Tìm hiểu câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice): công thức theo các thì, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập có đáp án giúp bạn nắm chắc ngữ pháp.

CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH (PASSIVE VOICE)

Giới thiệu chung về câu bị động

Trong tiếng Anh, câu bị động (Passive Voice) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và xuất hiện với tần suất cao, đặc biệt trong văn viết học thuật, báo chí, thông báo, quy trình, mô tả dữ liệu và các kỳ thi như IELTS, TOEIC, VSTEP. Tuy nhiên, đối với người học tiếng Anh – nhất là người mất gốc hoặc mới bắt đầu – câu bị động lại thường bị xem là “khó”, “rối”, hoặc “chỉ dành cho trình độ cao”.

Thực tế, câu bị động không hề khó, vấn đề nằm ở chỗ người học:

  • Không hiểu bản chất của câu bị động
  • Học công thức một cách máy móc
  • Không biết khi nào nên dùng – khi nào không nên dùng
  • Không hiểu rõ mối liên hệ giữa câu chủ động và câu bị động

Về bản chất, câu bị động không tạo ra hành động mới, mà chỉ thay đổi cách nhìn về cùng một hành động. Nếu câu chủ động tập trung vào người thực hiện hành động, thì câu bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động đó.

So sánh:

  • Chủ động: She cleans the room.
  • Bị động: The room is cleaned.

Hành động clean vẫn giữ nguyên, nhưng trọng tâm thông tin đã thay đổi. Đây chính là chìa khóa để hiểu và sử dụng câu bị động đúng cách.

Việc nắm vững câu bị động giúp người học:

  • Diễn đạt thông tin khách quan và tự nhiên hơn
  • Tránh lặp lại chủ ngữ “people / they / someone”
  • Viết tốt hơn trong IELTS Writing Task 1
  • Đọc hiểu tài liệu học thuật dễ dàng hơn
  • Nâng trình độ ngữ pháp từ cơ bản lên trung cấp một cách vững chắc

CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH (PASSIVE VOICE)

Điều kiện để sử dụng câu bị động

Không phải câu nào trong tiếng Anh cũng có thể chuyển sang câu bị động. Đây là điểm rất quan trọng, nhưng thường bị bỏ qua khi dạy người mới học.

Ngoại động từ và nội động từ

Chỉ những câu có ngoại động từ (transitive verbs) – tức là động từ cần có tân ngữ theo sau – mới có thể chuyển sang bị động.

Ví dụ:

  • She likes this song. → có tân ngữ this song → chuyển được
  • They built a bridge. → có tân ngữ a bridge → chuyển được

Ngược lại, những câu chỉ có nội động từ (intransitive verbs) thì không chuyển sang bị động vì không có tân ngữ.

Ví dụ:

  • He sleeps.
  • The baby cried.

Không có “cái gì” bị tác động → không có chủ ngữ cho câu bị động.

=> Mẹo cho người mất gốc:
Sau động từ, nếu bạn hỏi được “ai/cái gì bị tác động?” thì câu đó có khả năng chuyển sang bị động.

Hình thức cơ bản của câu bị động

Công thức tổng quát

Công thức chuẩn của câu bị động là:

S + be + past participle (V3/Ved) (+ by + O)

Trong đó:

  • S: Chủ ngữ của câu bị động, chịu tác động của hành động
  • Be: động từ “to be”, được chia theo thì
  • past participle – P2 (V3/Ved): là dạng quá khứ phân từ của động từ chính
  • by + O (không bắt buộc): chỉ đối tượng thực hiện hành động

Ví dụ:

  • Active: They clean the room.
  • Passive: The room is cleaned (by them).

Điểm mấu chốt cần nhớ:

Trong câu bị động, “be” mới là động từ chính mang thì. Động từ hành động không chia nữa.

Vai trò của động từ “be” trong câu bị động

Động từ “be” quyết định:

  • Thì của câu
  • Số ít / số nhiều
  • Thể khẳng định – phủ định – nghi vấn

Các dạng thường gặp của “be” trong câu bị động:

  • am / is / are
  • was / were
  • be (sau modal verbs)
  • being (bị động tiếp diễn)
  • been (bị động hoàn thành)

Nếu chia sai “be”, câu bị động sai hoàn toàn, dù P2 đúng.

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động (5 bước chuẩn)

Đây là phần quan trọng nhất cho người học.

  • Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động

They built a bridge → tân ngữ: a bridge

  • Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới

A bridge …

  • Bước 3: Xác định thì của câu chủ động

build → quá khứ → was/were

  • Bước 4: Chia động từ “be” theo chủ ngữ mới

A bridge (số ít) → was

  • Bước 5: Động từ chính chuyển sang P2

build → built

A bridge was built.

Nếu cần, thêm “by + đối tượng thực hiện hành động”.

Câu bị động theo các thì trong tiếng Anh

CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH (PASSIVE VOICE)

Câu bị động có thể xuất hiện ở mọi thì, miễn là câu chủ động ban đầu có thì đó.

 Hiện tại đơn

am/is/are + P2
The room is cleaned every day.

 Quá khứ đơn

was/were + P2
The house was built in 2010.

Tương lai đơn

will be + P2
The meeting will be held tomorrow.

Hiện tại tiếp diễn

am/is/are being + P2
The bridge is being repaired.

 Quá khứ tiếp diễn

was/were being + P2
The road was being repaired when I arrived.

 Hiện tại hoàn thành

have/has been + P2
The report has been completed.

 Quá khứ hoàn thành

had been + P2
The car had been repaired before we arrived.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu (Modal Passive)

Cấu trúc:

Modal verb + be + P2

Ví dụ:

  • The homework must be finished today.
  • This problem can be solved easily.
  • The rules should be followed strictly.

Lỗi phổ biến:

  • ❌ must finished
  • ❌ must be finish
  • ✅ must be finished

Câu bị động với hai tân ngữ

Một số động từ như give, send, show, lend, buy, makehai tân ngữ.

Ví dụ chủ động:

  • She gave me a gift.

Có hai cách bị động:

1️⃣ Đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ (phổ biến hơn)
I was given a gift.

2️⃣ Đưa tân ngữ chỉ vật lên làm chủ ngữ
A gift was given to me.

Câu bị động đặc biệt (thường gặp trong IELTS)

CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG ANH (PASSIVE VOICE)

It is said / believed / reported that…

It is believed that the economy will grow.

Chủ ngữ + be + said/believed + to V

The economy is believed to grow.

Bị động với động từ tri giác

  • Active: People saw him cross the street.
  • Passive: He was seen to cross the street.

Khi nào KHÔNG nên dùng câu bị động

  • Khi người thực hiện quan trọng hơn hành động
  • Khi câu quá dài, nặng nề, khó hiểu
  • Khi giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày

Ví dụ:

  • Dinner was cooked by me for my family. (nghe gượng)
  • I cooked dinner for my family.

Những lỗi sai “kinh điển” của người học

Quên “be”

  • Sai: The room cleaned every day.
  • Đúng: The room is cleaned every day.

Dùng sai P2

  • Sai: was build
  • Đúng: was built

Chia “be” sai số ít/số nhiều

  • The tickets is sold… (tickets số nhiều: is → are)

Lạm dụng “by”

  • The phone was stolen by someone. (thường bỏ)

Dùng bị động khi câu không có tân ngữ

  • He sleeps → không đổi bị động kiểu “is slept” (sai trong đa số ngữ cảnh cơ bản).

 Ứng dụng câu bị động trong IELTS/TOEIC và đời sống

IELTS Writing Task 1 

Trong dạng Process (Quy trình), cấu trúc câu bị động giúp mô tả quy trình một cách khách quan:

  • Water is heated.
  • The mixture is then cooled.

 Thông báo – quy định – email công việc

  • The meeting will be held at 9 a.m.
  • All documents must be submitted by Friday.

TOEIC Reading/Part 7

Trong thư/email/thông báo, bị động xuất hiện dày đặc (nói về quy trình, hàng hóa, chính sách, lịch trình…).

BÀI TẬP VẬN DỤNG

Bài 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1 The room ____ every day.
A. cleans B. is cleaned C. cleaned D. was cleaned

Câu 2 English ____ all over the world.
A. speaks B. is spoken C. spoke D. speaking

Câu 3 The letter ____ yesterday.
A. is sent B. was sent C. has sent D. sent

Câu 4 The house ____ at the moment.
A. builds B. is built C. is being built D. was built

Câu 5 The report ____ next week.
A. will complete B. will be completed C. completes D. is completing

Câu 6 This problem ____ easily.
A. can solve B. can be solved C. can solved D. can be solving

Câu 7 The homework ____ today.
A. must finish B. must be finished C. must finished D. must be finish

Câu 8 The tickets ____ at the entrance.
A. is sold B. are sold C. sold D. are sell

Câu 9 The window ____ last night.
A. breaks B. was broken C. is broken D. has broke

Câu 10 The car ____ before we arrived.
A. had repaired B. had been repaired C. was repairing D. has been repaired

Đáp án & giải thích Bài 1:

Câu 1: B. is cleaned
Giải thích: Hiện tại đơn bị động = am/is/are + V3. “The room” số ít → is.
Dịch: Căn phòng được dọn mỗi ngày.

Câu 2: B. is spoken
Giải thích: Sự thật chung → hiện tại đơn bị động.
Dịch: Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.

Câu 3: B. was sent
Giải thích: “yesterday” → quá khứ đơn bị động (was/were + P2).
Dịch: Lá thư đã được gửi hôm qua.

Câu 4: C. is being built
Giải thích: “at the moment” → hiện tại tiếp diễn bị động (am/is/are being + P2).
Dịch: Ngôi nhà đang được xây vào lúc này.

Câu 5: B. will be completed
Giải thích: “next week” → tương lai đơn bị động (will be + P2).
Dịch: Báo cáo sẽ được hoàn thành vào tuần tới.

Câu 6: B. can be solved
Giải thích: Modal passive = modal + be + P2.
Dịch: Vấn đề này có thể được giải quyết dễ dàng.

Câu 7: B. must be finished
Giải thích: must + be + V3; “finish” → “finished”.
Dịch: Bài tập phải được hoàn thành hôm nay.

Câu 8: B. are sold
Giải thích: “tickets” số nhiều → are + P2.
Dịch: Vé được bán tại lối vào.

Câu 9: B. was broken
Giải thích: “last night” → quá khứ đơn bị động.
Dịch: Cửa sổ đã bị vỡ tối qua.

Câu 10: B. had been repaired
Giải thích: “before we arrived” → quá khứ hoàn thành bị động (had been + P2).
Dịch: Chiếc xe đã được sửa xong trước khi chúng tôi đến.

Bài 2: Chuyển câu chủ động thành câu bị động 

Câu 1 They clean the classroom every day.
Câu 2 Someone stole my laptop last week.
Câu 3 The manager will announce the result tomorrow.
Câu 4 People speak English in many countries.
Câu 5 They are building a new hospital now.
Câu 6 They have finished the project.
Câu 7 The teacher is explaining the lesson.
Câu 8 They must follow the rules.
Câu 9 Someone had repaired the machine before we arrived.
Câu 10 They sent me an email. (câu có 2 tân ngữ)

Đáp án & giải thích Bài 2:

Câu 1The classroom is cleaned every day.
Giải thích: hiện tại đơn; classroom số ít → is + P2.
Dịch: Lớp học được dọn mỗi ngày.

Câu 2My laptop was stolen last week.
Giải thích: last week → quá khứ đơn; bỏ “by someone” cho tự nhiên.
Dịch: Laptop của tôi đã bị lấy tuần trước.

Câu 3The result will be announced tomorrow.
Giải thích: tương lai đơn bị động.
Dịch: Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

Câu 4English is spoken in many countries.
Giải thích: sự thật chung → hiện tại đơn bị động.
Dịch: Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.

Câu 5A new hospital is being built now.
Giải thích: now → hiện tại tiếp diễn bị động.
Dịch: Một bệnh viện mới đang được xây bây giờ.

Câu 6The project has been finished.
Giải thích: hiện tại hoàn thành bị động = have/has been + P2.
Dịch: Dự án đã được hoàn thành.

Câu 7The lesson is being explained (by the teacher).
Giải thích: hiện tại tiếp diễn bị động; “by the teacher” có thể giữ nếu muốn nhấn mạnh.
Dịch: Bài học đang được giảng.

Câu 8The rules must be followed.
Giải thích: modal passive = must + be + P2.
Dịch: Các quy định phải được tuân thủ.

Câu 9The machine had been repaired before we arrived.
Giải thích: quá khứ hoàn thành bị động.
Dịch: Cái máy đã được sửa trước khi chúng tôi đến.

Câu 10 (2 cách đúng)

  • Cách 1: I was sent an email. (phổ biến)
  • Cách 2: An email was sent to me.
    Giải thích: động từ “send” có 2 tân ngữ → có 2 dạng bị động. 
  • Dịch: Tôi đã được gửi một email / Một email đã được gửi cho tôi.

Bài 3: Sửa lỗi sai 

Câu 1 The room cleaned every day.
Câu 2 The homework must finished today.
Câu 3 English is speak in many countries.
Câu 4 The house is being build now.
Câu 5 The tickets is sold at the entrance.
Câu 6 The report will completed tomorrow.
Câu 7 My phone was stole last night.
Câu 8 The car had repaired before we arrived.
Câu 9 The lesson is explained now (ý: “đang được giảng”).
Câu 10 He was seen cross the street.

Đáp án & giải thích Bài 3:

Câu 1 The room is cleaned every day.
Giải thích: thiếu “be” (is).
Dịch: Căn phòng được dọn mỗi ngày.

Câu 2 The homework must be finished today.
Giải thích: modal passive bắt buộc: must + be + P2.
Dịch: Bài tập phải được hoàn thành hôm nay.

Câu 3 English is spoken in many countries.
Giải thích: “speak” → P2 là “spoken”.
Dịch: Tiếng Anh được nói ở nhiều quốc gia.

Câu 4 The house is being built now.
Giải thích: being + P2; build → built.
Dịch: Ngôi nhà đang được xây bây giờ.

Câu 5 The tickets are sold at the entrance.
Giải thích: tickets số nhiều → are.
Dịch: Vé được bán tại lối vào.

Câu 6 The report will be completed tomorrow.
Giải thích: tương lai bị động: will be + P2.
Dịch: Báo cáo sẽ được hoàn thành ngày mai.

Câu 7 My phone was stolen last night.
Giải thích: steal → stole (past simple) → stolen (P2).
Dịch: Điện thoại tôi bị lấy tối qua.

Câu 8 The car had been repaired before we arrived.
Giải thích: quá khứ hoàn thành bị động: had been + P2.
Dịch: Xe đã được sửa trước khi chúng tôi đến.

Câu 9 The lesson is being explained now.
Giải thích: “now” + ý đang diễn ra → hiện tại tiếp diễn bị động.
Dịch: Bài học đang được giảng bây giờ.

Câu 10 He was seen to cross the street.
Giải thích: bị động với động từ tri giác (see/hear…) thường dùng “to V”.
Dịch: Anh ấy bị nhìn thấy băng qua đường.

Kết luận

Câu bị động không phải là cấu trúc “khó”, mà là cấu trúc nền tảng giúp người học:

  • Viết tiếng Anh mạch lạc hơn
  • Tư duy ngữ pháp logic hơn
  • Bước sang trình độ trung cấp một cách chắc chắn

Chỉ cần nắm vững: S + be + P2, bạn đã có thể làm chủ phần lớn câu bị động trong tiếng Anh.

Xem thêm:

Các cách mở đầu và kết thúc email sao cho lịch sự và chuyên nghiệp trong học tiếng Anh chi tiết nhất

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .