Khi Nào Không Sử Dụng Mạo Từ? Ngữ Pháp B2, Ví Dụ Và Bài Tập

Nhiều người học đã biết cách dùng a, anthe nhưng vẫn thêm mạo từ vào những vị trí không cần thiết, chẳng hạn the technology, the English, go to the school hoặc by the bus. Những lỗi này không làm câu hoàn toàn khó hiểu, nhưng khiến cách diễn đạt thiếu tự nhiên và dễ mất điểm trong bài viết hoặc bài thi ngữ pháp.

Bài học tập trung vào bản chất của zero article – mạo từ rỗng, các nhóm danh từ thường không dùng mạo từ, sự khác biệt giữa nghĩa tổng quát và nghĩa cụ thể, lỗi sai nâng cao, bài tập biến đổi câu và ứng dụng trong TOEIC, IELTS, VSTEP.

Khi nào không sử dụng mạo từ

Key takeaways:

  • Zero article là trường hợp danh từ không đi với a, an hoặc the.
  • Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được thường không có mạo từ khi mang nghĩa tổng quát.
  • Danh từ đếm được số ít thường không được đứng một mình mà cần mạo từ hoặc từ hạn định.
  • Tên riêng, ngôn ngữ, môn học, bữa ăn và nhiều hoạt động quen thuộc thường không dùng mạo từ.
  • Cần phân biệt go to school với go to the school, technology với the technology.
  • Zero article thường xuất hiện trong TOEIC Part 5/6, IELTS Writing, VSTEP Writing và giao tiếp.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Test nhanh: Bạn đã hiểu khi nào không sử dụng mạo từ chưa?
  • Bản chất của việc không sử dụng mạo từ
  • Công thức và cấu trúc zero article
  • Cách dùng zero article theo từng tình huống
  • Ví dụ đúng với zero article
  • Lỗi sai thường gặp khi không sử dụng mạo từ
  • Phân biệt zero article với các cấu trúc dễ nhầm
  • Ứng dụng zero article vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
  • Bài tập zero article level B2
  • Đáp án và giải thích bài tập zero article
  • Mini test cuối bài
  • Tải bài tập zero article level B2 kèm đáp án
  • FAQ về zero article
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Khi nào không sử dụng mạo từ – Zero article
Level B2
Phù hợp với Người học giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, xác định đúng khi nào không dùng mạo từ và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6, IELTS Writing, VSTEP Writing

Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng mạo từ a, an và the | https://secenglish.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/

Test nhanh: Bạn đã hiểu khi nào không sử dụng mạo từ chưa?

Chọn đáp án phù hợp nhất.

1. ______ technology has changed the way people communicate.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

2. My brother goes to ______ university in Manchester.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

3. I went to ______ university to attend a conference yesterday.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

4. The company transports its products by ______ rail.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

5. ______ information in this report is confidential.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

Bản chất của việc không sử dụng mạo từ

Zero article, ký hiệu Ø, không phải là một từ riêng. Đây là cách gọi trường hợp người nói chủ động không đặt a, an hoặc the trước danh từ.

Muốn quyết định có dùng mạo từ hay không, cần trả lời ba câu hỏi:

  1. Danh từ này là danh từ đếm được hay không đếm được?
  2. Người nói đang đề cập đến cả một nhóm nói chung hay một đối tượng cụ thể?
  3. Trước danh từ đã có từ hạn định như my, this, some, each hay chưa?

Danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được thường dùng zero article khi mang nghĩa tổng quát. Ngược lại, khi danh từ đã được xác định bởi ngữ cảnh, cụm giới từ hoặc mệnh đề theo sau, the thường xuất hiện. Danh từ đếm được số ít không thể tùy ý bỏ mạo từ: I bought book là sai vì book cần a, the, my, this hoặc một từ hạn định khác. Các nguyên tắc này phù hợp với mô tả về mạo từ và từ hạn định của Cambridge Dictionary và British Council.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Mạo từ giúp người nghe xác định danh từ đang được nói đến là “một đối tượng bất kỳ”, “đối tượng cụ thể” hay “cả một nhóm nói chung”. Khi danh từ đã tự mang nghĩa khái quát, là tên riêng hoặc đã có từ hạn định khác, tiếng Anh không cần thêm mạo từ. Vì vậy, đừng chỉ học danh sách trường hợp bỏ the; hãy xác định danh từ đang mang nghĩa tổng quát hay cụ thể.

Công thức và cấu trúc zero article

Trường hợp Công thức Ví dụ
Danh từ số nhiều mang nghĩa chung Ø + danh từ đếm được số nhiều Children need encouragement.
Danh từ không đếm được mang nghĩa chung Ø + danh từ không đếm được Information is valuable.
Tên riêng thông thường Ø + tên riêng Lan lives in Hanoi.
Ngôn ngữ, môn học, môn thể thao Ø + danh từ She studies English and mathematics.
Chức năng chính của địa điểm Giới từ + Ø + school/university/work/bed… He is at school.
Phương tiện sau by by + Ø + phương tiện We travelled by train.
Danh từ có từ hạn định khác my/this/some/each + danh từ This report is accurate.
Cụm từ cố định Cụm chứa Ø + danh từ at night, go home, face to face

Ký hiệu Ø chỉ dùng để phân tích ngữ pháp. Khi viết câu thật, người học không viết ký hiệu Ø vào câu.

Cách dùng zero article theo từng tình huống

1. Danh từ số nhiều mang nghĩa tổng quát

Không dùng mạo từ trước danh từ đếm được số nhiều khi nói về cả một nhóm, một loài hoặc một loại đối tượng nói chung.

  • Employees need clear instructions.
    Nhân viên cần những hướng dẫn rõ ràng.
  • Electric cars produce less direct pollution.
    Xe điện tạo ra ít ô nhiễm trực tiếp hơn.
  • Children learn languages through interaction.
    Trẻ em học ngôn ngữ thông qua tương tác.

So sánh:

  • Students need feedback. → Sinh viên nói chung.
  • The students in my class need feedback. → Nhóm sinh viên cụ thể trong lớp của tôi.

2. Danh từ không đếm được mang nghĩa tổng quát

Không dùng mạo từ khi danh từ không đếm được diễn tả một khái niệm, chất liệu, hoạt động hoặc lĩnh vực nói chung.

  • Education plays an important role in social development.
    Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.
  • Technology has transformed modern workplaces.
    Công nghệ đã thay đổi môi trường làm việc hiện đại.
  • Water is essential for human survival.
    Nước rất cần thiết cho sự sống của con người.

Khi danh từ được xác định rõ, cần dùng the:

  • The education provided by the school is highly practical.
    Nền giáo dục do trường cung cấp có tính thực tiễn cao.
  • The water in this bottle is still cold.
    Nước trong chai này vẫn còn lạnh.

3. Tên riêng và tên địa lý thông thường

Phần lớn tên người, thành phố, quốc gia số ít, châu lục, đường phố, hồ và núi đơn không dùng mạo từ.

  • Mai moved to Canada last year.
  • Mount Everest attracts experienced climbers.
  • Lake Victoria is located in Africa.

Một số nhóm tên riêng vẫn dùng the, chẳng hạn tên quốc gia có các từ United, Kingdom, States, Republic, tên sông, biển, đại dương và dãy núi:

  • the United Kingdom
  • the United States
  • the Pacific Ocean
  • the Nile
  • the Alps

Tên trường đại học thường không có the khi tên riêng đứng trước University, nhưng thường dùng the trong cấu trúc the University of…:

  • Oxford University
  • the University of Oxford

Các quy tắc phổ biến về địa danh và tên cơ sở giáo dục được British Council trình bày theo sự khác biệt giữa zero article và the.

4. Ngôn ngữ, môn học, thể thao, trò chơi và bữa ăn

Không dùng mạo từ khi đề cập chung đến:

  • Ngôn ngữ: English, Vietnamese, French
  • Môn học: history, biology, economics
  • Môn thể thao: football, tennis, basketball
  • Bữa ăn: breakfast, lunch, dinner

Ví dụ:

  • She speaks English fluently.
  • Economics was my favourite subject at university.
  • They play tennis after work.
  • We usually have dinner at seven.

Khi bữa ăn được xác định bằng thông tin theo sau, the có thể xuất hiện:

  • The dinner we had at the hotel was excellent.

5. Trường học, đại học, bệnh viện, nhà tù, nhà thờ, giường và nơi làm việc

Zero article được dùng khi người nói nhấn mạnh chức năng chính của địa điểm, không nhấn mạnh tòa nhà.

  • Students go to school to study.
  • She is at university.
  • He went to bed early.
  • My parents are still at work.
  • The prisoner was sent to prison.

Dùng the khi nói về một tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể:

  • I went to the school to speak to the principal.
  • The workers repaired the prison last year.
  • She left her phone on the bed.

Trong tiếng Anh Anh, in hospital thường chỉ người đang điều trị với tư cách bệnh nhân; in the hospital thường nhấn mạnh việc đang ở trong tòa nhà. Tiếng Anh Mỹ thường sử dụng in the hospital cho cả bệnh nhân. Cambridge cũng phân biệt địa điểm theo hoạt động chính và tòa nhà vật lý.

6. Phương tiện, thời gian và cụm từ cố định

Không dùng mạo từ sau by khi nói về phương tiện hoặc phương thức di chuyển:

  • by bus
  • by train
  • by car
  • by air
  • by sea

So sánh:

  • We travelled by bus. → Phương thức di chuyển.
  • We were sitting on the bus. → Một chiếc xe buýt cụ thể.

Một số cụm thời gian và cụm cố định không dùng mạo từ:

  • at night
  • at noon
  • next week
  • last month
  • this morning
  • every day
  • go home
  • face to face
  • day by day
  • from beginning to end

7. Danh từ đã có từ hạn định khác

Không dùng mạo từ trước danh từ đã có:

  • Tính từ sở hữu: my, your, his, her, our, their
  • Từ chỉ định: this, that, these, those
  • Từ chỉ lượng: some, any, each, every, either, neither
  • Sở hữu cách: Lan’s, the manager’s

Ví dụ:

  • My laptop is being repaired.
  • This information is useful.
  • Some employees work remotely.
  • Lan’s presentation was impressive.

Không viết:

  • the my laptop
  • a this problem
  • the some employees

Cambridge xác định a, anthe là một nhóm từ hạn định, vì vậy chúng không đứng cùng vị trí với các từ như my, this hoặc some.

Tham khảo thêm: Cụm danh từ trong TOEIC | https://secenglish.vn/cum-danh-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/cum-danh-tu/

Ví dụ đúng với zero article

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Books provide access to new ideas. Sách giúp con người tiếp cận những ý tưởng mới. Danh từ số nhiều mang nghĩa chung
Information travels quickly online. Thông tin lan truyền nhanh trên mạng. Danh từ không đếm được mang nghĩa chung
She is studying chemistry at university. Cô ấy đang học hóa học ở đại học. Môn học và chức năng của đại học
We normally have lunch at noon. Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa. Bữa ăn và cụm thời gian
My colleagues travel to work by train. Đồng nghiệp của tôi đi làm bằng tàu. Work và phương tiện sau by
Hanoi attracts visitors from many countries. Hà Nội thu hút du khách từ nhiều quốc gia. Tên thành phố
Lake Baikal is one of the deepest lakes in the world. Hồ Baikal là một trong những hồ sâu nhất thế giới. Tên hồ không dùng the
Young people often use technology to maintain social connections. Người trẻ thường dùng công nghệ để duy trì các mối quan hệ xã hội. Nghĩa tổng quát
Education can reduce inequality and create economic opportunities. Giáo dục có thể giảm bất bình đẳng và tạo cơ hội kinh tế. Danh từ trừu tượng
Researchers collected data from participants in Asia. Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ người tham gia ở châu Á. Data và tên châu lục
Governments should invest in public transport. Chính phủ nên đầu tư vào giao thông công cộng. Khái niệm chung
Children who receive adequate support tend to perform better at school. Trẻ em nhận được sự hỗ trợ đầy đủ thường học tốt hơn ở trường. Danh từ số nhiều và chức năng của trường
The report examines how technology influences education. Báo cáo xem xét cách công nghệ ảnh hưởng đến giáo dục. The report cụ thể; hai khái niệm chung dùng Ø
Although tourism creates employment, it may also place pressure on local resources. Mặc dù du lịch tạo việc làm, hoạt động này cũng có thể gây áp lực lên tài nguyên địa phương. Văn phong học thuật B2

Lỗi sai thường gặp khi không sử dụng mạo từ

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng the với danh từ số nhiều mang nghĩa chung The employees need fair treatment. Employees need fair treatment. Nói về nhân viên nói chung, không phải một nhóm xác định
Dùng the với danh từ không đếm được mang nghĩa chung The technology affects our lives. Technology affects our lives. Technology mang nghĩa khái quát
Bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít I bought laptop yesterday. I bought a laptop yesterday. Danh từ đếm được số ít cần mạo từ hoặc từ hạn định
Dùng hai từ hạn định cùng lúc The my manager called me. My manager called me. My đã xác định danh từ
Nhầm chức năng với tòa nhà Students go to the school every day. Students go to school every day. Học sinh đến trường để học
Dùng mạo từ sau by We travelled by the train. We travelled by train. Sau by + phương tiện không dùng mạo từ
Dùng the trước bữa ăn nói chung We had the breakfast at eight. We had breakfast at eight. Bữa sáng thông thường không cần mạo từ
Dùng the trước tên quốc gia thông thường She works in the France. She works in France. Tên quốc gia số ít thông thường dùng zero article
Dùng the trước núi đơn They climbed the Mount Fuji. They climbed Mount Fuji. Tên một ngọn núi không dùng the
Bỏ the khi danh từ đã được xác định Information in this document is confidential. The information in this document is confidential. Cụm in this document xác định rõ thông tin nào
Dùng zero article trước danh từ số ít mang nghĩa đại diện một nhóm Smartphone has changed communication. Smartphones have changed communication. Dùng danh từ số nhiều để nói khái quát
Dịch từng từ từ tiếng Việt I go to home after work. I go home after work. Go home là cụm cố định, không dùng to hoặc mạo từ

Tham khảo thêm: Lỗi dùng mạo từ a, an và the khi giao tiếp | https://secenglish.vn/loi-dung-mao-tu-a-an-the-khi-giao-tiep-2025/ | https://anhngusec.edu.vn/loi-dung-mao-tu-a-an-the-khi-giao-tiep-2025/

Phân biệt zero article với các cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Ø + danh từ số nhiều/không đếm được Nói về cả nhóm hoặc khái niệm chung Technology changes society. Không xác định một đối tượng riêng
the + danh từ Nói về người hoặc vật đã được xác định The technology used in this device is new. Thường có ngữ cảnh hoặc cụm bổ nghĩa xác định
a/an + danh từ số ít Nói về một đối tượng bất kỳ hoặc lần đầu được nhắc đến I need a computer. Chỉ dùng với danh từ đếm được số ít
some/any + danh từ Nói về số lượng không xác định We need some information. Some/any là từ hạn định nên không thêm mạo từ
go to school Đến trường với vai trò học sinh The children are at school. Nhấn mạnh hoạt động học tập
go to the school Đến một tòa nhà trường học cụ thể I went to the school for a meeting. Nhấn mạnh địa điểm
by bus Nói về phương thức di chuyển She travels by bus. Không có mạo từ
on the bus Đang ở trên một phương tiện cụ thể She left her bag on the bus. Phương tiện đã được xác định
English Ngôn ngữ hoặc môn học He speaks English. Không dùng mạo từ
the English Người Anh với tư cách một dân tộc The English are known for their tea culture. Cấu trúc the + tính từ quốc tịch
Ø + sở hữu/từ chỉ định Danh từ đã được xác định bởi từ khác This book is useful. Không dùng a/an/the trước this, my, some…
the more…the more Cấu trúc so sánh kép The more you practise, the better you become. The trong cấu trúc này không hoạt động như mạo từ thông thường

Ứng dụng zero article vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói tự nhiên về công việc, học tập, phương tiện và bữa ăn I go to work by bus and have lunch near my office.
TOEIC Part 5/6 Xác định chỗ trống cần mạo từ, từ hạn định hay zero article trong cụm danh từ Employees must submit their reports by Friday.
IELTS Speaking Miêu tả sở thích, nơi ở, giáo dục và công nghệ với danh từ mang nghĩa chung Technology plays an important role in my daily life.
IELTS Writing Phân biệt khái niệm chung với nhóm hoặc đối tượng cụ thể Education benefits society, but the education available in rural areas may be limited.
VSTEP Speaking Trình bày quan điểm về giao thông, môi trường và đời sống Public transport can reduce traffic congestion.
VSTEP Writing Dùng danh từ trừu tượng và danh từ số nhiều để khái quát hóa luận điểm Governments should ensure that children have access to education.

Trong TOEIC Part 5/6, chỗ trống trước danh từ thường kiểm tra mạo từ, tính từ sở hữu, từ chỉ lượng hoặc dạng từ phù hợp. Trong IELTS và VSTEP Writing, lỗi thường xuất hiện khi người viết dùng the cho mọi danh từ trừu tượng hoặc bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít.

Tham khảo thêm: TOEIC Speaking Part 3 – Cách mô tả một địa điểm | https://secenglish.vn/toeic-speaking-part-3-mo-ta-mot-dia-diem/ | https://anhngusec.edu.vn/toeic-speaking-part-3-mo-ta-mot-dia-diem/

Bài tập zero article level B2

Phần A: Chọn đáp án đúng

1. ______ knowledge is essential for making informed decisions.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

2. ______ knowledge he gained during the course helped him secure a promotion.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

3. Many employees travel to work by ______ underground.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

4. Researchers are studying the effects of social media on ______ teenagers.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

5. Researchers interviewed ______ teenagers who had participated in the programme.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

6. My sister is currently studying ______ economics at university.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

7. We went to ______ university to meet the head of the department.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

8. The package will be delivered by ______ air.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

9. ______ Mount Everest lies on the border between Nepal and China.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

10. ______ information provided in the email was incomplete.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

Phần B: Điền a, an, the hoặc Ø

11. ______ climate change affects communities around the world.

12. ______ climate of this region is becoming increasingly unpredictable.

13. My colleagues usually have ______ lunch in the company cafeteria.

14. ______ lunch served at the conference was surprisingly good.

15. She speaks ______ French and ______ Spanish fluently.

16. He was sent to ______ prison for five years.

17. His lawyer visited him at ______ prison yesterday.

18. We are travelling to ______ Netherlands by ______ train.

Phần C: Tìm và sửa lỗi sai

19. The young people often rely on social media for news.

20. Our company provides the employees with free training.

21. I usually go to the work at eight and return to the home at six.

22. She is studying the biology at the University of Bristol.

23. The my supervisor asked me to revise the report.

24. We travelled across Europe by the car.

Phần D: Viết lại câu theo yêu cầu

25. The sentence refers to technology in general. Rewrite it correctly.

The technology has made communication faster.

26. The sentence refers to one unspecified device. Rewrite it correctly.

Company has developed device that reduces energy consumption.

27. Combine the two sentences. Use the only for the specific group.

Children need regular exercise. The children in this programme exercise three times a week.

28. Rewrite the sentence to show that Emma is at the school building for a meeting, not as a student.

Emma is at school for a meeting with the head teacher.

29. Rewrite the sentence using by + means of transport.

They took the train to Edinburgh.

30. Rewrite the sentence so that education is general but the programme is specific.

The education can improve employment opportunities. Programme introduced by the government supports adult learners.

Đáp án và giải thích bài tập zero article

Đáp án test nhanh đầu bài

1. D – Ø: Technology là danh từ không đếm được mang nghĩa tổng quát.

2. D – Ø: Go to university nói về hoạt động học tập tại đại học.

3. C – the: Người nói đến tòa nhà hoặc cơ sở đại học cụ thể để tham dự hội nghị.

4. D – Ø: Cấu trúc by rail chỉ phương thức vận chuyển.

5. C – the: Cụm in this report xác định rõ thông tin nào đang được nói đến.

Đáp án bài tập chính

1. D – Ø

Knowledge là danh từ không đếm được mang nghĩa chung. Không dùng a/an và không cần the.

2. C – the

Mệnh đề he gained during the course xác định rõ phần kiến thức nào.

3. D – Ø

Dùng by underground để nói về phương thức di chuyển.

4. D – Ø

Teenagers mang nghĩa thanh thiếu niên nói chung.

5. C – the

Mệnh đề who had participated in the programme xác định một nhóm thanh thiếu niên cụ thể.

6. D – Ø

Tên môn học economics không dùng mạo từ. At university nói về chức năng học tập.

7. C – the

Người nói đến một cơ sở đại học cụ thể để gặp trưởng khoa, không nói về hoạt động học tập.

8. D – Ø

Cụm cố định by air không dùng mạo từ.

9. D – Ø

Tên một ngọn núi đơn, Mount Everest, không dùng the.

10. C – the

Cụm phân từ provided in the email xác định rõ thông tin nào.

11. Ø climate change

Climate change là khái niệm chung.

12. The climate

Cụm of this region xác định khí hậu của một khu vực cụ thể.

13. Ø lunch

Tên bữa ăn thông thường không dùng mạo từ.

14. The lunch

Cụm served at the conference xác định một bữa trưa cụ thể.

15. Ø French; Ø Spanish

Tên ngôn ngữ không dùng mạo từ.

16. Ø prison

Be sent to prison nói về việc bị giam giữ với tư cách tù nhân.

17. The prison

Luật sư đến thăm một địa điểm cụ thể là nhà tù.

18. the Netherlands; Ø train

The Netherlands là tên quốc gia đặc biệt có the. Cấu trúc by train không dùng mạo từ.

19. Young people often rely on social media for news.

Bỏ theyoung people chỉ người trẻ nói chung.

20. Our company provides employees with free training.

Bỏ the nếu nói về nhân viên nói chung. Câu có thể giữ the employees khi ngữ cảnh đã xác định rõ toàn bộ nhân viên của công ty.

21. I usually go to work at eight and return home at six.

Go to workreturn home là các cụm không dùng mạo từ. Home cũng không đi với to trong cụm go/return home.

22. She is studying biology at the University of Bristol.

Tên môn học biology không có the. Tên trường theo cấu trúc the University of… cần the.

23. My supervisor asked me to revise the report.

Không đặt the trước tính từ sở hữu my.

24. We travelled across Europe by car.

Tên châu lục Europe và cấu trúc by car đều không dùng mạo từ.

25. Technology has made communication faster.

Technologycommunication đều là danh từ không đếm được mang nghĩa chung.

26. A company has developed a device that reduces energy consumption.

Companydevice là danh từ đếm được số ít được nhắc đến lần đầu nên cần a. Energy consumption mang nghĩa chung nên không cần mạo từ.

27. Children need regular exercise, and the children in this programme exercise three times a week.

Children ở vế đầu chỉ trẻ em nói chung. The children in this programme là nhóm đã được xác định.

28. Emma is at the school for a meeting with the head teacher.

Dùng the school vì Emma đến một địa điểm cụ thể để họp, không tham gia hoạt động học tập với tư cách học sinh.

29. They travelled to Edinburgh by train.

Sau by + phương tiện không dùng mạo từ.

30. Education can improve employment opportunities. The programme introduced by the government supports adult learners.

Educationemployment opportunities mang nghĩa chung. The programme được xác định bởi cụm introduced by the government.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. ______ research can help businesses understand consumer behaviour.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

2. ______ research conducted by our marketing team produced unexpected results.

A. A
B. An
C. The
D. Ø

3. She goes to ______ bed before eleven on weekdays.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

4. I left my glasses on ______ bed.

A. a
B. an
C. the
D. Ø

5. Choose the correct sentence.

A. The my colleagues travel by the bus.
B. My colleagues travel by bus.
C. My colleagues travel by a bus.
D. The colleagues travel by bus every day.

Đáp án mini test:

1. D – Ø: Research là danh từ không đếm được mang nghĩa chung.

2. C – the: Cụm conducted by our marketing team xác định nghiên cứu cụ thể.

3. D – Ø: Go to bed là cụm cố định nói về việc đi ngủ.

4. C – the: Người nói nhắc đến chiếc giường cụ thể nơi để kính.

5. B: My đã đóng vai trò từ hạn định; by bus không dùng mạo từ.

Tải bài tập zero article level B2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP KHI NÀO KHÔNG SỬ DỤNG MẠO TỪ LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN:

[LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về zero article

FAQ
FAQ

1. Zero article là gì?

Zero article là trường hợp danh từ không đi với a, an hoặc the. Ký hiệu Ø chỉ được dùng khi phân tích ngữ pháp.

2. Có phải danh từ số nhiều luôn không dùng mạo từ không?

Không. Danh từ số nhiều dùng zero article khi mang nghĩa chung, nhưng dùng the khi chỉ một nhóm cụ thể: Students need supportthe students in this class.

3. Danh từ không đếm được có dùng the không?

Có. Danh từ không đếm được dùng the khi đã được xác định: information nhưng the information in this email.

4. Tại sao nói go to school nhưng go to the school cũng đúng?

Go to school nhấn mạnh hoạt động học tập. Go to the school nhấn mạnh việc đến một tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể.

5. Zero article có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Chủ điểm này thường xuất hiện trong câu hỏi về cụm danh từ, từ hạn định, danh từ đếm được – không đếm được và lỗi ngữ pháp trong bài viết.

6. Lỗi zero article phổ biến nhất là gì?

Hai lỗi phổ biến là thêm the trước danh từ mang nghĩa chung và bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít.

Kết luận

Kết luận

Không sử dụng mạo từ không có nghĩa là bỏ a, an hoặc the theo cảm giác. Zero article được dùng khi danh từ mang nghĩa tổng quát, là tên riêng, thuộc một nhóm cụm cố định hoặc đã có từ hạn định khác.

Điểm quan trọng nhất ở level B2 là phân biệt:

  • Technology với the technology used in this system
  • Students với the students in this class
  • Go to school với go to the school
  • By bus với on the bus

Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày và giải thích thành lời vì sao mỗi danh từ cần mạo từ hoặc không cần mạo từ. Khả năng giải thích đúng bản chất sẽ giúp người học sử dụng cấu trúc chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .