Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn

Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn

Nếu hỏi phần nào trong IELTS Reading khiến nhiều bạn “đau đầu” nhất, câu trả lời thường là: “Em tìm mãi không thấy đáp án trong bài.” Thật ra, đáp án không biến mất. Vấn đề là đề thi rất hiếm khi dùng lại đúng y nguyên từ trong bài đọc.

Thay vào đó, IELTS Reading thường dùng synonyms, tức là từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương. Khi nhận ra được các cặp paraphrase này, bạn sẽ tìm thông tin nhanh hơn, tránh bẫy tốt hơn và bớt cảm giác “câu hỏi một đằng, bài đọc một nẻo”.

Key takeaways

  • Synonyms là chìa khóa quan trọng trong IELTS Reading vì câu hỏi thường được paraphrase từ bài đọc.
  • Không nên chỉ scan đúng từ khóa y nguyên, hãy tìm cả từ đồng nghĩa, cụm tương đương và cách diễn đạt lại.
  • Các nhóm từ về nguyên nhân, kết quả, mức độ, thời gian và so sánh rất dễ tạo bẫy trong True/False/Not Given.
  • Học synonyms hiệu quả nhất là học theo nhóm nghĩa, ghi lại cặp paraphrase từ bài đọc thật và ôn theo hai chiều.
  • Bảng tra cứu trong bài nên được dùng như tài liệu ôn dài hạn, không phải danh sách để học thuộc trong một lần.

Synonyms là gì trong IELTS Reading?

Synonyms là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Trong IELTS Reading, synonyms không chỉ là một từ đơn thay thế cho một từ đơn. Đôi khi, đó có thể là cả một cụm từ, một cấu trúc hoặc một cách diễn đạt khác.

Ví dụ:

Từ/cụm từ trong bài đọc Cách diễn đạt tương đương trong câu hỏi
many people a large number of individuals
worried concerned
negative effects harmful impacts
climate change global warming

Nếu bài đọc có câu:

Many people are worried about the negative effects of climate change.

Câu hỏi có thể viết lại thành:

A large number of individuals are concerned about the harmful impacts of global warming.

Nếu bạn chỉ đi tìm đúng từ “many people”, “worried”, “negative effects” thì rất dễ bỏ lỡ đáp án. Nhưng nếu nhận ra các cặp nghĩa tương đương, bạn sẽ thấy hai câu đang nói cùng một ý.

Đây là kỹ năng rất quan trọng trong Reading: đọc hiểu ý, không chỉ dò từng chữ.

Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả

Vì sao Synonyms giúp bạn “vượt rào” IELTS Reading?

Synonyms là cầu nối giữa câu hỏi và bài đọc trong IELTS Reading

Nhiều bạn khi làm Reading có thói quen scan từ khóa. Đây là một kỹ năng tốt, nhưng nếu chỉ scan đúng từ y nguyên trong câu hỏi thì rất dễ sai, vì IELTS thường đổi từ.

Ví dụ:

  • Câu hỏi có từ “cheap”, bài đọc có thể dùng “affordable”.
  • Câu hỏi có từ “children”, bài đọc có thể dùng “young people”.
  • Câu hỏi có từ “started”, bài đọc có thể dùng “began” hoặc “was introduced”.

Khi có vốn synonyms tốt, bạn sẽ:

  • Nhận ra thông tin dù từ ngữ đã bị thay đổi
  • Hiểu câu hỏi sâu hơn thay vì chỉ dịch từng chữ
  • Tránh bẫy tốt hơn trong dạng True/False/Not Given
  • Làm tốt hơn dạng Matching Headings và Matching Information
  • Tự tin hơn khi xử lý Passage 2 và Passage 3

Nói đơn giản, synonyms giống như “cây cầu” nối giữa câu hỏi và bài đọc. Càng biết nhiều cách diễn đạt tương đương, bạn càng dễ xác định vị trí đáp án.

IELTS Academic Reading có 40 câu hỏi trong 60 phút, vì vậy khả năng nhận diện paraphrase nhanh sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể khi làm bài.

Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading

Bảng tra cứu Synonyms kinh điển trong IELTS Reading

10 nhóm synonyms thường gặp trong IELTS Reading kèm ví dụ từ đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm synonyms thường gặp. Bạn không cần học thuộc tất cả trong một ngày. Hãy học theo nhóm nghĩa, mỗi ngày 10-15 nhóm, sau đó áp dụng ngay vào bài đọc.

Nhóm 1: Tăng, giảm và thay đổi

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
increase rise, grow, go up, climb tăng lên
decrease fall, drop, decline, reduce giảm xuống
reduce cut, lower, decrease, lessen làm giảm
rise increase, grow, climb tăng
fall decrease, drop, decline giảm
change alter, shift, transform thay đổi
rapid change quick shift, sudden transformation thay đổi nhanh
gradual change slow shift, steady development thay đổi dần dần
improve enhance, develop, make better cải thiện
improvement development, progress, enhancement sự cải thiện
worsen deteriorate, become worse trở nên tệ hơn
remain stable stay the same, remain unchanged giữ nguyên
fluctuate vary, change frequently dao động
double become twice as much tăng gấp đôi
triple become three times as much tăng gấp ba

Đây là nhóm từ rất hay gặp trong các bài đọc có số liệu, dân số, kinh tế, môi trường hoặc khoa học. Khi thấy câu hỏi nói về “increase”, bạn đừng chỉ tìm mỗi từ “increase” trong bài. Hãy để ý cả “rise”, “grow”, “climb” hoặc những cụm như “a growth in”.

Nhóm 2: Nguyên nhân và kết quả

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
cause reason, factor, source nguyên nhân
cause lead to, result in, bring about gây ra
result outcome, consequence, effect kết quả
effect impact, influence, consequence tác động
because of due to, owing to, as a result of bởi vì
so therefore, thus, as a result vì vậy
lead to result in, cause, contribute to dẫn đến
contribute to play a part in, be a factor in góp phần vào
be responsible for cause, account for chịu trách nhiệm cho
consequence result, outcome, effect hệ quả
influence affect, shape, have an impact on ảnh hưởng
affect influence, impact, change ảnh hưởng đến
factor element, reason, aspect yếu tố
trigger cause, start, set off gây ra, kích hoạt
explanation reason, account lời giải thích

Nhóm này cực kỳ quan trọng trong IELTS Reading vì rất nhiều câu hỏi kiểm tra quan hệ nguyên nhân và kết quả. Đặc biệt trong dạng True/False/Not Given, chỉ cần nhầm nguyên nhân với kết quả là bạn có thể chọn sai.

Ví dụ:

Câu hỏi: Poor diet causes health problems.

Bài đọc: Health problems can result from an unhealthy diet.

Ở đây, “poor diet” = “unhealthy diet”, “causes” = “can result from”. Hai câu này diễn đạt cùng một ý.

Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading

Nhóm 3: Quan trọng, cần thiết và có giá trị

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
important significant, crucial, vital, essential quan trọng
very important extremely significant, highly crucial rất quan trọng
necessary essential, required, needed cần thiết
useful helpful, beneficial, practical hữu ích
valuable useful, important, worthwhile có giá trị
benefit advantage, positive effect, gain lợi ích
beneficial helpful, advantageous, useful có lợi
key main, central, major chính, then chốt
main primary, major, principal chính
major significant, large, important lớn, quan trọng
minor small, less important nhỏ, ít quan trọng
meaningful significant, valuable có ý nghĩa
effective successful, useful, efficient hiệu quả
efficient productive, time-saving, well-organised hiệu suất tốt
essential role key function, important part vai trò thiết yếu

Những từ như “important”, “significant”, “major”, “key” xuất hiện rất thường xuyên trong bài Reading. Khi làm Matching Headings, nhóm từ này giúp bạn xác định đâu là ý chính của đoạn.

Ví dụ, nếu tiêu đề có “The importance of early education”, bài đọc có thể viết “Early learning plays a crucial role in children’s development.” Bạn cần nhận ra “importance” tương đương với “plays a crucial role”.

Nhóm 4: Vấn đề, khó khăn và bất lợi

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
problem issue, difficulty, challenge vấn đề
difficulty problem, obstacle, challenge khó khăn
challenge difficulty, problem, obstacle thách thức
disadvantage drawback, downside, negative aspect bất lợi
drawback disadvantage, weakness, limitation nhược điểm
limitation restriction, weakness, shortcoming hạn chế
risk danger, threat, possibility of harm rủi ro
threat danger, risk, hazard mối đe dọa
harmful damaging, negative, dangerous có hại
negative harmful, unfavourable, adverse tiêu cực
serious problem major issue, significant challenge vấn đề nghiêm trọng
obstacle barrier, difficulty, problem trở ngại
barrier obstacle, block, limitation rào cản
shortage lack, scarcity, insufficient amount sự thiếu hụt
lack of absence of, shortage of, insufficient thiếu

Đây là nhóm từ đặc biệt hữu ích trong các bài đọc về xã hội, môi trường, sức khỏe và giáo dục. IELTS rất hay dùng “challenge” thay cho “problem”, hoặc “drawback” thay cho “disadvantage”.

Ví dụ:

Câu hỏi: One drawback of online learning is reduced interaction.

Bài đọc: A major disadvantage of studying online is that students have fewer chances to communicate with others.

Ở đây, “drawback” = “disadvantage”, “reduced interaction” = “fewer chances to communicate”.

Nhóm 5: Giải pháp và cải thiện

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
solution answer, way to solve, remedy giải pháp
solve deal with, address, tackle, resolve giải quyết
improve enhance, upgrade, strengthen cải thiện
develop improve, grow, expand phát triển
support help, assist, encourage hỗ trợ
encourage promote, motivate, support khuyến khích
prevent stop, avoid, reduce the risk of ngăn chặn
protect preserve, safeguard, defend bảo vệ
preserve conserve, maintain, keep bảo tồn
maintain keep, preserve, continue duy trì
promote encourage, support, advance thúc đẩy
strengthen improve, reinforce, make stronger củng cố
address a problem tackle an issue, deal with a difficulty giải quyết vấn đề
take action do something, respond, act hành động
introduce a policy launch a measure, create a rule đưa ra chính sách

Trong bài Reading, giải pháp thường không được viết bằng từ “solution” trực tiếp. Thay vào đó, bài có thể dùng “measure”, “policy”, “approach”, “strategy” hoặc “method”.

Ví dụ:

Câu hỏi: The government introduced a solution to reduce air pollution.

Bài đọc: A new policy was launched to cut emissions in large cities.

Ở đây, “introduced” = “launched”, “solution” = “policy”, “reduce air pollution” = “cut emissions”.

Nhóm 6: Người, nhóm người và xã hội

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
people individuals, humans, the public con người, mọi người
children young people, youngsters, minors trẻ em
teenagers adolescents, young people thanh thiếu niên
adults grown-ups, mature individuals người trưởng thành
elderly people senior citizens, older adults người cao tuổi
workers employees, labourers, staff người lao động
employers bosses, company owners, managers người sử dụng lao động
customers consumers, buyers, clients khách hàng
students learners, pupils học sinh, người học
teachers educators, instructors, tutors giáo viên
scientists researchers, experts nhà khoa học
experts specialists, professionals chuyên gia
society community, the public, population xã hội
local people residents, inhabitants người dân địa phương
immigrants migrants, newcomers người nhập cư

Nhóm này tưởng dễ nhưng lại rất hay bị paraphrase. Ví dụ, “people living in cities” có thể được viết lại thành “urban residents”. “Old people” có thể thành “senior citizens”. “Students” có thể thành “learners”.

Khi scan bài đọc, hãy chú ý cả danh từ chỉ người chứ không chỉ động từ hay tính từ.

Nhóm 7: Nghiên cứu, bằng chứng và phát hiện

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
research study, investigation, analysis nghiên cứu
researcher scientist, investigator, scholar nhà nghiên cứu
evidence proof, data, findings bằng chứng
finding result, discovery, conclusion phát hiện
show indicate, reveal, demonstrate cho thấy
prove demonstrate, confirm, establish chứng minh
suggest indicate, imply, point out gợi ý, cho thấy
discover find out, identify, reveal khám phá
examine investigate, analyse, study xem xét, nghiên cứu
analyse examine, study, evaluate phân tích
evaluate assess, judge, measure đánh giá
claim argue, state, suggest cho rằng
argue claim, maintain, suggest lập luận
conclude decide, infer, reach a conclusion kết luận
data information, figures, statistics dữ liệu

Nhóm từ này xuất hiện rất nhiều trong Passage 3, đặc biệt là các bài về khoa học, tâm lý học, giáo dục hoặc lịch sử. Khi bài đọc nói “The study reveals that…”, câu hỏi có thể viết “Research shows that…”.

Bạn nên học nhóm này thật kỹ vì nó giúp bạn hiểu thái độ của tác giả và kết quả nghiên cứu.

Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading

Nhóm 8: Số lượng và mức độ

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
many numerous, a large number of, plenty of nhiều
few a small number of, not many ít
some several, a number of, certain một vài
most the majority of, almost all hầu hết
all every, the whole of tất cả
no none, not any không có
enough sufficient, adequate đủ
not enough insufficient, inadequate không đủ
large big, considerable, substantial lớn
small little, minor, limited nhỏ
very highly, extremely, considerably rất
slightly a little, marginally hơi, một chút
mainly mostly, primarily, largely chủ yếu
completely totally, entirely, fully hoàn toàn
partly partially, to some extent một phần

Đây là nhóm từ cực kỳ nguy hiểm trong True/False/Not Given vì mức độ có thể làm thay đổi đáp án.

Ví dụ:

Câu hỏi: All students preferred online classes.

Bài đọc: Most students preferred online classes.

“All” và “most” không giống nhau. Nếu câu hỏi nói “tất cả” mà bài chỉ nói “hầu hết”, bạn không được vội chọn True.

Nhóm 9: Thời gian và tần suất

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
before previously, earlier, formerly trước đây
after later, subsequently, following sau đó
now currently, at present, nowadays hiện nay
in the past formerly, previously, in earlier times trong quá khứ
in the future later, in coming years trong tương lai
always all the time, consistently luôn luôn
often frequently, regularly thường xuyên
sometimes occasionally, from time to time thỉnh thoảng
rarely seldom, hardly ever hiếm khi
never not ever, at no time không bao giờ
begin start, commence bắt đầu
end finish, stop, come to an end kết thúc
continue carry on, keep going, remain tiếp tục
temporary short-term, not permanent tạm thời
permanent long-term, lasting lâu dài

Nhóm từ thời gian rất quan trọng khi làm dạng Matching Information và True/False/Not Given. Một câu có thể sai chỉ vì thời điểm bị thay đổi.

Ví dụ:

Câu hỏi: The method is still used today.

Bài đọc: The method was widely used in the past.

“Today” và “in the past” khác nhau, nên bạn phải đọc kỹ mốc thời gian.

Nhóm 10: So sánh và đối lập

Từ/cụm từ thường gặp Synonyms thường dùng Nghĩa tiếng Việt
similar alike, comparable, the same as giống nhau
different distinct, unlike, not the same khác nhau
difference distinction, contrast, variation sự khác biệt
compare contrast, examine similarities and differences so sánh
better superior, more effective tốt hơn
worse poorer, less effective tệ hơn
more than greater than, higher than nhiều hơn
less than lower than, fewer than ít hơn
unlike different from, in contrast to không giống
however but, nevertheless, yet tuy nhiên
although even though, despite the fact that mặc dù
while whereas, although trong khi
in contrast on the other hand, conversely ngược lại
advantage benefit, strength lợi thế
disadvantage drawback, weakness bất lợi

Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong những đoạn văn so sánh hai phương pháp, hai quan điểm, hai giai đoạn hoặc hai nhóm người.

Ví dụ:

Câu hỏi: Method A is more effective than Method B.

Bài đọc: Compared with Method B, Method A produced better results.

“More effective” = “produced better results”. Nếu quen với synonyms, bạn sẽ nhận ra đáp án nhanh hơn.

Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề

Cách học bảng Synonyms này để làm Reading tốt hơn

Bạn không nên học bảng này bằng cách đọc từ đầu đến cuối rồi cố ghi nhớ tất cả. Cách hiệu quả hơn là học theo từng nhóm. Mỗi ngày bạn chọn một nhóm, ví dụ “nguyên nhân và kết quả” hoặc “tăng, giảm và thay đổi”, sau đó lấy một bài Reading thật để tìm các từ đó.

Một cách học rất tốt là tạo sổ paraphrase. Khi làm bài, bạn ghi lại theo mẫu:

Từ trong câu hỏi Từ trong bài đọc Nghĩa
important crucial quan trọng
reduce pollution cut emissions giảm ô nhiễm, giảm khí thải
many people a large number of individuals nhiều người

Sau khoảng 2-3 tuần, bạn sẽ có một danh sách paraphrase riêng của mình. Danh sách này thường hữu ích hơn việc học một bảng có sẵn, vì nó đến từ chính những bài bạn đã làm.

Bạn cũng nên ôn lại synonyms theo chiều ngược lại. Ví dụ, không chỉ học “increase = rise”, mà còn phải nhìn “rise” và nhớ ra “increase”. Trong IELTS Reading, bạn không biết từ nào sẽ xuất hiện trong bài và từ nào sẽ xuất hiện trong câu hỏi, nên cần nhận diện được cả hai chiều.

Tham khảo thêm: Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading

Những lỗi thường gặp khi học Synonyms

Lỗi đầu tiên là nghĩ rằng hai từ đồng nghĩa lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Thực ra, nhiều từ chỉ gần nghĩa, không giống nhau hoàn toàn. Ví dụ, “big” và “significant” đều có thể dịch là “lớn”, nhưng “significant” thường mang nghĩa “đáng kể, quan trọng”, không chỉ đơn giản là kích thước lớn.

Lỗi thứ hai là bỏ qua ngữ cảnh. Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ, “issue” có thể là “vấn đề”, nhưng trong một số ngữ cảnh khác có thể là “ấn bản” hoặc “phát hành”. Vì vậy, khi học synonyms, bạn phải nhìn cả câu.

Lỗi thứ ba là học quá nhiều từ nhưng không làm bài đọc. Synonyms chỉ thật sự có ích khi bạn thấy chúng xuất hiện trong bài Reading. Nếu chỉ học danh sách mà không luyện đề, bạn sẽ khó phản xạ khi vào phòng thi.

Lỗi thứ tư là chỉ học danh từ mà bỏ qua động từ và tính từ. Trong IELTS, người ra đề có thể đổi loại từ.

Ví dụ:

Danh từ Tính từ Động từ
effect effective affect
influence influential influence
analysis analytical analyse

Nếu không học theo họ từ, bạn sẽ dễ bị rối khi gặp paraphrase.

Tham khảo thêm: Các dạng bài tập IELTS Reading

Cách áp dụng Synonyms vào từng dạng bài IELTS Reading

Với dạng True/False/Not Given, bạn cần so sánh nghĩa rất kỹ. Đừng chỉ thấy một vài từ giống nhau rồi chọn True. Hãy kiểm tra xem chủ ngữ, động từ, mức độ, thời gian và nguyên nhân có giống không.

Với dạng Matching Headings, bạn nên tìm synonyms của ý chính. Tiêu đề thường được viết khái quát hơn đoạn văn. Ví dụ, đoạn văn nói về “how children learn words from their parents”, tiêu đề có thể là “The role of family in language development”.

Với dạng Matching Information, bạn nên scan theo synonyms của từ khóa. Nếu câu hỏi có “a reason for the decline”, bạn có thể tìm “cause”, “factor”, “led to a fall”, “responsible for the decrease”.

Với dạng Summary Completion, synonyms giúp bạn đoán vị trí thông tin. Phần summary thường diễn đạt lại bài đọc bằng từ khác, nên bạn phải nối được các cặp nghĩa tương đương.

Với dạng Multiple Choice, synonyms giúp bạn phân biệt đáp án đúng với đáp án gây nhiễu. Đáp án đúng thường không dùng đúng từ trong bài, mà dùng cách diễn đạt lại. Đáp án sai đôi khi lại chứa từ giống bài đọc nhưng sai ý.

Lộ trình học Synonyms IELTS Reading trong 30 ngày

Nếu bạn đang ở band 4.5-5.5, hãy bắt đầu với các nhóm cơ bản như tăng giảm, nguyên nhân kết quả, vấn đề giải pháp, người và xã hội. Đây là những nhóm dễ gặp nhất.

Nếu bạn đang ở band 6.0 trở lên, hãy học kỹ nhóm nghiên cứu, mức độ, so sánh và các từ học thuật như significant, considerable, apparent, relevant, sufficient, inadequate, demonstrate, indicate, reveal.

Bạn có thể chia lộ trình 30 ngày như sau:

Thời gian Nội dung nên học
Tuần 1 Học nhóm tăng giảm, nguyên nhân kết quả, vấn đề khó khăn
Tuần 2 Học nhóm giải pháp, con người xã hội, số lượng mức độ
Tuần 3 Học nhóm nghiên cứu, thời gian, so sánh đối lập
Tuần 4 Làm đề Reading và ghi lại paraphrase thật trong bài

Mỗi ngày, bạn nên học khoảng 15-20 cặp synonyms. Sau đó, làm ít nhất một đoạn Reading ngắn. Khi chữa bài, đừng chỉ xem đáp án đúng sai. Hãy tìm xem câu hỏi đã được paraphrase như thế nào trong bài đọc.

Đây mới là phần giúp bạn tiến bộ thật sự.

FAQ về Synonyms trong IELTS Reading

Synonyms trong IELTS Reading có phải chỉ là từ đồng nghĩa không?

Không hẳn. Trong IELTS Reading, synonyms có thể là từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương, cách diễn đạt lại hoặc thậm chí là cả một câu được viết lại theo cách khác.

Có cần học thuộc toàn bộ bảng Synonyms không?

Không nên học thuộc máy móc. Bạn nên học theo nhóm nghĩa, học trong ngữ cảnh và ghi lại các cặp paraphrase xuất hiện trong bài đọc thật.

Synonyms quan trọng nhất với dạng bài nào?

Synonyms quan trọng với hầu hết các dạng bài IELTS Reading, đặc biệt là True/False/Not Given, Matching Headings, Matching Information, Summary Completion và Multiple Choice.

Học synonyms có giúp tăng điểm IELTS Reading không?

Có, nếu bạn học đúng cách và áp dụng vào luyện bài. Synonyms giúp bạn nhận ra thông tin đã được paraphrase, từ đó tìm đáp án nhanh hơn và tránh bị đánh lừa bởi từ khóa giống nhau nhưng sai ý.

Nên học synonyms IELTS Reading trong bao lâu?

Bạn nên học đều trong ít nhất 30 ngày để hình thành phản xạ. Sau đó, tiếp tục bổ sung từ mới sau mỗi bài Reading đã chữa.

Tải file tham khảo đầy đủ

Để tiện ôn tập, bạn có thể lưu lại bảng tra cứu Synonyms theo nhóm nghĩa và dùng trong quá trình luyện IELTS Reading hằng ngày.

TẢI BẢNG TRA CỨU SYNONYMS IELTS READING KÈM NGHĨA TIẾNG VIỆT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy dùng tài liệu này như một bảng ôn dài hạn. Mỗi lần luyện bài đọc, bạn có thể quay lại đối chiếu, bổ sung thêm ví dụ mới và dần xây dựng sổ paraphrase riêng của mình.

Kết luận

Synonyms là một trong những chìa khóa quan trọng nhất để làm tốt IELTS Reading. Nếu bạn chỉ đọc và dò từ giống y nguyên trong câu hỏi, bạn sẽ rất dễ bị “vượt mặt” bởi các cách paraphrase trong đề thi.

Bảng tra cứu Synonyms trong bài viết này không phải để học thuộc trong một lần. Hãy xem nó như tài liệu ôn tập lâu dài. Mỗi ngày học một ít, luyện trong bài đọc thật, ghi lại các cặp paraphrase thường gặp và ôn lại nhiều lần.

Khi bạn bắt đầu nhìn thấy mối liên hệ giữa “cause” và “lead to”, giữa “important” và “crucial”, giữa “problem” và “issue”, giữa “reduce” và “cut”, IELTS Reading sẽ trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

Muốn “vượt rào” Reading, bạn cần học cách đọc theo ý, không chỉ đọc theo chữ. Và synonyms chính là công cụ giúp bạn làm được điều đó.

Xem thêm

Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn thường xuyên bị sai vì không nhận ra paraphrase, hãy bắt đầu lại từ nền tảng từ vựng, cách đọc câu hỏi và phương pháp chữa bài. Tại SEC, học viên được hướng dẫn đọc theo ý, nhận diện từ khóa, phân tích synonyms và luyện từng dạng bài theo lộ trình rõ ràng. Bạn có thể đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và biết mình nên bắt đầu từ đâu.

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .