Unless B1: Hiểu bản chất “trừ khi”, dùng đúng và tránh lỗi sai

Unless B1

“You won’t pass unless you study” có giống “You won’t pass if you don’t study” không? Vì sao sau unless không dùng will dù câu đang nói về tương lai?

Unless thường được dịch là “trừ khi”, nhưng nếu chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt, người học rất dễ tạo câu phủ định kép hoặc đổi sang if…not sai logic.

Bài học này tập trung đúng phạm vi B1: hiểu bản chất của Unless, nắm công thức, sử dụng theo từng ngữ cảnh, phân biệt với các cấu trúc gần nghĩa, nhận diện lỗi sai và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Unless diễn tả một điều kiện mang nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”.
  • Unless thường tương đương với if…not, nhưng cần đổi câu theo đúng logic.
  • Sau Unless trong điều kiện tương lai thường dùng Present Simple, không dùng will.
  • Tránh dùng thêm từ phủ định sau Unless khi ý định ban đầu đã mang nghĩa “nếu không”.
  • Ở B1, cần phân biệt Unless với if…not, only if, as long as và otherwise.
  • Unless xuất hiện trong giao tiếp, Reading, Writing và các dạng bài kiểm tra về liên từ – câu điều kiện.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Unless
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading / TOEIC Part 5-6

Unless thường đi cùng Present Simple khi diễn tả một điều kiện thực tế ở hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, nền tảng về thì hiện tại đơn cần được nắm chắc trước.

Tham khảo thêm: Present Simple Review A2 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Unless chưa?

Câu 1. Unless you ______ now, you will miss the bus.

A. leave
B. will leave
C. left
D. leaving

Câu 2. Câu nào có nghĩa gần nhất với “If you don’t hurry, you’ll be late”?

A. Unless you hurry, you’ll be late.
B. Unless you don’t hurry, you’ll be late.
C. Unless you hurried, you’ll be late.
D. Unless you will hurry, you’ll be late.

Câu 3. We won’t start the meeting ______ everyone is ready.

A. because
B. unless
C. although
D. so

Câu 4. Câu nào đúng?

A. Unless it will rain, we’ll go out.
B. Unless it doesn’t rain, we’ll go out.
C. Unless it rains, we’ll go out.
D. Unless it raining, we’ll go out.

Câu 5. Viết lại bằng Unless:

If you don’t practise regularly, you won’t improve.

→ ______________________________________.

Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp.

Bản chất của Unless

26 2

Unless là một liên từ điều kiện mang nghĩa gần với except if – “trừ khi” – và trong nhiều trường hợp tương đương với if…not. Cambridge Dictionary xếp Unless ở trình độ B1 và giải thích cấu trúc này dùng để nói điều gì sẽ hoặc sẽ không xảy ra nếu một điều kiện khác không được đáp ứng.

Xét câu:

Unless you study, you won’t pass the exam.

Câu này có hai ý:

  • you study → điều kiện cần xảy ra;
  • you won’t pass the exam → kết quả nếu điều kiện đó không xảy ra.

Có thể diễn đạt lại:

If you don’t study, you won’t pass the exam.

Hai câu đều mang ý:

“Nếu bạn không học, bạn sẽ không đỗ.”

Điểm quan trọng nằm ở chính từ unless: nó đã chứa ý nghĩa phủ định “nếu không/trừ khi”. Vì vậy, không tự động thêm not, don’t, doesn’t sau Unless.

Sai:

Unless you don’t study, you won’t pass.

Nếu viết như vậy, ý nghĩa trở thành:

“Trừ khi bạn không học…” – logic đã khác hoàn toàn.

Một điểm dễ nhầm khác đến từ thời gian. Câu có thể nói về tương lai nhưng mệnh đề bắt đầu bằng Unless vẫn thường dùng Present Simple:

Unless she calls me tonight, I’ll go to bed early.

Không viết:

Unless she will call me tonight…

Đây là nguyên tắc tương tự các mệnh đề điều kiện với if.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học Unless như một từ thay thế cơ học cho “if not”. Hãy nhìn cả câu theo quan hệ điều kiện → kết quả. Unless đặt ra một ngoại lệ: kết quả chính sẽ xảy ra, trừ khi điều kiện sau Unless xuất hiện. Vì Unless đã mang ý phủ định, động từ sau nó thường được viết ở dạng khẳng định.

Công thức và cấu trúc Unless

Tình huống Công thức Ví dụ
Điều kiện tương lai Unless + S + Present Simple, S + will + V Unless you hurry, you will miss the train.
Mệnh đề chính đứng trước S + will + V + unless + S + Present Simple We will go unless it rains.
Kết quả phủ định S + will not + V + unless + S + Present Simple She won’t pass unless she studies.
Dùng modal verb S + can/may/might + V + unless + S + Present Simple You can’t enter unless you have a ticket.
Mệnh lệnh Imperative + unless + S + Present Simple Don’t call me unless it is urgent.
Ý chung/thường xuyên Present Simple + unless + Present Simple I don’t drink coffee unless I’m tired.

Cấu trúc trọng tâm ở B1:

Unless + S + Present Simple, S + will/can/may/might + V

Ví dụ:

Unless you leave now, you’ll be late.

Hoặc đảo vị trí:

You’ll be late unless you leave now.

Khi mệnh đề Unless đứng đầu câu, thường đặt dấu phẩy sau mệnh đề:

Unless you apologise, I won’t speak to you.

Khi mệnh đề Unless đứng sau, thông thường không cần dấu phẩy:

I won’t speak to you unless you apologise.

Cambridge Grammar cũng lưu ý rằng Unless là một từ chỉ điều kiện nên trong cách dùng thông thường không đặt will/would trong mệnh đề bắt đầu bằng Unless.

Cách dùng Unless theo từng tình huống

1. Diễn tả điều sẽ xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng

Đây là cách dùng phổ biến nhất ở B1.

Unless you leave now, you will miss the train.
Nếu bạn không đi ngay, bạn sẽ lỡ tàu.

You won’t improve unless you practise regularly.
Bạn sẽ không tiến bộ trừ khi luyện tập thường xuyên.

We’ll cancel the picnic unless the weather improves.
Chúng tôi sẽ hủy chuyến dã ngoại trừ khi thời tiết tốt lên.

Unless giúp nhấn mạnh rằng một kết quả chỉ thay đổi khi có một ngoại lệ cụ thể.

2. Diễn tả điều kiện cần thiết

Trong nhiều câu, Unless cho biết một việc không thể xảy ra nếu thiếu điều kiện nhất định.

You can’t enter unless you have an ID card.
Bạn không thể vào nếu không có thẻ căn cước/thẻ nhận dạng.

Students cannot take the test unless they register first.
Học viên không thể làm bài kiểm tra nếu chưa đăng ký trước.

The machine won’t work unless you plug it in.
Máy sẽ không hoạt động nếu không cắm điện.

Những câu này thường có thể chuyển sang only if:

You can enter only if you have an ID card.

3. Đưa ra cảnh báo hoặc hậu quả

Unless thường xuất hiện khi người nói muốn cảnh báo về điều sẽ xảy ra nếu người nghe không thực hiện một hành động.

Unless you slow down, you may have an accident.
Nếu không giảm tốc độ, bạn có thể gặp tai nạn.

Unless you save your work, you might lose everything.
Nếu không lưu công việc, bạn có thể mất toàn bộ dữ liệu.

You’ll feel tired tomorrow unless you go to bed soon.
Ngày mai bạn sẽ mệt nếu không đi ngủ sớm.

4. Đưa ra quy định hoặc giới hạn

Unless rất tự nhiên trong quy định, hướng dẫn và điều kiện cho phép.

Do not open the door unless you know the person outside.
Đừng mở cửa trừ khi biết người ở bên ngoài là ai.

Don’t use this equipment unless you have permission.
Không sử dụng thiết bị này nếu chưa được phép.

You shouldn’t take this medicine unless your doctor tells you to.
Không sử dụng thuốc này trừ khi bác sĩ yêu cầu.

5. Nói về thói quen hoặc ngoại lệ

Unless không chỉ dùng cho tương lai. Nó còn mô tả điều chỉ xảy ra trong một trường hợp ngoại lệ.

I don’t usually drink coffee unless I’m really tired.
Tôi thường không uống cà phê trừ khi rất mệt.

She rarely takes a taxi unless she is in a hurry.
Cô ấy hiếm khi đi taxi trừ khi đang vội.

We don’t eat out unless it is a special occasion.
Chúng tôi không ăn ngoài trừ khi có dịp đặc biệt.

Ở các tình huống tương lai thực tế, Unless thường đi theo logic của First Conditional.

Tham khảo thêm: First Conditional cơ bản A2 

Ví dụ đúng với Unless

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Unless you hurry, you’ll miss the bus. Nếu không nhanh lên, bạn sẽ lỡ xe buýt. Điều kiện tương lai
I won’t go unless you come with me. Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đi cùng. Kết quả phủ định
We’ll eat outside unless it rains. Chúng tôi sẽ ăn ngoài trời trừ khi trời mưa. Ngoại lệ
She can’t drive unless she has a licence. Cô ấy không thể lái xe nếu không có bằng. Điều kiện cần
Don’t call me unless it’s important. Đừng gọi tôi trừ khi có việc quan trọng. Mệnh lệnh
Unless Tom studies harder, he may fail. Nếu Tom không học chăm hơn, cậu ấy có thể trượt. Modal may
You won’t understand this lesson unless you concentrate. Bạn sẽ không hiểu bài nếu không tập trung. Điều kiện cần
Unless we leave before six, we might get stuck in traffic. Nếu không đi trước 6 giờ, chúng ta có thể mắc kẹt trong giao thông. Modal might
I rarely buy clothes unless there is a sale. Tôi hiếm khi mua quần áo trừ khi có giảm giá. Thói quen
Unless something changes, the project will finish next month. Nếu không có gì thay đổi, dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới. Điều kiện hiện tại → tương lai
You cannot access the system unless you enter the correct password. Bạn không thể truy cập hệ thống nếu không nhập đúng mật khẩu. Quy định
Unless people reduce waste, environmental problems will continue. Nếu con người không giảm rác thải, các vấn đề môi trường sẽ tiếp diễn. Writing B1
The company may delay the launch unless the problem is solved soon. Công ty có thể trì hoãn ra mắt nếu vấn đề không được giải quyết sớm. Ngữ cảnh công việc
Unless governments take action, air pollution may become more serious. Nếu chính phủ không hành động, ô nhiễm không khí có thể nghiêm trọng hơn. Writing
Students are unlikely to make progress unless they practise consistently. Học viên khó tiến bộ nếu không luyện tập đều đặn. Diễn đạt B1

Lỗi sai thường gặp khi dùng Unless

27 2

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng phủ định kép Unless you don’t hurry, you’ll be late. Unless you hurry, you’ll be late. Unless đã mang ý “nếu không”.
Dùng will sau Unless Unless she will call, I’ll leave. Unless she calls, I’ll leave. Điều kiện tương lai thường dùng Present Simple.
Dùng would sau Unless I wouldn’t go unless he would come. I wouldn’t go unless he came. Không đặt would trong mệnh đề điều kiện theo cách dùng cơ bản.
Sai chia động từ Unless he study, he’ll fail. Unless he studies, he’ll fail. Present Simple với he cần -s/-es.
Sai sau doesn’t Unless she doesn’t studies… Unless she studies… Không cần phủ định; đồng thời sau doesn’t phải là V nguyên thể.
Dùng Unless và if cùng nhau Unless if you hurry, you’ll miss it. Unless you hurry, you’ll miss it. Không dùng unless if.
Đổi if…not máy móc If he doesn’t come, I’ll leave. → Unless he doesn’t come… Unless he comes, I’ll leave. Bỏ not khi chuyển sang Unless.
Nhầm nghĩa với if I’ll stay home unless it is sunny. khi muốn nói “nếu trời nắng” I’ll stay home if it is sunny. Unless mang nghĩa ngoại lệ, không đơn giản bằng if.
Nhầm với only if You can pass unless you study hard. You can pass only if you study hard. / You can’t pass unless you study hard. Dấu phủ định ở mệnh đề chính làm thay đổi logic.
Lạm dụng Unless với sự việc quá khứ đã biết I don’t know what I would have done unless I had seen you. I don’t know what I would have done if I hadn’t seen you. Với giả định trái với một sự việc quá khứ đã biết, if…not thường phù hợp hơn.

Cambridge cũng liệt kê hai lỗi điển hình: dùng unless if và đặt will/would trong mệnh đề Unless.

Để tránh nhầm logic “điều kiện – kết quả”, cần chắc cách các loại câu điều kiện hoạt động trước.

Tham khảo thêm: Zero Conditional A2 

Phân biệt Unless với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Unless Nêu ngoại lệ hoặc điều kiện mang nghĩa “nếu không/trừ khi” Unless you hurry, you’ll be late. Thường ≈ if…not
If…not Nêu điều kiện phủ định trực tiếp If you don’t hurry, you’ll be late. Dễ chuyển sang Unless trong nhiều câu
Only if Nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc You can enter only if you have a ticket. Nghĩa gần “chỉ khi”
As long as Điều kiện được đáp ứng thì kết quả được phép/xảy ra You can stay as long as you are quiet. Mang sắc thái “miễn là”
Provided/Providing that Đặt ra điều kiện rõ ràng You can borrow it provided that you return it tomorrow. Trang trọng hơn as long as
Otherwise Nêu hậu quả nếu việc trước không xảy ra Hurry up; otherwise, you’ll miss the bus. Thường nối hai ý/câu

Unless và if…not

Unless you call me, I’ll leave.

≈

If you don’t call me, I’ll leave.

Ở đây hai câu gần như tương đương.

Tuy nhiên, việc chuyển đổi phải dựa vào nghĩa của cả câu chứ không chỉ thay từ.

Unless và only if

You can’t enter unless you have a ticket.

≈

You can enter only if you have a ticket.

Cả hai đều cho thấy having a ticket là điều kiện bắt buộc.

Unless và as long as

You can’t stay here unless you are quiet.
Bạn không thể ở đây nếu không giữ yên lặng.

You can stay here as long as you are quiet.
Bạn có thể ở đây miễn là giữ yên lặng.

Hai câu gần nhau về kết quả thực tế nhưng góc diễn đạt khác nhau:

  • Unless tập trung vào trường hợp khiến kết quả không xảy ra.
  • As long as tập trung vào điều kiện cho phép kết quả xảy ra.

Unless và otherwise

Unless you hurry, you’ll miss the bus.

Có thể diễn đạt:

Hurry, otherwise you’ll miss the bus.

Otherwise không đứng đầu một mệnh đề điều kiện giống Unless mà thường giới thiệu hậu quả “nếu không thì…”.

Ứng dụng Unless vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Cảnh báo, đặt điều kiện, nói ngoại lệ I won’t go unless you come with me.
TOEIC Part 5/6 Chọn liên từ phù hợp và chia động từ đúng sau Unless Unless the client responds today, we will postpone the meeting.
IELTS Speaking/Writing Nêu điều kiện để phát triển lập luận Unless people change their habits, the problem may get worse.
VSTEP Speaking/Writing Nêu hậu quả, giải pháp và điều kiện The situation will not improve unless action is taken soon.

Trong TOEIC Part 5/6, Unless có thể xuất hiện ở vị trí liên từ nối hai mệnh đề. Người làm bài cần kiểm tra đồng thời nghĩa của câu và dạng động từ sau liên từ.

Ví dụ:

Unless the manager ______ the request today, the order will be delayed.

A. approves
B. will approve
C. approving
D. approved

Đáp án: A. approves

Mệnh đề sau Unless diễn tả điều kiện thực tế trong tương lai nên dùng Present Simple.

Trong IELTS Writing hoặc VSTEP Writing, Unless hỗ trợ diễn đạt quan hệ nguyên nhân – điều kiện ngắn gọn:

Unless effective measures are introduced, traffic congestion is likely to become worse.

Cấu trúc này phù hợp để nói về vấn đề, hậu quả và điều kiện cần thiết mà không phải lặp nhiều câu với if.

Trong giao tiếp, Unless thường xuất hiện tự nhiên ở lời nhắc và cảnh báo:

Don’t wait for me unless I call you.

Để hiểu rõ hơn toàn bộ hệ thống điều kiện từ điều luôn đúng đến điều có khả năng và giả định, phần tổng quan câu điều kiện giúp kết nối Unless với cấu trúc nền.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh 

Bài tập Unless level B1

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1. Unless you ______ now, you will miss the train.

A. leave
B. will leave
C. left
D. leaving

Câu 2. I won’t lend you my laptop unless you ______ careful with it.

A. will be
B. are
C. were
D. being

Câu 3. Unless the weather ______, we may cancel the match.

A. improves
B. will improve
C. improving
D. improved

Câu 4. You cannot use this room ______ you have permission.

A. if
B. unless
C. although
D. because

Câu 5. Don’t press this button ______ there is an emergency.

A. unless
B. because
C. while
D. so

Câu 6. We will go for a walk unless it ______.

A. will rain
B. rains
C. rain
D. raining

Câu 7. She may lose her job unless she ______ her performance.

A. improve
B. will improve
C. improves
D. improving

Câu 8. Which sentence is correct?

A. Unless you don’t study, you’ll fail.
B. Unless you will study, you’ll fail.
C. Unless you study, you’ll fail.
D. Unless if you study, you’ll fail.

Dạng 2: Chia động từ

Câu 9. Unless Tom ______ (finish) his work soon, he will have to stay late.

Câu 10. We won’t order the food unless everyone ______ (agree).

Câu 11. Unless Sarah ______ (call), I’ll assume she isn’t coming.

Câu 12. The plants will die unless you ______ (water) them regularly.

Câu 13. Unless the company ______ (reduce) its costs, it may lose money.

Câu 14. You can’t access the file unless you ______ (know) the password.

Câu 15. Unless it ______ (be) necessary, I don’t usually work at weekends.

Dạng 3: Viết lại câu với Unless

Câu 16. If you don’t leave immediately, you’ll be late.

→ Unless __________________________________.

Câu 17. If she doesn’t practise more, she won’t improve.

→ Unless __________________________________.

Câu 18. We cannot complete the project if the client does not send the information.

→ We cannot complete the project unless __________________________.

Câu 19. If the weather doesn’t improve, we’ll stay at home.

→ Unless __________________________________.

Câu 20. You cannot enter if you do not show your ID.

→ You cannot enter unless __________________________.

Câu 21. If he doesn’t apologise, I won’t speak to him.

→ Unless __________________________________.

Câu 22. The team will lose if they don’t play better.

→ Unless __________________________________.

Dạng 4: Sửa lỗi sai

Câu 23. Unless you don’t hurry, you will miss the bus.

Câu 24. Unless Anna will arrive soon, we will start without her.

Câu 25. I won’t sign the contract unless if they change the price.

Câu 26. Unless he study harder, he might fail the course.

Dạng 5: Chọn cấu trúc phù hợp theo ngữ cảnh

Câu 27. You can borrow my car ______ you return it before 8 p.m.

A. unless
B. as long as
C. otherwise
D. although

Câu 28. You cannot borrow my car ______ you have a valid driving licence.

A. unless
B. otherwise
C. because
D. despite

Câu 29. Leave now; ______, you may miss the last bus.

A. unless
B. only if
C. otherwise
D. provided that

Câu 30. You will receive a certificate ______ you complete all the required tasks.

A. unless
B. only if
C. otherwise
D. despite

Đáp án và giải thích bài tập Unless

Câu 1: A. leave
Sau Unless dùng Present Simple trong điều kiện tương lai. Chủ ngữ you dùng leave.

Câu 2: B. are
Unless + Present Simple. Câu mang nghĩa “Tôi sẽ không cho mượn laptop trừ khi bạn cẩn thận”.

Câu 3: A. improves
Weather là chủ ngữ số ít, động từ improve thêm -s.

Câu 4: B. unless
Ý câu: không được sử dụng căn phòng nếu không có sự cho phép.

Câu 5: A. unless
Mệnh lệnh + unless diễn tả ngoại lệ: chỉ bấm nút khi có tình huống khẩn cấp.

Câu 6: B. rains
Không dùng will trong mệnh đề Unless ở cấu trúc điều kiện tương lai cơ bản.

Câu 7: C. improves
She là chủ ngữ số ít nên dùng improves.

Câu 8: C. Unless you study, you’ll fail.
Unless đã mang nghĩa phủ định, không cần don’t. Không dùng will hoặc unless if trong mệnh đề điều kiện.

Câu 9: finishes
Tom là ngôi thứ ba số ít → finishes.

Câu 10: agrees
Everyone được xem là chủ ngữ số ít → agrees.

Câu 11: calls
Sarah là ngôi thứ ba số ít → calls.

Câu 12: water
Chủ ngữ you → water.

Câu 13: reduces
The company là chủ ngữ số ít → reduces.

Câu 14: know
You + Present Simple → know.

Câu 15: is
It + be ở Present Simple → is.

Câu 16:
Unless you leave immediately, you’ll be late.

If you don’t leave → Unless you leave. Khi đổi sang Unless, bỏ not.

Câu 17:
Unless she practises more, she won’t improve.

If she doesn’t practise → Unless she practises.

Câu 18:
We cannot complete the project unless the client sends the information.

Điều kiện cần là khách hàng gửi thông tin.

Câu 19:
Unless the weather improves, we’ll stay at home.

If the weather doesn’t improve → Unless the weather improves.

Câu 20:
You cannot enter unless you show your ID.

Unless thể hiện điều kiện bắt buộc để được vào.

Câu 21:
Unless he apologises, I won’t speak to him.

Không giữ doesn’t khi chuyển từ if…not sang Unless.

Câu 22:
Unless they play better, the team will lose.

If they don’t play better → Unless they play better.

Câu 23:
Sai: Unless you don’t hurry, you will miss the bus.

Đúng: Unless you hurry, you will miss the bus.

Unless đã mang nghĩa “nếu không”.

Câu 24:
Sai: Unless Anna will arrive soon, we will start without her.

Đúng: Unless Anna arrives soon, we will start without her.

Sau Unless dùng Present Simple trong tình huống này.

Câu 25:
Sai: unless if

Đúng: I won’t sign the contract unless they change the price.

Không kết hợp Unless và if.

Câu 26:
Sai: he study

Đúng: Unless he studies harder, he might fail the course.

He + Present Simple → studies.

Câu 27: B. as long as
Câu mang nghĩa “được mượn xe miễn là trả trước 8 giờ”. Đây là điều kiện cho phép.

Câu 28: A. unless
Không được mượn xe nếu không có bằng lái hợp lệ.

Câu 29: C. otherwise
Otherwise mang nghĩa “nếu không thì”: Hãy đi ngay; nếu không, có thể lỡ chuyến xe cuối.

Câu 30: B. only if
Only if nhấn mạnh hoàn thành tất cả nhiệm vụ là điều kiện bắt buộc để nhận chứng nhận.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1. Unless Mary ______ before 6, we’ll start dinner without her.

A. arrives
B. will arrive
C. arrived
D. arriving

Đáp án: A. arrives

Unless + Present Simple cho điều kiện tương lai.

Câu 2. Câu nào tương đương với “If you don’t wear a seat belt, you may be injured”?

A. Unless you don’t wear a seat belt, you may be injured.
B. Unless you wear a seat belt, you may be injured.
C. Unless you will wear a seat belt, you may be injured.
D. Unless if you wear a seat belt, you may be injured.

Đáp án: B

Khi chuyển if…not sang Unless, bỏ phần phủ định trong mệnh đề điều kiện.

Câu 3. Điền từ:

I rarely check my work email at night ______ it is urgent.

Đáp án: unless

Ý câu là “Tôi hiếm khi kiểm tra email công việc vào ban đêm trừ khi có việc khẩn cấp.”

Câu 4. Sửa lỗi:

Unless the situation will improve, the company may change its plan.

Đáp án:

Unless the situation improves, the company may change its plan.

Không dùng will sau Unless trong cấu trúc này.

Câu 5. Viết lại bằng Unless:

If we don’t receive the payment today, we won’t send the order.

Đáp án:

Unless we receive the payment today, we won’t send the order.

Nếu làm đúng 4–5 câu, phần Unless B1 đã khá chắc. Nếu vẫn sai câu 2 hoặc câu 5, phần cần ôn lại là cách chuyển đổi giữa Unless và if…not.

Tải bài tập Unless level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP UNLESS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Unless

1. Unless dùng để làm gì?

Unless dùng để diễn tả một điều kiện mang nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”. Nó thường giới thiệu trường hợp ngoại lệ làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính.

2. Unless phù hợp level nào?

Cambridge Dictionary đánh dấu Unless ở trình độ B1. Ở mức này, người học cần hiểu nghĩa, cấu trúc, cách dùng với Present Simple và cách chuyển đổi với if…not.

3. Unless có giống if not không?

Trong nhiều câu, có.

Unless you hurry, you’ll be late.

≈

If you don’t hurry, you’ll be late.

Tuy nhiên cần kiểm tra nghĩa của cả câu trước khi chuyển đổi.

4. Sau Unless có dùng will không?

Trong cấu trúc điều kiện thông thường ở B1, không. Dùng Present Simple:

Unless he comes, we’ll leave.

Không dùng:

Unless he will come…

5. Lỗi sai phổ biến nhất với Unless là gì?

Ba lỗi nổi bật là:

  • dùng thêm don’t/doesn’t tạo phủ định kép;
  • dùng will trong mệnh đề Unless;
  • thay if…not bằng Unless nhưng không điều chỉnh phủ định.

6. Unless có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Unless có thể xuất hiện trong câu điều kiện, bài đọc, phần chọn liên từ và trong Speaking/Writing khi diễn đạt điều kiện hoặc hậu quả. Ở B1, trọng tâm là dùng đúng nghĩa và đúng cấu trúc trước khi mở rộng cách diễn đạt.

Kết luận

Unless trở nên dễ hơn khi hiểu nó là một điều kiện mang tính ngoại lệ, thay vì học thuộc đơn giản “Unless = if not”.

Ba điểm cần nhớ là:

  • Unless thường mang nghĩa “trừ khi/nếu không”.
  • Không tự động thêm phủ định sau Unless.
  • Trong điều kiện tương lai cơ bản, mệnh đề Unless dùng Present Simple thay vì will.

Làm lại phần viết lại câu và sửa lỗi sau vài ngày sẽ giúp kiểm tra xem cấu trúc đã được ghi nhớ theo bản chất hay mới chỉ thuộc công thức.

Khi có thể nhìn một câu và xác định ngay điều kiện nào phải xảy ra để kết quả thay đổi, Unless sẽ trở thành một cấu trúc rất tự nhiên trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .