Whose Questions A2: Cách hỏi về sự sở hữu trong tiếng Anh đơn giản và dễ nhớ

Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường cần hỏi những câu như:
“Chiếc bút này của ai?”
“Đây là điện thoại của ai?”
“Chiếc xe kia thuộc về ai?”
Trong tiếng Anh, để hỏi về người sở hữu một đồ vật hoặc một thứ gì đó, người học thường sử dụng Whose questions.
Tuy nhiên, nhiều người dễ nhầm giữa Whose và Who’s, hoặc đặt sai vị trí của Whose trong câu hỏi.
Bài viết này giúp người học A2 hiểu rõ bản chất của Whose questions, công thức sử dụng, cách trả lời, những lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Whose dùng để hỏi “của ai” hoặc “thuộc về ai”.
- Whose thường đứng trước danh từ trong câu hỏi.
- Whose có thể đi cùng động từ to be hoặc các động từ khác.
- Whose khác với Who’s vì Who’s là dạng viết tắt của Who is hoặc Who has.
- Người học A2 cần biết cách dùng Whose trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Whose questions |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Reading, Writing cơ bản |
Tham khảo thêm: Kiến Thức Nền – Anh Ngữ SEC
Test nhanh: Bạn đã hiểu Whose questions chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1: ______ bag is this?
A. Who
B. Whose
C. What
D. Which
Câu 2: “Whose book is this?” có nghĩa là:
A. Cuốn sách này ở đâu?
B. Cuốn sách này là gì?
C. Cuốn sách này của ai?
D. Ai đọc cuốn sách này?
Câu 3: Chọn câu đúng:
A. Who’s pen is this?
B. Whose pen is this?
C. Whose is this pen?
D. B và C đều đúng
Câu 4: Câu trả lời phù hợp cho câu hỏi “Whose phone is this?” là:
A. It is my phone.
B. It is phone.
C. It my.
D. I phone.
Câu 5: Whose thường được dùng để hỏi về:
A. Thời gian
B. Địa điểm
C. Sự sở hữu
D. Số lượng
(Đáp án sẽ được giải thích sau khi học xong bài.)
Bản chất của Whose questions
Trước khi học công thức, cần hiểu Whose thực sự dùng để làm gì.
Trong tiếng Anh, mỗi đồ vật thường có một người sở hữu.
Ví dụ:
- This is my book.
(Đây là sách của tôi.) - This is Sarah’s bag.
(Đây là túi của Sarah.)
Khi chưa biết người sở hữu là ai và muốn hỏi thông tin đó, chúng ta dùng Whose.
Có thể hiểu đơn giản:
Whose = của ai?
Ví dụ:
Whose book is this?
Phân tích:
- Whose: của ai
- book: cuốn sách
- is this: là cái này
→ Cuốn sách này của ai?
Khác với các từ hỏi như Where (ở đâu), When (khi nào), Why (tại sao), Whose tập trung vào việc tìm ra người sở hữu.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Whose không hỏi về bản thân đồ vật. Whose hỏi về mối quan hệ giữa đồ vật và người sở hữu.
Khi nhìn thấy một vật nhưng chưa biết nó thuộc về ai, hãy nghĩ:
“Vật này của ai?”
→ Dùng Whose.
Ví dụ:
I found a jacket. Whose jacket is it?
(Tôi tìm thấy một chiếc áo khoác. Nó là áo của ai?)
Công thức và cấu trúc Whose questions
Whose thường xuất hiện trong hai cấu trúc phổ biến ở trình độ A2.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi Whose + danh từ | Whose + noun + is/are + this/that? | Whose bag is this? |
| Hỏi Whose + động từ to be | Whose + is/are + noun? | Whose is this book? |
1. Whose + danh từ + is/are + …?
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Công thức:
Whose + noun + is/are + this/that?
Ví dụ:
- Whose phone is this?(Điện thoại này của ai?)
- Whose shoes are those?(Những đôi giày kia của ai?)
Lưu ý:
Danh từ sau Whose luôn là vật được hỏi về quyền sở hữu.
Ví dụ:
Whose laptop is this?
Không hỏi:
Whose is laptop this?
2. Whose + is/are + noun?
Trong trường hợp danh từ đã được nhắc đến trước đó, có thể đưa Whose đứng một mình.
Ví dụ:
A: This book is interesting.
(Cuốn sách này rất thú vị.)
B: Whose is it?
(Nó là của ai?)
A: It is Tom’s.
(Nó là của Tom.)
Cách dùng Whose questions theo từng tình huống

Whose questions xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi chúng ta cần xác định người sở hữu của một đồ vật, tài sản hoặc một thứ thuộc về ai đó.
1. Hỏi chủ sở hữu của đồ vật
Đây là cách dùng phổ biến nhất của Whose.
Khi nhìn thấy một đồ vật nhưng không biết nó thuộc về ai, chúng ta dùng:
Whose + danh từ + is/are + this/that?
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Whose bag is this? | Chiếc túi này của ai? |
| Whose jacket is that? | Chiếc áo khoác kia của ai? |
| Whose keys are these? | Những chiếc chìa khóa này của ai? |
Trong giao tiếp, người nghe thường trả lời bằng:
It is + tính từ sở hữu / tên người + ’s.
Ví dụ:
A: Whose phone is this?
(Điện thoại này của ai?)
B: It is my phone.
(Nó là điện thoại của tôi.)
Hoặc:
B: It is Linda’s.
(Nó là của Linda.)
2. Hỏi người sở hữu khi đồ vật đã được nhắc đến
Khi cả hai người đều biết đang nói về đồ vật nào, chúng ta có thể không cần nhắc lại danh từ sau Whose.
Cấu trúc:
Whose + is/are + noun?
Ví dụ:
A: I found a notebook on the table.
(Tôi tìm thấy một quyển sổ trên bàn.)
B: Whose is it?
(Nó của ai vậy?)
A: It is Jack’s.
(Nó là của Jack.)
Cách dùng này giúp câu nói tự nhiên hơn trong hội thoại.
3. Hỏi về đồ vật trong lớp học hoặc môi trường làm việc
Whose questions thường xuất hiện khi cần tìm chủ nhân của đồ vật ở nơi có nhiều người.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Whose pen is this? | Cây bút này của ai? |
| Whose laptop is on the desk? | Chiếc laptop trên bàn của ai? |
| Whose documents are these? | Những tài liệu này của ai? |
Đây là những mẫu câu quen thuộc trong môi trường học tập và công việc.
4. Hỏi về sự sở hữu trong mô tả người hoặc vật
Whose cũng có thể dùng trong câu hỏi về mối quan hệ sở hữu rộng hơn, không chỉ đồ vật.
Ví dụ:
- Whose idea was this?(Đây là ý tưởng của ai?)
- Whose decision was it?(Đó là quyết định của ai?)
Ở trình độ A2, người học chủ yếu cần sử dụng Whose với những danh từ quen thuộc như:
- book
- bag
- phone
- car
- house
- computer
- clothes
5. Dùng Whose trong câu hỏi về người
Whose có thể hỏi về mối quan hệ giữa người với một thứ gì đó.
Ví dụ:
- Whose child is she?
(Cô bé là con của ai?) - Whose friend is he?
(Anh ấy là bạn của ai?)
Tuy nhiên, trong giao tiếp A2, dạng phổ biến nhất vẫn là hỏi về đồ vật.
Ví dụ đúng với Whose questions
Bảng dưới đây tổng hợp các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao hơn trong phạm vi A2.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Whose book is this? | Cuốn sách này của ai? | Whose + danh từ |
| Whose pen is that? | Cây bút kia của ai? | Hỏi đồ vật ở xa |
| Whose shoes are these? | Những đôi giày này của ai? | Shoes là danh từ số nhiều |
| Whose bag is on the chair? | Chiếc túi trên ghế của ai? | Hỏi vị trí đồ vật |
| Whose phone is ringing? | Điện thoại của ai đang đổ chuông? | Whose bổ nghĩa cho phone |
| Whose keys are missing? | Những chiếc chìa khóa của ai bị mất? | Dùng với danh từ số nhiều |
| Whose car is in front of the house? | Xe của ai ở trước nhà? | Tình huống đời sống |
| Whose jacket are you wearing? | Bạn đang mặc áo khoác của ai? | Whose + noun + verb |
| Whose idea was that? | Đó là ý tưởng của ai? | Hỏi quyền sở hữu ý tưởng |
| Whose computer do you use? | Bạn dùng máy tính của ai? | Whose trong câu hỏi có động từ |
| Whose birthday is today? | Hôm nay là sinh nhật của ai? | Quan hệ sở hữu |
| Whose room is this? | Đây là phòng của ai? | Câu hỏi phổ biến |
| Whose books are on the table? | Những cuốn sách trên bàn của ai? | Danh từ số nhiều |
| Whose picture is this? | Bức ảnh này của ai? | Đồ vật cá nhân |
| Whose umbrella did you take? | Bạn đã lấy ô của ai? | Whose + noun trong quá khứ |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Whose questions

Người học tiếng Anh thường gặp một số lỗi sau khi sử dụng Whose questions.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Nhầm Whose và Who’s | Who’s book is this? | Whose book is this? | Who’s = Who is/Who has, không dùng để hỏi sở hữu |
| Đặt sai vị trí Whose | Book whose is this? | Whose book is this? | Whose đứng trước danh từ |
| Quên động từ to be | Whose bag this? | Whose bag is this? | Câu hỏi cần có động từ |
| Dùng sai số ít/số nhiều | Whose shoes is this? | Whose shoes are these? | Shoes là danh từ số nhiều |
| Dịch từng từ tiếng Việt | This bag of who? | Whose bag is this? | Tiếng Anh có cấu trúc riêng |
| Dùng possessive adjective sai | Whose is your bag? | Is this your bag? / Whose bag is this? | Cần phân biệt câu hỏi sở hữu và câu hỏi xác nhận |
| Trả lời thiếu chủ ngữ | My | It is mine. | Câu trả lời cần cấu trúc hoàn chỉnh |
| Nhầm Whose với Where | Where book is this? | Whose book is this? | Where hỏi địa điểm, Whose hỏi sở hữu |
Một lỗi rất phổ biến của người Việt là nhầm:
Whose và Who’s
Hai từ này phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.
Ví dụ:
Whose bag is this?
→ Cái túi này của ai?
Who’s your teacher?
→ Ai là giáo viên của bạn?
Phân biệt Whose questions với cấu trúc dễ nhầm
1. Whose và Who’s
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Whose | Hỏi sự sở hữu | Whose book is this? | Nghĩa là “của ai” |
| Who’s | Viết tắt của Who is/Who has | Who’s your friend? | Không dùng để hỏi đồ vật thuộc về ai |
2. Whose và Who
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Whose | Hỏi người sở hữu | Whose phone is this? | Hỏi “của ai” |
| Who | Hỏi người | Who is she? | Hỏi “ai” |
Ví dụ:
Who is that?
→ Người kia là ai?
Whose bag is that?
→ Cái túi kia của ai?
3. Whose và Which
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Whose | Hỏi quyền sở hữu | Whose jacket is this? | Cần biết chủ nhân |
| Which | Hỏi lựa chọn | Which jacket do you like? | Chọn giữa nhiều vật |
Ứng dụng Whose questions vào giao tiếp
Whose questions là cấu trúc cơ bản nhưng xuất hiện thường xuyên trong các tình huống giao tiếp thực tế.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi chủ nhân đồ vật | Whose phone is this? |
| Trong lớp học | Tìm đồ dùng cá nhân | Whose notebook is this? |
| Trong công việc | Xác định tài liệu, thiết bị | Whose computer is this? |
| Speaking cơ bản | Mô tả và hỏi thông tin | Whose bag are you carrying? |
| Reading cơ bản | Hiểu thông tin sở hữu | Whose name is on the list? |
Với trình độ A2, Whose questions giúp người học xây dựng khả năng hỏi đáp cơ bản, đặc biệt trong các đoạn hội thoại về gia đình, trường học, nơi làm việc và đời sống hằng ngày.
Bài tập Whose questions level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
Câu 1: ______ bag is this?
A. Who
B. Whose
C. What
D. Where
Câu 2: ______ shoes are those near the door?
A. Who
B. Whose
C. Who’s
D. Which
Câu 3: “Whose phone is this?” có nghĩa là:
A. Điện thoại này ở đâu?
B. Điện thoại này mới không?
C. Điện thoại này của ai?
D. Ai sử dụng điện thoại này?
Câu 4: Chọn câu đúng:
A. Who’s book is this?
B. Whose this book is?
C. Whose book is this?
D. This whose book is?
Câu 5: ______ computer do you use at work?
A. Whose
B. Who
C. Where
D. What
Câu 6: A: Whose jacket is this?
B: ______.
A. It is my
B. It is mine
C. It mine jacket
D. My is it
Câu 7: ______ are these keys?
A. Whose
B. Who
C. What
D. When
Câu 8: A: Whose notebook is that?
B: ______ Tom’s.
A. They are
B. It is
C. They is
D. It are
Câu 9: ______ birthday is today?
A. Who
B. Whose
C. Which
D. Where
Câu 10: I don’t know ______ bag this is.
A. who
B. whose
C. who’s
D. what
Dạng 2: Điền Whose hoặc Who’s vào chỗ trống
Điền từ thích hợp vào mỗi câu.
Câu 11: ______ your English teacher?
Câu 12: ______ pencil is on the table?
Câu 13: Do you know ______ coming to the party?
Câu 14: ______ jacket are you wearing?
Câu 15: ______ phone is ringing?
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Câu 16:
this / Whose / is / bag / ?
→ ___________________________________
Câu 17:
those / Whose / shoes / are / ?
→ ___________________________________
Câu 18:
is / this / Whose / notebook / ?
→ ___________________________________
Câu 19:
Whose / computer / do / you / use / ?
→ ___________________________________
Câu 20:
Whose / these / keys / are / ?
→ ___________________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.
Câu 21:
Who’s phone is this?
→ ___________________________________
Câu 22:
Whose is this bag?
→ ___________________________________
Câu 23:
Whose shoes is these?
→ ___________________________________
Câu 24:
This is whose book?
→ ___________________________________
Câu 25:
Whose are this pen?
→ ___________________________________
Dạng 5: Viết câu hỏi với Whose
Dựa vào phần gạch chân, viết câu hỏi phù hợp.
Câu 26:
This is Anna’s laptop.
→ ___________________________________
Câu 27:
Those are my brother’s shoes.
→ ___________________________________
Câu 28:
This phone belongs to David.
→ ___________________________________
Câu 29:
These books belong to the students.
→ ___________________________________
Câu 30:
That jacket belongs to Mary.
→ ___________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Whose questions
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. Whose | Whose bag = cái túi của ai |
| 2 | B. Whose | Dùng để hỏi chủ sở hữu của đôi giày |
| 3 | C | Whose phone is this? = Điện thoại này của ai? |
| 4 | C | Whose đứng trước danh từ: Whose book |
| 5 | A | Whose computer = máy tính của ai |
| 6 | B | Trả lời bằng đại từ sở hữu: It is mine |
| 7 | A | Keys là đồ vật cần hỏi người sở hữu |
| 8 | B | Notebook số ít nên dùng It is |
| 9 | B | Birthday của ai → Whose birthday |
| 10 | B | Whose bổ nghĩa cho danh từ bag |
Dạng 2: Whose hoặc Who’s
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | Who’s | Who’s = Who is |
| 12 | Whose | Hỏi cây bút của ai |
| 13 | Who’s | Who’s coming = Ai đang đến |
| 14 | Whose | Hỏi áo khoác của ai |
| 15 | Whose | Hỏi điện thoại của ai |
Dạng 3: Sắp xếp câu
Câu 16:
Whose bag is this?
→ Chiếc túi này của ai?
Câu 17:
Whose shoes are those?
→ Những đôi giày kia của ai?
Câu 18:
Whose notebook is this?
→ Quyển vở này của ai?
Câu 19:
Whose computer do you use?
→ Bạn sử dụng máy tính của ai?
Câu 20:
Whose keys are these?
→ Những chiếc chìa khóa này của ai?
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | Whose phone is this? | Who’s không dùng để hỏi sở hữu |
| 22 | Whose bag is this? | Câu gốc đúng ngữ pháp nhưng cần thêm danh từ để rõ nghĩa hơn |
| 23 | Whose shoes are these? | Shoes số nhiều nên dùng are |
| 24 | Whose book is this? | Whose đứng trước danh từ |
| 25 | Whose pen is this? | Pen số ít nên dùng is |
Dạng 5: Viết câu hỏi
Câu 26:
Whose laptop is this?
Câu 27:
Whose shoes are those?
Câu 28:
Whose phone is this?
Câu 29:
Whose books are these?
Câu 30:
Whose jacket is that?
FAQ về Whose questions
1. Whose questions dùng để làm gì?
Whose questions dùng để hỏi về người sở hữu của một đồ vật hoặc một sự vật nào đó. Trong tiếng Việt, Whose thường mang nghĩa “của ai”.
Ví dụ:
Whose phone is this?
(Điện thoại này của ai?)
2. Whose và Who’s có giống nhau không?
Không.
Whose dùng để hỏi sự sở hữu.
Ví dụ:
Whose bag is this?
(Cái túi này của ai?)
Who’s là dạng viết tắt của Who is hoặc Who has.
Ví dụ:
Who’s your teacher?
(Ai là giáo viên của bạn?)
3. Whose questions phù hợp với trình độ nào?
Whose questions thường được học ở trình độ A1 đến A2 vì đây là cấu trúc hỏi thông tin cơ bản trong giao tiếp.
Ở trình độ A2, người học cần biết cách hỏi, trả lời và phân biệt Whose với Who’s.
4. Whose có dùng được với danh từ số nhiều không?
Có.
Ví dụ:
Whose books are these?
(Những quyển sách này của ai?)
Khi danh từ số nhiều, động từ to be cần chia thành are.
5. Người mất gốc có cần học Whose questions không?
Có.
Whose questions là một phần của nhóm kiến thức nền về từ để hỏi và sở hữu trong tiếng Anh. Nắm chắc cấu trúc này giúp người học tạo câu hỏi tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Kết luận
Whose questions là cấu trúc quan trọng giúp người học hỏi về sự sở hữu trong tiếng Anh.
Chỉ cần ghi nhớ:
Whose + danh từ + is/are + …?
là người học có thể tạo được nhiều câu hỏi quen thuộc như:
Whose bag is this?
Whose phone is that?
Whose books are these?
Bên cạnh việc nhớ công thức, hãy luyện tập qua các tình huống thực tế để sử dụng Whose một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Xem thêm
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS
- Chuyên đề: Tính từ trong tiếng Anh
- Subject Pronouns B1
- Đại từ sở hữu trong tiếng Anh
- Cambridge Dictionary: Whose definition and examples
- Oxford Learner’s Dictionaries: Whose meaning and usage

