Should, Ought To, Had Better B1: Cách dùng, phân biệt và bài tập

Should / ought to / had better B1

“You should go.”, “You ought to go.” và “You’d better go.” đều có thể được dịch là “Bạn nên đi”, nhưng sắc thái của ba câu không hoàn toàn giống nhau.

Điểm khiến người học B1 dễ nhầm không nằm ở nghĩa tiếng Việt mà nằm ở mức độ lời khuyên, hoàn cảnh sử dụng và cấu trúc theo sau. Should thường dùng cho lời khuyên thông thường, ought to có sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh điều được xem là đúng đắn, còn had better thường mạnh hơn và gắn với một tình huống cụ thể có thể dẫn đến hậu quả nếu không làm.

Bài học tập trung vào bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp, cách phân biệt và bài tập thực hành để người học sử dụng ba cấu trúc này chính xác hơn.

Key takeaways:

  • Should, ought to và had better đều có thể dùng để đưa ra lời khuyên.
  • Should + V nguyên mẫu không “to”.
  • Ought to + V nguyên mẫu luôn có “to”.
  • Had better + V nguyên mẫu không “to”, dù trong cấu trúc có từ “had”.
  • Had better thường dùng cho tình huống cụ thể và mang sắc thái cảnh báo mạnh hơn.
  • Ở trình độ B1, cần phân biệt được ba cấu trúc theo ngữ cảnh thay vì chỉ học nghĩa “nên”.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Should / ought to / had better
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, giao tiếp, củng cố ngữ pháp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và phân biệt sắc thái
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp

Test nhanh: Bạn đã hiểu Should / ought to / had better chưa?

Chọn đáp án đúng.

Câu 1: You look tired. You _____ get some rest.

A. should
B. should to
C. had better to
D. ought

Câu 2: We _____ leave now, or we’ll miss the last bus.

A. ought
B. had better
C. should to
D. better

Câu 3: People _____ respect other people’s privacy.

A. ought respect
B. ought to respect
C. should to respect
D. had better to respect

Câu 4: You _____ tell him that secret. He’ll be really angry.

A. had better not
B. had not better
C. should not to
D. ought not

Câu 5: Which sentence is the most natural for general advice?

A. You had better drink enough water every day.
B. You should drink enough water every day.
C. You had drink enough water every day.
D. You ought drink enough water every day.

Bản chất của Should / ought to / had better

Cả ba cấu trúc đều giúp người nói thể hiện quan điểm về một hành động: hành động đó tốt, hợp lý, đúng đắn hoặc cần thực hiện.

Điểm khác nhau quan trọng nằm ở thái độ của người nói.

Should là lựa chọn phổ biến nhất khi đưa ra một lời khuyên thông thường.

You should get more sleep.
Bạn nên ngủ nhiều hơn.

Người nói cho rằng ngủ nhiều hơn là lựa chọn tốt, nhưng không nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng nếu người nghe không làm.

Ought to gần nghĩa với should nhưng thường trang trọng hơn và đôi khi thể hiện cảm giác rằng hành động đó là điều đúng đắn hoặc có trách nhiệm.

We ought to help people in need.
Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn.

Had better thường xuất hiện khi tình huống cụ thể hơn và người nói muốn nhấn mạnh rằng nếu không thực hiện hành động, một kết quả không mong muốn có thể xảy ra.

You’d better hurry, or you’ll miss the train.
Bạn nên nhanh lên, nếu không sẽ lỡ tàu.

Điểm quan trọng là từ had trong had better không có nghĩa câu đang nói về quá khứ.

You’d better leave now.

Câu này nói về việc rời đi bây giờ hoặc sắp tới, không phải quá khứ.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học cả ba cấu trúc đơn giản là “nên”. Hãy nhìn vào ý định của người nói:

  • Lời khuyên bình thường → should
  • Điều được xem là đúng đắn, hợp lý → ought to
  • Lời khuyên mạnh trong tình huống cụ thể, có hậu quả nếu bỏ qua → had better

Khi hiểu thái độ của người nói trước, việc chọn cấu trúc sẽ tự nhiên hơn nhiều so với học thuộc từng công thức riêng lẻ.

Công thức và cấu trúc Should / ought to / had better

Cấu trúc Khẳng định Phủ định Ví dụ
Should S + should + V S + should not/shouldn’t + V You should rest.
Ought to S + ought to + V S + ought not to + V You ought to rest.
Had better S + had better + V S + had better not + V You’d better rest.

Should

Công thức:

S + should + V nguyên mẫu

Ví dụ:

You should study more.

Không thêm “to” sau should.

Sai:

You should to study more.

Đúng:

You should study more.

Phủ định:

S + should not + V
S + shouldn’t + V

Ví dụ:

You shouldn’t stay up too late.

Câu hỏi:

Should + S + V?

Ví dụ:

Should I call her?

Ought to

Công thức:

S + ought to + V nguyên mẫu

Ví dụ:

You ought to apologize.

Khác với should, ought phải đi với to.

Sai:

You ought apologize.

Đúng:

You ought to apologize.

Phủ định:

S + ought not to + V

Ví dụ:

You ought not to ignore the problem.

Dạng phủ định và nghi vấn của ought to có thể xuất hiện trong tiếng Anh, nhưng trong giao tiếp hiện đại, should thường tự nhiên và phổ biến hơn.

Had better

Công thức:

S + had better + V nguyên mẫu

Trong giao tiếp, had thường được rút gọn:

I’d better
You’d better
We’d better

Ví dụ:

We’d better leave now.

Không dùng “to” sau better.

Sai:

We’d better to leave.

Đúng:

We’d better leave.

Phủ định:

S + had better not + V

Ví dụ:

You’d better not be late.

Điểm cần nhớ:

had better + V

không phải:

had better + to V

và cũng không phải:

had better + V2

Cách dùng Should / ought to / had better theo từng tình huống

2 1

1. Dùng should để đưa ra lời khuyên thông thường

Should rất phổ biến khi nói về sức khỏe, học tập, công việc hoặc những lựa chọn trong cuộc sống.

You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.

She should talk to her teacher.
Cô ấy nên nói chuyện với giáo viên.

You should check your email before the meeting.
Bạn nên kiểm tra email trước cuộc họp.

Should không tạo cảm giác quá áp đặt. Người nói đang đưa ra ý kiến về điều mình cho là tốt.

2. Dùng ought to cho điều được xem là đúng hoặc có trách nhiệm

Ought to có thể dùng cho lời khuyên giống should nhưng thường trang trọng hơn một chút.

You ought to tell the truth.
Bạn nên nói sự thật.

We ought to protect the environment.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.

People ought to respect each other.
Mọi người nên tôn trọng lẫn nhau.

Trong giao tiếp đời thường, should thường xuất hiện nhiều hơn ought to.

3. Dùng had better khi lời khuyên có tính cảnh báo

Had better phù hợp khi người nói nghĩ rằng một hậu quả không tốt có thể xảy ra nếu hành động không được thực hiện.

You’d better take an umbrella. It looks like rain.
Bạn nên mang ô. Trông có vẻ sắp mưa.

We’d better leave now, or we’ll be late.
Chúng ta nên đi ngay, nếu không sẽ muộn.

You’d better save that file before closing the program.
Bạn nên lưu tệp trước khi đóng chương trình.

Had better vì vậy thường mạnh và cấp thiết hơn should.

So sánh:

You should leave early.

Đây là một lời khuyên.

You’d better leave early, or you’ll miss the flight.

Lời khuyên gắn với hậu quả rõ ràng: có nguy cơ lỡ chuyến bay.

4. Dùng should và ought to để nói điều được kỳ vọng sẽ xảy ra

Should và ought to không chỉ dùng cho lời khuyên. Hai cấu trúc này còn có thể thể hiện một kết quả mà người nói cho rằng khá có khả năng xảy ra.

The bus should arrive soon.
Xe buýt chắc sắp đến rồi.

The package ought to arrive tomorrow.
Gói hàng có lẽ sẽ đến vào ngày mai.

Trong trường hợp này, nghĩa không còn đơn giản là “nên làm gì” mà gần với “theo dự kiến thì sẽ”.

5. Dùng dạng phủ định để nói điều không nên làm

Shouldn’t là cách phổ biến nhất.

You shouldn’t spend all your money at once.
Bạn không nên tiêu hết tiền cùng lúc.

Ought not to trang trọng hơn:

You ought not to treat people like that.
Bạn không nên đối xử với mọi người như vậy.

Had better not mạnh hơn và thường mang sắc thái cảnh báo:

You’d better not touch that wire.
Tốt nhất bạn không nên chạm vào sợi dây đó.

Ví dụ đúng với Should / ought to / had better

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
You should eat more vegetables. Bạn nên ăn nhiều rau hơn. Lời khuyên chung
You shouldn’t worry too much. Bạn không nên lo quá nhiều. Should phủ định
Should I call him now? Tôi có nên gọi cho anh ấy bây giờ không? Hỏi xin lời khuyên
We ought to respect our parents. Chúng ta nên tôn trọng cha mẹ. Điều đúng đắn
You ought to check the information first. Bạn nên kiểm tra thông tin trước. Lời khuyên
People ought not to waste water. Mọi người không nên lãng phí nước. Trang trọng hơn
You’d better leave now. Bạn nên đi ngay. Tình huống cụ thể
We’d better take a taxi. Chúng ta nên đi taxi. Lời khuyên cấp thiết
You’d better not forget your passport. Bạn tốt nhất đừng quên hộ chiếu. Cảnh báo
The train should arrive at six. Theo dự kiến tàu sẽ đến lúc 6 giờ. Kỳ vọng
Everything ought to be ready by Friday. Mọi thứ có lẽ sẽ sẵn sàng trước thứ Sáu. Kỳ vọng
You’d better charge your phone before the trip. Bạn nên sạc điện thoại trước chuyến đi. Có thể gặp vấn đề nếu không làm
Students should review their notes regularly. Học sinh nên thường xuyên xem lại ghi chú. Lời khuyên học tập
We ought to consider both sides of the issue. Chúng ta nên xem xét cả hai phía của vấn đề. Văn viết trang trọng hơn
You’d better speak to the manager before making a decision. Bạn nên nói với quản lý trước khi quyết định. Hoàn cảnh cụ thể

Lỗi sai thường gặp khi dùng Should / ought to / had better

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thêm “to” sau should You should to rest. You should rest. Should + V nguyên mẫu không “to”.
Bỏ “to” sau ought You ought apologize. You ought to apologize. Ought phải đi với to.
Thêm “to” sau had better You’d better to leave. You’d better leave. Had better + V nguyên mẫu.
Chia động từ sau should She should studies more. She should study more. Động từ sau should giữ nguyên mẫu.
Chia động từ sau had better We’d better went home. We’d better go home. Sau had better dùng V nguyên mẫu.
Sai vị trí “not” You’d not better go. You’d better not go. Not đứng sau better.
Dùng do/does với should Does he should call her? Should he call her? Should tự đứng đầu câu hỏi.
Dùng had better cho lời khuyên quá chung People had better exercise regularly. People should exercise regularly. Với lời khuyên chung, should tự nhiên hơn.

Một lỗi rất phổ biến của người Việt là dịch trực tiếp “nên” thành should trong mọi trường hợp. Cách này có thể tạo ra câu đúng ngữ pháp nhưng chưa chắc phù hợp sắc thái.

Ví dụ:

The road is extremely icy. You should drive slowly.

Câu này vẫn đúng.

Tuy nhiên, khi muốn cảnh báo rõ ràng:

The road is extremely icy. You’d better drive slowly.

Had better thể hiện tính cấp thiết của tình huống tốt hơn.

Phân biệt Should / ought to / had better với cấu trúc dễ nhầm

3 1

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Should Lời khuyên thông thường You should rest. Phổ biến, trung tính
Ought to Lời khuyên, điều đúng đắn You ought to apologize. Trang trọng hơn should
Had better Lời khuyên mạnh, tình huống cụ thể You’d better hurry. Thường hàm ý hậu quả
Must Bắt buộc hoặc rất cần thiết You must wear a seat belt. Mạnh hơn lời khuyên
Have to Nghĩa vụ do quy định/hoàn cảnh I have to work tomorrow. Không chỉ là lời khuyên
Could Đưa ra một lựa chọn hoặc phương án You could ask your teacher. Mềm hơn should

Should và ought to

Hai cấu trúc gần nghĩa nhất.

You should talk to her.
You ought to talk to her.

Cả hai đều có nghĩa “Bạn nên nói chuyện với cô ấy”.

Should phổ biến hơn trong giao tiếp. Ought to có thể tạo cảm giác trang trọng hoặc nhấn mạnh rằng đó là điều hợp lý, đúng đắn.

Should và had better

Should:

You should take a jacket.

Người nói nghĩ mang áo khoác là lựa chọn tốt.

Had better:

You’d better take a jacket. It’s going to be freezing tonight.

Người nói thấy có một lý do cụ thể khiến hành động trở nên cần thiết hơn.

Had better và must

Had better vẫn là một dạng lời khuyên mạnh.

You’d better call her.

Must thể hiện mức độ bắt buộc cao hơn.

You must wear a helmet.

Nếu đó là quy định bắt buộc, must hoặc have to thường phù hợp hơn had better.

Should và could

You should talk to your teacher.

Người nói nghĩ đây là hành động phù hợp.

You could talk to your teacher.

Người nói chỉ đưa ra một phương án trong số nhiều lựa chọn.

Ứng dụng Should / ought to / had better vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Đưa ra lời khuyên và cảnh báo You should get some rest.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện cấu trúc modal + V và sắc thái câu Employees should submit the form by Friday.
IELTS Speaking/Writing Đưa ra quan điểm hoặc giải pháp ở mức cơ bản Governments should improve public transport.
VSTEP Speaking/Writing Đề xuất giải pháp, nói về trách nhiệm People ought to use less plastic.

Trong giao tiếp, should là cấu trúc linh hoạt nhất. Had better thường phù hợp với tình huống cụ thể:

You’d better book the tickets today.

Trong bài nói hoặc bài viết, should và ought to giúp diễn đạt quan điểm:

Schools should provide more practical activities.

People ought to take responsibility for their actions.

Khi làm câu hỏi ngữ pháp, cần đặc biệt chú ý dạng động từ đứng sau ba cấu trúc:

should + V
ought to + V
had better + V

Bài tập Should / ought to / had better level B1

Phần 1: Chia dạng đúng của động từ

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. You should _____ (talk) to your manager about the problem.
  2. We’d better _____ (leave) before the traffic gets worse.
  3. She ought to _____ (check) the information carefully.
  4. You shouldn’t _____ (spend) so much time on your phone.
  5. They had better not _____ (arrive) late again.
  6. Students ought to _____ (respect) school rules.
  7. Should I _____ (send) the email now?
  8. He’d better _____ (take) an umbrella.

Phần 2: Chọn đáp án đúng

  1. You look exhausted. You _____ take a break.

A. should
B. should to
C. had better to
D. ought

  1. We _____ hurry. The train leaves in ten minutes.

A. ought
B. had better
C. should to
D. better to

  1. People _____ treat others with respect.

A. ought to
B. had better to
C. should to
D. ought

  1. You _____ use your phone while driving.

A. should not to
B. shouldn’t
C. ought not
D. had not better

  1. The report _____ be ready by tomorrow.

A. should
B. should to
C. ought
D. better

  1. You _____ tell Anna about the surprise party.

A. had better not
B. had not better
C. should not to
D. better not to

  1. Which sentence is correct?

A. She ought study harder.
B. She ought to study harder.
C. She should to study harder.
D. She had better to study harder.

  1. It’s getting dark. We _____ go home now.

A. had better
B. ought
C. should to
D. better to

Phần 3: Viết lại câu

  1. It is a good idea for you to get more sleep.

→ You ______________________________.

  1. It would be wise for us to leave now because the road may become crowded.

→ We ______________________________.

  1. It is the right thing for Tom to apologize to his sister.

→ Tom ______________________________.

  1. It is not a good idea to drink too much coffee at night.

→ You ______________________________.

  1. Leave now, or you may miss the final bus.

→ You ______________________________.

  1. It is advisable for students to review their lessons regularly.

→ Students ______________________________.

Phần 4: Chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh

Điền should, ought to hoặc had better. Có thể cần thêm dạng phủ định.

  1. Your friend wants to improve her English generally.
    “You _____ practise speaking every day.”
  2. There are only five minutes before the gate closes.
    “We _____ go now.”
  3. Someone has behaved badly and needs to do the morally correct thing.
    “He _____ apologize.”
  4. Your friend is about to touch a very hot pan.
    “You _____ touch that!”

Phần 5: Sửa lỗi sai

  1. You should to call your parents more often.
  2. She ought study harder for the exam.
  3. We had better to leave now.
  4. You had better not to lose this key.

Đáp án và giải thích bài tập Should / ought to / had better

Phần 1

  1. talk
    Should + V nguyên mẫu, vì vậy không dùng “to talk” sau should.
  2. leave
    Had better + V nguyên mẫu.
  3. check
    Ought to đã chứa “to”, sau đó dùng V nguyên mẫu.
  4. spend
    Shouldn’t + V nguyên mẫu.
  5. arrive
    Had better not + V nguyên mẫu.
  6. respect
    Ought to + V nguyên mẫu.
  7. send
    Cấu trúc câu hỏi: Should + S + V?
  8. take
    Had better + V nguyên mẫu.

Phần 2

  1. A. should

“You should take a break” là lời khuyên thông thường.

  1. B. had better

Tình huống có tính cấp thiết vì tàu sắp rời ga.

  1. A. ought to

Ought to phù hợp khi nói về cách cư xử được xem là đúng đắn.

  1. B. shouldn’t

Shouldn’t + V nguyên mẫu.

  1. A. should

“The report should be ready” thể hiện kỳ vọng rằng báo cáo sẽ sẵn sàng.

  1. A. had better not

Cấu trúc chính xác:

had better not + V

  1. B. She ought to study harder.

Ought luôn đi với “to” trước động từ.

  1. A. had better

Trời đang tối dần tạo ra một tình huống cụ thể khiến việc về nhà trở nên cấp thiết.

Phần 3

  1. You should get more sleep.

Should phù hợp với một lời khuyên sức khỏe thông thường.

  1. We had better leave now.

Had better nhấn mạnh việc hành động ngay để tránh tình trạng đường đông.

  1. Tom ought to apologize to his sister.

Ought to phù hợp với ý “đó là điều đúng đắn cần làm”.

  1. You shouldn’t drink too much coffee at night.

Shouldn’t dùng để nói một hành động không được khuyến khích.

  1. You had better leave now, or you may miss the final bus.

Có hậu quả cụ thể nếu không hành động: lỡ chuyến xe cuối.

  1. Students should review their lessons regularly.

Đây là lời khuyên chung về thói quen học tập.

Phần 4

  1. should

You should practise speaking every day.

Đây là lời khuyên chung để cải thiện tiếng Anh.

  1. had better

We had better go now.

Tình huống cấp thiết vì cổng sắp đóng.

  1. ought to

He ought to apologize.

Ought to nhấn mạnh hành động được xem là đúng đắn.

  1. had better not

You had better not touch that!

Câu mang tính cảnh báo vì hành động có thể gây hậu quả ngay lập tức.

Phần 5

  1. Sai:

You should to call your parents more often.

Đúng:

You should call your parents more often.

Should không đi với “to”.

  1. Sai:

She ought study harder for the exam.

Đúng:

She ought to study harder for the exam.

Ought phải đi với “to”.

  1. Sai:

We had better to leave now.

Đúng:

We had better leave now.

Had better + V nguyên mẫu không “to”.

  1. Sai:

You had better not to lose this key.

Đúng:

You had better not lose this key.

Công thức:

had better not + V

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1: My doctor says I _____ exercise more regularly.

A. should
B. should to
C. ought
D. better

Đáp án: A

Should + V nguyên mẫu và phù hợp với lời khuyên sức khỏe.

Câu 2: We _____ take a taxi, or we’ll be late for the meeting.

A. should to
B. ought
C. had better
D. better to

Đáp án: C

Có hậu quả cụ thể nếu không hành động: bị muộn.

Câu 3: You _____ to be more careful with other people’s feelings.

A. should
B. ought
C. had better
D. better

Đáp án: B

Cấu trúc:

ought to + V

Câu 4: Which sentence is correct?

A. You’d better not drive in this weather.
B. You’d better not to drive in this weather.
C. You’d not better drive in this weather.
D. You better not to drive in this weather.

Đáp án: A

Công thức chuẩn:

had better not + V

Câu 5: The delivery _____ arrive this afternoon if everything goes according to plan.

A. should
B. had better
C. should to
D. ought

Đáp án: A

Should có thể diễn tả một điều được kỳ vọng sẽ xảy ra.

Tải bài tập Should / ought to / had better level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP SHOULD / OUGHT TO / HAD BETTER LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Should / ought to / had better

1. Should / ought to / had better dùng để làm gì?

Ba cấu trúc đều có thể dùng để đưa ra lời khuyên. Should thường trung tính, ought to có sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh điều đúng đắn, còn had better mạnh hơn trong tình huống cụ thể.

2. Sau should dùng to V hay V nguyên mẫu?

Sau should dùng V nguyên mẫu không “to”.

You should study.

Không dùng:

You should to study.

3. Sau ought dùng gì?

Cấu trúc chuẩn là:

ought to + V

Ví dụ:

You ought to apologize.

4. Had better có phải là quá khứ không?

Không. Dù có “had”, had better thường nói về hành động nên thực hiện ở hiện tại hoặc tương lai gần.

We’d better go now.

5. Should và had better khác nhau như thế nào?

Should thường là lời khuyên thông thường. Had better mạnh hơn và thường gắn với một hậu quả có thể xảy ra nếu người nghe không làm theo.

6. Ought to và should có giống nhau không?

Hai cấu trúc rất gần nghĩa. Should phổ biến hơn trong giao tiếp, còn ought to thường trang trọng hơn và có thể nhấn mạnh điều được xem là hợp lý hoặc đúng đắn.

Kết luận

Should, ought to và had better đều liên quan đến lời khuyên nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.

Cần ghi nhớ ba công thức cốt lõi:

should + V

ought to + V

had better + V

Sau đó, xác định thái độ của người nói: lời khuyên thông thường, điều đúng đắn hay cảnh báo trong một tình huống cụ thể.

Làm lại phần bài tập sau một khoảng thời gian và tự đặt câu theo các tình huống thực tế sẽ giúp ba cấu trúc này dần trở thành phản xạ khi nói và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .