Can / Could / Be Able To B1: Hiểu bản chất, phân biệt đúng và dùng chính xác

“I could finish the report yesterday” có luôn đúng không? Vì sao có lúc người ta dùng could, nhưng có lúc lại phải dùng was/were able to? Và nếu muốn nói “tôi sẽ có thể làm việc đó vào tuần sau”, tại sao không dùng will can?
Đây là những điểm khiến người học B1 dễ nhầm khi sử dụng can, could và be able to. Bài học này tập trung vào bản chất của ba cấu trúc, cách dùng theo từng mốc thời gian, sự khác biệt trong ngữ cảnh và các lỗi thường gặp, sau đó củng cố bằng bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Can + V nguyên mẫu chủ yếu diễn đạt khả năng ở hiện tại.
- Could + V nguyên mẫu thường diễn đạt khả năng chung trong quá khứ.
- Với một hành động cụ thể đã thực hiện thành công trong quá khứ, was/were able to thường phù hợp hơn could.
- Be able to có thể biến đổi theo nhiều thì nên dùng được ở những vị trí mà can/could không dùng được.
- Không dùng to sau can/could và không dùng do/does/did để tạo câu hỏi với hai động từ khuyết thiếu này.
- Ở trình độ B1, cần nhận diện được các cấu trúc này trong giao tiếp, bài đọc, bài viết và câu hỏi ngữ pháp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Can / Could / Be Able To |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, VSTEP, TOEIC, nền tảng IELTS |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản
Test nhanh: Bạn đã hiểu Can / Could / Be Able To chưa?
Chọn đáp án đúng.
1. My sister ______ speak three languages fluently.
A. can
B. cans
C. can to
D. is can
2. When I was five, I ______ swim very well.
A. can
B. could
C. will be able to
D. am able to
3. The door was locked, but after several attempts, we ______ open it.
A. could
B. can
C. were able to
D. are able to
4. After completing this course, you ______ communicate more confidently in English.
A. can able to
B. will can
C. will be able to
D. could to
5. Chọn câu đúng:
A. She doesn’t can drive.
B. She can’t drive.
C. She can’t to drive.
D. She not can drive.
Bản chất của Can / Could / Be Able To
Can và could là modal verbs – động từ khuyết thiếu. Chúng đứng trước một động từ nguyên mẫu và bổ sung ý nghĩa cho hành động, chẳng hạn như khả năng, sự cho phép, yêu cầu hoặc khả năng có thể xảy ra.
Ví dụ:
She can drive.
Trong câu này:
- She là chủ ngữ.
- drive là hành động.
- can cho biết chủ ngữ có khả năng thực hiện hành động đó.
Điểm quan trọng là can không phải động từ diễn tả hành động chính. Vì vậy, ta không chia can theo chủ ngữ và không thêm to trước động từ theo sau.
Đúng: He can swim.
Sai: He cans swim.
Sai: He can to swim.
Could có thể được xem là dạng quá khứ của can khi diễn tả năng lực chung trong quá khứ.
Ví dụ:
I could read when I was four.
Tôi đã biết đọc khi mới bốn tuổi.
Tuy nhiên, khó khăn xuất hiện khi người học muốn kể về một lần cụ thể trong quá khứ mà mình thực sự đã làm được việc gì đó.
Ví dụ:
Although the problem was difficult, I was able to solve it.
Ở đây, người nói không mô tả một năng lực chung. Họ nói về một tình huống cụ thể và kết quả là hành động đã thành công. Trong trường hợp này, was/were able to thường tự nhiên và chính xác hơn could. British Council cũng phân biệt could cho khả năng chung trong quá khứ và was/were able to cho một lần cụ thể đã thực hiện thành công.
Be able to mang nghĩa “có khả năng/có thể làm được”. Điểm đặc biệt là động từ be có thể biến đổi:
- am/is/are able to
- was/were able to
- will be able to
- have/has been able to
Vì vậy, be able to giúp diễn đạt khả năng ở những dạng ngữ pháp mà can không thể tự biến đổi.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chỉ học theo kiểu “can là có thể, could là đã có thể”. Hãy xác định hai điều trước: khả năng xảy ra ở thời gian nào và đó là năng lực chung hay một lần thực hiện thành công cụ thể. Khi đã xác định đúng hai yếu tố này, việc chọn can, could hay be able to trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Công thức và cấu trúc Can / Could / Be Able To

| Dạng câu | Can | Could | Be able to |
|---|---|---|---|
| Khẳng định | S + can + V | S + could + V | S + be + able to + V |
| Phủ định | S + cannot/can’t + V | S + could not/couldn’t + V | S + be + not + able to + V |
| Nghi vấn | Can + S + V? | Could + S + V? | Be + S + able to + V? |
| Ví dụ | She can drive. | She could swim at six. | She will be able to join us. |
Điểm cần nhớ:
Sau can/could luôn dùng V nguyên mẫu không “to”.
Can + work
Could + understand
Can + speak
Không dùng:
can to work
could to understand
Với be able to, “to” là một phần của cấu trúc:
be able to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
He is able to solve the problem.
They will be able to attend the meeting.
Cambridge Grammar lưu ý rằng could đứng trước động từ nguyên mẫu và câu hỏi với could không dùng thêm do/does/did.
Cách dùng Can / Could / Be Able To theo từng tình huống
1. Can diễn tả khả năng ở hiện tại
Dùng can + V khi một người hiện tại có kỹ năng hoặc khả năng thực hiện một hành động.
I can speak English.
Tôi có thể nói tiếng Anh.
She can use this software very well.
Cô ấy có thể sử dụng phần mềm này rất tốt.
My brother can cook several Vietnamese dishes.
Anh trai tôi có thể nấu một số món Việt Nam.
Trong phần lớn tình huống đời sống, can tự nhiên hơn am/is/are able to khi chỉ nói đơn giản về khả năng hiện tại.
2. Could diễn tả năng lực chung trong quá khứ
Dùng could + V khi nói về một kỹ năng hoặc năng lực đã tồn tại trong một khoảng thời gian trong quá khứ.
When I was a child, I could run very fast.
Khi còn nhỏ, tôi có thể chạy rất nhanh.
She could read before she started school.
Cô ấy đã biết đọc trước khi đi học.
My grandfather could speak French fluently.
Ông tôi từng có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.
Từ khóa ở đây là general ability – khả năng chung.
3. Was/Were able to diễn tả một lần cụ thể đã làm được trong quá khứ
Khi một tình huống cụ thể xảy ra và chủ ngữ thực sự thành công trong việc thực hiện hành động, dùng was/were able to thường phù hợp hơn.
The exam was difficult, but I was able to finish it on time.
Bài thi khó nhưng tôi đã có thể hoàn thành đúng giờ.
The door was locked, but they were able to open it.
Cánh cửa bị khóa nhưng họ đã mở được.
Despite the heavy traffic, we were able to arrive before 8 a.m.
Mặc dù giao thông đông đúc, chúng tôi vẫn đến được trước 8 giờ sáng.
So sánh:
When I was young, I could run 10 kilometres.
→ Năng lực chung.
Yesterday, I was able to run 10 kilometres despite the rain.
→ Một lần cụ thể và đã hoàn thành thành công.
British Council mô tả đây là một trong những khác biệt quan trọng giữa could và was/were able to ở trình độ B1–B2.
4. Will be able to diễn tả khả năng trong tương lai
Không dùng will can.
Sai:
I will can drive next year.
Đúng:
I will be able to drive next year.
Tôi sẽ có thể lái xe vào năm sau.
After more practice, she will be able to speak more confidently.
Sau khi luyện tập thêm, cô ấy sẽ có thể nói tự tin hơn.
Will you be able to attend the meeting tomorrow?
Ngày mai bạn có thể tham dự cuộc họp không?
5. Can và Could dùng để yêu cầu hoặc xin phép
Ngoài ý nghĩa về khả năng, can và could còn xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp.
Can I use your phone?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
Could I ask you a question?
Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?
Could you help me with this report?
Bạn có thể giúp tôi với báo cáo này được không?
Trong lời yêu cầu, could thường tạo cảm giác lịch sự hơn can. British Council và Cambridge đều ghi nhận cách dùng này.
Lưu ý: trong các câu này, could không mang nghĩa quá khứ.
6. Could diễn tả khả năng có thể xảy ra hoặc đưa ra gợi ý
It could rain later.
Có thể lát nữa trời sẽ mưa.
We could meet after class.
Chúng ta có thể gặp nhau sau giờ học.
You could try restarting your computer.
Bạn có thể thử khởi động lại máy tính.
Ở những câu này, could không có nghĩa là “đã có khả năng”.
Tham khảo thêm: Present Simple Review A2
Ví dụ đúng với Can / Could / Be Able To
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I can swim. | Tôi biết bơi. | Khả năng hiện tại |
| She can speak English quite well. | Cô ấy có thể nói tiếng Anh khá tốt. | Kỹ năng hiện tại |
| Can you hear me? | Bạn có nghe thấy tôi không? | Khả năng tại thời điểm nói |
| I couldn’t understand the teacher when I first joined the class. | Lúc mới vào lớp tôi không thể hiểu giáo viên. | Khả năng trong quá khứ |
| My mother could cook when she was twelve. | Mẹ tôi đã biết nấu ăn khi 12 tuổi. | Khả năng chung quá khứ |
| We were able to find the address after asking a local person. | Chúng tôi đã tìm được địa chỉ sau khi hỏi một người địa phương. | Thành công trong tình huống cụ thể |
| He wasn’t able to finish the task before the deadline. | Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ trước hạn. | Một tình huống quá khứ cụ thể |
| I will be able to help you tomorrow. | Ngày mai tôi sẽ có thể giúp bạn. | Khả năng tương lai |
| Will you be able to come on Friday? | Thứ Sáu bạn có thể đến không? | Hỏi khả năng tương lai |
| Could you explain this sentence again? | Bạn có thể giải thích lại câu này không? | Yêu cầu lịch sự |
| Can I borrow your notebook? | Tôi có thể mượn vở của bạn không? | Xin phép |
| We could take the bus instead of walking. | Chúng ta có thể đi xe buýt thay vì đi bộ. | Gợi ý |
| The new system could reduce the time needed for this task. | Hệ thống mới có thể giảm thời gian cần cho nhiệm vụ này. | Khả năng có thể xảy ra |
| With more practice, students will be able to express their ideas more clearly. | Khi luyện tập thêm, học viên sẽ có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn. | Khả năng tương lai |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Can / Could / Be Able To
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” sau can | She can to swim. | She can swim. | Can + V nguyên mẫu |
| Chia can theo chủ ngữ | He cans drive. | He can drive. | Modal verb không thêm -s |
| Dùng trợ động từ với can | She doesn’t can come. | She can’t come. | Không dùng does với can |
| Dùng trợ động từ với could | Did you could swim? | Could you swim? | Could tự đảo lên trước chủ ngữ |
| Dùng will can | I will can help you. | I will be able to help you. | Dùng will be able to cho tương lai |
| Dùng can able to | She can able to drive. | She can drive. / She is able to drive. | Không ghép can với be able to |
| Dùng could cho một thành công cụ thể | Yesterday, I could fix the computer after three hours. | Yesterday, I was able to fix the computer after three hours. | Một lần cụ thể đã thực hiện thành công |
| Chia sai be trong be able to | They was able to escape. | They were able to escape. | Be phải phù hợp chủ ngữ và thời gian |
| Thêm V2 sau could | She could spoke English. | She could speak English. | Sau could dùng V nguyên mẫu |
Tham khảo thêm: Past Simple with Be A2
Phân biệt Can / Could / Be Able To với cấu trúc dễ nhầm

| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Can + V | Khả năng hiện tại | I can drive. | Phổ biến, tự nhiên trong giao tiếp |
| Could + V | Khả năng chung trong quá khứ | I could swim at five. | Không nhất thiết nói về một lần thành công cụ thể |
| Was/Were able to + V | Một lần cụ thể đã làm được trong quá khứ | We were able to escape. | Nhấn mạnh kết quả thành công |
| Will be able to + V | Khả năng trong tương lai | I will be able to join you. | Không dùng will can |
| Manage to + V | Thành công khi việc đó có khó khăn | She managed to finish the race. | Nhấn mạnh nỗ lực hoặc độ khó |
| May/Might + V | Khả năng một sự việc xảy ra | It might rain. | Không diễn tả kỹ năng như can |
Could và was/were able to
So sánh:
I could swim when I was six.
→ Tôi có khả năng bơi khi sáu tuổi.
I was able to swim across the river yesterday.
→ Hôm qua tôi đã bơi qua được con sông.
Câu thứ hai nhấn mạnh một sự việc cụ thể đã thành công, vì vậy was able to phù hợp hơn.
Cambridge cũng lưu ý rằng với những thành tựu cụ thể trong quá khứ, was/were able to hoặc managed to thường được dùng thay vì could.
Can và be able to
Trong hiện tại:
I can speak English.
I am able to speak English.
Cả hai đều có thể đúng, nhưng can thường tự nhiên và ngắn gọn hơn trong giao tiếp thông thường.
Điểm mạnh của be able to nằm ở khả năng thay đổi theo thì:
I have been able to work from home this week.
Không có cấu trúc:
I have can…
Could và can khi xin phép
Can I leave early today?
→ Tự nhiên, thông dụng.
Could I leave early today?
→ Lịch sự hơn.
Ở đây could không phải quá khứ của can.
Ứng dụng Can / Could / Be Able To vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kỹ năng, xin phép, yêu cầu và kế hoạch | Could you help me with this? |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện modal + V nguyên mẫu và cấu trúc be able to | Employees will be able to access the system remotely. |
| IELTS Speaking/Writing | Diễn đạt khả năng hiện tại, quá khứ hoặc tác động trong tương lai | Technology can help people work more efficiently. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nói về kỹ năng, giải pháp và khả năng thực hiện | Students will be able to improve their communication skills. |
Ở trình độ B1, điều quan trọng không phải là cố dùng cấu trúc phức tạp, mà là chọn cấu trúc phù hợp với thời gian và ý nghĩa muốn diễn đạt.
Ví dụ, khi kể về kỹ năng thời thơ ấu:
I could ride a bike when I was seven.
Khi nói về khả năng trong tương lai:
After the course, I will be able to communicate more confidently.
Khi đưa ra giải pháp:
We could use public transport more often.
Tham khảo thêm: Pronouns A2 – Đại từ trong câu tiếng Anh
Bài tập Can / Could / Be Able To level B1
Dạng 1: Chia động từ và hoàn thành câu
- My sister ______ (can / speak) Japanese quite well.
- When Tom was ten, he ______ (can / play) the piano.
- After several attempts, the firefighters ______ (be able to / rescue) the child yesterday.
- I hope I ______ (be able to / finish) the project next week.
- She ______ not ______ (be able to / attend) the meeting yesterday because she was ill.
- ______ you ______ (be able to / come) to the party tomorrow?
- My grandfather ______ (can / run) very fast when he was young.
- With more practice, you ______ (be able to / understand) native speakers more easily.
Dạng 2: Chọn đáp án đúng
- Maria ______ speak English and Korean.
A. can
B. can to
C. cans
D. is can
- When I was at primary school, I ______ stay awake until midnight.
A. can
B. could
C. am able to
D. will be able to
- The road was blocked, but we ______ find another way to the airport.
A. could
B. were able to
C. can
D. will be able to
- After the training programme, employees ______ use the new system.
A. will can
B. can able to
C. will be able to
D. could to
- ______ you help me carry this box, please?
A. Do can
B. Could
C. Are able
D. Did could
- I ______ hear what the teacher is saying. Could you close the door?
A. can’t
B. don’t can
C. am not can
D. couldn’t
- Which sentence is correct?
A. He could to swim when he was five.
B. He could swam when he was five.
C. He could swim when he was five.
D. He did could swim when he was five.
- Which sentence is most suitable for a specific successful action yesterday?
A. I could repair my laptop yesterday after three hours of work.
B. I was able to repair my laptop yesterday after three hours of work.
C. I can repair my laptop yesterday.
D. I will be able to repair my laptop yesterday.
Dạng 3: Viết lại câu
- I know how to use this software.
→ Viết lại với can. - She knew how to swim when she was six.
→ Viết lại với could. - We succeeded in opening the door yesterday.
→ Viết lại với were able to. - I cannot attend the meeting today, but tomorrow it will be possible for me to attend.
→ Viết lại với will be able to. - Is it possible for you to finish this report by Friday?
→ Viết lại với be able to. - He succeeded in finding his keys after searching for an hour.
→ Viết lại với was able to. - Please help me move this table.
→ Viết lại thành một lời yêu cầu lịch sự với could.
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
- She can to speak French.
- My brother cans drive very well.
- I will can meet you after work tomorrow.
- Did you could ride a bike when you were six?
- We was able to finish the task before the deadline.
- He doesn’t can understand the question.
- After two hours of searching yesterday, we could find the missing document.
Đáp án và giải thích bài tập Can / Could / Be Able To
Đáp án Test nhanh đầu bài:
- A. can – Can + V nguyên mẫu.
- B. could – Năng lực chung trong quá khứ.
- C. were able to – Một tình huống cụ thể và hành động đã thành công.
- C. will be able to – Dùng cho khả năng tương lai.
- B. She can’t drive. – Không dùng doesn’t với can và không có to sau can.
Đáp án bài tập chính:
1. can speak
Can đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu speak.
2. could play
“When Tom was ten” cho biết đây là khả năng chung trong quá khứ.
3. were able to rescue
Đây là một tình huống cụ thể trong quá khứ và việc giải cứu đã thành công.
4. will be able to finish
Câu nói về khả năng trong tương lai. Không dùng will can.
5. was not able to attend / wasn’t able to attend
“She” đi với was. Câu nói về một tình huống cụ thể trong quá khứ.
6. Will – be able to come
Cấu trúc nghi vấn tương lai: Will + S + be able to + V?
7. could run
Đây là năng lực chung của người ông khi còn trẻ.
8. will be able to understand
“With more practice” hướng đến kết quả có thể đạt được trong tương lai.
9. A. can
Cấu trúc đúng: can + V nguyên mẫu.
10. B. could
Nói về khả năng chung khi còn học tiểu học.
11. B. were able to
Việc tìm được đường khác là một thành công trong tình huống cụ thể.
12. C. will be able to
Không tồn tại cấu trúc will can hoặc can able to.
13. B. Could
Could you + V…? là cấu trúc yêu cầu lịch sự.
14. A. can’t
Câu nói về việc không thể nghe tại thời điểm hiện tại.
15. C. He could swim when he was five.
Sau could phải là động từ nguyên mẫu.
16. B. I was able to repair my laptop yesterday after three hours of work.
Một hành động cụ thể đã hoàn thành thành công trong quá khứ.
17. I can use this software.
“Know how to” trong ngữ cảnh này thể hiện kỹ năng hiện tại.
18. She could swim when she was six.
Khả năng chung trong quá khứ dùng could.
19. We were able to open the door yesterday.
Hành động cụ thể đã thành công.
20. I will be able to attend the meeting tomorrow.
Will be able to thể hiện khả năng tương lai.
21. Will you be able to finish this report by Friday?
Câu hỏi về khả năng thực hiện trong tương lai.
22. He was able to find his keys after searching for an hour.
Việc tìm được chìa khóa là kết quả cụ thể đã đạt được.
23. Could you help me move this table, please?
Could you…? tạo lời yêu cầu lịch sự.
24. Sai: She can to speak French.
Đúng: She can speak French.
Sau can không có to.
25. Sai: My brother cans drive very well.
Đúng: My brother can drive very well.
Modal verb can không thêm -s với chủ ngữ số ít.
26. Sai: I will can meet you after work tomorrow.
Đúng: I will be able to meet you after work tomorrow.
Không dùng hai modal will + can cùng nhau.
27. Sai: Did you could ride a bike when you were six?
Đúng: Could you ride a bike when you were six?
Không dùng did trước could.
28. Sai: We was able to finish the task before the deadline.
Đúng: We were able to finish the task before the deadline.
“We” đi với were.
29. Sai: He doesn’t can understand the question.
Đúng: He can’t understand the question.
Can tự tạo dạng phủ định bằng cannot/can’t.
30. Sai: After two hours of searching yesterday, we could find the missing document.
Đúng: After two hours of searching yesterday, we were able to find the missing document.
Đây là một tình huống cụ thể trong quá khứ và việc tìm tài liệu đã thành công.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. When my father was young, he ______ run 15 kilometres without stopping.
A. can
B. could
C. will be able to
D. is able to
2. The problem was complicated, but our team ______ solve it before the deadline.
A. could
B. was able to
C. can
D. will can
3. By the end of this course, you ______ write more confidently in English.
A. can able to
B. will can
C. will be able to
D. could to
4. Chọn câu đúng.
A. Could you to send me the file?
B. Did you could send me the file?
C. Could you send me the file?
D. Could you sent me the file?
5. Điền từ thích hợp:
I can’t join you today, but I ______ be able to come tomorrow.
Đáp án:
- B. could – khả năng chung trong quá khứ.
- B. was able to – một tình huống cụ thể đã thực hiện thành công.
- C. will be able to – khả năng trong tương lai.
- C. Could you send me the file? – sau could dùng động từ nguyên mẫu.
- will – cấu trúc: will be able to + V.
Tải bài tập Can / Could / Be Able To level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP CAN / COULD / BE ABLE TO LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Can / Could / Be Able To
1. Can / Could / Be Able To dùng để làm gì?
Ba cấu trúc đều có thể liên quan đến khả năng thực hiện một hành động. Tuy nhiên, cách dùng phụ thuộc vào thời gian và ngữ cảnh.
2. Can và be able to có giống nhau không?
Ở nhiều câu hiện tại, chúng có thể mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, be able to linh hoạt hơn vì có thể biến đổi theo nhiều thì.
3. Khi nào dùng could, khi nào dùng was/were able to?
Dùng could chủ yếu cho khả năng chung trong quá khứ. Với một tình huống cụ thể đã thực hiện thành công, thường dùng was/were able to.
4. Có thể nói “will can” không?
Không. Khi nói về khả năng trong tương lai, dùng:
will be able to + V
Ví dụ:
I will be able to help you tomorrow.
5. “Can be able to” có đúng không?
Không dùng can be able to để diễn tả cùng một ý khả năng.
Dùng một trong hai:
I can swim.
hoặc
I am able to swim.
6. Could có phải lúc nào cũng là quá khứ của can không?
Không. Could còn được dùng trong lời yêu cầu lịch sự, lời gợi ý và để nói về một khả năng có thể xảy ra.
Ví dụ:
Could you help me?
We could meet tomorrow.
Kết luận
Can, could và be able to đều liên quan đến ý nghĩa “có thể”, nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Người học B1 cần xác định rõ thời gian, loại khả năng và ngữ cảnh trước khi chọn cấu trúc.
Hãy đặc biệt ghi nhớ ba điểm:
Can + V → khả năng hiện tại.
Could + V → khả năng chung trong quá khứ.
Was/Were able to + V → một lần cụ thể đã thực hiện thành công.
Khi nói về tương lai, chuyển sang will be able to + V thay vì will can. Làm lại phần bài tập sau vài ngày sẽ giúp các cấu trúc này trở thành phản xạ thay vì chỉ là công thức cần ghi nhớ.
Xem thêm
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh cơ bản
- Present Simple Review A2
- Past Simple with Be A2
- Pronouns A2 – Đại từ trong câu tiếng Anh
- Past Simple Regular Verbs A2
- Past Simple Irregular Verbs A2
- Past ability – British Council LearnEnglish
- Can and could – British Council LearnEnglish

