Từ vựng Future Plans A2: Nói về kế hoạch tương lai dễ dàng

Chủ đề Future Plans giúp người học nói về những việc dự định thực hiện trong vài ngày, vài tháng hoặc vài năm tới. Đây là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp, bài nói trên lớp và các câu hỏi nền tảng của TOEIC, VSTEP hoặc IELTS Speaking.
Bài học tập trung vào 40 từ và cụm từ trình độ A2, cách dùng trong câu, collocation thông dụng, word family đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập thực tế và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nắm được các từ chỉ thời gian và kế hoạch tương lai.
- Biết cách nói về học tập, công việc, du lịch và gia đình.
- Sử dụng đúng các cụm như make a plan, save money và prepare for an exam.
- Phân biệt plan, hope, dream, will và be going to.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, dạng động từ và collocation.
- Ứng dụng từ vựng vào hội thoại, bài nói A2 và bài thi nền tảng.
Chủ đề Future Plans ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học chưa cần sử dụng những từ quá học thuật về chiến lược dài hạn hoặc định hướng nghề nghiệp chuyên sâu. Trọng tâm là diễn đạt được các dự định quen thuộc như học một kỹ năng mới, thi chứng chỉ, tìm việc, đi du lịch, tiết kiệm tiền hoặc chuyển nhà.
Người học cần nắm được các từ chỉ mốc thời gian như tomorrow, next week, next year, soon và in the future. Những từ này giúp người nghe xác định thời điểm một kế hoạch sẽ diễn ra.
Chủ đề này cũng gắn với một số cấu trúc cơ bản. Be going to thường dùng khi người nói đã có dự định. Will thường xuất hiện khi người nói đưa ra quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc dự đoán. Thì hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp khá rõ về thời gian.
Ở A2, mục tiêu quan trọng nhất là tạo được câu ngắn, đúng và dễ hiểu:
- I’m going to study English tonight.
- We’re visiting Da Nang next month.
- I hope to get a good job in the future.
- I will call you tomorrow.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về trường học và học tập
Cách học từ vựng Future Plans level A2 hiệu quả
Từ vựng về kế hoạch tương lai không nên được học như những từ riêng lẻ. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa và đi cùng cụm từ thường dùng.
Thay vì chỉ ghi nhớ từ plan có nghĩa là “kế hoạch”, người học nên học cả các cụm:
- make a plan: lập kế hoạch
- have a plan: có kế hoạch
- change a plan: thay đổi kế hoạch
- plan to study: dự định học
- plans for the weekend: kế hoạch cho cuối tuần
Các từ cũng nên được gắn với tình huống thật. Với nhóm học tập, người học có thể tạo câu về kỳ thi hoặc khóa học sắp tới. Với nhóm du lịch, câu ví dụ có thể nói về việc đặt vé, chuẩn bị hành lý hoặc thăm một thành phố mới.
Một cách ghi nhớ phù hợp với trình độ A2 là học theo quy trình:
- Nhìn từ hoặc cụm từ.
- Hiểu nghĩa trong một tình huống cụ thể.
- Đọc câu ví dụ thành tiếng.
- Thay thông tin trong câu bằng kế hoạch thật của bản thân.
- Ôn lại sau một ngày, ba ngày và một tuần.
Ví dụ với cụm take an exam:
- Câu mẫu: I’m going to take an English exam next month.
- Thay thông tin: I’m going to take a TOEIC test in December.
- Câu hỏi luyện nói: When are you going to take the exam?
Cách học này giúp người học nhớ cả từ, cấu trúc và ngữ cảnh thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Future Plans level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| plan | A2 | noun/verb | kế hoạch; lên kế hoạch | plan, planner | make a plan, plan to do something | I plan to study abroad one day. |
| future | A2 | noun/adjective | tương lai; thuộc tương lai | future | in the future, future job | I want to be a teacher in the future. |
| goal | A2 | noun | mục tiêu | goal | set a goal, reach a goal | My goal is to improve my English. |
| dream | A2 | noun/verb | ước mơ; mơ ước | dream, dreamer | have a dream, dream of | She dreams of travelling around the world. |
| hope | A2 | noun/verb | hy vọng | hope, hopeful | hope to do something | I hope to pass the exam. |
| decide | A2 | verb | quyết định | decision | decide to do something | We decided to visit Hue next summer. |
| decision | A2 | noun | quyết định | decide | make a decision | He made a decision about his future job. |
| choose | A2 | verb | lựa chọn | choice | choose a course, choose to do | I’m going to choose a new English course. |
| choice | A2 | noun | sự lựa chọn | choose | make a choice | Studying abroad is an important choice. |
| prepare | A2 | verb | chuẩn bị | preparation, prepared | prepare for an exam | I need to prepare for my final exam. |
| start | A2 | verb/noun | bắt đầu; sự bắt đầu | start | start a course, start work | She is going to start a new job. |
| finish | A2 | verb | hoàn thành, kết thúc | finish | finish school, finish a course | I will finish school next year. |
| study | A2 | verb/noun | học; việc học | student | study English, study abroad | My brother wants to study abroad. |
| learn | A2 | verb | học, tiếp thu | learner | learn a language, learn to drive | I’m going to learn to drive this year. |
| improve | A2 | verb | cải thiện | improvement | improve my English | She wants to improve her speaking. |
| practise | A2 | verb | luyện tập | practice | practise speaking | I’m going to practise English every day. |
| take an exam | A2 | phrase | tham gia một kỳ thi | exam | take an English exam | We are taking an exam next Monday. |
| pass an exam | A2 | phrase | vượt qua kỳ thi | pass | pass the final exam | He hopes to pass his driving test. |
| fail an exam | A2 | phrase | trượt kỳ thi | fail, failure | fail a test | I will study hard because I don’t want to fail the exam. |
| go to university | A2 | phrase | học đại học | university | go to university next year | Lan is going to university in September. |
| get a job | A2 | phrase | có được một công việc | job | get a new job | I hope to get a job after graduation. |
| find a job | A2 | phrase | tìm được việc | job | find a part-time job | He is trying to find a summer job. |
| start work | A2 | phrase | bắt đầu đi làm | work, worker | start work at a company | I’m going to start work in August. |
| work abroad | A2 | phrase | làm việc ở nước ngoài | work, worker | live and work abroad | She wants to work abroad in the future. |
| travel | A2 | verb/noun | đi du lịch; việc đi lại | traveller | travel abroad, travel by train | We plan to travel around Thailand. |
| travel abroad | A2 | phrase | đi du lịch nước ngoài | travel, traveller | plan to travel abroad | They’re going to travel abroad next year. |
| visit | A2 | verb/noun | thăm, tham quan | visitor | visit a city, visit relatives | I’m visiting my grandparents this weekend. |
| book a ticket | A2 | phrase | đặt vé | booking | book a plane ticket | We need to book our tickets soon. |
| move | A2 | verb | chuyển, di chuyển | movement | move house, move to a city | My family is going to move to Hanoi. |
| move house | A2 | phrase | chuyển nhà | move | plan to move house | We plan to move house next month. |
| save money | A2 | phrase | tiết kiệm tiền | saving | save money for something | I’m saving money for a new laptop. |
| buy a house | A2 | phrase | mua nhà | buyer | plan to buy a house | They hope to buy a small house one day. |
| get married | A2 | phrase | kết hôn | marriage, married | plan to get married | My sister is going to get married in May. |
| have children | A2 | phrase | có con | child, children | want to have children | They want to have children in the future. |
| meet friends | A2 | phrase | gặp bạn bè | meet, meeting | meet friends after work | I’m meeting my friends on Saturday. |
| next week | A2 | time phrase | tuần tới | next | early next week | We’re starting the course next week. |
| next year | A2 | time phrase | năm tới | next | study abroad next year | I’m going to graduate next year. |
| soon | A2 | adverb | sớm, trong thời gian gần | soon | see you soon, start soon | The new class will start soon. |
| later | A2 | adverb | sau, muộn hơn | late, later | later today, a few years later | I’ll call you later. |
| in the future | A2 | phrase | trong tương lai | future | work in the future | What job would you like to do in the future? |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Future Plans

1. Nhóm từ về kế hoạch và mục tiêu
- plan: kế hoạch, lên kế hoạch
- goal: mục tiêu
- dream: ước mơ
- hope: hy vọng
- decide: quyết định
- decision: sự quyết định
- choose: lựa chọn
- choice: sự lựa chọn
Ví dụ: My main goal is to pass the English exam next year.
2. Nhóm từ về kế hoạch học tập
- finish school: hoàn thành việc học ở trường
- go to university: học đại học
- start a course: bắt đầu một khóa học
- study abroad: du học
- learn a language: học một ngôn ngữ
- improve my English: cải thiện tiếng Anh
- take an exam: tham gia kỳ thi
- pass an exam: vượt qua kỳ thi
Ví dụ: I’m going to start an English course next month.
3. Nhóm từ về công việc tương lai
- get a job: có được một công việc
- find a job: tìm được việc
- start work: bắt đầu đi làm
- change jobs: đổi việc
- work abroad: làm việc ở nước ngoài
- work for a company: làm việc cho một công ty
- become a teacher: trở thành giáo viên
- open a shop: mở cửa hàng
Ví dụ: Minh hopes to find a job after he finishes university.
4. Nhóm từ về du lịch và di chuyển
- travel abroad: đi du lịch nước ngoài
- visit a new place: thăm một địa điểm mới
- book a ticket: đặt vé
- stay at a hotel: ở tại khách sạn
- go on holiday: đi nghỉ
- move house: chuyển nhà
- move to another city: chuyển đến thành phố khác
- come back home: trở về nhà
Ví dụ: We’re going to travel abroad during the summer holiday.
5. Nhóm từ về tiền bạc và cuộc sống cá nhân
- save money: tiết kiệm tiền
- buy a house: mua nhà
- buy a car: mua ô tô
- get married: kết hôn
- have children: có con
- live with my family: sống cùng gia đình
- help my parents: giúp đỡ bố mẹ
- live independently: sống tự lập
Ví dụ: I want to save money for a new computer.
6. Nhóm từ chỉ thời gian tương lai
- tomorrow: ngày mai
- tonight: tối nay
- this weekend: cuối tuần này
- next week: tuần tới
- next month: tháng tới
- next year: năm tới
- soon: sớm
- later: sau, muộn hơn
- in the future: trong tương lai
Ví dụ: My new course starts next week.
Word family cần nhớ trong chủ đề Future Plans
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| plan | plan, planner | plan | planned | — | We planned our summer holiday together. |
| decide | decision | decide | decided | — | I decided to study English every evening. |
| choose | choice | choose | chosen | — | This course is a good choice for me. |
| prepare | preparation | prepare | prepared | — | She is preparing for her final exam. |
| study | study, student | study | — | — | My sister is a university student. |
| learn | learner, learning | learn | learned | — | Every learner needs a clear goal. |
| improve | improvement | improve | improved | — | I can see an improvement in my speaking. |
| work | work, worker | work | working | — | He wants to become an office worker. |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | My parents are planning a trip. |
| marry | marriage | marry | married | — | They are getting married next summer. |
Ở trình độ A2, người học chỉ cần nhận diện những dạng từ phổ biến và biết vị trí cơ bản của chúng trong câu.
- Động từ thường đứng sau chủ ngữ: We decided to move.
- Danh từ có thể đứng sau tính từ hoặc mạo từ: It was a difficult decision.
- Tính từ thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ “be”: They are married.
Không phải từ nào cũng có đầy đủ danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thông dụng. Việc ép học những dạng từ hiếm sẽ khiến người học dễ dùng sai.
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Future Plans

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| make a plan | lập kế hoạch | Khi bắt đầu xác định việc cần làm | Let’s make a plan for our summer holiday. |
| have a plan | có kế hoạch | Khi đã có một dự định | I have a plan for the weekend. |
| change a plan | thay đổi kế hoạch | Khi kế hoạch không còn phù hợp | We had to change our travel plan. |
| plan to do something | dự định làm gì | Nêu hành động sẽ thực hiện | I plan to take an English exam. |
| set a goal | đặt mục tiêu | Học tập, công việc, phát triển cá nhân | I set a goal to learn ten words a day. |
| reach a goal | đạt mục tiêu | Khi hoàn thành điều đã đặt ra | She works hard to reach her goal. |
| make a decision | đưa ra quyết định | Khi lựa chọn giữa các phương án | I need to make a decision soon. |
| prepare for an exam | chuẩn bị cho kỳ thi | Học tập và thi cử | We are preparing for our final exam. |
| start a course | bắt đầu khóa học | Kế hoạch học tập | I’m going to start a speaking course. |
| finish school | hoàn thành việc học ở trường | Nói về thời điểm tốt nghiệp | He will finish school next year. |
| get a job | có được một công việc | Kế hoạch nghề nghiệp | I hope to get a job in marketing. |
| work abroad | làm việc ở nước ngoài | Kế hoạch nghề nghiệp dài hạn | She wants to work abroad one day. |
| save money | tiết kiệm tiền | Mua sắm hoặc kế hoạch cá nhân | I’m saving money for a motorbike. |
| book a ticket | đặt vé | Du lịch, đi lại | We need to book our train tickets. |
| look forward to something | mong chờ điều gì | Thể hiện sự hào hứng về một việc sắp tới | I’m looking forward to my holiday. |
Sau look forward to, người học sử dụng danh từ hoặc động từ thêm -ing:
- I’m looking forward to the holiday.
- I’m looking forward to meeting you.
Không dùng: I’m looking forward to meet you.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Future Plans
1. Dùng sai dạng động từ sau “plan”
- Câu sai: I plan study English next year.
- Câu đúng: I plan to study English next year.
- Giải thích: Sau plan, dùng cấu trúc plan to + động từ nguyên mẫu.
2. Dùng “make a plan” thành “do a plan”
- Câu sai: We need to do a plan for our trip.
- Câu đúng: We need to make a plan for our trip.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là make a plan, không phải do a plan.
3. Dùng sai giới từ với “future”
- Câu sai: I want to work abroad on the future.
- Câu đúng: I want to work abroad in the future.
- Giải thích: Cụm đúng là in the future.
4. Nhầm “marry” và “get married”
- Câu sai: My sister is going to marry next year.
- Câu đúng: My sister is going to get married next year.
- Giải thích: Khi không nói rõ người kết hôn cùng, dùng get married. Nếu có tân ngữ, dùng marry someone: She is going to marry Tom.
5. Dùng sai giới từ sau “prepare”
- Câu sai: I am preparing to my exam.
- Câu đúng: I am preparing for my exam.
- Giải thích: Dùng prepare for + danh từ nhưng dùng prepare to + động từ.
6. Dùng “will” sau “hope” không đúng cấu trúc cần thiết
- Câu chưa tự nhiên: I hope I will to pass the exam.
- Câu đúng: I hope I will pass the exam.
- Câu đúng: I hope to pass the exam.
- Giải thích: Sau will là động từ nguyên mẫu không có to. Sau hope có thể dùng hope to + V hoặc hope + mệnh đề.
7. Dùng sai dạng động từ sau “look forward to”
- Câu sai: I look forward to travel abroad.
- Câu đúng: I look forward to travelling abroad.
- Giải thích: To trong cụm này là giới từ, vì vậy động từ phía sau phải thêm -ing.
8. Dùng hiện tại đơn cho một kế hoạch cá nhân đang diễn ra
- Câu chưa phù hợp: I visit my grandparents this weekend.
- Câu đúng: I’m visiting my grandparents this weekend.
- Giải thích: Khi kế hoạch đã được sắp xếp cho một thời điểm cụ thể, có thể dùng hiện tại tiếp diễn.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Future Plans
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| plan và goal | Plan là cách hoặc những việc dự định thực hiện. Goal là kết quả muốn đạt được. | My goal is to pass the exam, so I made a study plan. |
| hope và dream | Hope diễn tả điều người nói mong có thể xảy ra. Dream thường là mong muốn lớn hoặc dài hạn. | I hope to pass the test. My dream is to become a doctor. |
| decide và plan | Decide nhấn mạnh việc đưa ra lựa chọn. Plan nhấn mạnh những việc sẽ thực hiện sau lựa chọn đó. | I decided to study abroad, and now I’m planning my trip. |
| choose và decide | Choose thường có các phương án cụ thể. Decide nói rộng hơn về việc đưa ra quyết định. | I chose the evening class. I decided to study English again. |
| job và work | Job là một công việc hoặc vị trí cụ thể, đếm được. Work là hoạt động làm việc, thường không đếm được. | She has a new job. She starts work at 8 a.m. |
| learn và study | Study là dành thời gian học. Learn là tiếp thu được kiến thức hoặc kỹ năng. | I study English every day. I’m learning many new words. |
| will và be going to | Be going to thường diễn tả dự định đã có. Will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán. | I’m going to study tonight. The phone is ringing. I’ll answer it. |
| next và the next | Next week là tuần tới tính từ hiện tại. The next week thường là tuần tiếp theo trong một câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện. | I’ll start next week. I studied grammar first, and the next week I practised speaking. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Future Plans level A2
Mai và Nam đang nói chuyện về kế hoạch sau khi kết thúc học kỳ.
Mai: What are your plans for the summer?
Nam: I’m going to take an English course in June.
Mai: What is your main goal?
Nam: I want to improve my speaking and prepare for a TOEIC test.
Mai: That sounds great. Are you going to study every day?
Nam: Yes. I’ve made a study plan, and I’m going to practise for one hour a day.
Mai: Do you have any travel plans?
Nam: Yes. My family is going to visit Da Nang in August. We need to book our tickets soon.
Mai: I’m going to find a part-time job and save money for a new laptop.
Nam: Good luck! I hope you reach your goal.
Giải thích từ và cụm từ đã in đậm:
- plans for the summer: kế hoạch cho mùa hè
- going to take: sẽ tham gia, đã có dự định
- goal: mục tiêu
- improve my speaking: cải thiện kỹ năng nói
- prepare for: chuẩn bị cho
- made a study plan: đã lập kế hoạch học tập
- visit Da Nang: đến thăm hoặc du lịch Đà Nẵng
- book our tickets: đặt vé
- find a part-time job: tìm việc làm bán thời gian
- save money: tiết kiệm tiền
- reach your goal: đạt được mục tiêu
Bài tập từ vựng Future Plans level A2
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. set a goal | A. chuyển nhà |
| 2. save money | B. tham gia một kỳ thi |
| 3. move house | C. đặt mục tiêu |
| 4. take an exam | D. làm việc ở nước ngoài |
| 5. book a ticket | E. tiết kiệm tiền |
| 6. get married | F. cải thiện tiếng Anh |
| 7. work abroad | G. đặt vé |
| 8. improve English | H. kết hôn |
| 9. finish school | I. hoàn thành việc học ở trường |
| 10. make a decision | J. đưa ra quyết định |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: future, save money, book, prepare for, course, goal, abroad, move house, pass, decision
- My main ______ is to speak English more confidently.
- I hope to ______ the exam next month.
- We need to ______ our flight tickets soon.
- Lan wants to study ______ after high school.
- I’m going to start a computer ______ in September.
- My family plans to ______ because our apartment is too small.
- He is working at weekends to ______ for a new phone.
- I need to ______ my job interview.
- What would you like to do in the ______?
- Choosing a university is an important ______.
Task 3: Choose the correct answer
- I plan ______ English every evening.
A. study
B. to study
C. studying
D. studied - We need to ______ a plan for our trip.
A. do
B. take
C. make
D. get - My brother wants to work abroad ______ the future.
A. on
B. at
C. for
D. in - She is preparing ______ her driving test.
A. for
B. with
C. at
D. of - I’m looking forward to ______ my new classmates.
A. meet
B. meeting
C. met
D. meets - They are going to ______ married next year.
A. make
B. have
C. get
D. do - My ______ is to become a nurse.
A. ticket
B. goal
C. course
D. exam - We ______ our grandparents this weekend. The train tickets are ready.
A. visit
B. visited
C. are visiting
D. visits - I hope ______ a good job after university.
A. get
B. to get
C. getting
D. got - The phone is ringing. I ______ answer it.
A. am going
B. am
C. will
D. do
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Hoa is a second-year university student. She has several plans for next summer. First, she is going to take an English course because she wants to improve her speaking. She also plans to find a part-time job at a café. Her goal is to save enough money for a short trip to Thailand. She has already talked to her parents about the trip, but she has not booked a ticket yet. Before travelling, she needs to finish her final exams and apply for a passport.
- What is Hoa going to study next summer?
- Why does she want to take the course?
- Where does she plan to work?
- What is she saving money for?
- What two things must she do before travelling?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng hai hoặc ba câu tiếng Anh.
- What are you going to do this weekend?
- What skill would you like to learn next year?
- Do you plan to take an English exam? Why or why not?
- Where would you like to travel in the future?
- What is one important goal in your life?
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề và bài tập thực hành
Đáp án bài tập từ vựng Future Plans level A2
Đáp án Task 1
1–C
2–E
3–A
4–B
5–G
6–H
7–D
8–F
9–I
10–J
Đáp án Task 2
- goal
Goal là kết quả người nói muốn đạt được. - pass
Cụm đúng là pass an exam. - book
Book a ticket có nghĩa là đặt vé. - abroad
Study abroad có nghĩa là du học. - course
Start a course là bắt đầu một khóa học. - move house
Move house có nghĩa là chuyển nhà. - save money
Cấu trúc: save money for + danh từ. - prepare for
Dùng prepare for + danh từ: prepare for an interview. - future
Cụm cố định là in the future. - decision
Sau tính từ important cần một danh từ.
Đáp án Task 3
- B. to study
Dùng plan to + động từ nguyên mẫu. - C. make
Collocation đúng là make a plan. - D. in
Cụm đúng là in the future. - A. for
Dùng prepare for + danh từ. - B. meeting
Sau look forward to dùng danh từ hoặc động từ thêm -ing. - C. get
Cụm đúng là get married. - B. goal
Goal phù hợp với ý “mục tiêu trở thành y tá”. - C. are visiting
Vé tàu đã được chuẩn bị nên đây là một kế hoạch đã được sắp xếp. - B. to get
Dùng hope to + động từ nguyên mẫu. - C. will
Đây là quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
Đáp án Task 4
- She is going to take an English course.
Cụm take a course cho biết cô ấy sẽ tham gia một khóa học. - She wants to improve her speaking.
Improve có nghĩa là cải thiện. - She plans to work at a café.
Đoạn văn sử dụng cụm find a part-time job at a café. - She is saving money for a short trip to Thailand.
Dùng cấu trúc save money for something. - She must finish her final exams and apply for a passport.
Đây là hai việc được nhắc đến ở câu cuối.
Gợi ý trả lời Task 5
- I’m going to meet my friends this weekend. We plan to watch a film and have dinner together.
- I would like to learn how to drive next year. I think it will be useful for my work.
- Yes, I plan to take a TOEIC test. I need an English certificate for my future job.
- I would like to travel to Japan in the future. I want to visit Tokyo and try Japanese food.
- One important goal in my life is to speak English confidently. I’m going to practise every day.
Các câu trả lời ở Task 5 có thể khác nhau. Câu trả lời phù hợp cần diễn đạt đúng ý, sử dụng từ vựng chủ đề và có cấu trúc câu rõ ràng.
Ứng dụng từ vựng Future Plans level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về kế hoạch cuối tuần, kỳ nghỉ, học tập hoặc công việc | What are you going to do this weekend? – I’m going to visit my grandparents. |
| IELTS Speaking/Writing | Tạo nền tảng trả lời câu hỏi đơn giản về kế hoạch học tập, nghề nghiệp và du lịch | In the future, I would like to work for an international company. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông tin về lịch họp, khóa đào tạo, chuyến công tác và hành động tiếp theo | The company is going to open a new office next month. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày kế hoạch cá nhân bằng các câu ngắn có trình tự rõ ràng | First, I’m going to finish university. Then, I hope to find a good job. |
Ở trình độ A2, người học chưa cần đưa ra câu trả lời quá dài. Một câu trả lời giao tiếp hiệu quả có thể được xây dựng theo ba phần:
- Nêu kế hoạch.
- Nêu thời gian.
- Nêu lý do.
Ví dụ:
I’m going to take an English course next month because I want to improve my speaking.
Với bài nói, có thể mở rộng bằng một thông tin bổ sung:
I’m going to take an English course next month because I want to improve my speaking. I plan to practise English three times a week.
Trong TOEIC, từ vựng Future Plans thường xuất hiện trong thông báo, lịch trình hoặc hội thoại công sở:
- The training course will start next Monday.
- We are meeting the new manager at 10 a.m.
- The company plans to hire more workers.
- Please book your hotel room before Friday.
Tham khảo thêm: Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp ứng dụng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Future Plans level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FUTURE PLANS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Future Plans level A2
1. Chủ đề Future Plans ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Người học nên ưu tiên các từ có thể sử dụng ngay khi nói về học tập, công việc, du lịch và cuộc sống cá nhân.
2. Người học A2 có cần học collocation không?
Có. Các collocation đơn giản như make a plan, set a goal, save money và take an exam giúp câu tự nhiên và chính xác hơn.
3. “Will” và “be going to” có giống nhau không?
Cả hai đều có thể nói về tương lai nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau. Be going to thường diễn tả dự định đã có, còn will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán.
4. Chủ đề này có dùng được trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Từ vựng về kế hoạch xuất hiện trong hội thoại đời sống, lịch trình công việc, bài nói về tương lai và các câu hỏi về mục tiêu cá nhân. Ở A2, người học sử dụng chủ đề này như nền tảng trước khi phát triển câu trả lời dài hơn.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Future Plans lâu hơn?
Mỗi từ nên được đặt trong một câu nói về kế hoạch thật. Người học có thể viết năm câu về tuần tới, tháng tới và năm tới, sau đó đọc lại thành tiếng và thay đổi thông tin khi ôn tập.
6. Có nên học idiom về tương lai ở trình độ A2 không?
Chưa cần tập trung vào idiom khó. Các cụm thông dụng, rõ nghĩa và dễ ứng dụng như in the future, make a plan hoặc look forward to phù hợp hơn với trình độ A2.
Kết luận
Từ vựng Future Plans A2 giúp người học diễn đạt những kế hoạch quen thuộc về học tập, công việc, du lịch, tiền bạc và gia đình. Khi học từ theo nhóm nghĩa, collocation và câu ví dụ, người học sẽ dễ ghi nhớ và sử dụng chính xác hơn.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy viết một đoạn ngắn từ năm đến bảy câu về kế hoạch của bản thân trong năm tới. Việc sử dụng lại các cụm từ trong tình huống thật sẽ giúp kiến thức chuyển thành khả năng giao tiếp.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh về trường học và học tập
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
- Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp
- Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp

