Future Forms B1: Hiểu bản chất các cấu trúc tương lai và sử dụng chính xác trong tiếng Anh

Future Forms B1

Khi nói về tương lai, nhiều người học thường chỉ nhớ một công thức quen thuộc là will + động từ nguyên mẫu. Tuy nhiên, trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tương lai khác nhau, mỗi cấu trúc thể hiện một ý nghĩa riêng như dự đoán, kế hoạch, quyết định ngay lúc nói hay một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.

Bài viết này giúp người học B1 hiểu bản chất của Future Forms, nắm công thức, biết cách lựa chọn cấu trúc phù hợp trong từng tình huống và tránh những lỗi sai phổ biến.

Key takeaways:

  • Hiểu bản chất của các cấu trúc Future Forms thay vì học thuộc công thức.
  • Phân biệt cách dùng của will, be going to, Future Continuous và Future Perfect.
  • Biết lựa chọn cấu trúc tương lai phù hợp theo ngữ cảnh.
  • Nhận diện các lỗi sai thường gặp khi nói và viết câu tương lai.
  • Áp dụng Future Forms vào giao tiếp, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.
  • Luyện tập qua bài tập có đáp án và giải thích.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Future Forms
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, cần củng cố ngữ pháp giao tiếp và bài thi
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading

Test nhanh: Bạn đã hiểu Future Forms chưa?

Câu 1: I think it ______ rain tomorrow.

A. is going to
B. will
C. is
D. was

Câu 2: Look at those dark clouds! It ______ rain.

A. will
B. is going to
C. rains
D. raining

Câu 3: This time next week, I ______ on the beach.

A. relax
B. relaxed
C. will be relaxing
D. am relax

Câu 4: By 2030, scientists ______ many new technologies.

A. develop
B. developed
C. will have developed
D. are developing

Câu 5: “I’m thirsty.”
“OK, I ______ you some water.”

A. am going to bring
B. will bring
C. brought
D. bringing

Bản chất của Future Forms

Future Forms là nhóm cấu trúc dùng để diễn đạt những hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra sau thời điểm nói.

Điểm quan trọng ở trình độ B1 không nằm ở việc nhớ nhiều công thức, mà là hiểu người nói muốn truyền tải ý nghĩa gì.

Ví dụ:

  • Khi đưa ra quyết định ngay lúc nói, tiếng Anh thường dùng will.
  • Khi đã có kế hoạch hoặc dự định trước, tiếng Anh thường dùng be going to.
  • Khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, dùng Future Continuous.
  • Khi muốn nói một hành động hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai, dùng Future Perfect.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Tương lai trong tiếng Anh không chỉ là “việc chưa xảy ra”. Người nói cần xác định mối quan hệ giữa hành động và thời điểm trong tương lai. Vì vậy, mỗi cấu trúc tương lai sẽ thể hiện một góc nhìn khác nhau: dự đoán, kế hoạch, quá trình hoặc kết quả hoàn thành.

Công thức và cấu trúc Future Forms

Dạng câu Công thức Ví dụ
Will khẳng định S + will + V nguyên mẫu I will call you tonight.
Will phủ định S + will not + V nguyên mẫu She won’t join us.
Will nghi vấn Will + S + V nguyên mẫu? Will they come tomorrow?
Be going to khẳng định S + am/is/are + going to + V I am going to study abroad.
Future Continuous S + will be + V-ing He will be working at 8 p.m.
Future Perfect S + will have + V3/ed They will have finished the project.

Sau khi nắm công thức, người học cần chú ý rằng việc lựa chọn cấu trúc phụ thuộc vào ý định giao tiếp chứ không chỉ dựa vào dấu hiệu thời gian.

Cách dùng Future Forms theo từng tình huống

2

1. Dùng will để đưa ra quyết định tại thời điểm nói

Khi người nói vừa mới quyết định làm điều gì đó, will thường được sử dụng.

Ví dụ:

  • I’m tired. I will take a rest.
  • Don’t worry. I will help you.

Dịch nghĩa:

  • Tôi mệt. Tôi sẽ nghỉ ngơi.
  • Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn.

2. Dùng will để dự đoán hoặc đưa ra ý kiến cá nhân

Will thường dùng khi dự đoán dựa trên suy nghĩ, quan điểm cá nhân.

Ví dụ:

  • I think English will become more important in the future.
  • She will probably pass the exam.

Dịch nghĩa:

  • Tôi nghĩ tiếng Anh sẽ trở nên quan trọng hơn trong tương lai.
  • Có lẽ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.

3. Dùng be going to cho kế hoạch đã có trước

Be going to được dùng khi người nói đã quyết định hoặc chuẩn bị cho hành động đó trước thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I am going to learn English next year.
  • They are going to move to a new house.

Dịch nghĩa:

  • Tôi dự định học tiếng Anh vào năm sau.
  • Họ dự định chuyển tới nhà mới.

4. Dùng Future Continuous để nói về hành động đang diễn ra trong tương lai

Cấu trúc này nhấn mạnh một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • This time tomorrow, I will be flying to Singapore.
  • She will be studying at 9 p.m.

Dịch nghĩa:

  • Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay tới Singapore.
  • Cô ấy sẽ đang học lúc 9 giờ tối.

5. Dùng Future Perfect để nói về hành động hoàn thành trước tương lai

Future Perfect tập trung vào kết quả hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai.

Ví dụ:

  • I will have finished my homework by 10 p.m.
  • They will have completed the project by next month.

Dịch nghĩa:

  • Tôi sẽ hoàn thành bài tập trước 10 giờ tối.
  • Họ sẽ hoàn thành dự án trước tháng sau.

Ví dụ đúng với Future Forms

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I will call you after work. Tôi sẽ gọi cho bạn sau giờ làm. Quyết định/hành động trong tương lai với will
She will probably become a successful manager. Cô ấy có lẽ sẽ trở thành một quản lý thành công. Dự đoán cá nhân
I think people will use more artificial intelligence in the future. Tôi nghĩ mọi người sẽ sử dụng trí tuệ nhân tạo nhiều hơn trong tương lai. Dự đoán dựa trên quan điểm
Don’t worry. I will help you with this task. Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn việc này. Quyết định ngay lúc nói
We are going to visit our grandparents this weekend. Chúng tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần này. Kế hoạch đã có trước
She is going to start a new English course next month. Cô ấy dự định bắt đầu một khóa học tiếng Anh mới vào tháng sau. Dự định cá nhân
Look at the sky! It is going to rain soon. Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp mưa rồi. Dự đoán có dấu hiệu rõ ràng
This time tomorrow, I will be attending an important meeting. Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang tham dự một cuộc họp quan trọng. Hành động đang diễn ra trong tương lai
At 8 p.m. tonight, they will be watching a movie. Lúc 8 giờ tối nay, họ sẽ đang xem phim. Future Continuous
By next year, I will have improved my English skills. Trước năm sau, tôi sẽ cải thiện được kỹ năng tiếng Anh của mình. Kết quả hoàn thành trước tương lai
By the end of this month, she will have finished the report. Cuối tháng này, cô ấy sẽ hoàn thành bản báo cáo. Future Perfect
The company will have launched a new product by 2027. Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới trước năm 2027. Hoàn thành trước mốc tương lai

Lỗi sai thường gặp khi dùng Future Forms

3

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Sai sau will dùng V-ing I will going to school tomorrow. I will go to school tomorrow. Sau will phải là động từ nguyên mẫu
Dùng will thay cho kế hoạch đã chuẩn bị I will visit my friend this weekend. (khi đã lên kế hoạch trước) I am going to visit my friend this weekend. Kế hoạch có trước nên dùng be going to
Quên động từ to be trong going to She going to study abroad. She is going to study abroad. Going to cần có am/is/are
Dùng sai dạng động từ sau going to They are going to studied English. They are going to study English. Sau going to dùng V nguyên mẫu
Nhầm will và going to Look at those clouds. It will rain. Look at those clouds. It is going to rain. Có dấu hiệu rõ ràng nên dùng going to
Sai cấu trúc Future Continuous I will be study tomorrow. I will be studying tomorrow. Sau will be phải là V-ing
Sai cấu trúc Future Perfect She will has finished the work. She will have finished the work. Sau will luôn là động từ nguyên mẫu
Dịch từng từ từ tiếng Việt I will have 20 years old next year. I will be 20 years old next year. Tuổi dùng động từ be, không dùng have

Phân biệt Future Forms với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Will Quyết định ngay lúc nói, dự đoán cá nhân I will help you. Không có kế hoạch từ trước
Be going to Kế hoạch đã có hoặc dự đoán có bằng chứng I am going to study tonight. Nhấn mạnh ý định hoặc dấu hiệu rõ ràng
Present Continuous Kế hoạch chắc chắn trong tương lai gần I am meeting my teacher tomorrow. Thường có lịch trình cụ thể
Future Continuous Một hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai I will be working at 10 a.m. Nhấn mạnh quá trình
Future Perfect Hành động hoàn thành trước một mốc tương lai I will have finished it by Friday. Nhấn mạnh kết quả hoàn thành

Một điểm người học B1 cần nhớ là không phải câu nào có từ chỉ thời gian tương lai cũng dùng will.

Ví dụ:

  • I will meet him tomorrow.
    → Có thể là quyết định hoặc lời hứa.
  • I am meeting him tomorrow.
    → Người nói đã có lịch hẹn cụ thể.
  • I am going to meet him tomorrow.
    → Người nói có dự định gặp.

Cùng nói về tương lai nhưng góc nhìn của người nói khác nhau.

Ứng dụng Future Forms vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về dự định, kế hoạch, dự đoán I am going to travel next summer.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện dạng động từ và ngữ cảnh thời gian The company will launch a new service next year.
IELTS Speaking/Writing Diễn đạt kế hoạch cá nhân, xu hướng tương lai Technology will continue to change our lives.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày dự định và dự đoán I believe education will become more important.

Future Forms xuất hiện thường xuyên trong các bài nói và bài viết vì người học cần trình bày kế hoạch, mục tiêu hoặc quan điểm về tương lai.

Bài tập Future Forms level B1

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I think she ______ (pass) the exam.
  2. Look at those clouds! It ______ (rain).
  3. They ______ (travel) to Japan next month because they already booked the tickets.
  4. This time tomorrow, we ______ (fly) to Bangkok.
  5. By 2030, scientists ______ (discover) many new solutions.
  6. Don’t worry. I ______ (help) you with your homework.
  7. She ______ (study) English at 8 p.m. tonight.
  8. By next week, I ______ (complete) this project.
  9. We ______ (have) a meeting tomorrow morning. The schedule is confirmed.
  10. He thinks his team ______ (win) the match.

Phần 2: Chọn đáp án đúng

  1. I’m sure you ______ enjoy this book.

A. are going to
B. will
C. are
D. have

  1. She has already planned her holiday. She ______ visit Korea next summer.

A. will
B. is going to
C. visits
D. visited

  1. At 9 p.m. tomorrow, I ______ dinner with my family.

A. have
B. will have
C. will be having
D. had

  1. By the end of this year, they ______ the new building.

A. complete
B. completed
C. will have completed
D. are completing

  1. “The phone is ringing.”
    “I ______ answer it.”

A. am going to
B. will
C. answered
D. answer

Phần 3: Viết lại câu

  1. She plans to learn English next year.

→ She __________________________.

  1. I promise to call you tonight.

→ I __________________________.

  1. The project will be finished before Friday.

→ The project __________________________ by Friday.

  1. They plan to move to a new apartment.

→ They __________________________.

  1. At this time tomorrow, he will work in the office.

→ At this time tomorrow, he __________________________.

Phần 4: Sửa lỗi sai

  1. I will going to join the course next month.
  2. She is go to study abroad next year.
  3. They will be work at 7 p.m.
  4. By tomorrow, I will finished my report.
  5. Look! The baby will cry.

Đáp án và giải thích bài tập Future Forms level B1

Phần 1: Chia động từ trong ngoặc

1. I think she will pass the exam.

Giải thích:
“Think” thể hiện quan điểm hoặc dự đoán cá nhân nên dùng will + V nguyên mẫu.

2. Look at those clouds! It is going to rain.

Giải thích:
Có dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại (những đám mây đen), vì vậy dùng be going to để dự đoán.

3. They are going to travel to Japan next month because they already booked the tickets.

Giải thích:
Hành động đã có kế hoạch và chuẩn bị trước nên dùng am/is/are going to + V.

4. This time tomorrow, we will be flying to Bangkok.

Giải thích:
“This time tomorrow” chỉ một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó dùng Future Continuous: will be + V-ing.

5. By 2030, scientists will have discovered many new solutions.

Giải thích:
“By + mốc thời gian tương lai” thường đi với Future Perfect: will have + V3/ed để nhấn mạnh hành động hoàn thành trước thời điểm đó.

6. Don’t worry. I will help you with your homework.

Giải thích:
Đây là quyết định được đưa ra ngay khi nói, vì vậy dùng will.

7. She will be studying English at 8 p.m. tonight.

Giải thích:
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai dùng Future Continuous.

8. By next week, I will have completed this project.

Giải thích:
“By next week” nhấn mạnh thời điểm hoàn thành nên dùng Future Perfect.

9. We are having a meeting tomorrow morning.

Giải thích:
Đây là lịch trình đã được sắp xếp cụ thể nên có thể dùng Present Continuous để nói về tương lai.

10. He thinks his team will win the match.

Giải thích:
“Thinks” thể hiện dự đoán cá nhân nên dùng will.

Phần 2: Chọn đáp án đúng

11. B. will

Giải thích:
“I’m sure” thể hiện sự dự đoán hoặc niềm tin cá nhân.

12. B. is going to

Giải thích:
Câu nói có kế hoạch đã được chuẩn bị trước.

13. C. will be having

Giải thích:
“At 9 p.m. tomorrow” là một thời điểm xác định trong tương lai, cần dùng Future Continuous.

14. C. will have completed

Giải thích:
“By the end of this year” yêu cầu cấu trúc Future Perfect.

15. B. will

Giải thích:
Quyết định trả lời điện thoại được đưa ra ngay lúc nói.

Phần 3: Viết lại câu

16. She plans to learn English next year.

→ She is going to learn English next year.

Giải thích:
Plan = dự định đã có trước → dùng be going to.

17. I promise to call you tonight.

→ I will call you tonight.

Giải thích:
Lời hứa thường dùng will.

18. The project will be finished before Friday.

→ The project will have been finished by Friday.

Giải thích:
Câu nhấn mạnh kết quả hoàn thành trước một mốc tương lai có thể dùng Future Perfect Passive.

19. They plan to move to a new apartment.

→ They are going to move to a new apartment.

Giải thích:
Kế hoạch đã có trước → be going to.

20. At this time tomorrow, he will work in the office.

→ At this time tomorrow, he will be working in the office.

Giải thích:
Một hành động đang diễn ra tại thời điểm tương lai → Future Continuous.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Câu sai Câu đúng Giải thích
I will going to join the course next month. I am going to join the course next month. Không dùng will với going to
She is go to study abroad next year. She is going to study abroad next year. Sau going to dùng động từ nguyên mẫu
They will be work at 7 p.m. They will be working at 7 p.m. Sau will be dùng V-ing
By tomorrow, I will finished my report. By tomorrow, I will have finished my report. Sau will have dùng V3
Look! The baby will cry. Look! The baby is going to cry. Có dấu hiệu hiện tại nên dùng going to

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1: I have already decided. I ______ start a new course next month.

A. will
B. am going to
C. am
D. have

Câu 2: This time next year, she ______ at university.

A. studies
B. will study
C. will be studying
D. studied

Câu 3: By 6 p.m., we ______ dinner.

A. will have finished
B. finish
C. finished
D. are finishing

Câu 4: “Someone is knocking at the door.”
“I ______ open it.”

A. am going to
B. will
C. opened
D. opening

Câu 5: Look at that car! It ______ crash.

A. will
B. is going to
C. has
D. was

Đáp án:

  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. B

FAQ về Future Forms

1. Future Forms dùng để làm gì?

Future Forms được dùng để diễn đạt các hành động, kế hoạch, dự đoán hoặc sự việc có thể xảy ra trong tương lai.

2. Future Forms phù hợp với level nào?

Các cấu trúc cơ bản như will và be going to phù hợp từ A2, trong khi Future Continuous và Future Perfect thường được học ở trình độ B1 trở lên.

3. Future Forms có xuất hiện trong TOEIC, IELTS, VSTEP không?

Có. Các cấu trúc tương lai thường xuất hiện trong phần đọc, viết và nói khi người học cần diễn đạt kế hoạch, dự đoán hoặc xu hướng trong tương lai.

4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Future Forms là gì?

Người học thường nhầm giữa will và be going to, hoặc dùng sai dạng động từ sau các trợ động từ như will, will be, will have.

5. Làm sao để nhớ Future Forms lâu hơn?

Thay vì học riêng từng công thức, hãy ghi nhớ ý nghĩa của từng cấu trúc:

  • Will → quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán.
  • Be going to → kế hoạch hoặc dự đoán có bằng chứng.
  • Future Continuous → hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • Future Perfect → hành động hoàn thành trước một mốc tương lai.

Kết luận

Future Forms không chỉ là việc ghi nhớ các công thức về tương lai mà quan trọng hơn là hiểu người nói muốn nhấn mạnh điều gì: một quyết định, một kế hoạch, một quá trình hay một kết quả hoàn thành.

Khi nắm được bản chất của từng cấu trúc, người học sẽ sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp và tránh được những lỗi sai thường gặp trong bài thi.

Hãy luyện tập thường xuyên với các câu ví dụ và bài tập để biến Future Forms thành một phần phản xạ khi sử dụng tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .