Verb + to V cơ bản A2: Hiểu bản chất, cách dùng và áp dụng trong giao tiếp tiếng Anh

Verb + to V cơ bản A2

Trong tiếng Anh, nhiều người học thường biết từng từ riêng lẻ nhưng lại gặp khó khăn khi ghép câu, đặc biệt với những động từ cần đi kèm một động từ khác. Một lỗi phổ biến là dùng sai dạng động từ sau các từ như want, need, plan, decide, hope.

Ví dụ:

❌ I want go home.
✅ I want to go home.

Lý do là trong tiếng Anh, khi một hành động theo sau một số động từ nhất định, động từ thứ hai thường cần có to + V nguyên mẫu.

Bài học Verb + to V cơ bản ở trình độ A2 giúp người học hiểu bản chất của cấu trúc này, nắm công thức, biết các động từ thường gặp, tránh lỗi sai phổ biến và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways

  • Verb + to V dùng để diễn tả một hành động đứng sau một số động từ đặc biệt.
  • Cấu trúc cơ bản: Subject + Verb + to + V nguyên mẫu.
  • Các động từ phổ biến đi với to V gồm: want, need, hope, plan, decide, learn, try, promise.
  • Không chia động từ thứ hai sau “to”, luôn giữ dạng nguyên mẫu.
  • Verb + to V xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày ở trình độ A2.
  • Luyện tập qua ví dụ và bài tập giúp ghi nhớ cấu trúc tự nhiên hơn.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Verb + to V cơ bản
Level A2
Phù hợp với Người học nền tảng, giao tiếp tiếng Anh cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc Verb + to V và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading trong các tình huống tiếng Anh hằng ngày

Verb + to V là một phần quan trọng trong nhóm ngữ pháp nền tảng vì cấu trúc này giúp người học diễn đạt mong muốn, kế hoạch, quyết định và mục tiêu trong câu.

Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + to V cơ bản chưa?

Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Câu 1: I want ___ English better.

A. learn
B. learning
C. to learn
D. learned

Câu 2: She decided ___ a new laptop.

A. buy
B. buying
C. to buy
D. bought

Câu 3: They hope ___ you soon.

A. see
B. seeing
C. to see
D. saw

Câu 4: We need ___ more carefully.

A. listen
B. to listen
C. listening
D. listened

Câu 5: He plans ___ abroad next year.

A. study
B. studying
C. studied
D. to study

(Đáp án sẽ được giải thích ở phần cuối bài.)

Bản chất của Verb + to V cơ bản

20 4

Trong tiếng Anh, một câu thường có cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + Động từ + Thông tin bổ sung

Ví dụ:

I study English.
(Tôi học tiếng Anh.)

Trong câu trên, study là hành động chính của chủ ngữ “I”.

Tuy nhiên, khi muốn diễn đạt hai hành động liên tiếp, tiếng Anh không thể đặt hai động từ nguyên mẫu cạnh nhau.

Ví dụ:

❌ I want learn English.

Trong câu này, want là hành động thứ nhất, còn learn là hành động thứ hai. Sau một số động từ như want, tiếng Anh cần thêm to để kết nối hai hành động:

✅ I want to learn English.

Có thể hiểu đơn giản:

Verb thứ nhất thể hiện suy nghĩ, mong muốn, kế hoạch hoặc quyết định.
To V thể hiện hành động mà người nói muốn thực hiện sau đó.

Một số ví dụ quen thuộc:

I want to travel.
(Tôi muốn đi du lịch.)

She plans to study tonight.
(Cô ấy dự định học tối nay.)

They need to work harder.
(Họ cần làm việc chăm chỉ hơn.)

Ở trình độ A2, người học chưa cần ghi nhớ toàn bộ danh sách động từ phức tạp. Điều quan trọng là nhận biết những động từ quen thuộc thường đi cùng to V và sử dụng chúng đúng trong câu.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

  • Verb + to V không phải là một công thức cần học thuộc máy móc. Đây là cách tiếng Anh nối một hành động với một ý định hoặc mục tiêu phía sau.
  • Khi gặp các động từ thể hiện mong muốn, kế hoạch, quyết định hoặc nhu cầu, hãy nhớ rằng hành động tiếp theo thường cần có to + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

I hope to meet you.
(Tôi hy vọng gặp bạn.)

Trong câu này, “hope” thể hiện mong muốn, còn “to meet” là hành động được mong muốn xảy ra.

Công thức và cấu trúc Verb + to V cơ bản

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + Verb + to + V nguyên mẫu I want to learn English.
Phủ định S + do/does not + Verb + to + V nguyên mẫu I don’t want to go out.
Câu hỏi Do/Does + S + Verb + to + V nguyên mẫu? Do you want to join us?

Một số động từ phổ biến thường đi với to V ở trình độ A2:

Động từ Nghĩa Ví dụ
want muốn I want to sleep.
need cần I need to study.
hope hy vọng I hope to see you.
plan dự định She plans to travel.
decide quyết định He decided to leave.
learn học cách I learn to cook.
try cố gắng They try to help me.
promise hứa She promises to call me.

Lưu ý: Sau to, động từ luôn giữ nguyên mẫu.

Đúng:

✅ I want to go.
✅ She needs to study.

Sai:

❌ I want to goes.
❌ She needs to studies.

Cách dùng Verb + to V cơ bản theo từng tình huống

21 4

Verb + to V xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày vì cấu trúc này giúp người nói diễn đạt điều mình muốn làm, dự định làm, cần làm hoặc quyết định làm. Ở trình độ A2, người học cần tập trung vào những nhóm ý nghĩa quen thuộc sau.

1. Diễn đạt mong muốn với want, hope

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của Verb + to V là nói về điều người nói mong muốn hoặc hy vọng thực hiện trong tương lai.

Cấu trúc:

S + want/hope + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I want to improve my English. Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.
She hopes to visit Japan someday. Cô ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Nhật Bản.
They want to join the English club. Họ muốn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.

Trong giao tiếp, want to thường được sử dụng để nói về mong muốn cá nhân.

Ví dụ:

I want to drink some water.
(Tôi muốn uống một chút nước.)

I want to buy a new phone.
(Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.)

2. Diễn đạt nhu cầu với need

Động từ need kết hợp với to V để nói về việc cần thực hiện một hành động nào đó.

Cấu trúc:

S + need + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I need to finish my homework. Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.
You need to practice every day. Bạn cần luyện tập mỗi ngày.
She needs to buy some food. Cô ấy cần mua đồ ăn.

So với want to mang ý nghĩa “muốn làm”, need to nhấn mạnh sự cần thiết.

So sánh:

I want to learn English.
(Tôi muốn học tiếng Anh.)

I need to learn English.
(Tôi cần học tiếng Anh.)

Câu thứ hai thể hiện việc học tiếng Anh là điều cần thiết hơn.

3. Diễn đạt kế hoạch với plan

Khi muốn nói về một việc đã dự định thực hiện trong tương lai, người học sử dụng:

S + plan + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I plan to study abroad. Tôi dự định đi du học.
We plan to travel this summer. Chúng tôi dự định đi du lịch mùa hè này.
He plans to open a small shop. Anh ấy dự định mở một cửa hàng nhỏ.

Cấu trúc này thường đi cùng các từ chỉ thời gian trong tương lai:

I plan to visit my grandparents next weekend.
(Tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần tới.)

4. Diễn đạt quyết định với decide

Decide + to V dùng khi một người đưa ra quyết định làm một việc gì đó.

Cấu trúc:

S + decide + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
She decided to change her job. Cô ấy quyết định thay đổi công việc.
I decided to learn English again. Tôi quyết định học tiếng Anh lại.
They decided to move to another city. Họ quyết định chuyển đến thành phố khác.

Người học thường gặp cấu trúc này trong các câu kể về sự thay đổi hoặc lựa chọn.

Ví dụ:

After thinking carefully, I decided to study harder.
(Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi quyết định học chăm chỉ hơn.)

5. Diễn đạt sự cố gắng, lời hứa với try, promise

Một số động từ thể hiện hành động cần nỗ lực hoặc cam kết cũng thường đi với to V.

Cấu trúc:

S + try/promise + to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I try to speak English every day. Tôi cố gắng nói tiếng Anh mỗi ngày.
She promises to help me. Cô ấy hứa sẽ giúp tôi.
He tries to solve the problem. Anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề.

Trong giao tiếp, try to thường được dùng khi nói về sự cố gắng.

Ví dụ:

I will try to finish it today.
(Tôi sẽ cố gắng hoàn thành nó hôm nay.)

Ví dụ đúng với Verb + to V cơ bản

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I want to learn English. Tôi muốn học tiếng Anh. want + to V diễn tả mong muốn
She wants to become a teacher. Cô ấy muốn trở thành giáo viên. become giữ nguyên mẫu sau to
We need to leave now. Chúng tôi cần rời đi bây giờ. need + to V diễn tả nhu cầu
He needs to practice more. Anh ấy cần luyện tập nhiều hơn. Hành động cần thực hiện
They hope to meet you soon. Họ hy vọng sớm gặp bạn. hope + to V
I hope to travel around the world. Tôi hy vọng đi du lịch vòng quanh thế giới. Mong muốn tương lai
She plans to study tonight. Cô ấy dự định học tối nay. plan + to V
We plan to buy a new car. Chúng tôi dự định mua xe mới. Kế hoạch cá nhân
He decided to take an English course. Anh ấy quyết định tham gia khóa học tiếng Anh. Quyết định thực hiện hành động
I decided to wake up early. Tôi quyết định dậy sớm. decide + to V
They try to speak English in class. Họ cố gắng nói tiếng Anh trong lớp. try + to V
She promises to call me later. Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi sau. promise + to V
Do you want to watch a movie? Bạn có muốn xem phim không? Câu hỏi với want
I don’t want to make mistakes. Tôi không muốn mắc lỗi. Phủ định với want
We need to work together. Chúng ta cần làm việc cùng nhau. need + to V

Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + to V cơ bản

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Quên “to” sau động từ I want learn English. I want to learn English. Sau want cần có to + V nguyên mẫu.
Chia động từ sau “to” She wants to studies English. She wants to study English. Động từ sau to luôn ở dạng nguyên mẫu.
Dùng Ving sau động từ cần to V I need studying English. I need to study English. Need thường đi với to V khi nói về nhu cầu.
Thêm “to” sau động từ không cần I can to speak English. I can speak English. Sau động từ khuyết thiếu như can không dùng to.
Dịch từng từ từ tiếng Việt I want go home now. I want to go home now. Tiếng Việt không có cấu trúc tương đương nên dễ bỏ sót to.
Dùng sai dạng động từ He decided going abroad. He decided to go abroad. Decide + to V diễn tả quyết định.
Nhầm giữa want và need I need to buy a cake because I like it. I want to buy a cake because I like it. Need nhấn mạnh sự cần thiết, want nhấn mạnh mong muốn.
Chia động từ thứ nhất sai thì Yesterday, I decide to study more. Yesterday, I decided to study more. Động từ chính vẫn chia theo thì của câu.

Phân biệt Verb + to V cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

Ở trình độ A2, Verb + to V thường dễ bị nhầm với động từ đi cùng Ving hoặc động từ nguyên mẫu không có “to”. Việc phân biệt giúp người học tránh đặt sai cấu trúc câu.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Verb + to V Sau các động từ chỉ mong muốn, kế hoạch, quyết định I want to learn English. Nhấn mạnh hành động muốn thực hiện
Verb + Ving Sau một số động từ chỉ sở thích I enjoy learning English. Không dùng enjoy to learn
Verb + V nguyên mẫu Sau động từ khuyết thiếu như can, must I can speak English. Không có “to” phía trước động từ

Ví dụ so sánh:

I want to learn English.
(Tôi muốn học tiếng Anh.)

I enjoy learning English.
(Tôi thích việc học tiếng Anh.)

I can speak English.
(Tôi có thể nói tiếng Anh.)

Ba câu đều nói về việc học tiếng Anh nhưng cấu trúc phía sau động từ khác nhau.

Ứng dụng Verb + to V cơ bản vào giao tiếp

Verb + to V xuất hiện rất thường xuyên trong các cuộc hội thoại hằng ngày vì người nói luôn cần diễn đạt mong muốn, kế hoạch, nhu cầu hoặc quyết định của mình.

Ở trình độ A2, người học cần sử dụng thành thạo những mẫu câu quen thuộc thay vì chỉ ghi nhớ công thức riêng lẻ.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về mong muốn, nhu cầu, dự định cá nhân I want to improve my English.
Giao tiếp trong học tập Nói về mục tiêu học tập I plan to study English every evening.
Giao tiếp trong công việc Nói về kế hoạch hoặc quyết định We decided to start a new project.
Viết câu cơ bản Mở rộng câu bằng cách thêm hành động phía sau She hopes to find a better job.

Một số mẫu câu giao tiếp phổ biến:

I want to + V
(Tôi muốn làm gì)

Ví dụ:

I want to speak English fluently.
(Tôi muốn nói tiếng Anh trôi chảy.)

I need to + V
(Tôi cần làm gì)

Ví dụ:

I need to finish my work today.
(Tôi cần hoàn thành công việc hôm nay.)

I plan to + V
(Tôi dự định làm gì)

Ví dụ:

I plan to visit my family this weekend.
(Tôi dự định thăm gia đình cuối tuần này.)

I hope to + V
(Tôi hy vọng làm gì)

Ví dụ:

I hope to meet you again.
(Tôi hy vọng gặp lại bạn.)

Với trình độ A2, việc sử dụng tốt các mẫu câu Verb + to V giúp người học tạo được những câu dài hơn thay vì chỉ dùng câu đơn như:

I study English.

Người học có thể mở rộng thành:

I want to study English because I need it for my future.

(Tôi muốn học tiếng Anh vì tôi cần nó cho tương lai.)

Bài tập Verb + to V cơ bản level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: I want ___ English with foreign people.

A. speak
B. speaking
C. to speak
D. spoke

Câu 2: She needs ___ her homework before dinner.

A. finish
B. finishing
C. to finish
D. finished

Câu 3: They plan ___ a trip next month.

A. take
B. taking
C. took
D. to take

Câu 4: He decided ___ a new language.

A. learn
B. learning
C. to learn
D. learned

Câu 5: We hope ___ you soon.

A. meet
B. meeting
C. to meet
D. met

Câu 6: My brother wants ___ a doctor.

A. become
B. becoming
C. to become
D. became

Câu 7: I need ___ more water every day.

A. drink
B. drinking
C. to drink
D. drank

Câu 8: She promises ___ me later.

A. call
B. calling
C. called
D. to call

Câu 9: They try ___ English every day.

A. practice
B. practicing
C. to practice
D. practiced

Câu 10: He hopes ___ abroad one day.

A. study
B. studying
C. studied
D. to study

Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

Câu 11: I want ______ (learn) English.

Câu 12: She needs ______ (buy) some books.

Câu 13: They plan ______ (travel) this summer.

Câu 14: He decided ______ (change) his job.

Câu 15: We hope ______ (see) you again.

Câu 16: My parents want me ______ (study) harder.

Câu 17: I promise ______ (help) you.

Câu 18: She tries ______ (speak) English every day.

Dạng 3: Sắp xếp câu

Câu 19: want / I / to / learn / English

Câu 20: plans / she / to / visit / her grandmother

Câu 21: need / we / to / buy / some food

Câu 22: decided / he / to / move / another city / to

Câu 23: hope / they / to / win / the game

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu 24: I want go to the cinema tonight.

Câu 25: She needs to studies more.

Câu 26: They decided going home early.

Câu 27: He hope to find a good job.

Câu 28: We plan visit London next year.

Đáp án và giải thích bài tập Verb + to V cơ bản

Dạng 1

Câu Đáp án Giải thích
1 C. to speak Want đi với to V để diễn tả mong muốn.
2 C. to finish Need + to V diễn tả việc cần làm.
3 D. to take Plan + to V nói về kế hoạch.
4 C. to learn Decide + to V diễn tả quyết định.
5 C. to meet Hope + to V nói về hy vọng.
6 C. to become Sau want dùng to + động từ nguyên mẫu.
7 C. to drink Need + to V.
8 D. to call Promise + to V.
9 C. to practice Try + to V diễn tả cố gắng làm gì.
10 D. to study Hope + to V.

Dạng 2

Câu Đáp án Giải thích
11 to learn Want + to V.
12 to buy Need + to V.
13 to travel Plan + to V.
14 to change Decide + to V.
15 to see Hope + to V.
16 to study Want someone to do something.
17 to help Promise + to V.
18 to speak Try + to V.

Dạng 3

Câu Đáp án
19 I want to learn English.
20 She plans to visit her grandmother.
21 We need to buy some food.
22 He decided to move to another city.
23 They hope to win the game.

Dạng 4

Câu sai Câu đúng Giải thích
I want go to the cinema tonight. I want to go to the cinema tonight. Want cần có to trước động từ.
She needs to studies more. She needs to study more. Sau to dùng động từ nguyên mẫu.
They decided going home early. They decided to go home early. Decide + to V.
He hope to find a good job. He hopes to find a good job. Động từ chính cần chia theo chủ ngữ.
We plan visit London next year. We plan to visit London next year. Plan + to V.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1: Choose the correct answer:

I need ___ my English pronunciation.

A. improve
B. improving
C. to improve
D. improved

Câu 2: Complete the sentence:

She plans ______ (study) abroad next year.

Câu 3: Find the mistake:

I want to goes shopping today.

Câu 4: Choose the correct sentence:

A. He decided change his job.
B. He decided to change his job.
C. He decided changing his job.
D. He decide to changing his job.

Câu 5: Complete the sentence:

They hope ______ (visit) us soon.

Đáp án:

  1. C. to improve
  2. to study
  3. Sai: goes → go
  4. B. He decided to change his job.
  5. to visit

FAQ 

1. Verb + to V cơ bản dùng để làm gì?

Verb + to V dùng để nối một động từ chính với một hành động khác phía sau. Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn, nhu cầu, kế hoạch, quyết định, hy vọng hoặc sự cố gắng thực hiện một hành động.

Ví dụ:

I want to learn English.
(Tôi muốn học tiếng Anh.)

2. Chủ điểm Verb + to V cơ bản phù hợp với trình độ nào?

Verb + to V cơ bản phù hợp với người học trình độ A2. Đây là chủ điểm ngữ pháp nền tảng giúp người học tạo câu dài hơn sau khi đã nắm được cấu trúc câu đơn cơ bản.

3. Cấu trúc Verb + to V có thường xuất hiện trong giao tiếp không?

Có. Đây là một trong những cấu trúc được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.

Các mẫu câu như:

I want to…
I need to…
I plan to…
I hope to…

xuất hiện trong nhiều tình huống như học tập, công việc, mua sắm, giao tiếp xã hội.

4. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng Verb + to V là gì?

Lỗi phổ biến nhất là quên “to” hoặc chia động từ sau “to”.

Ví dụ:

Sai:

I want learn English.

Đúng:

I want to learn English.

Sau “to”, động từ luôn giữ nguyên mẫu.

5. Có cần học Verb + to V nếu đang mất gốc tiếng Anh không?

Có. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng trong giai đoạn xây dựng nền tảng vì giúp người học mở rộng câu từ những mẫu đơn giản thành câu có nhiều thông tin hơn.

Ví dụ:

Câu cơ bản:

I study English.

Câu mở rộng:

I want to study English for my future.

6. Làm sao để nhớ các động từ đi với to V?

Người học nên ghi nhớ theo nhóm ý nghĩa thay vì học từng từ riêng lẻ:

  • Nhóm mong muốn:

want, hope

  • Nhóm nhu cầu:

need

  • Nhóm kế hoạch:

plan

  • Nhóm quyết định:

decide

  • Nhóm cố gắng:

try

Khi luyện tập thường xuyên trong câu hoàn chỉnh, cấu trúc sẽ trở nên tự nhiên hơn.

Kết luận

Verb + to V cơ bản là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ A2, giúp người học diễn đạt nhiều ý tưởng quen thuộc như mong muốn, nhu cầu, kế hoạch và quyết định.

Điểm cần nhớ nhất:

  • Sau một số động từ như want, need, hope, plan, decide, try, động từ phía sau thường đi với to + V nguyên mẫu.
  • Không chia động từ sau “to”.
  • Cần phân biệt Verb + to V với Verb + Ving và động từ nguyên mẫu không có “to”.
  • Luyện tập bằng câu thực tế giúp ghi nhớ cấu trúc lâu hơn.

Sau khi nắm vững Verb + to V, người học có thể tiếp tục mở rộng vốn ngữ pháp nền tảng để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .