Present Continuous A2: Hiểu bản chất, công thức và cách dùng trong giao tiếp hằng ngày

Trong tiếng Anh, nhiều người học thường biết công thức của Present Continuous nhưng vẫn gặp khó khăn khi áp dụng vào thực tế. Lỗi phổ biến nhất là dùng thì này cho mọi hành động hoặc quên chia động từ to be trước động từ thêm -ing.
Bài học này giúp người học trình độ A2 hiểu rõ bản chất của Present Continuous, biết khi nào cần sử dụng, ghi nhớ công thức, nhận diện lỗi sai và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Present Continuous dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.
- Công thức quan trọng nhất là: S + am/is/are + V-ing.
- Cần phân biệt Present Continuous với Present Simple để tránh nhầm giữa hành động đang diễn ra và thói quen.
- Một số dấu hiệu thường gặp gồm: now, right now, at the moment, today.
- Người học cần chú ý chia đúng động từ to be và thêm đúng đuôi -ing.
- Present Continuous được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Present Continuous |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người muốn củng cố ngữ pháp giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Continuous chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. She _______ TV now.
A. watches
B. is watching
C. watch
D. watching
2. They are ______ football at the moment.
A. play
B. plays
C. playing
D. played
3. Which sentence is correct?
A. I am study English now.
B. I studying English now.
C. I am studying English now.
D. I study English now.
4. He _______ not sleeping right now.
A. am
B. is
C. are
D. be
5. “Now” is usually a signal word for which tense?
A. Present Simple
B. Past Simple
C. Present Continuous
D. Future Simple
Bản chất của Present Continuous
Present Continuous (thì hiện tại tiếp diễn) được dùng để nói về một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một việc đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
Ví dụ:
- I am reading a book now.
(Tôi đang đọc một quyển sách bây giờ.)
Người nói không tập trung vào việc “đọc sách” nói chung mà muốn nhấn mạnh rằng hành động này đang diễn ra ngay lúc nói.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ “đang” để thể hiện ý nghĩa này:
- Tôi đang học.
- Cô ấy đang nấu ăn.
- Họ đang chơi bóng.
Trong tiếng Anh, ý nghĩa “đang” được thể hiện bằng cấu trúc:
to be + động từ thêm -ing
Ví dụ:
- I am learning English.
- She is cooking dinner.
- They are playing games.
Một lỗi phổ biến của người Việt là bỏ quên động từ to be vì trong tiếng Việt không có sự thay đổi này.
Sai:
❌ I studying English now.
Đúng:
✅ I am studying English now.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Present Continuous không chỉ là công thức “am/is/are + V-ing”.
Điều quan trọng nhất là hiểu ý nghĩa “một hành động đang diễn ra”.
Hãy xác định ai đang làm hành động đó (chủ ngữ), sau đó chọn đúng am/is/are và thêm -ing vào động từ chính.
Công thức và cấu trúc Present Continuous

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is studying English. |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not studying English. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Is she studying English? |
Cách chọn am/is/are:
| Chủ ngữ | To be |
|---|---|
| I | am |
| He/She/It | is |
| You/We/They | are |
Ví dụ:
- I am working now.
- He is watching TV.
- They are playing football.
Quy tắc thêm -ing:
| Động từ | Dạng V-ing | Ví dụ |
|---|---|---|
| work | working | I am working. |
| play | playing | They are playing. |
| make | making | She is making a cake. |
| run | running | He is running. |
Một số trường hợp cần chú ý:
- make → making (bỏ “e”)
- run → running (gấp đôi phụ âm cuối)
- sit → sitting (gấp đôi phụ âm cuối)
Cách dùng Present Continuous theo từng tình huống

1. Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói
Present Continuous thường được dùng khi hành động đang diễn ra tại thời điểm người nói đang nói.
Ví dụ:
- I am doing my homework now.
(Tôi đang làm bài tập về nhà bây giờ.) - She is talking on the phone.
(Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.) - They are waiting for the bus.
(Họ đang đợi xe buýt.)
2. Diễn tả hành động đang xảy ra trong khoảng thời gian hiện tại
Không nhất thiết hành động phải xảy ra đúng giây phút nói. Nó có thể là một hoạt động đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại.
Ví dụ:
- I am learning English this month.
(Tôi đang học tiếng Anh trong tháng này.) - He is working on a new project.
(Anh ấy đang làm một dự án mới.) - We are preparing for an exam.
(Chúng tôi đang chuẩn bị cho một kỳ thi.)
3. Diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển
Present Continuous có thể dùng để nói về sự thay đổi đang diễn ra.
Ví dụ:
- The weather is getting colder.
(Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.) - My English is improving.
(Tiếng Anh của tôi đang cải thiện.)
4. Diễn tả kế hoạch gần trong tương lai
Ở trình độ A2, người học có thể sử dụng Present Continuous để nói về kế hoạch đã sắp xếp.
Ví dụ:
- I am meeting my friend tomorrow.
(Tôi sẽ gặp bạn vào ngày mai.) - She is visiting her parents this weekend.
(Cô ấy sẽ thăm bố mẹ cuối tuần này.)
Ví dụ đúng với Present Continuous
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I am reading a book now. | Tôi đang đọc sách bây giờ. | Hành động đang xảy ra |
| She is cooking dinner. | Cô ấy đang nấu bữa tối. | Việc đang diễn ra |
| They are playing basketball. | Họ đang chơi bóng rổ. | Có hành động đang xảy ra |
| We are studying English. | Chúng tôi đang học tiếng Anh. | Hoạt động hiện tại |
| He is watching a movie. | Anh ấy đang xem phim. | Có thể đi với now |
| My father is working today. | Bố tôi đang làm việc hôm nay. | Khoảng thời gian hiện tại |
| The baby is sleeping. | Em bé đang ngủ. | Hành động tại thời điểm nói |
| I am writing an email. | Tôi đang viết email. | Hoạt động đang diễn ra |
| She is learning how to drive. | Cô ấy đang học lái xe. | Quá trình hiện tại |
| They are staying at a hotel this week. | Họ đang ở khách sạn tuần này. | Hoạt động tạm thời |
| The company is growing quickly. | Công ty đang phát triển nhanh. | Sự thay đổi |
| We are having dinner now. | Chúng tôi đang ăn tối. | Hành động ngay lúc nói |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Continuous
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Bỏ động từ to be | I studying English. | I am studying English. | Present Continuous bắt buộc có am/is/are. |
| Dùng sai to be | She are reading. | She is reading. | She đi với is. |
| Không thêm -ing | They are play football. | They are playing football. | Động từ chính cần thêm -ing. |
| Dùng V-ing sau động từ thường | I am study English. | I am studying English. | Không dùng am + V nguyên mẫu. |
| Nhầm với Present Simple | I am go to school every day. | I go to school every day. | Thói quen dùng Present Simple. |
| Quên gấp đôi phụ âm | He is runing. | He is running. | run → running. |
| Thêm sai chữ e | She is makeing a cake. | She is making a cake. | make bỏ e trước -ing. |
| Dùng sai chủ ngữ | They is playing. | They are playing. | They đi với are. |
Phân biệt Present Continuous với cấu trúc dễ nhầm
Khi học Present Continuous, người học A2 thường gặp khó khăn nhất khi phân biệt thì này với Present Simple. Cả hai đều nói về hiện tại nhưng cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Present Continuous | Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại | She is reading a book now. | Có ý nghĩa “đang” |
| Present Simple | Diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình cố định | She reads books every day. | Có ý nghĩa “thường xuyên” |
| Present Continuous với now/at the moment | Nhấn mạnh việc đang xảy ra ngay lúc nói | They are playing football at the moment. | Thường đi với dấu hiệu thời gian hiện tại |
| Present Continuous cho kế hoạch gần | Nói về việc đã có sắp xếp trước trong tương lai gần | I am meeting my teacher tomorrow. | Đã có kế hoạch cụ thể |
| Be + adjective | Miêu tả trạng thái, không phải hành động | She is happy. | Không thêm -ing sau tính từ |
So sánh nhanh:
- I study English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày. (thói quen) - I am studying English now.
→ Tôi đang học tiếng Anh bây giờ. (đang diễn ra)
Một số động từ chỉ trạng thái thường không dùng với Present Continuous ở trình độ A2:
- know (biết)
- like (thích)
- love (yêu/thích)
- understand (hiểu)
- need (cần)
Ví dụ:
❌ I am knowing him.
✅ I know him.
❌ She is liking this movie.
✅ She likes this movie.
Ứng dụng Present Continuous vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở trình độ A2, Present Continuous chủ yếu được sử dụng để xây dựng nền tảng giao tiếp. Người học cần ưu tiên hiểu đúng ý nghĩa “đang diễn ra” trước khi áp dụng vào các bài thi.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả hành động đang xảy ra xung quanh | Look! The dog is running. |
| Speaking cơ bản | Nói về hoạt động hiện tại | I am learning English now. |
| Writing nền tảng | Viết câu mô tả hoạt động hiện tại | My family is watching TV. |
| Reading cơ bản | Nhận diện hành động đang diễn ra trong đoạn văn | They are working on a project. |
Bài tập Present Continuous level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
1. Look! The children ______ in the park.
A. play
B. plays
C. are playing
D. playing
2. I ______ my homework right now.
A. do
B. am doing
C. does
D. doing
3. She ______ a book at the moment.
A. reads
B. read
C. is reading
D. reading
4. They ______ dinner now.
A. are having
B. have
C. has
D. having
5. My father ______ TV right now.
A. watch
B. watches
C. is watching
D. watching
6. We ______ English this week.
A. study
B. are studying
C. studies
D. studying
7. Listen! Someone ______ the door.
A. knocks
B. knock
C. is knocking
D. knocking
8. She ______ not sleeping now.
A. am
B. are
C. is
D. be
9. ______ they playing football?
A. Is
B. Are
C. Am
D. Do
10. He is ______ a letter now.
A. write
B. writes
C. writing
D. wrote
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
11. I ______ (watch) a movie now.
12. She ______ (cook) dinner at the moment.
13. They ______ (play) computer games.
14. We ______ (learn) English this month.
15. He ______ (run) in the park now.
16. My mother ______ (make) a cake.
17. The students ______ (study) for the test.
18. You ______ (listen) to music right now.
19. The baby ______ (sleep).
20. Tom ______ (write) an email now.
Phần 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
21. now / is / she / cooking / dinner
→ __________________________________
22. playing / are / they / football
→ __________________________________
23. I / studying / am / English / now
→ __________________________________
24. watching / is / he / TV
→ __________________________________
25. are / what / doing / you / ?
→ __________________________________
Phần 4: Sửa lỗi sai trong câu
26. She are reading a book now.
→ __________________________________
27. I am play football at the moment.
→ __________________________________
28. They is watching a movie.
→ __________________________________
29. He is makeing a cake.
→ __________________________________
30. We studying English now.
→ __________________________________
Phần 5: Viết câu theo gợi ý
31. (I / read / a book / now)
→ __________________________________
32. (She / not / work / today)
→ __________________________________
33. (They / play / basketball / at the moment)
→ __________________________________
34. (He / watch / TV / now)
→ __________________________________
35. (You / study / English / ?)
→ __________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Present Continuous
Phần 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. are playing | Children là số nhiều nên dùng are + V-ing. |
| 2 | B. am doing | Chủ ngữ I đi với am, động từ do thêm -ing. |
| 3 | C. is reading | She đi với is, hành động đang xảy ra dùng V-ing. |
| 4 | A. are having | They đi với are, have đổi thành having. |
| 5 | C. is watching | My father tương đương he nên dùng is. |
| 6 | B. are studying | This week thể hiện khoảng thời gian hiện tại đang diễn ra. |
| 7 | C. is knocking | Listen! báo hiệu hành động đang xảy ra ngay lúc nói. |
| 8 | C. is | She đi với is, phủ định: is not + V-ing. |
| 9 | B. Are | Câu hỏi Present Continuous dùng Are + chủ ngữ + V-ing với they. |
| 10 | C. writing | Sau is cần dùng động từ thêm -ing. |
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | am watching | I + am + V-ing. |
| 12 | is cooking | She + is + V-ing. |
| 13 | are playing | They + are + V-ing. |
| 14 | are learning | We + are + V-ing. |
| 15 | is running | Run gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing. |
| 16 | is making | Make bỏ “e” trước khi thêm -ing. |
| 17 | are studying | Students là số nhiều nên dùng are. |
| 18 | are listening | You đi với are. |
| 19 | is sleeping | Baby là số ít nên dùng is. |
| 20 | is writing | Write bỏ “e” thành writing. |
Phần 3: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 21 | She is cooking dinner now. |
| 22 | They are playing football. |
| 23 | I am studying English now. |
| 24 | He is watching TV. |
| 25 | What are you doing? |
Giải thích:
Cấu trúc câu hỏi Present Continuous:
Wh-word + am/is/are + S + V-ing?
Ví dụ:
- What are you doing?
- Where is she going?
Phần 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 26. She are reading a book now. | She is reading a book now. | She đi với is, không dùng are. |
| 27. I am play football at the moment. | I am playing football at the moment. | Sau am phải là V-ing. |
| 28. They is watching a movie. | They are watching a movie. | They đi với are. |
| 29. He is makeing a cake. | He is making a cake. | Make bỏ e trước khi thêm -ing. |
| 30. We studying English now. | We are studying English now. | Cần có động từ to be. |
Phần 5: Viết câu theo gợi ý
| Câu | Đáp án mẫu |
|---|---|
| 31 | I am reading a book now. |
| 32 | She is not working today. |
| 33 | They are playing basketball at the moment. |
| 34 | He is watching TV now. |
| 35 | Are you studying English? |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. Choose the correct sentence:
A. He playing football now.
B. He is playing football now.
C. He plays football now.
D. He is play football now.
Đáp án: B
Giải thích: Present Continuous cần có is + V-ing.
2. They ______ dinner at the moment.
A. are having
B. have
C. has
D. having
Đáp án: A
Giải thích: They đi với are, have chuyển thành having.
3. Viết lại câu đúng:
She / not / watch / TV / now.
Đáp án:
She is not watching TV now.
Giải thích: Câu phủ định có dạng:
S + am/is/are + not + V-ing.
4. Chọn câu đúng:
A. I am know him.
B. I knowing him.
C. I know him.
D. I am knowing him.
Đáp án: C
Giải thích: Know là động từ chỉ trạng thái, thường không dùng với Present Continuous.
5. Điền dạng đúng:
Look! The dog ______ (run).
Đáp án: is running
Giải thích: Look! báo hiệu một hành động đang xảy ra.
FAQ về Present Continuous
1. Present Continuous dùng để làm gì?
Present Continuous dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
2. Present Continuous phù hợp với trình độ nào?
Present Continuous là kiến thức ngữ pháp nền tảng dành cho người học từ A1-A2 và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
3. Dấu hiệu nhận biết Present Continuous là gì?
Một số dấu hiệu phổ biến gồm:
- now
- right now
- at the moment
- today
- this week
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Present Continuous là gì?
Người học thường quên động từ to be hoặc quên thêm -ing vào động từ chính.
Ví dụ:
❌ She studying English.
✅ She is studying English.
5. Có cần học Present Continuous khi đang mất gốc tiếng Anh không?
Có. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản giúp người học mô tả hoạt động hằng ngày và xây dựng nền tảng giao tiếp.
Kết luận
Present Continuous là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh giao tiếp. Khi hiểu đúng bản chất “một hành động đang diễn ra”, người học sẽ dễ dàng ghi nhớ công thức am/is/are + V-ing và sử dụng chính xác hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên qua các câu giao tiếp hằng ngày để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.
Xem thêm

