Uncountable Nouns Cơ Bản A1: Hiểu Đúng Danh Từ Không Đếm Được

Uncountable Nouns Cơ Bản A1: Hiểu Đúng Danh Từ Không Đếm Được

Water, rice, money và information đều là danh từ quen thuộc, nhưng người học mới thường viết sai thành “a water”, “two rices”, “many money” hoặc “informations”.

Nguyên nhân nằm ở việc dịch trực tiếp từ tiếng Việt mà chưa xác định danh từ đó được tiếng Anh nhìn nhận là từng đơn vị riêng hay một lượng chung.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của uncountable nouns, nhận biết danh từ không đếm được, sử dụng đúng động từ, từ chỉ số lượng và đơn vị đo, đồng thời luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Danh từ không đếm được diễn tả một lượng chung, không được đếm trực tiếp bằng số.
  • Không dùng a, an hoặc số đếm trực tiếp trước danh từ không đếm được.
  • Danh từ không đếm được thường không thêm -s hoặc -es.
  • Dùng động từ số ít như is, has với danh từ không đếm được.
  • Dùng some, any, much, a lot of hoặc a little để nói về số lượng.
  • Kiến thức này là nền tảng cho giao tiếp và các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC, IELTS, VSTEP.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Uncountable nouns cơ bản
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, học sinh mới bắt đầu, người học giao tiếp và xây nền tảng bài thi
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, nền tảng TOEIC Part 5

Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Test nhanh: Bạn đã hiểu Uncountable nouns cơ bản chưa?

Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp.

Câu 1. I need ______ water.

A. a
B. an
C. some
D. two

Câu 2. There ______ some rice on the table.

A. is
B. are
C. am
D. be

Câu 3. Câu nào đúng?

A. I have two breads.
B. I have some bread.
C. I have a bread.
D. I have many bread.

Câu 4. How ______ milk do you need?

A. many
B. much
C. any
D. a

Câu 5. Điền từ còn thiếu:

She drinks a ______ of water every morning.

Bản chất của Uncountable nouns cơ bản

20 25

Uncountable nouns là danh từ không đếm được. Đây là những danh từ mà trong cách sử dụng thông thường, người nói không tách thành từng đồ vật hoặc từng đơn vị riêng để đếm trực tiếp.

Ví dụ:

  • water: nước
  • milk: sữa
  • rice: gạo, cơm
  • sugar: đường
  • money: tiền
  • information: thông tin

Người học không nói:

  • one water
  • two milks
  • three rices

Các danh từ này được hiểu là một lượng chung. Muốn đếm, người học phải thêm một đơn vị chứa, đơn vị đo hoặc phần cụ thể:

  • a glass of water: một cốc nước
  • two bottles of milk: hai chai sữa
  • three bowls of rice: ba bát cơm

Cambridge Grammar giải thích rằng danh từ không đếm được thường được nhìn nhận như một khối, một chất hoặc một ý niệm chung. Chúng không được dùng trực tiếp với a, an hoặc số đếm. British Council cũng xếp nội dung countable và uncountable nouns vào nhóm ngữ pháp A1–A2.

Người Việt thường sai vì trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “một nước”, “hai cơm” hoặc “ba cà phê” trong giao tiếp. Tuy nhiên, cách nói này đã lược bỏ các đơn vị như cốc, suất hoặc ly. Trong cấu trúc tiếng Anh đầy đủ, đơn vị đó cần được thể hiện rõ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Danh từ không đếm được không có nghĩa là hoàn toàn không thể xác định số lượng. Người học chỉ không đếm trực tiếp danh từ đó. Hãy đặt một “đơn vị” đứng trước, sau đó đếm đơn vị: không đếm water, nhưng đếm glass; không đếm rice, nhưng đếm bowl; không đếm bread, nhưng đếm loaf hoặc slice.

Công thức và cấu trúc Uncountable nouns cơ bản

Cách diễn đạt Công thức Ví dụ
Nói chung về một chất hoặc sự vật Uncountable noun Water is important.
Nói một lượng chưa xác định some + uncountable noun I need some water.
Dùng trong câu hỏi hoặc phủ định any + uncountable noun Do you have any milk?
Hỏi số lượng How much + uncountable noun + …? How much rice do you need?
Nói có nhiều a lot of + uncountable noun We have a lot of homework.
Nói không có nhiều not much + uncountable noun I don’t have much time.
Nói có một ít a little + uncountable noun I have a little money.
Đếm bằng đơn vị số lượng + đơn vị + of + uncountable noun two bottles of water

Danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít:

  • Water is important.
  • Milk is good for children.
  • This information is useful.

Oxford Learner’s Dictionaries xác nhận danh từ không đếm được không được dùng với a, an và thường không có dạng số nhiều.

Cách dùng Uncountable nouns cơ bản theo từng tình huống

21 25

1. Nói về đồ ăn và thức uống

Nhiều món ăn, nguyên liệu và đồ uống được xem là một lượng chung.

Ví dụ:

  • I drink water every day.
    Tôi uống nước mỗi ngày.
  • We need some rice.
    Chúng tôi cần một ít gạo.
  • There is some milk in the fridge.
    Có một ít sữa trong tủ lạnh.

Các danh từ thường gặp:

  • water
  • milk
  • rice
  • bread
  • sugar
  • salt
  • coffee
  • tea
  • juice
  • food

2. Nói về tiền bạc và thời gian

Money và time thường là danh từ không đếm được khi nói chung.

Ví dụ:

  • I don’t have much money.
    Tôi không có nhiều tiền.
  • We have a little time.
    Chúng ta có một ít thời gian.
  • Time is important.
    Thời gian rất quan trọng.

Không viết:

  • many money
  • two monies
  • a time khi mang nghĩa thời gian nói chung

3. Nói về thông tin và lời khuyên

Information và advice là hai danh từ không đếm được mà người Việt rất dễ thêm -s.

Ví dụ:

  • I need some information.
    Tôi cần một ít thông tin.
  • This information is useful.
    Thông tin này hữu ích.
  • She gives me good advice.
    Cô ấy cho tôi lời khuyên hữu ích.

Muốn diễn đạt một thông tin hoặc một lời khuyên cụ thể:

  • a piece of information
  • a piece of advice

4. Hỏi về số lượng bằng How much

Dùng How much trước danh từ không đếm được.

Công thức:

How much + danh từ không đếm được + trợ động từ/động từ + chủ ngữ?

Ví dụ:

  • How much water do you drink?
    Bạn uống bao nhiêu nước?
  • How much rice do we need?
    Chúng ta cần bao nhiêu gạo?
  • How much money does she have?
    Cô ấy có bao nhiêu tiền?

5. Dùng đơn vị để đếm

Khi cần nói số lượng cụ thể, hãy đếm cốc, chai, bát, miếng hoặc kilôgam.

Ví dụ:

  • a glass of water
    một cốc nước
  • two bottles of milk
    hai chai sữa
  • three bowls of rice
    ba bát cơm
  • four slices of bread
    bốn lát bánh mì
  • a kilo of sugar
    một kilôgam đường

Khi có từ hai đơn vị trở lên, danh từ chỉ đơn vị được chuyển sang số nhiều:

  • one bottle of water
  • two bottles of water

Water vẫn không thêm -s.

Tham khảo thêm: Cách dùng much và a lot of

Ví dụ đúng với Uncountable nouns cơ bản

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Water is important. Nước rất quan trọng. Water đi với is.
I drink milk every day. Tôi uống sữa mỗi ngày. Không dùng “a milk”.
We need some rice. Chúng tôi cần một ít gạo. Some dùng với danh từ không đếm được.
There is some bread on the table. Có một ít bánh mì trên bàn. Bread không thêm -s.
I don’t have any money. Tôi không có tiền. Any dùng trong câu phủ định.
Do you have any sugar? Bạn có đường không? Any dùng trong câu hỏi.
How much water do you drink? Bạn uống bao nhiêu nước? Dùng how much.
She has a little time. Cô ấy có một ít thời gian. A little diễn tả một lượng nhỏ.
We have a lot of homework. Chúng tôi có nhiều bài tập về nhà. Homework là danh từ không đếm được.
This information is useful. Thông tin này hữu ích. Information không thêm -s.
I need a piece of advice. Tôi cần một lời khuyên. Đếm bằng piece.
He buys two bottles of water. Anh ấy mua hai chai nước. Đếm bottle, không đếm water.
My mother cooks three bowls of rice. Mẹ tôi nấu ba bát cơm. Bowls ở dạng số nhiều.
There isn’t much food at home. Ở nhà không có nhiều đồ ăn. Much thường gặp trong câu phủ định.
The furniture is new. Đồ nội thất còn mới. Furniture đi với is.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Uncountable nouns cơ bản

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng a/an I need a water. I need some water. Water không dùng trực tiếp với a.
Thêm -s She gives me informations. She gives me information. Information không có dạng số nhiều thông thường.
Dùng số đếm trực tiếp We need two rices. We need two bowls of rice. Phải đếm bằng đơn vị bowl.
Dùng many I don’t have many money. I don’t have much money. Money đi với much, không đi với many.
Dùng động từ số nhiều The milk are cold. The milk is cold. Milk đi với động từ số ít.
Dùng how many How many water do you need? How much water do you need? How much dùng với danh từ không đếm được.
Thêm -s vào homework I have many homeworks. I have a lot of homework. Homework là danh từ không đếm được.
Dùng a/an với advice She gave me an advice. She gave me some advice. Có thể dùng a piece of advice khi muốn đếm.
Dịch từng từ từ tiếng Việt I buy three breads. I buy three loaves of bread. Đếm loaf, không đếm bread.
Chia sai đơn vị two bottle of water two bottles of water Danh từ chỉ đơn vị phải thêm -s khi số lượng lớn hơn một.

Tham khảo thêm: Danh từ trong tiếng Anh

Phân biệt Uncountable nouns cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Countable noun Danh từ có thể đếm trực tiếp three apples Có số ít và số nhiều.
Uncountable noun Danh từ được xem là một lượng chung some rice Không đếm trực tiếp bằng số.
a/an + noun Dùng với danh từ đếm được số ít a book Không dùng trực tiếp với water, rice, money.
some + noun Dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được trong câu khẳng định some water Không cho biết số lượng chính xác.
many + noun Dùng với danh từ đếm được số nhiều many books Không dùng many water.
much + noun Dùng với danh từ không đếm được much water Thường gặp trong câu hỏi và phủ định.
How many Hỏi số lượng danh từ đếm được How many books? Danh từ phía sau thường ở số nhiều.
How much Hỏi lượng danh từ không đếm được How much milk? Danh từ phía sau không thêm -s.
a few Một vài, dùng với danh từ đếm được số nhiều a few apples Không dùng với money hoặc water.
a little Một ít, dùng với danh từ không đếm được a little water Không dùng với books hoặc apples.

So sánh nhanh:

  • one apple → đếm trực tiếp được
  • some rice → không đếm trực tiếp
  • many apples → đúng
  • much rice → đúng
  • a few apples → đúng
  • a little rice → đúng

Ứng dụng Uncountable nouns cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về đồ ăn, thức uống, tiền và thời gian I need some water.
Mua sắm, gọi món Dùng đơn vị để gọi số lượng cụ thể Two cups of coffee, please.
TOEIC Part 5/6 Chọn much, information, equipment hoặc động từ số ít The information is useful.
TOEIC Listening Hiểu số lượng đồ uống, thức ăn và vật dụng We need two bottles of water.
IELTS Speaking Nói câu đơn giản về thói quen ăn uống I drink a lot of water every day.
IELTS Writing nền tảng Tránh thêm -s sai vào information, advice, research This information is important.
VSTEP Speaking Nói về thời gian, tiền bạc hoặc đồ ăn I don’t have much free time.
Kiến Thức Nền Xác định đúng loại danh từ trước khi chọn từ chỉ lượng much money, many books

Ở level A1, người học chưa cần xử lý các trường hợp danh từ thay đổi nghĩa phức tạp. Mục tiêu quan trọng nhất là nhận ra danh từ không đếm được, không thêm -s và sử dụng đúng some, any, much cùng đơn vị đo.

Tham khảo thêm: Cụm danh từ

Bài tập Uncountable nouns cơ bản level A1

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. I need ______ water.

A. a
B. an
C. some
D. two

Câu 2. There ______ some milk in the glass.

A. are
B. is
C. am
D. be

Câu 3. How ______ rice do we need?

A. many
B. much
C. a few
D. an

Câu 4. She doesn’t have ______ money.

A. many
B. a
C. much
D. two

Câu 5. Câu nào đúng?

A. I have an information.
B. I have some information.
C. I have two informations.
D. I have many information.

Câu 6. We buy two ______ of water.

A. bottle
B. bottles
C. waters
D. water

Câu 7. My mother needs ______ sugar.

A. a little
B. a few
C. many
D. three

Câu 8. The furniture ______ new.

A. are
B. am
C. is
D. be

Câu 9. I have a lot of ______ today.

A. homeworks
B. homework
C. a homework
D. two homework

Câu 10. How ______ books do you have?

A. much
B. many
C. a little
D. any water

Dạng 2: Điền từ thích hợp

Điền một từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

Câu 11. I drink ______ water every day.
Gợi ý: some/any

Câu 12. We don’t have ______ milk.
Gợi ý: some/any

Câu 13. How ______ money do you need?

Câu 14. There ______ some rice in the bowl.

Câu 15. This information ______ useful.

Câu 16. She has a ______ time before class.

Câu 17. I need a glass ______ water.

Câu 18. They buy three bottles ______ milk.

Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

Câu 19.

some / need / I / water

Câu 20.

much / do / How / need / rice / you

Câu 21.

is / some / There / bread / table / the / on

Câu 22.

information / useful / This / is

Câu 23.

two / buys / bottles / She / water / of

Câu 24.

have / We / homework / a lot of

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu 25. I need a milk.

Câu 26. There are some rice in the bowl.

Câu 27. She has many money.

Câu 28. He gives me two advices.

Câu 29. We buy three bread.

Câu 30. How many water do you drink?

Đáp án và giải thích bài tập Uncountable nouns cơ bản

Đáp án dạng 1

Câu 1: C. some

Water là danh từ không đếm được nên không dùng trực tiếp với a, an hoặc số đếm.

Câu 2: B. is

Milk là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít is.

Câu 3: B. much

Dùng How much để hỏi lượng của danh từ không đếm được rice.

Câu 4: C. much

Money là danh từ không đếm được. Much thường được dùng trong câu phủ định.

Câu 5: B. I have some information.

Information không dùng với a/an và không thêm -s.

Câu 6: B. bottles

Sau số hai, danh từ chỉ đơn vị bottle phải chuyển thành bottles.

Câu 7: A. a little

Sugar là danh từ không đếm được nên dùng a little.

Câu 8: C. is

Furniture là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít.

Câu 9: B. homework

Homework không có dạng số nhiều thông thường.

Câu 10: B. many

Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many.

Đáp án dạng 2

Câu 11: some

Câu hoàn chỉnh: I drink some water every day.

Some thường được dùng với danh từ không đếm được trong câu khẳng định.

Câu 12: any

Câu hoàn chỉnh: We don’t have any milk.

Any thường được dùng trong câu phủ định.

Câu 13: much

Câu hoàn chỉnh: How much money do you need?

Money là danh từ không đếm được.

Câu 14: is

Câu hoàn chỉnh: There is some rice in the bowl.

Rice đi với cấu trúc There is.

Câu 15: is

Câu hoàn chỉnh: This information is useful.

Information đi với động từ số ít.

Câu 16: little

Câu hoàn chỉnh: She has a little time before class.

A little time nghĩa là có một ít thời gian.

Câu 17: of

Câu hoàn chỉnh: I need a glass of water.

Cấu trúc: đơn vị + of + danh từ không đếm được.

Câu 18: of

Câu hoàn chỉnh: They buy three bottles of milk.

Bottles là đơn vị được đếm; milk giữ nguyên.

Đáp án dạng 3

Câu 19: I need some water.

Some đứng trước danh từ không đếm được water.

Câu 20: How much rice do you need?

How much được đặt ở đầu câu hỏi về số lượng.

Câu 21: There is some bread on the table.

Bread là danh từ không đếm được nên dùng There is.

Câu 22: This information is useful.

Information là chủ ngữ và đi với is.

Câu 23: She buys two bottles of water.

Danh từ chỉ đơn vị bottles đứng trước of water.

Câu 24: We have a lot of homework.

A lot of dùng được với danh từ không đếm được homework.

Đáp án dạng 4

Câu 25

Sai: I need a milk.
Đúng: I need some milk.

Không dùng trực tiếp a trước milk.

Câu 26

Sai: There are some rice in the bowl.
Đúng: There is some rice in the bowl.

Rice là danh từ không đếm được nên dùng is.

Câu 27

Sai: She has many money.
Đúng: She has much money.
Cách nói tự nhiên trong câu khẳng định: She has a lot of money.

Many chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Câu 28

Sai: He gives me two advices.
Đúng: He gives me two pieces of advice.

Advice không thêm -s. Muốn đếm, dùng pieces of advice.

Câu 29

Sai: We buy three bread.
Đúng: We buy three loaves of bread.

Không đặt số đếm trực tiếp trước bread.

Câu 30

Sai: How many water do you drink?
Đúng: How much water do you drink?

How much dùng với danh từ không đếm được.

Đáp án test nhanh đầu bài:

  1. C. some
  2. A. is
  3. B. I have some bread.
  4. B. much
  5. glass

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Câu nào đúng?

A. There are some water.
B. There is some water.
C. There is a water.
D. There are two water.

Câu 2. Điền từ thích hợp:

How ______ sugar do you need?

Câu 3. Chọn đáp án đúng:

I don’t have ______ information.

A. many
B. any
C. an
D. two

Câu 4. Sửa lỗi sai:

She buys three milks.

Câu 5. Sắp xếp câu:

of / a / need / I / bread / slice

Đáp án mini test:

Câu 1: B. There is some water.

Water là danh từ không đếm được nên dùng is và some.

Câu 2: much

How much sugar do you need?

Câu 3: B. any

Any phù hợp với danh từ không đếm được trong câu phủ định.

Câu 4:

She buys three bottles of milk.

Không đếm trực tiếp milk; cần thêm đơn vị bottles.

Câu 5:

I need a slice of bread.

Slice là đơn vị dùng để đếm bánh mì.

Tải bài tập Uncountable nouns cơ bản level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP UNCOUNTABLE NOUNS CƠ BẢN tLEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Uncountable nouns cơ bản

1. Uncountable nouns dùng để làm gì?

Uncountable nouns dùng để gọi tên những chất, vật liệu, khái niệm hoặc sự vật được nhìn nhận như một lượng chung, chẳng hạn water, rice, money và information.

2. Uncountable nouns có thêm -s không?

Danh từ không đếm được thường không thêm -s hoặc -es. Người học viết information, homework, advice và furniture thay vì informations, homeworks, advices hoặc furnitures.

3. Danh từ không đếm được dùng is hay are?

Danh từ không đếm được thường dùng động từ số ít như is hoặc has.

Ví dụ:

  • The water is cold.
  • This information is useful.

4. Có dùng a hoặc an trước danh từ không đếm được không?

Không dùng trực tiếp a hoặc an trước danh từ không đếm được.

Sai: a water
Đúng: some water hoặc a glass of water

5. Làm thế nào để đếm danh từ không đếm được?

Thêm một đơn vị đo, vật chứa hoặc phần cụ thể trước danh từ:

  • a bottle of water
  • two bowls of rice
  • three pieces of advice
  • four slices of bread

6. Uncountable nouns có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Chủ điểm này xuất hiện trong câu hỏi chọn từ chỉ số lượng, chia động từ, sửa lỗi danh từ và trong các bài nói, bài viết về thức ăn, tiền bạc, thời gian, công việc hoặc thông tin.

Kết luận

Uncountable nouns diễn tả những sự vật được xem là một lượng chung và không được đếm trực tiếp bằng số. Người học cần ghi nhớ ba nguyên tắc nền tảng: không dùng a/an trực tiếp, không tự thêm -s và sử dụng động từ số ít.

Muốn diễn đạt số lượng, hãy dùng some, any, much, a lot of, a little hoặc thêm đơn vị như glass, bottle, bowl, piece và slice. Làm lại bài tập sau một vài ngày sẽ giúp người học hình thành phản xạ nhận biết danh từ thay vì chỉ ghi nhớ công thức.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .