Past Simple With Be A2: Công Thức Was/Were Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một người, một sự vật hoặc một trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, người học thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn was hay were.
Ví dụ:
- I was tired yesterday.
(Tôi đã mệt ngày hôm qua.) - They were at school last Monday.
(Họ đã ở trường vào thứ Hai tuần trước.)
Điểm khó của Past simple with be không nằm ở việc chia động từ phức tạp mà nằm ở việc hiểu đúng chủ ngữ nào đi với was, chủ ngữ nào đi với were.
Bài viết này giúp người học A2 nắm rõ bản chất, công thức, cách dùng Past simple with be trong giao tiếp hằng ngày, nhận biết lỗi sai phổ biến và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Past simple with be |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người học tiếng Anh giao tiếp cơ bản, học viên xây nền tảng ngữ pháp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc was/were và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Past simple with be chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. I ___ very happy yesterday.
A. am
B. was
C. were
D. be
2. They ___ at home last night.
A. was
B. were
C. are
D. is
3. She ___ not tired after the trip.
A. were
B. wasn’t
C. weren’t
D. didn’t
4. ___ you at school yesterday?
A. Was
B. Were
C. Did
D. Are
5. We ___ good friends when we were children.
A. was
B. were
C. are
D. be
(Đáp án sẽ được giải thích sau phần học.)
Bản chất của Past simple with be
Past simple with be là cách sử dụng động từ to be ở dạng quá khứ để nói về một trạng thái, đặc điểm, cảm xúc hoặc vị trí của người/vật tại một thời điểm trong quá khứ.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói:
- Tôi đã mệt hôm qua.
- Cô ấy đã ở nhà.
- Họ đã rất vui.
Khi chuyển sang tiếng Anh, các câu này không dùng động từ hành động như go, eat, study, mà cần dùng động từ be ở quá khứ:
- I was tired yesterday.
- She was at home.
- They were happy.
Điểm quan trọng cần nhớ:
Was/were chính là dạng quá khứ của am/is/are.
| Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|
| am | was |
| is | was |
| are | were |
Người Việt thường mắc lỗi vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt và quên rằng tiếng Anh cần có động từ trong câu.
Ví dụ:
Sai:
- I tired yesterday.
Đúng:
- I was tired yesterday.
Trong câu tiếng Anh, tired chỉ là tính từ mô tả trạng thái. Cần có was để kết nối chủ ngữ với trạng thái đó.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Past simple with be không chỉ là học thuộc “was đi với I/he/she/it, were đi với you/we/they”.
Hãy hiểu đơn giản:
- Chủ ngữ là ai?
- Trạng thái hoặc vị trí đó xảy ra khi nào?
- Nếu xảy ra trong quá khứ, chuyển am/is/are thành was/were.
Ví dụ:
Hiện tại:
- She is happy.
(Cô ấy vui.)
Quá khứ:
- She was happy yesterday.
(Hôm qua cô ấy đã vui.)
Công thức và cấu trúc Past simple with be
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + N/Adj/Place | I was tired yesterday. |
| Phủ định | S + was/were + not + N/Adj/Place | She was not at home. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + N/Adj/Place? | Were they busy? |
Cách chọn was hoặc were:
| Chủ ngữ | Động từ be quá khứ |
|---|---|
| I | was |
| He | was |
| She | was |
| It | was |
| You | were |
| We | were |
| They | were |
Ví dụ:
- I was a student five years ago.
(Tôi đã là học sinh cách đây 5 năm.) - They were very excited about the trip.
(Họ đã rất hào hứng về chuyến đi.)
Câu phủ định:
Công thức:
S + was/were + not + …
Có thể viết ngắn:
- was not = wasn’t
- were not = weren’t
Ví dụ:
- He wasn’t at work yesterday.
(Anh ấy đã không ở nơi làm việc hôm qua.) - We weren’t late.
(Chúng tôi đã không đến muộn.)
Câu hỏi:
Công thức:
Was/Were + S + …?
Ví dụ:
- Was she your teacher?
(Cô ấy đã từng là giáo viên của bạn phải không?) - Were they at the party?
(Họ đã ở bữa tiệc phải không?)
Cách dùng Past simple with be theo từng tình huống

Past simple with be được sử dụng chủ yếu để mô tả trạng thái, đặc điểm, cảm xúc, vị trí hoặc thông tin về một người/sự vật trong quá khứ.
Khác với động từ thường trong thì quá khứ đơn, động từ be (was/were) không diễn tả một hành động cụ thể mà tập trung vào tình trạng của chủ thể tại một thời điểm đã qua.
1. Diễn tả trạng thái, cảm xúc trong quá khứ
Khi muốn nói ai đó đã như thế nào trong quá khứ, sử dụng:
S + was/were + tính từ
Ví dụ:
- I was tired after work yesterday.(Tôi đã mệt sau giờ làm hôm qua.)
- She was happy with the result.(Cô ấy đã vui với kết quả.)
- They were excited about the trip.(Họ đã hào hứng về chuyến đi.)
Các tính từ thường gặp:
- happy: vui
- sad: buồn
- tired: mệt
- busy: bận
- excited: hào hứng
- afraid: sợ hãi
2. Nói về địa điểm hoặc vị trí trong quá khứ
Past simple with be được dùng để nói một người hoặc vật đã ở đâu trong quá khứ.
Cấu trúc:
S + was/were + địa điểm
Ví dụ:
- I was at home last night.(Tôi đã ở nhà tối qua.)
- My parents were in Hanoi last week.(Bố mẹ tôi đã ở Hà Nội tuần trước.)
- The book was on the table yesterday.(Quyển sách đã ở trên bàn hôm qua.)
3. Giới thiệu thông tin, nghề nghiệp hoặc danh tính trong quá khứ
Khi nói về một vai trò, nghề nghiệp hoặc thông tin đã đúng trong quá khứ, sử dụng:
S + was/were + danh từ
Ví dụ:
- He was a student five years ago.(Anh ấy đã là học sinh cách đây 5 năm.)
- They were my classmates in high school.(Họ đã là bạn cùng lớp của tôi ở trường cấp ba.)
- She was a doctor before she retired.(Cô ấy từng là bác sĩ trước khi nghỉ hưu.)
4. Nói về sự việc đã xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
Past simple with be thường đi cùng các trạng từ chỉ thời gian:
- yesterday: hôm qua
- last night: tối qua
- last week: tuần trước
- ago: trước đây
- when I was young: khi tôi còn trẻ
Ví dụ:
- I was very nervous before the exam yesterday.(Tôi đã rất lo lắng trước bài kiểm tra hôm qua.)
- We were busy last week.(Chúng tôi đã bận tuần trước.)
- She was a good student when she was young.(Cô ấy từng là học sinh giỏi khi còn nhỏ.)
5. Sử dụng trong câu hỏi về quá khứ
Was/were được đặt lên đầu câu để hỏi thông tin về trạng thái hoặc vị trí trong quá khứ.
Cấu trúc:
Was/Were + S + …?
Ví dụ:
- Was he at school yesterday?
(Hôm qua cậu ấy có ở trường không?) - Were you tired after the journey?
(Bạn có mệt sau chuyến đi không?) - Was the movie interesting?
(Bộ phim có thú vị không?)
Ví dụ đúng với Past simple with be
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I was at home yesterday. | Tôi đã ở nhà hôm qua. | Was đi với I. |
| She was very tired after work. | Cô ấy đã rất mệt sau giờ làm. | Diễn tả trạng thái. |
| He was my teacher last year. | Thầy ấy đã là giáo viên của tôi năm ngoái. | Was + danh từ. |
| It was a beautiful day. | Đó đã là một ngày đẹp trời. | It dùng với was. |
| We were happy together. | Chúng tôi đã vui vẻ bên nhau. | Were đi với we. |
| They were in the library this morning. | Họ đã ở thư viện sáng nay. | Diễn tả địa điểm. |
| You were very kind to me. | Bạn đã rất tốt với tôi. | Were đi với you. |
| My friends were busy last weekend. | Bạn bè tôi đã bận cuối tuần trước. | Were + tính từ. |
| The weather was cold yesterday. | Thời tiết hôm qua đã lạnh. | It/weather dùng was. |
| I was a student five years ago. | Tôi từng là học sinh cách đây 5 năm. | Nói về thông tin quá khứ. |
| She wasn’t at the meeting. | Cô ấy đã không ở cuộc họp. | Phủ định với wasn’t. |
| Were they ready for the test? | Họ đã sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa? | Câu hỏi với were. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Past simple with be

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên động từ be | I tired yesterday. | I was tired yesterday. | Tính từ cần có was/were để tạo câu hoàn chỉnh. |
| Dùng sai was/were với chủ ngữ | They was happy. | They were happy. | They luôn đi với were. |
| Dùng were với I | I were at school. | I was at school. | I đi với was. |
| Dùng was với we | We was busy. | We were busy. | We đi với were. |
| Dùng trợ động từ did với be | Did you were tired? | Were you tired? | Câu hỏi với be không dùng did. |
| Dùng be hiện tại thay vì quá khứ | She is at home yesterday. | She was at home yesterday. | Có dấu hiệu quá khứ nên dùng was. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | He very happy last night. | He was very happy last night. | Tiếng Anh cần động từ liên kết. |
| Nhầm với động từ thường | They were go to school. | They went to school. | Be và động từ hành động dùng khác nhau. |
Phân biệt Past simple with be với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Past simple with be | Nói về trạng thái, đặc điểm, vị trí trong quá khứ | She was tired yesterday. | Dùng was/were. |
| Past simple với động từ thường | Nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ | She visited her friend yesterday. | Dùng V2/V-ed. |
| Present simple with be | Nói về trạng thái hiện tại | She is tired now. | Am/is/are dùng cho hiện tại. |
| There was/There were | Nói có sự vật, sự việc tồn tại trong quá khứ | There was a problem yesterday. | Was/were đứng sau There. |
Ứng dụng Past simple with be vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở trình độ A2, Past simple with be xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về bản thân, cảm xúc, địa điểm trong quá khứ | I was busy yesterday. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận biết dạng đúng của was/were trong câu | The meeting was successful last week. |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả trải nghiệm cá nhân đơn giản | I was very nervous during my first interview. |
| VSTEP Speaking/Writing | Kể lại sự kiện, mô tả quá khứ | My hometown was very small ten years ago. |
Bài tập Past simple with be level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. I ___ very tired yesterday.
A. am
B. was
C. were
D. be
2. They ___ at the cinema last night.
A. was
B. were
C. are
D. is
3. She ___ my best friend when we were children.
A. was
B. were
C. is
D. are
4. We ___ not at home yesterday evening.
A. wasn’t
B. weren’t
C. didn’t
D. aren’t
5. ___ you busy last weekend?
A. Was
B. Were
C. Did
D. Are
Dạng 2: Điền was/were
6. He ______ very happy yesterday.
7. They ______ students five years ago.
8. I ______ at the library last Sunday.
9. We ______ not late for class.
10. The weather ______ cold last week.
Dạng 3: Sắp xếp câu
11. yesterday / was / She / tired
→ ______________________
12. were / They / where / last night?
→ ______________________
13. not / I / was / busy
→ ______________________
14. your teacher / Was / he?
→ ______________________
15. happy / We / were / together
→ ______________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
16. He were my friend last year.
→ ______________________
17. They was at school yesterday.
→ ______________________
18. Did she was tired after work?
→ ______________________
19. I were very nervous before the test.
→ ______________________
20. She not was at home last night.
→ ______________________
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
21. I / happy / yesterday
→ ______________________
22. They / at the park / last Sunday
→ ______________________
23. She / not / busy / yesterday
→ ______________________
24. You / tired / after the trip?
→ ______________________
25. We / good friends / in high school
→ ______________________
Đáp án và giải thích bài tập Past simple with be
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. was | Chủ ngữ “I” đi với was trong thì quá khứ đơn. |
| 2 | B. were | “They” là chủ ngữ số nhiều nên dùng were. |
| 3 | A. was | “She” đi với was khi nói về quá khứ. |
| 4 | B. weren’t | “We” đi với were, dạng phủ định là were not → weren’t. |
| 5 | B. Were | Câu hỏi với “you” trong quá khứ dùng Were + S + …? |
Dạng 2: Điền was/were
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 6 | was | “He” là chủ ngữ số ít nên dùng was. |
| 7 | were | “They” đi với were. |
| 8 | was | “I” luôn đi với was trong quá khứ. |
| 9 | were | “We” đi với were, phủ định là were not. |
| 10 | was | “The weather” được xem là danh từ số ít nên dùng was. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | She was tired yesterday. | Cấu trúc đúng: S + was + tính từ + thời gian. |
| 12 | Where were they last night? | Câu hỏi với từ để hỏi: Wh-word + were + S + …? |
| 13 | I was not busy. | Phủ định: S + was/were + not + … |
| 14 | Was he your teacher? | Câu hỏi Yes/No: Was + S + …? |
| 15 | We were happy together. | “We” đi với were. |
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He were my friend last year. | He was my friend last year. | He đi với was, không đi với were. |
| They was at school yesterday. | They were at school yesterday. | They là số nhiều nên dùng were. |
| Did she was tired after work? | Was she tired after work? | Với động từ be, không dùng did trong câu hỏi. |
| I were very nervous before the test. | I was very nervous before the test. | I đi với was. |
| She not was at home last night. | She was not at home last night. | not đứng sau was/were. |
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
| Câu | Đáp án mẫu | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | I was happy yesterday. | I + was + tính từ. |
| 22 | They were at the park last Sunday. | They + were + địa điểm. |
| 23 | She was not busy yesterday. | She + was not + tính từ. |
| 24 | Were you tired after the trip? | Were + you + tính từ? |
| 25 | We were good friends in high school. | We + were + danh từ. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. My brother ___ at home yesterday.
A. were
B. was
C. is
D. be
Đáp án: B. was
Giải thích: “My brother” là số ít nên dùng was.
2. We ___ very excited about the holiday.
A. was
B. were
C. are
D. am
Đáp án: B. were
Giải thích: “We” đi với were.
3. ___ she your classmate last year?
A. Did
B. Was
C. Were
D. Is
Đáp án: B. Was
Giải thích: Câu hỏi với be trong quá khứ dùng Was/Were.
4. They ___ not ready for the exam.
A. wasn’t
B. weren’t
C. didn’t
D. aren’t
Đáp án: B. weren’t
Giải thích: They + were not → weren’t.
5. Chọn câu đúng:
A. I were tired yesterday.
B. I was tired yesterday.
C. I did tired yesterday.
D. I tired yesterday.
Đáp án: B. I was tired yesterday.
Giải thích: Tính từ “tired” cần có was để tạo câu hoàn chỉnh.
FAQ về Past simple with be
1. Past simple with be dùng để làm gì?
Past simple with be dùng để nói về trạng thái, cảm xúc, đặc điểm, vị trí hoặc thông tin của một người, sự vật trong quá khứ.
Ví dụ:
- She was happy yesterday.(Cô ấy đã vui hôm qua.)
2. Past simple with be phù hợp với level nào?
Past simple with be là kiến thức nền tảng dành cho người học từ A1 đến A2. Ở trình độ A2, người học cần sử dụng được was/were trong giao tiếp và các bài tập ngữ pháp cơ bản.
3. Cấu trúc này có xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?
Có. Was/were thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản, đặc biệt ở dạng chọn đáp án đúng, điền từ hoặc sửa lỗi sai.
4. Lỗi sai thường gặp nhất khi dùng Past simple with be là gì?
Hai lỗi phổ biến nhất là:
- Dùng sai was/were với chủ ngữ.
- Dùng “did” trong câu hỏi với động từ be.
Ví dụ:
Sai:
- Did you were tired?
Đúng:
- Were you tired?
5. Người mất gốc có cần học Past simple with be không?
Có. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng giúp người học xây dựng nền tảng để kể chuyện, mô tả trải nghiệm và giao tiếp về quá khứ.
6. Làm sao để nhớ was và were lâu hơn?
Hãy ghi nhớ theo nhóm chủ ngữ:
- I/he/she/it → was
- You/we/they → were
Sau đó luyện đặt câu với những tình huống quen thuộc như hôm qua, tuần trước, thời thơ ấu.
Kết luận
Past simple with be là một chủ điểm ngữ pháp nền tảng giúp người học diễn đạt những trạng thái, cảm xúc, địa điểm và thông tin đã xảy ra trong quá khứ.
Chỉ cần ghi nhớ cách dùng was/were, hiểu sự khác nhau giữa động từ be và động từ thường, người học có thể sử dụng cấu trúc này chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Hãy luyện tập thường xuyên với các câu nói về bản thân, gia đình và những trải nghiệm trong quá khứ để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp
- Cambridge Dictionary – Definition of be
- British Council – Past simple

