Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn
![[PDF] Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn 4 Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/1-1.png)
Nếu hỏi phần nào trong IELTS Reading khiến nhiều bạn “đau đầu” nhất, câu trả lời thường là: “Em tìm mãi không thấy đáp án trong bài.” Thật ra, đáp án không biến mất. Vấn đề là đề thi rất hiếm khi dùng lại đúng y nguyên từ trong bài đọc.
Thay vào đó, IELTS Reading thường dùng synonyms, tức là từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt tương đương. Khi nhận ra được các cặp paraphrase này, bạn sẽ tìm thông tin nhanh hơn, tránh bẫy tốt hơn và bớt cảm giác “câu hỏi một đằng, bài đọc một nẻo”.
Key takeaways
- Synonyms là chìa khóa quan trọng trong IELTS Reading vì câu hỏi thường được paraphrase từ bài đọc.
- Không nên chỉ scan đúng từ khóa y nguyên, hãy tìm cả từ đồng nghĩa, cụm tương đương và cách diễn đạt lại.
- Các nhóm từ về nguyên nhân, kết quả, mức độ, thời gian và so sánh rất dễ tạo bẫy trong True/False/Not Given.
- Học synonyms hiệu quả nhất là học theo nhóm nghĩa, ghi lại cặp paraphrase từ bài đọc thật và ôn theo hai chiều.
- Bảng tra cứu trong bài nên được dùng như tài liệu ôn dài hạn, không phải danh sách để học thuộc trong một lần.
Synonyms là gì trong IELTS Reading?
Synonyms là những từ hoặc cụm từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Trong IELTS Reading, synonyms không chỉ là một từ đơn thay thế cho một từ đơn. Đôi khi, đó có thể là cả một cụm từ, một cấu trúc hoặc một cách diễn đạt khác.
Ví dụ:
| Từ/cụm từ trong bài đọc | Cách diễn đạt tương đương trong câu hỏi |
|---|---|
| many people | a large number of individuals |
| worried | concerned |
| negative effects | harmful impacts |
| climate change | global warming |
Nếu bài đọc có câu:
Many people are worried about the negative effects of climate change.
Câu hỏi có thể viết lại thành:
A large number of individuals are concerned about the harmful impacts of global warming.
Nếu bạn chỉ đi tìm đúng từ “many people”, “worried”, “negative effects” thì rất dễ bỏ lỡ đáp án. Nhưng nếu nhận ra các cặp nghĩa tương đương, bạn sẽ thấy hai câu đang nói cùng một ý.
Đây là kỹ năng rất quan trọng trong Reading: đọc hiểu ý, không chỉ dò từng chữ.
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả
Vì sao Synonyms giúp bạn “vượt rào” IELTS Reading?
![[PDF] Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn 5 Synonyms là cầu nối giữa câu hỏi và bài đọc trong IELTS Reading](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/2-1.png)
Nhiều bạn khi làm Reading có thói quen scan từ khóa. Đây là một kỹ năng tốt, nhưng nếu chỉ scan đúng từ y nguyên trong câu hỏi thì rất dễ sai, vì IELTS thường đổi từ.
Ví dụ:
- Câu hỏi có từ “cheap”, bài đọc có thể dùng “affordable”.
- Câu hỏi có từ “children”, bài đọc có thể dùng “young people”.
- Câu hỏi có từ “started”, bài đọc có thể dùng “began” hoặc “was introduced”.
Khi có vốn synonyms tốt, bạn sẽ:
- Nhận ra thông tin dù từ ngữ đã bị thay đổi
- Hiểu câu hỏi sâu hơn thay vì chỉ dịch từng chữ
- Tránh bẫy tốt hơn trong dạng True/False/Not Given
- Làm tốt hơn dạng Matching Headings và Matching Information
- Tự tin hơn khi xử lý Passage 2 và Passage 3
Nói đơn giản, synonyms giống như “cây cầu” nối giữa câu hỏi và bài đọc. Càng biết nhiều cách diễn đạt tương đương, bạn càng dễ xác định vị trí đáp án.
IELTS Academic Reading có 40 câu hỏi trong 60 phút, vì vậy khả năng nhận diện paraphrase nhanh sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể khi làm bài.
Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading
Bảng tra cứu Synonyms kinh điển trong IELTS Reading
![[PDF] Bảng tra cứu Synonyms IELTS Reading: 10 nhóm từ đồng nghĩa giúp tìm đáp án nhanh hơn 6 10 nhóm synonyms thường gặp trong IELTS Reading kèm ví dụ từ đồng nghĩa](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/anhngusec-edu-vn/wp-content/uploads/ 2026/06/3-1.png)
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm synonyms thường gặp. Bạn không cần học thuộc tất cả trong một ngày. Hãy học theo nhóm nghĩa, mỗi ngày 10-15 nhóm, sau đó áp dụng ngay vào bài đọc.
Nhóm 1: Tăng, giảm và thay đổi
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| increase | rise, grow, go up, climb | tăng lên |
| decrease | fall, drop, decline, reduce | giảm xuống |
| reduce | cut, lower, decrease, lessen | làm giảm |
| rise | increase, grow, climb | tăng |
| fall | decrease, drop, decline | giảm |
| change | alter, shift, transform | thay đổi |
| rapid change | quick shift, sudden transformation | thay đổi nhanh |
| gradual change | slow shift, steady development | thay đổi dần dần |
| improve | enhance, develop, make better | cải thiện |
| improvement | development, progress, enhancement | sự cải thiện |
| worsen | deteriorate, become worse | trở nên tệ hơn |
| remain stable | stay the same, remain unchanged | giữ nguyên |
| fluctuate | vary, change frequently | dao động |
| double | become twice as much | tăng gấp đôi |
| triple | become three times as much | tăng gấp ba |
Đây là nhóm từ rất hay gặp trong các bài đọc có số liệu, dân số, kinh tế, môi trường hoặc khoa học. Khi thấy câu hỏi nói về “increase”, bạn đừng chỉ tìm mỗi từ “increase” trong bài. Hãy để ý cả “rise”, “grow”, “climb” hoặc những cụm như “a growth in”.
Nhóm 2: Nguyên nhân và kết quả
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| cause | reason, factor, source | nguyên nhân |
| cause | lead to, result in, bring about | gây ra |
| result | outcome, consequence, effect | kết quả |
| effect | impact, influence, consequence | tác động |
| because of | due to, owing to, as a result of | bởi vì |
| so | therefore, thus, as a result | vì vậy |
| lead to | result in, cause, contribute to | dẫn đến |
| contribute to | play a part in, be a factor in | góp phần vào |
| be responsible for | cause, account for | chịu trách nhiệm cho |
| consequence | result, outcome, effect | hệ quả |
| influence | affect, shape, have an impact on | ảnh hưởng |
| affect | influence, impact, change | ảnh hưởng đến |
| factor | element, reason, aspect | yếu tố |
| trigger | cause, start, set off | gây ra, kích hoạt |
| explanation | reason, account | lời giải thích |
Nhóm này cực kỳ quan trọng trong IELTS Reading vì rất nhiều câu hỏi kiểm tra quan hệ nguyên nhân và kết quả. Đặc biệt trong dạng True/False/Not Given, chỉ cần nhầm nguyên nhân với kết quả là bạn có thể chọn sai.
Ví dụ:
Câu hỏi: Poor diet causes health problems.
Bài đọc: Health problems can result from an unhealthy diet.
Ở đây, “poor diet” = “unhealthy diet”, “causes” = “can result from”. Hai câu này diễn đạt cùng một ý.
Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
Nhóm 3: Quan trọng, cần thiết và có giá trị
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| important | significant, crucial, vital, essential | quan trọng |
| very important | extremely significant, highly crucial | rất quan trọng |
| necessary | essential, required, needed | cần thiết |
| useful | helpful, beneficial, practical | hữu ích |
| valuable | useful, important, worthwhile | có giá trị |
| benefit | advantage, positive effect, gain | lợi ích |
| beneficial | helpful, advantageous, useful | có lợi |
| key | main, central, major | chính, then chốt |
| main | primary, major, principal | chính |
| major | significant, large, important | lớn, quan trọng |
| minor | small, less important | nhỏ, ít quan trọng |
| meaningful | significant, valuable | có ý nghĩa |
| effective | successful, useful, efficient | hiệu quả |
| efficient | productive, time-saving, well-organised | hiệu suất tốt |
| essential role | key function, important part | vai trò thiết yếu |
Những từ như “important”, “significant”, “major”, “key” xuất hiện rất thường xuyên trong bài Reading. Khi làm Matching Headings, nhóm từ này giúp bạn xác định đâu là ý chính của đoạn.
Ví dụ, nếu tiêu đề có “The importance of early education”, bài đọc có thể viết “Early learning plays a crucial role in children’s development.” Bạn cần nhận ra “importance” tương đương với “plays a crucial role”.
Nhóm 4: Vấn đề, khó khăn và bất lợi
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| problem | issue, difficulty, challenge | vấn đề |
| difficulty | problem, obstacle, challenge | khó khăn |
| challenge | difficulty, problem, obstacle | thách thức |
| disadvantage | drawback, downside, negative aspect | bất lợi |
| drawback | disadvantage, weakness, limitation | nhược điểm |
| limitation | restriction, weakness, shortcoming | hạn chế |
| risk | danger, threat, possibility of harm | rủi ro |
| threat | danger, risk, hazard | mối đe dọa |
| harmful | damaging, negative, dangerous | có hại |
| negative | harmful, unfavourable, adverse | tiêu cực |
| serious problem | major issue, significant challenge | vấn đề nghiêm trọng |
| obstacle | barrier, difficulty, problem | trở ngại |
| barrier | obstacle, block, limitation | rào cản |
| shortage | lack, scarcity, insufficient amount | sự thiếu hụt |
| lack of | absence of, shortage of, insufficient | thiếu |
Đây là nhóm từ đặc biệt hữu ích trong các bài đọc về xã hội, môi trường, sức khỏe và giáo dục. IELTS rất hay dùng “challenge” thay cho “problem”, hoặc “drawback” thay cho “disadvantage”.
Ví dụ:
Câu hỏi: One drawback of online learning is reduced interaction.
Bài đọc: A major disadvantage of studying online is that students have fewer chances to communicate with others.
Ở đây, “drawback” = “disadvantage”, “reduced interaction” = “fewer chances to communicate”.
Nhóm 5: Giải pháp và cải thiện
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| solution | answer, way to solve, remedy | giải pháp |
| solve | deal with, address, tackle, resolve | giải quyết |
| improve | enhance, upgrade, strengthen | cải thiện |
| develop | improve, grow, expand | phát triển |
| support | help, assist, encourage | hỗ trợ |
| encourage | promote, motivate, support | khuyến khích |
| prevent | stop, avoid, reduce the risk of | ngăn chặn |
| protect | preserve, safeguard, defend | bảo vệ |
| preserve | conserve, maintain, keep | bảo tồn |
| maintain | keep, preserve, continue | duy trì |
| promote | encourage, support, advance | thúc đẩy |
| strengthen | improve, reinforce, make stronger | củng cố |
| address a problem | tackle an issue, deal with a difficulty | giải quyết vấn đề |
| take action | do something, respond, act | hành động |
| introduce a policy | launch a measure, create a rule | đưa ra chính sách |
Trong bài Reading, giải pháp thường không được viết bằng từ “solution” trực tiếp. Thay vào đó, bài có thể dùng “measure”, “policy”, “approach”, “strategy” hoặc “method”.
Ví dụ:
Câu hỏi: The government introduced a solution to reduce air pollution.
Bài đọc: A new policy was launched to cut emissions in large cities.
Ở đây, “introduced” = “launched”, “solution” = “policy”, “reduce air pollution” = “cut emissions”.
Nhóm 6: Người, nhóm người và xã hội
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| people | individuals, humans, the public | con người, mọi người |
| children | young people, youngsters, minors | trẻ em |
| teenagers | adolescents, young people | thanh thiếu niên |
| adults | grown-ups, mature individuals | người trưởng thành |
| elderly people | senior citizens, older adults | người cao tuổi |
| workers | employees, labourers, staff | người lao động |
| employers | bosses, company owners, managers | người sử dụng lao động |
| customers | consumers, buyers, clients | khách hàng |
| students | learners, pupils | học sinh, người học |
| teachers | educators, instructors, tutors | giáo viên |
| scientists | researchers, experts | nhà khoa học |
| experts | specialists, professionals | chuyên gia |
| society | community, the public, population | xã hội |
| local people | residents, inhabitants | người dân địa phương |
| immigrants | migrants, newcomers | người nhập cư |
Nhóm này tưởng dễ nhưng lại rất hay bị paraphrase. Ví dụ, “people living in cities” có thể được viết lại thành “urban residents”. “Old people” có thể thành “senior citizens”. “Students” có thể thành “learners”.
Khi scan bài đọc, hãy chú ý cả danh từ chỉ người chứ không chỉ động từ hay tính từ.
Nhóm 7: Nghiên cứu, bằng chứng và phát hiện
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| research | study, investigation, analysis | nghiên cứu |
| researcher | scientist, investigator, scholar | nhà nghiên cứu |
| evidence | proof, data, findings | bằng chứng |
| finding | result, discovery, conclusion | phát hiện |
| show | indicate, reveal, demonstrate | cho thấy |
| prove | demonstrate, confirm, establish | chứng minh |
| suggest | indicate, imply, point out | gợi ý, cho thấy |
| discover | find out, identify, reveal | khám phá |
| examine | investigate, analyse, study | xem xét, nghiên cứu |
| analyse | examine, study, evaluate | phân tích |
| evaluate | assess, judge, measure | đánh giá |
| claim | argue, state, suggest | cho rằng |
| argue | claim, maintain, suggest | lập luận |
| conclude | decide, infer, reach a conclusion | kết luận |
| data | information, figures, statistics | dữ liệu |
Nhóm từ này xuất hiện rất nhiều trong Passage 3, đặc biệt là các bài về khoa học, tâm lý học, giáo dục hoặc lịch sử. Khi bài đọc nói “The study reveals that…”, câu hỏi có thể viết “Research shows that…”.
Bạn nên học nhóm này thật kỹ vì nó giúp bạn hiểu thái độ của tác giả và kết quả nghiên cứu.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Nhóm 8: Số lượng và mức độ
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| many | numerous, a large number of, plenty of | nhiều |
| few | a small number of, not many | ít |
| some | several, a number of, certain | một vài |
| most | the majority of, almost all | hầu hết |
| all | every, the whole of | tất cả |
| no | none, not any | không có |
| enough | sufficient, adequate | đủ |
| not enough | insufficient, inadequate | không đủ |
| large | big, considerable, substantial | lớn |
| small | little, minor, limited | nhỏ |
| very | highly, extremely, considerably | rất |
| slightly | a little, marginally | hơi, một chút |
| mainly | mostly, primarily, largely | chủ yếu |
| completely | totally, entirely, fully | hoàn toàn |
| partly | partially, to some extent | một phần |
Đây là nhóm từ cực kỳ nguy hiểm trong True/False/Not Given vì mức độ có thể làm thay đổi đáp án.
Ví dụ:
Câu hỏi: All students preferred online classes.
Bài đọc: Most students preferred online classes.
“All” và “most” không giống nhau. Nếu câu hỏi nói “tất cả” mà bài chỉ nói “hầu hết”, bạn không được vội chọn True.
Nhóm 9: Thời gian và tần suất
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| before | previously, earlier, formerly | trước đây |
| after | later, subsequently, following | sau đó |
| now | currently, at present, nowadays | hiện nay |
| in the past | formerly, previously, in earlier times | trong quá khứ |
| in the future | later, in coming years | trong tương lai |
| always | all the time, consistently | luôn luôn |
| often | frequently, regularly | thường xuyên |
| sometimes | occasionally, from time to time | thỉnh thoảng |
| rarely | seldom, hardly ever | hiếm khi |
| never | not ever, at no time | không bao giờ |
| begin | start, commence | bắt đầu |
| end | finish, stop, come to an end | kết thúc |
| continue | carry on, keep going, remain | tiếp tục |
| temporary | short-term, not permanent | tạm thời |
| permanent | long-term, lasting | lâu dài |
Nhóm từ thời gian rất quan trọng khi làm dạng Matching Information và True/False/Not Given. Một câu có thể sai chỉ vì thời điểm bị thay đổi.
Ví dụ:
Câu hỏi: The method is still used today.
Bài đọc: The method was widely used in the past.
“Today” và “in the past” khác nhau, nên bạn phải đọc kỹ mốc thời gian.
Nhóm 10: So sánh và đối lập
| Từ/cụm từ thường gặp | Synonyms thường dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| similar | alike, comparable, the same as | giống nhau |
| different | distinct, unlike, not the same | khác nhau |
| difference | distinction, contrast, variation | sự khác biệt |
| compare | contrast, examine similarities and differences | so sánh |
| better | superior, more effective | tốt hơn |
| worse | poorer, less effective | tệ hơn |
| more than | greater than, higher than | nhiều hơn |
| less than | lower than, fewer than | ít hơn |
| unlike | different from, in contrast to | không giống |
| however | but, nevertheless, yet | tuy nhiên |
| although | even though, despite the fact that | mặc dù |
| while | whereas, although | trong khi |
| in contrast | on the other hand, conversely | ngược lại |
| advantage | benefit, strength | lợi thế |
| disadvantage | drawback, weakness | bất lợi |
Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong những đoạn văn so sánh hai phương pháp, hai quan điểm, hai giai đoạn hoặc hai nhóm người.
Ví dụ:
Câu hỏi: Method A is more effective than Method B.
Bài đọc: Compared with Method B, Method A produced better results.
“More effective” = “produced better results”. Nếu quen với synonyms, bạn sẽ nhận ra đáp án nhanh hơn.
Tham khảo thêm: Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
Cách học bảng Synonyms này để làm Reading tốt hơn
Bạn không nên học bảng này bằng cách đọc từ đầu đến cuối rồi cố ghi nhớ tất cả. Cách hiệu quả hơn là học theo từng nhóm. Mỗi ngày bạn chọn một nhóm, ví dụ “nguyên nhân và kết quả” hoặc “tăng, giảm và thay đổi”, sau đó lấy một bài Reading thật để tìm các từ đó.
Một cách học rất tốt là tạo sổ paraphrase. Khi làm bài, bạn ghi lại theo mẫu:
| Từ trong câu hỏi | Từ trong bài đọc | Nghĩa |
| important | crucial | quan trọng |
| reduce pollution | cut emissions | giảm ô nhiễm, giảm khí thải |
| many people | a large number of individuals | nhiều người |
Sau khoảng 2-3 tuần, bạn sẽ có một danh sách paraphrase riêng của mình. Danh sách này thường hữu ích hơn việc học một bảng có sẵn, vì nó đến từ chính những bài bạn đã làm.
Bạn cũng nên ôn lại synonyms theo chiều ngược lại. Ví dụ, không chỉ học “increase = rise”, mà còn phải nhìn “rise” và nhớ ra “increase”. Trong IELTS Reading, bạn không biết từ nào sẽ xuất hiện trong bài và từ nào sẽ xuất hiện trong câu hỏi, nên cần nhận diện được cả hai chiều.
Tham khảo thêm: Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading
Những lỗi thường gặp khi học Synonyms
Lỗi đầu tiên là nghĩ rằng hai từ đồng nghĩa lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Thực ra, nhiều từ chỉ gần nghĩa, không giống nhau hoàn toàn. Ví dụ, “big” và “significant” đều có thể dịch là “lớn”, nhưng “significant” thường mang nghĩa “đáng kể, quan trọng”, không chỉ đơn giản là kích thước lớn.
Lỗi thứ hai là bỏ qua ngữ cảnh. Một từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ, “issue” có thể là “vấn đề”, nhưng trong một số ngữ cảnh khác có thể là “ấn bản” hoặc “phát hành”. Vì vậy, khi học synonyms, bạn phải nhìn cả câu.
Lỗi thứ ba là học quá nhiều từ nhưng không làm bài đọc. Synonyms chỉ thật sự có ích khi bạn thấy chúng xuất hiện trong bài Reading. Nếu chỉ học danh sách mà không luyện đề, bạn sẽ khó phản xạ khi vào phòng thi.
Lỗi thứ tư là chỉ học danh từ mà bỏ qua động từ và tính từ. Trong IELTS, người ra đề có thể đổi loại từ.
Ví dụ:
| Danh từ | Tính từ | Động từ |
| effect | effective | affect |
| influence | influential | influence |
| analysis | analytical | analyse |
Nếu không học theo họ từ, bạn sẽ dễ bị rối khi gặp paraphrase.
Tham khảo thêm: Các dạng bài tập IELTS Reading
Cách áp dụng Synonyms vào từng dạng bài IELTS Reading
Với dạng True/False/Not Given, bạn cần so sánh nghĩa rất kỹ. Đừng chỉ thấy một vài từ giống nhau rồi chọn True. Hãy kiểm tra xem chủ ngữ, động từ, mức độ, thời gian và nguyên nhân có giống không.
Với dạng Matching Headings, bạn nên tìm synonyms của ý chính. Tiêu đề thường được viết khái quát hơn đoạn văn. Ví dụ, đoạn văn nói về “how children learn words from their parents”, tiêu đề có thể là “The role of family in language development”.
Với dạng Matching Information, bạn nên scan theo synonyms của từ khóa. Nếu câu hỏi có “a reason for the decline”, bạn có thể tìm “cause”, “factor”, “led to a fall”, “responsible for the decrease”.
Với dạng Summary Completion, synonyms giúp bạn đoán vị trí thông tin. Phần summary thường diễn đạt lại bài đọc bằng từ khác, nên bạn phải nối được các cặp nghĩa tương đương.
Với dạng Multiple Choice, synonyms giúp bạn phân biệt đáp án đúng với đáp án gây nhiễu. Đáp án đúng thường không dùng đúng từ trong bài, mà dùng cách diễn đạt lại. Đáp án sai đôi khi lại chứa từ giống bài đọc nhưng sai ý.
Lộ trình học Synonyms IELTS Reading trong 30 ngày
Nếu bạn đang ở band 4.5-5.5, hãy bắt đầu với các nhóm cơ bản như tăng giảm, nguyên nhân kết quả, vấn đề giải pháp, người và xã hội. Đây là những nhóm dễ gặp nhất.
Nếu bạn đang ở band 6.0 trở lên, hãy học kỹ nhóm nghiên cứu, mức độ, so sánh và các từ học thuật như significant, considerable, apparent, relevant, sufficient, inadequate, demonstrate, indicate, reveal.
Bạn có thể chia lộ trình 30 ngày như sau:
| Thời gian | Nội dung nên học |
| Tuần 1 | Học nhóm tăng giảm, nguyên nhân kết quả, vấn đề khó khăn |
| Tuần 2 | Học nhóm giải pháp, con người xã hội, số lượng mức độ |
| Tuần 3 | Học nhóm nghiên cứu, thời gian, so sánh đối lập |
| Tuần 4 | Làm đề Reading và ghi lại paraphrase thật trong bài |
Mỗi ngày, bạn nên học khoảng 15-20 cặp synonyms. Sau đó, làm ít nhất một đoạn Reading ngắn. Khi chữa bài, đừng chỉ xem đáp án đúng sai. Hãy tìm xem câu hỏi đã được paraphrase như thế nào trong bài đọc.
Đây mới là phần giúp bạn tiến bộ thật sự.
FAQ về Synonyms trong IELTS Reading
Synonyms trong IELTS Reading có phải chỉ là từ đồng nghĩa không?
Không hẳn. Trong IELTS Reading, synonyms có thể là từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương, cách diễn đạt lại hoặc thậm chí là cả một câu được viết lại theo cách khác.
Có cần học thuộc toàn bộ bảng Synonyms không?
Không nên học thuộc máy móc. Bạn nên học theo nhóm nghĩa, học trong ngữ cảnh và ghi lại các cặp paraphrase xuất hiện trong bài đọc thật.
Synonyms quan trọng nhất với dạng bài nào?
Synonyms quan trọng với hầu hết các dạng bài IELTS Reading, đặc biệt là True/False/Not Given, Matching Headings, Matching Information, Summary Completion và Multiple Choice.
Học synonyms có giúp tăng điểm IELTS Reading không?
Có, nếu bạn học đúng cách và áp dụng vào luyện bài. Synonyms giúp bạn nhận ra thông tin đã được paraphrase, từ đó tìm đáp án nhanh hơn và tránh bị đánh lừa bởi từ khóa giống nhau nhưng sai ý.
Nên học synonyms IELTS Reading trong bao lâu?
Bạn nên học đều trong ít nhất 30 ngày để hình thành phản xạ. Sau đó, tiếp tục bổ sung từ mới sau mỗi bài Reading đã chữa.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để tiện ôn tập, bạn có thể lưu lại bảng tra cứu Synonyms theo nhóm nghĩa và dùng trong quá trình luyện IELTS Reading hằng ngày.
TẢI BẢNG TRA CỨU SYNONYMS IELTS READING KÈM NGHĨA TIẾNG VIỆT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy dùng tài liệu này như một bảng ôn dài hạn. Mỗi lần luyện bài đọc, bạn có thể quay lại đối chiếu, bổ sung thêm ví dụ mới và dần xây dựng sổ paraphrase riêng của mình.
Kết luận
Synonyms là một trong những chìa khóa quan trọng nhất để làm tốt IELTS Reading. Nếu bạn chỉ đọc và dò từ giống y nguyên trong câu hỏi, bạn sẽ rất dễ bị “vượt mặt” bởi các cách paraphrase trong đề thi.
Bảng tra cứu Synonyms trong bài viết này không phải để học thuộc trong một lần. Hãy xem nó như tài liệu ôn tập lâu dài. Mỗi ngày học một ít, luyện trong bài đọc thật, ghi lại các cặp paraphrase thường gặp và ôn lại nhiều lần.
Khi bạn bắt đầu nhìn thấy mối liên hệ giữa “cause” và “lead to”, giữa “important” và “crucial”, giữa “problem” và “issue”, giữa “reduce” và “cut”, IELTS Reading sẽ trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.
Muốn “vượt rào” Reading, bạn cần học cách đọc theo ý, không chỉ đọc theo chữ. Và synonyms chính là công cụ giúp bạn làm được điều đó.
Xem thêm
- Cách học từ vựng Reading IELTS hiệu quả
- Tổng hợp 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Các dạng bài tập IELTS Reading thường gặp
- Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
- Skimming và Scanning trong IELTS Reading
- Tổng hợp bài đọc mẫu IELTS Reading
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn thường xuyên bị sai vì không nhận ra paraphrase, hãy bắt đầu lại từ nền tảng từ vựng, cách đọc câu hỏi và phương pháp chữa bài. Tại SEC, học viên được hướng dẫn đọc theo ý, nhận diện từ khóa, phân tích synonyms và luyện từng dạng bài theo lộ trình rõ ràng. Bạn có thể đăng ký học thử miễn phí để được kiểm tra trình độ và biết mình nên bắt đầu từ đâu.

