Câu bị động đặc biệt là gì? 5 cấu trúc thường gặp và cách dùng đúng

câu bị động đặc biệt

Nếu bạn đã học câu bị động cơ bản kiểu S + be + V3, thì bước tiếp theo thường là câu bị động đặc biệt. Đây là cách gọi quen thuộc của người học Việt Nam cho những mẫu bị động nâng hơn công thức cơ bản, thường gặp trong viết học thuật, email, tin tức và bài tập ngữ pháp. Về bản chất, bạn không cần học quá dàn trải; chỉ cần nắm đúng các mẫu hay gặp nhất là đã đủ dùng trong học tập và làm bài.

Key takeaways

  • Câu bị động đặc biệt là nhóm cấu trúc bị động nâng hơn mẫu cơ bản be + V3.
  • 5 nhóm đáng học trước là: động từ tường thuật, modal passive, bị động với hai tân ngữ, have/get something done, get passive.
  • Người học hay nhầm nhất ở 4 chỗ: dùng sai V3, nhầm have something done với thì hoàn thành, nhầm get passive với mọi câu bị động, và dùng sai với make/let.
  • Không cần học quá nhiều dạng hiếm ngay từ đầu. Học chắc mẫu hay gặp trước sẽ hiệu quả hơn.

Câu bị động đặc biệt là gì?

Trong cách học ngữ pháp ở Việt Nam, “câu bị động đặc biệt” thường được dùng để chỉ những mẫu bị động không chỉ dừng ở công thức cơ bản be + V3, mà mở rộng sang các cấu trúc như impersonal passive với động từ tường thuật, modal passive, bị động với động từ có hai tân ngữ, have/get something doneget passive. Đây đều là những mẫu có thật trong ngữ pháp chuẩn và xuất hiện khá thường xuyên trong đọc hiểu, viết và giao tiếp trang trọng hoặc bán trang trọng.

Hiểu phần này quan trọng vì nó giúp bạn:

  • đọc câu dài dễ hơn
  • viết câu khách quan hơn
  • tránh nhầm những mẫu nâng cao với câu bị động cơ bản
  • dùng tiếng Anh tự nhiên hơn trong email, báo cáo và bài viết học thuật.

Khi nào nên học câu bị động đặc biệt?

Bạn nên học chủ điểm này khi đã chắc 3 nền tảng sau:

  • biết công thức câu bị động cơ bản: be + V3
  • chia được thì của “be”
  • phân biệt được V2 và V3 của động từ

Vì nếu phần nền tảng chưa chắc, bạn rất dễ thấy mọi “dạng đặc biệt” đều rối. Thực tế, đa số lỗi của người học ở bài này không nằm ở ý nghĩa, mà nằm ở việc chia sai động từ hoặc gắn sai cấu trúc.

5 cấu trúc câu bị động đặc biệt thường gặp

7 2
5 cấu trúc câu bị động đặc biệt thường gặp

1) Bị động với động từ tường thuật (reporting verbs)

Đây là mẫu rất hay gặp trong văn phong tin tức, học thuật và các câu viết trung tính. Có 2 khung chính:

It + be + V3 + that + clause

S + be + V3 + to V / to have V3

Ví dụ:

  • It is said that he is very strict.
  • He is said to be very strict.
  • She is believed to have left early.

Điểm cần nhớ là:

  • dùng to V khi nói về hiện tại hoặc điều đúng chung
  • dùng to have + V3 khi nói về hành động đã xảy ra trước đó.

2) Bị động với động từ khuyết thiếu (modal passive)

Công thức rất gọn:

modal + be + V3

Ví dụ:

  • The form must be submitted before Friday.
  • This rule can be changed.
  • The problem should be solved soon.

Đây là dạng rất dễ gặp trong hướng dẫn, quy định, thông báo, email công việc.

3) Bị động với động từ có hai tân ngữ

Với các động từ như give, send, show, teach, offer, câu chủ động có thể có 2 tân ngữ, nên khi chuyển sang bị động, một trong hai tân ngữ đều có thể lên làm chủ ngữ tùy điều bạn muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • Her mother gave each child a present.
  • A present was given to each child.
  • Each child was given a present.

Nếu muốn nhấn mạnh người nhận, chọn người nhận làm chủ ngữ. Nếu muốn nhấn mạnh vật được cho/gửi, chọn vật đó làm chủ ngữ.

4) Cấu trúc have/get something done

Đây là mẫu rất hay gặp trong đời sống thật và cũng là phần người học Việt Nam hay nhầm.

Công thức:

have/get + object + V3

Ví dụ:

  • I had my hair cut yesterday.
  • We’re getting the classroom painted this weekend.
  • They had their car stolen.

Mẫu này dùng khi:

  • bạn nhờ/thuê ai làm việc gì cho mình
  • hoặc khi một việc xảy ra với mình, thường là không chủ động gây ra.

Lưu ý rất quan trọng: mẫu này không phải thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ hoàn thành, dù nhìn có chữ have/had.

5) Get passive

Ngoài mẫu bị động chuẩn với be, tiếng Anh còn dùng get + V3 trong nhiều tình huống, nhất là văn nói.

Ví dụ:

  • My bike got stolen last night.
  • He got promoted last month.
  • Be careful or the glass might get broken.

Dạng này thường:

  • mang sắc thái thân mật hơn
  • hay xuất hiện với các sự việc không mong muốn hoặc có tính sự kiện rõ hơn.

Phân biệt câu bị động thường và câu bị động đặc biệt

Câu bị động thường là dạng nền tảng:

  • S + be + V3
  • Ví dụ: The room is cleaned every day.

Câu bị động đặc biệt là các mẫu mở rộng:

  • It is said that… / S is said to…
  • modal + be + V3
  • have/get + object + V3
  • get + V3
  • bị động với 2 tân ngữ

Bạn có thể nhớ nhanh thế này:

  • Nếu câu chỉ cần chuyển trọng tâm sang đối tượng bị tác động → thường là bị động cơ bản
  • Nếu câu xuất hiện các cụm như said / believed / reported, must / should / can, have/get, hoặc động từ có hai tân ngữ → khả năng cao là bị động đặc biệt.

Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động đặc biệt

8 2
Lỗi thường gặp khi dùng câu bị động đặc biệt

1) Nhầm have something done với thì hoàn thành

Sai:

  • I had cut my hair yesterday.
    nếu ý bạn muốn nói là đi cắt tóc

Đúng:

  • I had my hair cut yesterday.

Vì ở đây nghĩa là ai đó cắt tóc cho tôi, không phải tôi tự cắt.

2) Dùng get passive cho mọi câu

Get passive có thật, nhưng không phải lúc nào cũng thay được be passive. Nó hợp hơn trong văn nói, đặc biệt với các sự kiện hoặc kết quả mang tính đời thường, thân mật hơn.

3) Nhầm giữa V2 và V3

Sai:

  • He is said to left early.

Đúng:

  • He is said to have left early.

Sai kiểu này rất phổ biến vì người học nắm chưa chắc 3 dạng động từ.

4) Dùng sai với makelet

  • Trong câu chủ động: make someone do something
  • Khi sang bị động: be made to do something

Ví dụ:

  • The boss made me stay late.
  • I was made to stay late.

Với let, Cambridge lưu ý rằng không dùng “let” ở dạng bị động với nghĩa cho phép; thay vào đó nên chuyển sang be allowed to.

Ví dụ:

  • They didn’t let us use phones in class.
  • We weren’t allowed to use phones in class.

5) Cố chuyển cả những động từ không phù hợp sang bị động

Không phải động từ nào cũng đổi sang bị động được. Cambridge lưu ý rằng động từ không có tân ngữ và một số state verbs thường không tạo bị động theo cách thông thường.

Mẹo học nhanh và cách tự luyện tại nhà

  • Học theo cụm, không học rời:
    Đừng học “said”, “believed”, “reported” riêng lẻ. Hãy học cả cụm:
    It is said that… / S is said to…
  • Nhóm theo dấu hiệu nhận biết:
    Thấy modal → nghĩ đến modal + be + V3
    Thấy have/get + object → kiểm tra ngay có phải something done không
  • Viết song song 2 câu:
    Ví dụ:
    • People believe that she left.
    • She is believed to have left.
  • Ưu tiên ví dụ gần mình:
    • I had my laptop fixed.
    • The homework must be submitted by 10 p.m.
    • I was given a speaking schedule.
  • Ôn riêng bảng V3 hay gặp:
    write – wrote – written
    give – gave – given
    leave – left – left
    steal – stole – stolen
    build – built – built

Nếu đang mất gốc, cách học hiệu quả nhất là: bị động cơ bản trước, bị động đặc biệt sau. Đừng học đảo chiều.

FAQ

3 91

Câu bị động đặc biệt có phải một chủ điểm riêng trong ngữ pháp chuẩn không?
Đây là cách gọi rất quen thuộc trong dạy học ở Việt Nam để gom các mẫu bị động nâng cao, còn trong tài liệu grammar chuẩn, chúng thường được tách theo từng nhóm như impersonal passive, modal passive, get passive, have something done hoặc verbs with two objects.

Nên học dạng nào trước trong câu bị động đặc biệt?
Nên học theo thứ tự: modal passive → reporting verbs → verbs with two objects → have/get something done → get passive.

Have something done có phải lúc nào cũng mang nghĩa “nhờ ai làm hộ” không?
Không. Nó còn có thể diễn tả việc điều gì đó xảy ra với ai đó, nhất là sự việc không mong muốn như They had their car stolen.

Get passive có trang trọng không?
Không bằng be passive. Cambridge cho biết dạng này đặc biệt hay gặp trong informal speaking.

Có dùng let ở bị động được không?
Với nghĩa cho phép, Cambridge lưu ý không dùng let ở dạng bị động; nên đổi sang be allowed to.

Làm sao biết một câu có chuyển sang bị động được không?
Hãy kiểm tra xem động từ có tân ngữ không. Cambridge lưu ý rằng các động từ không có tân ngữ thường không chuyển sang bị động theo cách thông thường.

Xem thêm

Kết luận

Câu bị động đặc biệt không khó nếu bạn học đúng thứ tự. Điều quan trọng không phải là cố nhớ thật nhiều nhánh lạ, mà là nắm chắc những mẫu thật sự hay gặp: động từ tường thuật, modal passive, hai tân ngữ, have/get something done, get passive. Khi hiểu đúng bản chất của từng mẫu, bạn sẽ thấy chúng đều có một logic rất rõ: hoặc là đổi trọng tâm câu, hoặc là làm câu văn khách quan hơn, hoặc là diễn tả việc ai đó được/ bị tác động theo một cách tự nhiên hơn.

Nếu bạn đang học mà cứ nhầm giữa V2 và V3, nhầm giữa bị động cơ bản với have/get something done, hoặc cứ thấy bị động là sợ, thì đó là dấu hiệu bạn nên quay lại củng cố nền tảng trước. Học chắc gốc sẽ giúp bạn đi nhanh hơn rất nhiều ở các chủ điểm ngữ pháp về sau.

Kiểm tra trình độ để biết bạn đang vướng ở câu bị động cơ bản, động từ bất quy tắc hay các cấu trúc bị động đặc biệt, rồi chọn đúng lộ trình học phù hợp tại SEC.

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .