Irregular Comparatives A2: Hiểu cách dùng so sánh hơn bất quy tắc trong tiếng Anh

Khi học câu so sánh trong tiếng Anh, nhiều người thường nhớ được công thức thêm -er hoặc dùng more, nhưng lại gặp khó khăn với những tính từ đặc biệt không tuân theo quy tắc thông thường.
Ví dụ, không thể nói:
- good → gooder ❌
- bad → badder ❌
Mà phải dùng:
- good → better ✅
- bad → worse ✅
Những trường hợp này được gọi là Irregular Comparatives (so sánh hơn bất quy tắc).
Bài học này giúp người học A2 hiểu được bản chất của dạng so sánh đặc biệt này, cách nhận biết, cách sử dụng trong giao tiếp, những lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways
Sau khi hoàn thành bài học, người học có thể:
- Hiểu bản chất của Irregular Comparatives và lý do các tính từ này không thêm -er hoặc more như thông thường.
- Nắm được các dạng so sánh hơn bất quy tắc phổ biến như good → better, bad → worse, far → farther/further.
- Biết cách sử dụng tính từ bất quy tắc trong các tình huống giao tiếp quen thuộc.
- Nhận diện và sửa các lỗi sai thường gặp khi dùng câu so sánh.
- Áp dụng cấu trúc vào nói và viết câu tiếng Anh cơ bản.
- Củng cố kiến thức qua bài tập và mini test cuối bài.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Irregular Comparatives |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading trong tiếng Anh hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Irregular Comparatives chưa?
Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức hiện tại của bạn.
Câu 1: This book is ______ than that book.
A. gooder
B. better
C. more good
D. best
Câu 2: Today’s weather is ______ than yesterday.
A. badder
B. worse
C. worst
D. more bad
Câu 3: My new house is ______ from my office than my old house.
A. farer
B. farther
C. farthest
D. more far
Câu 4: Which sentence is correct?
A. This movie is more good than that one.
B. This movie is gooder than that one.
C. This movie is better than that one.
D. This movie is best than that one.
Câu 5: Complete the sentence:
My English is getting ______ every day.
A. better
B. gooder
C. best
D. more better
(Đáp án sẽ được giải thích ở phần bài tập cuối bài.)
Bản chất của Irregular Comparatives

Trong tiếng Anh, khi muốn so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc, chúng ta thường dùng so sánh hơn.
Ví dụ:
- My car is faster than your car.
→ Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.
Thông thường, tính từ ngắn sẽ thêm -er:
- fast → faster
- tall → taller
- small → smaller
Hoặc tính từ dài sẽ dùng more:
- beautiful → more beautiful
- expensive → more expensive
Tuy nhiên, một số tính từ rất đặc biệt không đi theo quy tắc này. Chúng thay đổi hoàn toàn về hình thức khi chuyển sang dạng so sánh hơn.
Ví dụ:
- good → better
- bad → worse
Chúng ta không dùng:
- gooder ❌
- badder ❌
Bởi vì đây là những dạng đã được sử dụng cố định trong tiếng Anh qua thời gian.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Irregular Comparatives không phải là một công thức cần học thuộc máy móc. Đây là nhóm tính từ đặc biệt có cách biến đổi riêng khi muốn diễn đạt mức độ “hơn”.
Thay vì cố thêm -er hoặc more, người học cần ghi nhớ từng cặp thay đổi:
- tốt → tốt hơn: good → better
- xấu → tệ hơn: bad → worse
Khi hiểu ý nghĩa thay đổi, việc sử dụng sẽ tự nhiên hơn thay vì chỉ nhớ công thức.
Công thức và cấu trúc Irregular Comparatives
Irregular Comparatives không có một quy tắc thêm đuôi cố định. Người học cần ghi nhớ dạng đặc biệt của từng tính từ.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh hơn | S + be + tính từ bất quy tắc dạng so sánh hơn + than + N | This phone is better than my old phone. |
| So sánh với động từ | S + V + better/worse/further + than + N | She sings better than me. |
| So sánh mức độ thay đổi | S + become/get + better/worse | My English is getting better. |
Các dạng Irregular Comparatives phổ biến ở trình độ A2:
| Tính từ gốc | So sánh hơn | Nghĩa |
|---|---|---|
| good | better | tốt hơn |
| bad | worse | tệ hơn |
| far | farther/further | xa hơn |
| little | less | ít hơn |
| many/much | more | nhiều hơn |
Ví dụ:
- This restaurant is better than the old one.
→ Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng cũ. - I have more time today than yesterday.
→ Hôm nay tôi có nhiều thời gian hơn hôm qua.
Cách dùng Irregular Comparatives theo từng tình huống

1. So sánh chất lượng hoặc mức độ tốt hơn
Irregular Comparative thường được dùng để nói một người, vật hoặc sự việc có chất lượng cao hơn.
Cấu trúc:
S + be + better + than + N
Ví dụ:
- This computer is better than my old computer.→ Chiếc máy tính này tốt hơn chiếc máy tính cũ của tôi.
- This restaurant is better than the one near my house.→ Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng gần nhà tôi.
Trong giao tiếp, better xuất hiện rất thường xuyên khi đưa ra lựa chọn hoặc đánh giá.
2. Nói về sự thay đổi theo hướng tích cực
Better còn được dùng khi nói một tình trạng đang cải thiện.
Cấu trúc:
S + get/become + better
Ví dụ:
- My English is getting better.→ Tiếng Anh của tôi đang tốt hơn.
- The weather is better today.→ Thời tiết hôm nay tốt hơn.
3. So sánh điều tệ hơn hoặc không thuận lợi hơn
Khi muốn nói một điều gì đó trở nên xấu hơn, chúng ta dùng:
bad → worse
Ví dụ:
- The traffic is worse today.→ Giao thông hôm nay tệ hơn.
- This problem is worse than before.→ Vấn đề này tệ hơn trước.
4. So sánh khoảng cách xa hơn
Với far, người học A2 cần nhớ hai dạng:
- farther: thường dùng cho khoảng cách vật lý.
- further: thường dùng với nghĩa mở rộng, thêm nữa.
Ví dụ:
- My school is farther than yours.→ Trường của tôi xa hơn trường của bạn.
- We need further information.→ Chúng ta cần thêm thông tin.
Ví dụ đúng với Irregular Comparatives
Dưới đây là các ví dụ từ đơn giản đến nâng cao hơn để người học A2 hiểu cách sử dụng Irregular Comparatives trong những tình huống quen thuộc.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| This book is better than that book. | Quyển sách này tốt hơn quyển sách kia. | good → better dùng để so sánh chất lượng |
| My new phone is better than my old phone. | Điện thoại mới của tôi tốt hơn điện thoại cũ. | So sánh hai đồ vật |
| She is better at English than her brother. | Cô ấy giỏi tiếng Anh hơn anh trai mình. | better at + kỹ năng |
| I feel better today than yesterday. | Tôi cảm thấy tốt hơn hôm qua. | better mô tả trạng thái thay đổi |
| This restaurant is worse than the old one. | Nhà hàng này tệ hơn nhà hàng cũ. | bad → worse |
| The weather is worse today. | Thời tiết hôm nay tệ hơn. | worse dùng trong giao tiếp hằng ngày |
| My headache is getting worse. | Cơn đau đầu của tôi đang trở nên tệ hơn. | Diễn tả sự thay đổi |
| Your house is farther than my house. | Nhà bạn xa hơn nhà tôi. | far → farther khi nói về khoảng cách |
| The airport is farther than I thought. | Sân bay xa hơn tôi nghĩ. | Khoảng cách thực tế |
| We need more information before making a decision. | Chúng ta cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định. | much/many → more |
| I have less time today than yesterday. | Hôm nay tôi có ít thời gian hơn hôm qua. | little → less |
| This exercise is more difficult than the last one. | Bài tập này khó hơn bài trước. | So sánh hơn thông thường kết hợp với irregular comparatives |
| His English is better than mine. | Tiếng Anh của anh ấy tốt hơn của tôi. | better trong giao tiếp |
| The situation is worse than before. | Tình hình tệ hơn trước. | So sánh với trạng thái trước đó |
| I hope everything gets better soon. | Tôi hy vọng mọi thứ sớm tốt hơn. | Cách dùng phổ biến trong giao tiếp |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Irregular Comparatives
Mặc dù Irregular Comparatives chỉ bao gồm một số tính từ đặc biệt, nhiều người học vẫn mắc lỗi vì áp dụng sai quy tắc so sánh thông thường.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm -er vào tính từ bất quy tắc | This book is gooder than that one. | This book is better than that one. | Good có dạng đặc biệt là better, không dùng gooder. |
| Dùng more với tính từ đã có dạng so sánh riêng | This movie is more better than the old one. | This movie is better than the old one. | Không dùng more + better vì bị trùng ý nghĩa so sánh. |
| Dùng badder thay cho worse | The weather is badder today. | The weather is worse today. | Bad chuyển thành worse khi so sánh hơn. |
| Nhầm dạng so sánh nhất với so sánh hơn | This is the best restaurant than that one. | This restaurant is better than that one. | Best dùng cho so sánh nhất, không dùng khi so sánh hai đối tượng. |
| Quên than khi so sánh hai đối tượng | My car is better your car. | My car is better than your car. | So sánh hơn giữa hai đối tượng thường cần than. |
| Dùng farther/further sai nghĩa | I need farther information. | I need further information. | Further thường dùng với nghĩa thêm, mở rộng. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | My English is more better now. | My English is better now. | Tiếng Việt có thể nói “tốt hơn nhiều”, nhưng tiếng Anh không thêm more trước better. |
| Nhầm less và fewer | I have fewer time today. | I have less time today. | Time là danh từ không đếm được nên dùng less. |
Phân biệt Irregular Comparatives với cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, người học thường nhầm Irregular Comparatives với so sánh hơn thông thường hoặc so sánh nhất.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| So sánh hơn thông thường | So sánh hai đối tượng bằng tính từ có quy tắc | My car is faster than yours. | Thêm -er hoặc dùng more |
| Irregular Comparatives | So sánh bằng các tính từ đặc biệt | My car is better than yours. | Không thêm -er/more |
| So sánh nhất | Nói một đối tượng nổi bật nhất trong nhóm | This is the best restaurant. | Dùng best, không dùng better |
| Better vs Best | Better: tốt hơn giữa hai đối tượng; Best: tốt nhất trong nhiều đối tượng | This book is better. / This is the best book. | Khác nhau ở phạm vi so sánh |
| Farther vs Further | Farther nói về khoảng cách; Further nói về mức độ mở rộng | The school is farther. / Further information | Ghi nhớ theo ngữ cảnh |
Ví dụ:
So sánh hơn:
- This hotel is better than that hotel.
→ Khách sạn này tốt hơn khách sạn kia.
So sánh nhất:
- This is the best hotel in the city.
→ Đây là khách sạn tốt nhất trong thành phố.
Ứng dụng Irregular Comparatives vào giao tiếp
Irregular Comparatives xuất hiện rất nhiều trong các cuộc hội thoại hằng ngày vì chúng giúp người nói đưa ra nhận xét, lựa chọn và mô tả sự thay đổi.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | So sánh lựa chọn, đánh giá sự vật | This phone is better than my old one. |
| Giao tiếp công việc cơ bản | Nói về sự cải thiện hoặc vấn đề thay đổi | The situation is getting better. |
| Reading nền tảng | Nhận diện ý nghĩa của câu so sánh | This method is better than the old method. |
| Writing cơ bản | Viết câu mô tả sự khác biệt | Online learning is better for some students. |
Bài tập Irregular Comparatives level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: This computer is ______ than my old computer.
A. gooder
B. better
C. best
D. more good
Câu 2: The weather today is ______ than yesterday.
A. badder
B. worse
C. worst
D. more bad
Câu 3: My school is ______ from my house than yours.
A. farther
B. farthest
C. more far
D. farer
Câu 4: She speaks English ______ than before.
A. good
B. better
C. best
D. more good
Câu 5: I have ______ time today than yesterday.
A. fewer
B. less
C. least
D. little
Câu 6: This restaurant is ______ than the one near my office.
A. better
B. gooder
C. more better
D. best
Câu 7: The traffic is getting ______ every morning.
A. bad
B. worse
C. worst
D. badder
Câu 8: We need ______ information about this problem.
A. further
B. farther
C. farthest
D. farer
Câu 9: My health is ______ now.
A. better
B. gooder
C. more better
D. best
Câu 10: This test is ______ than the previous one.
A. badder
B. worse
C. worst
D. more worse
Phần 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
Câu 11: My English is getting ______ every day. (good)
Câu 12: This problem is ______ than I expected. (bad)
Câu 13: The airport is ______ than the train station. (far)
Câu 14: I need ______ information before I decide. (further)
Câu 15: Today I have ______ free time than yesterday. (little)
Phần 3: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
Câu 16: better / this / than / restaurant / is / that one
→ ___________________________________
Câu 17: getting / my / better / English / is
→ ___________________________________
Câu 18: worse / today / weather / the / is
→ ___________________________________
Câu 19: farther / my house / than / your house / is
→ ___________________________________
Câu 20: need / information / further / we
→ ___________________________________
Phần 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.
Câu 21:
This phone is more better than my old phone.
→ ___________________________________
Câu 22:
My English is gooder now.
→ ___________________________________
Câu 23:
The traffic is badder today.
→ ___________________________________
Câu 24:
This place is the better than that place.
→ ___________________________________
Câu 25:
I need farther information about the course.
→ ___________________________________
Phần 5: Viết câu sử dụng Irregular Comparatives
Câu 26: Viết câu dùng better để so sánh hai món đồ.
→ ___________________________________
Câu 27: Viết câu dùng worse để mô tả tình trạng xấu hơn.
→ ___________________________________
Câu 28: Viết câu dùng farther để nói về khoảng cách.
→ ___________________________________
Câu 29: Viết câu dùng less để nói về thời gian.
→ ___________________________________
Câu 30: Viết câu dùng more để nói về số lượng.
→ ___________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Irregular Comparatives
Phần 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. better | Good có dạng so sánh hơn bất quy tắc là better, không dùng gooder hoặc more good. |
| 2 | B. worse | Bad chuyển thành worse khi dùng ở dạng so sánh hơn. |
| 3 | A. farther | Farther được dùng để nói về khoảng cách xa hơn giữa hai địa điểm. |
| 4 | B. better | Better có thể dùng để nói một kỹ năng được cải thiện hoặc tốt hơn trước. |
| 5 | B. less | Time là danh từ không đếm được nên dùng less, không dùng fewer. |
| 6 | A. better | Better là dạng đúng của good trong câu so sánh hơn. |
| 7 | B. worse | Getting worse diễn tả tình trạng đang trở nên tệ hơn. |
| 8 | A. further | Further thường dùng với nghĩa “thêm, bổ sung”, không chỉ khoảng cách. |
| 9 | A. better | Better dùng để mô tả trạng thái sức khỏe được cải thiện. |
| 10 | B. worse | Bad → worse khi so sánh hai sự việc có chất lượng kém hơn. |
Phần 2: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
Câu 11: My English is getting better every day.
→ Good chuyển thành better trong câu so sánh hơn.
Câu 12: This problem is worse than I expected.
→ Bad có dạng bất quy tắc là worse.
Câu 13: The airport is farther than the train station.
→ Farther dùng khi nói về khoảng cách địa lý.
Câu 14: I need further information before I decide.
→ Further mang nghĩa “thêm thông tin”.
Câu 15: Today I have less free time than yesterday.
→ Less dùng với danh từ không đếm được như time.
Phần 3: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
Câu 16:
This restaurant is better than that one.
→ Đây là cấu trúc so sánh hai địa điểm bằng better.
Câu 17:
My English is getting better.
→ Better được dùng để diễn tả sự tiến bộ.
Câu 18:
The weather is worse today.
→ Worse mô tả tình trạng thời tiết xấu hơn.
Câu 19:
My house is farther than your house.
→ Farther dùng khi so sánh khoảng cách.
Câu 20:
We need further information.
→ Further information là cụm từ thường gặp trong tiếng Anh.
Phần 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| This phone is more better than my old phone. | This phone is better than my old phone. | Không dùng more với better vì better đã là dạng so sánh hơn. |
| My English is gooder now. | My English is better now. | Good có dạng so sánh hơn đặc biệt là better. |
| The traffic is badder today. | The traffic is worse today. | Bad chuyển thành worse, không thêm -er. |
| This place is the better than that place. | This place is better than that place. | Better dùng khi so sánh hai đối tượng, không có the. |
| I need farther information about the course. | I need further information about the course. | Further dùng khi nói về thêm thông tin. |
Phần 5: Viết câu sử dụng Irregular Comparatives
Câu 26:
Ví dụ:
My new laptop is better than my old laptop.
→ Laptop mới của tôi tốt hơn laptop cũ.
Câu 27:
Ví dụ:
The weather is worse today.
→ Thời tiết hôm nay tệ hơn.
Câu 28:
Ví dụ:
The airport is farther than the station.
→ Sân bay xa hơn nhà ga.
Câu 29:
Ví dụ:
I have less time today than yesterday.
→ Tôi có ít thời gian hơn hôm qua.
Câu 30:
Ví dụ:
She has more experience than me.
→ Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn tôi.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng:
Câu 1:
This restaurant is ______ than the old one.
A. gooder
B. better
C. best
D. more good
Câu 2:
My situation is getting ______.
A. badder
B. worse
C. worst
D. more bad
Câu 3:
Which sentence is correct?
A. My house is farer than yours.
B. My house is farther than yours.
C. My house is more farther than yours.
D. My house is farthest than yours.
Câu 4:
I need ______ information about the lesson.
A. farther
B. further
C. farthest
D. farer
Câu 5:
My English is ______ than last year.
A. gooder
B. better
C. best
D. more better
Đáp án:
- B
- B
- B
- B
- B
FAQ về Irregular Comparatives
1. Irregular Comparatives dùng để làm gì?
Irregular Comparatives dùng để so sánh hai người, sự vật hoặc sự việc khi tính từ không tuân theo quy tắc thêm -er hoặc dùng more.
Ví dụ:
- good → better
- bad → worse
2. Irregular Comparatives phù hợp với trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học trình độ A2 vì đây là kiến thức so sánh cơ bản thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.
3. Có phải tất cả tính từ đều có dạng bất quy tắc không?
Không. Phần lớn tính từ vẫn dùng quy tắc thông thường:
- tall → taller
- beautiful → more beautiful
Chỉ một số tính từ đặc biệt có cách biến đổi riêng.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Irregular Comparatives là gì?
Lỗi phổ biến nhất là áp dụng công thức thông thường cho tính từ bất quy tắc.
Ví dụ:
- gooder ❌
- more better ❌
Cách đúng:
- better ✅
5. Có cần học thuộc toàn bộ bảng tính từ bất quy tắc không?
Ở trình độ A2, người học chỉ cần nắm những từ thường gặp nhất như:
- good → better
- bad → worse
- far → farther/further
- little → less
- much/many → more
Sau đó mở rộng thêm khi gặp trong quá trình học.
Kết luận
Irregular Comparatives là nhóm cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt sự khác biệt giữa hai sự vật, con người hoặc tình huống một cách tự nhiên hơn.
Điểm quan trọng nhất không nằm ở việc học thuộc nhiều công thức mà là hiểu rằng một số tính từ có cách biến đổi riêng khi chuyển sang dạng so sánh hơn.
Hãy ghi nhớ những dạng phổ biến như good → better, bad → worse, luyện tập thường xuyên và đưa chúng vào các câu giao tiếp hằng ngày để sử dụng chính xác hơn.
Xem thêm
- Tính Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh: Phân Loại, Quy Tắc Và Phương Pháp Ghi Nhớ Hiệu Quả
- Tính từ trong tiếng Anh và cách sử dụng
- So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh
- So sánh bằng trong tiếng Anh: Cấu trúc, công thức và cách dùng
- Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
- As … as – Cambridge Dictionary Grammar
- Cambridge Dictionary – English Grammar Today

