Bứt phá Band 8.0 với bộ từ vựng Psychology & Human Behavior trong IELTS Reading

Nếu bạn đang nhắm tới Band 7.5 – 8.0 IELTS Reading, chắc chắn bạn sẽ gặp những bài đọc liên quan đến tâm lý học và hành vi con người. Đây là nhóm chủ đề thường khiến thí sinh “khựng lại”, không hẳn vì câu quá dài, mà vì từ vựng học thuật dày đặc, trừu tượng và được paraphrase rất tinh vi.
Trong bài viết này, SEC sẽ cùng bạn hệ thống bộ từ vựng Psychology & Human Behavior theo từng nhóm dễ học, kèm ví dụ, phân tích cách từ xuất hiện trong bài đọc IELTS và bài tập luyện tập có đáp án chi tiết.
Key takeaways
- Chủ đề Psychology & Human Behavior thường xuất hiện ở các bài đọc học thuật, đặc biệt trong Passage 2 và Passage 3.
- Muốn xử lý tốt chủ đề này, bạn cần học từ vựng theo nhóm, không học từng từ rời rạc.
- Các nhóm từ quan trọng gồm: nhận thức, cảm xúc, hành vi xã hội, tính cách và phương pháp nghiên cứu.
- Khi luyện IELTS Reading, cần đặc biệt chú ý synonym, paraphrase và word family.
- Cuối bài có bài tập kèm đáp án để bạn tự kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng.
Vì sao Psychology là chủ đề khó trong IELTS Reading?
Trong IELTS Reading, các bài đọc về Psychology & Human Behavior thường không chỉ kiểm tra vốn từ, mà còn kiểm tra khả năng hiểu khái niệm, nhận diện paraphrase và theo dõi lập luận học thuật.
Một vài chủ đề Psychology từng xuất hiện trong các bộ Cambridge IELTS có thể kể đến:
- The Psychology of Innovation
- Behaviorism và John B. Watson
- Tâm lý học của tiếng cười
- Cognitive dissonance
- Personality assessment
- Child development
Điểm khó đầu tiên nằm ở lớp từ vựng học thuật. Những từ như cognition, perception, dissonance, empathy, conformity hay reinforcement đều là danh từ trừu tượng. Nếu chỉ đoán nghĩa bằng cảm giác, bạn rất dễ hiểu sai ý của đoạn văn.
Điểm khó thứ hai là paraphrasing. Ví dụ, behaviour có thể được diễn đạt lại bằng conduct, actions, the way people act hoặc manners. Nếu chỉ tìm đúng từ khóa y nguyên trong câu hỏi, bạn sẽ dễ bỏ lỡ vị trí chứa đáp án.
Điểm khó thứ ba là nhiều bài đọc sử dụng tên nhà nghiên cứu, học thuyết hoặc thí nghiệm tâm lý. Khi gặp những khái niệm như cognitive dissonance, behaviorism, stimulus hay conditioning, bạn cần hiểu nghĩa cơ bản để không bị mất thời gian xử lý logic bài đọc.
Tham khảo thêm: Các dạng bài IELTS Reading thường gặp
Bản đồ 5 nhóm từ vựng Psychology & Human Behavior

Để dễ học và dễ ghi nhớ, bộ từ vựng Psychology & Human Behavior có thể chia thành 5 nhóm chính:
- Nhóm 1: Các khái niệm tâm lý học cốt lõi
- Nhóm 2: Cảm xúc và trạng thái tinh thần
- Nhóm 3: Hành vi và tương tác xã hội
- Nhóm 4: Tính cách và đặc điểm cá nhân
- Nhóm 5: Nghiên cứu và phương pháp tâm lý học
Cách chia này giúp bạn học từ theo ngữ cảnh. Khi gặp một bài đọc nói về hành vi con người, bạn có thể nhanh chóng nhận ra bài đang xoay quanh cảm xúc, tính cách, tương tác xã hội hay phương pháp nghiên cứu.
Tham khảo thêm: 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
Bộ từ vựng Psychology & Human Behavior theo nhóm
Nhóm 1: Các khái niệm tâm lý học cốt lõi
- Cognition (n) /kɒɡˈnɪʃ.ən/: nhận thức, quá trình tư duy
Ví dụ: Human cognition involves perception, memory, and reasoning.
Synonym: mental process, awareness
Ghi nhớ: Tính từ của cognition là cognitive, thường gặp trong cognitive ability, cognitive function. - Perception (n) /pəˈsep.ʃən/: sự nhận thức, cách hiểu, cách cảm nhận
Ví dụ: Our perception of reality is often shaped by personal experience.
Synonym: understanding, interpretation - Consciousness (n) /ˈkɒn.ʃəs.nəs/: ý thức, trạng thái tỉnh táo
Ví dụ: She regained consciousness shortly after the accident.
Antonym: unconsciousness - Subconscious (adj/n) /sʌbˈkɒn.ʃəs/: tiềm thức, thuộc về tiềm thức
Ví dụ: Many of our fears stem from subconscious memories. - Cognitive dissonance (np): sự bất hòa nhận thức
Ví dụ: Festinger coined the term “cognitive dissonance” to describe the uncomfortable tension we feel when we hold conflicting beliefs. - Self-awareness (n): sự tự nhận thức
Ví dụ: Developing self-awareness is key to emotional growth. - Mindset (n): tư duy, lối nghĩ
Ví dụ: A growth mindset helps learners overcome challenges. - Intuition (n): trực giác
Ví dụ: Many decisions are based on intuition rather than logic.
Word family: intuitive (adj) - Reasoning (n): sự lập luận, suy luận
Ví dụ: Logical reasoning is essential in problem-solving. - Inference (n): sự suy luận, kết luận
Ví dụ: Readers must draw inferences from the text.
Word family: infer (v) - Bias (n/v): sự thiên vị, định kiến
Ví dụ: Confirmation bias makes us favor information that supports our beliefs. - Stereotype (n/v): định kiến rập khuôn
Ví dụ: Cultural stereotypes can affect how we judge others.
Nhóm này đặc biệt quan trọng với các bài đọc có nội dung nghiên cứu, lý thuyết hoặc giải thích cách con người suy nghĩ. Khi làm bài, bạn nên chú ý các cụm như cognitive ability, mental process, draw inferences, confirmation bias vì đây là những cụm dễ được paraphrase trong câu hỏi.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Nhóm 2: Cảm xúc và trạng thái tinh thần
- Empathy (n): sự đồng cảm, thấu cảm
Ví dụ: Empathy allows us to understand others’ feelings.
Phân biệt: sympathy là thương cảm, còn empathy là khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác. - Anxiety (n): sự lo âu
Ví dụ: Exam anxiety affects millions of students worldwide.
Word family: anxious (adj) - Resilience (n): sự kiên cường, khả năng phục hồi
Ví dụ: Children with strong resilience cope better with setbacks.
Word family: resilient (adj) - Frustration (n): sự thất vọng, bực bội
Ví dụ: Repeated failures led to a sense of frustration. - Contentment (n): sự hài lòng, mãn nguyện
Ví dụ: True contentment comes from within. - Distress (n/v): sự đau khổ, lo lắng tột độ
Ví dụ: Psychological distress can lead to physical symptoms. - Mood (n): tâm trạng
Ví dụ: Weather often influences people’s mood. - Trauma (n): chấn thương tâm lý
Ví dụ: Childhood trauma can have lasting effects.
Word family: traumatic (adj) - Euphoria (n): sự hưng phấn, vui sướng tột độ
Ví dụ: Winning the championship brought a sense of euphoria. - Melancholy (n/adj): nỗi buồn sâu sắc, buồn man mác
Ví dụ: The painting evoked a feeling of melancholy. - Apathy (n): sự thờ ơ, lãnh đạm
Ví dụ: Voter apathy is a growing concern.
Word family: apathetic (adj) - Compassion (n): lòng trắc ẩn
Ví dụ: Acts of compassion strengthen communities.
Khi bài đọc nói về cảm xúc, người học thường gặp bẫy ở những từ gần nghĩa nhưng không giống nhau hoàn toàn. Empathy, sympathy và compassion đều liên quan đến cảm xúc với người khác, nhưng sắc thái khác nhau. Anxiety, distress và frustration cũng không nên dịch chung chung là “buồn” hoặc “lo”.
Nhóm 3: Hành vi và tương tác xã hội
- Conformity (n): sự tuân theo, tính tuân thủ
Ví dụ: Social conformity pushes individuals to follow group norms.
Word family: conform (v) - Deviance (n): sự lệch lạc, hành vi khác thường
Ví dụ: Sociologists study patterns of deviance in society. - Peer pressure (np): áp lực từ bạn bè đồng trang lứa
Ví dụ: Peer pressure often influences teenagers’ decisions. - Social proof (np): bằng chứng xã hội
Ví dụ: The principle of social proof explains why we copy others’ behavior. - Altruism (n): lòng vị tha
Ví dụ: Acts of altruism benefit both giver and receiver.
Word family: altruistic (adj) - Aggression (n): sự hung hăng, gây hấn
Ví dụ: Aggression in children is often linked to environmental factors.
Word family: aggressive (adj) - Anti-social behaviour (np): hành vi chống xã hội
Ví dụ: Many people believe there is a general increase in anti-social behaviour today. - Interaction (n): sự tương tác
Ví dụ: Social interaction is crucial for child development. - Cooperation (n): sự hợp tác
Ví dụ: Teamwork requires cooperation among members.
Word family: cooperate (v) - Manipulation (n): sự thao túng
Ví dụ: Emotional manipulation can damage relationships. - Imitation (n): sự bắt chước
Ví dụ: Children learn through imitation of adults.
Word family: imitate (v) - Reinforcement (n): sự củng cố hành vi
Ví dụ: Positive reinforcement encourages desired behaviour.
Nhóm từ này rất hay đi cùng các bài đọc về xã hội, giáo dục, trẻ em, nhóm bạn, môi trường làm việc và ảnh hưởng của đám đông. Khi đọc, bạn nên để ý các cụm như group norms, peer power, social interaction, positive reinforcement vì đây thường là “vùng đáp án” trong bài.
Tham khảo thêm: Skimming và Scanning trong IELTS Reading
Nhóm 4: Tính cách và đặc điểm cá nhân
- Personality (n): tính cách
Ví dụ: Personality assessment tests measure various traits. - Trait (n): đặc điểm, nét tính cách
Ví dụ: Honesty is a desirable personality trait. - Temperament (n): tính khí
Ví dụ: She has a calm temperament. - Introvert (n): người hướng nội
Ví dụ: Introverts often prefer solitary activities.
Word family: introverted (adj) - Extrovert (n): người hướng ngoại
Ví dụ: Extroverts thrive in social settings. - Disposition (n): khuynh hướng, tính tình
Ví dụ: He has a cheerful disposition. - Demeanour (n): thái độ, cách cư xử
Ví dụ: Her calm demeanour impressed the interviewer. - Conscientiousness (n): sự tận tâm, chu đáo
Ví dụ: Conscientiousness is one of the Big Five personality traits. - Self-esteem (n): lòng tự trọng
Ví dụ: Low self-esteem can affect mental health. - Confidence (n): sự tự tin
Ví dụ: Public speaking builds confidence. - Assertive (adj): quyết đoán
Ví dụ: Assertive communication helps in negotiations. - Inhibition (n): sự kìm nén, ức chế
Ví dụ: Alcohol reduces social inhibitions.
Với nhóm Personality & Traits, lỗi thường gặp là chỉ biết các từ quen thuộc như confident, shy, friendly nhưng không nhận ra các từ học thuật hơn như temperament, disposition, demeanour, conscientiousness. Những từ này không chỉ hữu ích trong Reading mà còn có thể dùng để nâng chất lượng từ vựng trong IELTS Writing và Speaking nếu dùng đúng ngữ cảnh.
Nhóm 5: Nghiên cứu và phương pháp tâm lý học
- Behaviorism (n): Thuyết hành vi
Ví dụ: Watson is regarded as the founder of behaviorism. - Hypothesis (n): giả thuyết
Ví dụ: The researchers tested their hypothesis with 200 participants. - Experiment (n/v): thí nghiệm, tiến hành thí nghiệm
Ví dụ: Festinger’s experiment paid subjects to tell a lie. - Subject (n): đối tượng nghiên cứu
Ví dụ: Subjects in the study were divided into two groups. - Stimulus (n): kích thích
Ví dụ: The brain responds to visual stimuli rapidly.
Lưu ý: Số nhiều của stimulus là stimuli. - Response (n): phản ứng
Ví dụ: Pavlov studied conditioned responses in dogs. - Conditioning (n): sự điều kiện hóa
Ví dụ: Classical conditioning was first demonstrated by Pavlov. - Observation (n): sự quan sát
Ví dụ: Direct observation is a key research method. - Survey (n/v): khảo sát
Ví dụ: The survey involved 1,000 respondents. - Sample (n): mẫu nghiên cứu
Ví dụ: A representative sample is essential for valid results. - Findings (n): kết quả nghiên cứu
Ví dụ: The findings suggest a strong correlation. - Correlation (n): mối tương quan
Ví dụ: There is a correlation between sleep and memory. - Phenomenon (n): hiện tượng
Ví dụ: Group polarization is a fascinating social phenomenon.
Lưu ý: Số nhiều của phenomenon là phenomena. - Pioneer (n/v): người tiên phong, tiên phong
Ví dụ: Freud is widely considered a pioneer of psychoanalysis. - Coin a term (v): đặt ra một thuật ngữ
Ví dụ: Festinger coined the term “cognitive dissonance”. - Demonstrate (v): chứng minh, biểu lộ
Ví dụ: The study demonstrates the power of group dynamics. - Attribute (v): quy cho, gán cho
Ví dụ: They attribute the success to teamwork.
Đây là nhóm từ rất quan trọng trong IELTS Reading vì nhiều bài đọc học thuật thường trình bày theo logic nghiên cứu: nêu giả thuyết, mô tả thí nghiệm, phân tích đối tượng, trình bày kết quả và rút ra kết luận. Nếu nắm chắc nhóm này, bạn sẽ đọc các đoạn văn nghiên cứu nhanh hơn rất nhiều.
Tham khảo thêm: Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
Cách từ vựng Psychology xuất hiện trong bài đọc IELTS
Để học từ vựng hiệu quả, bạn không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt. Điều quan trọng hơn là hiểu cách từ đó xuất hiện trong bài đọc thật và được paraphrase trong câu hỏi.
Trích đoạn 1: Cognitive dissonance
“Festinger coined the term ‘cognitive dissonance’ to describe the uncomfortable tension we feel when we experience conflicting thoughts or beliefs, or engage in behavior that is apparently opposed to our stated beliefs.”
Phân tích nhanh:
- coined the term = đặt ra thuật ngữ
- cognitive dissonance = bất hòa nhận thức
- conflicting thoughts or beliefs = những suy nghĩ hoặc niềm tin mâu thuẫn
- uncomfortable tension = cảm giác căng thẳng, khó chịu bên trong
Ở đây, nếu câu hỏi không dùng lại cụm cognitive dissonance mà chuyển thành mental conflict, internal discomfort hoặc conflicting beliefs, bạn vẫn cần nhận ra đây là cùng một ý.
Trích đoạn 2: The Psychology of Innovation
“Teamwork taps into one of the basic drivers of human behaviour. The principle of social proof is so pervasive that we don’t even recognise it.”
Phân tích nhanh:
- drivers of human behaviour = các yếu tố thúc đẩy hành vi con người
- social proof = bằng chứng xã hội
- pervasive = lan rộng, phổ biến đến mức gần như ở khắp nơi
- peer power = sức mạnh từ nhóm ngang hàng, bạn bè hoặc đồng nghiệp cùng vị trí
Các bài Reading về tâm lý học xã hội thường dùng rất nhiều từ liên quan đến nhóm, tập thể và sự ảnh hưởng lẫn nhau. Vì vậy, bạn nên học thành cụm như group norms, peer pressure, social proof, social conformity thay vì học từng từ riêng lẻ.
Trích đoạn 3: Personality Assessment
“Our routine lives are mostly made up of contact with other people, during which we are always making judgments of their characters and obliging our behavior to them in granting these judgments.”
Phân tích nhanh:
- making judgments of their characters = đánh giá tính cách của người khác
- personality assessment = đánh giá tính cách
- sizing up people = đánh giá, nhìn nhận một người
- characters có thể được hiểu gần với personality traits trong ngữ cảnh này
Với dạng bài về Personality, bạn cần quen với các cách diễn đạt như character, trait, temperament, disposition, demeanour. Đây đều là những từ có thể xoay quanh cách một người suy nghĩ, phản ứng hoặc cư xử.
Tham khảo thêm: Cách quản lý thời gian trong IELTS Reading
Bài tập luyện tập
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Chọn từ trong danh sách dưới đây:
empathy / cognitive dissonance / peer pressure / resilience / conformity / behaviorism / stimulus / bias
- The theory of __________, developed by John B. Watson, focuses on observable actions rather than internal mental states.
- Teenagers often change their style of clothing due to __________ from classmates.
- Children with strong __________ are able to recover from emotional setbacks more quickly.
- __________ occurs when our actions contradict our beliefs, creating internal discomfort.
- __________ allows therapists to understand patients’ emotions deeply.
- Confirmation __________ leads us to seek information that supports our existing views.
- Social __________ pressures individuals to behave like the majority.
- A loud noise can act as a __________ that triggers a startled response.
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa
A. Introvert
B. Trauma
C. Pioneer
D. Apathy
E. Altruism
- Người tiên phong trong một lĩnh vực
- Sự thờ ơ, không quan tâm
- Người hướng nội, thích sự yên tĩnh
- Chấn thương tâm lý kéo dài
- Lòng vị tha, vì người khác
Bài tập 3: Paraphrase
Hãy paraphrase các câu sau bằng cách sử dụng từ vựng đã học.
- Children often copy the actions of their parents.
→ Children often __________ the behavior of their parents. - The way people perceive things differs from one culture to another.
→ __________ varies across cultures. - She is a calm and patient person.
→ She has a calm __________. - Festinger introduced the concept of mental conflict.
→ Festinger __________ the term “cognitive dissonance”. - The researcher’s study showed a link between stress and sleep.
→ The study demonstrated a __________ between stress and sleep.
Đáp án và giải thích
Đáp án bài tập 1
- behaviorism
Watson là một trong những gương mặt quan trọng gắn với thuyết hành vi. Behaviorism tập trung vào hành vi có thể quan sát được thay vì trạng thái tâm lý bên trong. - peer pressure
Cụm from classmates là dấu hiệu rõ ràng cho áp lực từ bạn bè đồng trang lứa. - resilience
Recover from emotional setbacks chính là khả năng phục hồi sau khó khăn về cảm xúc, tương ứng với resilience. - Cognitive dissonance
Khi hành động trái với niềm tin, con người có thể cảm thấy khó chịu bên trong. Đây chính là cognitive dissonance. - Empathy
Understand patients’ emotions deeply diễn tả khả năng thấu hiểu cảm xúc, tương ứng với empathy. - bias
Confirmation bias là collocation cố định, nghĩa là thiên kiến xác nhận. - conformity
Behave like the majority diễn tả việc hành xử giống số đông, tương ứng với conformity. - stimulus
A loud noise là tác nhân kích thích tạo ra phản ứng giật mình, nên đáp án là stimulus.
Đáp án bài tập 2
- A – 3: Introvert = người hướng nội
- B – 4: Trauma = chấn thương tâm lý
- C – 1: Pioneer = người tiên phong
- D – 2: Apathy = sự thờ ơ
- E – 5: Altruism = lòng vị tha
Đáp án bài tập 3
- imitate
Copy có thể được paraphrase thành imitate. - Perception
The way people perceive things có thể rút gọn thành perception. - demeanour / disposition
Cả hai từ đều có thể dùng để nói về phong thái, tính khí hoặc cách cư xử của một người. - coined
Introduced the concept có thể được paraphrase bằng coined the term. - correlation
A link between A and B có thể được diễn đạt bằng a correlation between A and B.
Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
Tips học từ vựng Psychology hiệu quả
1. Học theo cụm, không học từ đơn lẻ
Thay vì chỉ học bias, hãy học theo cụm:
- confirmation bias
- cognitive bias
- unconscious bias
Thay vì chỉ học behaviour, hãy học:
- human behaviour
- anti-social behaviour
- observable behaviour
- desired behaviour
IELTS Reading thường paraphrase bằng cụm, nên học theo chunk sẽ giúp bạn nhận diện đáp án nhanh hơn.
2. Ghi nhớ synonym và paraphrase
Một từ trong bài đọc có thể được diễn đạt bằng nhiều cách trong câu hỏi. Ví dụ:
- behaviour = conduct = actions = the way people act
- cognition = thinking = mental process
- empathy = understanding others’ feelings
- correlation = link = connection
- demonstrate = show = prove
Khi review bài sai, bạn nên ghi lại cặp từ trong câu hỏi và bài đọc. Đây là cách tăng vốn paraphrase rất hiệu quả.
3. Đọc lại các passage Psychology trong Cambridge IELTS
Bạn có thể ưu tiên đọc những bài về:
- innovation
- behaviorism
- laughter
- child development
- personality assessment
- cognitive dissonance
Khi đọc, đừng chỉ tra nghĩa từ mới. Hãy gạch chân những cụm được lặp lại, những từ được paraphrase và cách tác giả triển khai lập luận.
4. Tự viết 1 – 2 câu với mỗi từ mới
Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi bạn chủ động dùng từ. Sau khi học một từ, hãy viết một câu ngắn có ngữ cảnh rõ ràng.
Ví dụ:
- Exam anxiety can reduce students’ performance.
- Peer pressure may affect teenagers’ decisions.
- Positive reinforcement can encourage better behaviour.
Bạn không cần viết câu quá phức tạp. Điều quan trọng là dùng đúng nghĩa, đúng loại từ và đúng ngữ cảnh.
5. Lập word family cho các từ quan trọng
Một từ trong bài Reading có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Vì vậy, bạn nên học theo word family.
Ví dụ:
- cognition (n) – cognitive (adj) – cognitively (adv)
- empathy (n) – empathetic (adj) – empathize (v)
- aggression (n) – aggressive (adj) – aggressively (adv)
- perception (n) – perceive (v) – perceptive (adj)
- resilience (n) – resilient (adj)
Khi gặp một dạng từ lạ, bạn sẽ đoán nghĩa nhanh hơn nếu đã nắm được gốc từ.
FAQ
Từ vựng Psychology & Human Behavior có cần thiết cho IELTS Reading không?
Có. Đây là nhóm từ rất hữu ích vì các bài đọc IELTS Academic thường xoay quanh những chủ đề học thuật như tâm lý học, xã hội học, giáo dục, khoa học hành vi và nghiên cứu con người.
Có nên học thuộc cả 65 từ trong một ngày không?
Không nên. Bạn nên chia thành từng nhóm nhỏ, khoảng 10 – 15 từ mỗi ngày. Sau đó luyện lại bằng ví dụ, bài tập điền từ và paraphrase để ghi nhớ lâu hơn.
Học từ vựng Psychology có giúp ích cho IELTS Writing và Speaking không?
Có, nhưng cần dùng đúng ngữ cảnh. Các từ như empathy, anxiety, resilience, peer pressure, personality traits, social interaction có thể dùng trong nhiều chủ đề Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Làm sao để không quên từ vựng sau khi học?
Bạn nên học theo cụm, tự đặt câu, ghi lại synonym/paraphrase và đọc lại các bài IELTS Reading có cùng chủ đề. Việc gặp lại từ trong ngữ cảnh thật sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn so với học danh sách từ đơn lẻ.
Tải file tham khảo đầy đủ
SEC đã tổng hợp lại bộ từ vựng Psychology & Human Behavior kèm ví dụ, bài tập và đáp án để bạn có thể lưu lại ôn tập sau khi đọc bài.
TẢI FILE TỪ VỰNG PSYCHOLOGY & HUMAN BEHAVIOR TRONG IELTS READING KÈM BÀI TẬP: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Bạn có thể in file ra, đánh dấu những từ chưa chắc, sau đó luyện lại theo từng nhóm để không bị quá tải.
Kết luận
Chinh phục bộ từ vựng Psychology & Human Behavior là một bước rất quan trọng nếu bạn muốn nâng điểm IELTS Reading, đặc biệt khi xử lý các bài Passage 2 và Passage 3 có nội dung học thuật.
Đừng cố học thuộc cả danh sách trong một buổi. Hãy chia nhỏ theo nhóm, học kèm ví dụ, ghi nhớ paraphrase và luyện lại bằng bài đọc thật. Khi vốn từ đủ chắc, bạn sẽ đọc nhanh hơn, hiểu sâu hơn và tự tin hơn trước những bài Reading khó.
Xem thêm
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- 300 từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- Các dạng bài IELTS Reading thường gặp
- Skimming và Scanning trong IELTS Reading
- Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
- Cách quản lý thời gian trong IELTS Reading
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng vẫn dễ bị kẹt ở từ vựng học thuật, đọc chậm hoặc không nhận ra paraphrase trong câu hỏi, SEC có thể giúp bạn kiểm tra lại nền tảng và xây lộ trình học phù hợp hơn. Đăng ký học thử miễn phí tại SEC để được thầy cô hướng dẫn cách đọc, cách tìm keyword và cách xử lý bài Reading theo đúng trình độ hiện tại của bạn.

