.
-
The bird flew over the house.
FAQ
Tham khảo thêm:
Giới từ trong tiếng Anh in, on, at
“Giới từ ‘In – On – At’ TOEIC: Học 1 lần, đúng cả đời”
Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ Chi Tiết
Tìm lộ trình phù hợp để học giới từ và ngữ pháp nền tảng bài bản hơn
Nếu bạn đọc xong vẫn thấy mình hay nhầm các giới từ chỉ vị trí như in, on, at, behind hay between, thì vấn đề thường không chỉ nằm ở riêng một bài học. Nhiều khi bạn đang hổng cả phần ngữ pháp nền tảng như giới từ, từ loại, cấu trúc câu và cách dùng từ theo ngữ cảnh.
Kiểm tra trình độ để biết mình đang yếu ở phần nào, rồi chọn lộ trình phù hợp sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ học rời từng giới từ hoặc mẹo nhỏ.


