Accepting Feedback Professionally: Tiếp nhận phản hồi chuyên nghiệp bằng tiếng Anh

Accepting Feedback Professionally: Tiếp nhận phản hồi chuyên nghiệp bằng tiếng Anh

Trong một buổi họp đánh giá, quản lý nói rằng báo cáo của bạn chưa đủ rõ, cách trình bày còn dài hoặc một nhiệm vụ chưa được hoàn thành đúng tiêu chuẩn. Người học tiếng Anh thường hiểu nội dung chính nhưng lại không biết phản hồi thế nào để vừa thể hiện tinh thần cầu thị, vừa tránh nhận lỗi một cách máy móc.

Nói “OK, I understand” thường chưa đủ. Phản hồi chuyên nghiệp cần thể hiện rằng người nghe đã ghi nhận vấn đề, hiểu kỳ vọng, sẵn sàng hỏi lại và có kế hoạch hành động rõ ràng.

Bài học này tập trung vào từ vựng, mẫu câu, cấu trúc hội thoại, hai tình huống mẫu, lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành về cách tiếp nhận feedback bằng tiếng Anh trong môi trường công sở.

Key takeaways

  • Nhận biết các tình huống thường phải tiếp nhận feedback trong công việc.
  • Dùng mẫu câu cảm ơn, ghi nhận và hỏi làm rõ phản hồi.
  • Phản hồi bình tĩnh khi chưa hoàn toàn đồng ý với nhận xét.
  • Tránh các lỗi diễn đạt khiến người nói có vẻ phòng thủ hoặc thiếu trách nhiệm.
  • Luyện phản xạ qua hội thoại, bài viết lại câu và role-play.
  • Chốt được action item, thời hạn và bước follow-up sau khi nhận góp ý.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Accepting feedback professionally
Nhóm kỹ năng Workplace Communication
Level đề xuất B2
Phù hợp với Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, quản lý nhóm, sales, marketing, HR, customer service, giáo viên và tư vấn giáo dục
Mục tiêu Dùng tiếng Anh để tiếp nhận góp ý, hỏi làm rõ và thống nhất kế hoạch cải thiện
Output sau bài học Phản hồi được trong buổi review, meeting hoặc trao đổi một–một; viết được email follow-up ngắn sau khi nhận feedback

Tham khảo thêm: Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Accepting feedback professionally được sử dụng khi quản lý, đồng nghiệp, khách hàng hoặc đối tác nhận xét về chất lượng công việc, cách giao tiếp, tiến độ, thái độ phối hợp hoặc kết quả của một nhiệm vụ.

Tình huống này thường xuất hiện trong buổi performance review, cuộc họp tổng kết dự án, buổi trao đổi một–một với quản lý, phần nhận xét sau bài thuyết trình, quá trình duyệt nội dung hoặc khi khách hàng yêu cầu chỉnh sửa sản phẩm.

Với đồng nghiệp thân thiết, cách phản hồi có thể mang sắc thái neutral hoặc semi-formal. Khi nói chuyện với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, câu trả lời cần lịch sự hơn, tránh phản ứng quá nhanh hoặc giải thích dài trước khi ghi nhận vấn đề.

Tiếp nhận feedback chuyên nghiệp không có nghĩa là đồng ý với mọi nhận xét. Người nghe vẫn có thể hỏi lại, bổ sung bối cảnh hoặc trình bày quan điểm khác. Điểm quan trọng nằm ở cách diễn đạt bình tĩnh, tập trung vào công việc và hướng cuộc trao đổi đến giải pháp.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Accepting feedback professionally

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Thể hiện đang lắng nghe Phản hồi ngắn, không ngắt lời và xác nhận đã hiểu ý chính
Cảm ơn người đưa feedback Ghi nhận thời gian, sự thẳng thắn hoặc góc nhìn của người góp ý
Xác nhận vấn đề Diễn đạt lại nội dung phản hồi bằng cách hiểu của mình
Hỏi làm rõ Xin ví dụ, tiêu chuẩn mong đợi hoặc mức độ ưu tiên
Nhận trách nhiệm phù hợp Thừa nhận phần việc thuộc trách nhiệm của mình mà không tự chỉ trích quá mức
Trình bày quan điểm khác Bổ sung bối cảnh hoặc không đồng ý một cách tôn trọng
Chốt hành động Nêu việc sẽ sửa, thời hạn hoàn thành và thời điểm cập nhật
Duy trì quan hệ làm việc Kết thúc bằng thái độ hợp tác và sẵn sàng tiếp nhận thêm nhận xét

Từ vựng và cụm từ cần biết

9 30

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
feedback noun phản hồi, nhận xét Nói chung về ý kiến đánh giá công việc Thank you for the feedback on my presentation.
constructive feedback noun phrase phản hồi mang tính xây dựng Nhận xét chỉ ra vấn đề và hướng cải thiện The manager gave me constructive feedback on the report.
actionable feedback noun phrase phản hồi có thể chuyển thành hành động Khi feedback đủ cụ thể để sửa Could you make the feedback more actionable?
specific feedback noun phrase phản hồi cụ thể Khi cần nhận xét rõ về một phần công việc I’d appreciate more specific feedback on the introduction.
positive feedback noun phrase phản hồi tích cực Khi ghi nhận điểm làm tốt We received positive feedback from the client.
critical feedback noun phrase phản hồi chỉ ra điểm chưa tốt Trong review hoặc đánh giá chất lượng It can be difficult to receive critical feedback calmly.
performance review noun phrase buổi đánh giá hiệu suất Cuộc trao đổi định kỳ giữa nhân viên và quản lý My performance review is scheduled for Friday.
area for improvement noun phrase điểm cần cải thiện Cách nói chuyên nghiệp thay cho weakness Time management is one area for improvement.
room for improvement noun phrase còn khả năng cải thiện Nhận xét nhẹ, mang tính xây dựng The report is strong, but there is still room for improvement.
acknowledge a point verb phrase ghi nhận một ý kiến Khi muốn xác nhận feedback hợp lý I acknowledge your point about the timeline.
take feedback on board verb phrase nghiêm túc tiếp thu phản hồi Khi thể hiện sẽ cân nhắc và áp dụng I’ll take your feedback on board.
appreciate the feedback verb phrase trân trọng phản hồi Cảm ơn người góp ý I really appreciate the feedback.
clarify expectations verb phrase làm rõ kỳ vọng Khi chưa rõ tiêu chuẩn mong muốn Could we clarify the expectations for the next draft?
ask for an example verb phrase xin một ví dụ Khi feedback còn chung chung Could you give me an example of where the message was unclear?
address an issue verb phrase xử lý một vấn đề Khi nêu cách khắc phục I’ll address this issue in the revised version.
take responsibility verb phrase nhận trách nhiệm Khi lỗi thuộc phần việc của mình I take responsibility for not checking the final figures.
own a mistake verb phrase thẳng thắn nhận lỗi Cách nói chủ động trong môi trường công việc She owned the mistake and corrected it immediately.
become defensive verb phrase phản ứng phòng thủ Khi người nghe bác bỏ feedback quá nhanh Try not to become defensive during the discussion.
keep an open mind verb phrase giữ tinh thần cởi mở Khi tiếp nhận góc nhìn khác I’m trying to keep an open mind about the suggestion.
respectfully disagree verb phrase không đồng ý một cách tôn trọng Khi cần bảo vệ quan điểm I respectfully disagree with that assessment.
underlying issue noun phrase vấn đề gốc rễ Khi phân tích nguyên nhân sâu hơn The underlying issue may be unclear ownership.
action plan noun phrase kế hoạch hành động Chốt các bước cải thiện I’ll prepare an action plan by tomorrow.
follow-up action noun phrase hành động tiếp theo Sau buổi feedback Let’s agree on the follow-up actions.
implement changes verb phrase triển khai thay đổi Khi áp dụng feedback vào công việc We’ll implement the changes in the next version.
monitor progress verb phrase theo dõi tiến độ cải thiện Sau khi đã thống nhất kế hoạch We can monitor progress over the next two weeks.
revise the draft verb phrase chỉnh sửa bản nháp Feedback về nội dung hoặc tài liệu I’ll revise the draft based on your comments.
circle back phrasal verb trao đổi lại sau Dùng trong giao tiếp công sở Let’s circle back after you’ve reviewed the new version.
align on expectations verb phrase thống nhất kỳ vọng Trước khi bắt đầu hoặc sửa nhiệm vụ I’d like to align on expectations before revising the report.

Lưu ý: “feedback” thường được dùng như danh từ không đếm được. Không dùng “a feedback” hoặc “feedbacks” khi nói về các nhận xét công việc nói chung. Các cách tự nhiên hơn gồm “some feedback”, “a piece of feedback” và “several comments”.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Thể hiện đang lắng nghe I understand what you mean. Tôi hiểu điều anh/chị muốn nói. Neutral
Thể hiện đang lắng nghe I see where you’re coming from. Tôi hiểu góc nhìn của anh/chị. Polite
Thể hiện đang lắng nghe That makes sense. Điều đó hợp lý. Neutral
Cảm ơn Thank you for pointing that out. Cảm ơn anh/chị đã chỉ ra vấn đề đó. Polite
Cảm ơn I appreciate you being direct with me. Tôi trân trọng việc anh/chị đã trao đổi thẳng thắn. Polite
Cảm ơn Thank you for taking the time to share this feedback. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian đưa ra phản hồi. Formal
Ghi nhận That’s a fair point. Đó là một nhận xét hợp lý. Neutral
Ghi nhận I can see why that caused concern. Tôi hiểu vì sao điều đó gây lo ngại. Polite
Ghi nhận I recognise that I could have handled that better. Tôi nhận thấy mình đã có thể xử lý việc đó tốt hơn. Formal
Ghi nhận I agree that this area needs more attention. Tôi đồng ý rằng phần này cần được chú ý nhiều hơn. Neutral
Hỏi làm rõ Could you clarify what you’d like me to improve? Anh/chị có thể làm rõ phần cần cải thiện không? Polite
Hỏi làm rõ Could you give me a specific example? Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ cụ thể không? Polite
Hỏi làm rõ When you say the report is unclear, which section are you referring to? Khi nói báo cáo chưa rõ, anh/chị đang đề cập đến phần nào? Polite
Hỏi làm rõ What would a stronger version look like to you? Theo anh/chị, một phiên bản tốt hơn cần thể hiện như thế nào? Polite
Hỏi làm rõ Which issue should I prioritise first? Tôi cần ưu tiên xử lý vấn đề nào trước? Neutral
Diễn đạt lại Just to make sure I understand, you’d like me to shorten the introduction and add more data. Để xác nhận lại, anh/chị muốn tôi rút ngắn phần mở đầu và bổ sung dữ liệu. Polite
Diễn đạt lại If I understand correctly, the main concern is the lack of a clear recommendation. Nếu tôi hiểu đúng, vấn đề chính là báo cáo chưa có đề xuất rõ ràng. Formal
Nhận trách nhiệm I take responsibility for missing the deadline. Tôi nhận trách nhiệm về việc trễ hạn. Formal
Nhận trách nhiệm I should have checked the figures more carefully. Tôi đáng lẽ cần kiểm tra số liệu kỹ hơn. Neutral
Nhận trách nhiệm I can see that my communication wasn’t clear enough. Tôi nhận thấy cách trao đổi của mình chưa đủ rõ ràng. Neutral
Nhận trách nhiệm I’ll make sure this is handled differently going forward. Tôi sẽ bảo đảm vấn đề này được xử lý khác đi trong thời gian tới. Formal
Bổ sung bối cảnh I’d like to provide some context, if that’s okay. Tôi muốn bổ sung một chút bối cảnh, nếu phù hợp. Polite
Bổ sung bối cảnh There was an additional constraint that may not have been visible. Có một hạn chế khác mà mọi người có thể chưa nắm được. Formal
Không đồng ý I understand the concern, although I see the situation slightly differently. Tôi hiểu mối lo ngại, dù tôi nhìn nhận tình huống hơi khác. Polite
Không đồng ý I agree with part of the feedback, but I’d like to clarify one point. Tôi đồng ý với một phần phản hồi, nhưng muốn làm rõ một ý. Polite
Không đồng ý I respectfully disagree with the conclusion, based on the data we had at the time. Tôi xin phép không đồng ý với kết luận đó, dựa trên dữ liệu chúng ta có lúc bấy giờ. Formal
Chốt hành động I’ll revise the document and send you an updated version by Thursday. Tôi sẽ chỉnh sửa tài liệu và gửi bản cập nhật trước thứ Năm. Neutral
Chốt hành động I’ll focus on making the recommendations more concise and specific. Tôi sẽ tập trung làm phần đề xuất ngắn gọn và cụ thể hơn. Neutral
Chốt hành động Could we review the revised version together next week? Chúng ta có thể cùng xem lại bản chỉnh sửa vào tuần tới không? Polite
Chốt hành động I’ll send you a brief update once the changes have been implemented. Tôi sẽ gửi cập nhật ngắn sau khi các thay đổi được triển khai. Formal
Kết thúc I appreciate the feedback and will take it on board. Tôi trân trọng phản hồi và sẽ nghiêm túc tiếp thu. Polite
Kết thúc Please let me know if there’s anything else I should address. Xin cho tôi biết nếu còn vấn đề nào cần xử lý. Formal

Tham khảo thêm: Cách viết email chuyên nghiệp bằng tiếng Anh

Cấu trúc hội thoại tiếp nhận feedback chuyên nghiệp

8 29

Bước Mục đích Mẫu câu gợi ý
1 Lắng nghe và không ngắt lời I understand. / That makes sense.
2 Cảm ơn và ghi nhận Thank you for pointing that out.
3 Xác nhận cách hiểu Just to make sure I understand, the main issue is…
4 Hỏi ví dụ hoặc kỳ vọng Could you give me a specific example?
5 Nhận trách nhiệm hoặc bổ sung bối cảnh I recognise that I could have handled that better. / I’d like to provide some context.
6 Đề xuất hành động I’ll revise the document and send an updated version by Friday.
7 Xác nhận follow-up Could we review the changes together next week?

Một phản hồi chuyên nghiệp thường đi theo công thức:

Acknowledge → Clarify → Respond → Act → Follow up

Không cần sử dụng đủ năm bước trong mọi cuộc hội thoại. Với feedback đơn giản, ba bước “ghi nhận – xác nhận – hành động” đã đủ rõ ràng. Với phản hồi phức tạp hoặc chưa thống nhất, cần thêm bước hỏi làm rõ và bổ sung bối cảnh.

Mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại 1: Nhận feedback từ quản lý sau một bài thuyết trình

Manager: Thanks for meeting with me. I’d like to share some feedback on yesterday’s presentation.

Employee: Of course. Thank you for taking the time to share it.

Manager: The research was thorough, but the presentation felt longer than necessary. Some of the main recommendations appeared quite late.

Employee: That’s a fair point. Just to make sure I understand, you’d like the key recommendations to appear earlier and the supporting details to be shorter. Is that correct?

Manager: Exactly. Senior managers usually want to understand the main decision first. They can ask for more detail afterwards.

Employee: I can see why the current structure made the message less clear. Could you give me an example of a section that could be shortened?

Manager: The market background section took nearly ten minutes. Three or four minutes would probably have been enough.

Employee: Understood. I should have prioritised the decision-making information more clearly. For the next presentation, I’ll open with the recommendation, reduce the background section and move the detailed data to the appendix.

Manager: That would be a stronger approach. Your data analysis was good, so this is mainly about structure and delivery.

Employee: I appreciate that clarification. I’ll revise the slides this afternoon. Could we review the new structure together before Friday’s meeting?

Manager: Yes, send it to me by Thursday morning and we’ll go through it.

Employee: Great. I’ll send the updated version by 10 a.m. on Thursday.

Dịch nghĩa:

Quản lý: Cảm ơn bạn đã dành thời gian trao đổi. Tôi muốn chia sẻ một số nhận xét về bài thuyết trình hôm qua.

Nhân viên: Vâng. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian chia sẻ.

Quản lý: Phần nghiên cứu khá kỹ, nhưng bài thuyết trình dài hơn mức cần thiết. Một số đề xuất chính xuất hiện khá muộn.

Nhân viên: Đó là một nhận xét hợp lý. Để xác nhận lại, anh/chị muốn các đề xuất chính được đưa lên sớm hơn và phần thông tin hỗ trợ được rút ngắn. Tôi hiểu như vậy đúng không?

Quản lý: Đúng. Quản lý cấp cao thường muốn nắm quyết định chính trước. Sau đó họ sẽ hỏi thêm nếu cần.

Nhân viên: Tôi hiểu vì sao cấu trúc hiện tại khiến thông điệp chưa đủ rõ. Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ về phần cần rút ngắn không?

Quản lý: Phần bối cảnh thị trường kéo dài gần mười phút. Khoảng ba hoặc bốn phút có lẽ đã đủ.

Nhân viên: Tôi hiểu. Tôi đáng lẽ cần ưu tiên thông tin phục vụ quyết định rõ hơn. Trong bài tiếp theo, tôi sẽ mở đầu bằng đề xuất, rút ngắn phần bối cảnh và chuyển dữ liệu chi tiết sang phụ lục.

Quản lý: Cách đó sẽ tốt hơn. Phần phân tích dữ liệu của bạn khá tốt, nên vấn đề chính nằm ở cấu trúc và cách trình bày.

Nhân viên: Cảm ơn anh/chị đã làm rõ. Tôi sẽ sửa slide trong chiều nay. Chúng ta có thể xem lại cấu trúc mới trước cuộc họp thứ Sáu không?

Quản lý: Được, gửi cho tôi trước sáng thứ Năm rồi chúng ta cùng xem.

Nhân viên: Vâng. Tôi sẽ gửi phiên bản cập nhật trước 10 giờ sáng thứ Năm.

Điểm cần chú ý:
Nhân viên không giải thích hoặc phản bác ngay. Người nói ghi nhận feedback, diễn đạt lại vấn đề, xin ví dụ cụ thể rồi chốt thay đổi và thời hạn.


Hội thoại 2: Tiếp nhận feedback từ đồng nghiệp khi chưa hoàn toàn đồng ý

Colleague A: I wanted to talk about the campaign report. I felt that your section didn’t explain why engagement dropped last week.

Colleague B: Thanks for raising that. I agree that the reason wasn’t explained in enough detail.

Colleague A: It also looked as though the content team hadn’t monitored the campaign closely.

Colleague B: I understand why it may have looked that way. However, I’d like to provide some context. The team was monitoring the campaign daily, but the tracking dashboard was missing data from two channels.

Colleague A: I wasn’t aware of the tracking issue.

Colleague B: That information should have been included in the report. I take responsibility for not making the limitation clear. At the same time, I don’t think the drop was caused by a lack of monitoring.

Colleague A: That’s reasonable. The main issue may be that the report didn’t distinguish between what the team knew and what still needed investigation.

Colleague B: I agree with that assessment. I’ll add a section explaining the missing data, what we observed and what still needs to be confirmed.

Colleague A: Could you also include a recommendation for the next campaign?

Colleague B: Yes. I’ll add three follow-up actions and assign an owner to each one. I can send the revised report by 3 p.m. tomorrow.

Colleague A: That works for me.

Colleague B: Great. Let’s circle back after you’ve reviewed the new version.

Dịch nghĩa:

Đồng nghiệp A: Tôi muốn trao đổi về báo cáo chiến dịch. Tôi cảm thấy phần của bạn chưa giải thích lý do tương tác giảm trong tuần trước.

Đồng nghiệp B: Cảm ơn bạn đã nêu vấn đề. Tôi đồng ý rằng nguyên nhân chưa được giải thích đủ chi tiết.

Đồng nghiệp A: Báo cáo cũng khiến người đọc có cảm giác đội nội dung chưa theo dõi chiến dịch sát sao.

Đồng nghiệp B: Tôi hiểu vì sao báo cáo có thể tạo cảm giác như vậy. Tuy nhiên, tôi muốn bổ sung một chút bối cảnh. Đội vẫn theo dõi chiến dịch mỗi ngày, nhưng bảng dữ liệu bị thiếu thông tin từ hai kênh.

Đồng nghiệp A: Tôi chưa biết về vấn đề dữ liệu đó.

Đồng nghiệp B: Thông tin ấy đáng lẽ cần được đưa vào báo cáo. Tôi nhận trách nhiệm vì chưa làm rõ hạn chế này. Tuy nhiên, tôi không cho rằng mức giảm xuất phát từ việc thiếu theo dõi.

Đồng nghiệp A: Như vậy hợp lý. Vấn đề chính có lẽ là báo cáo chưa phân biệt rõ những gì đội đã biết và những gì vẫn cần xác minh.

Đồng nghiệp B: Tôi đồng ý với nhận định đó. Tôi sẽ bổ sung một phần giải thích dữ liệu bị thiếu, những gì chúng ta đã quan sát và những gì vẫn cần xác nhận.

Đồng nghiệp A: Bạn cũng bổ sung đề xuất cho chiến dịch tiếp theo được không?

Đồng nghiệp B: Được. Tôi sẽ thêm ba hành động tiếp theo và phân công người phụ trách cho từng việc. Tôi sẽ gửi báo cáo chỉnh sửa trước 3 giờ chiều mai.

Đồng nghiệp A: Thời gian đó phù hợp.

Đồng nghiệp B: Tốt. Chúng ta sẽ trao đổi lại sau khi bạn xem phiên bản mới.

Điểm cần chú ý:
Người nhận feedback đồng ý với phần hợp lý nhưng không nhận một kết luận mà mình cho là chưa chính xác. Câu trả lời vẫn tập trung vào dữ kiện, trách nhiệm cá nhân và phương án sửa báo cáo.

Lỗi sai thường gặp khi tiếp nhận feedback bằng tiếng Anh

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Dùng “feedback” như danh từ đếm được Thanks for your feedbacks. Thank you for the feedback. “Feedback” thường là danh từ không đếm được.
Phản bác ngay lập tức I don’t agree with you. I understand the concern, although I see the situation differently. Ghi nhận góc nhìn trước khi trình bày ý kiến khác.
Đổ lỗi cho người khác It wasn’t my fault. The design team was late. I understand the delay caused a problem. I’ll coordinate the handover more closely next time. Tập trung vào phần trách nhiệm và cách xử lý.
Trả lời quá hời hợt OK. I know. That’s a fair point. I’ll pay closer attention to this in the next version. Cần cho người góp ý thấy feedback đã được tiếp nhận.
Hỏi lại quá trực diện What do you want me to do? Could you clarify what improvement you’d like to see? Câu sửa lịch sự và hướng đến tiêu chuẩn cụ thể.
Cam kết mơ hồ I will try to improve it. I’ll shorten the introduction and send a revised draft by Friday. Một cam kết tốt cần có hành động và thời hạn.
Xin lỗi quá mức I’m extremely sorry. Everything was my mistake. I appreciate you pointing this out. I should have checked the details more carefully. Nhận trách nhiệm mà không tự hạ thấp năng lực.
Giải thích quá dài trước khi ghi nhận But I was very busy, and nobody told me… I understand the concern. I’d also like to share some context about the timeline. Ghi nhận vấn đề trước rồi mới bổ sung bối cảnh.
Dùng sai giới từ Thank you for your feedback about my report structure. Thank you for your feedback on my report structure. “Feedback on something” thường dùng khi nhận xét về một nội dung cụ thể.
Dùng cấu trúc không tự nhiên I will improve it since now. I’ll handle this differently going forward. Dùng “from now on” hoặc “going forward”, không dùng “since now”.

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
OK, I understand. I understand your concern, and I appreciate you raising it. Khi ghi nhận một vấn đề quan trọng
Thanks. Thank you for taking the time to share this feedback. Khi cảm ơn quản lý hoặc khách hàng
You’re right. That’s a fair point, and I can see where the issue occurred. Khi đồng ý với nhận xét
What was wrong? Could you clarify which part needs the most improvement? Khi feedback còn chung chung
Give me an example. Could you give me a specific example so I can address it properly? Khi cần dẫn chứng
I made a mistake. I recognise that I should have checked the information more carefully. Khi nhận trách nhiệm
It was not my fault. I’d like to provide some context before we agree on the next steps. Khi cần giải thích bối cảnh
I disagree. I understand the concern, although I interpret the situation slightly differently. Khi chưa đồng ý
That is not true. I’m not sure that conclusion reflects all the information we had at the time. Khi phản hồi một nhận định chưa chính xác
I will fix it. I’ll revise the relevant section and send an updated version by tomorrow afternoon. Khi chốt hành động
I will try harder. I’ll use a checklist and arrange an earlier review for the next task. Khi cần nêu giải pháp cụ thể
Is that all? Is there anything else you’d like me to address in the revised version? Khi kết thúc buổi feedback
We can talk later. Could we schedule a short follow-up after the changes have been implemented? Khi cần buổi kiểm tra lại
I get your idea. I see your point, especially regarding the lack of a clear recommendation. Khi muốn ghi nhận chính xác một ý
I won’t do it again. I’ll put a review step in place to prevent the same issue from happening again. Khi nói về biện pháp phòng ngừa

Bài tập Business English chủ đề Accepting feedback professionally

Task 1: Match phrases with functions

Ghép các câu từ 1–8 với mục đích giao tiếp A–H.

Phrases

  1. Thank you for pointing that out.
  2. Could you give me a specific example?
  3. I take responsibility for missing the deadline.
  4. I understand the concern, although I see the situation differently.
  5. Just to make sure I understand, you’d like a shorter summary.
  6. I’ll revise the document and send it by Friday.
  7. Could we review the changes together next week?
  8. That’s a fair point.

Functions

A. Xác nhận cách hiểu
B. Xin ví dụ
C. Nhận trách nhiệm
D. Cảm ơn người góp ý
E. Chốt hành động
F. Không đồng ý một cách lịch sự
G. Ghi nhận nhận xét hợp lý
H. Đề nghị follow-up


Task 2: Choose the best response

1. Manager: The report contains useful information, but the conclusion is too vague.

A. No, the conclusion is fine.
B. That’s a fair point. Could you clarify what recommendation you’d like the conclusion to include?
C. I wrote it very quickly.
D. Everyone else said it was good.

2. Client: We expected the updated design yesterday.

A. It’s not my fault.
B. You did not remind me.
C. I understand the delay caused a problem. I’ll confirm the revised delivery time with the team immediately.
D. We are busy.

3. Colleague: Your messages sometimes leave out important deadlines.

A. Thank you for pointing that out. I’ll include the deadline and owner more clearly going forward.
B. I send many messages every day.
C. That is your opinion.
D. OK.

4. Manager: You need to speak more concisely in meetings.

A. I don’t talk too much.
B. Other people talk longer than me.
C. Could you give me an example of where I could have made the point more concise?
D. I will never speak again.

5. Reviewer: The first section may need more evidence.

A. What evidence?
B. That’s a fair point. Would two recent data sources be sufficient?
C. The section is already long.
D. I disagree completely.

6. Manager: The task was completed, but you didn’t update the team.

A. I forgot.
B. They could have asked me.
C. I recognise that my communication wasn’t clear enough. I’ll post a status update as soon as each stage is completed.
D. It was not important.

7. Colleague: I think the campaign failed because your team did not monitor it.

A. You are wrong.
B. I understand the concern. I’d like to share the monitoring data before we reach that conclusion.
C. My team is better than yours.
D. That is unfair.

8. Manager: Please improve this before the client meeting.

A. I will try.
B. Fine.
C. I’ll revise the summary and recommendations, then send the updated version by 2 p.m. for your review.
D. I am too busy.


Task 3: Complete the dialogue

Sử dụng phrase bank để điền vào chỗ trống.

Phrase bank:

  • take responsibility
  • specific example
  • fair point
  • make sure I understand
  • revised version
  • provide some context
  • take it on board
  • review the changes

Manager: I’d like to discuss the latest project update. Some of the action items were not clearly assigned.

Employee: That’s a __________ (1). Thank you for pointing it out.

Manager: Two tasks were listed, but the report did not show who was responsible.

Employee: Could you give me a __________ (2) from the report?

Manager: The testing task on page four is one example.

Employee: Just to __________ (3), each action item should include an owner and deadline.

Manager: Exactly.

Employee: I __________ (4) for not checking that before sending the report. I’d also like to __________ (5). The team structure changed on Monday, but I should still have confirmed the new owners.

Manager: Understood. Please update the report today.

Employee: I’ll send a __________ (6) by 4 p.m. I’ll also __________ (7) and use an ownership checklist for future reports.

Manager: Good. Let’s __________ (8) tomorrow morning.


Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau theo phong cách lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

  1. You are wrong about the reason for the delay.
  2. What do you want me to change?
  3. OK, I will try.
  4. It was not my fault because nobody told me.
  5. Thanks for your feedbacks.
  6. I know the report is bad.
  7. I don’t agree with this feedback.
  8. I will improve it since now.

Task 5: Role-play / Writing practice

Tình huống 1:
Quản lý nhận xét rằng phần cập nhật tiến độ của bạn quá dài và không nêu rõ vấn đề chính. Hãy phản hồi bằng 3–4 câu, gồm ghi nhận, hỏi làm rõ và hành động tiếp theo.

Tình huống 2:
Khách hàng nói rằng bản thiết kế chưa thể hiện đúng yêu cầu ban đầu. Bạn cần xin ví dụ cụ thể và xác nhận thời hạn gửi bản sửa.

Tình huống 3:
Đồng nghiệp cho rằng bạn không chủ động phối hợp. Bạn đồng ý rằng việc cập nhật chưa đủ thường xuyên nhưng không đồng ý với nhận định rằng mình không hỗ trợ nhóm.

Tình huống 4:
Sau buổi performance review, hãy viết một email 80–100 từ cảm ơn quản lý, tóm tắt hai điểm cần cải thiện và xác nhận kế hoạch follow-up.

Đáp án và giải thích

Task 1

1 – D. “Thank you for pointing that out” dùng để cảm ơn người đã chỉ ra vấn đề.
2 – B. Câu hỏi yêu cầu một ví dụ cụ thể.
3 – C. “Take responsibility” thể hiện việc nhận trách nhiệm.
4 – F. Người nói ghi nhận mối lo ngại trước khi trình bày quan điểm khác.
5 – A. “Just to make sure I understand” dùng để xác nhận cách hiểu.
6 – E. Câu trả lời nêu hành động và thời hạn rõ ràng.
7 – H. Người nói đề nghị một buổi follow-up.
8 – G. “That’s a fair point” ghi nhận nhận xét hợp lý.

Task 2

  1. B
    Câu B ghi nhận feedback và hỏi rõ tiêu chuẩn mong muốn. Các câu còn lại mang tính phòng thủ hoặc không giải quyết vấn đề.
  2. C
    Câu C thừa nhận ảnh hưởng của việc chậm tiến độ và chuyển ngay sang bước xử lý.
  3. A
    Câu A cảm ơn, ghi nhận vấn đề và nêu thay đổi cụ thể trong cách gửi thông tin.
  4. C
    Xin ví dụ giúp biến một nhận xét chung thành nội dung có thể luyện tập và cải thiện.
  5. B
    Câu B không chỉ ghi nhận feedback mà còn xác nhận mức độ bổ sung bằng một câu hỏi cụ thể.
  6. C
    Câu trả lời nhận trách nhiệm về giao tiếp và đưa ra quy trình cập nhật mới.
  7. B
    Người nói không phản bác cảm tính mà đề nghị xem dữ liệu trước khi kết luận.
  8. C
    Câu C xác định chính xác phần cần sửa, hành động và thời gian gửi.

Task 3

  1. fair point
  2. specific example
  3. make sure I understand
  4. take responsibility
  5. provide some context
  6. revised version
  7. take it on board
  8. review the changes

Giải thích:
Đoạn hội thoại đi đúng trình tự ghi nhận → hỏi ví dụ → xác nhận → nhận trách nhiệm → bổ sung bối cảnh → chốt hành động → follow-up. Các cụm từ được dùng theo đúng chức năng thay vì ghép theo nghĩa từng từ.

Task 4

  1. I understand the concern, although the information we have suggests a different reason for the delay.
    Câu sửa chuyển trọng tâm từ việc khẳng định người khác sai sang dữ liệu và cách hiểu khác.
  2. Could you clarify which parts you’d like me to change?
    Câu hỏi lịch sự và yêu cầu thông tin cụ thể.
  3. I’ll revise the main section and send an updated version by tomorrow afternoon.
    Thay cam kết mơ hồ bằng hành động và thời hạn.
  4. I understand the issue. I’d also like to provide some context, as the updated information was not included in the original handover.
    Ghi nhận vấn đề trước khi giải thích bối cảnh.
  5. Thank you for the feedback.
    “Feedback” không dùng dạng số nhiều trong ngữ cảnh này.
  6. I recognise that the report needs a clearer structure and stronger recommendations.
    Tránh tự đánh giá toàn bộ báo cáo là “bad”; tập trung vào phần cần cải thiện.
  7. I understand the concern, but I’d like to clarify one part of the feedback.
    Câu sửa thể hiện thái độ hợp tác dù chưa hoàn toàn đồng ý.
  8. I’ll handle this more carefully going forward.
    “Going forward” là cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp công việc.

Task 5 – Gợi ý trả lời

Tình huống 1

Thank you for pointing that out. I understand that my update included too much background information and did not highlight the main issue early enough. Could you clarify which details should be removed? I’ll prepare a shorter version and send it before tomorrow’s meeting.

Tình huống 2

Thank you for the feedback. Could you give me a specific example of an element that does not match the original requirements? Once I have that information, I’ll confirm the changes with the design team. We can send the revised version by 4 p.m. on Thursday.

Tình huống 3

I understand why the team may have felt that my updates were not frequent enough, and I take responsibility for that. However, I’d like to clarify that I did support the team through the shared task board and the weekly review. Going forward, I’ll also send shorter progress updates during the week so that my support is more visible.

Tình huống 4

Subject: Follow-up on today’s performance review

Dear Ms. Taylor,

Thank you for taking the time to share your feedback during today’s performance review.

I understand that I need to make my project updates more concise and communicate potential delays earlier. I will use a clearer update format and send risk notifications as soon as an issue is identified.

I plan to apply these changes over the next two weeks. Could we arrange a short follow-up meeting at the end of the month to review my progress?

Thank you again for your guidance.

Best regards,
Minh

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Quản lý nhận xét báo cáo chưa rõ That’s a fair point. Which section should I prioritise? Hỏi rõ phần cần sửa trước
Khách hàng yêu cầu chỉnh sửa Could you give me a specific example of what doesn’t meet the requirement? Không tranh luận khi yêu cầu còn chưa rõ
Đồng nghiệp góp ý cách phối hợp I appreciate you raising this. I’ll communicate the handover more clearly. Tập trung vào quy trình phối hợp
Performance review I recognise that this is an area for improvement. Tránh tự chỉ trích hoặc phủ nhận
Nhận feedback về deadline I take responsibility for the delay. I’ll confirm a revised timeline today. Chốt lại thời hạn mới
Feedback trong cuộc họp I understand the concern, although I’d like to add some context. Chờ người nói kết thúc trước khi giải thích
Nhận xét về bài thuyết trình Could you give me an example of where the message became unclear? Xin ví dụ về cấu trúc, nội dung hoặc cách trình bày
Email phản hồi sau buổi review Thank you for the feedback. I’ve summarised the agreed actions below. Ghi rõ action item, owner và deadline

Tham khảo thêm: Cụm từ tiếng Anh trong cuộc họp kinh doanh

FAQ về Accepting feedback professionally trong Business English

1. Chủ đề này phù hợp với level nào?

Chủ đề phù hợp nhất với B2 vì người học cần biết ghi nhận feedback, hỏi làm rõ, bổ sung bối cảnh, xử lý bất đồng và thống nhất kế hoạch hành động.

2. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?

Không cần học tất cả cùng lúc. Trước tiên, hãy ghi nhớ năm nhóm chính: cảm ơn, ghi nhận, hỏi làm rõ, nhận trách nhiệm và chốt hành động.

3. Khi không đồng ý với feedback, nên nói thế nào?

Hãy ghi nhận mối lo ngại trước, sau đó bổ sung bối cảnh hoặc dữ liệu. Các cấu trúc phù hợp gồm “I understand the concern, although…” và “I agree with part of the feedback, but I’d like to clarify…”

4. Chủ đề này có dùng được trong email không?

Có. Sau một buổi review, các mẫu câu trong bài giúp viết email cảm ơn, tóm tắt điểm cần cải thiện và xác nhận action item.

5. Làm sao để phản hồi tự nhiên hơn trong công việc?

Luyện theo flow “acknowledge – clarify – act”, thay nội dung mẫu bằng nhiệm vụ thật và thực hành nói thành tiếng. Mỗi tình huống chỉ cần chuẩn bị ba đến năm câu cốt lõi.

6. Có nên xin lỗi ngay khi nhận feedback không?

Chỉ nên xin lỗi khi trách nhiệm và ảnh hưởng đã rõ. Trong nhiều trường hợp, “Thank you for pointing that out” hoặc “I recognise that I could have handled that better” phù hợp hơn một lời xin lỗi quá mức.

Kết luận

Tiếp nhận feedback chuyên nghiệp bằng tiếng Anh không dừng ở việc nói “I understand”. Một phản hồi hiệu quả cần thể hiện thái độ lắng nghe, xác nhận đúng vấn đề, hỏi rõ kỳ vọng và chuyển phản hồi thành hành động cụ thể.

Hãy luyện các mẫu câu theo tình huống thật như performance review, duyệt báo cáo, trao đổi với khách hàng hoặc nhận góp ý sau cuộc họp. Khi đã quen với flow “acknowledge – clarify – respond – act – follow up”, người học sẽ phản hồi bình tĩnh và rõ ràng hơn trong môi trường công việc.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .