Common Nouns and Proper Nouns A1: Phân Biệt Danh Từ Chung Và Danh Từ Riêng

Common Nouns and Proper Nouns A1: Phân Biệt Danh Từ Chung Và Danh Từ Riêng

Nhiều người mới học tiếng Anh biết rằng teacher, Hanoi, schoolMonday đều là danh từ nhưng chưa hiểu vì sao một số từ phải viết hoa, còn một số từ lại viết thường. Lỗi phổ biến nhất là viết hanoi, english hoặc monday bằng chữ thường, đồng thời viết hoa không cần thiết các từ như Teacher, CityBook.

Bài học này giúp người học hiểu bản chất của common nouns và proper nouns, nhận biết đúng từng loại, nắm quy tắc viết hoa, tránh lỗi sai và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Common noun là tên gọi chung của người, vật, địa điểm hoặc nhóm sự vật.
  • Proper noun là tên riêng của một người, địa điểm, tổ chức, ngày, tháng hoặc ngôn ngữ.
  • Proper noun bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
  • Common noun chỉ viết hoa khi đứng đầu câu hoặc thuộc một tên riêng.
  • Danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc phần bổ sung thông tin trong câu.
  • Kiến thức này hỗ trợ giao tiếp cơ bản và xây nền tảng cho bài tập từ loại trong TOEIC, IELTS, VSTEP.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Common nouns and proper nouns
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, giao tiếp cơ bản, học sinh mới bắt đầu, nền tảng TOEIC, IELTS và VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, phân biệt đúng hai loại danh từ và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, xây dựng câu cơ bản, nhận biết từ loại

Tham khảo thêm: Danh từ trong tiếng Anh: Khái niệm, phân loại và cách sử dụng

Test nhanh: Bạn đã hiểu Common Nouns and Proper Nouns chưa?

Câu 1. Từ nào là proper noun?

A. teacher
B. city
C. Lan
D. student

Câu 2. Câu nào viết đúng?

A. I live in hanoi.
B. I live in Hanoi.
C. I Live in hanoi.
D. i live in Hanoi.

Câu 3. Common noun trong câu “Nam has a dog.” là từ nào?

A. Nam
B. has
C. a
D. dog

Câu 4. Chọn cách viết đúng.

A. monday
B. MONday
C. Monday
D. monDay

Câu 5. Điền từ thích hợp: “_____ is my English teacher.”

A. teacher
B. Mrs Lan
C. school
D. woman

Không xem đáp án ngay. Hãy ghi lại lựa chọn và kiểm tra kết quả sau khi hoàn thành bài học.

Bản chất của Common Nouns and Proper Nouns

26 26

Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, con vật, địa điểm, tổ chức, sự việc hoặc ý tưởng. Trong câu tiếng Anh, danh từ thường cho biết câu đang nói về ai hoặc cái gì.

Ví dụ:

  • The boy runs. – Cậu bé chạy.
  • Mai studies English. – Mai học tiếng Anh.
  • I have a book. – Tôi có một quyển sách.

Trong các câu trên:

  • boy, MaiI cho biết chủ thể thực hiện hành động.
  • Englishbook bổ sung thông tin cho hành động.

Common noun gọi tên chung một người, vật hoặc địa điểm thuộc cùng một nhóm. Proper noun gọi đúng tên của một người, vật, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Cambridge Grammar phân loại common nouns là những từ chỉ một nhóm hoặc một loại, còn proper nouns là tên của những đối tượng cụ thể và được bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.

Ví dụ:

Tên gọi chung Tên riêng cụ thể
girl Lan
boy Nam
city Hanoi
country Vietnam
school Simple English Center
river the Red River
day Monday
language English

Tên girl có thể dùng cho nhiều bạn nữ khác nhau nên đây là common noun. Tên Lan chỉ một người cụ thể nên đây là proper noun.

Tên city có thể chỉ nhiều thành phố khác nhau. Tên Hanoi chỉ một thành phố cụ thể nên đây là proper noun.

Người Việt thường sai vì tiếng Việt không viết hoa tên ngày, tháng hoặc ngôn ngữ theo cùng quy tắc với tiếng Anh. Trong tiếng Anh, Monday, July, EnglishVietnamese đều phải viết hoa.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Common noun trả lời câu hỏi: “Đây là loại người, vật hoặc địa điểm gì?”
Proper noun trả lời câu hỏi: “Tên chính xác của người, vật hoặc địa điểm đó là gì?”
teacher là nghề nghiệp nói chung, còn Ms Hoa là tên một giáo viên cụ thể.
city là một loại địa điểm, còn Hanoi là tên chính xác của địa điểm đó.

Công thức và cấu trúc Common Nouns and Proper Nouns

Common nouns và proper nouns không có ba dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn riêng. Người học cần nắm cách nhận biết, cách viết và vị trí của chúng trong câu.

Nội dung Cấu trúc Ví dụ
Danh từ chung số ít a/an + common noun a teacher, an apple
Danh từ chung xác định the + common noun the teacher, the school
Danh từ chung số nhiều number/some + common noun số nhiều two books, some students
Danh từ riêng chỉ người Proper noun Lan, David, Mr Brown
Danh từ riêng chỉ địa điểm Proper noun Hanoi, Vietnam, Asia
Danh từ riêng chỉ tổ chức Proper noun Simple English Center, Oxford University
Danh từ làm chủ ngữ Noun + verb Lan studies.
Danh từ làm tân ngữ Subject + verb + noun I read books.
Danh từ sau động từ “to be” Subject + be + noun She is a teacher.

Quy tắc cơ bản:

  • Common noun thường viết thường: teacher, school, book, city.
  • Proper noun bắt đầu bằng chữ cái viết hoa: Lan, Hanoi, Vietnam, Monday.
  • Common noun vẫn viết hoa khi đứng đầu câu: Books are useful.
  • Một tên riêng gồm nhiều từ có thể viết hoa các từ quan trọng: Simple English Center, Hoan Kiem Lake.
  • Tên ngôn ngữ, quốc gia, quốc tịch, ngày và tháng phải viết hoa: English, Vietnam, Vietnamese, Sunday, August.

British Council xác định tên người, địa điểm và tổ chức là proper nouns, đồng thời yêu cầu bắt đầu các tên này bằng chữ cái viết hoa. Quy tắc này cũng áp dụng với tên lễ hội và một số danh xưng đứng trước tên người.

Cách dùng Common Nouns and Proper Nouns theo từng tình huống

1. Gọi tên người

Dùng common noun khi nói về nghề nghiệp, vai trò hoặc nhóm người nói chung.

  • She is a teacher. – Cô ấy là một giáo viên.
  • The boy is my brother. – Cậu bé là em trai tôi.
  • A doctor works in a hospital. – Bác sĩ làm việc trong bệnh viện.

Dùng proper noun khi gọi tên một người cụ thể.

  • Ms Hoa is my teacher. – Cô Hoa là giáo viên của tôi.
  • Nam is my brother. – Nam là em trai tôi.
  • Dr Brown works in this hospital. – Bác sĩ Brown làm việc tại bệnh viện này.

2. Nói về địa điểm

Dùng common noun để nói loại địa điểm.

  • This is a city. – Đây là một thành phố.
  • I go to school. – Tôi đi học.
  • They live near a river. – Họ sống gần một con sông.

Dùng proper noun để nói tên chính xác của địa điểm.

  • This is Hanoi. – Đây là Hà Nội.
  • I study at Simple English Center. – Tôi học tại Anh ngữ SEC.
  • They live near the Red River. – Họ sống gần sông Hồng.

3. Nói về quốc gia, thành phố và ngôn ngữ

Tên quốc gia, thành phố, châu lục, ngôn ngữ và quốc tịch là proper nouns.

  • I live in Vietnam. – Tôi sống tại Việt Nam.
  • She is from Thailand. – Cô ấy đến từ Thái Lan.
  • We study English. – Chúng tôi học tiếng Anh.
  • He is Vietnamese. – Anh ấy là người Việt Nam.

Không viết:

  • vietnam
  • thailand
  • english
  • vietnamese

4. Nói về ngày, tháng và ngày lễ

Tên ngày, tháng và ngày lễ là proper nouns.

  • Today is Monday. – Hôm nay là thứ Hai.
  • My birthday is in July. – Sinh nhật của tôi vào tháng Bảy.
  • Christmas is in December. – Lễ Giáng sinh diễn ra vào tháng Mười Hai.

Các mùa thường là common nouns và không viết hoa:

  • spring
  • summer
  • autumn
  • winter

Ví dụ:

  • I like summer. – Tôi thích mùa hè.
  • We travel in December. – Chúng tôi đi du lịch vào tháng Mười Hai.

5. Gọi tên trường học, công ty và tổ chức

Dùng common noun khi nói chung:

  • This is a school. – Đây là một trường học.
  • My mother works for a company. – Mẹ tôi làm việc cho một công ty.
  • The university is large. – Trường đại học lớn.

Dùng proper noun khi nói tên chính xác:

  • This is Simple English Center.
  • She works for Google.
  • He studies at Oxford University.

6. Dùng danh từ làm chủ ngữ và tân ngữ

Common nouns và proper nouns đều có thể làm chủ ngữ.

  • Students study English. – Học sinh học tiếng Anh.
  • Mai studies English. – Mai học tiếng Anh.

Cả hai loại cũng có thể làm tân ngữ.

  • I like music. – Tôi thích âm nhạc.
  • I like Taylor Swift. – Tôi thích Taylor Swift.
  • She visits the city. – Cô ấy đến thăm thành phố.
  • She visits Hanoi. – Cô ấy đến thăm Hà Nội.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản và vị trí của chủ ngữ, động từ, tân ngữ

Ví dụ đúng với Common Nouns and Proper Nouns

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I have a dog. Tôi có một con chó. dog là common noun.
My dog is Milo. Con chó của tôi tên là Milo. Milo là proper noun.
She is a student. Cô ấy là một học sinh. student là common noun.
Lan is a student. Lan là một học sinh. Lan là proper noun.
This is a city. Đây là một thành phố. city là common noun.
Hanoi is a big city. Hà Nội là một thành phố lớn. Hanoi là proper noun; city là common noun.
We live in Vietnam. Chúng tôi sống tại Việt Nam. Tên quốc gia phải viết hoa.
I study English every day. Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. Tên ngôn ngữ phải viết hoa.
Today is Tuesday. Hôm nay là thứ Ba. Tên ngày phải viết hoa.
My birthday is in May. Sinh nhật của tôi vào tháng Năm. Tên tháng phải viết hoa.
Mr Long is my teacher. Thầy Long là giáo viên của tôi. Mr Long là proper noun; teacher là common noun.
The school is near a park. Trường học ở gần một công viên. schoolpark là common nouns.
Hoa studies at Simple English Center. Hoa học tại Anh ngữ SEC. Tên người và tổ chức là proper nouns.
My family visits Da Nang in June. Gia đình tôi đến Đà Nẵng vào tháng Sáu. Da NangJune là proper nouns.
The Red River is in northern Vietnam. Sông Hồng nằm ở miền Bắc Việt Nam. Tên sông và tên quốc gia là proper nouns.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Common Nouns and Proper Nouns

27 26

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Không viết hoa tên người lan is my friend. Lan is my friend. Tên người là proper noun nên phải viết hoa.
Không viết hoa tên thành phố I live in hanoi. I live in Hanoi. Tên thành phố là proper noun.
Không viết hoa tên quốc gia She is from vietnam. She is from Vietnam. Tên quốc gia phải viết hoa.
Không viết hoa ngôn ngữ We study english. We study English. Tên ngôn ngữ là proper noun.
Không viết hoa ngày trong tuần I work on monday. I work on Monday. Tên ngày phải viết hoa.
Viết hoa common noun không cần thiết My Brother is a Student. My brother is a student. brotherstudent là tên gọi chung.
Nhầm chức danh với tên riêng She is Teacher. She is a teacher. Nghề nghiệp nói chung là common noun và cần a/an khi ở số ít.
Viết thường tên tổ chức I study at simple english center. I study at Simple English Center. Tên tổ chức gồm nhiều từ cần viết hoa các từ chính.
Viết hoa mùa trong năm I like Summer. I like summer. Tên mùa thường là common noun.
Thiếu mạo từ trước common noun số ít She is teacher. She is a teacher. Common noun đếm được số ít thường cần a/an.

Người học không chỉ cần xác định common noun hay proper noun mà còn phải kiểm tra danh từ chung có cần a, an hoặc the hay không. Proper noun thường không đi với a/an, nhưng một số tên địa lý và quốc gia có thể đi với the, như the United States hoặc the Red River.

Tham khảo thêm: Cách dùng mạo từ a, an, the với danh từ

Phân biệt Common Nouns and Proper Nouns với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Common noun Gọi tên chung một người, vật, địa điểm hoặc loại sự vật teacher, city, dog, school Thường viết thường.
Proper noun Gọi tên chính xác một người, vật, địa điểm hoặc tổ chức Lan, Hanoi, Milo, Simple English Center Bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.
Common noun đứng đầu câu Khi một tên gọi chung xuất hiện ở đầu câu Students study English. Viết hoa vì đứng đầu câu, không phải vì là proper noun.
Chức danh nói chung Khi nói về nghề nghiệp hoặc chức vụ mà không kèm tên She is a doctor. Là common noun và thường cần a/an.
Chức danh kèm tên Khi chức danh đứng trước tên cụ thể Doctor Brown, Mr Long Cả chức danh và tên thường được viết hoa.
Common noun thuộc tên riêng Khi một từ thông thường là một phần của tên chính thức Hoan Kiem Lake, Oxford University Từ đó được viết hoa vì nằm trong proper noun.

So sánh nhanh:

  • a teacher → một giáo viên bất kỳ
  • Ms Hoa → một giáo viên cụ thể có tên là Hoa
  • a school → một trường học bất kỳ
  • Simple English Center → tên cụ thể của một trung tâm
  • a city → một thành phố bất kỳ
  • Hanoi → tên cụ thể của một thành phố

Ứng dụng Common Nouns and Proper Nouns vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Giới thiệu tên, quê quán, trường học, nghề nghiệp và lịch sinh hoạt My name is Minh. I live in Hanoi. I am a student.
Xây nền tảng ngữ pháp Xác định danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ và phần bổ sung thông tin Lan reads books.
TOEIC Part 5/6 Nhận biết vị trí cần danh từ và phân biệt tên công ty, người hoặc địa điểm Ms Parker works for Green Tech Company.
IELTS Speaking/Writing nền tảng Viết đúng tên quốc gia, thành phố, ngôn ngữ và ngày tháng I come from Vietnam and I speak Vietnamese.
VSTEP Speaking/Writing nền tảng Giới thiệu thông tin cá nhân và mô tả địa điểm quen thuộc My hometown is Nam Dinh. It is a quiet city.
Reading Nhận ra nhân vật, địa điểm và tổ chức trong một đoạn văn Anna studies at London College.

Ở level A1, common nouns và proper nouns chưa phải một dạng câu hỏi khó trong các bài thi. Tuy nhiên, đây là nền tảng để xác định từ loại, viết hoa đúng và hiểu cấu trúc câu. TOEIC Part 5 thường kiểm tra vị trí của danh từ trong câu, trong khi IELTS và VSTEP yêu cầu viết đúng tên người, quốc gia, ngôn ngữ và địa điểm.

Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Bài tập Common Nouns and Proper Nouns level A1

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. Từ nào là proper noun?

A. girl
B. Mai
C. student
D. sister

Câu 2. Từ nào là common noun?

A. Vietnam
B. Monday
C. teacher
D. David

Câu 3. Chọn câu viết đúng.

A. My name is nam.
B. my name is Nam.
C. My name is Nam.
D. My Name is nam.

Câu 4. Từ nào phải bắt đầu bằng chữ cái viết hoa?

A. school
B. book
C. english
D. teacher

Câu 5. Common noun trong câu “Hoa has a cat.” là:

A. Hoa
B. has
C. cat
D. Hoa và cat

Câu 6. Proper noun trong câu “Tom lives in London.” là:

A. Tom
B. London
C. Tom và London
D. lives

Câu 7. Chọn cách viết đúng.

A. I study English on monday.
B. I study english on Monday.
C. I study English on Monday.
D. I Study English on Monday.

Câu 8. Từ nào không phải proper noun?

A. July
B. Thailand
C. river
D. Anna

Câu 9. Chọn câu đúng.

A. She is Teacher.
B. She is a teacher.
C. She is teacher.
D. She is a Teacher.

Câu 10. Từ nào là tên riêng của một tổ chức?

A. company
B. school
C. Simple English Center
D. university

Dạng 2: Điền từ hoặc viết lại từ đúng

Câu 11. Viết đúng tên thành phố: hanoi → __________

Câu 12. Viết đúng tên ngôn ngữ: english → __________

Câu 13. Viết đúng tên ngày: friday → __________

Câu 14. Điền common noun thích hợp: “Mr Long is a __________.”
(teacher / Mr Long)

Câu 15. Điền proper noun thích hợp: “My name is __________.”
(student / Linh)

Câu 16. Điền từ thích hợp: “I live in __________.”
(city / Vietnam)

Câu 17. Điền từ thích hợp: “This is a __________.”
(Hanoi / city)

Câu 18. Điền từ đúng: “We study __________ at school.”
(English / language)

Dạng 3: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

Câu 19. is / Nam / student / a

Câu 20. live / I / Vietnam / in

Câu 21. English / studies / Lan

Câu 22. Monday / today / is

Câu 23. teacher / Ms Hoa / my / is

Câu 24. Hanoi / a / is / city / big

Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai

Câu 25. my name is Minh.

Câu 26. I live in vietnam.

Câu 27. She studies english every day.

Câu 28. My Father is a Doctor.

Câu 29. We have English class on tuesday.

Câu 30. lan studies at simple english center.

Đáp án và giải thích bài tập Common Nouns and Proper Nouns

Câu 1: B. Mai

Mai là tên của một người cụ thể nên là proper noun.

Câu 2: C. teacher

Teacher là tên gọi chung của một nghề nghiệp. Vietnam, MondayDavid đều là tên riêng.

Câu 3: C. My name is Nam.

Từ đầu câu My và tên người Nam phải viết hoa. name là common noun nên viết thường.

Câu 4: C. English

Tên ngôn ngữ là proper noun nên phải viết hoa: English.

Câu 5: C. cat

Hoa là proper noun. Cat là tên gọi chung của một loài vật nên là common noun.

Câu 6: C. Tom và London

Tom là tên người và London là tên thành phố. Cả hai đều là proper nouns.

Câu 7: C. I study English on Monday.

English là tên ngôn ngữ và Monday là tên ngày nên đều phải viết hoa.

Câu 8: C. river

River là tên gọi chung. July, ThailandAnna là tên riêng.

Câu 9: B. She is a teacher.

Teacher là common noun đếm được số ít nên cần mạo từ a và không viết hoa.

Câu 10: C. Simple English Center

Đây là tên cụ thể của một tổ chức. Company, schooluniversity chỉ là tên gọi chung.

Câu 11: Hanoi

Tên thành phố phải bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.

Câu 12: English

Tên ngôn ngữ là proper noun.

Câu 13: Friday

Tên ngày trong tuần phải viết hoa.

Câu 14: teacher

Câu hoàn chỉnh: Mr Long is a teacher.
Teacher là nghề nghiệp nói chung nên dùng common noun.

Câu 15: Linh

Câu hoàn chỉnh: My name is Linh.
Sau My name is cần một tên riêng.

Câu 16: Vietnam

Câu hoàn chỉnh: I live in Vietnam.
Sau live in có thể là tên cụ thể của một quốc gia.

Câu 17: city

Câu hoàn chỉnh: This is a city.
Sau a cần một common noun đếm được số ít.

Câu 18: English

Câu hoàn chỉnh: We study English at school.
Tên môn ngôn ngữ phải viết hoa.

Câu 19: Nam is a student.

Nam là chủ ngữ, is là động từ, a student bổ sung thông tin về Nam.

Câu 20: I live in Vietnam.

Trật tự cơ bản: Chủ ngữ + động từ + giới từ + địa điểm.

Câu 21: Lan studies English.

LanEnglish là proper nouns nên viết hoa.

Câu 22: Today is Monday.

Today đứng đầu câu. Monday là tên ngày nên viết hoa.

Câu 23: Ms Hoa is my teacher.

Ms Hoa là tên người có danh xưng. Teacher là tên nghề nghiệp nói chung.

Câu 24: Hanoi is a big city.

Hanoi là proper noun. City là common noun nên không viết hoa.

Câu 25: My name is Minh.

My đứng đầu câu nên phải viết hoa. Minh đã được viết hoa đúng vì là tên người.

Câu 26: I live in Vietnam.

Tên quốc gia Vietnam phải viết hoa.

Câu 27: She studies English every day.

Tên ngôn ngữ English phải viết hoa.

Câu 28: My father is a doctor.

Fatherdoctor là common nouns trong câu này nên viết thường.

Câu 29: We have English class on Tuesday.

Tên ngày Tuesday phải viết hoa. English đã được viết hoa đúng.

Câu 30: Lan studies at Simple English Center.

Lan là tên người. Simple English Center là tên tổ chức. Các từ chính trong tên riêng đều cần viết hoa.

Mini Test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Chọn common noun.

A. Peter
B. school
C. Asia
D. Sunday

Câu 2. Chọn câu viết đúng.

A. Minh lives in da nang.
B. minh lives in Da Nang.
C. Minh lives in Da Nang.
D. Minh Lives in da nang.

Câu 3. Điền từ thích hợp: “She is a __________.”

A. Ms Lan
B. Vietnam
C. teacher
D. Monday

Câu 4. Từ nào cần viết hoa?

A. summer
B. book
C. september
D. student

Câu 5. Xác định proper nouns trong câu: “Anna studies English in Canada.”

A. Anna
B. English
C. Canada
D. Anna, English và Canada

Đáp án mini test:

  1. B. school là tên gọi chung của một địa điểm.
  2. C. MinhDa Nang đều là tên riêng.
  3. C. Sau a cần common noun đếm được số ít: a teacher.
  4. C. Tên tháng phải viết hoa: September.
  5. D. Tên người, ngôn ngữ và quốc gia đều là proper nouns.

Tải bài tập Common Nouns and Proper Nouns level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP COMMON NOUNS AND PROPER NOUNS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Common Nouns and Proper Nouns

1. Common noun dùng để làm gì?

Common noun dùng để gọi tên chung một người, vật, con vật, địa điểm hoặc loại sự vật, như teacher, book, dogcity.

2. Proper noun dùng để làm gì?

Proper noun dùng để gọi tên chính xác một người, địa điểm, tổ chức, quốc gia, ngôn ngữ, ngày hoặc tháng, như Lan, Hanoi, Vietnam, EnglishMonday.

3. Proper noun có luôn viết hoa không?

Proper noun bắt đầu bằng chữ cái viết hoa. Với tên gồm nhiều từ, các từ quan trọng trong tên thường được viết hoa, như Simple English Center.

4. Common noun có bao giờ viết hoa không?

Common noun được viết hoa khi đứng đầu câu hoặc khi trở thành một phần của tên riêng.

Ví dụ:

  • Students study English.
  • Hoan Kiem Lake

5. Common nouns và proper nouns có xuất hiện trong TOEIC, IELTS, VSTEP không?

Hai loại danh từ này xuất hiện trong mọi kỹ năng. Người học cần nhận biết danh từ để hiểu cấu trúc câu, chọn đúng từ loại và viết hoa chính xác tên người, địa điểm, quốc gia hoặc tổ chức.

6. Người mất gốc có cần học chủ điểm này không?

Đây là kiến thức nền tảng giúp người mất gốc hiểu danh từ là gì, xác định chủ ngữ, tân ngữ và xây dựng câu tiếng Anh cơ bản.

Kết luận

Common noun là tên gọi chung, còn proper noun là tên riêng của một người, vật, địa điểm hoặc tổ chức cụ thể. Điểm khác biệt dễ nhận biết nhất là proper noun phải bắt đầu bằng chữ cái viết hoa.

Sau khi học xong, hãy làm lại test đầu bài và toàn bộ bài tập mà không nhìn đáp án. Việc nhận biết đúng danh từ chung, danh từ riêng và vị trí của danh từ trong câu sẽ tạo nền tảng chắc chắn cho các chủ điểm mạo từ, danh từ số ít – số nhiều và cấu trúc câu tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .