Will vs Be Going To vs Present Continuous B1: Hiểu đúng cách nói về tương lai trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, nói về tương lai không chỉ có một cách duy nhất. Nhiều người học thường dùng “will” cho mọi trường hợp hoặc nhầm lẫn giữa “be going to” và “present continuous” vì cả ba cấu trúc đều có thể diễn tả sự việc xảy ra trong tương lai.
Bài viết này giúp người học B1 hiểu bản chất của từng cấu trúc, biết khi nào dùng Will, khi nào dùng Be going to, khi nào dùng Present continuous, đồng thời luyện tập qua ví dụ và bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu sự khác nhau về bản chất giữa Will, Be going to và Present continuous.
- Nắm công thức của từng cấu trúc khi diễn đạt tương lai.
- Biết cách lựa chọn cấu trúc phù hợp dựa trên ngữ cảnh.
- Tránh các lỗi sai phổ biến khi nói và viết về kế hoạch, dự đoán.
- Ứng dụng cấu trúc vào giao tiếp và các bài thi tiếng Anh trình độ B1.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Will vs be going to vs present continuous |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh trung cấp, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp và bài thi B1 |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / giao tiếp thực tế |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Will vs Be going to vs Present continuous chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. I think it ______ rain tomorrow.
A. is going to
B. will
C. am
D. rains
2. Look at those dark clouds! It ______ rain.
A. will
B. is going to
C. rains
D. raining
3. We ______ dinner with our teacher at 7 p.m. tomorrow.
A. have
B. will have
C. are having
D. had
4. “The phone is ringing.”
“I ______ answer it.”
A. am going to
B. will
C. am answering
D. answer
5. She has already bought the tickets. She ______ travel to Da Nang next week.
A. will
B. is going to
C. travels
D. travelled
Bản chất của Will vs Be going to vs Present continuous

Ba cấu trúc Will, Be going to và Present continuous đều nói về tương lai, nhưng điểm khác biệt nằm ở cách người nói nhìn nhận sự việc.
Will thường được dùng khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, đưa ra lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân.
Ví dụ:
“I will help you with your homework.”
(Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
Người nói quyết định giúp ngay khi đang nói.
Be going to được dùng khi kế hoạch đã được suy nghĩ trước hoặc khi có dấu hiệu rõ ràng cho một điều sắp xảy ra.
Ví dụ:
“I am going to learn English seriously this year.”
(Tôi dự định học tiếng Anh nghiêm túc trong năm nay.)
Người nói đã có ý định từ trước.
Present continuous có thể dùng để nói về những kế hoạch chắc chắn trong tương lai, đặc biệt khi đã có sự sắp xếp cụ thể về thời gian, địa điểm hoặc người tham gia.
Ví dụ:
“I am meeting my friend tomorrow.”
(Tôi sẽ gặp bạn tôi vào ngày mai.)
Cuộc gặp đã được lên lịch.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi nói về tương lai, hãy đặt câu hỏi: “Điều này mới nảy ra trong đầu tôi, đã có dự định trước, hay đã được sắp xếp cụ thể?”
- Quyết định ngay lúc nói → Will.
- Ý định hoặc dự đoán có căn cứ → Be going to.
- Kế hoạch đã đặt lịch → Present continuous.
Hiểu được bản chất này giúp người học không cần ghi nhớ máy móc từng công thức mà vẫn lựa chọn đúng cấu trúc trong từng tình huống.
Công thức và cấu trúc Will vs Be going to vs Present continuous
Để sử dụng chính xác ba cấu trúc này, người học cần nắm được dạng câu cơ bản gồm khẳng định, phủ định và nghi vấn.
1. Will + động từ nguyên mẫu
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V nguyên mẫu | I will call you tonight. (Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.) |
| Phủ định | S + will not (won’t) + V nguyên mẫu | She won’t come to the party. (Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.) |
| Nghi vấn | Will + S + V nguyên mẫu? | Will you join us tomorrow? (Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi ngày mai chứ?) |
Lưu ý:
Sau will luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm “to”, không chia động từ theo chủ ngữ.
Sai:
❌ She will goes to school tomorrow.
Đúng:
✅ She will go to school tomorrow.
2. Be going to + động từ nguyên mẫu
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + going to + V nguyên mẫu | They are going to buy a new house. (Họ dự định mua một căn nhà mới.) |
| Phủ định | S + am/is/are not + going to + V nguyên mẫu | I am not going to watch TV tonight. (Tôi không định xem TV tối nay.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V nguyên mẫu? | Are you going to study abroad? (Bạn có dự định đi du học không?) |
Lưu ý:
Động từ “to be” thay đổi theo chủ ngữ:
- I → am
- He/She/It → is
- You/We/They → are
3. Present continuous dùng cho tương lai
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing + thời gian tương lai | I am meeting my manager tomorrow. (Tôi sẽ gặp quản lý vào ngày mai.) |
| Phủ định | S + am/is/are not + V-ing + thời gian tương lai | We aren’t leaving next Monday. (Chúng tôi không rời đi vào thứ Hai tới.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing + thời gian tương lai? | Are you visiting your parents this weekend? (Bạn sẽ về thăm bố mẹ cuối tuần này phải không?) |
Sau khi nắm công thức, người học cần tập trung vào ý nghĩa của hành động thay vì chỉ nhìn vào từ chỉ thời gian như “tomorrow”, “next week”. Cùng một mốc thời gian tương lai nhưng có thể dùng ba cấu trúc khác nhau tùy vào ngữ cảnh.
Cách dùng Will vs Be going to vs Present continuous theo từng tình huống
1. Dùng Will khi quyết định được đưa ra ngay lúc nói
Will thường xuất hiện khi người nói chưa có kế hoạch trước, nhưng quyết định làm điều gì đó ngay trong cuộc hội thoại.
Ví dụ:
A: I’m hungry.
(Tôi đói.)
B: I will make you a sandwich.
(Tôi sẽ làm cho bạn một chiếc bánh sandwich.)
Người nói quyết định làm sau khi nghe thông tin.
Ví dụ khác:
Don’t worry. I will help you with this problem.
(Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề này.)
Đây cũng là cách dùng phổ biến khi đưa ra lời hứa hoặc lời đề nghị.
2. Dùng Will để dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân
Khi người nói đưa ra nhận định, quan điểm hoặc dự đoán cá nhân, có thể dùng Will.
Ví dụ:
I think English will become more important in the future.
(Tôi nghĩ tiếng Anh sẽ trở nên quan trọng hơn trong tương lai.)
I believe she will pass the exam.
(Tôi tin rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
Ở đây, dự đoán xuất phát từ suy nghĩ hoặc niềm tin của người nói.
3. Dùng Be going to cho ý định đã có từ trước
Nếu một hành động đã được lên kế hoạch trong đầu trước thời điểm nói, Be going to thường phù hợp hơn.
Ví dụ:
I am going to improve my English skills this year.
(Tôi dự định cải thiện kỹ năng tiếng Anh trong năm nay.)
Người nói đã có mục tiêu trước đó.
She is going to apply for a new job next month.
(Cô ấy dự định ứng tuyển một công việc mới vào tháng tới.)
4. Dùng Be going to khi có dấu hiệu rõ ràng
Be going to thường dùng khi người nói nhìn thấy bằng chứng cho một dự đoán.
Ví dụ:
Look at those clouds. It is going to rain.
(Nhìn những đám mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.)
Người nói dự đoán dựa trên dấu hiệu thực tế.
The glass is falling. It is going to break.
(Cái cốc đang rơi. Nó sắp vỡ rồi.)
Có bằng chứng trực tiếp cho kết quả sắp xảy ra.
5. Dùng Present continuous cho kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể
Present continuous nhấn mạnh rằng một việc trong tương lai đã có sự chuẩn bị hoặc lịch trình rõ ràng.
Ví dụ:
I am flying to Singapore next Friday.
(Tôi sẽ bay tới Singapore vào thứ Sáu tuần sau.)
Người nói có lịch bay cụ thể.
We are having a meeting with the client tomorrow morning.
(Chúng tôi sẽ có cuộc họp với khách hàng vào sáng mai.)
Cuộc họp đã được sắp xếp trước.
Ví dụ đúng với Will vs Be going to vs Present continuous
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I will call you later. | Tôi sẽ gọi cho bạn sau. | Quyết định tại thời điểm nói |
| She will probably win the competition. | Có lẽ cô ấy sẽ thắng cuộc thi. | Dự đoán cá nhân |
| We will help you with the project. | Chúng tôi sẽ giúp bạn với dự án. | Lời hứa/lời đề nghị |
| I am going to learn Japanese next year. | Tôi dự định học tiếng Nhật năm sau. | Kế hoạch có trước |
| They are going to move to a new apartment. | Họ dự định chuyển tới căn hộ mới. | Ý định đã có |
| Look! The baby is going to cry. | Nhìn kìa! Em bé sắp khóc. | Có dấu hiệu rõ ràng |
| It is going to rain soon. | Trời sắp mưa. | Dự đoán có căn cứ |
| I am meeting my teacher tomorrow. | Tôi sẽ gặp giáo viên vào ngày mai. | Lịch đã sắp xếp |
| We are travelling to Hue this weekend. | Chúng tôi sẽ đi Huế cuối tuần này. | Kế hoạch cụ thể |
| She is starting her new job next Monday. | Cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới. | Sự sắp xếp chắc chắn |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Will vs Be going to vs Present continuous
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Sai động từ sau will | She will goes home. | She will go home. | Sau will dùng động từ nguyên mẫu. |
| Dùng will cho mọi kế hoạch | I will meet my friend tomorrow. (khi đã lên lịch) | I am meeting my friend tomorrow. | Kế hoạch đã sắp xếp nên dùng hiện tại tiếp diễn. |
| Quên động từ to be với going to | I going to study English. | I am going to study English. | Be going to cần có am/is/are. |
| Chia động từ sau going to | He is going to studies abroad. | He is going to study abroad. | Sau going to là động từ nguyên mẫu. |
| Nhầm dự đoán có bằng chứng | I think it is going to be a great year. | I think it will be a great year. | Ý kiến cá nhân thường dùng will. |
| Dùng present continuous không có kế hoạch | I am playing football tomorrow. | I will play football tomorrow. | Nếu chỉ quyết định hoặc dự định chung, không nhất thiết dùng V-ing. |
| Dùng sai động từ to be | They is going to travel. | They are going to travel. | They đi với are. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I will to help you. | I will help you. | Will không đi với “to”. |
Phân biệt Will vs Be going to vs Present continuous với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Will | Quyết định ngay lúc nói, lời hứa, dự đoán cá nhân | I will call you tonight. | Không có kế hoạch từ trước |
| Be going to | Ý định đã có hoặc dự đoán có bằng chứng | It is going to rain. | Có lý do hoặc dấu hiệu |
| Present continuous | Kế hoạch đã được sắp xếp | I am meeting Tom tomorrow. | Thường có lịch trình cụ thể |
| Present simple | Lịch trình cố định | The train leaves at 8 p.m. | Dùng cho thời gian biểu chính thức |
Ứng dụng Will vs Be going to vs Present continuous vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về dự định, kế hoạch, lời hứa | I will help you. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện cấu trúc tương lai trong câu hỏi ngữ pháp | She ___ visit London next month. |
| IELTS Speaking/Writing | Diễn đạt kế hoạch cá nhân, dự đoán tương lai | I am going to study abroad in the future. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả mục tiêu và kế hoạch trong tương lai | I will improve my English skills. |
Bài tập Will vs Be going to vs Present continuous level B1
Phần 1: Chia động từ trong ngoặc
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
1. I think she ______ (pass) the exam.
2. Look at the sky! It ______ (rain).
3. We ______ (have) dinner with our clients at 7 p.m. tomorrow.
4. Don’t worry. I ______ (help) you with this task.
5. They ______ (move) to a new house next month because they have already signed the contract.
6. I ______ (study) English harder this year. I have already made a plan.
7. The phone is ringing. I ______ (answer) it.
8. My parents ______ (visit) us this weekend. The tickets are already booked.
9. She thinks she ______ (become) a successful businesswoman in the future.
10. Be careful! You ______ (drop) that glass.
Phần 2: Chọn đáp án đúng
Chọn cấu trúc phù hợp nhất.
11. “I’m thirsty.”
“OK, I ______ you some water.”
A. am going to get
B. will get
C. am getting
D. get
12. We ______ a meeting with the manager tomorrow morning.
A. will have
B. are having
C. have
D. had
13. I bought a new laptop yesterday. I ______ use it for my online course.
A. will
B. am going to
C. am
D. have
14. I believe technology ______ change our lives in the future.
A. is going to
B. will
C. is changing
D. changes
15. “Why are you carrying a camera?”
“I ______ take some photos.”
A. will
B. am going to
C. am taking
D. take
16. The train ______ at 9:30 tomorrow morning.
A. is leaving
B. will leave
C. leaves
D. is going to leave
17. She has decided to learn English. She ______ join an English course next month.
A. will
B. is going to
C. joins
D. joined
18. I promise I ______ tell anyone your secret.
A. am going to
B. will
C. am telling
D. tell
19. They ______ dinner with their friends tonight. Everything has been arranged.
A. have
B. will have
C. are having
D. are going to have
20. I think our team ______ win the competition.
A. is winning
B. wins
C. will
D. is going to
Phần 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc phù hợp
Viết lại câu sử dụng Will, Be going to hoặc Present continuous.
21. I have planned to learn English seriously this year.
→ I __________________________________________.
22. The weather forecast says there is a high chance of rain tomorrow.
→ It __________________________________________.
23. I decide at this moment to call my teacher.
→ I __________________________________________.
24. We arranged a meeting with the company director next Monday.
→ We __________________________________________.
25. She has already prepared everything for her trip next week.
→ She __________________________________________.
Phần 4: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.
26. She will goes to London next month.
→ __________________________________________.
27. I am going to buying a new phone.
→ __________________________________________.
28. They are meet their friends tomorrow evening.
→ __________________________________________.
29. I think he is going to be a great leader.
→ __________________________________________.
30. Look! That child will fall down.
→ __________________________________________.
Đáp án và giải thích bài tập Will vs Be going to vs Present continuous
Phần 1
1. will pass
Giải thích: “I think” thể hiện dự đoán cá nhân nên dùng Will.
2. is going to rain
Giải thích: Có dấu hiệu rõ ràng là bầu trời nhiều mây nên dùng Be going to.
3. are having
Giải thích: Bữa tối đã được sắp xếp vào thời gian cụ thể.
4. will help
Giải thích: Quyết định/lời đề nghị được đưa ra ngay lúc nói.
5. are going to move
Giải thích: Đã có kế hoạch và hành động chuẩn bị trước.
6. am going to study
Giải thích: Người nói đã lập kế hoạch học tập.
7. will answer
Giải thích: Quyết định được đưa ra ngay khi nghe điện thoại reo.
8. are visiting
Giải thích: Vé đã được đặt, kế hoạch đã chắc chắn.
9. will become
Giải thích: Dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân.
10. are going to drop
Giải thích: Có dấu hiệu trực tiếp cho hành động sắp xảy ra.
Phần 2
11. B. will get
Giải thích: Quyết định giúp ngay khi nghe người khác nói đang khát.
12. B. are having
Giải thích: Cuộc họp đã được lên lịch.
13. B. am going to
Giải thích: Có ý định sử dụng laptop cho khóa học.
14. B. will
Giải thích: Đây là dự đoán cá nhân.
15. B. am going to
Giải thích: Có dấu hiệu là đang mang máy ảnh nên đã có ý định chụp ảnh.
16. C. leaves
Giải thích: Lịch trình cố định của phương tiện thường dùng hiện tại đơn.
17. B. is going to
Giải thích: Đã có quyết định tham gia khóa học.
18. B. will
Giải thích: Lời hứa dùng Will.
19. C. are having
Giải thích: Bữa tối đã được sắp xếp.
20. C. will
Giải thích: “I think” thường đi với dự đoán cá nhân.
Phần 3
21. I am going to learn English seriously this year.
Giải thích: Có kế hoạch từ trước.
22. It is going to rain tomorrow.
Giải thích: Dự đoán dựa trên thông tin có căn cứ.
23. I will call my teacher.
Giải thích: Quyết định ngay tại thời điểm nói.
24. We are meeting the company director next Monday.
Giải thích: Cuộc gặp đã được sắp xếp.
25. She is going to travel next week.
Giải thích: Có sự chuẩn bị và ý định trước.
Phần 4
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She will goes to London next month. | She will go to London next month. | Sau will dùng động từ nguyên mẫu. |
| I am going to buying a new phone. | I am going to buy a new phone. | Sau going to dùng V nguyên mẫu. |
| They are meet their friends tomorrow evening. | They are meeting their friends tomorrow evening. | Present continuous cần động từ thêm -ing. |
| I think he is going to be a great leader. | I think he will be a great leader. | Dự đoán cá nhân dùng Will phù hợp hơn. |
| That child will fall down. | That child is going to fall down. | Có dấu hiệu trực tiếp nên dùng Be going to. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng.
1. I have already booked the hotel. I ______ stay there next weekend.
A. will
B. am going to
C. am staying
D. stay
Đáp án: C
Giải thích: Việc ở khách sạn đã có lịch trình cụ thể.
2. “Someone is knocking at the door.”
“I ______ open it.”
A. am going to
B. will
C. am opening
D. open
Đáp án: B
Giải thích: Quyết định được đưa ra ngay lúc nói.
3. Look at that boy! He ______ fall.
A. will
B. is going to
C. is falling
D. falls
Đáp án: B
Giải thích: Có dấu hiệu rõ ràng.
4. She thinks she ______ get a good job after graduation.
A. will
B. is going to
C. is getting
D. gets
Đáp án: A
Giải thích: Đây là dự đoán cá nhân.
5. We ______ our teacher tomorrow afternoon.
A. meet
B. will meet
C. are meeting
D. met
Đáp án: C
Giải thích: Cuộc gặp đã được sắp xếp.
FAQ về Will vs Be going to vs Present continuous
1. Will vs Be going to vs Present continuous dùng để làm gì?
Ba cấu trúc này đều có thể diễn tả tương lai nhưng khác nhau về ý nghĩa. Will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói và dự đoán cá nhân. Be going to dùng cho kế hoạch có trước hoặc dự đoán có căn cứ. Present continuous dùng cho kế hoạch đã được sắp xếp.
2. Chủ điểm này phù hợp với level nào?
Will, Be going to và Present continuous phù hợp từ trình độ A2 đến B1. Ở B1, người học cần hiểu sự khác biệt về ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên hơn.
3. Cấu trúc này có xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?
Có. Các cấu trúc tương lai thường xuất hiện trong phần ngữ pháp của TOEIC, VSTEP và được sử dụng khi nói hoặc viết về kế hoạch, dự định.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học chủ điểm này là gì?
Người học thường dùng Will cho mọi trường hợp, quên động từ “to be” trong Be going to hoặc dùng Present continuous khi chưa có kế hoạch cụ thể.
5. Làm sao để nhớ cách dùng ba cấu trúc này?
Hãy nhớ theo câu hỏi:
- Quyết định ngay lúc nói? → Will.
- Đã có dự định hoặc có dấu hiệu? → Be going to.
- Đã có lịch trình cụ thể? → Present continuous.
6. Người mất gốc có cần học chủ điểm này không?
Người học cần nắm chắc các cấu trúc cơ bản như động từ to be, động từ nguyên mẫu và hiện tại tiếp diễn trước khi học sâu về cách phân biệt ba cấu trúc này.
Kết luận
Will, Be going to và Present continuous đều là những cách quan trọng để diễn đạt tương lai trong tiếng Anh. Điểm quan trọng nhất không nằm ở việc ghi nhớ công thức mà là hiểu ý định của người nói: quyết định ngay lúc nói, kế hoạch đã có trước hay lịch trình đã được sắp xếp.
Sau khi nắm vững phần lý thuyết, hãy luyện tập thường xuyên để phản xạ lựa chọn cấu trúc nhanh hơn khi giao tiếp và làm bài thi.
Xem thêm
- Câu điều kiện trong tiếng Anh: công thức, các loại và cách dùng
- Câu điều kiện loại 0: cách sử dụng, cấu trúc và bài tập
- Present Simple Review A2: ôn tập thì hiện tại đơn
- Thì tương lai đơn: khái niệm, cấu trúc và cách dùng
- Basic Sentence Patterns A1: cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
- Cambridge Dictionary – Conditionals
- British Council LearnEnglish – Conditionals: zero, first and second

