TO V TRONG TIẾNG ANH 

Nội dung bài viết

Khái niệm

To V (to-infinitive) là động từ nguyên mẫu có “to”, dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc mục đích nhưng chưa gắn với thời gian cụ thể.

Cấu trúc:

to + động từ nguyên mẫu
to learn, to study, to go, to understand…

Ví dụ:

  • to learn English
  • to pass the exam
  • to understand the rule

Về bản chất, to V không phải là động từ chia thì, mà là một dạng phi-hữu-hạn (non-finite verb).

TO V TRONG TIẾNG ANH

Bản chất ngữ nghĩa của to V

Trong phần lớn trường hợp, to V mang nghĩa “việc sẽ / cần / muốn làm”, tức là:

  • Hành động chưa xảy ra
  • Hành động được lên kế hoạch
  • Hành động hướng về tương lai

📌 Đây là chìa khóa để phân biệt to V với V-ing.

CÁC CHỨC NĂNG CỦA TO V TRONG TIẾNG ANH

To V có 5 chức năng chính, xuất hiện rất thường xuyên trong văn nói, văn viết và đề thi.

TO V LÀM TÂN NGỮ CỦA ĐỘNG TỪ

Cách dùng

To V đứng sau động từ chính, đóng vai trò tân ngữ, trả lời câu hỏi: làm gì?

Công thức

S + V + to V

Ví dụ:

  • I want to learn English.
  • She decided to stay at home.
  • They hope to pass the exam.

Ở đây, to learn / to stay / to pass là đối tượng của hành động “want / decide / hope”.

Nhóm động từ thường đi với to V

Các động từ này thường liên quan đến ý định – quyết định – mong muốn:

  • want (muốn)
  • decide (quyết định)
  • hope (hy vọng)
  • plan (lên kế hoạch)
  • need (cần)
  • try (cố gắng)
  • agree (đồng ý)
  • refuse (từ chối)
  • expect (mong đợi)

Ví dụ:

  • He plans to study abroad.
  • She refuses to answer the question.

TO V CHỈ MỤC ĐÍCH (PURPOSE)

Cách dùng

To V được dùng để trả lời câu hỏi:
👉 Làm việc đó để làm gì?

Công thức

S + V … + to V

Ví dụ:

  • I study hard to pass the exam.
  • He went to the library to read books.
  • She whispered to avoid waking the baby.

👉 to pass / to read / to avoid đều chỉ mục đích.

So sánh với in order to / so as to

  • to V: thông dụng, tự nhiên
  • in order to / so as to: trang trọng hơn, nhấn mạnh mục đích

Ví dụ:

  • She spoke loudly to be heard.
  • She spoke loudly in order to be heard.

TO V LÀM BỔ NGỮ CHO TÍNH TỪ

Cách dùng

To V đứng sau tính từ, dùng để giải thích cảm xúc, thái độ hoặc đánh giá.

Công thức

S + be + adj + to V

Ví dụ:

  • I am happy to see you.
  • She is afraid to speak in public.
  • It is difficult to understand this rule.

Nhóm tính từ thường gặp

  • happy / glad / pleased
  • sad / disappointed
  • afraid / scared
  • easy / difficult / hard
  • important / necessary

👉 Đây là dạng rất hay gặp trong IELTS Writing và Speaking.

TO V LÀM CHỦ NGỮ (IT GIẢ)

Cách dùng

To V có thể làm chủ ngữ, nhưng trong thực tế người bản ngữ thường dùng “It” giả để câu tự nhiên hơn.

Công thức

It + be + adj + to V

📘 Ví dụ:

  • It is important to study English.
  • It is dangerous to drive too fast.
  • It is easy to make mistakes.

Dạng đầy đủ (ít dùng)

To study English is important.

👉 Đúng ngữ pháp nhưng ít dùng trong giao tiếp.

TO V ĐỨNG SAU DANH TỪ (BỔ NGHĨA CHO DANH TỪ)

Cách dùng

To V bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, mang nghĩa:
👉 dùng để làm gì / cần làm gì

Công thức

N + to V

📘 Ví dụ:

  • I have a lot of homework to do.
  • She needs a place to stay.
  • This is a good chance to improve your English.

 SO SÁNH TO V VÀ V-ING (PHẦN QUAN TRỌNG NHẤT)

Khác biệt về ý nghĩa cốt lõi

To V           V-ing
Hành động chưa xảy ra Hành động đã/đang xảy ra
Ý định, mục tiêu Trải nghiệm, quá trình
Hướng về tương lai Nhìn về hiện tại/quá khứ

So sánh qua ví dụ

📘

  • I want to learn English.
    → Chưa học, chỉ mới muốn
  • I enjoy learning English.
    → Đang học và thấy thích

Nhóm động từ theo sau to V / V-ing

Theo sau to V

  • want to
  • decide to
  • hope to
  • plan to
  • need to
  • try to

 Theo sau V-ing

  • enjoy
  • like / love / hate
  • finish
  • stop
  • avoid
  • keep
  • suggest

ĐỘNG TỪ ĐẶC BIỆT: ĐỔI NGHĨA KHI ĐỔI DẠNG

STOP

  • stop to V = dừng lại để làm việc khác
  • stop V-ing = dừng hẳn hành động đó

📘

  • He stopped to smoke.
  • He stopped smoking.

REMEMBER / FORGET

  • remember to V = nhớ việc chưa làm
  • remember V-ing = nhớ việc đã làm
  • Remember to lock the door.
  • I remember locking the door.

TO V DƯỚI GÓC NHÌN NGỮ PHÁP NÂNG CAO

TO V TRONG TIẾNG ANH

TO V KHÔNG PHẢI LÀ THÌ – NHƯNG ẢNH HƯỞNG NGỮ NGHĨA THỜI GIAN

Một lỗi tư duy phổ biến của học viên là cho rằng to V liên quan trực tiếp đến thì tương lai.
👉 Thực tế: to V KHÔNG chia thì, nhưng mang định hướng thời gian.

Ví dụ:

  • I want to learn English.
    to learn không phải thì tương lai, nhưng ý nghĩa hướng về tương lai
  • I was happy to see you yesterday.
    to see xảy ra trước thời điểm nói, dù vẫn là to V

📌 Kết luận: To V không xác định thời gian → thời gian được hiểu qua ngữ cảnh và động từ chính

TO V SAU TÂN NGỮ (OBJECT + TO V)

Cấu trúc

📌 Công thức:

S + V + O + to V

📘 Ví dụ:

  • I want you to listen carefully.
  • She asked me to help her.
  • The teacher encouraged students to speak English.

👉 you / me / students là tân ngữ, to listen / to help / to speak là hành động mà tân ngữ sẽ làm.

Nhóm động từ thường dùng

  • want
  • ask
  • tell
  • advise
  • encourage
  • allow
  • expect
  • need
  • remind

📘 Ví dụ:

  • He advised me to study harder.
  • My parents allow me to stay up late.

 So sánh với cấu trúc không có O

Không có O Có O
I want to go I want him to go
She decided to leave She told him to leave

👉 Không phải động từ nào cũng dùng được cả hai dạng → đây là điểm rất hay ra bẫy đề thi.

TO V SAU TÍNH TỪ + FOR / OF

 Cấu trúc với FOR

📌 Công thức:

It + be + adj + for + O + to V

Dùng khi đánh giá hành động, không đánh giá con người.

Ví dụ:

  • It is important for students to practice every day.
  • It is difficult for me to understand this lesson.

Cấu trúc với OF

📌 Công thức:

It + be + adj + of + O + to V

👉 Dùng khi đánh giá con người (tính cách, thái độ).

Ví dụ:

  • It is kind of you to help me.
  • It was careless of him to forget the keys.

Nhóm tính từ thường đi với of:

  • kind
  • nice
  • polite
  • rude
  • careless
  • clever
  • silly

TO V SAU SO SÁNH VÀ CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT

TOO … TO V

📌 Công thức:

too + adj/adv + to V
quá … để không thể…

Ví dụ:

  • He is too young to drive.
  • The box is too heavy to carry.

 ENOUGH … TO V

📌 Công thức:

adj/adv + enough + to V

Ví dụ:

  • She is old enough to understand.
  • He speaks loudly enough to be heard.

👉 Đây là dạng chuyển đổi câu rất hay gặp trong đề thi THPT, VSTEP.

TO V SAU TỪ ĐỂ HỎI (WH- WORDS)

Cấu trúc

📌 Công thức:

wh-word + to V

Ví dụ:

  • I don’t know what to do.
  • She explained how to solve the problem.
  • He wondered where to go.

Cấu trúc này rút gọn từ mệnh đề:

  • I don’t know what I should do → what to do

TO V TRONG CÂU BỊ ĐỘNG

 Dạng bị động phổ biến

📌 Công thức:

S + be + V3 + to V

Ví dụ:

  • He is expected to arrive soon.
  • She is said to be very rich.
  • The project is believed to be successful.

👉 Dạng này rất hay xuất hiện trong văn viết học thuật (IELTS Writing Task 2).

TO V SAU DANH TỪ TRỪU TƯỢNG

Một số danh từ gần như luôn đi với to V để làm rõ nội dung:

  • decision to
  • ability to
  • chance to
  • opportunity to
  • attempt to
  • refusal to

📘 Ví dụ:

  • She has the ability to learn languages quickly.
  • This is a great opportunity to improve your English.

NHỮNG LỖI SAI RẤT PHỔ BIẾN VỀ TO V

❌ Lỗi 1: Dùng V-ing thay vì to V

  • ❌ I want learning English.
  • ✅ I want to learn English.

❌ Lỗi 2: Thiếu “to”

  • ❌ I decided go home.
  • ✅ I decided to go home.

❌ Lỗi 3: Dùng “to” sau modal verbs

  • ❌ I can to go now.
  • ✅ I can go now.

👉 Modal verbs + bare infinitive (V nguyên mẫu không to)

TO V TRONG SPEAKING & WRITING (ỨNG DỤNG THỰC TẾ)

TO V TRONG TIẾNG ANH

 IELTS Speaking

📘

  • I’m learning English to communicate with foreigners.
  • I study hard to achieve my goals.

👉 To V giúp câu trả lời có mục đích, rõ ràng, mạch lạc.

 Ielts writing task 1

1️⃣ Dùng để nói mục đích (purpose)

👉 đặc biệt quan trọng trong Process diagram

Cấu trúc:

  • to + V
  • in order to + V

Ví dụ:

  • The water is heated to produce steam.
  • The final product is packed to prepare it for delivery.

📌 Rất hay dùng ở:

  • sơ đồ quy trình
  • bản đồ
  • mô tả hệ thống máy móc

Đây là cách bắt buộc phải biết khi dạy Process.

2️⃣ Dùng để mô tả chức năng của vật / bước

Ví dụ:

  • A filter is used to remove impurities.
  • The machine is designed to increase efficiency.

Câu rất học thuật
Ghi điểm Grammar + Task Achievement

3️⃣ Dùng để mô tả thay đổi nhằm mục đích cải thiện (Maps)

Rất hay gặp trong map comparison.

Ví dụ:

  • The park was redesigned to create more green space.
  • Several houses were demolished to make room for a shopping centre.

📌 Đây là dạng cực kỳ “ăn điểm” trong map.

4️⃣ Dùng trong câu bị động (rất nhiều trong Task 1)

Task 1 dùng bị động là chủ đạo.

Ví dụ:

  • The bottles are washed to ensure cleanliness.
  • The road was widened to reduce traffic congestion.

Passive + to V = cấu trúc band 6.5–7+

5️⃣ Dùng để diễn đạt mục đích thay đổi số liệu

Ví dụ:

  • Prices were reduced to attract more customers.
  • The company increased its budget to boost sales.

📌 Dùng khi:

  • biểu đồ có hành vi chủ động
  • doanh nghiệp / chính phủ có hành động

NHỮNG TRƯỜNG HỢP KHÔNG DÙNG TO V TRONG TASK 1

🚫 KHÔNG dùng để nêu nguyên nhân suy đoán

❌ Sales increased to because people had more money
❌ Sales rose to show that…

➡️ Task 1 không suy đoán nguyên nhân.

✅ Chỉ mô tả:

  • increased
  • decreased
  • remained stable

🚫 KHÔNG dùng to V để nêu quan điểm

❌ This change is important to improve the economy.
→ ❌ vì Task 1 không opinion.

SO SÁNH NHANH

Nội dung Task 1 Task 2
Dùng to V ✅ có ✅ rất nhiều
Nêu mục đích
Nêu quan điểm
Giải thích lý do
Process / Map ⭐ rất quan trọng

MẪU CÂU “ĂN ĐIỂM” TASK 1

Thầy có thể cho học viên học thuộc luôn:

  • … is used to + V
  • … is designed to + V
  • … was built to + V
  • … was introduced to + V
  • … was removed to + V
  • … was expanded to + V
  • … was converted to + V

Những câu này dùng cực tốt cho:

  • Process
  • Map
  • Mixed diagram

BÀI TẬP NÂNG CAO

Viết lại câu

  • This exercise is very difficult. I can’t do it.
    → This exercise is too difficult ___.

→ to do

  • She is kind. She helps me.
    → It is kind ___.

→ of her to help me

 

Sửa lỗi sai

  • I enjoy to read books.
    → enjoy reading
  • He suggested to go out.
    → suggested going

BÀI TẬP THỰC HÀNH

Bài 1. Chia dạng đúng (to V / V-ing)

  1. I want ___ (learn) English.
  2. She enjoys ___ (read) books.
  3. Don’t forget ___ (call) me.
  4. He stopped ___ (smoke).
  5. They decided ___ (leave) early.

Đáp án:

  1. to learn
  2. reading
  3. to call
  4. smoking
  5. to leave

Bài 2. Chọn đáp án đúng

  1. It is important ___ English every day.
    A. study
    B. studying
    C. to study
    D. studied

→ C. to study

  1. She is afraid ___ in public.
    A. speak
    B. speaking
    C. to speak
    D. spoke

→ C. to speak

  1. Chọn dạng đúng của động từ

Chọn to V hoặc V-ing cho đúng.

  • The machine is used ___ (clean) the bottles.
  • The road was widened ___ (reduce) traffic congestion.
  • This tool is designed ___ (cut) metal.
  • The water is heated ___ (produce) steam.
  • A new bridge was built ___ (connect) the two areas.

 

  1. Hoàn thành câu Dùng to + V với động từ trong ngoặc.
  • The raw materials are crushed __________ (make) powder.
  • The product is packed __________ (prepare) for transport.
  • The mixture is cooled __________ (become) solid.
  • The waste is removed __________ (keep) the area clean.
  • The final stage is added __________ (improve) quality.
  1. Viết lại câu dùng to + V

Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa.

  • The machine is used for cleaning the bottles.
    → The machine is used __________________________.
  • The park was redesigned for creating more green space.
    → The park was redesigned ______________________.
  • The road was built for connecting the village to the city.
    → The road was built ____________________________.

 

  1. Sửa lỗi sai

Mỗi câu có 1 lỗi liên quan đến to V. Hãy sửa lại cho đúng.

  • The water is heated to producing steam.
  • The factory was built to improving efficiency.
  • The machine is used for to cut wood.
  • The area was developed to reduce pollution.
  • The bottles are washed to cleanliness.

 

  1. Điền cụm phù hợp

Chọn một cụm đúng:

  1. to reduce traffic
    B. to attract visitors
    C. to produce electricity
    D. to save space
  • The wind turbines were installed __________.
  • The road was widened __________.
  • The old building was replaced __________.
  • The area was redeveloped __________.
  1. Viết câu hoàn chỉnh

Viết câu hoàn chỉnh dùng bị động + to V.

  • bottles / wash / remove hdirt
  • land / clear / build houses
  • road / expand / improve safety
  • machines / install / increase production
  • park / redesign / create green areas

Kết luận

Tóm lại, khi học to V, nếu bạn muốn nắm chắc phần to V thì bạn cần nhớ một nguyên tắc cực kỳ quan trọng: to V thường diễn tả hành động hướng về tương lai, gắn với mục tiêu, ý định, kế hoạch hoặc quyết định của người nói. Nói đơn giản, khi bạn dùng to V, bạn đang nhấn mạnh rằng hành động đó “chưa xảy ra” hoặc “đang được hướng tới”, vì vậy nó rất hay xuất hiện sau các động từ như want, decide, plan, hope, promise, agree, refuse, expect, attempt, manage.

Ngoài ra, bạn cũng cần chú ý rằng một số động từ có thể đi với cả V-ingto V, nhưng khi dùng to V thì nghĩa sẽ thay đổi rõ rệt, điển hình như remember to V (nhớ phải làm), forget to V (quên phải làm), stop to V (dừng lại để làm việc khác), try to V (cố gắng làm) và regret to V (tiếc khi phải thông báo). Khi bạn hiểu đúng các điểm này, bạn sẽ sử dụng to V chính xác hơn, tự nhiên hơn và tránh được những lỗi sai rất thường gặp trong chủ đề to V.

Xem thêm:

To V và Ving: Phân biệt cách sử dụng theo từng loại động từ

Những lỗi phổ biến khi giao tiếp qua điện thoại và cách tránh trong học tiếng Anh

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .