Prepositions of Place: In / On / Under A1 – Hiểu Vị Trí Và Dùng Đúng Trong Câu

Prepositions of Place: In / On / Under A1

“The book is in the table”, “The cat is on the chair” hay “My bag is under my room” là những lỗi rất dễ gặp khi mới học tiếng Anh. Vấn đề không nằm ở việc thuộc nghĩa “trong – trên – dưới”, mà ở việc chưa hình dung đúng mối quan hệ vị trí giữa hai vật.

Với trình độ A1, ba giới từ cần nắm chắc trước tiên là in, on và under. Bài học tập trung vào bản chất, cấu trúc câu, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp và bài tập từ cơ bản đến nâng dần.

Key takeaways:

  • in diễn tả một người hoặc vật ở bên trong một không gian.
  • on diễn tả một người hoặc vật ở trên và thường tiếp xúc với một bề mặt.
  • under diễn tả một người hoặc vật ở vị trí thấp hơn một vật khác.
  • Mẫu câu cơ bản nhất là S + am/is/are + in/on/under + địa điểm/vật.
  • Người mới học thường sai vì dịch trực tiếp từng từ từ tiếng Việt hoặc bỏ động từ to be.
  • Chủ điểm này đặc biệt quan trọng trong giao tiếp cơ bản, mô tả phòng, đồ vật, tranh ảnh và xây nền ngữ pháp A1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Prepositions of place: in / on / under
Level A1
Phù hợp với Người mất gốc, người học tiếng Anh nền tảng, giao tiếp cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading cơ bản, mô tả tranh và vị trí

Tham khảo thêm: Giới từ trong tiếng Anh

Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions of place: in / on / under chưa?

Chọn đáp án đúng.

1. The book is ___ the table.
A. in
B. on
C. under
D. at

2. The toys are ___ the box.
A. in
B. on
C. under
D. to

3. The cat is ___ the chair. It is below the chair.
A. in
B. on
C. under
D. from

4. Chọn câu đúng.
A. The pen in the bag.
B. The pen is in the bag.
C. The pen is in bag.
D. The pen are in the bag.

5. Điền một từ thích hợp:
My phone is ___ my desk. It is on the top of the desk.

Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Sau khi học xong, hãy quay lại kiểm tra xem mình sai vì chưa nhớ nghĩa của giới từ hay chưa hiểu cấu trúc câu.

Bản chất của Prepositions of place: in / on / under

Prepositions of place là các giới từ giúp trả lời câu hỏi:

Where is it? – Nó ở đâu?

Trong câu:

The book is on the table.

  • The book: vật đang được nói đến.
  • is: động từ to be, nối chủ ngữ với thông tin về vị trí.
  • on the table: thông tin cho biết cuốn sách nằm ở đâu.

Điểm quan trọng là không nhìn riêng từ in, on, under. Hãy luôn nhìn mối quan hệ giữa vật A và vật B.

Nếu vật A nằm bên trong vật hoặc không gian B → dùng in.

The keys are in the bag.
Chìa khóa ở trong túi.

Nếu vật A nằm trên bề mặt của B → dùng on.

The phone is on the table.
Điện thoại ở trên bàn.

Nếu vật A nằm thấp hơn hoặc phía dưới B → dùng under.

The cat is under the table.
Con mèo ở dưới bàn.

Người Việt thường mắc lỗi vì một từ “ở” trong tiếng Việt có thể tương ứng với nhiều giới từ khác nhau trong tiếng Anh. Vì vậy, không thể chỉ dịch:

“ở” = một giới từ cố định.

Cần nhìn xem “ở đâu” theo quan hệ trong – trên – dưới.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi muốn nói vị trí, trước tiên hãy xác định vật nào đang được nói đến, sau đó xác định vật đó nằm ở đâu so với vật còn lại. Nếu ở bên trong → in; trên bề mặt → on; thấp hơn → under. Sau đó đặt thông tin vị trí sau am/is/are để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Công thức và cấu trúc Prepositions of place: in / on / under

Với A1, cấu trúc cần nắm chắc nhất là:

S + am/is/are + in/on/under + noun/place

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + am/is/are + in/on/under + N The book is on the desk.
Phủ định S + am/is/are + not + in/on/under + N The book is not on the desk.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + in/on/under + N? Is the book on the desk?
Câu hỏi vị trí Where + am/is/are + S? Where is the book?

Trong đó:

  • S = chủ ngữ.
  • am đi với I.
  • is thường đi với he, she, it hoặc danh từ số ít.
  • are thường đi với you, we, they hoặc danh từ số nhiều.
  • N là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nơi chốn/vật làm mốc vị trí.

Ví dụ:

The ball is under the chair.

  • The ball = chủ ngữ
  • is = động từ to be
  • under the chair = thông tin vị trí

Câu hỏi:

Where is the ball?

Trả lời:

It is under the chair.

Điểm cần nhớ ở level A1: khi in/on/under dùng để mô tả trạng thái vị trí với to be, không dùng do/does để tạo câu hỏi.

Sai:

Does the book on the table?

Đúng:

Is the book on the table?

Cách dùng Prepositions of place: in / on / under theo từng tình huống

14 5

1. IN – một vật nằm bên trong một không gian

Hãy hình dung một vật được chứa bên trong một vật hoặc khu vực khác.

Ví dụ:

The pen is in the box.
Cây bút ở trong hộp.

My clothes are in the wardrobe.
Quần áo của tôi ở trong tủ.

She is in the kitchen.
Cô ấy ở trong bếp.

Với người mới học, có thể nhớ:

in = bên trong

British Council cũng xếp cách dùng in với những không gian như box, house, city và country trong phần ngữ pháp A1–A2 về giới từ nơi chốn.

2. ON – một vật nằm trên bề mặt

Dùng on khi vật nằm trên một bề mặt, thường có sự tiếp xúc với bề mặt đó.

Ví dụ:

The book is on the table.
Cuốn sách ở trên bàn.

The picture is on the wall.
Bức tranh ở trên tường.

My phone is on the bed.
Điện thoại của tôi ở trên giường.

Cách nhớ:

on = trên bề mặt

Cambridge mô tả on trong ngữ cảnh vị trí là cách nói về một vị trí trên bề mặt.

3. UNDER – một vật nằm phía dưới vật khác

Dùng under khi một người hoặc vật nằm ở vị trí thấp hơn vật khác.

Ví dụ:

The cat is under the table.
Con mèo ở dưới bàn.

My shoes are under the bed.
Giày của tôi ở dưới giường.

The bag is under the chair.
Chiếc túi ở dưới ghế.

Cách nhớ:

under = phía dưới

4. Dùng in, on, under để mô tả phòng

Đây là một tình huống rất quen thuộc ở trình độ A1.

The books are on the desk.
Những cuốn sách ở trên bàn.

The pencils are in the box.
Những cây bút chì ở trong hộp.

The school bag is under the desk.
Cặp sách ở dưới bàn.

Chỉ với ba giới từ này, người học đã có thể mô tả khá nhiều đồ vật trong phòng ngủ, lớp học, phòng khách hoặc văn phòng.

5. Dùng in, on, under để hỏi và trả lời vị trí

Câu hỏi:

Where is my phone?
Điện thoại của tôi ở đâu?

Trả lời:

It is on the table.
Nó ở trên bàn.

Câu hỏi:

Where are my shoes?

Trả lời:

They are under the bed.

Đây là cách ứng dụng trực tiếp nhất vào giao tiếp A1.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh

Ví dụ đúng với Prepositions of place: in / on / under

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The pen is in the box. Cây bút ở trong hộp. in = bên trong
My phone is in my bag. Điện thoại của tôi ở trong túi. in + bag
She is in the kitchen. Cô ấy ở trong bếp. in + phòng
The milk is in the fridge. Sữa ở trong tủ lạnh. in + không gian chứa
The book is on the desk. Cuốn sách ở trên bàn. on = trên bề mặt
My glasses are on the table. Kính của tôi ở trên bàn. on + surface
The picture is on the wall. Bức tranh ở trên tường. on + wall
The cat is on the sofa. Con mèo ở trên ghế sofa. on = tiếp xúc bề mặt
The ball is under the chair. Quả bóng ở dưới ghế. under = phía dưới
My shoes are under the bed. Giày của tôi ở dưới giường. under + bed
The dog is under the table. Con chó ở dưới bàn. vị trí thấp hơn
The box is under the desk. Chiếc hộp ở dưới bàn. under + desk
My keys are in the bag on the chair. Chìa khóa của tôi ở trong chiếc túi trên ghế. hai vị trí trong một câu
The cat is under the table in the kitchen. Con mèo ở dưới chiếc bàn trong bếp. mô tả vị trí chi tiết
There is a book on the table. Có một cuốn sách trên bàn. mẫu câu mô tả đồ vật

Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions of place: in / on / under

15 4

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Bỏ động từ to be The book on the table. The book is on the table. Câu mô tả vị trí cần động từ is.
Nhầm in và on The book is in the table. The book is on the table. Cuốn sách nằm trên bề mặt bàn, không nằm bên trong bàn.
Nhầm on và in The keys are on the bag. The keys are in the bag. Chìa khóa nằm bên trong túi.
Nhầm under và on The shoes are on the bed. The shoes are under the bed. Nếu giày ở phía dưới giường thì dùng under.
Dùng sai to be The books is on the desk. The books are on the desk. Books là số nhiều nên dùng are.
Thiếu mạo từ The cat is under table. The cat is under the table. Với chiếc bàn cụ thể, cần the.
Dùng do/does với câu hỏi to be Does the bag under the chair? Is the bag under the chair? Có is nên đảo is lên trước chủ ngữ.
Sai trật tự từ The table on is the book. The book is on the table. Giữ khung S + be + vị trí.

Điểm sai quan trọng nhất ở A1 không phải chỉ là chọn nhầm giới từ. Nhiều người nhớ đúng on the table nhưng lại tạo câu:

The book on the table.

Ở đây cụm on the table mới chỉ cung cấp vị trí. Muốn tạo câu hoàn chỉnh theo mẫu đang học, cần:

The book + is + on the table.

Tham khảo thêm: Lỗi dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định 

Phân biệt Prepositions of place: in / on / under với cấu trúc dễ nhầm

Ở level A1, chỉ cần phân biệt một số quan hệ vị trí rất cơ bản.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
in Bên trong một không gian/vật The pen is in the box. Hình dung vật được chứa bên trong
on Trên một bề mặt The pen is on the box. Vật nằm trên mặt hộp
under Phía dưới vật khác The pen is under the box. Vật thấp hơn vật làm mốc
next to Ngay bên cạnh The pen is next to the box. Không mang nghĩa bên trong/trên/dưới
behind Phía sau The pen is behind the box. Vật bị che hoặc ở phía sau
in front of Phía trước The pen is in front of the box. Đối lập cơ bản với behind

Chỉ cần thay một giới từ, vị trí của vật có thể thay đổi hoàn toàn:

The ball is in the box.
Quả bóng ở trong hộp.

The ball is on the box.
Quả bóng ở trên hộp.

The ball is under the box.
Quả bóng ở dưới hộp.

Đây là lý do học giới từ bằng hình ảnh thường dễ hiểu hơn việc chỉ học bản dịch tiếng Việt.

Ứng dụng Prepositions of place: in / on / under vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Với level A1, trọng tâm là giao tiếp và xây nền ngữ pháp, chưa cần học in/on/under theo dạng bài thi nâng cao.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi và trả lời vị trí đồ vật Where is my phone? – It is on the desk.
Mô tả phòng Nói vị trí đồ đạc trong phòng The books are on the shelf.
Mô tả tranh Xác định vật nằm trong, trên hoặc dưới vật khác The cat is under the table.
Reading cơ bản Hiểu câu chỉ vị trí The keys are in the bag.
Writing A1 Viết câu đơn mô tả nhà, phòng, lớp học My computer is on my desk.
Nền tảng bài thi Nhận diện giới từ phù hợp khi câu hỏi kiểm tra vị trí The documents are ___ the box. → in

Ở A1, không cần cố ghi nhớ mẹo TOEIC hay cấu trúc IELTS liên quan đến giới từ. Mục tiêu quan trọng hơn là nhìn một tình huống thực tế và nói được ngay:

in – on – under

Bài tập Prepositions of place: in / on / under level A1

Phần A – Chọn đáp án đúng

1. The book is ___ the desk.
A. in
B. on
C. under

2. The clothes are ___ the wardrobe.
A. in
B. on
C. under

3. The cat is ___ the table. It is below the table.
A. in
B. on
C. under

4. My phone is ___ my bag.
A. in
B. on
C. under

5. The picture is ___ the wall.
A. in
B. on
C. under

6. The shoes are ___ the bed.
A. in
B. on
C. under

7. The apples are ___ the box.
A. in
B. on
C. under

8. My notebook is ___ the table.
A. in
B. on
C. under

9. The dog is sleeping ___ the chair.
A. in
B. on
C. under

10. The milk is ___ the fridge.
A. in
B. on
C. under

Phần B – Điền in, on hoặc under

11. The keys are ___ my bag.

12. The book is ___ the desk.

13. The ball is ___ the chair.

14. The food is ___ the fridge.

15. My glasses are ___ the table.

16. The cat is ___ the bed.

17. The pencils are ___ the pencil case.

18. The computer is ___ the desk.

Phần C – Sắp xếp từ thành câu đúng

19. is / the / book / table / on / the

20. bag / my / in / phone / is / the

21. under / cat / the / chair / is / the

22. are / books / the / box / in / the

23. desk / computer / is / the / on / my

24. shoes / under / are / my / bed / the

Phần D – Sửa lỗi sai

25. The book on the table.

26. My keys is in my bag.

27. The cat is in the table.

28. The pencils are on the pencil case.

29. Does the ball under the chair?

30. The shoes are under bed.

Đáp án và giải thích bài tập Prepositions of place: in / on / under

1. B. on
Cuốn sách nằm trên bề mặt bàn nên dùng on.

2. A. in
Quần áo nằm bên trong tủ nên dùng in.

3. C. under
“Below the table” cho biết con mèo ở phía dưới bàn.

4. A. in
Điện thoại nằm bên trong túi.

5. B. on
Tranh được đặt hoặc treo trên bề mặt tường, dùng on the wall.

6. C. under
Giày nằm phía dưới giường.

7. A. in
Táo nằm bên trong hộp.

8. B. on
Vở nằm trên mặt bàn.

9. C. under
Con chó ngủ phía dưới ghế.

10. A. in
Sữa ở bên trong tủ lạnh.

11. in
The keys are in my bag. Chìa khóa ở trong túi.

12. on
The book is on the desk. Cuốn sách nằm trên bàn.

13. under
The ball is under the chair. Quả bóng ở dưới ghế.

14. in
Thức ăn nằm bên trong tủ lạnh.

15. on
Kính nằm trên bề mặt bàn.

16. under
Con mèo ở dưới giường.

17. in
Bút chì được chứa bên trong hộp bút.

18. on
Máy tính nằm trên mặt bàn.

19. The book is on the table.
Trật tự: chủ ngữ + is + on + cụm danh từ.

20. My phone is in the bag.
Điện thoại ở bên trong túi.

21. The cat is under the chair.
Under đứng trước cụm danh từ the chair.

22. The books are in the box.
Books là số nhiều nên dùng are.

23. The computer is on my desk.
On dùng vì máy tính nằm trên mặt bàn.

24. My shoes are under the bed.
Shoes là số nhiều nên dùng are.

25. Sai: The book on the table.
Đúng: The book is on the table.
Câu thiếu động từ is.

26. Sai: My keys is in my bag.
Đúng: My keys are in my bag.
Keys là danh từ số nhiều nên dùng are.

27. Sai: The cat is in the table.
Đúng: The cat is under the table.
Nếu muốn diễn tả con mèo ở phía dưới bàn thì dùng under.

28. Sai: The pencils are on the pencil case.
Đúng: The pencils are in the pencil case.
Bút chì nằm bên trong hộp bút.

29. Sai: Does the ball under the chair?
Đúng: Is the ball under the chair?
Câu trạng thái vị trí đang dùng to be, vì vậy đưa is lên trước chủ ngữ.

30. Sai: The shoes are under bed.
Đúng: The shoes are under the bed.
Khi nói đến chiếc giường cụ thể, dùng the bed.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

1. My wallet is ___ my bag.
A. in
B. on
C. under

2. The cup is ___ the table.
A. in
B. on
C. under

3. The dog is ___ the bed. It is below the bed.
A. in
B. on
C. under

4. Chọn câu đúng.
A. My books is on the desk.
B. My books are on the desk.
C. My books on the desk.

5. Sắp xếp thành câu đúng:
under / is / the / ball / chair / the

Đáp án:

  1. A. in – chiếc ví ở bên trong túi.
  2. B. on – chiếc cốc ở trên bề mặt bàn.
  3. C. under – con chó ở phía dưới giường.
  4. B. My books are on the desk. – books số nhiều đi với are.
  5. The ball is under the chair.

Nếu làm đúng 5/5 câu, phần nền tảng của in, on, under đã khá chắc. Nếu còn nhầm, hãy quay lại ba hình dung cơ bản: bên trong – trên bề mặt – phía dưới.

Tải bài tập Prepositions of place: in / on / under level A1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP PREPOSITIONS OF PLACE: IN / ON / UNDER LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Prepositions of place: in / on / under

Prepositions of place: in, on, under dùng để làm gì?

Chúng dùng để nói một người hoặc vật đang ở đâu so với một vật hoặc không gian khác.

Khi nào dùng in?

Dùng in khi một người hoặc vật ở bên trong một không gian hoặc vật chứa.

Ví dụ:

The pen is in the box.

Khi nào dùng on?

Dùng on khi một vật ở trên và thường tiếp xúc với một bề mặt.

Ví dụ:

The book is on the table.

Khi nào dùng under?

Dùng under khi một người hoặc vật ở vị trí phía dưới vật khác.

Ví dụ:

The cat is under the chair.

Chủ điểm in, on, under phù hợp level nào?

Đây là kiến thức nền tảng thường được học từ A1. British Council cũng đặt bài học về các giới từ nơi chốn cơ bản trong nhóm tài liệu A1–A2.

Lỗi phổ biến nhất khi dùng in, on, under là gì?

Hai lỗi nổi bật là chọn giới từ theo cách dịch từng từ từ tiếng Việt và quên động từ am/is/are trong câu mô tả vị trí.

Người mất gốc có cần học kỹ chủ điểm này không?

Có. Đây là một trong những nhóm từ cơ bản để hình thành câu mô tả vị trí, hỏi vị trí đồ vật và giao tiếp trong những tình huống hằng ngày.

Kết luận

Với Prepositions of place: in / on / under, không cần học thuộc quá nhiều quy tắc ở level A1. Hãy ghi nhớ ba hình ảnh:

in = bên trong
on = trên bề mặt
under = phía dưới

Sau đó đặt giới từ vào khung câu:

S + am/is/are + in/on/under + nơi chốn

Làm lại phần bài tập sau một vài ngày và thử tự mô tả các đồ vật ngay trong phòng: điện thoại ở đâu, sách ở đâu, giày ở đâu, chìa khóa ở đâu. Khi nhìn thấy vị trí và bật được câu tiếng Anh tương ứng, kiến thức đã bắt đầu chuyển từ “học thuộc” thành khả năng sử dụng thực tế.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .