First Conditional cơ bản A2: Hiểu câu điều kiện loại 1, dùng đúng và tránh lỗi sai

“If it will rain, I will stay home” hay “If it rains, I will stay home”? Đây là điểm khiến rất nhiều người học nhầm khi bắt đầu học câu điều kiện loại 1.
First Conditional không khó nếu hiểu đúng bản chất: một điều có thể xảy ra → dẫn đến một kết quả trong tương lai. Bài học này tập trung đúng phạm vi A2: bản chất, công thức cơ bản, cách dùng trong đời sống, lỗi sai thường gặp, phân biệt với cấu trúc gần giống và bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- First Conditional diễn tả điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng.
- Công thức cơ bản: If + Present Simple, S + will + V.
- Không dùng will trong mệnh đề if ở cấu trúc cơ bản.
- Hai mệnh đề có thể đổi vị trí mà không làm thay đổi ý chính.
- Lỗi phổ biến nhất là dùng sai thì hoặc chia sai động từ hiện tại đơn.
- First Conditional thường xuất hiện trong giao tiếp, câu cảnh báo, lời hứa, dự đoán và bài tập ngữ pháp nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | First Conditional – Câu điều kiện loại 1 |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, giao tiếp cơ bản, học sinh – sinh viên |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp nền tảng |
Tham khảo thêm: Câu điều kiện loại 1: cách dùng, ví dụ và khi nào sử dụng
Test nhanh: Bạn đã hiểu First Conditional chưa?
Chọn đáp án đúng.
Câu 1. If it ______ tomorrow, we will stay at home.
A. rain
B. rains
C. will rain
D. raining
Câu 2. If you study hard, you ______ the test.
A. pass
B. passed
C. will pass
D. passing
Câu 3. Câu nào đúng?
A. If she will call me, I will answer.
B. If she calls me, I will answer.
C. If she call me, I will answer.
D. If she calls me, I answer yesterday.
Câu 4. Chọn câu có cùng nghĩa với:
If I have time, I will help you.
A. I will help you if I have time.
B. I have time if I helped you.
C. I will have time if I help you.
D. If I will have time, I help you.
Câu 5. If Tom ______ now, he will catch the bus.
A. leave
B. leaves
C. will leave
D. left
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp.
Bản chất của First Conditional
First Conditional – câu điều kiện loại 1 – diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện có thể xảy ra và kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Ví dụ:
If it rains, we will stay home.
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
Câu có hai phần:
- If it rains → điều kiện: trời có thể mưa.
- we will stay home → kết quả: nếu trời mưa thì chúng tôi sẽ ở nhà.
Người nói không khẳng định chắc chắn trời sẽ mưa. Người nói chỉ đặt ra một tình huống có khả năng xảy ra và cho biết kết quả nếu tình huống đó thành sự thật.
Điểm người Việt thường nhầm nằm ở cách dùng thì.
Trong tiếng Việt, ta dễ nghĩ:
“Nếu ngày mai trời sẽ mưa, tôi sẽ ở nhà.”
Từ đó tạo câu:
If it will rain tomorrow, I will stay home. ❌
Nhưng trong First Conditional cơ bản, tiếng Anh thường dùng Present Simple sau if, dù điều kiện đang nói về tương lai:
If it rains tomorrow, I will stay home. ✅
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng nhìn First Conditional như hai công thức phải học thuộc. Hãy nhìn câu thành hai ý: điều kiện → kết quả. Mệnh đề sau if đặt ra điều kiện nên dùng hiện tại đơn; mệnh đề còn lại nói kết quả tương lai nên thường dùng will + V. Chỉ cần xác định đúng hai vai trò này, việc chia động từ sẽ dễ hơn nhiều.
Công thức và cấu trúc First Conditional

Công thức trung tâm ở trình độ A2:
If + S + V hiện tại đơn, S + will + V nguyên thể.
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điều kiện khẳng định | If + S + V/V-s/es, S + will + V | If she studies, she will pass. |
| Điều kiện phủ định | If + S + do/does not + V, S + will + V | If you don’t hurry, you will be late. |
| Kết quả phủ định | If + S + V, S + will not + V | If it rains, we won’t go out. |
| Đổi vị trí hai mệnh đề | S + will + V + if + S + V | We will stay home if it rains. |
Ví dụ:
If I finish my homework, I will watch TV.
Nếu tôi làm xong bài tập, tôi sẽ xem TV.
Có thể đổi thành:
I will watch TV if I finish my homework.
Ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
Về dấu câu:
- Mệnh đề if đứng trước → thường có dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
- Mệnh đề if đứng sau → thường không cần dấu phẩy.
If you call me, I will answer.
I will answer if you call me.
Một điểm quan trọng khác là động từ sau will luôn ở dạng nguyên thể:
will go ✅
will goes ❌
will went ❌
will going ❌
Cách dùng First Conditional theo từng tình huống
1. Nói về một khả năng thực tế trong tương lai
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
If it is sunny tomorrow, we will go to the park.
Nếu ngày mai trời nắng, chúng tôi sẽ đi công viên.
If she finishes work early, she will come with us.
Nếu cô ấy làm xong việc sớm, cô ấy sẽ đi cùng chúng tôi.
If I have enough money, I will buy a new phone.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua điện thoại mới.
Điều kiện chưa chắc chắn 100%, nhưng hoàn toàn có khả năng xảy ra.
2. Nói về kết quả của một hành động
First Conditional giúp diễn tả quan hệ “nếu làm A → B sẽ xảy ra”.
If you study regularly, you will improve your English.
Nếu bạn học đều đặn, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ.
If we leave now, we will arrive on time.
Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta sẽ đến đúng giờ.
If he takes the bus, he will get there before 8.
Nếu anh ấy đi xe buýt, anh ấy sẽ đến đó trước 8 giờ.
3. Đưa ra cảnh báo
First Conditional rất tự nhiên khi nói về hậu quả có thể xảy ra.
If you don’t hurry, you will miss the bus.
Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt.
If you touch that pan, you will burn your hand.
Nếu bạn chạm vào cái chảo đó, bạn sẽ bị bỏng tay.
If you don’t take an umbrella, you will get wet.
Nếu bạn không mang ô, bạn sẽ bị ướt.
4. Đưa ra lời hứa hoặc cam kết có điều kiện
If you need help, I will help you.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ giúp bạn.
If you call me tonight, I will explain everything.
Nếu bạn gọi cho tôi tối nay, tôi sẽ giải thích mọi thứ.
If you come to my house, I will cook dinner for you.
Nếu bạn đến nhà tôi, tôi sẽ nấu bữa tối cho bạn.
5. Dùng can, may hoặc câu mệnh lệnh trong mệnh đề kết quả
Ở mức A2, công thức quan trọng nhất vẫn là will + V. Tuy nhiên, trong giao tiếp còn có thể gặp:
If you finish your homework, you can play games.
Nếu làm xong bài tập, bạn có thể chơi game.
If it rains, we may stay home.
Nếu trời mưa, có thể chúng tôi sẽ ở nhà.
If you see Anna, tell her to call me.
Nếu bạn gặp Anna, hãy bảo cô ấy gọi cho tôi.
Bản chất vẫn không đổi: mệnh đề if đặt ra điều kiện, mệnh đề còn lại cho biết kết quả hoặc phản ứng.
Tham khảo thêm: Present Simple Review A2 – ôn lại hiện tại đơn trước khi học mệnh đề if
Ví dụ đúng với First Conditional
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| If it rains, I will stay home. | Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. | Khả năng tương lai |
| If you hurry, you will catch the bus. | Nếu bạn nhanh lên, bạn sẽ bắt kịp xe buýt. | Điều kiện → kết quả |
| If she studies hard, she will pass the test. | Nếu cô ấy học chăm, cô ấy sẽ vượt qua bài kiểm tra. | She → studies |
| If we leave now, we will arrive early. | Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta sẽ đến sớm. | Tình huống thực tế |
| If he calls me, I will answer. | Nếu anh ấy gọi tôi, tôi sẽ trả lời. | He → calls |
| If you don’t eat, you will be hungry later. | Nếu bạn không ăn, lát nữa bạn sẽ đói. | If-clause phủ định |
| If it is cold, I will wear a jacket. | Nếu trời lạnh, tôi sẽ mặc áo khoác. | To be: is |
| We will go shopping if we have time. | Chúng tôi sẽ đi mua sắm nếu có thời gian. | If-clause đứng sau |
| She will be happy if you visit her. | Cô ấy sẽ vui nếu bạn đến thăm. | Kết quả đứng trước |
| If my parents agree, I will go to the party. | Nếu bố mẹ đồng ý, tôi sẽ đi dự tiệc. | Khả năng thực tế |
| If you finish early, you can go home. | Nếu bạn hoàn thành sớm, bạn có thể về nhà. | Can ở mệnh đề chính |
| If you see Minh, tell him to call me. | Nếu bạn gặp Minh, hãy bảo cậu ấy gọi tôi. | Mệnh lệnh |
| If the weather is nice, we will have lunch outside. | Nếu thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ ăn trưa bên ngoài. | Tình huống đời sống |
| If I save enough money, I will buy a laptop. | Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi sẽ mua laptop. | Kế hoạch phụ thuộc điều kiện |
| If you practice every day, your English will improve. | Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn sẽ tiến bộ. | Kết quả tương lai |
Lỗi sai thường gặp khi dùng First Conditional
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng will sau if | If it will rain, we will stay home. | If it rains, we will stay home. | Mệnh đề if cơ bản dùng hiện tại đơn. |
| Dùng will ở cả hai vế | If she will study, she will pass. | If she studies, she will pass. | Không dùng will trong if-clause cơ bản. |
| Quên -s/-es | If he study hard, he will pass. | If he studies hard, he will pass. | He ở hiện tại đơn nên study → studies. |
| Thêm -s sau will | She will passes if she studies. | She will pass if she studies. | Sau will dùng V nguyên thể. |
| Dùng quá khứ sau if | If I had time tomorrow, I will help you. | If I have time tomorrow, I will help you. | First Conditional dùng hiện tại đơn ở if-clause. |
| Sai trợ động từ | If she don’t hurry, she will be late. | If she doesn’t hurry, she will be late. | She đi với does not/doesn’t. |
| Vẫn chia động từ sau doesn’t | If he doesn’t studies, he will fail. | If he doesn’t study, he will fail. | Sau doesn’t dùng V nguyên thể. |
| Sai dạng động từ sau will | I will going if you come. | I will go if you come. | Will + V nguyên thể. |
| Dùng dấu phẩy không cần thiết | I will call you, if I arrive early. | I will call you if I arrive early. | If-clause đứng sau thường không cần dấu phẩy. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | If tomorrow will sunny, we will go out. | If it is sunny tomorrow, we will go out. | Câu thời tiết cần chủ ngữ it và cấu trúc be + adjective. |
Điểm cần kiểm tra đầu tiên khi làm bài là động từ ngay sau if. Nếu đó là First Conditional cơ bản, hãy nghĩ đến Present Simple trước khi nghĩ đến will.
Tham khảo thêm: Câu điều kiện loại 0 – cấu trúc và cách dùng
Phân biệt First Conditional với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Zero Conditional | Sự thật, quy luật, kết quả thường xuyên | If you heat ice, it melts. | Present Simple + Present Simple |
| First Conditional | Khả năng thực tế trong tương lai | If it rains, we will stay home. | Present Simple + will + V |
| Second Conditional | Tình huống giả định hoặc ít thực tế | If I were rich, I would travel a lot. | Ở A2 chỉ cần nhận biết sự khác biệt cơ bản |
| Future Simple | Nói trực tiếp về tương lai, không nhất thiết có điều kiện | I will call you tonight. | Không cần mệnh đề if |
| If + First Conditional | Một kết quả phụ thuộc điều kiện | I will call you if I finish early. | Hành động tương lai chỉ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng |
Điểm dễ nhầm nhất ở A2 là Zero Conditional và First Conditional.
So sánh:
If I drink coffee at night, I can’t sleep.
Nếu tôi uống cà phê ban đêm thì tôi không ngủ được.
Đây là thói quen/kết quả thường xảy ra → Zero Conditional.
If I drink coffee tonight, I will not sleep well.
Nếu tối nay tôi uống cà phê, tôi sẽ không ngủ ngon.
Đây là một tình huống cụ thể có thể xảy ra tối nay → First Conditional.
Một cặp khác:
If you heat water to 100°C, it boils.
Quy luật → Zero Conditional.
If you heat the soup, I will eat it.
Một tình huống cụ thể trong tương lai → First Conditional.
Ứng dụng First Conditional vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ở trình độ A2, trọng tâm của First Conditional vẫn là giao tiếp và xây nền câu điều kiện cơ bản, chưa cần dùng các biến thể phức tạp.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch phụ thuộc điều kiện | If it is sunny, we will go out. |
| Đưa ra cảnh báo | Nói hậu quả nếu một việc xảy ra | If you don’t hurry, you will miss the bus. |
| Đưa ra lời hứa | Cam kết làm gì nếu có điều kiện | If you need me, I will help you. |
| TOEIC nền tảng | Nhận biết dạng động từ sau if và will | If he arrives early, we will start. |
| IELTS nền tảng | Nói về khả năng tương lai bằng câu đơn giản | If I have enough time, I will travel more. |
| VSTEP nền tảng | Nối điều kiện và kết quả trong Speaking/Writing | If I improve my English, I will have more opportunities. |
Khi gặp bài chọn dạng động từ, hãy xác định:
Bước 1: Có phải câu đang nói về một khả năng tương lai không?
Bước 2: Đâu là mệnh đề chứa if?
Bước 3: Mệnh đề if → Present Simple.
Bước 4: Mệnh đề kết quả → thường là will + V nguyên thể.
Tham khảo thêm: Thì tương lai đơn – công thức, cách dùng và ứng dụng thực tế
Bài tập First Conditional level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. If it ______ tomorrow, we will cancel the picnic.
A. rains
B. will rain
C. rain
D. rained
Câu 2. If Anna studies hard, she ______ the exam.
A. pass
B. passes
C. will pass
D. will passes
Câu 3. We will go for a walk if the weather ______ nice.
A. will be
B. is
C. are
D. be
Câu 4. If you ______ now, you will catch the train.
A. leave
B. will leave
C. leaves
D. left
Câu 5. If he doesn’t hurry, he ______ late.
A. is
B. will be
C. will is
D. be
Câu 6. If my mother ______ home early, we will have dinner together.
A. come
B. will come
C. comes
D. coming
Câu 7. I will call you if I ______ any news.
A. get
B. will get
C. gets
D. got
Câu 8. If you ______ enough water, you will feel better.
A. drink
B. will drink
C. drinks
D. drank
Câu 9. If she ______ me, I will tell her the truth.
A. ask
B. asks
C. will ask
D. asking
Câu 10. They ______ at home if it is too cold.
A. stay
B. stays
C. will stay
D. will stays
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ
Câu 11. If Tom ______ (finish) his homework, he will play football.
Câu 12. If we leave now, we ______ (arrive) before 7 p.m.
Câu 13. If she ______ (not study), she will not pass the test.
Câu 14. I will help you if you ______ (need) me.
Câu 15. If it ______ (be) sunny tomorrow, we will go swimming.
Câu 16. If my brother ______ (call), I will tell him the news.
Câu 17. They will miss the bus if they ______ (not hurry).
Câu 18. If you practice every day, your English ______ (improve).
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. rains / if / home / stay / we / will / it
Câu 20. you / if / hurry / catch / will / the bus / you
Câu 21. calls / if / she / answer / I / will
Câu 22. have / I / if / time / help / will / you / I
Câu 23. will / he / if / studies / pass / hard / he
Câu 24. go / if / sunny / is / we / will / outside / it
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25. If it will rain, we will stay at home.
Câu 26. If she study hard, she will pass the exam.
Câu 27. If he doesn’t hurry, he will misses the bus.
Câu 28. I will calls you if I arrive early.
Câu 29. If my father will finish work early, we will eat out.
Câu 30. If Anna doesn’t studies, she won’t understand the lesson.
Đáp án và giải thích bài tập First Conditional
Câu 1: A. rains
Sau if dùng hiện tại đơn. Chủ ngữ it nên rain → rains.
Câu 2: C. will pass
Mệnh đề kết quả dùng will + V nguyên thể.
Câu 3: B. is
Weather là chủ ngữ số ít. Trong mệnh đề if dùng hiện tại đơn: is.
Câu 4: A. leave
Chủ ngữ you dùng động từ nguyên thể ở hiện tại đơn.
Câu 5: B. will be
Mệnh đề kết quả dùng will + be.
Câu 6: C. comes
Mother là chủ ngữ số ít nên động từ come → comes.
Câu 7: A. get
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn: if I get.
Câu 8: A. drink
Sau if, chủ ngữ you dùng drink.
Câu 9: B. asks
She là ngôi thứ ba số ít nên ask → asks.
Câu 10: C. will stay
Kết quả tương lai: will + stay.
Câu 11: finishes
If Tom finishes his homework, he will play football.
Tom là chủ ngữ số ít nên finish thêm -es.
Câu 12: will arrive
If we leave now, we will arrive before 7 p.m.
Mệnh đề kết quả dùng will + V.
Câu 13: doesn’t study
If she doesn’t study, she will not pass the test.
She đi với doesn’t. Sau doesn’t dùng study, không dùng studies.
Câu 14: need
I will help you if you need me.
If-clause dùng hiện tại đơn.
Câu 15: is
If it is sunny tomorrow, we will go swimming.
Cấu trúc thời tiết: it is + adjective.
Câu 16: calls
If my brother calls, I will tell him the news.
My brother là chủ ngữ số ít nên call → calls.
Câu 17: don’t hurry
They will miss the bus if they don’t hurry.
They đi với do not/don’t.
Câu 18: will improve
If you practice every day, your English will improve.
Đây là kết quả tương lai.
Câu 19:
If it rains, we will stay home.
Mệnh đề if đứng trước nên đặt dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
Câu 20:
If you hurry, you will catch the bus.
Hurry là điều kiện; will catch là kết quả.
Câu 21:
If she calls, I will answer.
She ở hiện tại đơn nên call → calls.
Câu 22:
If I have time, I will help you.
Không dùng will have trong mệnh đề if ở cấu trúc cơ bản này.
Câu 23:
If he studies hard, he will pass.
Study đổi thành studies với he.
Câu 24:
If it is sunny, we will go outside.
Cấu trúc thời tiết: it is sunny.
Câu 25:
Sai: If it will rain, we will stay at home.
Đúng: If it rains, we will stay at home.
Không dùng will trong mệnh đề if của First Conditional cơ bản.
Câu 26:
Sai: If she study hard, she will pass the exam.
Đúng: If she studies hard, she will pass the exam.
She ở hiện tại đơn nên study → studies.
Câu 27:
Sai: If he doesn’t hurry, he will misses the bus.
Đúng: If he doesn’t hurry, he will miss the bus.
Sau will dùng V nguyên thể.
Câu 28:
Sai: I will calls you if I arrive early.
Đúng: I will call you if I arrive early.
Không thêm -s vào động từ sau will.
Câu 29:
Sai: If my father will finish work early, we will eat out.
Đúng: If my father finishes work early, we will eat out.
Mệnh đề if dùng Present Simple. My father là chủ ngữ số ít nên finish → finishes.
Câu 30:
Sai: If Anna doesn’t studies, she won’t understand the lesson.
Đúng: If Anna doesn’t study, she won’t understand the lesson.
Sau doesn’t, động từ trở về nguyên thể.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. If Nam ______ early, we will start the meeting.
A. arrive
B. arrives
C. will arrive
D. arriving
Câu 2. Câu nào đúng?
A. If I will see Lan, I will tell her.
B. If I see Lan, I will tell her.
C. If I saw Lan, I will tell her.
D. If I see Lan, I will tells her.
Câu 3. If we don’t leave now, we ______ the train.
A. miss
B. misses
C. will miss
D. will missed
Câu 4. Viết lại câu với mệnh đề if đứng sau:
If it is warm tomorrow, we will have lunch outside.
Câu 5. Sửa lỗi:
If she doesn’t comes, I will call her.
Đáp án:
- B. arrives – Nam là chủ ngữ số ít, mệnh đề if dùng hiện tại đơn.
- B. If I see Lan, I will tell her. – Không dùng will trong if-clause cơ bản.
- C. will miss – Mệnh đề kết quả dùng will + V nguyên thể.
- We will have lunch outside if it is warm tomorrow.
- If she doesn’t come, I will call her. – Sau doesn’t dùng V nguyên thể.
Nếu làm đúng 4–5 câu, phần First Conditional cơ bản đã khá chắc. Nếu vẫn nhầm ở câu 1, 2 hoặc 5, phần cần ôn lại trước tiên là Present Simple trong mệnh đề if.
Tải bài tập First Conditional level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP FIRST CONDITIONAL LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về First Conditional
First Conditional dùng để làm gì?
First Conditional dùng để nói về một điều kiện có khả năng xảy ra và kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Công thức First Conditional là gì?
Công thức cơ bản:
If + S + Present Simple, S + will + V nguyên thể.
Ví dụ:
If it rains, we will stay home.
Có dùng will sau if không?
Trong First Conditional cơ bản, không dùng will trong mệnh đề if. Dùng Present Simple:
If she comes, I will talk to her. ✅
Không viết:
If she will come, I will talk to her. ❌
First Conditional phù hợp với level nào?
Cấu trúc cơ bản phù hợp với người học khoảng A2 và là nền tảng trước khi học các dạng câu điều kiện phức tạp hơn.
First Conditional khác Zero Conditional thế nào?
Zero Conditional thường nói về sự thật, quy luật hoặc kết quả luôn đúng:
If you heat ice, it melts.
First Conditional nói về một khả năng cụ thể trong tương lai:
If it is hot tomorrow, I will buy some ice cream.
Lỗi phổ biến nhất khi học First Conditional là gì?
Lỗi thường gặp nhất là dùng will trong mệnh đề if, quên thêm -s/-es với he/she/it hoặc chia động từ sau will.
Có cần học First Conditional nếu đang mất gốc không?
Có. Trước khi học First Conditional, cần chắc cấu trúc câu cơ bản và Present Simple. Khi hai phần này đã ổn, First Conditional trở thành một bước tự nhiên để chuyển từ câu đơn sang câu có hai mệnh đề.
Kết luận
First Conditional cơ bản không phải là công thức “hai vế tương lai”. Bản chất của cấu trúc này là đặt ra một điều kiện có khả năng xảy ra và nói kết quả tương ứng.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
If + Present Simple, will + V nguyên thể.
Khi làm bài, hãy xác định mệnh đề if trước, kiểm tra cách chia Present Simple rồi mới xử lý mệnh đề kết quả. Làm lại 30 câu bài tập sau vài ngày sẽ giúp cấu trúc trở nên quen thuộc hơn khi nói và viết tiếng Anh.
Nếu vẫn thường xuyên nhầm he/she/it + V-s/es, do/does hoặc will + V, hãy củng cố lại các phần nền này trước khi chuyển sang câu điều kiện loại 2 và loại 3.
Xem thêm
- Câu điều kiện trong tiếng Anh: công thức, các loại và cách dùng
- Câu điều kiện loại 0: cách sử dụng, cấu trúc và bài tập
- Present Simple Review A2: ôn tập thì hiện tại đơn
- Thì tương lai đơn: khái niệm, cấu trúc và cách dùng
- Basic Sentence Patterns A1: cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
- Cambridge Dictionary – Conditionals
- British Council LearnEnglish – Conditionals: zero, first and second

