Benefits and Compensation English: Từ vựng, mẫu câu HR về lương, thưởng và phúc lợi
Trong một buổi phỏng vấn, khi nhận offer hoặc khi trao đổi với HR, chỉ biết từ salary thường chưa đủ. Bạn còn có thể gặp những cụm như compensation package, performance bonus, paid leave, health insurance, salary review hay allowance.
Khó khăn lớn nhất không nằm ở việc hiểu từng từ riêng lẻ, mà là biết hỏi thế nào cho lịch sự, giải thích quyền lợi ra sao cho rõ ràng và trao đổi về lương mà không khiến câu nói trở nên quá trực diện. Bài học Benefits and Compensation English tập trung vào chính những tình huống này với từ vựng, mẫu câu, hội thoại, lỗi thường gặp và bài tập ứng dụng vào công việc.
Key takeaways
- Hiểu cách dùng các cụm tiếng Anh về salary, compensation, bonus, allowance và employee benefits.
- Biết hỏi và giải thích chế độ lương thưởng trong phỏng vấn hoặc trao đổi với HR.
- Phân biệt những mẫu câu trung tính, lịch sự và trang trọng khi nói về tiền lương.
- Tránh các lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt khiến câu hỏi về lương quá trực diện.
- Luyện qua hội thoại giữa HR – ứng viên và HR – nhân viên.
- Ứng dụng trực tiếp trong tuyển dụng, onboarding, salary review và trao đổi quyền lợi.

Mục lục
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Benefits and Compensation English
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại về benefits and compensation
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Benefits and Compensation English
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Benefits and Compensation English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Benefits and compensation English |
| Nhóm kỹ năng | HR English / Workplace Communication / Business Vocabulary |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Người đi làm, HR, recruiter, sinh viên sắp đi làm, ứng viên chuẩn bị phỏng vấn |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh để hỏi, giải thích và xác nhận thông tin về lương, thưởng và phúc lợi |
| Output sau bài học | Trao đổi được về compensation package, salary, bonus, allowance, leave và employee benefits trong hội thoại công việc |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Benefits and compensation xuất hiện nhiều nhất trong tuyển dụng. Sau khi trao đổi về kinh nghiệm và trách nhiệm công việc, ứng viên thường cần hiểu mức lương, cách tính bonus, bảo hiểm, ngày nghỉ và các quyền lợi khác trước khi quyết định nhận offer.
Đây cũng là chủ đề quen thuộc khi HR giới thiệu chính sách cho nhân viên mới. Thay vì chỉ nói một con số salary, HR có thể phải giải thích toàn bộ compensation package: base salary, performance bonus, allowance, insurance, paid leave và các quyền lợi đi kèm.
Trong quá trình làm việc, nhân viên còn cần ngôn ngữ này khi hỏi về salary review, pay raise, reimbursement, overtime pay hoặc changes to benefits.
Vì liên quan trực tiếp đến tiền bạc và quyền lợi cá nhân, register thường ở mức Neutral – Polite – Formal. Những câu như How much do you pay? có thể hiểu được nhưng thường quá trực diện. Trong môi trường chuyên nghiệp, cách hỏi mềm hơn sẽ phù hợp hơn.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Benefits and Compensation English
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Hỏi về mức lương | Hỏi salary range hoặc compensation package một cách lịch sự |
| Hiểu cấu trúc thu nhập | Phân biệt base salary, bonus, commission, allowance và benefits |
| Hỏi về phúc lợi | Xác nhận insurance, paid leave, flexible working và các quyền lợi khác |
| Giải thích offer | HR trình bày rõ thành phần của compensation package |
| Hỏi lại thông tin | Làm rõ điều kiện nhận bonus, thời điểm salary review hoặc phạm vi bảo hiểm |
| Xác nhận thỏa thuận | Tóm tắt salary, benefits và next steps trước khi kết thúc trao đổi |
Từ vựng và cụm từ cần biết
Trong Business English, compensation khi nói về việc làm thường bao gồm tiền lương và các quyền lợi người lao động nhận được, còn employee benefits là những quyền lợi được cung cấp ngoài phần lương trực tiếp. (https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/compensation)
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| compensation | noun | tổng đãi ngộ/thù lao | Nói chung về tiền và quyền lợi nhận từ công việc | The compensation is reviewed annually. |
| compensation package | noun phrase | gói đãi ngộ | Khi nói tổng thể về salary + benefits | The compensation package includes a performance bonus. |
| base salary | noun phrase | lương cơ bản | Phần lương cố định trước các khoản bổ sung | The base salary is paid monthly. |
| gross salary | noun phrase | lương trước khấu trừ | Khi giải thích payroll | Your gross salary is shown on the contract. |
| net salary | noun phrase | lương thực nhận | Khi nói số tiền sau các khoản khấu trừ | Your net salary will depend on applicable deductions. |
| annual salary | noun phrase | lương năm | Offer hoặc hợp đồng | The annual salary is stated in the offer letter. |
| salary range | noun phrase | khoảng lương | Tuyển dụng, phỏng vấn | Could you share the salary range for this role? |
| pay grade | noun phrase | ngạch/bậc lương | Hệ thống lương nội bộ | The position falls within pay grade five. |
| pay band | noun phrase | khung lương | Doanh nghiệp có hệ thống cấp bậc | This role is in a higher pay band. |
| hourly rate | noun phrase | mức lương theo giờ | Part-time, freelance, hourly employees | The hourly rate depends on experience. |
| overtime pay | noun phrase | tiền làm thêm giờ | Trao đổi về overtime | Overtime pay is calculated separately. |
| bonus | noun | tiền thưởng | Thưởng nói chung | Employees may receive an annual bonus. |
| performance bonus | noun phrase | thưởng hiệu suất | KPI/performance review | The performance bonus depends on your annual evaluation. |
| commission | noun | hoa hồng | Sales, business development | The role includes commission based on sales. |
| incentive | noun | khoản/chính sách khuyến khích | Thưởng gắn với mục tiêu | The company offers quarterly incentives. |
| allowance | noun | phụ cấp | Đi lại, ăn trưa, điện thoại… | A transportation allowance is included. |
| benefits package | noun phrase | gói phúc lợi | Nói tổng thể quyền lợi ngoài salary | Could you explain the benefits package? |
| employee benefits | noun phrase | phúc lợi nhân viên | HR policy | Employee benefits vary by position. |
| health insurance | noun phrase | bảo hiểm sức khỏe | Offer, onboarding | Health insurance starts after the probation period. |
| life insurance | noun phrase | bảo hiểm nhân thọ | Corporate benefits | Life insurance is available to full-time employees. |
| paid leave | noun phrase | nghỉ có hưởng lương | Chính sách nghỉ | Employees receive paid leave each year. |
| annual leave | noun phrase | nghỉ phép năm | Leave policy | How many days of annual leave are provided? |
| sick leave | noun phrase | nghỉ ốm | HR policy | You can apply for sick leave through the HR system. |
| parental leave | noun phrase | nghỉ dành cho cha/mẹ | Benefits policy | The company provides parental leave. |
| retirement plan | noun phrase | chương trình hưu trí | Benefits dài hạn | Employees can join the retirement plan. |
| flexible working arrangements | noun phrase | chế độ làm việc linh hoạt | Hybrid/remote/flexible schedule | The package includes flexible working arrangements. |
| pay raise | noun phrase | tăng lương | Performance review | She received a pay raise after her annual review. |
| salary review | noun phrase | đánh giá/xem xét lại mức lương | Chu kỳ điều chỉnh lương | Salary reviews take place once a year. |
| payroll | noun | hệ thống/bộ phận tính lương | HR – finance | Please contact payroll if there is an issue with your salary. |
| reimbursement | noun | khoản hoàn trả chi phí | Công tác phí, chi phí công việc | Travel reimbursement is processed monthly. |
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Hỏi salary range | Could you share the salary range for this position? | Anh/chị có thể cho tôi biết khoảng lương của vị trí này không? | Polite |
| Hỏi compensation | Could you tell me more about the compensation package? | Anh/chị có thể chia sẻ thêm về gói đãi ngộ không? | Polite |
| Hỏi base salary | What is the base salary for this role? | Mức lương cơ bản của vị trí này là bao nhiêu? | Neutral |
| Hỏi offer | Could you walk me through the compensation package? | Anh/chị có thể giải thích từng phần trong gói đãi ngộ không? | Polite |
| Hỏi benefits | What benefits are included in the package? | Gói này bao gồm những phúc lợi nào? | Neutral |
| Hỏi bảo hiểm | Does the company provide health insurance? | Công ty có cung cấp bảo hiểm sức khỏe không? | Neutral |
| Hỏi ngày nghỉ | How many days of annual leave are provided? | Nhân viên có bao nhiêu ngày phép năm? | Neutral |
| Hỏi bonus | Is there a performance-based bonus? | Có thưởng dựa trên hiệu suất không? | Neutral |
| Hỏi điều kiện bonus | How is the performance bonus calculated? | Thưởng hiệu suất được tính như thế nào? | Polite |
| Hỏi commission | Does this position include commission? | Vị trí này có hoa hồng không? | Neutral |
| Hỏi allowance | Are there any additional allowances? | Có thêm khoản phụ cấp nào không? | Neutral |
| Hỏi review lương | How often are salaries reviewed? | Bao lâu công ty xem xét lại mức lương một lần? | Polite |
| Hỏi thời gian review | When would my first salary review take place? | Khi nào lần đánh giá lương đầu tiên của tôi diễn ra? | Polite |
| Hỏi tăng lương | Is there a regular salary review process? | Công ty có quy trình xét lương định kỳ không? | Polite |
| Hỏi linh hoạt | Does the company offer flexible working arrangements? | Công ty có chính sách làm việc linh hoạt không? | Neutral |
| HR giới thiệu | The package consists of a base salary plus a performance bonus. | Gói đãi ngộ gồm lương cơ bản và thưởng hiệu suất. | Neutral |
| HR giới thiệu | In addition to your salary, you will receive several employee benefits. | Ngoài lương, bạn sẽ nhận thêm một số phúc lợi nhân viên. | Neutral |
| HR giải thích | Your bonus will be based on individual and team performance. | Tiền thưởng sẽ dựa trên hiệu suất cá nhân và đội nhóm. | Neutral |
| HR giải thích | Health insurance is included from your first month of employment. | Bảo hiểm sức khỏe được áp dụng từ tháng làm việc đầu tiên. | Neutral |
| HR giải thích | The position is eligible for an annual salary review. | Vị trí này thuộc diện được xét lương hàng năm. | Formal |
| Làm rõ | Just to clarify, is the bonus included in the figure you mentioned? | Cho tôi xác nhận lại, khoản thưởng đã nằm trong con số vừa đề cập chưa? | Polite |
| Làm rõ | Is that amount before or after deductions? | Số tiền đó là trước hay sau các khoản khấu trừ? | Neutral |
| Làm rõ | Am I correct in understanding that the allowance is paid monthly? | Tôi hiểu đúng là khoản phụ cấp được trả hàng tháng phải không? | Formal |
| Phản hồi offer | Thank you for explaining the package. | Cảm ơn anh/chị đã giải thích gói đãi ngộ. | Polite |
| Phản hồi offer | The overall package sounds competitive. | Tổng thể gói đãi ngộ khá cạnh tranh. | Neutral |
| Trao đổi thêm | I would like to discuss the compensation in a little more detail. | Tôi muốn trao đổi kỹ hơn một chút về đãi ngộ. | Polite |
| Đàm phán nhẹ | Is there any flexibility in the base salary? | Mức lương cơ bản có thể linh hoạt thêm không? | Polite |
| Đàm phán nhẹ | Would there be room to review the salary based on my experience? | Liệu mức lương có thể được xem xét thêm dựa trên kinh nghiệm của tôi không? | Formal |
| Xác nhận | Just to confirm, the package includes salary, bonus and health insurance. | Để xác nhận lại, gói này gồm lương, thưởng và bảo hiểm sức khỏe. | Polite |
| Chốt | Thank you. That answers my questions about compensation and benefits. | Cảm ơn anh/chị. Những thông tin đó đã giải đáp các câu hỏi của tôi về lương và phúc lợi. | Polite |
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/
Cấu trúc hội thoại về benefits and compensation
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu chủ đề | I’d like to ask a few questions about the compensation package. |
| 2 | Hỏi hoặc giải thích mức lương | The package includes a base salary of… |
| 3 | Trao đổi về bonus và benefits | In addition to the salary, the company provides… |
| 4 | Làm rõ điều kiện | Just to clarify, when does the insurance coverage begin? |
| 5 | Xác nhận và chốt | Thank you. That gives me a much clearer picture of the package. |
Một cuộc trao đổi tốt không nhất thiết phải hỏi mọi quyền lợi cùng lúc. Thứ tự tự nhiên thường là base salary → variable pay → benefits → conditions → confirmation.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Ứng viên hỏi HR về compensation package
HR: We’ve now covered the responsibilities of the role. Do you have any questions for me?
Candidate: Yes, thank you. I’d like to ask a few questions about the compensation package.
HR: Of course. The package includes a monthly base salary as well as an annual performance bonus.
Candidate: Could you tell me how the performance bonus is calculated?
HR: It is based on both individual performance and the company’s overall results.
Candidate: I see. What benefits are included in the package?
HR: Full-time employees receive health insurance, paid annual leave and a monthly transportation allowance.
Candidate: Just to clarify, when does the health insurance coverage begin?
HR: It starts when you become a full-time employee after completing the probation period.
Candidate: Understood. And how often are salaries reviewed?
HR: We normally conduct an annual salary review.
Candidate: Great. Thank you for explaining the package. That answers my questions.
Dịch và giải thích:
HR cho biết đã trao đổi xong về trách nhiệm công việc và mời ứng viên đặt câu hỏi. Ứng viên không hỏi thẳng “How much will you pay me?” mà mở đầu bằng I’d like to ask a few questions about the compensation package, giúp chuyển sang chủ đề lương thưởng tự nhiên hơn.
Sau đó ứng viên lần lượt hỏi về cách tính performance bonus, benefits, thời điểm bảo hiểm bắt đầu và chu kỳ salary review. Cách hỏi Just to clarify… đặc biệt hữu ích khi cần xác nhận một điều kiện trong offer mà không tạo cảm giác chất vấn.
Hội thoại 2: Nhân viên hỏi HR về kỳ salary review
Employee: Hi, do you have a few minutes? I wanted to ask about the annual salary review.
HR: Sure. What would you like to know?
Employee: Could you explain how the salary review process works?
HR: Managers review employee performance first. HR then reviews the recommendations together with the company’s compensation framework.
Employee: Is a pay raise guaranteed after the review?
HR: No. A review does not automatically result in a salary increase. It depends on several factors.
Employee: Understood. Does the review also affect the performance bonus?
HR: The bonus follows a separate process, although your performance rating can affect the final amount.
Employee: One more question. When will employees be informed of the outcome?
HR: Managers should communicate the results by the end of next month.
Employee: Thanks for clarifying that.
Dịch và giải thích:
Nhân viên hỏi về quy trình xét lương định kỳ nhưng không mặc định rằng salary review đồng nghĩa với tăng lương. HR giải thích rằng kết quả còn phụ thuộc vào quy trình và nhiều yếu tố khác.
Cụm Is a pay raise guaranteed after the review? dùng để xác nhận chính sách. Thanks for clarifying that là cách kết thúc tự nhiên sau khi thông tin đã rõ.
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hỏi quá trực diện | How much money do you give me? | Could you share the salary range for this role? | Give me money không phù hợp register tuyển dụng. |
| Dịch “chế độ” thành regime | What is your benefit regime? | What benefits does the company offer? | Regime không dùng cho chế độ phúc lợi trong ngữ cảnh này. |
| Nhầm salary và compensation | What is the compensation salary? | What does the compensation package include? | Compensation rộng hơn salary. |
| Dùng bonus salary | Do I have bonus salary? | Is there a performance bonus? | Collocation tự nhiên là performance bonus, annual bonus. |
| Hỏi tăng lương quá thẳng | When do you increase my salary? | How often are salaries reviewed? | Câu sửa chuyên nghiệp và trung lập hơn. |
| Dùng sai insurance | Do you have insurance for employee? | Does the company provide health insurance for employees? | Cần xác định rõ loại insurance. |
| Thiếu điều kiện | I get bonus every year, right? | Is the annual bonus subject to performance? | Không nên mặc định bonus chắc chắn được nhận. |
| Không xác nhận gross/net | Is this my salary? | Is that figure before or after deductions? | Cần làm rõ con số được nói đến. |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| What is the salary? | Could you share the salary range for the position? | Khi hỏi recruiter/HR |
| What benefits do I get? | Could you tell me more about the benefits included in the package? | Khi trao đổi offer |
| Do you give bonus? | Is there a performance-based bonus for this role? | Phỏng vấn |
| How much is the bonus? | Could you explain how the bonus is calculated? | Khi cần hiểu cơ chế |
| Do I have insurance? | Does the company provide health insurance for employees? | Offer/onboarding |
| How many holidays do I get? | How many days of annual leave are provided? | Chính sách nghỉ |
| When will you raise my salary? | How often are salaries reviewed? | HR discussion |
| I want more salary. | I’d like to discuss the compensation in a little more detail. | Bắt đầu trao đổi lương |
| Can you pay more? | Is there any flexibility in the base salary? | Đàm phán nhẹ |
| I have five years of experience. Give me more. | Would there be room to review the salary based on my experience? | Đàm phán lịch sự |
| Is the bonus inside this money? | Just to clarify, is the bonus included in that figure? | Làm rõ offer |
| Okay, I understand. | Thank you. That gives me a clearer picture of the overall package. | Kết thúc trao đổi |
Bài tập Business English chủ đề Benefits and Compensation English
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với mục đích A–H.
- Could you share the salary range for this role?
- Just to clarify, is the bonus included in that figure?
- Does the company provide health insurance?
- How often are salaries reviewed?
- Is there any flexibility in the base salary?
- Thank you for explaining the package.
- How is the performance bonus calculated?
- How many days of annual leave are provided?
A. Hỏi về bảo hiểm
B. Hỏi về thời gian xét lương
C. Hỏi về khoảng lương
D. Làm rõ con số compensation
E. Hỏi cơ chế tính thưởng
F. Kết thúc cuộc trao đổi
G. Đàm phán salary
H. Hỏi về nghỉ phép
Task 2: Choose the best response
1. HR says: “The position includes an annual performance bonus.”
Bạn muốn biết cách tính bonus.
A. How many money?
B. Give me details.
C. Could you explain how the performance bonus is calculated?
D. Why bonus?
2. Bạn muốn hỏi khoảng lương của vị trí.
A. What money can I get?
B. Could you share the salary range for this position?
C. Tell salary.
D. Give me your salary number.
3. HR vừa đưa một con số nhưng bạn chưa biết đó là gross hay net.
A. Is that amount before or after deductions?
B. Is money real?
C. Is it final money?
D. Do I take all?
4. Bạn muốn hỏi công ty có bảo hiểm sức khỏe không.
A. You have hospital money?
B. Do employees get sick money?
C. Does the company provide health insurance?
D. Where is insurance?
5. Bạn muốn hỏi lịch salary review.
A. When you give more salary?
B. When is money increased?
C. How often are salaries reviewed?
D. Do I get more next year?
6. Bạn muốn trao đổi thêm về mức lương nhưng vẫn lịch sự.
A. I need more money.
B. Your salary is low.
C. I’d like to discuss the compensation in a little more detail.
D. Change the salary.
7. Bạn muốn biết annual leave.
A. How many days of annual leave are provided?
B. How many days can I disappear?
C. How many holidays you give me?
D. Can I not work?
8. HR đã giải thích xong toàn bộ benefits.
A. Fine.
B. Okay. Enough.
C. Thank you for explaining the package.
D. I know.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
- compensation package
- annual leave
- salary range
- performance bonus
- health insurance
- salary review
- base salary
- clarify
Candidate: Could you share the (1) ________ for this role?
HR: The position currently falls within a competitive range based on experience.
Candidate: Thank you. Could you also explain the overall (2) ________?
HR: Certainly. It includes the (3) ________, a potential annual (4) ________, and several employee benefits.
Candidate: What benefits are included?
HR: Employees receive (5) ________ and paid (6) ________.
Candidate: And when does the first (7) ________ normally take place?
HR: After twelve months.
Candidate: Just to (8) ________, the bonus is separate from the fixed salary, correct?
HR: Correct.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại 6 câu sau:
- How much money do I get?
- Do you give insurance?
- When do you increase my salary?
- I want more money.
- How much bonus?
- Tell me all benefits.
Task 5: Role-play / Writing practice
Tình huống 1:
Bạn vừa đến cuối buổi phỏng vấn. Hãy hỏi recruiter về salary range, bonus và health insurance bằng 3 câu lịch sự.
Tình huống 2:
HR nói package là “30 million per month”, nhưng bạn chưa biết bonus có nằm trong con số này hay không. Hãy hỏi lại.
Tình huống 3:
Bạn đã làm việc được gần một năm và muốn hỏi HR khi nào salary review diễn ra. Viết 2–3 câu mở đầu cuộc trao đổi.
Tình huống 4:
Bạn là HR. Hãy giải thích ngắn cho nhân viên mới rằng package gồm base salary, performance bonus, health insurance và 12 ngày annual leave.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – C
2 – D
3 – A
4 – B
5 – G
6 – F
7 – E
8 – H
Các câu được ghép theo chức năng giao tiếp, không chỉ theo từ khóa. Ví dụ, Is there any flexibility…? thường mang chức năng mở đầu đàm phán chứ không chỉ đơn thuần hỏi thông tin.
Task 2
1. C
Could you explain how the performance bonus is calculated? vừa rõ mục đích vừa giữ register lịch sự.
2. B
Could you share the salary range for this position? là cách hỏi phổ biến và chuyên nghiệp hơn việc hỏi thẳng “How much money?”.
3. A
Before or after deductions giúp xác định con số trước hay sau các khoản khấu trừ.
4. C
Provide health insurance là collocation tự nhiên trong HR English.
5. C
How often are salaries reviewed? hỏi về quy trình, tránh mặc định chắc chắn sẽ được tăng lương.
6. C
Câu này mở cuộc thảo luận thay vì trực tiếp yêu cầu tăng tiền.
7. A
Days of annual leave là cách diễn đạt chuẩn trong chính sách nhân sự.
8. C
Đây là cách phản hồi và kết thúc trao đổi lịch sự.
Task 3
- salary range
- compensation package
- base salary
- performance bonus
- health insurance
- annual leave
- salary review
- clarify
Ở chỗ số 8, Just to clarify… là cụm rất hữu ích khi người nói muốn kiểm tra lại cách mình hiểu offer mà không cần nói I don’t understand.
Task 4 – Gợi ý trả lời
1. How much money do I get?
→ Could you share the salary range for this position?
Câu mới tập trung vào salary range và phù hợp hơn trong phỏng vấn.
2. Do you give insurance?
→ Does the company provide health insurance for employees?
Dùng provide health insurance tự nhiên hơn.
3. When do you increase my salary?
→ How often are salaries reviewed?
Câu mới hỏi về quy trình và không mặc định rằng salary chắc chắn tăng.
4. I want more money.
→ I’d like to discuss the compensation in a little more detail.
Câu này phù hợp để mở đầu negotiation.
5. How much bonus?
→ Could you explain how the performance bonus is calculated?
Trong nhiều doanh nghiệp, bonus không phải một con số cố định, vì vậy hỏi cách tính thường chính xác hơn.
6. Tell me all benefits.
→ Could you walk me through the benefits included in the package?
Walk me through mang nghĩa giải thích lần lượt, phù hợp khi cần HR trình bày package.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1
- Could you share the salary range for this position?
- Is there a performance-based bonus?
- Does the company provide health insurance?
Tình huống 2
Just to clarify, is the bonus included in the monthly figure you mentioned, or is it paid separately?
Tình huống 3
I wanted to ask about the annual salary review process. Could you let me know when my first salary review would normally take place?
Tình huống 4
The compensation package includes a fixed base salary and a performance-based bonus. In addition, employees receive health insurance and 12 days of annual leave each year.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ứng viên hỏi recruiter về lương | Could you share the salary range for this role? | Tránh mở đầu bằng “How much do you pay?” |
| HR trình bày offer | The compensation package consists of… | Nêu riêng fixed pay và variable pay |
| Hỏi về thưởng KPI | How is the performance bonus calculated? | Hỏi cả điều kiện nếu cần |
| Hỏi về bảo hiểm | Does the company provide health insurance? | Xác nhận thời điểm coverage bắt đầu |
| Hỏi ngày phép | How many days of annual leave are provided? | Phân biệt annual leave và sick leave |
| Hỏi xét tăng lương | How often are salaries reviewed? | Salary review không đồng nghĩa chắc chắn tăng |
| Trao đổi mức offer | Is there any flexibility in the base salary? | Dùng khi muốn negotiation nhẹ nhàng |
| Xác nhận trước khi nhận offer | Just to confirm, the package includes… | Tóm tắt các thành phần quan trọng |
Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/
FAQ về Benefits and Compensation English trong Business English
1. Benefits and Compensation English phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để bắt đầu. Người học ở level này đã có thể hỏi, giải thích và xác nhận những thông tin quen thuộc về salary, bonus, leave và employee benefits. Khi cần negotiation phức tạp hơn, ngôn ngữ có thể mở rộng lên B2–C1.
2. Compensation và salary có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Salary thường chỉ phần lương, trong khi compensation có thể bao gồm salary cùng bonus và các benefits khác. Cambridge Business English cũng định nghĩa compensation trong bối cảnh HR theo nghĩa kết hợp giữa payment và employee benefits. (https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/compensation)
3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không. Quan trọng hơn là học theo từng chức năng: hỏi salary, hỏi benefits, làm rõ điều kiện, xác nhận và negotiation. Sau đó thay thông tin trong câu theo đúng công việc của mình.
4. Có thể dùng các mẫu câu này trong phỏng vấn không?
Có. Các câu như Could you share the salary range for this role?, What benefits are included in the package? hoặc How often are salaries reviewed? phù hợp khi buổi phỏng vấn đã chuyển sang phần offer hoặc khi recruiter mời ứng viên đặt câu hỏi.
5. Làm sao để nói tự nhiên hơn khi trao đổi về lương?
Luyện theo cả cụm thay vì dịch từng từ: salary range, compensation package, performance bonus, annual salary review, health insurance. Sau đó đặt các cụm này vào hội thoại thực tế và luyện phản xạ theo vai HR – candidate hoặc HR – employee.
Kết luận
Benefits and compensation là một chủ đề rất thực tế trong Business English vì xuất hiện từ lúc phỏng vấn, nhận offer cho đến quá trình làm việc và salary review.
Thay vì chỉ nhớ salary = lương, hãy học theo cả cụm và chức năng giao tiếp: hỏi salary range, làm rõ bonus, xác nhận benefits và trao đổi về compensation một cách lịch sự. Luyện lại hai hội thoại trong bài, đổi số liệu và quyền lợi theo tình huống của chính mình rồi thực hành luân phiên vai HR – employee sẽ giúp các mẫu câu trở thành phản xạ công việc thực tế hơn.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề
- 100 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản
- Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

