Từ vựng Furniture A2: 40 từ và cụm từ dùng trong đời sống

Chủ đề Furniture ở trình độ A2 tập trung vào những đồ nội thất quen thuộc trong phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn và góc học tập. Bài học phù hợp với người đang củng cố nền tảng tiếng Anh và muốn mô tả căn phòng, hỏi mua đồ nội thất hoặc hiểu các đoạn hội thoại đơn giản về nhà cửa.
Nội dung gồm 40 từ và cụm từ thông dụng, câu ví dụ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, bài tập thực tế và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Ghi nhớ tên các đồ nội thất phổ biến trong từng căn phòng.
- Sử dụng đúng các cụm như sit on the sofa, make the bed và a piece of furniture.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như desk – table, carpet – rug và wardrobe – cupboard.
- Nhận diện lỗi sai về danh từ không đếm được, giới từ và số nhiều.
- Luyện từ vựng qua hội thoại mua sắm, mô tả căn phòng và chuyển nhà.
- Xây dựng nền tảng cho giao tiếp, TOEIC Listening – Reading và VSTEP cơ bản.
Chủ đề Furniture ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học cần gọi tên được những đồ nội thất thường xuất hiện trong nhà như sofa, table, desk, wardrobe, bookcase, bed và chair. Phạm vi từ vựng tập trung vào những tình huống quen thuộc thay vì các thuật ngữ chuyên sâu về thiết kế nội thất.
Người học cũng cần biết cách nói đồ vật được đặt ở đâu. Các giới từ thường dùng gồm in, on, under, next to, between, opposite và in front of.
Ngoài việc gọi tên đồ vật, trình độ A2 cần diễn đạt được một số hành động đơn giản như ngồi trên ghế, nằm trên giường, mở ngăn kéo, cất quần áo vào tủ hoặc chuyển đồ nội thất sang phòng khác.
Một điểm quan trọng là furniture là danh từ không đếm được. Khi nói về một món đồ nội thất, cấu trúc phù hợp là a piece of furniture, không phải a furniture.
Tham khảo thêm: Từ vựng đồ dùng trong nhà và nơi làm việc
Cách học từ vựng Furniture level A2 hiệu quả
Từ vựng về đồ nội thất không nên được học như một danh sách rời rạc. Mỗi từ cần được kết nối với căn phòng, vị trí, chức năng và hành động thường đi cùng.
Khi học từ wardrobe, người học có thể tạo thành một nhóm nhỏ:
- a large wardrobe: một chiếc tủ quần áo lớn
- put clothes in the wardrobe: cất quần áo vào tủ
- The wardrobe is next to the bed.: Tủ quần áo ở cạnh giường.
Với từ sofa, các cụm tự nhiên gồm:
- a comfortable sofa: một chiếc sofa thoải mái
- sit on the sofa: ngồi trên sofa
- The sofa is opposite the TV.: Sofa nằm đối diện TV.
Mỗi buổi học có thể tập trung vào một căn phòng. Sau khi học từ, người học đặt ba đến năm câu mô tả căn phòng thật của mình. Cách này giúp từ vựng gắn với hình ảnh và tình huống cụ thể.
Một quy trình học đơn giản gồm:
- Nhìn hình và gọi tên đồ vật.
- Học từ cùng một cụm từ thông dụng.
- Đặt câu về vị trí hoặc chức năng.
- Đọc câu thành tiếng.
- Ôn lại bằng cách tự mô tả căn phòng.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Furniture level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| furniture | A2 | noun | đồ nội thất | furnish, furnished | a piece of furniture | We need some new furniture for the living room. |
| sofa | A2 | noun | ghế sofa | — | sit on the sofa | My father is sitting on the sofa. |
| armchair | A2 | noun | ghế bành | — | a comfortable armchair | There is a comfortable armchair near the window. |
| chair | A2 | noun | ghế | — | sit on a chair | Please sit on this chair. |
| table | A2 | noun | bàn | — | put something on the table | Put the cups on the table, please. |
| coffee table | A2 | noun phrase | bàn trà, bàn thấp | — | a small coffee table | There is a small coffee table in front of the sofa. |
| dining table | A2 | noun phrase | bàn ăn | dine, dining | sit around the dining table | The family is sitting around the dining table. |
| desk | A2 | noun | bàn học, bàn làm việc | — | study at a desk | I usually study at my desk. |
| bedside table | A2 | noun phrase | bàn cạnh giường | — | on the bedside table | My phone is on the bedside table. |
| bed | A2 | noun | giường | bedding | make the bed | I make my bed every morning. |
| single bed | A2 | noun phrase | giường đơn | — | sleep in a single bed | My room has a single bed. |
| double bed | A2 | noun phrase | giường đôi | — | a large double bed | The hotel room has a large double bed. |
| bunk bed | A2 | noun phrase | giường tầng | — | sleep on the top bunk | My brother sleeps on the top bunk. |
| wardrobe | A2 | noun | tủ quần áo | — | put clothes in the wardrobe | She puts her dresses in the wardrobe. |
| cupboard | A2 | noun | tủ có cánh | — | kitchen cupboard | The plates are in the kitchen cupboard. |
| cabinet | A2 | noun | tủ đựng đồ | — | bathroom cabinet | The medicine is in the bathroom cabinet. |
| bookcase | A2 | noun | tủ, giá sách đứng | — | a tall bookcase | There is a tall bookcase beside my desk. |
| bookshelf | A2 | noun | kệ sách | — | on the bookshelf | My English books are on the bookshelf. |
| shelf | A2 | noun | kệ, giá | shelve | put something on a shelf | Put the photo on the top shelf. |
| drawer | A2 | noun | ngăn kéo | draw | open a drawer | He opened the drawer to find a pen. |
| chest of drawers | A2 | noun phrase | tủ nhiều ngăn kéo | — | in the top drawer | My socks are in the top drawer. |
| TV stand | A2 | noun phrase | kệ đặt TV | — | put the TV on a stand | The TV stand is against the wall. |
| shoe rack | A2 | noun phrase | giá để giày | — | put shoes on the rack | Please put your shoes on the shoe rack. |
| coat rack | A2 | noun phrase | giá treo áo khoác | — | hang a coat on the rack | He hung his coat on the coat rack. |
| stool | A2 | noun | ghế đẩu | — | a kitchen stool | She is sitting on a kitchen stool. |
| bench | A2 | noun | ghế dài | — | sit on a bench | We sat on a wooden bench in the garden. |
| dressing table | A2 | noun phrase | bàn trang điểm | dress | sit at a dressing table | The mirror is above the dressing table. |
| office chair | A2 | noun phrase | ghế văn phòng | — | an adjustable office chair | I need a comfortable office chair. |
| garden chair | A2 | noun phrase | ghế dùng ngoài vườn | — | outdoor garden chair | We have four garden chairs outside. |
| mattress | A2 | noun | đệm giường | — | a soft mattress | This mattress is too soft for me. |
| pillow | A2 | noun | gối | — | sleep on a pillow | I usually sleep with two pillows. |
| blanket | A2 | noun | chăn | — | a warm blanket | Take a warm blanket because it is cold. |
| sheet | A2 | noun | ga trải giường | — | change the sheets | We change the bed sheets every week. |
| cushion | A2 | noun | gối tựa | cushioned | a sofa cushion | The blue cushions look nice on the sofa. |
| lamp | A2 | noun | đèn | — | turn on the lamp | Please turn on the lamp. |
| floor lamp | A2 | noun phrase | đèn cây | — | next to the armchair | The floor lamp is next to the armchair. |
| mirror | A2 | noun | gương | mirror | look in the mirror | She looked in the mirror before leaving. |
| carpet | A2 | noun | thảm phủ phần lớn sàn | — | a wall-to-wall carpet | The bedroom has a grey carpet. |
| rug | A2 | noun | thảm nhỏ | — | a small rug | There is a small rug under the coffee table. |
| curtain | A2 | noun | rèm cửa | — | open the curtains | Open the curtains and let some light in. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Furniture

1. Đồ nội thất trong phòng khách
- sofa: ghế sofa
- armchair: ghế bành
- coffee table: bàn trà
- TV stand: kệ đặt TV
- bookcase: tủ sách
- floor lamp: đèn cây
- rug: thảm nhỏ
- curtain: rèm cửa
Ví dụ: The coffee table is between the sofa and the TV stand.
Bàn trà nằm giữa sofa và kệ TV.
2. Đồ nội thất trong phòng ngủ
- bed: giường
- single bed: giường đơn
- double bed: giường đôi
- bunk bed: giường tầng
- wardrobe: tủ quần áo
- bedside table: bàn cạnh giường
- chest of drawers: tủ nhiều ngăn kéo
- dressing table: bàn trang điểm
Ví dụ: The wardrobe is opposite the double bed.
Tủ quần áo nằm đối diện giường đôi.
3. Đồ dùng trên giường và sofa
- mattress: đệm
- pillow: gối ngủ
- blanket: chăn
- sheet: ga trải giường
- cushion: gối tựa
Ví dụ: There are three cushions on the sofa.
Có ba chiếc gối tựa trên sofa.
4. Đồ nội thất dùng để lưu trữ
- cupboard: tủ có cánh
- cabinet: tủ đựng đồ
- wardrobe: tủ quần áo
- bookcase: tủ sách
- bookshelf: kệ sách
- shelf: kệ
- drawer: ngăn kéo
- shoe rack: giá để giày
Ví dụ: I keep my notebooks in the bottom drawer.
Tôi cất vở trong ngăn kéo dưới cùng.
5. Bàn và ghế
- table: bàn nói chung
- dining table: bàn ăn
- desk: bàn học, bàn làm việc
- chair: ghế
- office chair: ghế văn phòng
- stool: ghế đẩu
- bench: ghế dài
- garden chair: ghế ngoài vườn
Ví dụ: I do my homework at the desk, not at the dining table.
Tôi làm bài tập ở bàn học, không phải ở bàn ăn.
Word family cần nhớ trong chủ đề Furniture
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| furnish | furniture, furnishings | furnish | furnished, unfurnished | — | The apartment is fully furnished. |
| comfort | comfort | comfort | comfortable, uncomfortable | comfortably | This sofa is comfortable to sit on. |
| decorate | decoration | decorate | decorative, decorated | — | They decorated the room with plants. |
| store | storage | store | stored | — | We store extra blankets in this cabinet. |
| sit | seat | sit | seated | — | Please sit on the chair near the door. |
| sleep | sleep | sleep | sleepy | sleepily | This bed is comfortable to sleep in. |
| organize | organization | organize | organized | — | She organized the books on the shelf. |
| move | movement | move | movable | — | This small table is easy to move. |
| wood | wood | — | wooden | — | We bought a wooden dining table. |
| use | use | use | useful, useless | usefully | The drawers are useful for storing small items. |
Một số cách dùng cần ghi nhớ:
- furniture: đồ nội thất nói chung, không có dạng số nhiều thông thường.
- furnished apartment: căn hộ đã có sẵn nội thất.
- unfurnished apartment: căn hộ chưa có nội thất.
- wood: gỗ, chất liệu.
- wooden: làm bằng gỗ.
- comfortable: thoải mái.
- comfortably: một cách thoải mái.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp và từ loại dành cho người học mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Furniture

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| a piece of furniture | một món đồ nội thất | Nói về một món riêng lẻ | This table is my favourite piece of furniture. |
| buy new furniture | mua nội thất mới | Mua sắm, chuyển nhà | We need to buy new furniture for the flat. |
| move the furniture | di chuyển đồ nội thất | Dọn dẹp, chuyển nhà | Can you help me move the furniture? |
| arrange the furniture | sắp xếp đồ nội thất | Trang trí, bố trí phòng | She arranged the furniture carefully. |
| wooden furniture | đồ nội thất bằng gỗ | Mô tả chất liệu | I like simple wooden furniture. |
| comfortable sofa | sofa thoải mái | Mô tả đồ vật | This is a large and comfortable sofa. |
| sit on the sofa | ngồi trên sofa | Hoạt động trong phòng khách | We sat on the sofa and watched TV. |
| sit in an armchair | ngồi trong ghế bành | Ghế có tay và ôm quanh người | My grandfather is sitting in his armchair. |
| lie on the bed | nằm trên giường | Nghỉ ngơi | She is lying on the bed. |
| make the bed | dọn, xếp giường | Việc nhà hằng ngày | I make the bed after breakfast. |
| put clothes in the wardrobe | cất quần áo vào tủ | Sắp xếp phòng ngủ | Put your clean clothes in the wardrobe. |
| keep books on a bookshelf | để sách trên kệ | Nói về nơi cất đồ | I keep my dictionaries on this bookshelf. |
| open a drawer | mở ngăn kéo | Tìm hoặc lấy đồ | He opened a drawer and took out a key. |
| hang a coat on the rack | treo áo khoác lên giá | Khi về nhà, sắp xếp đồ | Hang your coat on the rack near the door. |
| put a lamp on the bedside table | đặt đèn lên bàn cạnh giường | Bố trí phòng ngủ | I put a small lamp on the bedside table. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Furniture
Lỗi 1: Dùng furniture ở dạng số nhiều
- Câu sai: My room has many furnitures.
- Câu đúng: My room has a lot of furniture.
- Giải thích: Furniture là danh từ không đếm được nên không thêm -s.
Lỗi 2: Dùng a furniture
- Câu sai: I bought a new furniture.
- Câu đúng: I bought a new piece of furniture.
- Giải thích: Khi nói một món đồ nội thất, dùng a piece of furniture.
Lỗi 3: Dùng sai giới từ với sofa
- Câu sai: We sat in the sofa.
- Câu đúng: We sat on the sofa.
- Giải thích: Thông thường dùng sit on the sofa. Với ghế bành bao quanh người, sit in an armchair cũng được sử dụng tự nhiên.
Lỗi 4: Dùng sai giới từ với shelf
- Câu sai: The books are in the shelf.
- Câu đúng: The books are on the shelf.
- Giải thích: Đồ vật nằm trên bề mặt kệ nên dùng on.
Lỗi 5: Nhầm desk và table
- Câu sai: I do my homework at the dining desk.
- Câu đúng: I do my homework at my desk.
- Giải thích: Desk thường dùng để học hoặc làm việc. Dining table là bàn ăn.
Lỗi 6: Dùng sai từ chỉ chất liệu
- Câu sai: We bought a wood chair.
- Câu đúng: We bought a wooden chair.
- Giải thích: Wood là danh từ chỉ gỗ. Wooden là tính từ mang nghĩa “làm bằng gỗ”.
Lỗi 7: Nhầm drawer với chest of drawers
- Câu sai: My clothes are in the drawer next to the wall.
- Câu đúng: My clothes are in the chest of drawers next to the wall.
- Giải thích: Drawer là một ngăn kéo. Chest of drawers là cả chiếc tủ gồm nhiều ngăn kéo.
Lỗi 8: Nhầm bed và bedroom
- Câu sai: There is a wardrobe in my bed.
- Câu đúng: There is a wardrobe in my bedroom.
- Giải thích: Bed là giường. Bedroom là phòng ngủ.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Furniture
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| sofa – armchair | Sofa thường đủ chỗ cho hai người trở lên. Armchair là ghế đơn có tay vịn. | Three people are sitting on the sofa. My grandfather is in the armchair. |
| desk – table | Desk dùng để học hoặc làm việc. Table có nhiều mục đích như ăn uống, đặt đồ hoặc họp. | I study at my desk. We eat at the dining table. |
| wardrobe – cupboard | Wardrobe chủ yếu đựng quần áo. Cupboard thường đựng bát đĩa, thực phẩm hoặc đồ gia dụng. | Her dresses are in the wardrobe. The cups are in the cupboard. |
| cabinet – cupboard | Cabinet là tủ đựng đồ nói chung, thường có ngăn hoặc cánh. Cupboard phổ biến trong nhà bếp và khu vực lưu trữ. | The medicine is in the bathroom cabinet. The plates are in the cupboard. |
| shelf – bookshelf – bookcase | Shelf là một mặt kệ. Bookshelf là kệ dùng cho sách. Bookcase là cả tủ hoặc giá sách gồm nhiều tầng. | Put the photo on the shelf. The dictionary is on the bookshelf. The bookcase is beside the desk. |
| carpet – rug | Carpet thường phủ phần lớn hoặc toàn bộ sàn. Rug là thảm nhỏ, có thể di chuyển. | The bedroom has a grey carpet. There is a rug under the coffee table. |
| drawer – chest of drawers | Drawer là một ngăn kéo. Chest of drawers là chiếc tủ có nhiều ngăn kéo. | The keys are in the top drawer. The chest of drawers is next to the wardrobe. |
| bed – bedroom | Bed là đồ nội thất dùng để ngủ. Bedroom là căn phòng có giường và các đồ dùng khác. | The bed is near the window. My bedroom is on the second floor. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Furniture level A2
Lan: Your new apartment looks great. Is all the furniture new?
Mai: Not all of it. The sofa and the coffee table are new, but the bookcase is from my old room.
Lan: The living room looks very comfortable. Where did you buy the armchair?
Mai: I bought it at a furniture shop near my office.
Lan: What furniture do you have in the bedroom?
Mai: I have a double bed, a wardrobe, a bedside table and a chest of drawers.
Lan: Is there a desk for studying?
Mai: Yes. My desk is next to the window, and there is a small lamp on it.
Lan: I like the blue rug under the bed.
Mai: Thank you. It matches the curtains and the cushions.
Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:
- furniture: đồ nội thất nói chung
- sofa: ghế sofa dài
- coffee table: bàn thấp đặt trong phòng khách
- bookcase: tủ hoặc giá sách
- armchair: ghế bành có tay vịn
- double bed: giường đôi
- wardrobe: tủ quần áo
- bedside table: bàn nhỏ cạnh giường
- chest of drawers: tủ nhiều ngăn kéo
- desk: bàn học hoặc bàn làm việc
- lamp: đèn
- rug: thảm nhỏ
- curtains: rèm cửa
Bài tập từ vựng Furniture level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. wardrobe | A. ghế bành |
| 2. armchair | B. bàn cạnh giường |
| 3. bookshelf | C. tủ quần áo |
| 4. mattress | D. bàn học, bàn làm việc |
| 5. bedside table | E. kệ sách |
| 6. rug | F. đệm giường |
| 7. desk | G. tủ nhiều ngăn kéo |
| 8. stool | H. thảm nhỏ |
| 9. chest of drawers | I. ghế đẩu |
| 10. cupboard | J. tủ có cánh |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: furniture – sofa – wardrobe – desk – pillow – shelf – rug – drawer – lamp – bench
- I put my shirts and jackets in the __________.
- There is a small __________ under the coffee table.
- My keys are in the top __________.
- Please turn on the __________ because the room is dark.
- I usually do my homework at my __________.
- We sat on a wooden __________ in the garden.
- There are some family photos on the __________.
- This __________ is large enough for three people.
- I need a softer __________ for my bed.
- We bought some new __________ for our apartment.
Task 3: Choose the correct answer
- We keep our plates in the kitchen __________.
A. wardrobe
B. cupboard
C. mattress
D. pillow - There is a small lamp __________ the bedside table.
A. in
B. under
C. on
D. between - My bedroom does not have much __________.
A. furnitures
B. furniture
C. a furniture
D. furniture itemses - I need a comfortable chair for my study __________.
A. carpet
B. blanket
C. desk
D. shelf - The books are __________ the bookshelf.
A. on
B. in
C. at
D. between - We bought a __________ dining table.
A. wood
B. woods
C. wooden
D. wooded - My father is sitting __________ the sofa.
A. at
B. on
C. between
D. under - A __________ is smaller than a carpet and can be moved easily.
A. cabinet
B. rug
C. wardrobe
D. curtain - Please __________ your bed before going to school.
A. do
B. create
C. make
D. build - This chest of __________ has five large drawers.
A. drawer
B. drawing
C. drawers
D. draws
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Minh has moved into a small apartment near his university. The apartment is furnished, but he still needs a few things. In the living room, there is a sofa, a coffee table and a TV stand. Minh wants to buy a floor lamp because the room is quite dark at night. His bedroom has a single bed, a wardrobe and a desk. The desk is next to the window, so it is a good place to study. Minh also plans to buy a bookshelf for his textbooks and a small rug for the floor.
- Where is Minh’s apartment?
- Which three pieces of furniture are in the living room?
- Why does Minh want to buy a floor lamp?
- Where is the desk?
- What does Minh want to put on the new bookshelf?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng hai đến bốn câu tiếng Anh.
- What furniture is there in your bedroom?
- Where is your desk or study table?
- What is your favourite piece of furniture? Why?
- What furniture would you buy for a new apartment?
- Describe the position of three objects in your living room.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo từng chủ đề quen thuộc
Đáp án bài tập từ vựng Furniture level A2
Task 1
1 – C
2 – A
3 – E
4 – F
5 – B
6 – H
7 – D
8 – I
9 – G
10 – J
Task 2
- wardrobe
Quần áo thường được cất trong wardrobe. - rug
Rug là thảm nhỏ, thường đặt dưới bàn hoặc cạnh giường. - drawer
Top drawer là ngăn kéo trên cùng. - lamp
Lamp cung cấp ánh sáng cho căn phòng. - desk
Desk là bàn dùng để học hoặc làm việc. - bench
Bench là ghế dài, thường thấy trong vườn hoặc công viên. - shelf
Đồ vật được đặt on a shelf. - sofa
Sofa thường đủ chỗ cho nhiều người ngồi. - pillow
Pillow là gối dùng khi ngủ. - furniture
Furniture là danh từ không đếm được nên không thêm -s.
Task 3
- B. cupboard
Cupboard thường dùng để đựng bát, đĩa và đồ dùng nhà bếp. - C. on
Đèn nằm trên bề mặt bàn nên dùng on. - B. furniture
Furniture là danh từ không đếm được. Không dùng furnitures hoặc a furniture. - C. desk
Study desk là bàn dùng để học. - A. on
Sách được đặt trên kệ: on the bookshelf. - C. wooden
Wooden là tính từ mang nghĩa “làm bằng gỗ”. - B. on
Cụm tự nhiên là sit on the sofa. - B. rug
Rug nhỏ hơn carpet và dễ di chuyển. - C. make
Cụm đúng là make the bed. - C. drawers
Cụm cố định là a chest of drawers.
Task 4
- It is near his university.
Câu đầu cho biết căn hộ nằm gần trường đại học của Minh. - There is a sofa, a coffee table and a TV stand.
Ba món đồ đều được nhắc đến trong phần mô tả phòng khách. - Because the living room is quite dark at night.
Minh cần thêm ánh sáng vào buổi tối. - It is next to the window.
Vị trí cạnh cửa sổ giúp bàn học nhận được ánh sáng tự nhiên. - He wants to put his textbooks on the bookshelf.
Textbooks là sách giáo khoa hoặc giáo trình.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo
- There is a bed, a wardrobe, a desk and a small bookshelf in my bedroom. I also have a lamp on my desk.
- My desk is next to the window. It is opposite my bed.
- My favourite piece of furniture is my armchair. It is soft and comfortable.
- I would buy a sofa, a dining table, a wardrobe and a comfortable bed. I would also buy a small bookcase.
- The sofa is opposite the TV. The coffee table is in front of the sofa. A floor lamp is next to the armchair.
Ứng dụng từ vựng Furniture level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả căn phòng, hỏi vị trí đồ vật, mua sắm hoặc chuyển nhà | The wardrobe is next to the bed. |
| IELTS Speaking/Writing | Xây dựng nền tảng cho các câu hỏi Part 1 về home, room và accommodation | My favourite room is the living room because it has a comfortable sofa and a large bookcase. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện đồ vật và vị trí trong tranh, thông báo văn phòng hoặc nội dung mua sắm | A chair has been placed beside the desk. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả nhà ở, phòng ngủ hoặc căn hộ trong câu trả lời ngắn | My room is small, but it has all the furniture I need. |
Ở trình độ A2, mục tiêu chính không phải sử dụng từ vựng nội thất quá chuyên sâu. Người học cần tạo được câu đúng, mô tả được vị trí và nói được chức năng cơ bản của đồ vật.
Khi luyện nghe, hãy chú ý các giới từ chỉ vị trí:
- next to: bên cạnh
- between: ở giữa
- opposite: đối diện
- in front of: phía trước
- behind: phía sau
- against the wall: sát tường
Khi luyện nói, có thể sử dụng mẫu:
- There is a/an + danh từ số ít + vị trí.
- There are + danh từ số nhiều + vị trí.
- I keep + đồ vật + in/on + nơi cất đồ.
- I use this + đồ nội thất + to + động từ.
Ví dụ:
- There is a desk next to the window.
- There are two chairs around the dining table.
- I keep my clothes in the wardrobe.
- I use this desk to study and work.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp hằng ngày
Tải tài liệu bài tập từ vựng Furniture level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FURNITURE LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Furniture level A2
1. Chủ đề Furniture ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Trọng tâm gồm đồ nội thất trong phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn và góc học tập.
2. Furniture là danh từ đếm được hay không đếm được?
Furniture là danh từ không đếm được. Dùng some furniture, a lot of furniture hoặc a piece of furniture, không dùng a furniture và furnitures.
3. Người học A2 có cần học collocation về Furniture không?
Có. Những cụm đơn giản như make the bed, sit on the sofa, open a drawer và put clothes in the wardrobe giúp câu tự nhiên và dễ áp dụng hơn.
4. Từ vựng Furniture có xuất hiện trong TOEIC không?
Có. Các từ như desk, chair, cabinet, shelf, table và office chair có thể xuất hiện trong TOEIC Listening Part 1 hoặc các đoạn hội thoại về văn phòng, cửa hàng và vận chuyển.
5. Có cần học idiom về Furniture ở trình độ A2 không?
Không cần tập trung vào idiom khó. Người học A2 nên ưu tiên từ cơ bản, giới từ chỉ vị trí, cụm động từ và collocation dùng trong đời sống.
6. Làm sao để nhớ từ vựng Furniture lâu hơn?
Gắn nhãn tiếng Anh cho đồ vật trong phòng, đặt câu mô tả vị trí, đọc thành tiếng và ôn lại bằng cách tự giới thiệu căn phòng. Mỗi từ nên đi cùng ít nhất một cụm từ và một câu ví dụ.
Kết luận
Từ vựng Furniture A2 giúp người học gọi tên đồ nội thất, mô tả căn phòng, nói về vị trí đồ vật và xử lý những tình huống quen thuộc khi mua sắm hoặc chuyển nhà.
Sau khi học 40 từ và cụm từ trong bài, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn bảng từ vựng. Tiếp tục luyện bằng cách mô tả phòng ngủ hoặc phòng khách của mình trong năm đến tám câu tiếng Anh để chuyển từ mới thành vốn từ sử dụng chủ động.
Xem thêm
- Từ vựng Bedroom A1 về đồ vật trong phòng ngủ
- Từ vựng Bathroom A1 về đồ dùng trong phòng tắm
- Từ vựng tiếng Anh trong lớp học và trường học
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh

