Verb + to V B1: Hiểu Bản Chất, Dùng Đúng Cấu Trúc Và Bài Tập Có Đáp Án

Verb + to V B1

Tại sao chúng ta nói “I decided to leave” nhưng lại nói “I enjoy learning”? Và vì sao “remember to call” lại khác nghĩa với “remember calling”?

Đây là những điểm dễ nhầm khi học cấu trúc Verb + to V ở trình độ B1. Không chỉ cần biết động từ nào đi với to V, người học còn phải hiểu cách cấu trúc này diễn đạt ý định, quyết định, lời hứa hoặc một hành động cần thực hiện.

Bài học sẽ giúp bạn nắm vững bản chất của Verb + to V, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, phân biệt với V-ing, nhận diện lỗi sai và thực hành qua 30 câu bài tập có đáp án cùng mini test cuối bài.

Key takeaways:

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Verb + to V
Level B1 – Intermediate
Phù hợp với Người học đã có nền tảng A2, học viên B1, giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP nền tảng
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc, phân biệt cấu trúc dễ nhầm và làm được bài tập
Kiến thức trọng tâm Verb + to-infinitive; Verb + Object + to-infinitive; Verb + V-ing
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6, VSTEP và IELTS nền tảng

Ở trình độ B1, Verb + to V không chỉ giới hạn ở những động từ quen thuộc như want, need, hope. Người học cần mở rộng sang agree, refuse, promise, offer, manage, fail, afford và hiểu sự thay đổi nghĩa của một số động từ khi đi với to V hoặc V-ing.

Tham khảo thêm: Verb + to V cơ bản A2 – Ôn lại công thức nền tảng 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + to V chưa?

Hãy chọn đáp án đúng nhất cho 5 câu sau trước khi đọc phần lý thuyết.

Câu 1. The manager agreed ______ the meeting until Friday.

A. postpone B. postponing C. to postpone D. postponed

Câu 2. She reminded me ______ the report before 5 p.m.

A. submit B. to submit C. submitting D. submitted

Câu 3. We can’t afford ______ a new car this year.

A. buying B. buy C. to buy D. bought

Câu 4. He stopped ______ some water because he was thirsty.

A. to drink B. drinking C. drank D. drinks

Câu 5. Câu nào có nghĩa “Tôi nhớ đã gặp cô ấy trước đây”?

A. I remember to meet her before. B. I remember meeting her before. C. I remember meet her before. D. I remembered to meeting her before.

Hãy ghi lại lựa chọn của mình. Đáp án và giải thích được trình bày ở phần Mini test cuối bài, sau khi bạn đã học và thực hành các cấu trúc trọng tâm.

Bản chất của Verb + to V

Verb + to V là gì?

Verb + to V là cấu trúc trong đó một động từ được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).

Công thức cơ bản:

Subject + Verb 1 + to + Verb 2 (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I want to improve my English. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh.)

  • She decided to change her job. (Cô ấy đã quyết định đổi công việc.)

  • They agreed to work together. (Họ đã đồng ý làm việc cùng nhau.)

Trong các câu trên:

  • Want, decided, agreed là động từ chính, thể hiện mong muốn, quyết định hoặc sự đồng ý.

  • To improve, to change, to work bổ sung nội dung cho động từ chính, giúp người nghe hiểu người nói muốn, quyết định hoặc đồng ý làm việc gì.

Vì sao phải có “to” giữa hai động từ?

Trong tiếng Anh, khi hai động từ kết hợp với nhau, động từ thứ hai không phải lúc nào cũng được giữ nguyên dạng. Nó có thể xuất hiện dưới dạng:

  • To V: want to learn, decide to leave, promise to help.

  • V-ing: enjoy learning, avoid leaving, finish working.

  • V nguyên mẫu không có to: can learn, must leave, let someone go.

Dạng của động từ thứ hai phụ thuộc vào cấu trúc mà động từ hoặc thành phần đứng trước cho phép, chứ không đơn giản chỉ phụ thuộc vào việc câu có nói đến tương lai hay không.

Ví dụ:

  • She decided to leave yesterday. (Hôm qua cô ấy đã quyết định rời đi.)

  • He promised to help me. (Anh ấy đã hứa giúp tôi.)

Cả hai câu đều dùng to V dù động từ chính ở thì quá khứ.

Đây là điểm quan trọng ở trình độ B1: to V không phải là một thì của động từ. Nó là dạng nguyên mẫu có to, được dùng để hoàn thiện cấu trúc và ý nghĩa của câu.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Khi tạo câu có hai hành động, trước tiên hãy xác định ai là người thực hiện và động từ chính muốn diễn đạt điều gì.

Nếu động từ chính là decide, câu cần làm rõ đã quyết định làm gì. Nếu là promise, câu cần thể hiện đã hứa làm gì.

Tiếp theo, chọn đúng cấu trúc mà động từ chính đi cùng: to V, V-ing hoặc dạng khác.

Như vậy, thay vì học thuộc các câu rời rạc, người học hiểu vai trò của từng thành phần và xây dựng câu theo logic.

Công thức và cấu trúc Verb + to V

20 5

1. Công thức cơ bản

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + V1 + to + V2 She plans to study abroad.
Phủ định hiện tại S + do/does not + V1 + to + V2 He doesn’t want to leave.
Phủ định quá khứ S + did not + V1 + to + V2 They didn’t agree to join.
Nghi vấn hiện tại Do/Does + S + V1 + to + V2? Do you hope to pass the exam?
Nghi vấn quá khứ Did + S + V1 + to + V2? Did she decide to stay?
Phủ định hành động thứ hai S + V1 + not to + V2 She decided not to go.

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ.

  • V1: Động từ chính, được chia theo thì và chủ ngữ.

  • V2: Động từ nguyên mẫu đứng sau to.

  • O (Object): Tân ngữ, xuất hiện khi cấu trúc yêu cầu.

Lưu ý phân biệt hai kiểu phủ định:

  • She didn’t decide to leave. (Cô ấy đã không đưa ra quyết định rời đi.)

  • She decided not to leave. (Cô ấy đã quyết định không rời đi.)

Ở câu thứ nhất, didn’t phủ định hành động quyết định. Ở câu thứ hai, not to leave diễn tả nội dung của quyết định.

2. Các động từ thường đi với to V ở trình độ B1

Nhóm nghĩa Động từ Nghĩa
Mong muốn want Muốn
hope Hy vọng
wish Mong muốn
Kế hoạch, quyết định plan Lên kế hoạch
decide Quyết định
intend Có ý định
choose Lựa chọn
Đồng ý, cam kết agree Đồng ý
promise Hứa
offer Đề nghị, chủ động giúp
Từ chối, thất bại refuse Từ chối
fail Không làm được
Nỗ lực, khả năng try Cố gắng
manage Xoay xở làm được
afford Có đủ điều kiện, khả năng chi trả
learn Học cách làm
Mong đợi expect Mong đợi
arrange Sắp xếp, thu xếp

Ví dụ:

  • She refused to answer the question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.)

  • We managed to finish the project. (Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành dự án.)

  • He offered to carry my bag. (Anh ấy chủ động đề nghị mang túi giúp tôi.)

3. Cấu trúc mở rộng: Verb + Object + to V

Đây là phần quan trọng khi chuyển từ A2 lên B1.

Công thức:

S + V1 + O + to + V2

Cấu trúc này thường được dùng khi người thực hiện hành động thứ hai khác với chủ ngữ của động từ chính.

Ví dụ:

  • I want to leave. (Tôi muốn rời đi.)

  • I want her to leave. (Tôi muốn cô ấy rời đi.)

Ở câu thứ hai, her là tân ngữ của want, đồng thời là người thực hiện hành động leave.

Các động từ thường gặp:

Động từ Công thức Ví dụ
Want want + O + to V I want you to listen.
Ask ask + O + to V She asked me to wait.
Tell tell + O + to V He told us to sit down.
Remind remind + O + to V Please remind me to call.
Encourage encourage + O + to V They encouraged her to apply.
Invite invite + O + to V We invited him to join us.
Expect expect + O + to V I expect them to arrive soon.
Advise advise + O + to V The teacher advised us to revise.

Lưu ý: Không phải động từ nào đi với to V cũng cho phép thêm tân ngữ trực tiếp trước to V.

Ví dụ, với hope, không dùng mẫu I hope him to win. Cách diễn đạt phù hợp là:

– I hope he wins. (Tôi hy vọng anh ấy thắng.)

Do đó, ở trình độ B1, việc học động từ theo cụm cấu trúc hoàn chỉnh sẽ chính xác hơn việc ghi nhớ một danh sách từ đơn lẻ.

Cách dùng Verb + to V theo từng tình huống

21 4

1. Diễn tả mong muốn và dự định

Các động từ như want, hope, plan, intend thường được dùng khi người nói đề cập đến điều mình muốn hoặc dự định thực hiện.

Ví dụ:

  • I hope to find a better job next year. (Tôi hy vọng tìm được công việc tốt hơn vào năm tới.)

  • We plan to visit our grandparents this weekend. (Chúng tôi dự định thăm ông bà vào cuối tuần này.)

  • She intends to take an English course. (Cô ấy có ý định tham gia một khóa học tiếng Anh.)

Ngữ cảnh: Khi trả lời những câu hỏi như What are your future plans? hoặc What do you hope to achieve?, cấu trúc này giúp người nói diễn đạt mục tiêu rõ ràng.

2. Diễn tả quyết định và lựa chọn

Decide và choose được dùng khi người nói đã đưa ra lựa chọn giữa những khả năng hoặc hướng hành động khác nhau.

Ví dụ:

  • He decided to study harder after failing the test. (Anh ấy quyết định học chăm hơn sau khi trượt bài kiểm tra.)

  • I chose to stay at home instead of going out. (Tôi chọn ở nhà thay vì ra ngoài.)

  • They decided not to cancel the meeting. (Họ quyết định không hủy cuộc họp.)

Ngữ cảnh: Dùng khi kể về một quyết định cá nhân, lựa chọn học tập hoặc thay đổi trong công việc.

3. Diễn tả lời hứa, sự đồng ý và đề nghị

Các động từ promise, agree, offer giúp làm rõ thái độ và cam kết của người nói đối với một hành động.

Ví dụ:

  • She promised to return the book tomorrow. (Cô ấy hứa trả sách vào ngày mai.)

  • The team agreed to change the schedule. (Cả nhóm đồng ý thay đổi lịch trình.)

  • He offered to help me prepare for the presentation. (Anh ấy chủ động đề nghị giúp tôi chuẩn bị bài thuyết trình.)

Ngữ cảnh: Thường gặp khi thảo luận nhóm, xử lý công việc, trao đổi kế hoạch hoặc thuật lại lời nói của người khác.

4. Diễn tả sự từ chối và nỗ lực

Các động từ refuse, try, manage, fail thể hiện hành động có được thực hiện thành công hay không hoặc người nói đã cố gắng đến mức nào.

Ví dụ:

  • The customer refused to sign the document. (Khách hàng từ chối ký tài liệu.)

  • I tried to explain the problem clearly. (Tôi đã cố gắng giải thích vấn đề rõ ràng.)

  • We managed to complete the task before the deadline. (Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành nhiệm vụ trước hạn.)

Điểm cần phân biệt:

  • Try to V tập trung vào sự cố gắng, không khẳng định chắc chắn thành công.

  • Manage to V thường cho biết đã thực hiện thành công một việc khó khăn.

  • Fail to V cho biết đã không thực hiện được việc đó.

5. Diễn tả yêu cầu, hướng dẫn và lời nhắc

Khi muốn nói một người yêu cầu hoặc nhắc người khác thực hiện hành động, cấu trúc thường có thêm tân ngữ.

Ví dụ:

  • The teacher asked us to submit our homework. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài tập.)

  • My manager reminded me to check the report. (Quản lý nhắc tôi kiểm tra báo cáo.)

  • My parents encouraged me to apply for the scholarship. (Bố mẹ động viên tôi nộp đơn xin học bổng.)

Ngữ cảnh: Hữu ích khi thuật lại yêu cầu của giáo viên, đồng nghiệp, người quản lý hoặc kể về lời khuyên nhận được.

6. Diễn tả một việc cần nhớ hoặc quên thực hiện

Remember và forget là những động từ cần chú ý vì việc thay đổi giữa to V và V-ing có thể làm thay đổi ý nghĩa câu.

Ví dụ:

  • Remember to bring your ID card. (Nhớ mang theo căn cước của bạn.)

  • I forgot to send the email yesterday. (Hôm qua tôi quên gửi email.)

  • She remembered to lock the door before leaving. (Cô ấy đã nhớ khóa cửa trước khi đi.)

Với remember/forget + to V, người nói đề cập đến việc cần làm hoặc đã cần làm. Còn remember/forget + V-ing thường nói về ký ức của một hành động đã xảy ra.

Tham khảo thêm: To V trong tiếng Anh – Chức năng, cách dùng và lỗi sai 

Ví dụ đúng với Verb + to V

Các ví dụ sau được sắp xếp từ cấu trúc quen thuộc đến những cách diễn đạt B1 có thêm phủ định, tân ngữ hoặc ngữ cảnh phức tạp hơn.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I want to learn French. Tôi muốn học tiếng Pháp. Want + to V
She hopes to pass the exam. Cô ấy hy vọng vượt qua kỳ thi. Hope + to V
We plan to move next month. Chúng tôi dự định chuyển nhà tháng tới. Plan + to V
He decided to take the bus. Anh ấy quyết định đi xe buýt. Decide + to V
They agreed to meet at 8 a.m. Họ đồng ý gặp nhau lúc 8 giờ sáng. Agree + to V
She promised to be on time. Cô ấy hứa sẽ đến đúng giờ. Promise + to V
My brother refused to eat vegetables. Em trai tôi từ chối ăn rau. Refuse + to V
I can’t afford to buy a new laptop. Tôi không đủ khả năng mua máy tính xách tay mới. Afford + to V
He managed to solve the problem. Anh ấy đã xoay xở giải quyết được vấn đề. Manage + to V
She chose not to accept the offer. Cô ấy chọn không nhận lời đề nghị. Choose + not to V
The teacher asked us to speak more slowly. Giáo viên yêu cầu chúng tôi nói chậm hơn. Ask + O + to V
Please remind me to call my parents. Hãy nhắc tôi gọi cho bố mẹ. Remind + O + to V
The company failed to deliver the order on time. Công ty đã không giao đơn hàng đúng hạn. Fail + to V
Although he was nervous, he managed to give a clear presentation. Dù lo lắng, anh ấy vẫn xoay xở trình bày rõ ràng. Manage + to V trong câu phức

Điểm chung của các ví dụ là động từ chính quyết định cấu trúc theo sau. Khi đã nhận diện đúng động từ chính và vai trò của hành động tiếp theo, việc lựa chọn to V trở nên dễ dàng hơn.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + to V

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
1. Thiếu to I decided go home. I decided to go home. Decide theo sau trực tiếp bởi một hành động cần dùng to V.
2. Nhầm V-ing với to V She hopes getting a job. She hopes to get a job. Hope + to V.
3. Chia động từ sau to He wants to goes abroad. He wants to go abroad. Sau to dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.
4. Sai trợ động từ She doesn’t wants to leave. She doesn’t want to leave. Sau doesn’t, V1 trở về nguyên mẫu.
5. Sai vị trí not He decided not go. He decided not to go. Phủ định hành động thứ hai bằng not to V.
6. Thiếu tân ngữ The teacher told to be quiet. The teacher told us to be quiet. Tell + O + to V khi đưa ra yêu cầu với người khác.
7. Dùng to V sau enjoy I enjoy to read novels. I enjoy reading novels. Enjoy + V-ing, không dùng enjoy + to V với nghĩa này.
8. Dùng sai với make My boss made me to wait. My boss made me wait. Make + O + V nguyên mẫu không có to trong câu chủ động.
9. Nhầm nghĩa của stop I stopped to smoke last year. I stopped smoking last year. Muốn nói đã bỏ hút thuốc thì dùng stop + V-ing.
10. Dùng sai dạng sau manage She managed finishing the work. She managed to finish the work. Manage + to V diễn tả đã xoay xở làm được việc gì.

Vì sao những lỗi này thường xảy ra?

Thứ nhất, trong tiếng Việt, người học thường đặt hai động từ liền nhau mà không cần thay đổi hình thức. Ví dụ, câu “Tôi muốn học tiếng Anh” dễ khiến người học viết thành I want learn English.

Thứ hai, người học có xu hướng áp dụng một công thức cho mọi động từ. Tuy nhiên, want to learn và enjoy learning đều đúng vì hai động từ chính yêu cầu hai cấu trúc khác nhau.

Thứ ba, khi thêm phủ định hoặc chuyển câu sang quá khứ, người học thường chia cả hai động từ.

Ví dụ:

  • Sai: She didn’t decided to leave.

  • Đúng: She didn’t decide to leave.

Sau didn’t, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu. To leave vẫn giữ nguyên vì đó là phần bổ sung của cấu trúc.

Tham khảo thêm: Verb + V-ing cơ bản A2 – Hiểu đúng cấu trúc động từ đi với V-ing 

Phân biệt Verb + to V với cấu trúc dễ nhầm

Ở trình độ B1, điều quan trọng không phải chỉ nhớ được nhiều động từ, mà còn là nhận ra khi nào sự thay đổi cấu trúc dẫn đến thay đổi ý nghĩa.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Verb + to V Sau những động từ yêu cầu to-infinitive She decided to leave. Decide + to V
Verb + V-ing Sau những động từ yêu cầu gerund I enjoy reading. Enjoy + V-ing
Verb + O + to V Khi động từ chính tác động đến một người/vật thực hiện hành động tiếp theo He asked me to help. Cần tân ngữ me
Modal verb + V Sau các động từ khuyết thiếu như can, must, should You should study. Không thêm to sau modal
Stop + to V / V-ing Phân biệt dừng để làm việc khác và dừng hẳn một hành động He stopped to rest. / He stopped working. Hai cấu trúc khác nghĩa
Remember/Try + to V / V-ing Diễn đạt việc cần nhớ, sự cố gắng hoặc trải nghiệm/thử nghiệm Remember to call. / I remember calling. Phải xét ngữ cảnh

1. Stop to V và Stop V-ing

  • He stopped to drink water. (Anh ấy dừng việc đang làm để uống nước.)

  • He stopped drinking coffee. (Anh ấy ngừng uống cà phê.)

Trong câu thứ nhất, to drink diễn tả mục đích của việc dừng lại. Đây là cấu trúc chỉ mục đích, không phải cùng loại với decide to V.

Trong câu thứ hai, drinking coffee chính là hoạt động bị dừng lại.

2. Remember to V và Remember V-ing

  • I remembered to send the email. (Tôi đã nhớ gửi email.)

  • I remember sending the email. (Tôi nhớ mình đã gửi email.)

Ở câu thứ nhất, người nói không quên thực hiện công việc. Ở câu thứ hai, người nói có ký ức về việc đã gửi email.

3. Try to V và Try V-ing

  • I tried to open the window, but it was stuck. (Tôi cố mở cửa sổ nhưng nó bị kẹt.)

  • I tried opening the window to cool the room. (Tôi đã thử mở cửa sổ để làm mát phòng.)

Try to V nhấn mạnh sự cố gắng thực hiện hành động.

Try V-ing nhấn mạnh việc thử một cách làm để xem kết quả có phù hợp hay không.

4. Một số động từ dùng được cả to V và V-ing

Like, love, hate, prefer, start, begin có thể đi với cả hai dạng trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • I like reading books.

  • I like to read before bed.

Cả hai câu đều đúng. Trong một số trường hợp, V-ing nhấn mạnh trải nghiệm hoặc hoạt động nói chung, còn to V nhấn mạnh lựa chọn, thói quen hoặc kết quả mong muốn. Tuy nhiên, đây không phải quy tắc tuyệt đối để phân biệt mọi câu.

Vì vậy, không thể kết luận rằng tất cả động từ đi với to V đều chỉ tương lai, còn mọi động từ đi với V-ing đều chỉ quá khứ hoặc hiện tại. Cần xét cách dùng của từng động từ trong câu.

Ứng dụng Verb + to V vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Verb + to V là cấu trúc được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, viết câu và các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh. Với trình độ B1, trọng tâm là sử dụng đúng cấu trúc trong câu hoàn chỉnh và diễn đạt rõ ý.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về mong muốn, kế hoạch và quyết định I plan to visit my hometown next month.
TOEIC Part 5/6 Chọn đúng dạng động từ sau động từ chính, hoàn thành câu trong ngữ cảnh công việc The manager agreed ______ the schedule. → to change
IELTS Speaking Trả lời câu hỏi về mục tiêu, sở thích, học tập và công việc I hope to improve my communication skills.
IELTS Writing cơ bản Diễn đạt mục tiêu, quyết định hoặc chủ trương của một nhóm người/tổ chức Many students choose to study online because it is convenient.
VSTEP Speaking Trình bày dự định, lựa chọn và giải thích quyết định I decided to take the bus because it was cheaper.
VSTEP Writing Viết email về lời hứa, đề nghị, mong muốn hoặc yêu cầu I would like to ask for more information.

Ứng dụng trong TOEIC Part 5

Ví dụ:

The company has decided ______ its customer service department.

A. expand B. expanding C. to expand D. expanded

Đáp án: C. to expand

Giải thích: Động từ decide theo sau bởi to V, nên cần dùng to expand.

Ứng dụng trong IELTS Speaking

Câu hỏi: What do you hope to do in the future?

Trả lời mẫu:

I hope to work for an international company. I also plan to improve my English so that I can communicate more confidently.

(Tôi hy vọng làm việc cho một công ty quốc tế. Tôi cũng dự định cải thiện tiếng Anh để giao tiếp tự tin hơn.)

Trong câu trả lời này:

  • Hope + to V: diễn đạt mong muốn.

  • Plan + to V: diễn đạt dự định.

Ứng dụng trong VSTEP Writing

Ví dụ khi viết email:

I would like to ask for some information about the course. I hope to receive your reply soon.

(Tôi muốn hỏi thêm thông tin về khóa học. Tôi hy vọng sớm nhận được phản hồi của bạn.)

Cấu trúc would like to V phù hợp khi diễn đạt mong muốn hoặc đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh – Các thành phần và cách xây dựng câu đúng 

Bài tập Verb + to V level B1

Phần bài tập gồm 30 câu, chia thành 4 dạng: chia động từ, chọn đáp án đúng, viết lại câu và sửa lỗi sai. Độ khó tăng dần để kiểm tra cả khả năng ghi nhớ công thức và sử dụng cấu trúc theo ngữ cảnh.

Bài tập 1: Chia động từ đúng dạng (Câu 1–8)

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. She ______ (decide) to postpone the meeting yesterday.

  2. We hope ______ (receive) your reply soon.

  3. He promised ______ (not/arrive) late again.

  4. My supervisor asked me ______ (check) the report carefully.

  5. They managed ______ (solve) the problem before lunch.

  6. She ______ (not/agree) ______ (change) the plan last night.

  7. Did you remember ______ (bring) your passport before leaving home?

  8. The company is ______ (plan) ______ (hire) more employees next month.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Câu 9–16)

Câu 9. The customer refused ______ any further questions.

A. answer B. answering C. to answer D. answered

Câu 10. They can’t afford ______ a larger apartment.

A. rent B. renting C. rented D. to rent

Câu 11. She suggested ______ a short break.

A. take B. taking C. to take D. took

Câu 12. My colleague reminded me ______ the email.

A. send B. sending C. to send D. sent

Câu 13. He was thirsty, so he stopped ______ some water.

A. drink B. drinking C. to drink D. drank

Câu 14. We managed ______ the project on time.

A. complete B. completing C. completed D. to complete

Câu 15. My parents made me ______ my room.

A. clean B. to clean C. cleaning D. cleaned

Câu 16. I remember ______ this place when I was a child.

A. visit B. visiting C. to visit D. visited

Bài tập 3: Viết lại câu với từ cho sẵn (Câu 17–23)

Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng từ trong ngoặc.

17. “I will call you tonight,” Lan said to me. (promise)

18. The teacher said to Nam, “Please close the door.” (ask)

19. “No, I will not take this job,” he said. (refuse)

20. The task was difficult, but we completed it. (manage)

21. She decided that she would not attend the party. (decide)

22. My mother said to me, “Don’t forget to lock the door.” (remind)

23. I can’t buy a car because I don’t have enough money. (afford)

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai (Câu 24–30)

Mỗi câu sau có một lỗi liên quan đến cấu trúc động từ. Hãy viết lại thành câu đúng.

24. She hopes getting a better job soon.

25. Did he decided to join the English club?

26. I promised not tell anyone about the problem.

27. They encouraged her apply for a scholarship.

28. I can to finish this task before Friday.

29. I enjoy to practice speaking English.

30. He stopped to smoke last year and hasn’t smoked since.

Đáp án và giải thích bài tập Verb + to V

Đáp án bài tập 1: Chia động từ

Câu Đáp án Giải thích
1 decided Yesterday xác định thì quá khứ đơn. Decide chia thành decided, còn to postpone giữ nguyên.
2 to receive Hope + to V để diễn tả mong muốn.
3 not to arrive Phủ định hành động được hứa bằng promise + not to V.
4 to check Ask + O + to V. Me là người được yêu cầu kiểm tra.
5 to solve Manage + to V diễn tả đã xoay xở thực hiện thành công.
6 didn’t agree; to change Phủ định quá khứ dùng didn’t + V nguyên mẫu. Agree + to V.
7 to bring Remember + to V diễn tả nhớ thực hiện việc cần làm.
8 planning; to hire Hiện tại tiếp diễn dùng is planning. Plan + to V nên động từ thứ hai là to hire.

Đáp án bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
9 C. to answer Refuse + to V diễn tả từ chối thực hiện hành động.
10 D. to rent Afford + to V diễn tả khả năng chi trả hoặc có đủ điều kiện làm gì.
11 B. taking Suggest + V-ing khi đề xuất thực hiện một hoạt động.
12 C. to send Remind + O + to V diễn tả nhắc ai làm việc gì.
13 C. to drink Stop + to V diễn tả dừng một hành động để thực hiện mục đích khác.
14 D. to complete Manage + to V diễn tả thực hiện thành công một việc.
15 A. clean Make + O + V nguyên mẫu không có to trong câu chủ động.
16 B. visiting Remember + V-ing diễn tả nhớ một trải nghiệm đã xảy ra.

Đáp án bài tập 3: Viết lại câu

Câu 17.

Lan promised to call me that night.

Giải thích: Promise + to V diễn tả lời hứa. Khi chuyển sang câu tường thuật, tonight được đổi thành that night theo ngữ cảnh.

Câu 18.

The teacher asked Nam to close the door.

Giải thích: Ask + O + to V dùng để thuật lại lời yêu cầu lịch sự.

Câu 19.

He refused to take the job.

Giải thích: Refuse + to V diễn tả sự từ chối nhận công việc.

Câu 20.

We managed to complete the difficult task.

Giải thích: Manage + to V phù hợp vì câu gốc cho biết công việc khó nhưng cuối cùng vẫn hoàn thành.

Câu 21.

She decided not to attend the party.

Giải thích: Decide + not to V diễn tả quyết định không thực hiện hành động.

Câu 22.

My mother reminded me to lock the door.

Giải thích: Remind + O + to V diễn tả nhắc người khác nhớ làm việc gì.

Câu 23.

I can’t afford to buy a car.

Giải thích: Can’t afford + to V diễn tả không đủ khả năng tài chính hoặc điều kiện thực hiện hành động.

Đáp án bài tập 4: Sửa lỗi sai

Câu 24.

  • Sai: She hopes getting a better job soon.

  • Đúng: She hopes to get a better job soon.

Giải thích: Hope + to V, không dùng hope + V-ing trong cấu trúc này.

Câu 25.

  • Sai: Did he decided to join the English club?

  • Đúng: Did he decide to join the English club?

Giải thích: Sau trợ động từ did, động từ chính phải trở về nguyên mẫu decide.

Câu 26.

  • Sai: I promised not tell anyone about the problem.

  • Đúng: I promised not to tell anyone about the problem.

Giải thích: Cấu trúc phủ định là promise + not to V.

Câu 27.

  • Sai: They encouraged her apply for a scholarship.

  • Đúng: They encouraged her to apply for a scholarship.

Giải thích: Encourage + O + to V.

Câu 28.

  • Sai: I can to finish this task before Friday.

  • Đúng: I can finish this task before Friday.

Giải thích: Sau động từ khuyết thiếu can, sử dụng động từ nguyên mẫu không có to.

Câu 29.

  • Sai: I enjoy to practice speaking English.

  • Đúng: I enjoy practicing speaking English.

Giải thích: Enjoy + V-ing, do đó cần dùng practicing.

Câu 30.

  • Sai: He stopped to smoke last year and hasn’t smoked since.

  • Đúng: He stopped smoking last year and hasn’t smoked since.

Giải thích: Ngữ cảnh cho biết anh ấy đã bỏ hút thuốc và từ đó đến nay không hút lại. Vì vậy phải dùng stop + V-ing thay vì stop + to V.

Tải bài tập Verb + to V level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP VERB + TO V LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bộ bài tập giúp ôn luyện cấu trúc Verb + to V, cách chia động từ, phân biệt với V-ing và vận dụng trong các tình huống giao tiếp, viết câu ở trình độ B1.

FAQ về Verb + to V

1. Verb + to V dùng để làm gì?

Verb + to V được sử dụng sau một số động từ để diễn tả mong muốn, kế hoạch, quyết định, lời hứa, đề nghị, sự từ chối hoặc nỗ lực thực hiện một hành động.

Ví dụ: She decided to learn English.

2. Chủ điểm Verb + to V phù hợp với trình độ nào?

Cấu trúc cơ bản được học từ A2. Ở B1, người học mở rộng danh sách động từ, tìm hiểu Verb + Object + to V, phân biệt cấu trúc gần nghĩa và sử dụng trong các tình huống phức tạp hơn.

3. Verb + to V có giống Verb + V-ing không?

Không hoàn toàn. Một số động từ đi với to V, một số đi với V-ing, một số dùng được cả hai. Trong vài trường hợp, thay đổi dạng động từ sẽ làm thay đổi nghĩa.

Ví dụ:

  • Remember to call: Nhớ gọi điện.

  • Remember calling: Nhớ việc đã gọi điện.

4. Verb + to V có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Cấu trúc này hữu ích khi làm bài chọn dạng động từ trong TOEIC Part 5/6, diễn đạt mục tiêu và kế hoạch trong IELTS Speaking, cũng như viết email và trình bày ý kiến trong VSTEP.

5. Lỗi phổ biến nhất khi sử dụng Verb + to V là gì?

Các lỗi thường gặp gồm bỏ quên to, dùng nhầm V-ing, chia động từ sau to, sai trợ động từ và thiếu tân ngữ trong cấu trúc Verb + Object + to V.

6. Làm thế nào để nhớ cấu trúc Verb + to V lâu hơn?

Hãy ghi nhớ động từ theo nhóm nghĩa và theo cấu trúc hoàn chỉnh, chẳng hạn:

  • Decide to do something

  • Promise to do something

  • Refuse to do something

  • Remind someone to do something

Sau đó, đặt câu liên quan đến bản thân để luyện phản xạ thay vì chỉ học thuộc danh sách từ.

Kết luận

Verb + to V là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng ở trình độ B1, giúp người học diễn đạt chính xác mong muốn, kế hoạch, quyết định, lời hứa, yêu cầu và kết quả của hành động.

Điều cốt lõi là hiểu động từ chính quyết định dạng cấu trúc theo sau. Khi nắm được nguyên tắc này, việc phân biệt Verb + to V, Verb + V-ing và Verb + Object + to V sẽ dễ dàng hơn.

Hãy làm lại 30 câu bài tập và mini test sau khi học, đặc biệt chú ý những câu sai để củng cố kiến thức. Cùng Anh Ngữ SEC xây dựng thói quen học tiếng Anh từ bản chất, hiểu đúng cấu trúc và áp dụng vào những tình huống thực tế.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .