Subject Questions cơ bản A2: Hiểu câu hỏi chủ ngữ và đặt câu đúng

“Who called you?” đúng, nhưng tại sao “Who did call you?” lại không phải cấu trúc cơ bản? “Who works here?” đúng, nhưng “Who does work here?” lại sai trong câu hỏi thông thường?
Điểm khiến Subject questions dễ nhầm là chúng trông giống Wh-questions nhưng không tuân theo mẫu Wh-word + do/does/did + subject + verb quen thuộc.
Ở level A2, trọng tâm là hiểu ai hoặc cái gì đang làm chủ ngữ, khi nào bỏ do/does/did, cách chia động từ và cách phân biệt Subject questions với Object questions. Sau phần lý thuyết là ví dụ, lỗi sai, bài tập có đáp án và mini test để kiểm tra lại kiến thức.
Key takeaways:
- Subject questions dùng để hỏi ai hoặc cái gì thực hiện hành động.
- Who, What, Which + noun và How many + noun đều có thể đóng vai trò chủ ngữ.
- Với hiện tại đơn và quá khứ đơn, Subject questions thường không dùng do/does/did.
- Cần phân biệt “Who called you?” với “Who did you call?”.
- Lỗi A2 phổ biến nhất là thêm do/does/did không cần thiết hoặc chia sai động từ.
- Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và tạo nền tảng cho việc xử lý câu hỏi ở các trình độ cao hơn.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Subject questions cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học A2, giao tiếp hằng ngày, người đang củng cố nền tảng câu hỏi |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Listening, Reading, Writing và phản xạ hỏi – đáp |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Subject questions cơ bản chưa?
Câu 1. Chọn đáp án đúng.
Who _____ in this office?
A. work
B. works
C. does work
D. working
Câu 2. Chọn câu đúng.
A. Who did break the window?
B. Who broke the window?
C. Who did broke the window?
D. Who was break the window?
Câu 3. Câu nào là Subject question?
A. Who did you meet?
B. Who met you?
C. Where did you meet her?
D. Did you meet Anna?
Câu 4. Điền từ thích hợp.
What _____ this noise?
A. causes
B. does cause
C. cause
D. is cause
Câu 5. Chọn đáp án đúng.
Who can _____ me with this bag?
A. help
B. helps
C. helping
D. helped
Ghi lại đáp án trước khi học tiếp để cuối bài kiểm tra xem những lỗi ban đầu đã được xử lý chưa.
Bản chất của Subject questions cơ bản

Subject question là câu hỏi về chủ ngữ.
Hãy bắt đầu từ một câu đơn giản:
Nam called Lan yesterday.
Nam đã gọi cho Lan hôm qua.
Trong câu này:
- Nam = chủ ngữ, người thực hiện hành động gọi.
- called = động từ.
- Lan = tân ngữ, người nhận hành động.
Nếu không biết ai đã gọi Lan, phần thông tin bị thiếu chính là chủ ngữ “Nam”:
Who called Lan yesterday?
Ai đã gọi cho Lan hôm qua?
Who đang thay thế trực tiếp cho Nam nên Who chính là chủ ngữ.
Cấu trúc vẫn giữ gần giống câu ban đầu:
Nam called Lan.
→ Who called Lan?
Không cần thêm did.
Ngược lại, nếu đã biết Nam là người gọi nhưng không biết Nam gọi ai, phần bị thiếu là tân ngữ:
Who did Nam call yesterday?
Hôm qua Nam đã gọi cho ai?
Lúc này Who không phải chủ ngữ. Chủ ngữ vẫn là Nam, vì vậy câu hỏi cần did + Nam + call.
Đây chính là điểm quan trọng nhất của toàn bộ chủ điểm.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng nhìn thấy Who hoặc What rồi lập tức thêm do, does hoặc did. Trước tiên hãy hỏi: “Mình đang muốn tìm người/vật thực hiện hành động, hay tìm phần thông tin đứng sau hành động?” Nếu phần cần tìm chính là người hoặc vật thực hiện hành động, đó là Subject question. Thay chủ ngữ bằng Who/What rồi giữ động từ đúng thì của câu.
Công thức và cấu trúc Subject questions cơ bản
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Who/What/Which + verb chia theo chủ ngữ + …? | Who works here? |
| Quá khứ đơn | Who/What/Which + V2/ed + …? | Who called you? |
| Với to be | Who/What + be + …? | Who is outside? |
| Hiện tại tiếp diễn | Who/What + be + V-ing + …? | Who is calling? |
| Với động từ khuyết thiếu | Who/What + can/will/should + V + …? | Who can help me? |
| Cụm từ hỏi làm chủ ngữ | Which/How many + noun + verb + …? | How many people live here? |
Điểm cần nhớ nhất ở A2:
Subject question ở hiện tại đơn và quá khứ đơn thường không cần do/does/did.
So sánh:
She works here.
→ Who works here?
Không dùng:
Who does work here? ✗
Tom broke the window.
→ Who broke the window?
Không dùng:
Who did break the window? ✗
Với Who hoặc What đứng một mình làm chủ ngữ ở hiện tại đơn, động từ thường được dùng ở dạng số ít:
Who lives here?
What makes you happy?
Khi từ hỏi đi cùng danh từ cụ thể, động từ theo danh từ đó:
Which student speaks English well?
Which students speak English well?
How many people work here?
Cách dùng Subject questions cơ bản theo từng tình huống
1. Hỏi ai thực hiện một hành động thường xuyên
Khi muốn biết người nào thực hiện một việc ở hiện tại, Who đứng vào vị trí chủ ngữ.
Who works at this café?
Ai làm việc tại quán cà phê này?
Who cooks dinner in your family?
Ai nấu bữa tối trong gia đình bạn?
Who takes you to school?
Ai đưa bạn đến trường?
Không cần do/does vì Who đang là chủ ngữ.
2. Hỏi ai đã thực hiện một hành động trong quá khứ
Với quá khứ đơn, động từ vẫn chia ở quá khứ.
Who called you last night?
Ai đã gọi cho bạn tối qua?
Who opened the door?
Ai đã mở cửa?
Who sent this message?
Ai đã gửi tin nhắn này?
Không thêm did trước động từ.
3. Hỏi vật hoặc sự việc nào tạo ra một kết quả
Subject questions không chỉ dùng với Who. What cũng có thể làm chủ ngữ.
What makes you happy?
Điều gì khiến bạn vui?
What causes this problem?
Điều gì gây ra vấn đề này?
What happened yesterday?
Hôm qua đã xảy ra chuyện gì?
Trong các câu này, What chính là phần thực hiện hoặc đại diện cho hành động/sự việc đang được hỏi.
4. Hỏi người đang thực hiện hành động
Subject questions cũng dùng với hiện tại tiếp diễn.
Who is talking outside?
Ai đang nói chuyện bên ngoài?
Who is using my computer?
Ai đang dùng máy tính của tôi?
Who is waiting for Anna?
Ai đang đợi Anna?
Who đứng trước is + V-ing, không đảo is ra trước Who.
5. Hỏi người có khả năng thực hiện hành động
Với can và các động từ khuyết thiếu cơ bản, cấu trúc vẫn rất trực tiếp.
Who can help me?
Ai có thể giúp tôi?
Who can drive?
Ai biết lái xe?
Who will come with us?
Ai sẽ đi cùng chúng ta?
Không thêm do/does trước can hoặc will.
6. Hỏi một thành viên trong nhóm hoặc số lượng người thực hiện hành động
Một cụm từ hỏi hoàn chỉnh cũng có thể đóng vai trò chủ ngữ.
Which student knows the answer?
Học sinh nào biết đáp án?
Which bus goes to the station?
Xe buýt nào đi đến nhà ga?
How many people live in this house?
Có bao nhiêu người sống trong ngôi nhà này?
How many students joined the activity?
Có bao nhiêu học sinh đã tham gia hoạt động?
Tham khảo thêm: Wh-questions cơ bản A1
Ví dụ đúng với Subject questions cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Who works in this office? | Ai làm việc trong văn phòng này? | Hiện tại đơn |
| Who lives next door? | Ai sống ở nhà bên cạnh? | Who làm chủ ngữ |
| Who needs help? | Ai cần giúp đỡ? | needs chia số ít |
| What makes you happy? | Điều gì khiến bạn vui? | What làm chủ ngữ |
| What causes this problem? | Điều gì gây ra vấn đề này? | causes chia số ít |
| Which bus goes downtown? | Xe buýt nào đi vào trung tâm? | Which bus làm chủ ngữ |
| Which student speaks first? | Học sinh nào nói trước? | Chủ ngữ số ít |
| How many people work here? | Có bao nhiêu người làm việc ở đây? | Chủ ngữ số nhiều |
| Who called you last night? | Ai đã gọi cho bạn tối qua? | Không dùng did |
| Who opened the window? | Ai đã mở cửa sổ? | opened ở quá khứ |
| What happened this morning? | Sáng nay đã xảy ra chuyện gì? | What là chủ ngữ |
| Who is waiting outside? | Ai đang đợi bên ngoài? | Hiện tại tiếp diễn |
| Who is using my laptop? | Ai đang dùng laptop của tôi? | Who + is + V-ing |
| Who can help me? | Ai có thể giúp tôi? | Who + can + V |
| What can make this easier? | Điều gì có thể khiến việc này dễ hơn? | What + can + V |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Subject questions cơ bản
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm does không cần thiết | Who does work here? | Who works here? | Who là chủ ngữ nên không cần does |
| Thêm did không cần thiết | Who did call you? | Who called you? | Động từ chia trực tiếp ở quá khứ |
| Quên chia động từ | What make you happy? | What makes you happy? | What làm chủ ngữ số ít trong câu này |
| Vừa dùng does vừa thêm -s | Who does lives here? | Who lives here? | Subject question không cần does |
| Sai hiện tại tiếp diễn | Who is wait outside? | Who is waiting outside? | Sau is cần V-ing |
| Dùng do/does với can | Who does can help? | Who can help? | Can đứng trực tiếp sau chủ ngữ |
| Thêm do với chủ ngữ số ít | Which student do know the answer? | Which student knows the answer? | Which student chính là chủ ngữ |
| Thêm does với chủ ngữ số nhiều | How many people does work here? | How many people work here? | How many people là chủ ngữ số nhiều |
Một lỗi rất phổ biến là học công thức Wh-question theo một mẫu duy nhất:
Wh-word + do/does/did + S + V…?
Công thức này đúng với nhiều Object questions:
Who did you call?
Nhưng không dùng như vậy khi Who chính là chủ ngữ:
Who called you?
Hãy nhìn phần thông tin bị thiếu trước khi chọn công thức.
Tham khảo thêm: Present Simple Questions A1
Phân biệt Subject questions cơ bản với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Subject question | Hỏi người/vật thực hiện hành động | Who called Mai? | Who chính là chủ ngữ |
| Object question | Hỏi người/vật nhận hoặc chịu tác động | Who did Mai call? | Mai vẫn là chủ ngữ nên cần did |
| Yes/No question | Hỏi để xác nhận | Did Mai call Nam? | Trả lời Yes/No |
| Wh-question hỏi thông tin khác | Hỏi nơi chốn, thời gian, lý do… | Where did Mai call from? | Chủ ngữ Mai vẫn còn trong câu |
| Câu hỏi với be nhưng Who không phải chủ ngữ | Hỏi danh tính của một chủ ngữ đã có | Who is Mai? | Mai là chủ ngữ, Who hỏi danh tính |
| Subject question với be | Hỏi người đang ở một vị trí/trạng thái | Who is at the door? | Who là chủ ngữ |
So sánh cặp quan trọng nhất:
Who called Anna?
Ai đã gọi Anna?
→ Chưa biết người thực hiện hành động.
→ Who = subject.
→ Không dùng did.
Who did Anna call?
Anna đã gọi cho ai?
→ Đã biết Anna thực hiện hành động.
→ Who = object.
→ Dùng did.
Một cách kiểm tra nhanh là thử trả lời câu hỏi:
Who called Anna?
→ Tom called Anna.
Tom đứng trước động từ → Tom là chủ ngữ → Subject question.
Who did Anna call?
→ Anna called Tom.
Tom đứng sau động từ → Tom là tân ngữ → Object question.
Ứng dụng Subject questions cơ bản vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở A2, mục tiêu chính vẫn là tạo phản xạ câu hỏi đúng trong giao tiếp và nhận diện rõ chủ ngữ – động từ. Các kỳ thi tiếng Anh chỉ cần được xem như môi trường mà dạng câu này có thể xuất hiện, chưa cần học theo hướng mẹo làm bài nâng cao.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi ai đang làm, đã làm hoặc chịu trách nhiệm cho một việc | Who is using my phone? |
| Hội thoại nơi học tập/làm việc | Hỏi người thực hiện nhiệm vụ | Who manages this class? |
| TOEIC nền tảng | Nhận diện câu hỏi Who/What trong phần nghe – hỏi đáp | Who is responsible for this order? |
| IELTS nền tảng | Hiểu các câu hỏi hỏi nguyên nhân hoặc tác nhân | What makes a city attractive? |
| VSTEP nền tảng | Tạo và hiểu câu hỏi trong giao tiếp cơ bản | Who usually cooks in your family? |
| Reading/Writing A2 | Nhận diện chủ ngữ và chia động từ đúng | What causes this change? |
Điểm cần ưu tiên ở A2 không phải ghi nhớ cấu trúc phục vụ riêng từng kỳ thi, mà là nhìn câu và nhận ra ngay: Who/What đang làm chủ ngữ hay đang hỏi một thành phần khác?
Tham khảo thêm: What Questions A1
Bài tập Subject questions cơ bản level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. Who _____ in this shop?
A. work
B. works
C. does work
D. working
Câu 2. _____ called you this morning?
A. Who
B. Who did
C. Who does
D. Whose
Câu 3. What _____ that strange sound?
A. make
B. does make
C. makes
D. making
Câu 4. Who _____ the window yesterday?
A. break
B. did broke
C. broke
D. did break
Câu 5. Which student _____ English best?
A. speak
B. speaks
C. does speaks
D. speaking
Câu 6. How many people _____ in your office?
A. works
B. does work
C. work
D. is work
Câu 7. Who _____ waiting outside now?
A. does
B. is
C. do
D. did
Câu 8. Who can _____ this computer?
A. fixes
B. fixed
C. fixing
D. fix
Câu 9. Câu nào là Subject question?
A. Who did Sarah email?
B. Who emailed Sarah?
C. Where did Sarah work?
D. Did Sarah email you?
Câu 10. Câu nào đúng?
A. Who does live with you?
B. Who live with you?
C. Who lives with you?
D. Who does lives with you?
Phần 2: Điền dạng đúng của từ
Câu 11. Who _____ (live) next door?
Câu 12. What _____ (cause) this smell?
Câu 13. Who _____ (call) you last night?
Câu 14. Which bus _____ (go) to the airport?
Câu 15. How many students _____ (study) in this class?
Câu 16. Who _____ (wait) outside right now?
Câu 17. Who can _____ (drive) a car?
Câu 18. What _____ (happen) yesterday?
Phần 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. who / works / here / ?
Câu 20. what / happened / last night / ?
Câu 21. who / is / talking / to the teacher / ?
Câu 22. which bus / goes / to the station / ?
Câu 23. how many people / live / in this house / ?
Câu 24. who / can / answer / this question / ?
Phần 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 25. Who does live here?
Câu 26. Who did broke the glass?
Câu 27. What cause this problem?
Câu 28. Which student do know the answer?
Câu 29. Who is call me?
Câu 30. How many people does work in your office?
Đáp án và giải thích bài tập Subject questions cơ bản
Đáp án test nhanh đầu bài: 1B – 2B – 3B – 4A – 5A.
Câu 1. B. works
Who là chủ ngữ trong hiện tại đơn nên động từ dùng works.
Câu 2. A. Who
Who trực tiếp thay cho người thực hiện hành động:
Who called you this morning?
Không cần did.
Câu 3. C. makes
What là chủ ngữ và động từ hiện tại đơn dùng dạng makes.
Câu 4. C. broke
Hỏi người đã thực hiện hành động trong quá khứ:
Who broke the window yesterday?
Không dùng did.
Câu 5. B. speaks
“Which student” là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s.
Câu 6. C. work
“How many people” là chủ ngữ số nhiều nên dùng work.
Câu 7. B. is
Câu hiện tại tiếp diễn:
Who is waiting outside now?
Câu 8. D. fix
Sau can dùng động từ nguyên thể:
Who can fix this computer?
Câu 9. B. Who emailed Sarah?
Who là người thực hiện hành động “email”, vì vậy đây là Subject question.
Trong “Who did Sarah email?”, Sarah mới là chủ ngữ.
Câu 10. C. Who lives with you?
Who là chủ ngữ nên không cần does. Ở hiện tại đơn, dùng lives.
Câu 11. lives
Who lives next door?
Who là chủ ngữ nên động từ hiện tại đơn thường dùng dạng số ít.
Câu 12. causes
What causes this smell?
What đóng vai trò chủ ngữ.
Câu 13. called
Who called you last night?
“Last night” cho biết quá khứ, vì vậy dùng called.
Câu 14. goes
Which bus goes to the airport?
Bus là danh từ số ít nên dùng goes.
Câu 15. study
How many students study in this class?
Students là số nhiều nên động từ không thêm -s.
Câu 16. is waiting
Who is waiting outside right now?
“Right now” phù hợp với hiện tại tiếp diễn.
Câu 17. drive
Who can drive a car?
Sau can luôn dùng động từ nguyên thể.
Câu 18. happened
What happened yesterday?
“Yesterday” cho biết quá khứ đơn.
Câu 19. Who works here?
Who đứng vào vị trí chủ ngữ rồi đến động từ.
Câu 20. What happened last night?
What là chủ ngữ của happened nên không dùng did.
Câu 21. Who is talking to the teacher?
Cấu trúc Subject question ở hiện tại tiếp diễn:
Who + is + V-ing.
Câu 22. Which bus goes to the station?
“Which bus” là chủ ngữ số ít.
Câu 23. How many people live in this house?
“How many people” là chủ ngữ số nhiều.
Câu 24. Who can answer this question?
Sau Who là can, sau can dùng answer nguyên thể.
Câu 25. Who lives here?
Sai: Who does live here?
Trong câu hỏi thông thường, Who là chủ ngữ nên không cần does.
Câu 26. Who broke the glass?
Sai: Who did broke the glass?
Subject question ở quá khứ đơn không cần did; động từ chia trực tiếp thành broke.
Câu 27. What causes this problem?
Sai: What cause this problem?
What là chủ ngữ số ít trong câu này nên động từ dùng causes.
Câu 28. Which student knows the answer?
Sai: Which student do know the answer?
“Which student” là chủ ngữ số ít nên dùng knows, không cần do.
Câu 29. Who is calling me?
Sai: Who is call me?
Hiện tại tiếp diễn cần is + V-ing.
Câu 30. How many people work in your office?
Sai: How many people does work in your office?
“How many people” là chủ ngữ số nhiều nên dùng trực tiếp work.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Who _____ the lights every evening?
A. turn on
B. turns on
C. does turn on
D. turning on
Câu 2. _____ happened after class?
A. Who did
B. What did
C. What
D. What does
Câu 3. Câu nào là Subject question?
A. Who did Tom email?
B. Who emailed Tom?
C. When did Tom email her?
D. Did Tom email Anna?
Câu 4. How many students _____ in the library now?
A. is studying
B. are studying
C. does study
D. studies
Câu 5. Chọn câu đúng.
A. Who does can help us?
B. Who can helps us?
C. Who can help us?
D. Who does help us?
Đáp án:
- B. turns on – Who là chủ ngữ ở hiện tại đơn.
- C. What – What happened? là Subject question ở quá khứ.
- B. Who emailed Tom? – Who là người thực hiện hành động.
- B. are studying – “How many students” là chủ ngữ số nhiều.
- C. Who can help us? – Sau can dùng động từ nguyên thể.
Nếu làm đúng 4–5 câu, phần Subject questions cơ bản đã khá chắc. Nếu vẫn nhầm “Who called you?” với “Who did you call?”, hãy quay lại phần phân biệt Subject question và Object question rồi làm lại mini test.
Tải bài tập Subject questions cơ bản level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP SUBJECT QUESTIONS CƠ BẢN LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Subject questions cơ bản
1. Subject questions dùng để làm gì?
Subject questions dùng để hỏi người hoặc vật đóng vai trò chủ ngữ, tức người/vật thực hiện hành động hoặc tạo ra sự việc.
2. Subject questions có dùng do và does không?
Trong hiện tại đơn thông thường, Subject questions với Who/What làm chủ ngữ không cần do/does.
Who works here? ✓
Không phải:
Who does work here? ✗
3. Subject questions ở quá khứ có dùng did không?
Thông thường không.
Who called you? ✓
Không phải:
Who did call you? ✗
Động từ chính được chia trực tiếp ở quá khứ.
4. Subject question và Object question khác nhau thế nào?
Subject question hỏi người/vật thực hiện hành động:
Who called Anna?
Object question hỏi người/vật nhận hành động:
Who did Anna call?
5. Tại sao “Who works here?” dùng works?
Who đang là chủ ngữ chưa xác định và trong mẫu cơ bản thường được xử lý như chủ ngữ số ít, vì vậy hiện tại đơn dùng works.
Với cụm chủ ngữ số nhiều rõ ràng, động từ theo số nhiều:
How many people work here?
6. Người học A2 có cần học Subject questions không?
Có. Đây là bước quan trọng sau Wh-questions cơ bản, giúp người học không áp dụng máy móc do/does/did vào mọi câu hỏi và giao tiếp tự nhiên hơn.
Kết luận
Subject questions trở nên đơn giản khi nhìn từ bản chất của câu.
Nếu muốn hỏi ai hoặc cái gì thực hiện hành động, Who/What thay trực tiếp vào vị trí chủ ngữ:
Tom called Anna.
→ Who called Anna?
Nếu người thực hiện hành động vẫn còn trong câu và cần hỏi tân ngữ:
Anna called Tom.
→ Who did Anna call?
Hãy ghi nhớ cặp câu này và tự tạo thêm 5–10 cặp tương tự. Khi đã xác định được chủ ngữ trước khi chọn công thức, lỗi thêm do/does/did không cần thiết sẽ giảm đi rõ rệt.
Nếu nền tảng câu hỏi vẫn chưa chắc, việc học lại theo thứ tự cấu trúc câu → Wh-questions → Subject questions sẽ giúp quá trình luyện giao tiếp tại SEC dễ hiểu và có hệ thống hơn.
Xem thêm
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh
- Wh-questions cơ bản A1
- Present Simple Questions A1
- What Questions A1
- Ngữ điệu trong câu hỏi Wh-words
- British Council – Question forms A1–A2
- Cambridge Dictionary – Questions

