Past Simple Regular Verbs A2: Hiểu cách dùng động từ có quy tắc trong thì quá khứ đơn

Past Simple Regular Verbs là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh trình độ A2, giúp người học diễn đạt những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Nhiều người học thường gặp khó khăn khi không biết khi nào cần thêm “-ed”, thêm “-d” hay thay đổi cách viết của động từ. Một số lỗi phổ biến khác là dùng sai trợ động từ trong câu hỏi, phủ định hoặc nhầm giữa hành động đang xảy ra và hành động đã hoàn thành.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của Past Simple Regular Verbs, nắm công thức, cách sử dụng trong từng tình huống, nhận biết lỗi sai thường gặp và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Past Simple Regular Verbs dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Động từ có quy tắc thường được thêm “-ed” hoặc “-d” khi chuyển sang dạng quá khứ.
- Câu khẳng định, phủ định và nghi vấn trong quá khứ đơn có cấu trúc khác nhau.
- Cần phân biệt động từ có quy tắc với động từ bất quy tắc khi chia quá khứ.
- Các lỗi phổ biến gồm sai cách thêm “-ed”, dùng sai trợ động từ và nhầm thời điểm hành động.
- Past Simple Regular Verbs được ứng dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Past simple regular verbs |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người mất gốc, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Past Simple Regular Verbs chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. Yesterday, I _______ my homework after dinner.
A. finish
B. finished
C. finishing
D. finishes
2. She _______ to the cinema last weekend.
A. visit
B. visits
C. visited
D. visiting
3. They didn’t _______ football yesterday.
A. played
B. playing
C. play
D. plays
4. Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:
I _______ (watch) a movie last night.
5. Câu nào đúng?
A. He studyed English yesterday.
B. He studied English yesterday.
C. He studies English yesterday.
D. He studying English yesterday.
Bản chất của Past Simple Regular Verbs
Past Simple Regular Verbs là cách sử dụng động từ có quy tắc trong thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và hiện tại hành động đó đã kết thúc.
Ví dụ:
- I played football yesterday.
(Tôi đã chơi bóng đá ngày hôm qua.)
Trong câu này:
- I là chủ ngữ.
- played là động từ play được thêm “-ed”.
- yesterday cho biết thời điểm hành động xảy ra.
Điểm quan trọng của Past Simple Regular Verbs không nằm ở việc chỉ thêm “-ed”, mà là hiểu rằng người nói đang nhìn lại một hành động đã hoàn thành.
So sánh:
- I play football every day.
(Tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
→ Đây là thói quen ở hiện tại.
- I played football yesterday.
(Tôi đã chơi bóng đá hôm qua.)
→ Đây là một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Người Việt thường dễ nhầm vì trong tiếng Việt, động từ không thay đổi hình thức khi nói về quá khứ. Ví dụ:
“Tôi học tiếng Anh hôm qua.”
Trong tiếng Anh, từ “học” cần được chuyển thành dạng quá khứ:
- I studied English yesterday.
Vì vậy, khi học Past Simple Regular Verbs, người học cần tập trung vào hai yếu tố:
- Thời điểm hành động xảy ra.
- Cách biến đổi động từ sang dạng quá khứ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Past Simple Regular Verbs không phải là việc “thêm ed cho mọi động từ”.
Đây là cách tiếng Anh đánh dấu rằng một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Khi thấy các từ như yesterday, last week, two days ago, người học cần nghĩ đến việc đưa động từ về dạng quá khứ.
Công thức và cấu trúc Past Simple Regular Verbs

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V-ed + O | She visited her grandmother yesterday. |
| Phủ định | S + did not (didn’t) + V nguyên mẫu + O | She didn’t visit her grandmother yesterday. |
| Nghi vấn | Did + S + V nguyên mẫu + O? | Did she visit her grandmother yesterday? |
Cách thêm “-ed” vào động từ có quy tắc

| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Thông thường: thêm -ed | play → played, watch → watched |
| Động từ kết thúc bằng “e”: thêm -d | live → lived, like → liked |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -ed | study → studied, carry → carried |
| Động từ ngắn kết thúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed | stop → stopped, plan → planned |
Lưu ý:
Trong câu phủ định và câu hỏi, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu vì trợ động từ did đã thể hiện thời quá khứ.
Ví dụ:
Sai: She didn’t studied English.
Đúng: She didn’t study English.
Cách dùng Past Simple Regular Verbs theo từng tình huống
Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
Đây là cách dùng phổ biến nhất của Past Simple Regular Verbs. Người nói sử dụng cấu trúc này khi một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Các dấu hiệu thường gặp:
- yesterday (hôm qua)
- last night (tối qua)
- last week (tuần trước)
- two days ago (hai ngày trước)
- in 2025 (vào năm 2025)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I watched a movie last night. | Tôi đã xem một bộ phim tối qua. |
| She visited her parents last weekend. | Cô ấy đã thăm bố mẹ vào cuối tuần trước. |
| They played basketball yesterday. | Họ đã chơi bóng rổ ngày hôm qua. |
Kể lại các hoạt động đã xảy ra trong một khoảng thời gian đã kết thúc
Past Simple Regular Verbs thường được dùng khi kể về một ngày, chuyến đi hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I cleaned my room, cooked dinner, and watched TV yesterday. | Tôi đã dọn phòng, nấu bữa tối và xem TV hôm qua. |
| We traveled to Da Nang last summer. | Chúng tôi đã đi du lịch Đà Nẵng mùa hè năm ngoái. |
| She studied English for three hours yesterday. | Cô ấy đã học tiếng Anh trong ba giờ hôm qua. |
Trong trường hợp này, người nói thường liệt kê nhiều hành động nối tiếp nhau trong quá khứ.
Mô tả thói quen hoặc hoạt động trong quá khứ
Past Simple Regular Verbs cũng có thể dùng để nói về những việc từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn tiếp tục.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I played football when I was a child. | Tôi đã chơi bóng đá khi còn nhỏ. |
| My father worked in a small company many years ago. | Bố tôi đã làm việc ở một công ty nhỏ nhiều năm trước. |
| She studied at this school before. | Cô ấy đã học ở trường này trước đây. |
Dùng trong câu chuyện hoặc bài kể quá khứ đơn giản
Khi kể lại một sự việc đã xảy ra, Past Simple Regular Verbs giúp người nghe hiểu thứ tự các hành động.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I opened the door and entered the room. | Tôi mở cửa và bước vào phòng. |
| He looked at the message and answered quickly. | Anh ấy nhìn tin nhắn và trả lời nhanh chóng. |
| She arrived home and started cooking. | Cô ấy về nhà và bắt đầu nấu ăn. |
Dùng để hỏi và trả lời về hoạt động trong quá khứ
Trong giao tiếp hằng ngày, người học thường sử dụng Past Simple Regular Verbs để hỏi về những việc đã làm.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Did you watch the football match yesterday? | Bạn có xem trận bóng hôm qua không? |
| Yes, I watched it with my friends. | Có, tôi đã xem cùng bạn bè. |
| Did she visit the museum last week? | Cô ấy có tham quan bảo tàng tuần trước không? |
Ví dụ đúng với Past Simple Regular Verbs
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I played tennis yesterday. | Tôi đã chơi tennis hôm qua. | Hành động kết thúc trong quá khứ |
| She watched a documentary last night. | Cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu tối qua. | Có thời gian cụ thể |
| They visited their grandparents last Sunday. | Họ đã thăm ông bà vào Chủ nhật trước. | Visit → visited |
| We cleaned the classroom after school. | Chúng tôi đã dọn lớp sau giờ học. | Clean → cleaned |
| He studied English two years ago. | Anh ấy đã học tiếng Anh hai năm trước. | Study → studied |
| My brother cooked dinner yesterday. | Anh trai tôi đã nấu bữa tối hôm qua. | Cook → cooked |
| I opened the window because it was hot. | Tôi đã mở cửa sổ vì trời nóng. | Open → opened |
| She helped her friend with homework. | Cô ấy đã giúp bạn làm bài tập. | Help → helped |
| They traveled to Hue last summer. | Họ đã đi du lịch Huế mùa hè năm ngoái. | Travel → traveled |
| We enjoyed the party last weekend. | Chúng tôi đã tận hưởng bữa tiệc cuối tuần trước. | Enjoy → enjoyed |
| He finished his project yesterday. | Anh ấy đã hoàn thành dự án hôm qua. | Finish → finished |
| I listened to music before sleeping. | Tôi đã nghe nhạc trước khi ngủ. | Listen → listened |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Past Simple Regular Verbs
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên thêm -ed khi nói về quá khứ | I watch TV yesterday. | I watched TV yesterday. | Hành động xảy ra hôm qua cần dùng dạng quá khứ. |
| Thêm -ed sau trợ động từ did | Did you watched the movie? | Did you watch the movie? | Sau did phải dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng V-ed sau didn’t | She didn’t visited me. | She didn’t visit me. | Did đã mang nghĩa quá khứ nên động từ trở về nguyên mẫu. |
| Sai quy tắc với động từ tận cùng bằng y | He studyed English. | He studied English. | Phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -ed. |
| Quên đổi động từ kết thúc bằng e | She liveed here before. | She lived here before. | Động từ có e chỉ thêm -d. |
| Nhầm động từ hiện tại và quá khứ | They play football last Sunday. | They played football last Sunday. | Last Sunday là dấu hiệu của quá khứ. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | Yesterday I go to school. | Yesterday I went to school. | Go là động từ bất quy tắc, không dùng -ed. |
| Dùng sai trợ động từ trong câu hỏi | Did she visited her mother? | Did she visit her mother? | Câu hỏi quá khứ cần Did + V nguyên mẫu. |
Phân biệt Past Simple Regular Verbs với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Past Simple Regular Verbs | Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | I watched TV last night. | Có thời điểm quá khứ rõ ràng |
| Present Simple | Thói quen hoặc sự thật hiện tại | I watch TV every night. | Dùng cho hiện tại, không dùng yesterday |
| Present Continuous | Hành động đang xảy ra ngay lúc nói | I am watching TV now. | Có now, at the moment |
| Past Continuous | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | I was watching TV at 8 p.m. | Nhấn mạnh quá trình đang xảy ra |
| Used to + V | Thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn | I used to play football. | Nhấn mạnh sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại |
Ứng dụng Past Simple Regular Verbs vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể lại hoạt động đã làm | I visited my friend yesterday. |
| Kể về chuyến đi | Mô tả các hoạt động trong quá khứ | We traveled to Nha Trang last summer. |
| Nói về trải nghiệm cá nhân | Chia sẻ điều đã xảy ra | I watched a great movie last week. |
| Viết câu cơ bản | Tạo câu kể về ngày đã qua | I cleaned my room and cooked dinner. |
Với trình độ A2, Past Simple Regular Verbs là nền tảng quan trọng để người học xây dựng khả năng kể chuyện, mô tả trải nghiệm và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
Bài tập Past Simple Regular Verbs level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. I _______ my homework yesterday evening.
A. finish
B. finished
C. finishing
D. finishes
2. She _______ a letter to her friend last week.
A. write
B. writes
C. wrote
D. written
3. They _______ football after school yesterday.
A. played
B. play
C. playing
D. plays
4. We _______ a movie last night.
A. watch
B. watched
C. watching
D. watches
5. He _______ his room two days ago.
A. clean
B. cleaned
C. cleaning
D. cleans
6. My sister _______ English at home yesterday.
A. studyed
B. studied
C. study
D. studies
7. I didn’t _______ TV yesterday.
A. watched
B. watching
C. watch
D. watches
8. _______ you visit your grandparents last weekend?
A. Do
B. Does
C. Did
D. Are
9. She _______ in Hanoi five years ago.
A. live
B. lived
C. lives
D. living
10. We _______ the party very much last night.
A. enjoyed
B. enjoy
C. enjoys
D. enjoying
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
11. I _______ (play) badminton with my friends yesterday.
12. She _______ (visit) her teacher last month.
13. They _______ (study) English two hours ago.
14. We _______ (travel) to Da Nang last summer.
15. He _______ (stop) the car near the school.
16. My mother _______ (cook) dinner yesterday.
17. I _______ (like) the movie last night.
18. She _______ (carry) the books to the classroom.
Dạng 3: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
19. yesterday / watched / I / a movie
→ ___________________________________
20. visited / last weekend / they / their grandparents
→ ___________________________________
21. didn’t / she / the homework / finish
→ ___________________________________
22. you / Did / play / football / yesterday?
→ ___________________________________
23. studied / English / he / last night
→ ___________________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.
24. I playeded football yesterday.
→ ___________________________________
25. She didn’t watched TV last night.
→ ___________________________________
26. Did he visited his friend yesterday?
→ ___________________________________
27. They studyed English last year.
→ ___________________________________
28. We clean our room yesterday.
→ ___________________________________
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
Dùng từ gợi ý để viết câu ở thì quá khứ đơn.
29. I / watch / a documentary / last night.
→ ___________________________________
30. She / help / her mother / yesterday.
→ ___________________________________
31. They / travel / to Hue / last summer.
→ ___________________________________
32. He / finish / his homework / two hours ago.
→ ___________________________________
33. We / enjoy / the party / last weekend.
→ ___________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Past Simple Regular Verbs
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. finished | Yesterday evening là thời điểm trong quá khứ nên dùng V-ed. |
| 2 | C. wrote | Write là động từ bất quy tắc, không thuộc nhóm regular verbs. |
| 3 | A. played | Play là động từ có quy tắc, thêm -ed. |
| 4 | B. watched | Watch → watched theo quy tắc thêm -ed. |
| 5 | B. cleaned | Clean → cleaned vì động từ kết thúc thông thường. |
| 6 | B. studied | Study có phụ âm + y nên đổi y thành i rồi thêm -ed. |
| 7 | C. watch | Sau didn’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| 8 | C. Did | Câu hỏi quá khứ dùng Did + S + V nguyên mẫu. |
| 9 | B. lived | Live kết thúc bằng e nên chỉ thêm -d. |
| 10 | A. enjoyed | Enjoy → enjoyed theo quy tắc thông thường. |
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | played | Play + ed |
| 12 | visited | Visit + ed |
| 13 | studied | Study → studied |
| 14 | traveled | Travel + ed |
| 15 | stopped | Stop gấp đôi phụ âm cuối + ed |
| 16 | cooked | Cook + ed |
| 17 | liked | Like kết thúc bằng e nên thêm d |
| 18 | carried | Carry → carried |
Dạng 3: Sắp xếp câu
19. I watched a movie yesterday.
→ Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
20. They visited their grandparents last weekend.
→ Họ đã thăm ông bà cuối tuần trước.
21. She didn’t finish the homework.
→ Cô ấy đã không hoàn thành bài tập.
22. Did you play football yesterday?
→ Bạn có chơi bóng đá hôm qua không?
23. He studied English last night.
→ Anh ấy đã học tiếng Anh tối qua.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I playeded football yesterday. | I played football yesterday. | Không thêm -ed hai lần. |
| She didn’t watched TV last night. | She didn’t watch TV last night. | Sau didn’t dùng V nguyên mẫu. |
| Did he visited his friend yesterday? | Did he visit his friend yesterday? | Sau Did dùng V nguyên mẫu. |
| They studyed English last year. | They studied English last year. | Study → studied. |
| We clean our room yesterday. | We cleaned our room yesterday. | Yesterday cần dùng dạng quá khứ. |
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
29. I watched a documentary last night.
→ Tôi đã xem một bộ phim tài liệu tối qua.
30. She helped her mother yesterday.
→ Cô ấy đã giúp mẹ hôm qua.
31. They traveled to Hue last summer.
→ Họ đã đi du lịch Huế mùa hè năm ngoái.
32. He finished his homework two hours ago.
→ Anh ấy đã hoàn thành bài tập hai tiếng trước.
33. We enjoyed the party last weekend.
→ Chúng tôi đã tận hưởng bữa tiệc cuối tuần trước.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. My father _______ dinner yesterday.
A. cook
B. cooked
C. cooks
D. cooking
2. She didn’t _______ to music last night.
A. listened
B. listens
C. listen
D. listening
3. Chọn câu đúng:
A. They visit their friends last week.
B. They visited their friends last week.
C. They visiting their friends last week.
D. They visits their friends last week.
4. Điền dạng đúng:
He _______ (study) English yesterday.
5. Did you _______ the movie last weekend?
A. watched
B. watch
C. watching
D. watches
Đáp án mini test
- B. cooked
→ Cook là động từ có quy tắc, thêm -ed. - C. listen
→ Sau didn’t dùng động từ nguyên mẫu. - B. They visited their friends last week.
→ Last week là dấu hiệu của quá khứ. - studied
→ Study đổi y thành i rồi thêm -ed. - B. watch
→ Sau Did dùng V nguyên mẫu.
FAQ về Past Simple Regular Verbs
1. Past Simple Regular Verbs dùng để làm gì?
Past Simple Regular Verbs dùng để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
I visited my friend yesterday.
(Tôi đã thăm bạn hôm qua.)
2. Past Simple Regular Verbs phù hợp với trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với trình độ A2 vì đây là kiến thức nền giúp người học kể về hoạt động trong quá khứ và giao tiếp trong các tình huống quen thuộc.
3. Động từ nào được gọi là regular verbs?
Regular verbs là những động từ tạo dạng quá khứ bằng cách thêm “-ed” hoặc “-d”.
Ví dụ:
- play → played
- watch → watched
- live → lived
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Past Simple Regular Verbs là gì?
Các lỗi thường gặp gồm:
- Quên thêm “-ed”.
- Thêm “-ed” sau did/didn’t.
- Sai quy tắc với động từ kết thúc bằng “y” hoặc “e”.
5. Có cần học Past Simple Regular Verbs nếu đang mất gốc không?
Có. Đây là một trong những kiến thức nền quan trọng giúp người học hiểu cách tiếng Anh thay đổi động từ theo thời gian.
Kết luận
Past Simple Regular Verbs giúp người học diễn đạt những hành động đã xảy ra trong quá khứ một cách chính xác. Khi nắm được cách thêm “-ed”, công thức câu và các lỗi thường gặp, việc kể lại trải nghiệm hoặc giao tiếp về những sự việc đã xảy ra sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên với các câu đơn giản về hoạt động hằng ngày để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp
- Past simple tense – British Council
- Past tense – Cambridge Dictionary

