Stop / Remember / Forget + V-ing / to V cơ bản B2: Hiểu đúng nghĩa, tránh lỗi sai và làm tốt bài thi

He stopped smoking và He stopped to smoke đều đúng ngữ pháp nhưng lại diễn đạt hai hành động khác nhau. Tương tự, I remembered sending the email không có cùng ý nghĩa với I remembered to send the email.
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn khi học stop / remember / forget + V-ing / to V, đặc biệt trong các bài tập yêu cầu lựa chọn cấu trúc theo ngữ cảnh.
Ở trình độ B2, người học cần vượt qua việc ghi nhớ công thức đơn thuần để hiểu mối quan hệ giữa các hành động, xác định ý nghĩa của câu và sử dụng cấu trúc chính xác trong giao tiếp, bài thi.
Bài học này tập trung giải thích bản chất ngữ pháp, công thức, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp và 30 câu bài tập kèm đáp án chi tiết.
Key takeaways:
-
Bản chất: Cùng một động từ stop, remember hoặc forget nhưng thay đổi V-ing thành to V có thể làm thay đổi ý nghĩa câu.
-
Công thức: Stop + V-ing là ngừng một hành động; stop + to V là dừng việc khác để thực hiện hành động mới.
-
Cách dùng: Remember/forget + V-ing liên quan đến ký ức về sự việc đã xảy ra; remember/forget + to V liên quan đến việc cần thực hiện.
-
Lỗi sai: Không được xác định V-ing hoặc to V chỉ dựa vào thì của câu hay cách dịch từng từ.
-
Bài tập: Có 30 câu từ chia động từ, trắc nghiệm đến sửa lỗi và sentence transformation.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Stop / remember / forget + V-ing / to V cơ bản |
| Level | B2 – Upper-intermediate |
| Phù hợp với | Người học B2, giao tiếp nâng cao, TOEIC, IELTS, VSTEP |
| Kiến thức cần có | Gerund, to-infinitive, các thì cơ bản và cấu trúc câu |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, phân biệt sự thay đổi nghĩa, dùng đúng cấu trúc và giải quyết bài tập B2 |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6 |
| Nội dung luyện tập | 5 câu kiểm tra đầu bài, 30 câu bài tập chính, 5 câu mini test |
Tham khảo thêm: Gerund and Infinitive B1 – Hiểu V-ing và to V theo ngữ cảnh
Test nhanh: Bạn đã hiểu stop / remember / forget + V-ing / to V chưa?
Chọn đáp án đúng nhất cho 5 câu sau. Hãy đọc kỹ ngữ cảnh trước khi quyết định dùng V-ing hay to V.
Câu 1. The bus stopped ______ some passengers at the next station.
A. picking up B. to pick up C. pick up D. picked up
Câu 2. I clearly remember ______ the contract yesterday.
A. sign B. to sign C. signing D. signed
Câu 3. You forgot ______ the attachment, so the client only received the email.
A. attaching B. attach C. attached D. to attach
Câu 4. I’ll never forget ______ my first public presentation.
A. giving B. to give C. give D. gave
Câu 5. Why did you stop ______ notes? The lecture isn’t over yet.
A. to take B. take C. taking D. taken
Ghi lại đáp án và đối chiếu sau khi học xong. Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc chọn đúng dạng động từ mà còn ở khả năng giải thích ý nghĩa của lựa chọn đó.
Bản chất của stop / remember / forget + V-ing / to V
Trong tiếng Anh, khi hai hành động xuất hiện trong cùng một cấu trúc, hình thức của động từ thứ hai có thể quyết định cách người nghe hiểu mối quan hệ giữa chúng.
Xét hai câu:
He stopped working.
Anh ấy ngừng làm việc.
He stopped to work.
Anh ấy dừng một hoạt động khác để làm việc.
Trong câu thứ nhất, working chính là hoạt động bị dừng lại. Ở câu thứ hai, to work diễn tả mục đích của việc dừng một hoạt động khác.
Vì vậy, chỉ thay đổi một yếu tố nhỏ trong cấu trúc đã khiến ý nghĩa của câu thay đổi.
Điều tương tự xảy ra với remember và forget.
I remember locking the door.
Tôi nhớ mình đã khóa cửa.
I remembered to lock the door.
Tôi đã nhớ phải khóa cửa và thực hiện việc đó.
Câu đầu nhấn mạnh ký ức về hành động khóa cửa. Câu sau nhấn mạnh việc người nói không quên thực hiện một nhiệm vụ cần làm.
Có thể hình dung sự khác biệt như sau:
| Cấu trúc | Góc nhìn về hành động |
|---|---|
| Stop + V-ing | Nhìn vào hành động đang được thực hiện và sự chấm dứt của nó |
| Stop + to V | Nhìn vào mục đích khiến một hoạt động khác tạm dừng |
| Remember/forget + V-ing | Nhìn lại ký ức về sự việc đã xảy ra |
| Remember/forget + to V | Nhìn vào việc cần thực hiện và khả năng ghi nhớ nhiệm vụ đó |
Đặc biệt, V-ing không tự động có nghĩa là hành động đang xảy ra, cũng như to V không phải một thì tương lai. Đây là các dạng động từ không chia theo thì, còn ý nghĩa thời gian được xác định bằng cấu trúc và ngữ cảnh.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi gặp stop, remember hoặc forget, đừng vội chọn V-ing hay to V. Hãy xác định hành động thứ hai đóng vai trò gì trong câu: đó là hành động bị dừng, một mục đích, một ký ức hay một nhiệm vụ cần làm? Sau đó mới chọn cấu trúc. Cách tư duy này giúp người học hiểu nghĩa thay vì ghi nhớ sáu công thức rời rạc.
Công thức và cấu trúc stop / remember / forget + V-ing / to V
Đây là nhóm động từ có thể theo sau bởi cả V-ing và to-infinitive nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Stop + V-ing | S + stop + V-ing | She stopped complaining. |
| Stop + to V | S + stop + to + V nguyên mẫu | She stopped to answer the phone. |
| Remember + V-ing | S + remember + V-ing | I remember meeting him. |
| Remember + to V | S + remember + to + V nguyên mẫu | Remember to call me. |
| Forget + V-ing | S + forget + V-ing | I’ll never forget visiting Paris. |
| Forget + to V | S + forget + to + V nguyên mẫu | He forgot to lock the door. |
Cấu trúc phủ định và nghi vấn
Khi chuyển sang câu phủ định hoặc nghi vấn, động từ chính được chia theo thì. V-ing và to V vẫn giữ nguyên hình thức.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ định hiện tại | S + don’t/doesn’t + remember/forget/stop + V-ing/to V | She doesn’t remember meeting him. |
| Phủ định quá khứ | S + didn’t + remember/forget/stop + V-ing/to V | He didn’t remember to call. |
| Nghi vấn hiện tại | Do/Does + S + remember/forget/stop + V-ing/to V? | Do you remember seeing her? |
| Nghi vấn quá khứ | Did + S + remember/forget/stop + V-ing/to V? | Did you remember to send it? |
| Nhắc không làm một việc | Remember + not to V | Remember not to share your password. |
| Nhắc tránh quên một việc | Don’t forget + to V | Don’t forget to bring your ID. |
Lưu ý về thì:
-
I remember meeting him last year. – Động từ chính remember ở hiện tại, nhưng hành động meeting xảy ra trong quá khứ.
-
I remembered to call him yesterday. – Động từ remembered ở quá khứ, nhưng to call vẫn ở dạng nguyên mẫu.
-
She has stopped working at night. – Hiện tại hoàn thành thể hiện sự thay đổi kéo dài đến hiện tại.
Không thêm -s, -ed hoặc -ing tùy ý vào động từ đứng sau to.
Cách dùng stop / remember / forget + V-ing / to V theo từng tình huống

1. Stop + V-ing: Ngừng thực hiện một hành động
Dùng khi một hoạt động đang diễn ra hoặc từng diễn ra không còn tiếp tục nữa.
Công thức: S + stop + V-ing
Ví dụ:
– He stopped smoking two years ago. Anh ấy đã bỏ hút thuốc hai năm trước.
– The students stopped talking when the teacher entered. Các học sinh ngừng nói chuyện khi giáo viên bước vào.
– The company has stopped using paper invoices. Công ty đã ngừng sử dụng hóa đơn giấy.
Lưu ý B2: Stop + V-ing không nhất thiết có nghĩa là ngừng vĩnh viễn. Việc dừng có thể chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
She stopped typing for a moment. – Cô ấy ngừng gõ phím một lát.
2. Stop + to V: Dừng một việc để thực hiện việc khác
Dùng khi chủ ngữ tạm dừng hoạt động A nhằm thực hiện hoạt động B.
Công thức: S + stop + to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
– We stopped to buy some water on the way home. Chúng tôi dừng lại mua nước trên đường về nhà.
– The speaker stopped to answer a question from the audience. Diễn giả dừng bài nói để trả lời câu hỏi của khán giả.
– During the journey, we stopped to admire the scenery. Trong chuyến đi, chúng tôi dừng lại để ngắm phong cảnh.
Cần phân biệt:
He stopped drinking coffee. – Anh ấy ngừng uống cà phê.
He stopped to drink coffee. – Anh ấy dừng việc đang làm để uống cà phê.
Trong cấu trúc thứ hai, to V diễn tả mục đích, tương đương với in order to V trong ngữ cảnh phù hợp.
3. Remember + V-ing: Nhớ lại một việc đã xảy ra
Dùng khi người nói có ký ức về một hành động hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
Công thức: S + remember + V-ing
Ví dụ:
– I remember meeting her at the conference. Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở hội nghị.
– She remembers receiving the invitation last week. Cô ấy nhớ đã nhận được thư mời tuần trước.
– Do you remember discussing this issue in our previous meeting? Bạn có nhớ chúng ta đã thảo luận vấn đề này trong cuộc họp trước không?
Dạng này phù hợp khi kể chuyện, hồi tưởng trải nghiệm và trả lời câu hỏi về những sự kiện đã qua.
4. Remember + to V: Nhớ thực hiện một việc cần làm
Dùng khi muốn nói về việc không quên một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc hành động cần thực hiện.
Công thức: S + remember + to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
– Remember to submit your assignment before midnight. Hãy nhớ nộp bài tập trước nửa đêm.
– She remembered to bring her passport to the airport. Cô ấy đã nhớ mang hộ chiếu đến sân bay.
– Did you remember to inform the manager about the changes? Bạn đã nhớ thông báo những thay đổi cho quản lý chưa?
Trong câu khẳng định ở quá khứ như She remembered to bring her passport, cấu trúc thường cho biết người đó đã thực hiện việc cần làm.
Ngược lại, ở câu mệnh lệnh Remember to…, hành động vẫn là điều cần thực hiện.
5. Forget + V-ing: Quên hoặc không còn nhớ một việc đã xảy ra
Dùng khi người nói mất ký ức về một hành động trong quá khứ hoặc nói rằng mình sẽ luôn nhớ một trải nghiệm.
Công thức: S + forget + V-ing
Ví dụ:
– I’ll never forget meeting my favorite author. Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp tác giả yêu thích.
– She has forgotten signing the document. Cô ấy đã quên rằng mình từng ký tài liệu đó.
– I’ll never forget working with such a supportive team. Tôi sẽ không bao giờ quên khoảng thời gian làm việc với một nhóm luôn hỗ trợ nhau.
Trong thực tế, forget + V-ing thường xuất hiện tự nhiên trong những câu như I’ll never forget… để nhấn mạnh một kỷ niệm đáng nhớ. Dạng khẳng định mang nghĩa quên một việc đã làm có thể dùng được nhưng ít phổ biến hơn trong nhiều tình huống giao tiếp.
6. Forget + to V: Quên thực hiện một việc cần làm
Dùng khi một người không thực hiện một việc vì đã quên.
Công thức: S + forget + to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
– I forgot to reply to her message yesterday. Hôm qua tôi quên trả lời tin nhắn của cô ấy.
– The employee forgot to attach the document to the email. Nhân viên quên đính kèm tài liệu vào email.
– Don’t forget to check your answers before submitting the test. Đừng quên kiểm tra đáp án trước khi nộp bài.
So sánh:
I forgot to send the email. – Tôi quên gửi email, nên việc gửi không được thực hiện.
I forgot sending the email. – Tôi quên mất rằng mình đã gửi email trước đó.
Ở trình độ B2, chính sự khác biệt về việc hành động đã được thực hiện hay chưa là căn cứ quan trọng để chọn đáp án đúng.
Tham khảo thêm: Verb + V-ing B1 – Hiểu bản chất và phân biệt với to V
Ví dụ đúng với stop / remember / forget + V-ing / to V
Bảng ví dụ được sắp xếp từ tình huống giao tiếp đơn giản đến học thuật và công việc ở trình độ B2.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| He stopped watching TV. | Anh ấy ngừng xem TV. | Stop + V-ing: ngừng hành động. |
| We stopped to have lunch. | Chúng tôi dừng lại để ăn trưa. | Stop + to V: chỉ mục đích. |
| I remember seeing that film. | Tôi nhớ đã xem bộ phim đó. | Remember + V-ing: ký ức. |
| Remember to turn off the lights. | Nhớ tắt đèn nhé. | Remember + to V: nhiệm vụ. |
| She forgot to bring her notebook. | Cô ấy quên mang sổ ghi chép. | Forget + to V: việc chưa được làm. |
| I’ll never forget meeting my best friend for the first time. | Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu gặp người bạn thân nhất. | Forget + V-ing trong câu phủ định. |
| We stopped using unnecessary packaging to reduce waste. | Chúng tôi ngừng dùng bao bì không cần thiết để giảm rác thải. | Hành động bị chấm dứt. |
| The manager stopped to review the report before approving it. | Quản lý dừng lại xem xét báo cáo trước khi phê duyệt. | To V biểu thị mục đích. |
| She remembered submitting the application before the deadline. | Cô ấy nhớ đã nộp đơn trước hạn. | Nhớ lại hành động đã thực hiện. |
| The committee remembered to notify all participants of the schedule change. | Ban tổ chức đã nhớ thông báo thay đổi lịch trình cho tất cả người tham gia. | Nhớ thực hiện trách nhiệm. |
| The researcher remembered observing a similar pattern in a previous study. | Nhà nghiên cứu nhớ đã quan sát một xu hướng tương tự trong nghiên cứu trước. | Ngữ cảnh học thuật B2. |
| The researcher remembered to document every unexpected result. | Nhà nghiên cứu đã nhớ ghi lại mọi kết quả ngoài dự kiến. | Nhiệm vụ trong nghiên cứu. |
| The organization has stopped relying entirely on traditional advertising. | Tổ chức đã ngừng phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo truyền thống. | Diễn đạt thay đổi trong IELTS Writing. |
| She remembers sending the file, although the system shows no record of it. | Cô ấy nhớ mình đã gửi tệp, mặc dù hệ thống không có dữ liệu ghi nhận. | Ký ức của người nói không nhất thiết bảo đảm sự việc thực tế đúng như vậy. |
Điểm quan trọng khi học ở B2 là hiểu ý nghĩa của mỗi câu trong ngữ cảnh thay vì chỉ thay thế máy móc dạng động từ.
Lỗi sai thường gặp khi dùng stop / remember / forget + V-ing / to V

Một số câu trong bảng vẫn đúng về mặt ngữ pháp nhưng sai so với ý người nói muốn diễn đạt. Đây là dạng lỗi dễ xuất hiện trong bài tập lựa chọn cấu trúc theo ngữ cảnh.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Dùng stop to V khi muốn nói từ bỏ một thói quen | He stopped to smoke last year. | He stopped smoking last year. | Muốn nói bỏ hút thuốc thì dùng stop + V-ing. Câu ban đầu có nghĩa khác. |
| 2. Dùng stop V-ing khi muốn nói dừng lại để mua thứ gì | We stopped buying water during the trip. | We stopped to buy water during the trip. | To buy diễn tả mục đích dừng lại. |
| 3. Dùng remember to V cho ký ức quá khứ | I remember to meet him at the workshop last year. | I remember meeting him at the workshop last year. | Việc gặp đã xảy ra, người nói đang nhớ lại. |
| 4. Dùng remember V-ing cho lời nhắc trước khi làm | Remember locking the door before you leave. | Remember to lock the door before you leave. | Cần nhắc thực hiện hành động khóa cửa. |
| 5. Dùng forget V-ing khi một việc chưa được thực hiện | She forgot sending the invoice, so it was never sent. | She forgot to send the invoice, so it was never sent. | Forget + to V phù hợp với việc quên nhiệm vụ. |
| 6. Dùng forget to V khi nhắc về kỷ niệm | I’ll never forget to visit that village for the first time. | I’ll never forget visiting that village for the first time. | Đang hồi tưởng một trải nghiệm trong quá khứ. |
| 7. Chia động từ sai sau didn’t | She didn’t remembered to call me. | She didn’t remember to call me. | Sau didn’t, động từ chính ở dạng nguyên mẫu. |
| 8. Thêm -ing sau to-infinitive | Did you remember to locking the door? | Did you remember to lock the door? | To-infinitive có dạng to + V nguyên mẫu. |
| 9. Sai trật tự phủ định trong lời nhắc | Remember don’t send private information. | Remember not to send private information. | Not đứng trước to V khi phủ định hành động cần ghi nhớ. |
| 10. Dùng sai cấu trúc stop trong câu chỉ mục đích | The speaker stopped to answering questions. | The speaker stopped to answer questions. | Sau to chỉ mục đích phải là động từ nguyên mẫu. |
Ba lỗi nâng cao cần đặc biệt chú ý
Thứ nhất: Nhầm ý nghĩa với hình thức ngữ pháp.
He stopped smoking và He stopped to smoke đều đúng. Không thể đánh giá câu nào sai nếu chưa biết ý định của người nói.
Thứ hai: Cho rằng remember + to V luôn nói về tương lai.
I remembered to submit the form yesterday hoàn toàn đúng. Động từ chính ở quá khứ, còn to V thể hiện việc đã nhớ thực hiện.
Thứ ba: Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Cùng một cách nói “Tôi nhớ gửi email” trong tiếng Việt có thể tương ứng với hai nghĩa:
-
I remember sending the email. – Tôi nhớ mình đã gửi email.
-
I remembered to send the email. – Tôi đã nhớ phải gửi email.
Cần xác định rõ ý muốn diễn đạt trước khi lựa chọn cấu trúc.
Tham khảo thêm: Verb + to V B1 – Công thức, cách dùng và lỗi thường gặp
Phân biệt stop / remember / forget + V-ing / to V với cấu trúc dễ nhầm
Ngoài ba động từ chính, người học B2 cần phân biệt với những cấu trúc gần nghĩa hoặc có hình thức tương tự.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Stop + V-ing | Ngừng một hành động | She stopped working late. | Không nhất thiết là từ bỏ vĩnh viễn. |
| Give up + V-ing | Từ bỏ một hoạt động hoặc thói quen | She gave up smoking. | Thường nhấn mạnh quyết định từ bỏ. |
| Remember + to V | Nhớ tự thực hiện một việc | I remembered to call him. | Chủ ngữ là người cần nhớ. |
| Remind + O + to V | Nhắc người khác thực hiện một việc | She reminded me to call him. | Có tân ngữ chỉ người được nhắc. |
| Try + V-ing | Thử một cách làm để xem kết quả | Try restarting the computer. | Thử nghiệm một giải pháp. |
| Try + to V | Cố gắng thực hiện việc gì | I tried to restart the computer. | Nhấn mạnh nỗ lực thực hiện. |
| Regret + V-ing | Hối tiếc về việc đã làm | I regret telling him the truth. | Hành động đã xảy ra. |
| Regret + to V | Lấy làm tiếc khi phải nói hoặc thông báo điều gì | We regret to inform you that your application was unsuccessful. | Thường dùng trong thông báo trang trọng. |
| Look forward to + V-ing | Mong đợi điều gì xảy ra | I look forward to meeting you. | To là giới từ, không phải dấu hiệu của infinitive. |
Phân biệt remember và remind
I remembered to send the report. Tôi đã nhớ gửi báo cáo.
My manager reminded me to send the report. Quản lý đã nhắc tôi gửi báo cáo.
Câu thứ nhất tập trung vào khả năng ghi nhớ của chủ ngữ. Câu thứ hai có thêm một người tác động khiến người khác nhớ thực hiện nhiệm vụ.
Phân biệt stop và give up
He stopped playing football because he was tired. Anh ấy dừng chơi bóng vì mệt.
He gave up playing football after his injury. Anh ấy từ bỏ việc chơi bóng sau chấn thương.
Stop có thể chỉ sự ngừng lại tạm thời, còn give up thường thể hiện sự từ bỏ một hoạt động.
Phân biệt to-infinitive với giới từ to
Remember to reply to the email.
Trong to reply, to là thành phần của động từ nguyên mẫu.
I look forward to receiving your reply.
Trong look forward to, to là giới từ, vì vậy cần dùng receiving.
Đây là điểm cần ghi nhớ để xử lý các câu hỏi ngữ pháp phức tạp hơn trong bài thi B2.
Ứng dụng stop / remember / forget + V-ing / to V vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
Ba động từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những cuộc trò chuyện hằng ngày đến văn bản công việc và bài nói, bài viết học thuật.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Kể lại trải nghiệm, nhắc nhở, giải thích việc quên hoặc ngừng làm gì | I’ll never forget travelling abroad for the first time. |
| TOEIC Part 5/6 | Chọn V-ing hoặc to V dựa vào ý nghĩa và ngữ cảnh công việc | The receptionist stopped updating the records to answer a call. |
| IELTS Speaking | Kể về kỷ niệm, thói quen đã thay đổi, trải nghiệm đáng nhớ | I remember visiting that place when I was a child. |
| IELTS Writing | Diễn đạt việc chấm dứt một hành vi hoặc thay đổi chính sách | Governments should encourage people to stop relying on private cars. |
| VSTEP Speaking | Trình bày thói quen, trải nghiệm và lời khuyên | I stopped using my phone before bed to improve my sleep. |
| VSTEP Writing | Giải thích trách nhiệm, sự cố hoặc hành động chưa hoàn thành | I forgot to attach the requested document to my application. |
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2
Khi được yêu cầu mô tả một trải nghiệm đáng nhớ, người học có thể sử dụng remember + V-ing hoặc never forget + V-ing để thể hiện ký ức.
Ví dụ:
I’ll never forget visiting the museum for the first time because it completely changed the way I viewed history.
Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu đến bảo tàng vì trải nghiệm đó đã thay đổi hoàn toàn cách tôi nhìn nhận lịch sử.
Cấu trúc này giúp kết nối trải nghiệm trong quá khứ với cảm nhận hiện tại.
Ứng dụng trong IELTS Writing Task 2
Khi đề cập đến thay đổi hành vi hoặc chính sách, stop + V-ing giúp diễn đạt việc chấm dứt một hoạt động.
Ví dụ:
To reduce environmental damage, manufacturers should stop using excessive plastic packaging.
Để giảm tác động tiêu cực đến môi trường, các nhà sản xuất cần ngừng sử dụng bao bì nhựa quá mức.
Ứng dụng trong TOEIC Part 5/6
Trong các câu hỏi điền từ, người học cần xem xét hành động nào bị dừng và hành động nào là mục đích.
Ví dụ:
The coordinator stopped ______ the guest list to answer an urgent phone call.
A. to update B. updating C. update D. updated
Đáp án: B. updating
Giải thích: Người điều phối đang cập nhật danh sách khách thì dừng lại để nghe điện thoại. Do đó, updating là hoạt động bị gián đoạn.
Trong Part 6, những câu xung quanh có thể cung cấp thông tin về mục đích, trình tự hành động và kết quả, giúp xác định lựa chọn phù hợp.
Ứng dụng trong VSTEP Writing
Trong email giải thích sự cố hoặc xin lỗi vì bỏ sót một nhiệm vụ, forget + to V là cấu trúc hữu ích.
I apologize for the delay. I forgot to attach the required document to my previous email.
Tôi xin lỗi vì sự chậm trễ. Tôi đã quên đính kèm tài liệu được yêu cầu trong email trước.
Tham khảo thêm: Look forward to là gì? Cách dùng V-ing trong email tiếng Anh
Bài tập stop / remember / forget + V-ing / to V level B2
Bộ bài tập gồm 30 câu, chia thành bốn dạng từ nhận biết đến vận dụng và biến đổi câu.
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (Câu 1–8)
Điền dạng V-ing hoặc to V phù hợp với ý nghĩa câu.
1. The manager stopped ______ (speak) when the alarm went off.
2. During our trip, we stopped ______ (take) pictures of the valley.
3. I distinctly remember ______ (read) that report last week.
4. Please remember ______ (save) your changes before logging out.
5. She forgot ______ (attach) her CV, so the recruiter requested it again.
6. I’ll never forget ______ (receive) my first job offer.
7. The company has stopped ______ (use) paper receipts to reduce waste.
8. He has forgotten ______ (meet) the consultant before, although they spoke in March.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng (Câu 9–16)
Câu 9. During the lecture, the professor stopped ______ a question from the audience.
A. answering B. to answer C. answer D. answered
Câu 10. We should stop ______ irrelevant details and focus on the main point.
A. to discuss B. discussed C. discussing D. discuss
Câu 11. Did you remember ______ the door before leaving? It was locked when I arrived.
A. lock B. to lock C. locking D. locked
Câu 12. I remember ______ this graph in our previous seminar.
A. seeing B. to see C. see D. seen
Câu 13. Please don’t forget ______ the customer once the order ships.
A. informing B. inform C. to inform D. informed
Câu 14. She will never forget ______ in front of such a large audience.
A. to speak B. speak C. spoken D. speaking
Câu 15. He stopped ______ his colleague for directions because his phone had died.
A. asking B. to ask C. ask D. asked
Câu 16. I had forgotten ______ the document until I noticed it in my sent folder.
A. sending B. to send C. send D. sent
Dạng 3: Tìm và sửa lỗi sai (Câu 17–22)
Mỗi câu có một lỗi liên quan đến cấu trúc stop, remember hoặc forget. Hãy viết lại câu đúng, giữ nguyên ý nghĩa dự định.
17. I didn’t remembered to send the invoice.
18. They stopped to use plastic bags completely last year. (Ý muốn diễn đạt: Họ đã ngừng sử dụng túi nhựa.)
19. I’ll never forget to visit my grandparents’ village for the first time. (Ý muốn diễn đạt: Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến thăm đầu tiên ấy.)
20. Don’t forget putting your name at the top of the form. (Ý muốn diễn đạt: Lời nhắc viết tên trước khi nộp.)
21. Do you remember to see that documentary at school last term? (Ý muốn diễn đạt: Hỏi về ký ức xem bộ phim.)
22. She stopped to checking the figures when the meeting started. (Ý muốn diễn đạt: Cô ấy ngừng kiểm tra số liệu khi cuộc họp bắt đầu.)
Dạng 4: Sentence transformation – Viết lại câu (Câu 23–30)
Viết lại câu sao cho giữ nguyên ý nghĩa, sử dụng từ khóa cho sẵn. Không thay đổi dạng của từ khóa.
Câu 23. The team no longer uses printed forms. (STOP)
→ The team __________________________.
Câu 24. On our way to class, we took a short break because we wanted to buy water. (STOP)
→ We __________________________.
Câu 25. I have a clear memory of discussing this problem with her. (REMEMBER)
→ I __________________________.
Câu 26. Make sure you send the agenda before the meeting. (REMEMBER)
→ __________________________.
Câu 27. He did not send the confirmation email because it slipped his mind. (FORGET)
→ He __________________________.
Câu 28. I attended my first international conference, and I will always remember it. (NEVER FORGET)
→ I __________________________.
Câu 29. She no longer checks social media while studying. (STOP)
→ She __________________________.
Câu 30. He paused his presentation so that he could answer a question. (STOP)
→ He __________________________.
Đáp án và giải thích bài tập stop / remember / forget + V-ing / to V
Đáp án test nhanh đầu bài
-
B. to pick up – Xe buýt dừng lại để đón hành khách, nên dùng stop + to V.
-
C. signing – Người nói nhớ lại hành động ký hợp đồng trong quá khứ.
-
D. to attach – Người nhận không có tệp đính kèm vì người gửi quên thực hiện nhiệm vụ.
-
A. giving – Never forget + V-ing diễn tả một ký ức đáng nhớ.
-
C. taking – Người nói hỏi vì sao đối phương ngừng ghi chép khi bài giảng vẫn đang tiếp tục.
Đáp án dạng 1: Chia động từ
Câu 1. speaking
The manager stopped speaking when the alarm went off.
Stop + V-ing dùng khi hành động nói bị gián đoạn bởi tiếng chuông báo động.
Câu 2. to take
During our trip, we stopped to take pictures of the valley.
To take diễn tả mục đích của việc dừng lại trong chuyến đi.
Câu 3. reading
I distinctly remember reading that report last week.
Remember + V-ing thể hiện ký ức rõ ràng về việc đọc báo cáo trong quá khứ.
Câu 4. to save
Please remember to save your changes before logging out.
Người nói đang nhắc thực hiện một việc trước khi đăng xuất.
Câu 5. to attach
She forgot to attach her CV, so the recruiter requested it again.
Forget + to V phù hợp vì hành động đính kèm CV đã không được thực hiện.
Câu 6. receiving
I’ll never forget receiving my first job offer.
Never forget + V-ing dùng để nhấn mạnh một kỷ niệm trong quá khứ.
Câu 7. using
The company has stopped using paper receipts to reduce waste.
Stop + V-ing diễn tả việc ngừng sử dụng hóa đơn giấy.
Câu 8. meeting
He has forgotten meeting the consultant before, although they spoke in March.
Forget + V-ing thể hiện việc không còn nhớ một cuộc gặp đã xảy ra.
Đáp án dạng 2: Chọn đáp án đúng
Câu 9. B. to answer
Giảng viên dừng bài giảng để trả lời câu hỏi. To answer diễn tả mục đích.
Câu 10. C. discussing
Stop + V-ing dùng khi muốn ngừng thảo luận những chi tiết không liên quan.
Câu 11. B. to lock
Did you remember to lock…? hỏi xem người nghe có nhớ thực hiện nhiệm vụ khóa cửa hay không. Thông tin cửa đã khóa củng cố cách hiểu này.
Câu 12. A. seeing
Remember + V-ing diễn tả việc nhớ đã nhìn thấy biểu đồ trong hội thảo trước.
Câu 13. C. to inform
Don’t forget + to V dùng để nhắc ai đó nhớ thực hiện một việc.
Câu 14. D. speaking
Never forget + V-ing nhấn mạnh trải nghiệm phát biểu trước đông người.
Câu 15. B. to ask
Người đó dừng việc đang làm để hỏi đường đồng nghiệp vì điện thoại hết pin.
Câu 16. A. sending
Thư mục đã gửi cho thấy tài liệu đã được gửi đi. Người nói chỉ quên mất việc mình từng gửi nó, vì vậy dùng forget + V-ing.
Đáp án dạng 3: Sửa lỗi sai
Câu 17.
Đúng: I didn’t remember to send the invoice.
Giải thích: Sau trợ động từ didn’t, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu remember, không dùng remembered.
Câu 18.
Đúng: They stopped using plastic bags completely last year.
Giải thích: Muốn nói ngừng sử dụng túi nhựa, cần stop + V-ing. Stop + to V sẽ mang nghĩa dừng lại để thực hiện một việc khác.
Câu 19.
Đúng: I’ll never forget visiting my grandparents’ village for the first time.
Giải thích: Đây là ký ức về một chuyến thăm đã diễn ra.
Câu 20.
Đúng: Don’t forget to put your name at the top of the form.
Giải thích: Câu mang tính nhắc nhở thực hiện nhiệm vụ nên dùng don’t forget + to V.
Câu 21.
Đúng: Do you remember seeing that documentary at school last term?
Giải thích: Câu hỏi liên quan đến ký ức về một sự việc trong học kỳ trước.
Câu 22.
Đúng: She stopped checking the figures when the meeting started.
Giải thích: Hành động kiểm tra số liệu bị dừng khi cuộc họp bắt đầu. Stop + V-ing phù hợp.
Đáp án dạng 4: Sentence transformation
Câu 23.
The team has stopped using printed forms.
Giải thích: No longer uses có thể diễn đạt bằng has stopped using để nhấn mạnh sự thay đổi từ trước đến hiện tại.
Câu 24.
We stopped to buy water on our way to class.
Giải thích: Stop + to V thay thế cho việc dừng lại nhằm thực hiện một mục đích.
Câu 25.
I remember discussing this problem with her.
Giải thích: Have a clear memory of doing something tương đương remember + V-ing trong ngữ cảnh này.
Câu 26.
Remember to send the agenda before the meeting.
Giải thích: Make sure you… được chuyển thành lời nhắc bằng remember + to V.
Câu 27.
He forgot to send the confirmation email.
Giải thích: Việc gửi email không được thực hiện vì người đó quên.
Câu 28.
I’ll never forget attending my first international conference.
Giải thích: Never forget + V-ing nhấn mạnh một trải nghiệm luôn được ghi nhớ.
Câu 29.
She has stopped checking social media while studying.
Giải thích: Stop + V-ing diễn tả việc ngừng thói quen kiểm tra mạng xã hội khi học.
Câu 30.
He stopped to answer a question during his presentation.
Giải thích: To answer thể hiện mục đích của việc tạm dừng bài thuyết trình.
Cách tự kiểm tra sau khi chữa bài
Với mỗi câu làm sai, hãy xác định nguyên nhân thuộc nhóm nào:
-
Không nhận ra hành động bị dừng.
-
Không nhận ra mục đích của việc dừng lại.
-
Nhầm ký ức quá khứ với nhiệm vụ cần làm.
-
Chia sai động từ chính hoặc động từ theo sau.
-
Hiểu sai ngữ cảnh trong câu viết lại.
Sau đó, hãy tự đặt một câu mới với cấu trúc vừa mắc lỗi để kiểm tra xem mình đã hiểu bản chất hay chưa.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Bài kiểm tra gồm 5 câu để đánh giá khả năng lựa chọn cấu trúc và biến đổi câu theo ngữ cảnh.
Câu 1. The charity stopped ______ single-use cups after the environmental campaign.
A. distribute B. distributing C. to distribute D. distributed
Câu 2. I had forgotten ______ that photo until my friend showed it to me.
A. taking B. to take C. take D. took
Câu 3. She stopped at a café ______ her laptop.
A. charging B. charge C. to charge D. charged
Câu 4. Viết lại câu dùng REMEMBER:
I submitted the file by the deadline because I didn’t forget to do so.
→ __________________________.
Câu 5. Viết lại câu dùng REMEMBER:
I have a vivid memory of speaking to her after the ceremony.
→ __________________________.
Đáp án mini test
-
B. distributing – Tổ chức đã ngừng phân phát cốc dùng một lần.
-
A. taking – Người nói quên mất rằng mình từng chụp bức ảnh.
-
C. to charge – Người đó dừng ở quán cà phê để sạc máy tính.
-
I remembered to submit the file by the deadline. – Remember + to V thể hiện việc nhớ hoàn thành nhiệm vụ.
-
I remember speaking to her after the ceremony. – Remember + V-ing thể hiện ký ức về một cuộc trò chuyện đã xảy ra.
Tự đánh giá kết quả
| Số câu đúng | Đánh giá |
|---|---|
| 5/5 | Đã nắm chắc sự khác biệt và vận dụng tốt vào câu B2 |
| 4/5 | Hiểu khá vững, cần xem lại câu làm sai |
| 3/5 | Nắm được kiến thức chính nhưng chưa ổn định ở bài tập ngữ cảnh |
| 0–2/5 | Cần ôn lại bản chất các cấu trúc trước khi làm bài nâng cao |
FAQ về stop / remember / forget + V-ing / to V
1. Stop V-ing và stop to V khác nhau như thế nào?
Stop + V-ing diễn tả việc ngừng một hành động. Stop + to V diễn tả việc tạm dừng một hoạt động khác nhằm thực hiện hành động được nêu sau to.
Ví dụ:
She stopped working. – Cô ấy ngừng làm việc.
She stopped to rest. – Cô ấy dừng lại để nghỉ ngơi.
2. Remember doing và remember to do khác nhau ở đâu?
Remember doing là nhớ lại một hành động đã xảy ra.
Remember to do là nhớ thực hiện một việc cần làm.
Ví dụ:
I remember meeting him. – Tôi nhớ đã gặp anh ấy.
I remembered to call him. – Tôi đã nhớ gọi cho anh ấy.
3. Forget V-ing có phải là quên làm một việc không?
Không. Forget + V-ing liên quan đến việc quên một hành động đã xảy ra hoặc, trong câu phủ định, nhấn mạnh rằng một trải nghiệm sẽ luôn được ghi nhớ.
Nếu muốn diễn đạt quên thực hiện nhiệm vụ, dùng forget + to V.
4. Stop / remember / forget + V-ing / to V phù hợp với trình độ nào?
Người học có thể làm quen với sự khác biệt cơ bản từ B1 hoặc sớm hơn. Ở B2, cần hiểu kỹ ngữ cảnh, xử lý câu có nhiều hành động và thực hiện bài tập biến đổi câu.
5. Cấu trúc này có xuất hiện trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Đây là nhóm cấu trúc hữu ích trong giao tiếp và kỹ năng viết. Các bài kiểm tra ngữ pháp như TOEIC Part 5/6 cũng có thể kiểm tra cách lựa chọn dạng động từ theo nghĩa. Trong IELTS và VSTEP, cấu trúc giúp diễn đạt trải nghiệm, nhiệm vụ, sự thay đổi hành vi và tình huống thực tế.
6. Làm sao ghi nhớ stop, remember, forget với V-ing và to V?
Hãy học bằng các cặp câu có cùng động từ nhưng khác nghĩa.
Ví dụ:
I remember sending the email.
I remembered to send the email.
Sau đó, tự giải thích sự khác biệt bằng tiếng Việt và tạo một tình huống phù hợp cho từng câu.
Kết luận
Stop / remember / forget + V-ing / to V là nhóm cấu trúc không khó về hình thức nhưng dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ ghi nhớ công thức mà không hiểu ý nghĩa.
Ở trình độ B2, điều quan trọng là xác định đúng mối quan hệ giữa các hành động: ngừng một việc, dừng để thực hiện mục đích, nhớ lại một trải nghiệm hay nhớ thực hiện một nhiệm vụ.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng các cặp câu đối chiếu, làm lại những câu từng mắc lỗi và vận dụng cấu trúc vào tình huống thực tế.
Tại Anh Ngữ SEC, việc học ngữ pháp luôn hướng đến mục tiêu hiểu bản chất để sử dụng kiến thức linh hoạt. Khi đã hiểu rõ logic của cấu trúc, người học sẽ tự tin hơn trong cả giao tiếp và bài thi tiếng Anh.
Xem thêm

