Verb + Object + To V B1: Hiểu Bản Chất, Dùng Đúng Cấu Trúc Và Làm Bài Tập

Trong tiếng Anh, khi muốn nói “Tôi muốn bạn giúp tôi” hoặc “Giáo viên yêu cầu học sinh làm bài tập”, nhiều người học thường viết sai thành I want you help me hoặc The teacher told to students do homework.
Nguyên nhân là người học chưa hiểu cách kết hợp động từ, tân ngữ và động từ nguyên mẫu có “to”.
Verb + object + to V là cấu trúc giúp diễn đạt mong muốn, yêu cầu, lời khuyên, sự cho phép hoặc kỳ vọng đối với hành động của người khác.
Bài học này giúp bạn hiểu bản chất cấu trúc Verb + object + to V ở trình độ B1, nắm vững công thức, phân biệt với những cấu trúc dễ nhầm và luyện tập qua 30 câu bài tập có đáp án giải thích.
Key takeaways:
-
Bản chất: Verb + object + to V liên kết hành động của chủ ngữ với hành động mà một đối tượng khác được yêu cầu, mong muốn hoặc kỳ vọng thực hiện.
-
Công thức: S + V + Object + to + V nguyên mẫu.
-
Cách dùng: Thường gặp với ask, tell, want, expect, advise, encourage, remind, allow và một số động từ khác.
-
Lỗi sai: Dễ thiếu tân ngữ, bỏ “to”, dùng sai đại từ hoặc nhầm với cấu trúc Verb + object + V.
-
Luyện tập: 30 câu bài tập B1, đáp án giải thích và mini test kiểm tra cuối bài.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Verb + object + to V |
| Level | B1 – Intermediate |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS và VSTEP nền tảng |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kiến thức cần có | Chủ ngữ, động từ, tân ngữ, đại từ nhân xưng, to-infinitive và các thì cơ bản |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5, VSTEP Speaking/Writing |
| Nội dung luyện tập | 5 câu kiểm tra đầu bài, 30 câu bài tập chính và 5 câu mini test |
Tham khảo thêm: Tân ngữ trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ
Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + object + to V chưa?
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu. Hãy thử hoàn thành cả 5 câu trước khi xem phần lý thuyết.
Câu 1. My teacher asked me ______ the homework before Friday.
A. finish B. finishing C. to finish D. finished
Câu 2. I want ______ to join our English club.
A. she B. her C. hers D. herself
Câu 3. My mother told me ______ up too late.
A. not stay B. don’t stay C. not to stay D. to not staying
Câu 4. The manager expects his employees ______ on time.
A. arrive B. to arrive C. arriving D. arrived
Câu 5. Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
A. She made me to clean the room. B. She advised me to clean the room. C. She suggested me to clean the room. D. She told to me clean the room.
Ghi lại số câu đúng và đối chiếu với đáp án sau khi hoàn thành bài học.
Bản chất của Verb + object + to V

Verb + object + to V là cấu trúc trong tiếng Anh được sử dụng khi một người mong muốn, yêu cầu, khuyên nhủ, cho phép hoặc tác động để người khác thực hiện một hành động.
Công thức tổng quát:
Subject + Verb + Object + to + V nguyên mẫu
Trong đó:
-
Subject (S): Chủ ngữ, người đưa ra yêu cầu, mong muốn hoặc tác động.
-
Verb (V): Động từ chính thể hiện yêu cầu, mong muốn, lời khuyên hoặc sự tác động.
-
Object (O): Tân ngữ, thường là người được yêu cầu hoặc mong muốn thực hiện hành động.
-
To V: Động từ nguyên mẫu có “to”, thể hiện hành động mà đối tượng đó thực hiện hoặc được kỳ vọng thực hiện.
Ví dụ:
I want you to help me.
(Tôi muốn bạn giúp tôi.)
Phân tích câu:
| Thành phần | Từ trong câu | Vai trò |
|---|---|---|
| Subject | I | Người có mong muốn |
| Verb | want | Động từ thể hiện mong muốn |
| Object | you | Người được mong muốn thực hiện hành động |
| To V | to help | Hành động người đó được mong muốn thực hiện |
| Thành phần bổ sung | me | Người nhận sự giúp đỡ |
Điểm quan trọng nhất là trong câu có hai vai trò hành động khác nhau:
-
I là người có mong muốn.
-
You là người được mong muốn thực hiện hành động help.
Đây cũng là điểm khác biệt giữa hai câu:
-
I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
-
I want my brother to learn English. (Tôi muốn em trai tôi học tiếng Anh.)
Câu thứ nhất: Người muốn và người học đều là I.
Câu thứ hai: Người muốn là I, nhưng người được mong muốn học là my brother.
Như vậy, tân ngữ không chỉ bổ sung thông tin cho động từ chính mà còn giúp xác định ai là người thực hiện hành động trong cụm to V.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chỉ ghi nhớ máy móc công thức Verb + object + to V. Hãy nhìn câu theo ba câu hỏi: Ai đưa ra yêu cầu hoặc mong muốn? Ai là người thực hiện hành động tiếp theo? Hành động đó là gì?
Khi trả lời đúng ba câu hỏi, bạn sẽ biết cách đặt chủ ngữ, tân ngữ và động từ nguyên mẫu vào đúng vị trí.
Điểm mấu chốt là hiểu mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, thay vì dịch từng từ theo trật tự tiếng Việt.
Công thức và cấu trúc Verb + object + to V
Cấu trúc cơ bản:
S + V + O + to + V nguyên mẫu
Trong đó, động từ đầu tiên được chia theo thì và chủ ngữ của câu. Động từ đứng sau to luôn ở dạng nguyên mẫu.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V + O + to V | She wants me to stay. |
| Phủ định động từ chính | S + do/does/did + not + V + O + to V | She doesn’t want me to leave. |
| Phủ định hành động thứ hai | S + V + O + not to V | She told me not to leave. |
| Nghi vấn | Do/Does/Did + S + V + O + to V? | Did she ask you to wait? |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed + O + to V | He asked me to help. |
1. Câu khẳng định
Ví dụ:
-
The teacher asked us to open our books. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở sách.)
-
My parents want me to study harder. (Bố mẹ muốn tôi học chăm chỉ hơn.)
2. Câu phủ định
Cần phân biệt hai cách phủ định vì chúng có ý nghĩa khác nhau.
-
I didn’t tell him to leave. (Tôi đã không bảo anh ấy rời đi.)
-
I told him not to leave. (Tôi đã bảo anh ấy đừng rời đi.)
Ở câu đầu tiên, didn’t phủ định hành động tell.
Ở câu thứ hai, not đứng trước to leave, thể hiện yêu cầu không thực hiện hành động rời đi.
3. Câu nghi vấn
Ví dụ:
-
Do you want me to help you? (Bạn có muốn tôi giúp không?)
-
Did your teacher ask you to finish the exercise? (Giáo viên có yêu cầu bạn hoàn thành bài tập không?)
4. Các động từ thường gặp với cấu trúc Verb + object + to V
| Động từ | Nghĩa | Cụm cấu trúc thông dụng |
|---|---|---|
| Ask | Yêu cầu, đề nghị | ask someone to do something |
| Tell | Bảo, yêu cầu | tell someone to do something |
| Want | Muốn | want someone to do something |
| Expect | Mong đợi, kỳ vọng | expect someone to do something |
| Advise | Khuyên | advise someone to do something |
| Encourage | Khuyến khích | encourage someone to do something |
| Remind | Nhắc nhở | remind someone to do something |
| Invite | Mời | invite someone to do something |
| Allow | Cho phép | allow someone to do something |
| Persuade | Thuyết phục | persuade someone to do something |
| Warn | Cảnh báo | warn someone (not) to do something |
| Force | Ép buộc | force someone to do something |
Lưu ý quan trọng:
-
Object có thể là danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ tân ngữ như me, him, her, us, them.
-
Sau to, dùng động từ nguyên mẫu: to go, to study, to work, không dùng to goes hoặc to studying.
-
Không phải mọi động từ tiếng Anh đều dùng được với cấu trúc này. Người học cần nhận biết đúng nhóm động từ.
-
Một số động từ như help có thể dùng với cả help someone do something và help someone to do something.
Cách dùng Verb + object + to V theo từng tình huống

Ở trình độ B1, người học cần nắm vững 5 nhóm tình huống phổ biến.
1. Diễn đạt yêu cầu hoặc chỉ dẫn
Dùng các động từ như ask, tell, order khi muốn ai đó làm một việc cụ thể.
Cấu trúc:
S + ask/tell/order + O + to V
Ví dụ:
– The teacher asked students to complete the exercise. Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập.
– My manager told me to send the report before 5 p.m. Quản lý bảo tôi gửi báo cáo trước 5 giờ chiều.
– The officer ordered everyone to leave the building. Viên chức ra lệnh cho mọi người rời khỏi tòa nhà.
Trong giao tiếp, ask thường mang sắc thái đề nghị hoặc yêu cầu nhẹ nhàng hơn order. Tell thường được dùng khi đưa ra hướng dẫn hoặc yêu cầu trực tiếp.
2. Diễn đạt mong muốn hoặc kỳ vọng
Dùng want, expect, would like khi mong muốn người khác thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả nào đó.
Cấu trúc:
S + want/expect/would like + O + to V
Ví dụ:
– I want my sister to study abroad. Tôi muốn em gái mình đi du học.
– My parents expect me to become more independent. Bố mẹ mong tôi trở nên tự lập hơn.
– We would like you to join our team. Chúng tôi mong bạn tham gia nhóm.
Want nhấn mạnh mong muốn, trong khi expect thường thể hiện sự kỳ vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Would like có sắc thái lịch sự hơn want, đặc biệt trong giao tiếp và email.
3. Đưa ra lời khuyên, động viên hoặc nhắc nhở
Dùng advise, encourage, remind khi muốn giúp người khác thực hiện hành động phù hợp.
Cấu trúc:
S + advise/encourage/remind + O + to V
Ví dụ:
– The doctor advised me to exercise regularly. Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục thường xuyên.
– My teacher encouraged me to speak English every day. Giáo viên khuyến khích tôi nói tiếng Anh mỗi ngày.
– Please remind me to bring my notebook tomorrow. Hãy nhắc tôi mang vở vào ngày mai.
Cần phân biệt:
-
Advise: Đưa ra lời khuyên.
-
Encourage: Khuyến khích, động viên.
-
Remind: Nhắc người khác nhớ làm một việc.
4. Diễn đạt sự cho phép hoặc lời mời
Dùng allow, permit, invite để nói về việc cho phép hoặc mời người khác thực hiện hành động.
Cấu trúc:
S + allow/permit/invite + O + to V
Ví dụ:
– My parents allow me to use their car. Bố mẹ cho phép tôi sử dụng ô tô của họ.
– The school permits students to use the library after class. Nhà trường cho phép học sinh sử dụng thư viện sau giờ học.
– She invited me to attend her birthday party. Cô ấy mời tôi tham dự tiệc sinh nhật.
Allow và permit đều diễn đạt sự cho phép, nhưng permit thường trang trọng hơn và xuất hiện trong quy định, thông báo.
5. Diễn đạt sự thuyết phục hoặc cảnh báo
Dùng persuade khi thuyết phục người khác thực hiện hành động. Dùng warn khi cảnh báo về một hành động hoặc nguy cơ.
Cấu trúc:
S + persuade/warn + O + (not) to V
Ví dụ:
– My friend persuaded me to join the competition. Bạn tôi đã thuyết phục tôi tham gia cuộc thi.
– The police warned drivers not to drive too fast. Cảnh sát cảnh báo tài xế không được lái xe quá nhanh.
– The teacher warned us not to copy other students’ answers. Giáo viên cảnh báo chúng tôi không được chép bài của học sinh khác.
Trong cấu trúc cảnh báo, not to V thường được dùng để yêu cầu tránh một hành động nguy hiểm hoặc không phù hợp.
Tham khảo thêm: To V trong tiếng Anh: Lý thuyết, cách dùng và ví dụ
Ví dụ đúng với Verb + object + to V
Bảng sau tổng hợp 15 ví dụ theo mức độ từ cơ bản đến trung cấp B1.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I want you to stay. | Tôi muốn bạn ở lại. | Want + O + to V |
| She asked me to wait. | Cô ấy yêu cầu tôi chờ. | Ask + O + to V |
| He told us to sit down. | Anh ấy bảo chúng tôi ngồi xuống. | Tell + O + to V |
| My mother reminded me to eat breakfast. | Mẹ nhắc tôi ăn sáng. | Remind + O + to V |
| The teacher encouraged us to practise more. | Giáo viên khuyến khích chúng tôi luyện tập nhiều hơn. | Encourage + O + to V |
| I expect him to arrive early. | Tôi kỳ vọng anh ấy đến sớm. | Expect + O + to V |
| The doctor advised her to drink more water. | Bác sĩ khuyên cô ấy uống nhiều nước hơn. | Advise + O + to V |
| My parents allowed me to travel alone. | Bố mẹ cho phép tôi đi du lịch một mình. | Allow + O + to V |
| She invited us to join the meeting. | Cô ấy mời chúng tôi tham gia cuộc họp. | Invite + O + to V |
| The teacher told students not to use their phones. | Giáo viên yêu cầu học sinh không sử dụng điện thoại. | Not to V |
| The manager wants everyone to finish the project on time. | Quản lý muốn mọi người hoàn thành dự án đúng hạn. | Mong muốn trong công việc |
| His friends persuaded him to apply for the scholarship. | Bạn bè thuyết phục anh ấy nộp đơn xin học bổng. | Persuade + O + to V |
| The company expects employees to follow safety rules. | Công ty kỳ vọng nhân viên tuân thủ quy định an toàn. | Ngữ cảnh công việc |
| Learning English has encouraged me to communicate more confidently. | Việc học tiếng Anh đã khuyến khích tôi giao tiếp tự tin hơn. | Hiện tại hoàn thành |
| The school has asked all students to submit their assignments before Friday. | Nhà trường đã yêu cầu tất cả học sinh nộp bài trước thứ Sáu. | Hiện tại hoàn thành |
Mẹo ghi nhớ: Khi gặp câu có hai hành động liên quan đến hai người khác nhau, hãy xác định ai là người thực hiện hành động trong cụm to V. Điều này sẽ giúp bạn chọn đúng tân ngữ và tránh bỏ sót thành phần câu.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + object + to V
Người học Việt Nam thường mắc lỗi do dịch từng từ từ tiếng Việt, quên dạng đại từ tân ngữ hoặc sử dụng nhầm cấu trúc của động từ khác.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Thiếu “to” | She wants me go home. | She wants me to go home. | Sau want + O cần to V. |
| 2. Thiếu tân ngữ | The teacher told to finish the task. | The teacher told us to finish the task. | Tell someone to V cần người nhận chỉ dẫn. |
| 3. Sai đại từ tân ngữ | I want he to understand. | I want him to understand. | Sau want phải dùng him, không dùng he. |
| 4. Sai dạng động từ sau “to” | My parents want me to studying harder. | My parents want me to study harder. | Sau to dùng động từ nguyên mẫu. |
| 5. Sai phủ định | She told me don’t be late. | She told me not to be late. | Phủ định hành động thứ hai bằng not to V. |
| 6. Sai thì động từ chính | Yesterday, he tell me to wait. | Yesterday, he told me to wait. | Yesterday yêu cầu động từ chính ở quá khứ đơn. |
| 7. Sai trợ động từ | Did she asked you to come? | Did she ask you to come? | Sau did dùng động từ nguyên mẫu. |
| 8. Sai trật tự từ | He asked to me to help. | He asked me to help. | Tân ngữ đứng trực tiếp sau ask. |
| 9. Nhầm với let | My parents let me to go out. | My parents let me go out. | Let + O + V nguyên mẫu không có to. |
| 10. Nhầm với suggest | She suggested me to study more. | She suggested that I study more. | Suggest không dùng theo mẫu suggest + O + to V. |
Phân tích hai lỗi quan trọng nhất
Lỗi 1: Nhầm giữa hành động của chủ ngữ và hành động của tân ngữ
-
I want to improve my English.
-
I want my brother to improve his English.
Cả hai câu đều đúng, nhưng ý nghĩa khác nhau.
Ở câu đầu, I muốn tự cải thiện tiếng Anh. Ở câu thứ hai, I muốn my brother cải thiện tiếng Anh.
Lỗi 2: Nhầm vị trí phủ định
-
I didn’t ask him to leave.
-
I asked him not to leave.
Câu thứ nhất nghĩa là tôi không yêu cầu anh ấy rời đi.
Câu thứ hai nghĩa là tôi yêu cầu anh ấy không rời đi.
Vị trí của not làm thay đổi ý nghĩa câu, vì vậy cần kiểm tra chính xác hành động nào đang được phủ định.
Tham khảo thêm: Các lỗi thường gặp khi xây dựng câu tiếng Anh
Phân biệt Verb + object + to V với cấu trúc dễ nhầm
Không phải động từ nào theo sau bởi một hành động cũng sử dụng cùng một công thức.
Ở trình độ B1, cần phân biệt 5 nhóm cấu trúc sau.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Verb + to V | Chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động được nhắc đến | I want to leave. | Không có tân ngữ giữa hai động từ. |
| Verb + object + to V | Chủ ngữ muốn, yêu cầu hoặc tác động để đối tượng khác thực hiện hành động | I want her to leave. | Có tân ngữ trước to V. |
| Verb + object + V | Dùng với một số động từ như let, make | They made me wait. | Không có to trước V. |
| Verb + object + V-ing | Mô tả hành động đang diễn ra được quan sát hoặc trải nghiệm, thường với see, hear | I saw him running. | V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra. |
| Verb + V-ing | Dùng với các động từ như enjoy, avoid, suggest | She suggested taking a break. | Không tự động thêm tân ngữ + to V. |
1. Want to V và want someone to V
-
I want to study abroad. (Tôi muốn đi du học.)
-
I want my sister to study abroad. (Tôi muốn em gái tôi đi du học.)
Ở câu thứ hai, người đi du học là my sister, không phải I.
2. Tell someone to V và say something to someone
-
She told me to wait. (Cô ấy bảo tôi chờ.)
-
She said to me, “Wait here.” (Cô ấy nói với tôi: “Hãy chờ ở đây.”)
Không dùng tell to me to wait. Với yêu cầu trực tiếp, cấu trúc cần ghi nhớ là tell + someone + to V.
3. Make/let someone V và allow someone to V
-
My parents let me go out. (Bố mẹ cho phép tôi ra ngoài.)
-
My parents allowed me to go out. (Bố mẹ cho phép tôi ra ngoài.)
-
The teacher made us rewrite the exercise. (Giáo viên bắt chúng tôi viết lại bài tập.)
Let và make trong câu chủ động thường đi với động từ nguyên mẫu không có to. Trong khi đó, allow đi với to V khi có tân ngữ.
4. See someone V và see someone V-ing
-
I saw him cross the street. (Tôi nhìn thấy anh ấy băng qua đường.)
-
I saw him crossing the street. (Tôi nhìn thấy anh ấy đang băng qua đường.)
Dạng V nguyên mẫu thường nhấn mạnh việc quan sát hành động như một sự việc trọn vẹn. Dạng V-ing nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm quan sát.
5. Ask someone to V và ask for something
-
She asked me to help. (Cô ấy nhờ tôi giúp.)
-
She asked for help. (Cô ấy yêu cầu sự giúp đỡ.)
Ask + O + to V tập trung vào người được yêu cầu thực hiện hành động. Ask for + noun tập trung vào thứ được yêu cầu.
Ứng dụng Verb + object + to V vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Cấu trúc Verb + object + to V không chỉ xuất hiện trong bài tập ngữ pháp mà còn hữu ích khi kể chuyện, đưa ra lời khuyên, mô tả trải nghiệm và diễn đạt yêu cầu.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nhờ vả, yêu cầu, nhắc nhở người khác | Could you remind me to call her? |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn đúng dạng động từ sau tân ngữ | The manager asked employees to arrive early. |
| IELTS Speaking cơ bản | Kể về lời khuyên hoặc sự động viên | My teacher encouraged me to practise speaking. |
| IELTS Writing cơ bản | Diễn đạt mong muốn, sự kỳ vọng hoặc khuyến khích | Parents often want their children to develop useful skills. |
| VSTEP Speaking | Kể lại trải nghiệm và ảnh hưởng của người khác | My friends persuaded me to join the club. |
| VSTEP Writing | Đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất hướng tới một đối tượng | Schools should encourage students to read more books. |
Ứng dụng trong TOEIC Part 5
Ví dụ:
The supervisor reminded employees ______ their reports before Friday.
A. submit B. submitting C. to submit D. submitted
Đáp án: C. to submit
Giải thích: Remind + somebody + to V là cấu trúc dùng để nhắc nhở ai đó thực hiện một việc.
Ứng dụng trong IELTS Speaking
Question: Who has influenced your learning habits?
Answer: My teacher encouraged me to study English every day, which helped me become more confident.
Dịch nghĩa: Giáo viên đã khuyến khích tôi học tiếng Anh mỗi ngày, điều này giúp tôi trở nên tự tin hơn.
Ứng dụng trong VSTEP Writing
Schools should encourage students to participate in group activities.
Dịch nghĩa: Nhà trường nên khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động nhóm.
Cấu trúc encourage someone to V giúp thể hiện ý kiến và đề xuất một cách rõ ràng.
Ứng dụng trong giao tiếp
A: Do you want me to help you with your homework? B: Yes, please. My teacher asked me to finish it today.
A: Bạn có muốn mình giúp làm bài tập không? B: Có, cảm ơn nhé. Giáo viên yêu cầu mình hoàn thành hôm nay.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh: Các thành phần và cách sử dụng
Bài tập Verb + object + to V level B1
Bộ bài tập gồm 30 câu, được chia thành bốn dạng từ cơ bản đến vận dụng.
Dạng 1: Chọn đáp án đúng (Câu 1–8)
Chọn A, B, C hoặc D để hoàn thành câu.
Câu 1. The teacher asked us ______ quiet during the test.
A. be B. to be C. being D. been
Câu 2. I want my brother ______ home earlier.
A. arrive B. arriving C. to arrive D. arrived
Câu 3. The manager didn’t tell them ______ the file.
A. to send B. sending C. sent D. send
Câu 4. My parents let me ______ up late on Saturday.
A. stay B. to stay C. staying D. stayed
Câu 5. The teacher encouraged ______ to apply for the scholarship.
A. I B. me C. my D. mine
Câu 6. She suggested ______ a short break after the lesson.
A. us to take B. taking C. we to take D. take
Câu 7. Could you remind me ______ my ID card tomorrow?
A. bring B. bringing C. to bring D. brought
Câu 8. The police warned the children ______ near the river.
A. not to swim B. don’t swim C. not swimming D. to not swimming
Dạng 2: Chia động từ trong ngoặc (Câu 9–16)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Câu 9. My teacher always encourages me ______ (read) English books.
Câu 10. Yesterday, she ______ (ask) him ______ (help) her with the project.
Câu 11. My parents don’t want me ______ (stay) out late.
Câu 12. The coach told us ______ (not/give up) during the competition.
Câu 13. They expect their son ______ (finish) his studies this year.
Câu 14. My boss ______ (remind) me ______ (send) the email yesterday.
Câu 15. This rule allows students ______ (use) dictionaries during the lesson.
Câu 16. Did you ______ (invite) Mai ______ (join) the club?
Dạng 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (Câu 17–23)
Sử dụng từ gợi ý trong ngoặc để viết lại câu.
Câu 17.
The receptionist said to the visitors, “Please wait outside.”
(asked)
→ The receptionist __________________________.
Câu 18.
The librarian said to us, “Don’t speak loudly.”
(told)
→ The librarian __________________________.
Câu 19.
The doctor said to me, “You should take a short break.”
(advised)
→ The doctor __________________________.
Câu 20.
Dad said to me, “Please remember to lock the door.”
(reminded)
→ Dad __________________________.
Câu 21.
Linh said to Hoa, “You should join the workshop. It will help you improve your skills.”
(encouraged)
→ Linh __________________________.
Câu 22.
I would like Lan to lead the discussion.
(want)
→ I __________________________.
Câu 23.
The school gave students permission to use the library at weekends.
(allowed)
→ The school __________________________.
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai (Câu 24–30)
Mỗi câu sau có một lỗi liên quan đến cấu trúc động từ. Hãy viết lại thành câu đúng.
Câu 24. She told to me wait outside.
Câu 25. I want he to understand the problem.
Câu 26. My mother doesn’t let me to stay up late.
Câu 27. She asked us don’t make noise.
Câu 28. They expect that me finish the task today.
Câu 29. Did you told him to come early?
Câu 30. I suggested her to practise English every day.
Đáp án và giải thích bài tập Verb + object + to V
Đáp án dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. B – to be
The teacher asked us to be quiet during the test.
Giải thích: Ask + O + to V. Sau asked us cần to be để diễn đạt yêu cầu giữ im lặng.
Câu 2. C – to arrive
I want my brother to arrive home earlier.
Giải thích: Want + O + to V. My brother là người thực hiện hành động arrive.
Câu 3. A – to send
The manager didn’t tell them to send the file.
Giải thích: Sau tell + O cần to V. Phủ định didn’t áp dụng cho động từ chính tell, không làm thay đổi dạng to send.
Câu 4. A – stay
My parents let me stay up late on Saturday.
Giải thích: Let + O + V nguyên mẫu, không thêm to. Đây là cấu trúc dễ nhầm với allow + O + to V.
Câu 5. B – me
The teacher encouraged me to apply for the scholarship.
Giải thích: Sau encourage cần tân ngữ. Me là đại từ tân ngữ của I.
Câu 6. B – taking
She suggested taking a short break after the lesson.
Giải thích: Suggest + V-ing là cấu trúc đúng. Không dùng suggest someone to V.
Câu 7. C – to bring
Could you remind me to bring my ID card tomorrow?
Giải thích: Remind + O + to V được dùng để nhờ người khác nhắc mình thực hiện một việc.
Câu 8. A – not to swim
The police warned the children not to swim near the river.
Giải thích: Warn + O + not to V được dùng để cảnh báo không thực hiện hành động nguy hiểm.
Đáp án dạng 2: Chia động từ
Câu 9. to read
My teacher always encourages me to read English books.
Giải thích: Encourage + O + to V. Động từ thứ hai giữ nguyên dạng sau to.
Câu 10. asked – to help
Yesterday, she asked him to help her with the project.
Giải thích: Yesterday yêu cầu động từ chính ở quá khứ đơn (asked), còn động từ sau to vẫn là nguyên mẫu (help).
Câu 11. to stay
My parents don’t want me to stay out late.
Giải thích: Want + O + to V. Don’t phủ định want chứ không làm thay đổi to stay.
Câu 12. not to give up
The coach told us not to give up during the competition.
Giải thích: Đặt not trước to V để diễn đạt yêu cầu không từ bỏ.
Câu 13. to finish
They expect their son to finish his studies this year.
Giải thích: Expect + O + to V diễn đạt kỳ vọng ai đó hoàn thành một hành động.
Câu 14. reminded – to send
My boss reminded me to send the email yesterday.
Giải thích: Reminded chia quá khứ theo yesterday. Sau tân ngữ me là to send.
Câu 15. to use
This rule allows students to use dictionaries during the lesson.
Giải thích: Allow + O + to V diễn đạt sự cho phép.
Câu 16. invite – to join
Did you invite Mai to join the club?
Giải thích: Sau did phải dùng invite nguyên mẫu. Sau Mai dùng to join theo cấu trúc invite + O + to V.
Đáp án dạng 3: Viết lại câu
Câu 17.
The receptionist asked the visitors to wait outside.
Giải thích: Chuyển lời đề nghị thành cấu trúc ask + O + to V. Tân ngữ là the visitors.
Câu 18.
The librarian told us not to speak loudly.
Giải thích: Lời yêu cầu phủ định Don’t speak loudly được chuyển thành told us not to speak loudly.
Câu 19.
The doctor advised me to take a short break.
Giải thích: Advise + O + to V được dùng khi thuật lại lời khuyên dành cho một người.
Câu 20.
Dad reminded me to lock the door.
Giải thích: Remind + O + to V diễn đạt hành động nhắc ai đó nhớ thực hiện một việc.
Câu 21.
Linh encouraged Hoa to join the workshop.
Giải thích: Encourage + O + to V phù hợp với ngữ cảnh động viên người khác tham gia một hoạt động có lợi.
Câu 22.
I want Lan to lead the discussion.
Giải thích: Want + O + to V và would like + O + to V có thể diễn đạt mong muốn tương tự trong ngữ cảnh này. Would like lịch sự hơn.
Câu 23.
The school allowed students to use the library at weekends.
Giải thích: Allow + O + to V thay thế cho cách diễn đạt give someone permission to do something.
Đáp án dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 24.
Đúng: She told me to wait outside.
Giải thích: Trật tự đúng là tell + O + to V. Không thêm giới từ to trước tân ngữ me.
Câu 25.
Đúng: I want him to understand the problem.
Giải thích: Him là đại từ tân ngữ của he. Sau want cần dùng dạng tân ngữ.
Câu 26.
Đúng: My mother doesn’t let me stay up late.
Giải thích: Let + O + V nguyên mẫu không có to.
Câu 27.
Đúng: She asked us not to make noise.
Giải thích: Phủ định hành động thứ hai bằng not to V, không dùng don’t ngay trước động từ trong cấu trúc này.
Câu 28.
Đúng: They expect me to finish the task today.
Giải thích: Expect + O + to V. Me là tân ngữ, to finish là hành động được kỳ vọng.
Một cách diễn đạt khác cũng đúng là They expect that I will finish the task today, nhưng đây là cấu trúc mệnh đề với that, không phải Verb + object + to V.
Câu 29.
Đúng: Did you tell him to come early?
Giải thích: Sau trợ động từ did dùng động từ nguyên mẫu tell, không dùng told.
Câu 30.
Đúng: I suggested that she practise English every day.
Giải thích: Suggest không đi theo mẫu suggest + O + to V. Có thể dùng suggest + that + S + V nguyên mẫu để đưa ra lời đề nghị. Trong cấu trúc này, practise là dạng nguyên mẫu sau that she, không phải dạng chia của thì hiện tại đơn.
Đáp án test nhanh đầu bài
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. to finish | Ask + O + to V |
| 2 | B. her | Sau want cần đại từ tân ngữ |
| 3 | C. not to stay | Tell + O + not to V |
| 4 | B. to arrive | Expect + O + to V |
| 5 | B | Advise + O + to V là cấu trúc đúng |
Tải bài tập Verb + object + to V level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP VERB + OBJECT + TO V LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Bộ bài tập giúp củng cố cách chia động từ, xác định tân ngữ, viết lại câu và phân biệt các cấu trúc dễ nhầm. Hãy hoàn thành bài tập trước khi đối chiếu đáp án để nhận biết chính xác những kiến thức còn chưa vững.
FAQ về Verb + object + to V
1. Verb + object + to V dùng để làm gì?
Cấu trúc này diễn đạt việc một người yêu cầu, mong muốn, khuyên nhủ, khuyến khích, cho phép hoặc tác động để người khác thực hiện một hành động.
Ví dụ: My teacher wants me to improve my pronunciation.
2. Verb + object + to V phù hợp với trình độ nào?
Người học có thể làm quen với cấu trúc này ở trình độ A2. Ở B1, cần sử dụng linh hoạt với nhiều nhóm động từ, biết cách phủ định, đặt câu hỏi và phân biệt với cấu trúc gần nghĩa.
3. Sau Verb + object có luôn dùng to V không?
Không. Điều này phụ thuộc vào động từ chính.
-
Want someone to V: I want him to stay.
-
Let someone V: I let him stay.
-
See someone V-ing: I saw him leaving.
Vì vậy, cần học cấu trúc theo từng nhóm động từ.
4. Verb + object + to V có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Đây là cấu trúc ngữ pháp hữu ích trong các bài thi tiếng Anh. Người học có thể gặp cấu trúc này trong câu hỏi chọn dạng động từ, bài đọc, phần nói về trải nghiệm hoặc viết câu đưa ra lời khuyên và đề xuất.
5. Lỗi sai thường gặp nhất với cấu trúc này là gì?
Những lỗi phổ biến gồm bỏ quên to, sử dụng sai dạng đại từ tân ngữ, đặt sai vị trí not hoặc nhầm với cấu trúc let/make + O + V.
Ví dụ:
Sai: She told me don’t leave.
Đúng: She told me not to leave.
6. Làm thế nào để nhớ công thức Verb + object + to V?
Hãy xác định ba thông tin:
-
Ai đưa ra yêu cầu hoặc mong muốn?
-
Ai là người được yêu cầu hoặc mong muốn thực hiện hành động?
-
Hành động đó là gì?
Sau đó, sắp xếp theo mẫu S + V + O + to V. Việc luyện tập với những tình huống thực tế giúp ghi nhớ cấu trúc và sử dụng chính xác hơn.
Kết luận
Verb + object + to V là một cấu trúc quan trọng ở trình độ B1, giúp người học diễn đạt yêu cầu, mong muốn, lời khuyên, sự cho phép và kỳ vọng đối với hành động của người khác.
Thay vì học thuộc từng mẫu câu riêng lẻ, hãy ghi nhớ bản chất: Chủ ngữ đưa ra mong muốn hoặc tác động – tân ngữ là đối tượng thực hiện hành động – to V thể hiện hành động đó.
Để sử dụng chính xác, cần nắm vững nhóm động từ thường gặp, phân biệt cấu trúc dễ nhầm và luyện tập đặt câu trong những tình huống thực tế.
Hãy làm lại 30 câu bài tập sau khi học, tự viết thêm 5 câu sử dụng want, ask, tell, advise, remind và thử áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đây cũng là cách học ngữ pháp theo hướng hiểu bản chất, sử dụng linh hoạt mà Anh Ngữ SEC luôn hướng tới.
Xem thêm

