Present Simple Review A2: Ôn tập thì hiện tại đơn từ bản chất đến cách dùng thực tế

Present Simple là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh trình độ A2. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp lỗi khi chia động từ, dùng sai trợ động từ hoặc không phân biệt được khi nào cần dùng hiện tại đơn.
Ở trình độ A2, người học không chỉ cần nhớ công thức mà cần hiểu Present Simple dùng để diễn đạt điều gì trong giao tiếp hằng ngày: thói quen, sự thật, lịch trình hoặc trạng thái ổn định.
Bài viết này giúp người học nắm được bản chất của Present Simple Review, công thức câu khẳng định – phủ định – nghi vấn, cách dùng theo từng tình huống, lỗi sai phổ biến và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu bản chất Present Simple dùng để nói về hành động lặp lại, thói quen và sự thật.
- Nắm chắc công thức câu khẳng định, phủ định và câu hỏi ở hiện tại đơn.
- Biết cách chia động từ thường và động từ to be trong Present Simple.
- Nhận diện các dấu hiệu thường gặp như every day, usually, often, always.
- Tránh các lỗi phổ biến như thêm “-s” sai vị trí hoặc dùng sai trợ động từ.
- Áp dụng Present Simple trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra tiếng Anh nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present Simple Review |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học mất gốc cần củng cố nền tảng, giao tiếp cơ bản, ôn ngữ pháp tiếng Anh A2 |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / giao tiếp hằng ngày |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN SECENGLISH.VN] | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN ANHNGUSEC.EDU.VN]
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Simple Review chưa?
Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức hiện tại của bạn.
Câu 1: She ____ coffee every morning.
A. drink
B. drinks
C. drinking
D. drank
Câu 2: They ____ to school by bus every day.
A. goes
B. going
C. go
D. went
Câu 3: He doesn’t ____ football on weekdays.
A. plays
B. play
C. playing
D. played
Câu 4: ____ your brother work in Hanoi?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Câu 5: Chọn câu đúng:
A. She don’t like music.
B. She doesn’t likes music.
C. She doesn’t like music.
D. She not like music.
Bản chất của Present Simple Review
Present Simple (thì hiện tại đơn) là cấu trúc dùng để diễn đạt những điều xảy ra thường xuyên, lặp lại hoặc những sự thật được xem là ổn định ở hiện tại.
Ở trình độ A2, người học cần hiểu rằng Present Simple không chỉ đơn giản là “việc đang xảy ra ở hiện tại”. Đây là điểm khiến nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn.
Ví dụ:
- I study English every day.
(Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
Câu này không có nghĩa là “tôi đang ngồi học tiếng Anh ngay lúc nói”, mà nói về một thói quen được lặp lại.
Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, người học cần sử dụng một cấu trúc khác như Present Continuous.
Present Simple thường trả lời cho các câu hỏi:
- Bạn làm gì mỗi ngày?
- Bạn thường có thói quen gì?
- Một điều có đúng nói chung không?
- Một lịch trình cố định diễn ra như thế nào?
Ví dụ:
- I usually get up at 6 a.m.
(Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.) - My father works in a bank.
(Bố tôi làm việc ở ngân hàng.) - Water boils at 100°C.
(Nước sôi ở 100°C.)
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Present Simple tập trung vào “điều quen thuộc và ổn định”, không tập trung vào khoảnh khắc đang diễn ra.
Khi nhìn thấy một hành động được lặp lại nhiều lần hoặc một sự thật luôn đúng, hãy nghĩ đến Present Simple.
Công thức chỉ giúp ghi nhớ cách viết câu, còn bản chất giúp người học biết khi nào cần dùng cấu trúc này.
Công thức và cấu trúc Present Simple Review

Trong Present Simple, có hai nhóm câu quan trọng:
- Câu dùng động từ to be (am/is/are).
- Câu dùng động từ thường (play, study, work, like,…).
1. Present Simple với động từ thường
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) + O | She plays tennis every weekend. |
| Phủ định | S + do/does + not + V nguyên mẫu + O | He doesn’t play tennis. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V nguyên mẫu + O? | Do you play tennis? |
Lưu ý:
- Với chủ ngữ I/You/We/They, động từ giữ nguyên.
Ví dụ:
- They work in an office.(Họ làm việc trong một văn phòng.)
- We study English together.(Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau.)
- Với chủ ngữ He/She/It, động từ thường thêm -s/-es.
Ví dụ:
- He works at a company.(Anh ấy làm việc tại một công ty.)
- She watches TV every evening.(Cô ấy xem TV mỗi tối.)
2. Present Simple với động từ to be
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + N/Adj | She is a teacher. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + N/Adj | She isn’t a teacher. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + N/Adj? | Is she a teacher? |
Cách chia động từ to be:
| Chủ ngữ | To be |
|---|---|
| I | am |
| He/She/It | is |
| You/We/They | are |
Ví dụ:
- I am a student.
(Tôi là học sinh/sinh viên.) - They are very friendly.
(Họ rất thân thiện.) - Is your brother at home?
(Anh trai bạn có ở nhà không?)
Cách dùng Present Simple Review theo từng tình huống

1. Diễn tả thói quen hằng ngày
Đây là cách dùng phổ biến nhất của Present Simple. Cấu trúc này dùng khi một hành động xảy ra thường xuyên theo ngày, tuần, tháng hoặc một khoảng thời gian lặp lại.
Các trạng từ thường gặp:
- always: luôn luôn
- usually: thường xuyên
- often: thường
- sometimes: đôi khi
- rarely: hiếm khi
- never: không bao giờ
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I usually drink coffee in the morning. | Tôi thường uống cà phê vào buổi sáng. |
| She always checks her email after work. | Cô ấy luôn kiểm tra email sau giờ làm. |
| They often visit their grandparents on weekends. | Họ thường đến thăm ông bà vào cuối tuần. |
2. Nói về sự thật hoặc thông tin luôn đúng
Present Simple được dùng khi nói về các sự thật, kiến thức chung hoặc điều không thay đổi trong thời gian ngắn.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The sun rises in the east. | Mặt trời mọc ở hướng đông. |
| Birds fly. | Chim biết bay. |
| Water freezes at 0°C. | Nước đóng băng ở 0°C. |
3. Nói về trạng thái, cảm xúc hoặc suy nghĩ
Một số động từ chỉ trạng thái thường dùng ở Present Simple:
- like (thích)
- love (yêu thích)
- know (biết)
- understand (hiểu)
- want (muốn)
- need (cần)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I like this book. | Tôi thích cuốn sách này. |
| She knows my name. | Cô ấy biết tên tôi. |
| We need more time. | Chúng tôi cần thêm thời gian. |
4. Nói về lịch trình cố định
Present Simple có thể dùng để nói về lịch trình như giờ học, lịch bay, lịch làm việc.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The class starts at 8 a.m. | Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng. |
| The train leaves at 7 p.m. | Tàu rời đi lúc 7 giờ tối. |
5. Dùng trong giao tiếp để giới thiệu bản thân
Present Simple xuất hiện rất nhiều khi giới thiệu thông tin cá nhân.
Ví dụ:
- I live in Hanoi.
(Tôi sống ở Hà Nội.) - I work for a technology company.
(Tôi làm việc cho một công ty công nghệ.) - I enjoy learning English.
(Tôi thích học tiếng Anh.)
Ví dụ đúng với Present Simple Review
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I wake up at 6 every day. | Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày. | Thói quen hằng ngày |
| She studies English after dinner. | Cô ấy học tiếng Anh sau bữa tối. | He/She/It thêm -s |
| They play football every Sunday. | Họ chơi bóng đá mỗi Chủ nhật. | Chủ ngữ số nhiều |
| He works in a hospital. | Anh ấy làm việc ở bệnh viện. | Động từ thêm -s |
| We don’t watch TV in the morning. | Chúng tôi không xem TV vào buổi sáng. | Phủ định với do not |
| My mother cooks very well. | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. | Thói quen |
| Do you like chocolate? | Bạn có thích sô-cô-la không? | Câu hỏi |
| Does your sister speak English? | Chị gái bạn có nói tiếng Anh không? | Does + V nguyên mẫu |
| I usually read books before bed. | Tôi thường đọc sách trước khi ngủ. | Trạng từ tần suất |
| The Earth goes around the Sun. | Trái Đất quay quanh Mặt Trời. | Sự thật khoa học |
| Our school opens at 7 a.m. | Trường chúng tôi mở cửa lúc 7 giờ sáng. | Lịch trình |
| She doesn’t eat spicy food. | Cô ấy không ăn đồ cay. | Doesn’t + V nguyên mẫu |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Simple Review
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Quên thêm -s với He/She/It | He play football. | He plays football. | Chủ ngữ số ít cần động từ thêm -s/es. |
| Thêm -s sau trợ động từ | She doesn’t likes tea. | She doesn’t like tea. | Sau does/doesn’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng sai do/does | Does they work here? | Do they work here? | They đi với do. |
| Dùng hiện tại đơn cho hành động đang xảy ra | I study now. | I am studying now. | Hành động đang diễn ra cần Present Continuous. |
| Sai động từ to be | They is students. | They are students. | They đi với are. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I very like coffee. | I really like coffee. | Tiếng Anh cần đúng vị trí trạng từ. |
| Dùng sai dạng phủ định | He not goes to school. | He doesn’t go to school. | Phủ định động từ thường cần do/does. |
| Quên chia động từ trong câu khẳng định |
Lỗi sai thường gặp nhất khi dùng Present Simple là gì?
Các lỗi phổ biến gồm:
- Quên thêm -s/-es với He/She/It.
- Dùng doesn’t + V(s/es) thay vì doesn’t + V nguyên mẫu.
- Nhầm Present Simple với Present Continuous.
- Dùng sai động từ to be.
Phân biệt Present Simple Review với cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, Present Simple thường bị nhầm với Present Continuous, động từ to be, hoặc cách dùng động từ trong câu hỏi. Việc phân biệt đúng giúp người học tránh sử dụng sai thì trong giao tiếp hằng ngày.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Present Simple | Nói về thói quen, sự thật, trạng thái ổn định | I go to work every day. | Có tính lặp lại, thường xuyên |
| Present Continuous | Nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói | I am going to work now. | Nhấn mạnh “đang diễn ra” |
| Present Simple với động từ thường | Diễn tả hành động | She plays tennis. | He/She/It thêm -s/-es |
| Present Simple với to be | Nói về trạng thái, nghề nghiệp, đặc điểm | He is a doctor. | Không dùng động từ thường cùng to be |
| Do/Does trong câu hỏi | Hỏi về hành động | Do you like coffee? | Sau do/does dùng động từ nguyên mẫu |
Ví dụ so sánh:
- I read books every night.
(Tôi đọc sách mỗi tối.)
→ Thói quen → Present Simple. - I am reading a book now.
(Tôi đang đọc một quyển sách.)
→ Đang diễn ra → Present Continuous.
Ứng dụng Present Simple Review vào giao tiếp và bài thi
Present Simple là một trong những cấu trúc nền tảng xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh cơ bản. Người học A2 cần sử dụng thành thạo cấu trúc này trước khi học các thì phức tạp hơn.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu bản thân, nói về thói quen | I usually get up at 6 a.m. |
| Hội thoại cơ bản | Hỏi thông tin về người khác | Where do you live? |
| Reading cơ bản | Hiểu thông tin mô tả, giới thiệu | The company provides online services. |
| Writing nền tảng | Viết đoạn văn về bản thân, gia đình, sở thích | I live with my family. |
| TOEIC/VSTEP nền tảng | Nhận diện cấu trúc câu đơn và chia động từ đúng | She works in an office. |
Ở trình độ A2, người học chưa cần tập trung vào những cấu trúc học thuật phức tạp. Điều quan trọng là sử dụng Present Simple chính xác để tạo câu rõ nghĩa trong giao tiếp và viết câu cơ bản.
Bài tập Present Simple Review level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: My brother ____ football every weekend.
A. play
B. plays
C. playing
D. played
Câu 2: I ____ coffee every morning.
A. drink
B. drinks
C. drinking
D. drank
Câu 3: She ____ not like spicy food.
A. do
B. does
C. is
D. are
Câu 4: ____ you speak English?
A. Does
B. Are
C. Do
D. Is
Câu 5: He ____ in a bank.
A. work
B. works
C. working
D. worked
Câu 6: They ____ students.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 7: My father ____ TV after dinner.
A. watch
B. watches
C. watching
D. watched
Câu 8: ____ your sister live in Hanoi?
A. Do
B. Does
C. Is
D. Are
Câu 9: We ____ go shopping on Sundays.
A. usually
B. are usually
C. usually are go
D. goes usually
Câu 10: Water ____ at 100°C.
A. boil
B. boils
C. boiling
D. boiled
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ
Câu 11: She ______ (study) English every evening.
Câu 12: They ______ (play) basketball after school.
Câu 13: He ______ (go) to work by bus.
Câu 14: I ______ (not like) cold weather.
Câu 15: My mother ______ (cook) dinner every day.
Câu 16: We ______ (have) breakfast at 7 a.m.
Câu 17: Tom ______ (watch) movies on weekends.
Câu 18: She ______ (not work) on Sunday.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Câu 19: every / English / studies / she / day
→ ___________________________
Câu 20: do / where / live / you / ?
→ ___________________________
Câu 21: doesn’t / coffee / he / drink
→ ___________________________
Câu 22: usually / they / dinner / at 7 p.m. / have
→ ___________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 23: He go to school every day.
→ ___________________________
Câu 24: She doesn’t likes music.
→ ___________________________
Câu 25: Do she work here?
→ ___________________________
Câu 26: They is my friends.
→ ___________________________
Câu 27: I am play football every Sunday.
→ ___________________________
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
Câu 28: (she / like / music)
→ ___________________________
Câu 29: (they / not / watch / TV)
→ ___________________________
Câu 30: (your father / work / where?)
→ ___________________________
Câu 31: (I / usually / get up / at 6 a.m.)
→ ___________________________
Câu 32: (he / be / a teacher)
→ ___________________________
Dạng 6: Chọn câu đúng
Câu 33:
A. She don’t play tennis.
B. She doesn’t play tennis.
C. She doesn’t plays tennis.
D. She not play tennis.
Câu 34:
A. Does he likes English?
B. Does he like English?
C. Do he like English?
D. Is he like English?
Câu 35:
A. I usually go to school by bus.
B. I usually goes to school by bus.
C. I go usually to school by bus.
D. I am usually go to school by bus.
Đáp án và giải thích bài tập Present Simple Review
Dạng 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | My brother là chủ ngữ số ít nên play → plays. |
| 2 | A | I đi với động từ nguyên mẫu drink. |
| 3 | B | She dùng trợ động từ does trong câu phủ định. |
| 4 | C | You đi với do trong câu hỏi. |
| 5 | B | He + work → works. |
| 6 | C | They đi với are. |
| 7 | B | Father tương đương he → watches. |
| 8 | B | Sister là số ít → dùng Does. |
| 9 | A | Usually đứng trước động từ thường. |
| 10 | B | Sự thật khoa học → Present Simple, water + boils. |
Dạng 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | studies | She + động từ thêm -ies vì study kết thúc bằng phụ âm + y. |
| 12 | play | They dùng động từ nguyên mẫu. |
| 13 | goes | He + go → goes. |
| 14 | don’t like | I dùng do not + V nguyên mẫu. |
| 15 | cooks | Mother tương đương she → thêm -s. |
| 16 | have | We dùng động từ nguyên mẫu. |
| 17 | watches | Tom + watch → watches. |
| 18 | doesn’t work | Sau doesn’t dùng V nguyên mẫu. |
Dạng 3
19: She studies English every day.
→ She + studies vì chủ ngữ số ít.
20: Where do you live?
→ Câu hỏi với you dùng do.
21: He doesn’t drink coffee.
→ Doesn’t + động từ nguyên mẫu.
22: They usually have dinner at 7 p.m.
→ Usually đứng trước động từ thường.
Dạng 4
23: He goes to school every day.
→ He cần động từ thêm -s/es.
24: She doesn’t like music.
→ Sau doesn’t dùng động từ nguyên mẫu.
25: Does she work here?
→ She dùng does trong câu hỏi.
26: They are my friends.
→ They đi với are.
27: I play football every Sunday.
→ Không dùng am + V nguyên mẫu trong Present Simple.
Dạng 5
28: She likes music.
29: They don’t watch TV.
30: Where does your father work?
31: I usually get up at 6 a.m.
32: He is a teacher.
Dạng 6
33: B
She + doesn’t + play.
34: B
Does + he + like.
35: A
I + usually + go.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Hoàn thành 5 câu hỏi sau để kiểm tra khả năng sử dụng Present Simple Review.
Câu 1: Chọn đáp án đúng
My sister ____ English every evening.
A. study
B. studies
C. studying
D. studied
Đáp án: B
Giải thích:
My sister tương đương với She nên động từ study cần thêm -ies → studies.
Câu 2: Điền từ thích hợp
______ your parents work in Hanoi?
Đáp án: Do
Giải thích:
Parents = They nên câu hỏi dùng Do + S + V nguyên mẫu.
Câu 3: Chọn câu đúng
A. He doesn’t likes coffee.
B. He doesn’t like coffee.
C. He don’t like coffee.
D. He not like coffee.
Đáp án: B
Giải thích:
Sau doesn’t luôn dùng động từ nguyên mẫu.
Câu 4: Viết lại câu phủ định
She plays tennis every weekend.
→ _______________________
Đáp án:
She doesn’t play tennis every weekend.
Giải thích:
She dùng doesn’t, sau doesn’t dùng play.
Câu 5: Chọn thì phù hợp
I ____ TV now.
A. watch
B. watches
C. am watching
D. watched
Đáp án: C
Giải thích:
Có “now” → hành động đang diễn ra → dùng Present Continuous, không dùng Present Simple.
FAQ về Present Simple Review
1. Present Simple Review dùng để làm gì?
Present Simple Review giúp người học ôn lại cách sử dụng thì hiện tại đơn để diễn đạt thói quen, sự thật, trạng thái và lịch trình cố định.
2. Present Simple phù hợp với trình độ nào?
Present Simple là kiến thức nền xuất hiện từ trình độ A1 và tiếp tục được sử dụng ở A2, B1 trong giao tiếp, viết câu và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Ở trình độ A2, người học cần nắm chắc cách chia động từ, câu phủ định, câu hỏi và các trạng từ chỉ tần suất.
3. Present Simple có xuất hiện trong TOEIC, IELTS, VSTEP không?
Có. Present Simple xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc, bài nghe và phần sử dụng ngữ pháp cơ bản.
Tuy nhiên ở trình độ A2, mục tiêu quan trọng nhất là sử dụng đúng trong giao tiếp và xây dựng nền tảng câu tiếng Anh.
4. Làm sao để nhớ Present Simple lâu hơn?
Cách hiệu quả nhất là gắn cấu trúc với tình huống thực tế.
Ví dụ:
- Nói về lịch sinh hoạt mỗi ngày.
- Giới thiệu bản thân.
- Mô tả sở thích.
- Viết đoạn văn ngắn về gia đình hoặc công việc.
Khi sử dụng thường xuyên, người học sẽ ghi nhớ cấu trúc tự nhiên hơn thay vì chỉ học thuộc công thức.
5. Có cần học Present Simple nếu đang mất gốc tiếng Anh không?
Có. Present Simple là một trong những nền tảng quan trọng nhất để xây dựng câu tiếng Anh.
Hiểu chắc chủ điểm này giúp người học dễ tiếp cận các thì khác như Present Continuous, Past Simple hoặc Future Simple.
Kết luận
Present Simple Review là chủ điểm ngữ pháp nền tảng giúp người học A2 diễn đạt những điều quen thuộc trong cuộc sống như thói quen, sở thích, công việc và sự thật.
Điều quan trọng khi học Present Simple không chỉ là nhớ công thức S + V(s/es) mà cần hiểu khi nào hành động đó mang tính lặp lại hoặc ổn định.
Sau khi nắm được bản chất, công thức và các lỗi sai thường gặp, việc luyện tập qua bài tập sẽ giúp người học sử dụng Present Simple chính xác hơn trong giao tiếp và các bài kiểm tra tiếng Anh.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn Present Simple: công thức, cách dùng và bài tập
- Phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 1: Hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Phủ định trong tiếng Anh: cách dùng, từ phủ định và lỗi thường gặp
- Present simple tense – British Council
- Present simple – Cambridge Dictionary

