Câu hỏi bị động – Công thức, cách chuyển và ví dụ dễ hiểu nhất
Giới thiệu: Câu hỏi bị động là gì và vì sao cần học
Trong tiếng Anh, câu hỏi bị động (Passive Questions) là dạng đặc biệt của câu bị động, được sử dụng khi bạn muốn hỏi về hành động hoặc kết quả, mà không cần nhấn mạnh người thực hiện.
Ví dụ:
- Is the report finished yet? – (Bản báo cáo đã hoàn thành chưa?)
- Was the letter written by Anna? – (Bức thư có phải do Anna viết không?)
Câu hỏi bị động giúp bạn giao tiếp tự nhiên, lịch sự và trang trọng hơn — đặc biệt hữu ích trong báo cáo, email, bài viết học thuật hoặc bài thi tiếng Anh.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn đầy đủ cấu trúc, công thức câu bị động dạng câu hỏi, cách chuyển câu hỏi chủ động sang bị động, cùng ví dụ, bài tập và mẹo ghi nhớ dễ hiểu nhất.
Hãy cùng khám phá từng phần để làm chủ câu hỏi bị động chỉ trong vài phút!
Ôn lại kiến thức về câu bị động (Passive Voice)

Trước khi đi sâu vào câu hỏi trong câu bị động, bạn cần nắm thật chắc nền tảng của thể bị động (Passive Voice) – một cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Đây là chìa khóa giúp bạn hiểu rõ cách chuyển đổi, đặt câu và nhận biết dạng câu hỏi bị động sau này.
Định nghĩa câu bị động
Câu bị động (Passive Voice) là câu mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động.
Nói cách khác, người nói muốn nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng, thay vì ai đã làm điều đó.
Ví dụ:
-
The book was written by J.K. Rowling.
-
The car is being repaired.
-
The homework has been done.
Trong ba ví dụ trên, ta không quan tâm “ai làm”, mà chú ý đến “cái gì được làm” — book, car, homework chính là đối tượng bị tác động.
Điều này giúp câu văn trở nên khách quan, trang trọng, và tự nhiên hơn, đặc biệt trong các bài viết học thuật, báo cáo, hay tin tức.
Cấu trúc tổng quát của câu bị động
Công thức chuẩn:
S + to be + V3 (Past Participle) + (by O)
Giải thích chi tiết:
-
S (Subject): Là đối tượng bị tác động, tức tân ngữ của câu chủ động.
-
to be: Chia theo thì của câu (am/is/are, was/were, will be, has/have been, is being, v.v.).
-
V3 (Past Participle): Là dạng phân từ quá khứ của động từ chính.
-
by + O: Chỉ người thực hiện hành động, có thể lược bỏ nếu không cần thiết hoặc không biết ai làm.
Ví dụ:
-
Active: They clean the room every day.
-
Passive: The room is cleaned every day.
→ Ở đây, “the room” trở thành chủ ngữ mới – đối tượng chịu hành động “clean”.
Bảng chia “to be” trong câu bị động
| Thì | Dạng “to be” | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am / is / are | The room is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | was / were | The car was repaired yesterday. |
| Tương lai đơn | will be | A new bridge will be built next year. |
| Hiện tại hoàn thành | has / have been | The work has been finished. |
| Quá khứ hoàn thành | had been | The house had been sold before 2010. |
| Hiện tại tiếp diễn | am / is / are being | The cake is being made now. |
Lưu ý:
-
Luôn chia to be theo đúng thì của động từ trong câu chủ động.
-
Động từ chính luôn ở dạng V3 – đừng quên học thuộc bảng động từ bất quy tắc để chia đúng.
Khi nào dùng câu bị động
Câu bị động không chỉ xuất hiện trong sách vở mà còn được dùng phổ biến trong giao tiếp, viết email công việc hay bài luận. Dưới đây là ba trường hợp chính:
1. Khi không biết hoặc không muốn nói ai làm
-
The window was broken last night.
(Cửa sổ bị vỡ tối qua — không cần biết ai làm vỡ.)
2. Khi cần giọng điệu khách quan, trang trọng
-
The report was completed yesterday.
-
The experiment was conducted carefully.
(Thường gặp trong bài báo cáo, tin tức, nghiên cứu khoa học.)
3. Khi muốn nhấn mạnh kết quả của hành động
-
The bridge was built in 2010.
-
The documents were signed yesterday.
(Trọng tâm là cây cầu đã được xây, tài liệu đã được ký — kết quả quan trọng hơn người làm.)
Khi nào KHÔNG nên dùng câu bị động
Dù hữu ích, không nên lạm dụng bị động trong mọi trường hợp.
Tránh dùng bị động khi:
-
Chủ ngữ là người cụ thể và cần nhấn mạnh (→ nên dùng chủ động).
-
Active: The teacher explained the lesson clearly.*
-
(Không nên đổi sang bị động nếu mục đích là nhấn mạnh “giáo viên”.)
-
-
Trong câu ngắn, giao tiếp thân mật, bị động khiến câu nghe cứng và xa cách.
Câu hỏi bị động là gì?
Câu hỏi bị động (Passive Question) là dạng câu hỏi được viết ở thể bị động (Passive Voice), dùng để hỏi về hành động hoặc đối tượng bị tác động, chứ không tập trung vào người thực hiện hành động.
Nói đơn giản hơn:
Nếu bạn muốn hỏi về việc điều gì được làm, đã được thực hiện hay chưa, thay vì hỏi ai làm, thì bạn sẽ dùng câu hỏi bị động.
Ví dụ:
-
Is the homework done yet? → (Bài tập đã được làm xong chưa?)
-
Was the house built in 2000? → (Ngôi nhà có được xây vào năm 2000 không?)
-
Has the report been submitted? → (Báo cáo đã được nộp chưa?)
Điểm khác biệt:
Trong các ví dụ trên, người nói không nhấn mạnh ai là người làm, mà chỉ quan tâm đến kết quả hành động — điều đã được thực hiện hay chưa.
Đặc điểm nổi bật của câu hỏi bị động
-
Vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu hỏi chủ động, chỉ thay đổi cách diễn đạt để nhấn mạnh đối tượng.
-
Có cấu trúc phức tạp hơn một chút, vì cần đảo “to be” hoặc trợ động từ lên trước chủ ngữ.
-
Dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm chắc công thức câu bị động dạng câu hỏi theo từng thì.
Cấu trúc câu hỏi bị động (Passive Question Structure)
Công thức tổng quát
(Wh-) + Trợ động từ/To be + S + be + V3 (+ by O)?
Giải thích chi tiết:
-
(Wh-): từ để hỏi (what, when, where, who, why, how…)
-
Trợ động từ/To be: phụ thuộc vào thì của câu (do/does/did → is/are/was/were/will/has/have…)
-
S: chủ ngữ mới – thường là đối tượng bị tác động
-
be: động từ phụ trong cấu trúc bị động
-
V3: động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle)
-
by O: người thực hiện hành động (tùy chọn, có thể bỏ nếu không quan trọng)
Ví dụ cơ bản:
-
Is the report finished yet?
-
Was the car repaired yesterday?
-
Will the project be completed next month?
Cấu trúc theo từng thì
| Thì | Cấu trúc câu hỏi bị động | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Is/Are + S + V3 (+ by O)? | Is the room cleaned every day? |
| Quá khứ đơn | Was/Were + S + V3 (+ by O)? | Was the house built in 1990? |
| Tương lai đơn | Will + S + be + V3 (+ by O)? | Will the project be completed soon? |
| Hiện tại hoàn thành | Has/Have + S + been + V3 (+ by O)? | Has the report been submitted yet? |
| Quá khứ hoàn thành | Had + S + been + V3 (+ by O)? | Had the car been repaired before the trip? |
| Hiện tại tiếp diễn | Is/Are + S + being + V3 (+ by O)? | Is the car being washed now? |
Nhận xét:
-
Dù ở thì nào, cấu trúc trung tâm vẫn là “be + V3”.
-
Chỉ cần thay đổi dạng của “be” hoặc trợ động từ phù hợp với thì tương ứng.
Cấu trúc câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)
Khi câu hỏi cần thông tin cụ thể (thay vì chỉ trả lời Yes/No), ta thêm từ để hỏi (Wh-word) vào đầu câu.
Các từ hỏi thường gặp:
→ What, Where, When, Why, Who, How.
Công thức:
Wh-word + To be/Trợ động từ + S + be + V3 (+ by O)?
Ví dụ:
-
What is being done to solve the problem?
→ (Hiện đang làm gì để giải quyết vấn đề này?) -
When was the bridge built?
→ (Cây cầu được xây khi nào?) -
Why was the meeting canceled?
→ (Tại sao cuộc họp bị hủy?) -
Who was invited to the party?
→ (Ai được mời đến bữa tiệc?)
Lưu ý đặc biệt với “Who”:
-
Nếu “Who” là chủ ngữ thực hiện hành động, ta không cần “by”.
-
Who built this house? (Active)
-
Who was invited to this house? (Passive, “Who” là đối tượng bị tác động)
-
-
Nếu “Who” là đối tượng chịu tác động, vẫn dùng by + O.
-
Who was this picture painted by?
-
Cách chuyển câu hỏi chủ động sang bị động
Việc chuyển câu hỏi chủ động sang bị động không khó nếu bạn tuân theo đúng quy trình.
Dưới đây là 5 bước vàng giúp bạn làm chính xác 100%:
Bước 1: Xác định cấu trúc của câu chủ động
Câu chủ động thường có dạng:
Trợ động từ / To be + S + V + O?
Ví dụ:
Did Tom write this letter?
(Chủ ngữ: Tom – Động từ: write – Tân ngữ: this letter)
Bước 2: Xác định tân ngữ (O) của câu
Tân ngữ sẽ trở thành chủ ngữ mới trong câu bị động.
→ This letter sẽ là chủ ngữ mới.
Bước 3: Đưa tân ngữ lên đầu câu
This letter …
Bước 4: Thêm “be” theo thì của câu và chuyển động từ chính sang V3
-
write → written
-
Vì “Did” là quá khứ, nên “be” → “was/were”.
→ This letter was written…
Bước 5: Đảo “trợ động từ / to be” lên trước chủ ngữ để tạo câu hỏi.
Was this letter written by Tom?
Bảng ví dụ minh họa chi tiết
| Câu chủ động | Câu bị động |
|---|---|
| Did Tom write this letter? | Was this letter written by Tom? |
| Will they complete the project next month? | Will the project be completed next month? |
| Has Mary cleaned the room yet? | Has the room been cleaned yet? |
| Who painted this picture? | Who was this picture painted by? |
Nhận xét:
Cấu trúc “Will/Is/Was + S + be + V3” chính là “khung vàng” trong mọi dạng câu bị động câu hỏi.
Chỉ cần thay “Will / Is / Was” theo thì phù hợp, bạn sẽ có ngay câu hỏi chuẩn ngữ pháp.
Các loại câu hỏi bị động phổ biến
Câu hỏi Yes/No (Yes-No Passive Questions)
Đây là dạng câu hỏi bị động trả lời bằng “Yes” hoặc “No”.
Cấu trúc:
To be / Trợ động từ + S + be + V3 (+ by O)?
Ví dụ:
-
Is the report finished yet?
-
Was the book written by Shakespeare?
-
Has the task been done?
→ Yes, it was. / No, it wasn’t.
Mẹo nhớ nhanh:
Nếu câu hỏi chủ động có “Do/Does/Did”, câu bị động sẽ chuyển sang “Is/Are/Was/Were”.
Câu hỏi Wh- (Wh Passive Questions)
Dạng này dùng khi muốn hỏi thông tin cụ thể (thời gian, nguyên nhân, địa điểm, người thực hiện, v.v.).
Cấu trúc:
Wh + To be / Trợ động từ + S + be + V3 (+ by O)?
Ví dụ:
-
When was this bridge built?
-
Why was the meeting canceled?
-
Who was invited to the event?
-
What is being done to solve the issue?
Lưu ý:
Không đảo “Wh” sang vị trí khác — nó luôn đứng đầu câu, ngay trước “to be” hoặc “trợ động từ”.
Những lỗi sai thường gặp khi đặt câu hỏi bị động
Khi học câu hỏi bị động (Passive Questions), nhiều người dù nắm rõ công thức vẫn dễ mắc lỗi nhỏ khiến câu bị sai ngữ pháp hoặc nghe “lạ tai”.
Dưới đây là 4 lỗi phổ biến nhất, kèm theo ví dụ và cách sửa chi tiết để bạn dễ ghi nhớ và tránh lặp lại.
Lỗi 1: Quên “be” trong cấu trúc bị động
Đây là lỗi phổ biến nhất — người học thường đặt trợ động từ đúng (will, was, is…) nhưng quên thêm “be” trước V3.
-
❌ Will the car fixed by John?
(Sai vì thiếu “be”) -
✅ Will the car be fixed by John?
(Đúng: “be” là thành phần bắt buộc trong cấu trúc bị động)
⚠️ Ghi nhớ:
Dù ở thì nào, “be” luôn xuất hiện trước V3.
Công thức tổng quát luôn có: … + be + V3
Lỗi 2: Dùng sai dạng động từ (V3)
Nhiều bạn quên chuyển động từ sang dạng quá khứ phân từ (Past Participle), đặc biệt là các động từ bất quy tắc.
-
❌ Is the homework do yet?
(Sai – “do” chưa được chia V3) -
✅ Is the homework done yet?
(Đúng – “done” là V3 của “do”)
Hoặc:
-
❌ Was the letter write by Tom?
-
✅ Was the letter written by Tom?
💡 Mẹo nhớ nhanh:
Học thuộc bảng động từ bất quy tắc (irregular verbs) để chia đúng V3.
Nếu là động từ có quy tắc, chỉ cần thêm “-ed”: clean → cleaned, open → opened.
Với động từ to be, nhớ chia đúng theo thì: is / was / will be.
Lỗi 3: Đặt sai vị trí của từ để hỏi (Wh-word)
Khi tạo câu hỏi có từ để hỏi, nhiều người đặt nhầm vị trí của từ hỏi, khiến câu mất trật tự ngữ pháp.
-
❌ Was why the meeting canceled?
(Sai – “why” không thể đứng giữa câu như vậy) -
✅ Why was the meeting canceled?
(Đúng – “why” luôn đứng đầu câu hỏi)
Tương tự:
-
❌ Was when the bridge built?
-
✅ When was the bridge built?
🔑 Ghi nhớ:
Cấu trúc đúng cho mọi câu hỏi bị động có từ hỏi là:
(Wh-word) + trợ động từ/to be + S + be + V3 (+ by O)?
Lỗi 4: Dùng sai thì của động từ “to be”
Khi chuyển câu hỏi chủ động sang bị động, nhiều người vẫn giữ nguyên thì sai hoặc thêm thừa “was” – đặc biệt trong thì tương lai.
-
❌ Will the report was finished?
(Sai – “will” đi với “be”, không đi với “was”) -
✅ Will the report be finished?
(Đúng – cấu trúc bị động của thì tương lai đơn là “will be + V3”)
Một số ví dụ khác:
-
❌ Has the work be done? → ✅ Has the work been done?
-
❌ Is the car be repaired? → ✅ Is the car being repaired?
💡 Mẹo nhỏ:
Nếu thấy hai động từ liền nhau, kiểm tra xem bạn có thiếu “be” hoặc sai thì của “to be” không.
Khi có “will”, chỉ dùng “be”, không dùng “was/were”.
Khi có “has/have/had”, dùng “been” trước V3.
Tổng hợp nhanh các lỗi thường gặp
| Lỗi thường gặp | Ví dụ sai | Cách sửa đúng |
|---|---|---|
| Quên “be” trong cấu trúc | Will the car fixed by John? | Will the car be fixed by John? |
| Sai dạng động từ (V3) | Is the homework do yet? | Is the homework done yet? |
| Đặt sai vị trí từ để hỏi | Was why the meeting canceled? | Why was the meeting canceled? |
| Dùng sai thì | Will the report was finished? | Will the report be finished? |
Mẹo ghi nhớ cấu trúc chuẩn
Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn tự kiểm tra lại theo công thức vàng này:
✅ (Wh-) + Trợ động từ/To be + S + be + V3 (+ by O)?
Ví dụ:
-
Is the homework done yet?
-
Why was the meeting canceled?
-
Will the report be finished soon?
-
Has the project been completed already?
Mẹo học siêu nhanh – nhớ cả đời
-
Tập “đảo từ” trong đầu:
Mỗi khi thấy “is/was/will”, hãy tự hỏi: “Sau nó đã có ‘be’ chưa?” -
Học theo cặp:
-
do → done
-
write → written
-
build → built
-
eat → eaten
-
-
Thực hành chuyển câu hằng ngày:
Lấy 5 câu hỏi chủ động, chuyển sang bị động mỗi tối — chỉ 10 phút mỗi ngày là bạn sẽ nhớ cực lâu.
Bài tập thực hành
Bài 1: Chuyển câu chủ động sang câu hỏi bị động
- Did they build this house in 2005?
- Will they complete the project next month?
- Has Tom repaired the computer yet?
- Who wrote this novel?
- Are they cleaning the room now?
Đáp án:
- Was this house built in 2005?
- Will the project be completed next month?
- Has the computer been repaired yet?
- Who was this novel written by?
- Is the room being cleaned now?
Bài 2: Điền đúng dạng động từ trong ngoặc
- Was the problem ______ (solve) yesterday?
- Will the dinner ______ (serve) at 7 p.m.?
- Has the task ______ (finish) yet?
- Is the door ______ (lock)?
- Were the reports ______ (print) on time?
Đáp án:
- solved
- be served
- been finished
- locked
- printed
Mẹo ghi nhớ nhanh công thức câu bị động dạng câu hỏi
- Nhớ khung: “Will/Is/Was + S + be + V3 (+ by O)?”
- Thêm “Wh-word” nếu là câu hỏi có từ để hỏi.
- Luôn đổi động từ chính về V3 (Past Participle).
- Bỏ “by + O” khi không quan trọng ai làm.
- Ghi nhớ qua ví dụ thực tế:
- Is the cake being baked now?
- Will the report be checked soon?
- Was the house built in 2000?
Bảng tổng hợp nhanh (Công thức – Ví dụ – Trả lời)
| Loại câu hỏi | Cấu trúc | Ví dụ | Trả lời |
| Yes/No Question | Be/Will + S + be + V3 (+ by O)? | Was the test completed? | Yes, it was. |
| Wh- Question | Wh + be/Will + S + be + V3 (+ by O)? | When was the test completed? | It was completed yesterday. |
Mẹo học và ghi nhớ hiệu quả
- Bước 1: Học thuộc bảng động từ bất quy tắc → chia V3 chính xác.
- Bước 2: Luyện nghe hội thoại có câu bị động câu hỏi.
- Bước 3: Viết lại câu chủ động thành bị động mỗi ngày.
- Bước 4: Dùng flashcard hai mặt: “Active Question” / “Passive Question”.
- Bước 5: Thực hành nói – đặt câu hỏi bị động trong các ngữ cảnh thực tế.
Tổng kết: Câu hỏi bị động trong giao tiếp và thi cử
Câu hỏi bị động giúp câu văn trang trọng, khách quan và tự nhiên hơn.
Chỉ cần ghi nhớ khung cấu trúc:
(Wh-) + trợ động từ/to be + S + be + V3 (+ by O)
Luyện tập thường xuyên với ví dụ thực tế và bài tập, bạn sẽ dễ dàng chuyển câu hỏi chủ động sang bị động chính xác và phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã hiểu:
- Thế nào là câu hỏi bị động
- Công thức câu bị động dạng câu hỏi trong từng thì
- Cách chuyển câu hỏi chủ động sang bị động
- Các lỗi sai thường gặp và mẹo ghi nhớ nhanh
Hãy luyện tập mỗi ngày để câu hỏi bị động trở thành phản xạ tự nhiên trong tiếng Anh của bạn.
Khi đã thành thạo, bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên dễ dàng, logic và cực kỳ thú vị!
Tham khảo thêm:
Bí Kíp Chinh Phục Câu Bị Động TOEIC: Nhanh, Chính Xác, Hiệu Quả!
Câu bị động trong tiếng Anh 2025
Thì Tương lai đơn (Simple Future) – Công thức, cách dùng, dấu và bài tập có đáp án (2025)


