Cách dùng Determiners: This / That / These / Those trong tiếng Anh A2: Hiểu bản chất, công thức và ứng dụng giao tiếp

Cách dùng Determiners: This / That / These / Those trong tiếng Anh A2

Khi học tiếng Anh, nhiều người thường nhớ rằng this, that, these, those đều có nghĩa là “này, kia” nhưng lại gặp khó khăn khi áp dụng vào câu thực tế. Lý do là người học chưa hiểu rõ hai yếu tố quan trọng: khoảng cách và số lượng của sự vật được nhắc đến.

Ví dụ:

  • This book → quyển sách này (ở gần, số ít).
  • Those books → những quyển sách kia (ở xa, số nhiều).

Bài viết này giúp người học trình độ A2 hiểu rõ bản chất của Determiners: this / that / these / those, cách dùng trong từng tình huống, các lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways

  • Hiểu bản chất của this, that, these, those dựa trên hai yếu tố: khoảng cách và số lượng.
  • Biết công thức sử dụng this/that/these/those trước danh từ.
  • Phân biệt khi nào dùng từ chỉ định số ít và số nhiều.
  • Áp dụng vào các tình huống giao tiếp quen thuộc như giới thiệu đồ vật, hỏi thông tin, mô tả xung quanh.
  • Nhận biết các lỗi sai phổ biến của người Việt khi sử dụng this, that, these, those.
  • Luyện tập bằng bài tập thực tế để ghi nhớ cách dùng lâu hơn.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Determiners: this / that / these / those
Level A2
Phù hợp với Người học tiếng Anh nền tảng, người mất gốc đang xây dựng khả năng giao tiếp cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, giao tiếp hằng ngày

Test nhanh: Bạn đã hiểu Determiners: this / that / these / those chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

Câu 1: I like ___ book in my hand.
A. those
B. this
C. these
D. that

Câu 2: ___ are my friends over there.
A. This
B. That
C. These
D. Those

Câu 3: Look at ___ car across the street.
A. this
B. these
C. that
D. those

Câu 4: ___ apples on the table are fresh.
A. This
B. That
C. These
D. It

Câu 5: Is ___ your pen next to the computer?
A. these
B. those
C. this
D. they

(Đáp án sẽ được giải thích sau phần học.)

Bản chất của Determiners: This / That / These / Those

Trong tiếng Anh, this, that, these, those là các từ dùng để xác định người hoặc vật mà người nói đang nhắc tới. Chúng giúp người nghe hiểu rõ:

  • Đối tượng đang ở gần hay xa.
  • Đối tượng là một người/vật hay nhiều người/vật.

Có thể hiểu đơn giản:

Khoảng cách Số ít Số nhiều
Gần người nói this these
Xa người nói that those

Ví dụ:

  • This phone is new.
    → Chiếc điện thoại này mới.
    (Điện thoại đang ở gần người nói.)
  • That building is very tall.
    → Tòa nhà kia rất cao.
    (Tòa nhà ở xa người nói.)
  • These shoes are comfortable.
    → Những đôi giày này rất thoải mái.
    (Nhiều đôi giày ở gần.)
  • Those houses are beautiful.
    → Những ngôi nhà kia rất đẹp.
    (Nhiều ngôi nhà ở xa.)

Một điểm quan trọng ở trình độ A2 là người học cần nhớ: this/that/these/those thường đứng trước danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó.

Ví dụ:

❌ This is book.
✅ This is a book.

❌ These car are expensive.
✅ These cars are expensive.

Với danh từ số nhiều, động từ trong câu cũng cần thay đổi phù hợp:

  • This book is interesting.
  • These books are interesting.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học this, that, these, those như 4 từ riêng biệt. Hãy nhớ theo một quy luật đơn giản:

  • This / These = gần
  • That / Those = xa
  • This / That = một
  • These / Those = nhiều

Chỉ cần xác định được “gần hay xa” và “một hay nhiều”, người học có thể chọn đúng từ chỉ định trong hầu hết tình huống giao tiếp cơ bản.

Công thức và cấu trúc Determiners: This / That / These / Those

20 6

1. This / That / These / Those + danh từ

Dạng sử dụng Công thức Ví dụ
Số ít, gần This + danh từ số ít This book is interesting.
Số ít, xa That + danh từ số ít That car is expensive.
Số nhiều, gần These + danh từ số nhiều These flowers are beautiful.
Số nhiều, xa Those + danh từ số nhiều Those students are friendly.

Giải thích nhanh:

  • Sau this/that thường là danh từ số ít.
  • Sau these/those thường là danh từ số nhiều.
  • Không dùng these book hoặc those car vì sai sự hòa hợp giữa từ chỉ định và danh từ.

2. This / That / These / Those đứng một mình

Trong một số trường hợp, this, that, these, those có thể đứng thay cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ:

  • I like this.
    → Tôi thích cái này.
  • Those are my keys.
    → Kia là chìa khóa của tôi.

Khi người nghe đã hiểu đối tượng được nói đến, không cần lặp lại danh từ.

Cách dùng Determiners: This / That / These / Those theo từng tình huống

1. Chỉ đồ vật hoặc người ở gần

Dùng this với danh từ số ít và these với danh từ số nhiều khi sự vật ở gần người nói.

Ví dụ:

  • This pen is mine.→ Cây bút này là của tôi.
  • These books are for my class.→ Những quyển sách này dành cho lớp của tôi.

Tình huống thường gặp:

  • Giới thiệu đồ vật đang cầm trên tay.
  • Nói về đồ vật trên bàn.
  • Chỉ người đang đứng gần.

Ví dụ giao tiếp:

A: What is this?
→ Đây là gì?

B: This is my laptop.
→ Đây là máy tính của tôi.

2. Chỉ đồ vật hoặc người ở xa

Dùng that với danh từ số ít và those với danh từ số nhiều khi đối tượng ở xa người nói.

Ví dụ:

  • That house is beautiful.→ Ngôi nhà kia rất đẹp.
  • Those people are my neighbors.→ Những người kia là hàng xóm của tôi.

Tình huống thường gặp:

  • Chỉ một vật ở xa.
  • Mô tả cảnh vật xung quanh.
  • Nói về người/vật không ở ngay bên cạnh.

3. Giới thiệu người hoặc vật trong cuộc trò chuyện

This thường được dùng khi giới thiệu một người hoặc vật mới xuất hiện trong câu chuyện.

Ví dụ:

  • This is my brother, Nam.→ Đây là anh trai tôi, Nam.
  • This is my new phone.→ Đây là chiếc điện thoại mới của tôi.

Trong giao tiếp, cấu trúc:

This is + danh từ/người

là một mẫu câu rất phổ biến ở trình độ A2.

4. Nói về điều vừa được nhắc đến hoặc đang xảy ra

That có thể dùng để nhắc lại một ý tưởng, sự việc hoặc thông tin đã xuất hiện.

Ví dụ:

  • That is a good idea.→ Đó là một ý tưởng hay.
  • I remember that day.→ Tôi nhớ ngày hôm đó.

5. Dùng trong câu hỏi về đồ vật

This, that, these, those thường xuất hiện trong các câu hỏi khi muốn hỏi tên, thông tin hoặc quyền sở hữu của đồ vật.

Ví dụ:

  • What is this?
    → Đây là gì?
  • Whose bag is that?
    → Cái túi kia của ai?
  • Are these your books?
    → Những quyển sách này có phải của bạn không?

Ví dụ đúng với Determiners: This / That / These / Those

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
This is my pen. Đây là cây bút của tôi. This + vật ở gần, số ít
That is your chair. Kia là ghế của bạn. That + vật ở xa, số ít
These apples are fresh. Những quả táo này tươi. These + danh từ số nhiều gần
Those buildings are tall. Những tòa nhà kia cao. Those + danh từ số nhiều xa
This book is very useful. Quyển sách này rất hữu ích. Chỉ một đồ vật gần
That movie is interesting. Bộ phim kia thú vị. Chỉ một sự vật xa
These students are my classmates. Những học sinh này là bạn cùng lớp của tôi. Chỉ nhiều người gần
Those shoes are expensive. Những đôi giày kia đắt. Chỉ nhiều vật xa
Is this your phone? Đây có phải điện thoại của bạn không? Câu hỏi với this
Are these your keys? Đây có phải chìa khóa của bạn không? These + danh từ số nhiều
Who is that man? Người đàn ông kia là ai? That chỉ người ở xa
Those flowers look beautiful. Những bông hoa kia trông rất đẹp. Those + danh từ số nhiều
I like this bag. Tôi thích chiếc túi này. Vật gần người nói
I don’t like that color. Tôi không thích màu đó. Nhắc đến một màu đã biết
These are my favorite books. Đây là những quyển sách yêu thích của tôi. These đứng độc lập thay danh từ

Lỗi sai thường gặp khi dùng Determiners: This / That / These / Those

Khi sử dụng this, that, these, those, người học Việt Nam thường mắc lỗi do dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc chưa chú ý đến số lượng của danh từ đi kèm.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng this với danh từ số nhiều This books are interesting. These books are interesting. This đi với danh từ số ít, còn these đi với danh từ số nhiều.
Dùng these với danh từ số ít These car is expensive. This car is expensive. Car là danh từ số ít nên dùng this.
Quên thêm “s” với danh từ số nhiều Those student are my friends. Those students are my friends. Those cần đi với danh từ số nhiều.
Nhầm this và that do khoảng cách This house over there is beautiful. That house over there is beautiful. “Over there” thường chỉ vị trí xa nên dùng that.
Dùng this/that sai với động từ These book is mine. These books are mine. Danh từ số nhiều cần động từ số nhiều.
Dùng đại từ thay thế sai I like this books. I like these books. Sau this không dùng danh từ số nhiều.
Dịch từng từ từ tiếng Việt Those is my friends. Those are my friends. Those chỉ nhiều người/vật nên đi với are.
Nhầm giữa this và it This is my phone. → It is black. Đúng This dùng để giới thiệu, it dùng để thay thế vật đã biết.

Sau khi hiểu các lỗi trên, người học cần nhớ quy tắc cốt lõi:

This / That → danh từ số ít
These / Those → danh từ số nhiều

This / These → gần
That / Those → xa

Phân biệt Determiners: This / That / These / Those với cấu trúc dễ nhầm

21 6

1. This / That và It

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
This / That Giới thiệu hoặc chỉ một người/vật cụ thể This is my laptop. Thường dùng khi đưa thông tin mới.
It Thay thế cho người/vật đã được nhắc đến My laptop is new. It is expensive. Không dùng it để giới thiệu lần đầu.

Ví dụ:

✅ This is my new bag.
→ Đây là chiếc túi mới của tôi.

✅ It is very beautiful.
→ Nó rất đẹp.

Không nói:

❌ It is my new bag. (khi người nghe chưa biết chiếc túi nào)

2. This / These và That / Those

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
This Một vật/người ở gần This chair is comfortable. Số ít
These Nhiều vật/người ở gần These chairs are comfortable. Số nhiều
That Một vật/người ở xa That chair is old. Số ít
Those Nhiều vật/người ở xa Those chairs are old. Số nhiều

Mẹo ghi nhớ:

  • This + These = gần
  • That + Those = xa

3. This/That + danh từ và This/That đứng một mình

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
This + danh từ Chỉ rõ một vật This book is mine. Có danh từ phía sau
This đứng một mình Thay cho danh từ đã biết I like this. Không cần danh từ

Ví dụ:

  • This phone is expensive.
    → Chiếc điện thoại này đắt.
  • I like this.
    → Tôi thích cái này.

Ứng dụng Determiners: This / That / These / Those vào giao tiếp hằng ngày

Ở trình độ A2, this, that, these, those xuất hiện rất nhiều trong các tình huống giao tiếp quen thuộc như mua sắm, giới thiệu bản thân, mô tả đồ vật hoặc hỏi thông tin.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Giới thiệu đồ vật, hỏi tên hoặc mô tả sự vật This is my phone.
Mô tả xung quanh Chỉ người, đồ vật gần hoặc xa Those buildings are tall.
Mua sắm Hỏi về sản phẩm How much is this shirt?
Hội thoại cơ bản Giới thiệu người This is my friend, Lan.

Ví dụ trong giao tiếp:

Tại cửa hàng:

A: How much is this shirt?
→ Chiếc áo này bao nhiêu tiền?

B: It is 300,000 VND.
→ Nó có giá 300.000 đồng.

Khi giới thiệu bạn bè:

A: Who is that?
→ Người kia là ai?

B: That is my teacher.
→ Đó là giáo viên của tôi.

Bài tập Determiners: This / That / These / Those level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

1. ___ book on my desk is very interesting.

A. Those
B. This
C. These
D. They

2. Look at ___ birds in the sky.

A. this
B. that
C. these
D. those

3. ___ is my new friend, Anna.

A. These
B. Those
C. This
D. They

4. I don’t like ___ shoes over there.

A. this
B. these
C. that
D. those

5. Are ___ your keys on the table?

A. this
B. these
C. that
D. those

6. ___ car is my father’s car.

A. This
B. These
C. Those
D. They

7. ___ flowers are beautiful. They are near me.

A. These
B. Those
C. That
D. This

8. Who is ___ woman standing near the door?

A. these
B. those
C. that
D. this

9. ___ computers in this room are new.

A. This
B. These
C. That
D. It

10. I like ___ picture here.

A. this
B. those
C. these
D. they

Dạng 2: Điền this, that, these hoặc those vào chỗ trống

11. ______ is my favorite book. (quyển sách đang cầm trên tay)

12. Look at ______ mountains over there.

13. ______ apples on the table are fresh.

14. Who is ______ man near the door?

15. ______ are my classmates. (những người đang đứng cạnh tôi)

Dạng 3: Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:

16. is / this / my / phone

→ ___________________________

17. those / are / houses / beautiful

→ ___________________________

18. these / are / books / your

→ ___________________________

19. that / is / teacher / my

→ ___________________________

20. like / I / this / bag

→ ___________________________

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

21. These book is very expensive.

→ ___________________________

22. Those is my friends.

→ ___________________________

23. This cars are new.

→ ___________________________

24. That students are in my class.

→ ___________________________

25. These is my computer.

→ ___________________________

Dạng 5: Viết câu theo tình huống

26. Viết câu giới thiệu chiếc điện thoại đang cầm trên tay.

→ ___________________________

27. Viết câu chỉ những ngôi nhà ở xa.

→ ___________________________

28. Viết câu hỏi về một chiếc áo đang ở gần bạn.

→ ___________________________

29. Viết câu nói về những quyển sách ở xa.

→ ___________________________

30. Viết câu giới thiệu một người bạn đang đứng cạnh bạn.

→ ___________________________

Đáp án và giải thích bài tập Determiners: This / That / These / Those

Đáp án dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 B. This “Book” là danh từ số ít và ở gần người nói nên dùng this.
2 D. Those “Birds” là danh từ số nhiều và ở xa nên dùng those.
3 C. This Dùng “This is…” để giới thiệu một người hoặc vật.
4 D. Those “Shoes” là danh từ số nhiều, “over there” chỉ vị trí xa nên dùng those.
5 B. These “Keys” là danh từ số nhiều và ở gần nên dùng these.
6 A. This “Car” là danh từ số ít nên dùng this/that. Trong câu không có dấu hiệu xa nên dùng this.
7 A. These “Flowers” là danh từ số nhiều và “near me” cho biết ở gần.
8 C. That “Woman” là danh từ số ít và người đứng xa cửa nên dùng that.
9 B. These “Computers” là danh từ số nhiều, “this room” cho thấy vị trí gần.
10 A. This “Picture here” chỉ một đồ vật ở gần người nói.

Đáp án dạng 2: Điền this, that, these hoặc those

11. This is my favorite book.

Giải thích: Book là số ít, người nói đang cầm trên tay nên dùng this.

12. Look at those mountains over there.

Giải thích: Mountains là danh từ số nhiều, “over there” chỉ vị trí xa nên dùng those.

13. These apples on the table are fresh.

Giải thích: Apples là danh từ số nhiều, ở vị trí gần người nói nên dùng these.

14. Who is that man near the door?

Giải thích: Man là danh từ số ít. Người ở gần cửa nhưng không ở ngay cạnh người nói nên có thể dùng that.

15. These are my classmates.

Giải thích: Nhiều người đứng gần người nói nên dùng these.

Đáp án dạng 3: Sắp xếp câu

16. This is my phone.

Giải thích: Cấu trúc giới thiệu cơ bản:

This is + danh từ

17. Those houses are beautiful.

Giải thích: Houses là danh từ số nhiều ở xa → dùng those.

18. These are your books.

Giải thích: Books là danh từ số nhiều ở gần → dùng these.

19. That is my teacher.

Giải thích: Teacher là một người, ở vị trí xa → dùng that.

20. I like this bag.

Giải thích: Bag là danh từ số ít ở gần → dùng this.

Đáp án dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu sai Câu đúng Giải thích
These book is very expensive. This book is very expensive. Book là số ít nên dùng this.
Those is my friends. Those are my friends. Those chỉ nhiều người/vật nên đi với are.
This cars are new. These cars are new. Cars là danh từ số nhiều nên dùng these.
That students are in my class. Those students are in my class. Students là số nhiều nên dùng those.
These is my computer. This is my computer. Computer là số ít nên dùng this.

Đáp án dạng 5: Viết câu theo tình huống

26. Viết câu giới thiệu chiếc điện thoại đang cầm trên tay.

Đáp án mẫu:

This is my phone.

Giải thích: Điện thoại ở gần người nói, số ít.

27. Viết câu chỉ những ngôi nhà ở xa.

Đáp án mẫu:

Those houses are beautiful.

Giải thích: Houses là danh từ số nhiều, ở xa.

28. Viết câu hỏi về một chiếc áo đang ở gần bạn.

Đáp án mẫu:

Is this shirt yours?

Giải thích: Shirt là danh từ số ít, ở gần.

29. Viết câu nói về những quyển sách ở xa.

Đáp án mẫu:

Those books are interesting.

Giải thích: Books là danh từ số nhiều, ở xa.

30. Viết câu giới thiệu một người bạn đang đứng cạnh bạn.

Đáp án mẫu:

This is my friend, Nam.

Giải thích: Dùng “This is…” để giới thiệu người.

FAQ về Determiners: This / That / These / Those

1. Determiners: This / That / These / Those dùng để làm gì?

This, that, these, those dùng để xác định người hoặc vật mà người nói đang nhắc đến dựa trên khoảng cách và số lượng.

  • This/these: chỉ người hoặc vật ở gần.
  • That/those: chỉ người hoặc vật ở xa.

2. This, that, these, those phù hợp với trình độ nào?

Chủ điểm này phù hợp với người học trình độ A1-A2 vì đây là nhóm ngữ pháp nền tảng giúp xây dựng khả năng mô tả đồ vật, giới thiệu người và giao tiếp hằng ngày.

3. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng this, that, these, those là gì?

Người học thường nhầm giữa số ít và số nhiều:

Sai:

  • These book

Đúng:

  • This book

Sai:

  • Those student

Đúng:

  • Those students

4. Có thể dùng this, that, these, those một mình không?

Có. Khi người nghe đã biết đối tượng đang được nhắc đến, các từ này có thể đứng một mình.

Ví dụ:

  • I like this.→ Tôi thích cái này.
  • Those are my books.→ Kia là những quyển sách của tôi.

5. Làm sao để nhớ cách dùng this, that, these, those?

Hãy ghi nhớ theo hai câu hỏi:

  1. Vật/người ở gần hay xa?
  2. Có một hay nhiều?

Quy tắc:

  • Gần + một → this
  • Xa + một → that
  • Gần + nhiều → these
  • Xa + nhiều → those

Kết luận

Determiners: this / that / these / those là nhóm ngữ pháp nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Khi hiểu được hai yếu tố quan trọng là khoảng cách và số lượng, người học có thể sử dụng chính xác mà không cần ghi nhớ máy móc.

Hãy luyện tập bằng cách quan sát đồ vật xung quanh và tự đặt câu với this, that, these, those mỗi ngày. Việc sử dụng thường xuyên sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .