Verb + V-ing cơ bản A2: Hiểu đúng cấu trúc động từ đi với V-ing trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, không phải động từ nào cũng có thể kết hợp tùy ý với dạng động từ phía sau. Một số động từ cần đi cùng V-ing để diễn tả một hành động như một hoạt động, sở thích hoặc trải nghiệm.
Ở trình độ A2, người học thường gặp lỗi như dùng “I enjoy to read” thay vì “I enjoy reading” hoặc áp dụng nhầm công thức “động từ + to V” cho mọi trường hợp.
Bài học này giúp người học hiểu bản chất của Verb + V-ing, biết những động từ phổ biến đi với V-ing, cách sử dụng trong giao tiếp và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu bản chất của cấu trúc Verb + V-ing trong tiếng Anh.
- Biết những động từ phổ biến thường đi với V-ing ở trình độ A2.
- Nắm công thức và cách dùng trong các tình huống quen thuộc.
- Nhận biết các lỗi sai thường gặp khi sử dụng V-ing.
- Phân biệt một số trường hợp dễ nhầm giữa V-ing và to V.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp hằng ngày và bài tập ngữ pháp nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Verb + V-ing cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading ngữ pháp nền tảng |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Verb + V-ing cơ bản chưa?
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: I enjoy ______ English books.
A. read
B. reading
C. to read
D. reads
Câu 2: She likes ______ music after work.
A. listen
B. listening
C. to listening
D. listened
Câu 3: They avoid ______ late at night.
A. sleep
B. sleeping
C. to sleep
D. slept
Câu 4: My brother loves ______ football.
A. play
B. playing
C. played
D. plays
Câu 5: We finished ______ dinner at 7 p.m.
A. cook
B. cooking
C. to cook
D. cooked
Bản chất của Verb + V-ing cơ bản
Verb + V-ing là cấu trúc trong đó một động từ chính được theo sau bởi một động từ khác ở dạng V-ing.
Ví dụ:
I enjoy reading books.
Trong câu này:
• enjoy là động từ chính.
• reading là hành động đi sau enjoy ở dạng V-ing.
V-ing trong cấu trúc này không chỉ đơn giản thể hiện thời gian đang diễn ra như trong thì hiện tại tiếp diễn. Nó hoạt động giống một danh từ, đại diện cho một hoạt động hoặc việc làm nào đó.
So sánh:
I am reading a book.
Reading ở đây là một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
I enjoy reading books.
Reading ở đây là hoạt động đọc sách mà người nói yêu thích.
Đây là điểm nhiều người học A2 dễ nhầm vì nhìn thấy V-ing và nghĩ ngay đến thì tiếp diễn.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Khi gặp Verb + V-ing, hãy hiểu đơn giản rằng động từ đầu tiên thể hiện cảm xúc, sở thích, sự lựa chọn hoặc phản ứng với một hoạt động. Động từ phía sau chuyển thành V-ing để biến hành động đó thành một “việc làm” cụ thể.
Ví dụ:
I like swimming.
Người nói không chỉ thích hành động “bơi” tại một thời điểm cụ thể mà thích hoạt động bơi nói chung.
Công thức và cấu trúc Verb + V-ing cơ bản

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + Verb + V-ing | I enjoy cooking. |
| Phủ định | S + do/does not + Verb + V-ing | I do not enjoy cooking. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + Verb + V-ing? | Do you enjoy cooking? |
Một số động từ phổ biến thường đi với V-ing ở trình độ A2:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích, tận hưởng | I enjoy watching movies. |
| like | thích | She likes reading books. |
| love | yêu thích | They love traveling. |
| hate | ghét | He hates waiting. |
| avoid | tránh | We avoid making mistakes. |
| finish | hoàn thành | She finished doing homework. |
| mind | phiền | Do you mind opening the door? |
Lưu ý: Không phải tất cả động từ trong tiếng Anh đều dùng V-ing phía sau. Một số động từ khác lại cần đi với to V, vì vậy người học cần ghi nhớ theo từng nhóm cấu trúc.
Cách dùng Verb + V-ing theo từng tình huống

1. Diễn tả sở thích hoặc điều người nói yêu thích
Verb + V-ing thường xuất hiện với các động từ như like, love, enjoy, hate để nói về hoạt động yêu thích hoặc không yêu thích.
Ví dụ:
I enjoy listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
She loves cooking for her family.
Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình.
2. Nói về hoạt động thường xuyên hoặc trải nghiệm
Khi muốn nói về một hoạt động như một trải nghiệm hoặc thói quen, người nói có thể dùng động từ + V-ing.
Ví dụ:
He likes playing basketball.
Anh ấy thích chơi bóng rổ.
They enjoy traveling together.
Họ thích đi du lịch cùng nhau.
3. Sau một số động từ chỉ sự tránh né hoặc hoàn thành
Một số động từ như avoid, finish thường đi với V-ing.
Ví dụ:
She avoided talking about the problem.
Cô ấy tránh nói về vấn đề đó.
I finished doing my homework.
Tôi đã hoàn thành việc làm bài tập.
Ví dụ đúng với Verb + V-ing cơ bản
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I enjoy reading books in my free time. | Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh. | enjoy + V-ing để nói về hoạt động yêu thích. |
| She likes watching movies with her friends. | Cô ấy thích xem phim với bạn bè. | like + V-ing diễn tả sở thích. |
| They love traveling to new places. | Họ yêu thích việc đi du lịch đến những nơi mới. | love + V-ing nói về hoạt động yêu thích. |
| He hates waiting for a long time. | Anh ấy ghét phải chờ đợi lâu. | hate + V-ing nói về điều không thích. |
| My father enjoys cooking dinner. | Bố tôi thích nấu bữa tối. | cooking là hoạt động được yêu thích. |
| We avoid using our phones during meals. | Chúng tôi tránh sử dụng điện thoại trong bữa ăn. | avoid + V-ing để nói về việc tránh làm gì. |
| She finished doing her homework before dinner. | Cô ấy hoàn thành bài tập trước bữa tối. | finish + V-ing để nói về việc hoàn thành hành động. |
| Do you mind opening the window? | Bạn có phiền mở cửa sổ không? | mind + V-ing thường dùng trong câu hỏi lịch sự. |
| I don’t mind helping my classmates. | Tôi không ngại giúp bạn cùng lớp. | mind + V-ing thể hiện sự không phiền. |
| He practices speaking English every day. | Anh ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. | practice + V-ing nói về việc luyện tập một kỹ năng. |
| She spends a lot of time learning English. | Cô ấy dành nhiều thời gian học tiếng Anh. | spend time + V-ing là cấu trúc quen thuộc. |
| We are interested in learning new languages. | Chúng tôi quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới. | Sau giới từ, động từ thường chuyển sang V-ing. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Verb + V-ing
Người học trình độ A2 thường gặp lỗi do dịch trực tiếp từ tiếng Việt hoặc áp dụng một công thức chung cho tất cả động từ. Một số lỗi phổ biến cần chú ý:
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng to V sau enjoy | I enjoy to read books. | I enjoy reading books. | enjoy luôn đi với V-ing. |
| Bỏ V-ing sau like | She likes watch TV. | She likes watching TV. | Sau like có thể dùng V-ing để nói về sở thích. |
| Dùng động từ nguyên mẫu sau avoid | They avoid make mistakes. | They avoid making mistakes. | avoid + V-ing. |
| Nhầm V-ing với thì tiếp diễn | I enjoy I am cooking. | I enjoy cooking. | Sau enjoy cần một hoạt động dạng V-ing. |
| Dùng sai sau finish | He finished to do homework. | He finished doing homework. | finish + V-ing. |
| Quên thêm ing | She loves dance. | She loves dancing. | Hành động phía sau cần ở dạng V-ing. |
| Dùng sai dạng động từ | I like play football. | I like playing football. | like + V-ing khi nói về sở thích chung. |
| Nhầm danh từ và động từ | Reading is good hobby. | Reading is a good hobby. | Danh từ số ít cần có mạo từ a/an. |
Phân biệt Verb + V-ing với cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, cấu trúc dễ nhầm nhất với Verb + V-ing là Verb + to V. Một số động từ dùng V-ing, một số động từ dùng to V, và một số động từ có thể dùng cả hai nhưng ý nghĩa thay đổi.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Verb + V-ing | Nói về hoạt động, sở thích, trải nghiệm | I enjoy reading books. | Tập trung vào hoạt động nói chung. |
| Verb + to V | Nói về mục đích hoặc việc cần làm | I want to learn English. | want thường đi với to V. |
| Like + V-ing | Thích một hoạt động nói chung | I like swimming. | Nhấn mạnh sở thích. |
| Like + to V | Thích hoặc lựa chọn làm việc gì đó | I like to study in the morning. | Có thể nhấn mạnh thói quen/lựa chọn. |
| Stop + V-ing | Dừng một hoạt động đang làm | He stopped smoking. | Dừng việc hút thuốc. |
| Stop + to V | Dừng lại để làm việc khác | He stopped to drink water. | Dừng việc hiện tại để thực hiện mục đích khác. |
Với trình độ A2, người học chưa cần ghi nhớ toàn bộ trường hợp đặc biệt. Điều quan trọng là nắm nhóm động từ phổ biến đi với V-ing và sử dụng đúng trong câu đơn giản.
Ứng dụng Verb + V-ing vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích, thói quen, hoạt động yêu thích | I enjoy listening to music. |
| Giao tiếp với bạn bè | Chia sẻ hoạt động thường làm | I like playing games after school. |
| Speaking cơ bản | Trả lời câu hỏi về sở thích cá nhân | I love traveling because it is relaxing. |
| Writing cơ bản | Viết câu về sở thích và hoạt động hằng ngày | Reading books is my favorite activity. |
Trong giao tiếp, Verb + V-ing xuất hiện rất thường xuyên khi trả lời các câu hỏi như:
What do you like doing in your free time?
Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?
I enjoy watching movies and listening to music.
Tôi thích xem phim và nghe nhạc.
Bài tập Verb + V-ing level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. I enjoy ______ books before going to bed.
A. read
B. reading
C. to read
D. reads
2. She likes ______ English songs.
A. sing
B. singing
C. sings
D. to singing
3. They avoid ______ too much sugar.
A. eat
B. eating
C. to eat
D. ate
4. He finished ______ his project yesterday.
A. complete
B. completing
C. to complete
D. completed
5. Do you mind ______ the door?
A. open
B. opening
C. opened
D. to open
Dạng 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
6. I enjoy ______ (cook) with my family.
7. She loves ______ (play) badminton.
8. We avoid ______ (use) phones during class.
9. He finished ______ (do) his homework.
10. They like ______ (travel) together.
Dạng 3: Sắp xếp câu hoàn chỉnh
11. enjoy / I / reading / books
→ ______________________
12. likes / She / watching / movies
→ ______________________
13. playing / They / love / football
→ ______________________
14. avoid / We / making / mistakes
→ ______________________
15. finished / He / cleaning / room / his
→ ______________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
16. I enjoy to watch cartoons.
→ ______________________
17. She likes cook dinner.
→ ______________________
18. They avoid to use plastic bags.
→ ______________________
19. He finished write the report.
→ ______________________
20. We love play volleyball.
→ ______________________
Dạng 5: Viết câu theo gợi ý
21. enjoy / listen to music
→ ______________________
22. love / learn English
→ ______________________
23. hate / wait for buses
→ ______________________
24. avoid / eat fast food
→ ______________________
25. finish / do homework
→ ______________________
Đáp án và giải thích bài tập Verb + V-ing
Dạng 1
- B. reading
Giải thích: enjoy + V-ing, vì vậy dùng reading.
- B. singing
Giải thích: like + V-ing có thể dùng để nói về sở thích.
- B. eating
Giải thích: avoid + V-ing.
- B. completing
Giải thích: finish + V-ing.
- B. opening
Giải thích: mind + V-ing trong câu hỏi lịch sự.
Dạng 2
- cooking
Giải thích: enjoy + V-ing.
- playing
Giải thích: love + V-ing.
- using
Giải thích: avoid + V-ing.
- doing
Giải thích: finish + V-ing.
- traveling
Giải thích: like + V-ing.
Dạng 3
- I enjoy reading books.
- She likes watching movies.
- They love playing football.
- We avoid making mistakes.
- He finished cleaning his room.
Dạng 4
- Sai: I enjoy to watch cartoons.
Đúng: I enjoy watching cartoons.
Giải thích: enjoy không đi với to V.
- Sai: She likes cook dinner.
Đúng: She likes cooking dinner.
Giải thích: Sau like cần V-ing khi nói về sở thích.
- Sai: They avoid to use plastic bags.
Đúng: They avoid using plastic bags.
Giải thích: avoid + V-ing.
- Sai: He finished write the report.
Đúng: He finished writing the report.
Giải thích: finish + V-ing.
- Sai: We love play volleyball.
Đúng: We love playing volleyball.
Giải thích: love + V-ing.
Dạng 5
- I enjoy listening to music.
- I love learning English.
- I hate waiting for buses.
- I avoid eating fast food.
- I finish doing my homework.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: My sister enjoys ______ photos.
A. take
B. taking
C. to take
D. takes
Câu 2: We finished ______ the room yesterday.
A. clean
B. cleaning
C. to clean
D. cleaned
Câu 3: Which sentence is correct?
A. I enjoy to play football.
B. I enjoy playing football.
C. I enjoy play football.
D. I enjoying play football.
Câu 4: She avoids ______ too much coffee.
A. drink
B. drinking
C. to drink
D. drank
Câu 5: Do you mind ______ me with this task?
A. help
B. helping
C. to help
D. helped
Đáp án:
- B. taking
- B. cleaning
- B. I enjoy playing football.
- B. drinking
- B. helping
FAQ về Verb + V-ing cơ bản
1. Verb + V-ing là gì?
Verb + V-ing là cấu trúc trong đó một động từ được theo sau bởi một động từ khác ở dạng V-ing. Cấu trúc này thường dùng để nói về sở thích, hoạt động hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
I enjoy reading books.
Tôi thích đọc sách.
2. Những động từ nào thường đi với V-ing ở trình độ A2?
Một số động từ phổ biến gồm:
• enjoy
• like
• love
• hate
• avoid
• finish
• mind
• practice
Ví dụ:
She enjoys learning English.
Cô ấy thích học tiếng Anh.
3. Verb + V-ing có giống thì hiện tại tiếp diễn không?
Không.
Trong câu:
I am reading a book.
Reading là một phần của thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra.
Trong câu:
I enjoy reading books.
Reading là một hoạt động được yêu thích.
4. Cấu trúc Verb + V-ing có xuất hiện trong giao tiếp không?
Có.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về sở thích, thói quen hoặc hoạt động yêu thích.
Ví dụ:
I love watching movies.
I enjoy spending time with my family.
5. Người mất gốc có cần học Verb + V-ing không?
Có.
Đây là nhóm ngữ pháp nền tảng giúp người học tạo câu đúng khi nói về sở thích và hoạt động hằng ngày.
6. Có phải động từ nào cũng đi với V-ing không?
Không.
Mỗi nhóm động từ có cách kết hợp khác nhau. Một số động từ đi với V-ing, một số đi với to V, và một số có thể dùng cả hai.
Kết luận
Verb + V-ing cơ bản là một cấu trúc quan trọng ở trình độ A2, giúp người học diễn đạt sở thích, hoạt động và trải nghiệm một cách tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Khi học chủ điểm này, điều quan trọng không chỉ là ghi nhớ công thức “Verb + V-ing” mà cần hiểu bản chất: động từ phía sau đang đại diện cho một hoạt động cụ thể.
Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp người học sử dụng cấu trúc này chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Xem thêm
- Giới từ trong tiếng Anh
- Các lỗi phổ biến khi dùng từ cảm xúc
- Collocation trong tiếng Anh
- Adjectives and prepositions
- Prepositions in English grammar
- Verb patterns: verbs followed by infinitives
- To-infinitive

