Basic Office English: Tiếng Anh công sở cơ bản để giao tiếp tự tin khi đi làm
Ngày đầu làm việc trong môi trường có sử dụng tiếng Anh, những tình huống khó nhất đôi khi không phải thuyết trình hay đàm phán mà chỉ là những việc rất quen thuộc: chào đồng nghiệp, hỏi lịch họp, nhờ gửi một tài liệu, báo mình đã hoàn thành công việc hay xin người khác nhắc lại thông tin.
Với Basic Office English, người học A2 cần tập trung vào những câu ngắn, rõ nghĩa và sử dụng được ngay. Bài học này hệ thống từ vựng công sở, mẫu câu theo mục đích giao tiếp, flow hội thoại, hai đoạn hội thoại hoàn chỉnh, lỗi thường gặp, bài tập và cách áp dụng vào môi trường làm việc thực tế.
Key takeaways:
- Nhận diện các tình huống tiếng Anh xuất hiện thường xuyên trong văn phòng.
- Sử dụng từ và cụm từ cơ bản về nhiệm vụ, lịch làm việc, tài liệu và đồng nghiệp.
- Dùng mẫu câu lịch sự để hỏi, nhờ hỗ trợ, xác nhận và cập nhật tiến độ.
- Tránh các lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt và cách nói quá trực diện.
- Luyện phản xạ qua hội thoại, bài tập chọn đáp án, điền từ và role-play.
- Áp dụng ngay vào trao đổi với đồng nghiệp, quản lý và các phòng ban khác.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Basic Office English
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại tiếng Anh công sở cơ bản
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Basic Office English
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Basic Office English trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học

| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Basic Office English |
| Nhóm kỹ năng | Workplace Communication |
| Level đề xuất | A2 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, người mới đi làm, nhân viên văn phòng, admin, sales, marketing, HR, customer service |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh xử lý các trao đổi đơn giản và thường xuyên tại văn phòng |
| Output sau bài học | Chào hỏi, hỏi thông tin, nhờ hỗ trợ, xác nhận lịch, cập nhật tiến độ và xử lý hội thoại công sở ngắn |
Tham khảo thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Basic Office English xuất hiện gần như trong toàn bộ một ngày làm việc. Khi đến văn phòng, người học có thể cần chào đồng nghiệp, hỏi người phụ trách một công việc, kiểm tra lịch họp hoặc xác nhận nhiệm vụ trong ngày.
Trong quá trình làm việc, tiếng Anh cơ bản còn được dùng để hỏi thông tin, nhờ đồng nghiệp gửi tài liệu, thông báo rằng một đầu việc đã hoàn thành, báo rằng mình cần thêm thời gian hoặc hỏi lại khi chưa hiểu yêu cầu.
Những tình huống này thường có mức độ neutral đến polite. Với đồng nghiệp thân quen, câu nói có thể ngắn và tự nhiên. Khi trao đổi với quản lý, khách hàng hoặc người chưa quen, việc thêm could you, please, would you mind hoặc I’d like to giúp câu lịch sự hơn.
Ở level A2, mục tiêu không phải tạo ra câu thật dài. Một câu ngắn nhưng rõ ràng như “Could you send me the file, please?” thường hiệu quả hơn một câu phức tạp nhưng thiếu chính xác.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Basic Office English
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Chào hỏi và bắt đầu cuộc trao đổi | Chào đồng nghiệp, hỏi tình hình và chuyển sang nội dung công việc |
| Hỏi thông tin | Hỏi về người phụ trách, tài liệu, thời gian, địa điểm hoặc trạng thái công việc |
| Nhờ hỗ trợ | Yêu cầu người khác gửi file, kiểm tra thông tin hoặc hỗ trợ một nhiệm vụ |
| Cập nhật tiến độ | Nói công việc đã hoàn thành, đang thực hiện hoặc cần thêm thời gian |
| Xác nhận | Kiểm tra lại deadline, lịch họp, yêu cầu hoặc bước tiếp theo |
| Kết thúc trao đổi | Cảm ơn, xác nhận hành động và kết thúc cuộc trò chuyện lịch sự |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| colleague | noun | đồng nghiệp | Nói về người cùng làm việc | My colleague is helping me with the report. |
| manager | noun | quản lý | Nói về người phụ trách nhóm | My manager is in a meeting. |
| department | noun | phòng ban | Nói về bộ phận trong công ty | She works in the marketing department. |
| office | noun | văn phòng | Nói về nơi làm việc | I’ll be at the office this afternoon. |
| desk | noun | bàn làm việc | Chỉ vị trí hoặc đồ dùng | The document is on my desk. |
| meeting room | noun phrase | phòng họp | Hỏi hoặc thông báo địa điểm họp | The meeting is in Meeting Room 2. |
| task | noun | nhiệm vụ | Nói về đầu việc cần hoàn thành | I have two tasks this morning. |
| assignment | noun | nhiệm vụ được giao | Công việc cụ thể được giao | I’ve finished the assignment. |
| project | noun | dự án | Công việc có nhiều nhiệm vụ liên quan | I’m working on a new project. |
| deadline | noun | hạn chót | Hỏi hoặc xác nhận thời hạn | The deadline is Friday. |
| schedule | noun | lịch làm việc | Trao đổi thời gian | Let me check my schedule. |
| meeting | noun | cuộc họp | Sắp xếp hoặc tham gia họp | We have a meeting at 2 p.m. |
| appointment | noun | cuộc hẹn | Nói về lịch hẹn cụ thể | I have an appointment at 10. |
| report | noun | báo cáo | Trao đổi tài liệu công việc | I’ll send the report today. |
| document | noun | tài liệu | Yêu cầu, gửi hoặc kiểm tra tài liệu | Could you check this document? |
| file | noun | tệp | Gửi hoặc nhận tài liệu điện tử | Please send me the file. |
| attachment | noun | tệp đính kèm | Dùng trong email | The document is in the attachment. |
| noun/verb | email; gửi email | Giao tiếp công việc | I’ll email you the details. | |
| message | noun | tin nhắn | Trao đổi ngắn | I sent you a message this morning. |
| update | noun/verb | cập nhật | Báo tiến độ | I’ll update you this afternoon. |
| check | verb | kiểm tra | Nhờ hoặc nói về việc kiểm tra | Let me check the information. |
| confirm | verb | xác nhận | Xác nhận lịch hoặc thông tin | Can you confirm the meeting time? |
| complete a task | phrase | hoàn thành nhiệm vụ | Cập nhật tiến độ | I’ve completed the task. |
| work on something | phrase | làm một việc gì đó | Báo đang xử lý công việc | I’m working on the report. |
| send a file | phrase | gửi tệp | Yêu cầu hoặc xác nhận gửi file | I’ll send the file now. |
| attend a meeting | phrase | tham dự cuộc họp | Nói về lịch làm việc | I need to attend a meeting. |
| take a break | phrase | nghỉ giải lao | Trao đổi thường ngày | Let’s take a short break. |
| be available | phrase | rảnh/có thể tham gia | Sắp xếp thời gian | Are you available at 3 p.m.? |
| be in charge of | phrase | phụ trách | Hỏi người chịu trách nhiệm | Who is in charge of this project? |
| get back to someone | phrase | phản hồi lại ai | Chưa có câu trả lời ngay | I’ll check and get back to you. |
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Chào hỏi | Good morning. How are you? | Chào buổi sáng. Bạn khỏe không? | Neutral |
| Chào hỏi | How’s your day going? | Hôm nay công việc của bạn thế nào? | Neutral |
| Bắt đầu trao đổi | Do you have a minute? | Bạn có một phút không? | Neutral |
| Bắt đầu trao đổi | Could I ask you something? | Tôi hỏi bạn một việc được không? | Polite |
| Hỏi người phụ trách | Who is in charge of this task? | Ai phụ trách nhiệm vụ này? | Neutral |
| Hỏi vị trí | Where is the meeting room? | Phòng họp ở đâu? | Neutral |
| Hỏi lịch | What time is the meeting? | Cuộc họp lúc mấy giờ? | Neutral |
| Hỏi lịch | Are you available this afternoon? | Chiều nay bạn có rảnh không? | Neutral |
| Hỏi thông tin | Do you have the latest file? | Bạn có file mới nhất không? | Neutral |
| Hỏi thông tin | Could you tell me where the document is? | Bạn cho tôi biết tài liệu ở đâu được không? | Polite |
| Nhờ gửi tài liệu | Could you send me the file, please? | Bạn gửi file cho tôi được không? | Polite |
| Nhờ kiểm tra | Could you check this for me? | Bạn kiểm tra giúp tôi phần này được không? | Polite |
| Nhờ giải thích | Could you explain this part again? | Bạn giải thích lại phần này được không? | Polite |
| Xin nhắc lại | Could you say that again, please? | Bạn nói lại được không? | Polite |
| Báo đang làm | I’m working on it now. | Tôi đang làm việc đó. | Neutral |
| Báo hoàn thành | I’ve finished the task. | Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ. | Neutral |
| Báo tiến độ | The report is almost ready. | Báo cáo gần xong rồi. | Neutral |
| Báo cần thời gian | I need a little more time. | Tôi cần thêm một chút thời gian. | Neutral |
| Báo sẽ cập nhật | I’ll update you this afternoon. | Tôi sẽ cập nhật cho bạn chiều nay. | Neutral |
| Xác nhận | Just to confirm, the deadline is Friday, right? | Xác nhận lại là hạn chót vào thứ Sáu đúng không? | Polite |
| Xác nhận lịch | Can we confirm the meeting for 2 p.m.? | Chúng ta xác nhận cuộc họp lúc 2 giờ được không? | Neutral |
| Xác nhận yêu cầu | So you need the final version today, correct? | Vậy bạn cần bản cuối hôm nay, đúng không? | Polite |
| Đồng ý | Sure, no problem. | Được, không vấn đề gì. | Neutral |
| Đồng ý | That works for me. | Thời gian/phương án đó phù hợp với tôi. | Neutral |
| Chưa có thông tin | Let me check and get back to you. | Để tôi kiểm tra rồi phản hồi lại. | Polite |
| Xin lỗi | Sorry for the delay. | Xin lỗi vì sự chậm trễ. | Polite |
| Xin lỗi | I’m sorry. I missed your message. | Xin lỗi, tôi đã bỏ lỡ tin nhắn của bạn. | Polite |
| Đề nghị hỗ trợ | Do you need any help? | Bạn có cần hỗ trợ không? | Neutral |
| Cảm ơn | Thanks for your help. | Cảm ơn bạn đã hỗ trợ. | Neutral |
| Kết thúc | I’ll send it to you shortly. | Tôi sẽ gửi cho bạn ngay sau đây. | Neutral |
| Kết thúc | I’ll keep you updated. | Tôi sẽ tiếp tục cập nhật cho bạn. | Polite |
| Kết thúc | Have a good day. | Chúc bạn một ngày tốt lành. | Neutral |
Tham khảo thêm: Lộ trình 3 tháng giao tiếp tiếng Anh cơ bản | https://secenglish.vn/lo-trinh-3-thang-giao-tiep-tieng-anh-co-ban/ | https://anhngusec.edu.vn/lo-trinh-3-thang-giao-tiep-tieng-anh-co-ban/
Cấu trúc hội thoại tiếng Anh công sở cơ bản
Một cuộc trao đổi ngắn tại văn phòng thường chỉ cần năm bước rõ ràng:
| Bước | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu | Hi, do you have a minute? |
| 2 | Nêu vấn đề | I have a question about the report. |
| 3 | Trao đổi thông tin | Could you send me the latest file? |
| 4 | Xác nhận | Just to confirm, you need it before 3 p.m., right? |
| 5 | Chốt lại | Great. I’ll send it to you shortly. |
Với level A2, flow này có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau. Chỉ cần thay report bằng schedule, document, meeting, task hoặc project là người học đã tạo được một cuộc trao đổi mới.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Nhờ đồng nghiệp gửi file
Lan: Hi, Minh. Do you have a minute?
Minh: Sure. What’s up?
Lan: I’m working on the weekly report, but I don’t have the latest sales file. Do you have the latest version?
Minh: Yes, I do.
Lan: Great. Could you send me the file, please?
Minh: Of course. Do you need it now?
Lan: Yes, please. The report is almost ready, so I just need to add the new numbers.
Minh: No problem. I’ll send it to you shortly.
Lan: Thanks. I really appreciate your help.
Minh: You’re welcome.
Dịch nghĩa:
Lan: Chào Minh. Bạn có một phút không?
Minh: Có. Có chuyện gì vậy?
Lan: Mình đang làm báo cáo tuần nhưng chưa có file doanh số mới nhất. Bạn có bản mới nhất không?
Minh: Có.
Lan: Tuyệt. Bạn gửi file cho mình được không?
Minh: Được. Bạn cần ngay bây giờ à?
Lan: Ừ. Báo cáo gần xong rồi nên mình chỉ cần thêm số liệu mới.
Minh: Không vấn đề gì. Mình sẽ gửi ngay.
Lan: Cảm ơn nhé. Mình rất cảm kích vì bạn đã giúp.
Minh: Không có gì.
Các cụm quan trọng trong đoạn hội thoại gồm Do you have a minute?, Do you have the latest version?, Could you send me the file, please?, The report is almost ready, I’ll send it to you shortly và I really appreciate your help.
Hội thoại 2: Xác nhận deadline và cập nhật tiến độ
Manager: Hi, Mai. How is the presentation going?
Mai: It’s going well. I’m working on the final slides now.
Manager: Good. Do you think you can finish them today?
Mai: Yes. I should have them ready by 4 p.m.
Manager: Great. We need to review them before tomorrow’s meeting.
Mai: Just to confirm, the meeting is at 10 a.m. tomorrow, right?
Manager: That’s right.
Mai: Okay. I’ll send you the final version this afternoon.
Manager: Perfect. Please let me know if you need any help.
Mai: Sure. I’ll keep you updated.
Manager: Thanks, Mai.
Mai: You’re welcome.
Dịch nghĩa:
Quản lý: Chào Mai. Phần thuyết trình tiến triển thế nào rồi?
Mai: Mọi việc ổn. Em đang làm các slide cuối.
Quản lý: Tốt. Em có thể hoàn thành hôm nay không?
Mai: Có. Khoảng 4 giờ chiều em sẽ hoàn thành.
Quản lý: Tốt. Chúng ta cần kiểm tra trước cuộc họp ngày mai.
Mai: Em xác nhận lại là cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai, đúng không ạ?
Quản lý: Đúng.
Mai: Vâng. Em sẽ gửi bản cuối vào chiều nay.
Quản lý: Tốt. Hãy báo cho tôi nếu em cần hỗ trợ.
Mai: Vâng. Em sẽ tiếp tục cập nhật.
Quản lý: Cảm ơn Mai.
Mai: Không có gì ạ.
Các cụm quan trọng gồm I’m working on the final slides now, I should have them ready by 4 p.m., Just to confirm, I’ll send you the final version this afternoon và I’ll keep you updated.
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dịch trực tiếp “gửi cho tôi” | Send me the file. | Could you send me the file, please? | Câu mệnh lệnh có thể quá trực diện trong công việc |
| Dịch “tôi đang làm” sai thì | I work it now. | I’m working on it now. | Dùng work on something và hiện tại tiếp diễn |
| Dùng sai giới từ | I’m working in the report. | I’m working on the report. | Collocation đúng là work on |
| Dùng “deadline” sai động từ | I have to finish until Friday. | I need to finish it by Friday. | By Friday diễn tả hạn cuối |
| Hỏi lịch quá ngắn | Meeting when? | What time is the meeting? | Cần câu hỏi hoàn chỉnh trong môi trường công sở |
| Dùng “very thank you” | Very thank you. | Thank you very much. | Thank không kết hợp theo cấu trúc very thank you |
| Xác nhận thiếu rõ ràng | Friday, yes? | Just to confirm, the deadline is Friday, right? | Câu đầy đủ rõ nghĩa và lịch sự hơn |
| Dịch “tôi sẽ phản hồi bạn” | I will feedback you. | I’ll get back to you. | Feedback thường là danh từ; get back to someone tự nhiên hơn |
| Dùng “discuss about” | We need to discuss about this. | We need to discuss this. | Discuss không cần about |
| Xin nhắc lại quá trực tiếp | What? | Could you say that again, please? | Cách hỏi lịch sự phù hợp môi trường làm việc |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| I want the file. | Could you send me the file, please? | Nhờ đồng nghiệp gửi tài liệu |
| I want to ask something. | Could I ask you something? | Bắt đầu một câu hỏi |
| Tell me the deadline. | Could you confirm the deadline for me? | Hỏi thời hạn |
| I don’t understand. | I’m not sure I understand. Could you explain that again? | Chưa hiểu yêu cầu |
| Say again. | Could you say that again, please? | Xin người khác nhắc lại |
| I need help. | Could you help me with this task? | Nhờ hỗ trợ |
| I’m late. | Sorry for the delay. | Báo chậm tiến độ |
| I will check. | Let me check and get back to you. | Chưa có thông tin ngay |
| I finished. | I’ve finished the task. | Báo hoàn thành công việc |
| I need more time. | I need a little more time to finish this. | Xin thêm thời gian |
| The meeting is 2 p.m.? | Just to confirm, the meeting is at 2 p.m., right? | Xác nhận lịch |
| Okay. | That works for me. | Đồng ý với lịch hoặc phương án |
| Help me. | Could you give me a hand with this? | Nhờ hỗ trợ, thân thiện |
| I will tell you later. | I’ll keep you updated. | Báo sẽ tiếp tục cập nhật |
| Thanks. | Thanks for your help. I really appreciate it. | Cảm ơn sau khi được hỗ trợ |
Bài tập Business English chủ đề Basic Office English
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–10 với mục đích A–J.
- Could you send me the file, please?
- Just to confirm, the deadline is Friday, right?
- I’m working on it now.
- Do you have a minute?
- I’ll get back to you this afternoon.
- Could you say that again, please?
- I’ve finished the report.
- Are you available at 3 p.m.?
- Thanks for your help.
- Sorry for the delay.
A. Xin lỗi vì chậm
B. Hỏi thời gian rảnh
C. Báo đang xử lý
D. Nhờ gửi tài liệu
E. Xin nhắc lại
F. Xác nhận deadline
G. Cảm ơn
H. Báo hoàn thành
I. Bắt đầu trao đổi
J. Báo sẽ phản hồi sau
Task 2: Choose the best response
- A colleague asks: “Could you send me the latest report?”
A. Yes, I’ll send it now.
B. Send what?
C. I don’t report.
D. You wait. - Your manager asks whether the task is finished, but you are still working on it.
A. No finish.
B. I’m working on it now.
C. I work yesterday.
D. Not yet because busy. - You did not hear a colleague clearly.
A. What?
B. Again.
C. Could you say that again, please?
D. Speak. - You want to check whether a meeting starts at 2 p.m.
A. Meeting two?
B. Just to confirm, the meeting is at 2 p.m., right?
C. Why meeting?
D. You have meeting at two. - A colleague helps you complete a document.
A. Fine.
B. Thanks for your help.
C. That’s your job.
D. Okay next. - Someone asks a question, but you need to check the information first.
A. I don’t know.
B. Ask another person.
C. Let me check and get back to you.
D. No information. - You need a colleague to check a document.
A. Check this.
B. Could you check this for me, please?
C. You must check.
D. I give document. - Your manager asks if the report will be ready today.
A. Yes, I should have it ready by 4 p.m.
B. Maybe report.
C. Today possible.
D. I working. - You want to ask whether a colleague is free this afternoon.
A. You free?
B. Are you available this afternoon?
C. You don’t work afternoon?
D. Afternoon okay? - You need extra time to complete a task.
A. Give time.
B. I need a little more time to finish this.
C. Cannot.
D. Too much work.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
available – send – working on – confirm – deadline – get back to you – finished – help – latest – meeting
A: Hi, Linh. Are you __________ this afternoon?
B: Yes. What’s up?
A: I need some __________ with the monthly report.
B: Sure. Are you __________ it now?
A: Yes. I have almost __________ it, but I don’t have the __________ sales file.
B: I have it. I’ll __________ it to you.
A: Thanks. Could I also __________ the deadline?
B: The __________ is 5 p.m. today.
A: Got it. And is tomorrow’s __________ still at 9 a.m.?
B: Let me check and __________.
Task 4: Rewrite to sound more professional
- Send me the document.
- What?
- Tell me when the meeting is.
- I don’t know.
- I need help.
- I want more time.
- The deadline is Friday, yes?
- I will tell you later.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Đồng nghiệp cần file báo cáo mới nhất. Viết đoạn hội thoại 4–6 câu để xác nhận file và gửi tài liệu.
- Quản lý hỏi tiến độ một nhiệm vụ chưa hoàn thành. Trả lời rằng công việc gần xong và sẽ hoàn thành trước 4 giờ chiều.
- Bạn không nghe rõ thời gian họp. Viết câu xin nhắc lại và câu xác nhận thời gian.
- Bạn cần thêm một ngày để hoàn thành báo cáo. Viết lời giải thích ngắn, lịch sự.
- Một đồng nghiệp vừa giúp bạn kiểm tra tài liệu. Viết hai câu cảm ơn và chốt bước tiếp theo.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – D
2 – F
3 – C
4 – I
5 – J
6 – E
7 – H
8 – B
9 – G
10 – A
Các câu trong Task 1 được chia theo chức năng giao tiếp thay vì theo cấu trúc ngữ pháp. Cách học này giúp người học nhớ câu cùng tình huống sử dụng.
Task 2
- A. Yes, I’ll send it now.
Phản hồi trực tiếp vào yêu cầu và cho người nghe biết hành động tiếp theo. - B. I’m working on it now.
Hiện tại tiếp diễn phù hợp với một công việc đang được xử lý. - C. Could you say that again, please?
Lịch sự và rõ ràng hơn “What?” hoặc “Again.” - B. Just to confirm, the meeting is at 2 p.m., right?
Just to confirm là cụm rất hữu ích khi kiểm tra lại thông tin. - B. Thanks for your help.
Cách cảm ơn tự nhiên trong giao tiếp công việc. - C. Let me check and get back to you.
Phù hợp khi chưa có thông tin chính xác nhưng vẫn thể hiện trách nhiệm phản hồi. - B. Could you check this for me, please?
Could you giúp yêu cầu mềm và lịch sự hơn câu mệnh lệnh. - A. Yes, I should have it ready by 4 p.m.
Câu vừa xác nhận vừa đưa thời điểm hoàn thành cụ thể. - B. Are you available this afternoon?
Be available là cách tự nhiên để hỏi lịch trong môi trường công việc. - B. I need a little more time to finish this.
Câu nói rõ nhu cầu mà không quá trực diện.
Task 3
- available
- help
- working on
- finished
- latest
- send
- confirm
- deadline
- meeting
- get back to you
Đoạn hoàn chỉnh:
A: Hi, Linh. Are you available this afternoon?
B: Yes. What’s up?
A: I need some help with the monthly report.
B: Sure. Are you working on it now?
A: Yes. I have almost finished it, but I don’t have the latest sales file.
B: I have it. I’ll send it to you.
A: Thanks. Could I also confirm the deadline?
B: The deadline is 5 p.m. today.
A: Got it. And is tomorrow’s meeting still at 9 a.m.?
B: Let me check and get back to you.
Task 4
- Send me the document.
→ Could you send me the document, please?
Dùng could you để giảm tính mệnh lệnh. - What?
→ Could you say that again, please?
Phù hợp hơn khi chưa nghe rõ. - Tell me when the meeting is.
→ Could you tell me what time the meeting is?
Yêu cầu thông tin lịch sự hơn. - I don’t know.
→ I’m not sure. Let me check and get back to you.
Cho người nghe biết bước xử lý tiếp theo. - I need help.
→ Could you help me with this task?
Nêu rõ mình cần hỗ trợ việc gì. - I want more time.
→ I need a little more time to finish this.
Cách diễn đạt mềm và rõ hơn. - The deadline is Friday, yes?
→ Just to confirm, the deadline is Friday, right?
Cấu trúc xác nhận tự nhiên hơn. - I will tell you later.
→ I’ll check and update you later today.
Thể hiện rõ hành động và thời gian.
Task 5 – Đáp án mẫu
- Xin file báo cáo
A: Hi. Do you have the latest report?
B: Yes, I do.
A: Could you send it to me, please?
B: Sure. I’ll send it now.
A: Thanks for your help.
- Cập nhật tiến độ
I’m still working on the task, but it’s almost finished. I should have it ready by 4 p.m. I’ll update you when it’s done.
- Không nghe rõ thời gian họp
Could you say the meeting time again, please?
Just to confirm, the meeting is at 2:30 p.m., right?
- Xin thêm thời gian
I’m sorry, but I need a little more time to finish the report. Could I send the final version tomorrow morning?
- Cảm ơn đồng nghiệp
Thanks for checking the document for me. I really appreciate your help. I’ll make the changes and send the final version this afternoon.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hỏi đồng nghiệp có thời gian trao đổi không | Do you have a minute? | Phù hợp trước một trao đổi ngắn |
| Xin file từ phòng khác | Could you send me the latest file, please? | Dùng latest khi cần phiên bản mới nhất |
| Báo đang xử lý nhiệm vụ | I’m working on it now. | Tránh nói “I work it” |
| Cập nhật công việc gần hoàn thành | The report is almost ready. | Có thể thêm thời gian dự kiến hoàn thành |
| Xác nhận lịch họp | Just to confirm, the meeting is at 3 p.m., right? | Giúp tránh hiểu sai thời gian |
| Chưa có câu trả lời | Let me check and get back to you. | Không đưa thông tin chưa chắc chắn |
| Xin thêm thời gian | I need a little more time to finish this. | Nên kèm thời điểm hoàn thành mới |
| Cảm ơn đồng nghiệp | Thanks for your help. I really appreciate it. | Phù hợp sau khi nhận hỗ trợ |
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh online cho người đi làm | https://secenglish.vn/hoc-tieng-anh-online-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/hoc-tieng-anh-online-cho-nguoi-di-lam/
FAQ về Basic Office English trong Business English

1. Basic Office English phù hợp với level nào?
Chủ đề phù hợp nhất với A2 và người học đang chuyển từ tiếng Anh giao tiếp cơ bản sang tiếng Anh sử dụng trong công việc. Một số mẫu câu cũng hữu ích với người học B1 cần củng cố nền tảng.
2. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không cần học 30 câu cùng lúc. Hiệu quả hơn khi chia theo tình huống như hỏi thông tin, nhờ hỗ trợ, cập nhật tiến độ và xác nhận. Mỗi nhóm chỉ cần nhớ một số mẫu cốt lõi rồi thay từ khóa.
3. Làm sao để nói tiếng Anh công sở tự nhiên hơn?
Học cả cụm thay vì từng từ riêng lẻ. Ví dụ, thay vì chỉ học deadline, hãy học meet a deadline, confirm the deadline và the deadline is Friday.
4. Basic Office English có dùng được trong email không?
Có. Nhiều câu như Could you send me…?, Just to confirm…, I’ll keep you updated hoặc Thanks for your help có thể sử dụng trong email ngắn, chat nội bộ và hội thoại trực tiếp.
5. Có cần dùng từ Business English khó để trông chuyên nghiệp hơn không?
Không. Trong giao tiếp công việc, câu đơn giản, chính xác và lịch sự thường hiệu quả hơn câu dài chứa quá nhiều từ nâng cao.
6. Nên luyện phản xạ Basic Office English như thế nào?
Chọn một tình huống công việc, nói lại hội thoại bằng thông tin thật của mình, ghi âm rồi thay đổi một yếu tố như thời gian, nhiệm vụ hoặc người phụ trách. Việc lặp lại cùng một cấu trúc trong nhiều bối cảnh giúp tạo phản xạ nhanh hơn.
Kết luận

Basic Office English là nền tảng để người học bắt đầu sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc mà không cần chờ đến khi có vốn từ quá lớn. Chỉ với nhóm từ vựng công sở cơ bản và các cấu trúc như Could you…?, I’m working on…, Just to confirm… hay I’ll get back to you, nhiều tình huống thường ngày đã có thể được xử lý rõ ràng và lịch sự.
Hãy luyện theo từng tình huống thật: hỏi file, xác nhận deadline, báo tiến độ, xin hỗ trợ và kết thúc trao đổi. Khi câu ngắn đã trở thành phản xạ, việc chuyển sang meeting, email và các tình huống Business English phức tạp hơn sẽ tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Bộ từ vựng tiếng Anh công sở
- Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- Từ vựng Office B1

