Closing a Meeting: Từ Vựng, Mẫu Câu Và Cách Kết Thúc Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
Bạn vừa tham gia một cuộc họp kéo dài 45 phút bằng tiếng Anh. Mọi người đã trao đổi nhiều ý tưởng, đưa ra các đề xuất và thống nhất một số quyết định. Tuy nhiên, đến cuối cuộc họp, không ai xác nhận rõ ai sẽ làm việc gì hoặc khi nào phải hoàn thành.
Đây là tình huống dễ dẫn đến hiểu nhầm, chậm tiến độ và những cuộc trao đổi không cần thiết sau đó.
Closing a Meeting là kỹ năng kết thúc cuộc họp một cách có tổ chức bằng tiếng Anh. Người chủ trì cần biết cách tóm tắt kết quả, nhắc lại các quyết định, xác nhận công việc được phân công và sử dụng lời kết thúc lịch sự.
Trong môi trường Business English, kỹ năng này đặc biệt hữu ích khi tham gia họp nhóm, họp dự án, họp với khách hàng hoặc các buổi trao đổi trực tuyến với đối tác quốc tế.
Bài học của Anh Ngữ SEC cung cấp từ vựng, mẫu câu, hội thoại thực tế, email sau cuộc họp và bài tập có đáp án ở trình độ B1, giúp người học kết thúc cuộc họp rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
Key takeaways:
-
Hiểu khi nào cần sử dụng kỹ năng Closing a Meeting trong công việc.
-
Nắm vững từ vựng về quyết định, nhiệm vụ, thời hạn và biên bản họp.
-
Sử dụng những mẫu câu tóm tắt và kết thúc cuộc họp tự nhiên.
-
Phân biệt nội dung đã thống nhất với vấn đề cần thảo luận thêm.
-
Xác nhận người phụ trách, thời hạn và cuộc họp tiếp theo.
-
Luyện tập với hội thoại, email follow-up và năm dạng bài tập có đáp án.
Mục lục
-
Thông tin bài học
-
Closing a Meeting dùng khi nào trong công việc?
-
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Closing a Meeting
-
Từ vựng và cụm từ Closing a Meeting cần biết
-
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
-
Cấu trúc kết thúc cuộc họp bằng tiếng Anh
-
Mẫu hội thoại Closing a Meeting hoàn chỉnh
-
Lỗi sai thường gặp khi kết thúc cuộc họp
-
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
-
Bài tập Business English chủ đề Closing a Meeting
-
Đáp án và giải thích
-
Ứng dụng vào công việc thực tế
-
FAQ về Closing a Meeting
-
Kết luận
-
Xem thêm
Thông tin bài học

| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Closing a Meeting |
| Nhóm kỹ năng | Meeting English – Workplace Communication |
| Level đề xuất | B1 (Intermediate) |
| Phù hợp với | Nhân viên văn phòng, trưởng nhóm, sales, marketing, hành chính và người làm việc trong doanh nghiệp quốc tế |
| Mục tiêu | Tổng kết kết quả, xác nhận công việc và kết thúc cuộc họp lịch sự |
| Output sau bài học | Thực hiện được phần kết thúc cuộc họp từ 1–2 phút, bao gồm tóm tắt, quyết định, trách nhiệm, thời hạn và lời cảm ơn |
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp – tài liệu SEC về mở đầu, trình bày quan điểm, tổng kết và kết thúc cuộc họp.
Closing a Meeting dùng khi nào trong công việc?
Closing a Meeting được sử dụng khi cuộc họp sắp hoàn thành các nội dung trong chương trình nghị sự hoặc khi người chủ trì cần kết thúc cuộc thảo luận trong khoảng thời gian đã định.
Ví dụ, trong một cuộc họp marketing hằng tuần, các thành viên trao đổi về kế hoạch nội dung, quảng cáo và hoạt động truyền thông. Trước khi kết thúc, trưởng nhóm cần nhắc lại các công việc đã thống nhất và xác nhận người chịu trách nhiệm.
Trong cuộc họp với khách hàng, nhân viên account có thể cần xác nhận những thay đổi của dự án, thời hạn gửi tài liệu và thời gian khách hàng phản hồi.
Với cuộc họp quản lý dự án, nhóm cần tổng kết kết quả đã đạt được, những vấn đề chưa giải quyết và các bước triển khai tiếp theo.
Ngay cả khi cuộc họp chưa giải quyết được toàn bộ vấn đề, người chủ trì vẫn có thể kết thúc một cách chuyên nghiệp bằng cách ghi nhận những nội dung còn mở và đề xuất thời gian tiếp tục thảo luận.
Để một cuộc họp tạo ra kết quả thực tế, người tham gia cần nắm được những quyết định và nhiệm vụ sau khi cuộc họp kết thúc. Bài viết về quản lý cuộc họp của British Council cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức cuộc họp theo mục tiêu rõ ràng và hướng đến kết quả.
| Tình huống | Mục đích kết thúc | Câu tiếng Anh gợi ý |
|---|---|---|
| Họp nhóm hằng tuần | Phân công nhiệm vụ | Let’s confirm everyone’s action items. |
| Họp dự án | Tổng kết tiến độ | Let’s recap what we’ve achieved today. |
| Họp với khách hàng | Xác nhận quyết định | Just to confirm, we’ve agreed on the revised design. |
| Họp trực tuyến | Kiểm tra vấn đề còn lại | Does anyone have any final questions? |
| Họp chưa giải quyết xong | Ghi nhận nội dung tồn đọng | We’ll carry this issue over to our next meeting. |
| Họp có nhiều bên tham dự | Thống nhất trách nhiệm | Let’s make sure each action item has an owner and a deadline. |
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Closing a Meeting
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Báo hiệu cuộc họp sắp kết thúc | Chuyển từ thảo luận sang tổng kết một cách tự nhiên |
| Tóm tắt kết quả | Nhắc lại những nội dung đã trao đổi và kết luận chính |
| Xác nhận quyết định | Làm rõ những nội dung được đồng ý và những vấn đề chưa được chốt |
| Phân công nhiệm vụ | Xác nhận ai thực hiện công việc gì và thời hạn nào |
| Ghi nhận nội dung còn mở | Chỉ ra vấn đề cần tiếp tục thảo luận sau cuộc họp |
| Xác nhận bước tiếp theo | Thống nhất thời gian gửi tài liệu hoặc cuộc họp tiếp theo |
| Cảm ơn và kết thúc | Cảm ơn người tham dự và tuyên bố kết thúc cuộc họp |
Quy trình kết thúc cuộc họp hiệu quả
1
Signal
Báo kết
2
Recap
Tóm tắt
3
Assign
Phân công
4
Confirm
Xác nhận
5
Close
Kết thúc
Báo hiệu kết thúc → Tóm tắt quyết định → Phân công → Xác nhận → Cảm ơn.
Từ vựng và cụm từ Closing a Meeting cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. Close a meeting | v. phr. | Kết thúc cuộc họp | Kết thúc chính thức | The manager closed the meeting. |
| 2. Wrap up | phr. v. | Tổng kết, kết thúc | Chuyển sang phần kết | Let’s wrap things up. |
| 3. Conclude | v. | Kết thúc, đưa ra kết luận | Cuộc họp trang trọng | That concludes today’s meeting. |
| 4. Summarize | v. | Tóm tắt | Nhắc lại nội dung | Let me summarize our discussion. |
| 5. Recap | v./n. | Điểm lại, tóm tắt | Kết luận nhanh | Let’s recap the key points. |
| 6. Key point | n. phr. | Ý chính | Tổng kết thảo luận | We’ve covered three key points. |
| 7. Meeting outcome | n. phr. | Kết quả cuộc họp | Đánh giá kết quả | The main meeting outcome is a revised plan. |
| 8. Decision | n. | Quyết định | Xác nhận kết quả | We’ve made two important decisions. |
| 9. Agreement | n. | Sự thống nhất | Xác nhận nội dung | We’ve reached an agreement. |
| 10. Action item | n. phr. | Nhiệm vụ cần thực hiện | Phân công sau họp | We have three action items. |
| 11. Action point | n. phr. | Việc cần làm | Ghi biên bản | Let’s review the action points. |
| 12. Task owner | n. phr. | Người chịu trách nhiệm nhiệm vụ | Phân công | Each task needs an owner. |
| 13. Responsibility | n. | Trách nhiệm | Xác nhận vai trò | Let’s clarify responsibilities. |
| 14. Deadline | n. | Hạn chót | Thống nhất thời gian | The deadline is Friday. |
| 15. Due date | n. phr. | Ngày đến hạn | Giao nhiệm vụ | Please confirm the due date. |
| 16. Next steps | n. phr. | Các bước tiếp theo | Tổng kết hành động | Let’s agree on the next steps. |
| 17. Follow-up | n./adj. | Việc theo dõi, trao đổi tiếp theo | Sau cuộc họp | We’ll arrange a follow-up meeting. |
| 18. Follow up | phr. v. | Theo dõi, liên hệ lại | Kiểm tra tiến độ | I’ll follow up on Monday. |
| 19. Meeting minutes | n. phr. | Biên bản cuộc họp | Ghi nhận quyết định | I’ll send the meeting minutes. |
| 20. Meeting notes | n. phr. | Ghi chú cuộc họp | Ghi chép nội dung | I’ll share the meeting notes. |
| 21. Agenda | n. | Chương trình nghị sự | Kiểm tra nội dung | We’ve covered all agenda items. |
| 22. Outstanding issue | n. phr. | Vấn đề chưa được giải quyết | Hoãn thảo luận | One outstanding issue remains. |
| 23. Unresolved question | n. phr. | Câu hỏi chưa có kết luận | Ghi nhận nội dung mở | We’ll revisit the unresolved question. |
| 24. Carry over | phr. v. | Chuyển sang lần sau | Nội dung chưa xong | We’ll carry this topic over. |
| 25. Final comment | n. phr. | Ý kiến cuối | Trước khi kết thúc | Any final comments? |
| 26. Clarification | n. | Sự làm rõ | Kiểm tra sự hiểu | Does anyone need clarification? |
| 27. Confirm | v. | Xác nhận | Quyết định, thời gian | Let’s confirm the next meeting. |
| 28. Schedule | v./n. | Sắp xếp lịch, lịch trình | Hẹn họp | We’ll schedule another meeting. |
| 29. Progress update | n. phr. | Báo cáo cập nhật tiến độ | Buổi họp tiếp theo | Please prepare a progress update. |
| 30. Thank participants | v. phr. | Cảm ơn người tham dự | Lời kết thúc | Let’s thank everyone for their input. |
Ba cụm cần phân biệt là wrap up, action item và meeting minutes.
Wrap up có thể mang nghĩa kết thúc một hoạt động hoặc cuộc họp. Action item là nhiệm vụ cần thực hiện sau cuộc họp, còn meeting minutes là bản ghi nội dung, quyết định và các vấn đề quan trọng đã được thảo luận.
Những collocation nên luyện gồm wrap up a meeting, summarize the key points, confirm the decisions, assign action items, set a deadline, share meeting minutes và schedule a follow-up meeting.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Báo hiệu kết thúc | I think we’ve covered everything for today. | Tôi nghĩ chúng ta đã trao đổi hết nội dung hôm nay. | Neutral |
| Báo hiệu kết thúc | Shall we start wrapping things up? | Chúng ta bắt đầu tổng kết nhé? | Neutral |
| Báo hiệu kết thúc | We’re coming to the end of today’s meeting. | Chúng ta sắp kết thúc cuộc họp hôm nay. | Formal |
| Báo hiệu kết thúc | Before we finish, let’s review the main points. | Trước khi kết thúc, hãy xem lại các ý chính. | Polite |
| Tóm tắt | Let me briefly summarize our discussion. | Để tôi tóm tắt ngắn gọn cuộc thảo luận. | Neutral |
| Tóm tắt | Just to recap, we’ve agreed on three main points. | Tóm lại, chúng ta đã thống nhất ba nội dung chính. | Neutral |
| Tóm tắt | The main takeaway is that we need a revised plan. | Kết luận quan trọng là chúng ta cần kế hoạch điều chỉnh. | Neutral |
| Tóm tắt | We’ve covered all the items on today’s agenda. | Chúng ta đã trao đổi hết chương trình nghị sự. | Formal |
| Quyết định | We’ve agreed to launch the campaign next month. | Chúng ta đã thống nhất triển khai chiến dịch tháng tới. | Neutral |
| Quyết định | The final decision is to proceed with option B. | Quyết định cuối là triển khai phương án B. | Formal |
| Quyết định | Let’s make sure we’re all in agreement. | Hãy bảo đảm tất cả cùng thống nhất. | Neutral |
| Quyết định | Have I summarized our decision correctly? | Tôi đã tóm tắt đúng quyết định chưa? | Polite |
| Phân công | Let’s review the action items. | Hãy xem lại các nhiệm vụ. | Neutral |
| Phân công | Anna will prepare the report by Friday. | Anna sẽ chuẩn bị báo cáo trước thứ Sáu. | Neutral |
| Phân công | Could you confirm who’s responsible for this task? | Bạn có thể xác nhận ai phụ trách nhiệm vụ này không? | Polite |
| Phân công | Each action item should have an owner and a deadline. | Mỗi nhiệm vụ cần có người phụ trách và thời hạn. | Formal |
| Thời hạn | Can we agree on a deadline for this task? | Chúng ta có thể thống nhất thời hạn không? | Polite |
| Thời hạn | The updated proposal is due on Thursday. | Đề xuất cập nhật phải hoàn thành vào thứ Năm. | Neutral |
| Thời hạn | Please send your feedback by the end of the week. | Vui lòng gửi góp ý trước cuối tuần. | Polite |
| Thời hạn | Let’s confirm the delivery dates before we finish. | Hãy xác nhận ngày bàn giao trước khi kết thúc. | Neutral |
| Nội dung chưa xong | There’s one issue we haven’t resolved yet. | Còn một vấn đề chúng ta chưa giải quyết. | Neutral |
| Nội dung chưa xong | Let’s carry that discussion over to our next meeting. | Hãy chuyển nội dung đó sang cuộc họp tiếp theo. | Neutral |
| Nội dung chưa xong | We’ll need more information before making a decision. | Chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định. | Neutral |
| Nội dung chưa xong | I’ll add that question to the follow-up agenda. | Tôi sẽ đưa câu hỏi đó vào chương trình họp tiếp theo. | Formal |
| Kiểm tra câu hỏi | Does anyone have any final questions? | Có ai còn câu hỏi cuối nào không? | Neutral |
| Kiểm tra câu hỏi | Is there anything important we’ve missed? | Có nội dung quan trọng nào chúng ta bỏ sót không? | Polite |
| Kiểm tra câu hỏi | Would anyone like to add a final comment? | Có ai muốn bổ sung ý kiến cuối không? | Polite |
| Bước tiếp theo | I’ll send the meeting minutes this afternoon. | Tôi sẽ gửi biên bản họp chiều nay. | Neutral |
| Bước tiếp theo | Let’s schedule a follow-up meeting for next week. | Hãy sắp xếp họp tiếp vào tuần sau. | Neutral |
| Cảm ơn | Thank you all for your time and contributions. | Cảm ơn mọi người đã dành thời gian và đóng góp. | Formal |
| Cảm ơn | I appreciate everyone’s input today. | Tôi trân trọng ý kiến của mọi người hôm nay. | Polite |
| Kết thúc | That concludes today’s meeting. Thank you, everyone. | Cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây. Cảm ơn mọi người. | Formal |
Điểm quan trọng của Closing a Meeting là không chỉ tóm tắt những nội dung đã nói mà phải xác định rõ decision – owner – deadline: quyết định gì, ai chịu trách nhiệm và khi nào hoàn thành.
Cấu trúc kết thúc cuộc họp bằng tiếng Anh
Người chủ trì có thể áp dụng cấu trúc năm bước:
Signal → Recap → Assign → Confirm → Close
| Bước | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| 1. Signal | Thông báo sắp kết thúc | Before we finish, let’s recap our discussion. |
| 2. Recap | Tóm tắt quyết định | We’ve agreed to update the marketing plan. |
| 3. Assign | Xác nhận người phụ trách và thời hạn | Minh will prepare the revised plan by Friday. |
| 4. Confirm | Kiểm tra thống nhất và nội dung chưa rõ | Is everyone clear on the next steps? |
| 5. Close | Cảm ơn và tuyên bố kết thúc | Thank you for your contributions. That concludes our meeting. |
Ví dụ phần kết thúc cuộc họp khoảng một phút:
Before we finish, let me briefly summarize the main points. We’ve agreed to focus on our social media campaign for the next month. Anna will prepare the content plan by Thursday, and Minh will review the advertising budget by Friday. We’ll discuss the remaining questions in our next meeting on Monday. Does anyone have any final questions? If not, thank you all for your contributions. That concludes today’s meeting.
Giải thích tiếng Việt
Người chủ trì tóm tắt quyết định chính là tập trung vào chiến dịch mạng xã hội. Tiếp theo, hai nhiệm vụ được phân công rõ cho Anna và Minh cùng thời hạn hoàn thành. Những câu hỏi chưa xử lý sẽ được đưa vào cuộc họp thứ Hai. Cuối cùng, người chủ trì mời đặt câu hỏi bổ sung và cảm ơn mọi người.
Khi cần gửi email sau họp, người viết có thể áp dụng cấu trúc:
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| Subject | Nêu cuộc họp hoặc dự án | Meeting Summary – Marketing Campaign |
| Opening | Cảm ơn người tham dự | Thank you for joining today’s meeting. |
| Decisions | Tóm tắt nội dung đã chốt | We’ve agreed to revise the campaign plan. |
| Action items | Liệt kê việc và người phụ trách | Anna will prepare the draft by Thursday. |
| Open issues | Nêu vấn đề còn tồn đọng | The budget proposal still needs approval. |
| Next meeting | Xác nhận lịch tiếp theo | Our next meeting is scheduled for Monday. |
| Closing | Mời điều chỉnh và kết thúc | Please let me know if I’ve missed anything. |
Một bản tóm tắt cuộc họp tốt không nên biến mọi ý kiến thảo luận thành quyết định chính thức. Cần phân biệt agreed decisions (đã thống nhất), proposed ideas (mới đề xuất) và open issues (chưa có kết luận).
Mẫu hội thoại Closing a Meeting hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Closing a Weekly Team Meeting – Kết thúc cuộc họp nhóm hằng tuần
Situation: Nhóm marketing vừa thảo luận kế hoạch truyền thông cho tháng tiếp theo. Trưởng nhóm cần tổng kết quyết định, phân công và xác nhận thời hạn.
Lan (Team Leader): I think we’ve covered all the main points today. Before we finish, let’s recap what we’ve agreed.
Minh (Content Executive): Sure.
Lan: First, we’ll focus on short-form videos and social media posts for the next campaign.
Anna (Marketing Executive): That’s correct. We’ve also agreed to test two different advertising messages.
Lan: Exactly. Now, let’s confirm the action items. Minh, could you prepare the content calendar by Thursday?
Minh: Yes, I’ll finish it by Thursday afternoon.
Lan: Great. Anna, could you review the advertising budget and share your recommendations by Friday?
Anna: Yes, that’s fine.
Lan: Thank you. There’s one issue we haven’t resolved yet: the final campaign budget.
Minh: Should we discuss it now?
Lan: We don’t have enough information at this point. Let’s carry that discussion over to Monday’s meeting.
Anna: That makes sense.
Lan: I’ll send the meeting notes and action items this afternoon. Does anyone have any final questions?
Minh: No questions from me.
Anna: Nothing else, thank you.
Lan: Excellent. Thank you both for your contributions. That concludes today’s meeting.
Giải thích tiếng Việt
Trưởng nhóm sử dụng Before we finish, let’s recap what we’ve agreed để chuyển từ thảo luận sang tổng kết.
Sau đó, người chủ trì xác nhận các nhiệm vụ cụ thể: Minh chuẩn bị lịch nội dung vào thứ Năm và Anna đánh giá ngân sách quảng cáo vào thứ Sáu.
Đáng chú ý, ngân sách cuối cùng chưa được quyết định. Vì vậy, trưởng nhóm không trình bày đây là nội dung đã thống nhất mà chuyển sang cuộc họp thứ Hai.
Cuối cùng, người chủ trì thông báo sẽ gửi ghi chú cuộc họp, kiểm tra xem còn câu hỏi nào không và tuyên bố kết thúc.
Hội thoại 2: Closing a Client Project Meeting – Kết thúc cuộc họp dự án với khách hàng
Situation: Một công ty thiết kế website vừa trao đổi với khách hàng về bản thiết kế đầu tiên. Hai bên cần xác nhận các thay đổi, tài liệu bổ sung và thời gian phản hồi.
David (Project Manager): We’ve discussed the main design changes. Shall we start wrapping things up?
Emma (Client): Yes, I think we have a clear direction now.
David: Great. Just to summarize, we’ve agreed to simplify the homepage and make the main call-to-action more visible.
Emma: That’s right. We’d also like to change the main image.
David: Yes. You mentioned that you’d send us some image references. Would Thursday work as a deadline?
Emma: Thursday is fine.
David: Perfect. Once we receive the references, our design team will review the changes.
Emma: When can we expect the revised design?
David: We’ll confirm the revised delivery date after reviewing your materials. I don’t want to promise a date before the team has checked the workload.
Emma: I appreciate that.
David: Let’s confirm the next steps. You’ll send the references by Thursday, and I’ll send you a project update on Friday.
Emma: Agreed.
David: Is there anything else you’d like to clarify before we finish?
Emma: No, everything is clear.
David: Great. I’ll send you a meeting summary with the agreed actions. Thank you for your time today.
Emma: Thank you, David.
David: We look forward to working on the next version. That concludes our meeting.
Giải thích tiếng Việt
Trong hội thoại, người quản lý dự án tóm tắt những thay đổi đã được thống nhất, xác nhận tài liệu khách hàng cần cung cấp và nêu thời điểm gửi cập nhật.
Điểm cần chú ý là việc phân biệt thời hạn đã được xác nhận và thời hạn chưa xác nhận. Khách hàng sẽ gửi tài liệu vào thứ Năm, nhưng ngày bàn giao bản thiết kế chỉnh sửa vẫn phải chờ nhóm đánh giá khối lượng công việc.
Cách giao tiếp này giúp quản lý kỳ vọng và tránh tạo ra cam kết thiếu cơ sở.
Email mẫu: Meeting Summary and Action Items – Email tóm tắt sau cuộc họp
Dear Team,
Thank you for joining today’s project meeting.
I’d like to summarize the key decisions and action items we agreed on.
Key decisions
- We will simplify the homepage layout.
- The main call-to-action button will be made more visible.
- The final background image will be selected after reviewing the client’s references.
Action items
- Emma will send the image references by Thursday, 15 October.
- Our design team will review the requested changes.
- David will provide a project update by Friday, 16 October.
Outstanding item
The revised delivery date has not yet been confirmed. We’ll update everyone after the design team has reviewed the additional work.
Please let me know if I’ve missed anything or if any details need clarification.
Thank you for your cooperation.
Best regards,
David
Project Manager
Giải thích tiếng Việt
Email phân chia rõ ba nhóm thông tin: quyết định đã chốt, nhiệm vụ cần làm và nội dung còn chưa được xác nhận.
Đây là điểm quan trọng khi viết meeting summary. Nếu viết ngày bàn giao chưa được xác nhận như một cam kết chính thức, các bên có thể hiểu sai tình trạng dự án.
Lỗi sai thường gặp khi kết thúc cuộc họp
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1. Kết thúc đột ngột | Okay, meeting finished. | That concludes today’s meeting. Thank you, everyone. | Có lời kết thúc và cảm ơn rõ ràng. |
| 2. Sai collocation | Let’s do a conclusion. | Let’s summarize the main points. | Dùng summarize tự nhiên hơn. |
| 3. Sai giới từ | We discussed about the budget. | We discussed the budget. | Discuss đi trực tiếp với tân ngữ. |
| 4. Chưa có quyết định nhưng nói đã chốt | We decided the budget is $5,000. | We’ve discussed a $5,000 budget, but it still needs approval. | Phân biệt đề xuất và quyết định. |
| 5. Thiếu người phụ trách | Someone will send the report. | Anna will send the report by Friday. | Có người phụ trách và thời hạn. |
| 6. Hạn chót mơ hồ | Finish it soon. | Please complete the task by Thursday afternoon. | Nêu thời gian rõ ràng. |
| 7. Sai cấu trúc | I will send to you the minutes tomorrow. | I’ll send you the meeting minutes tomorrow. | Dùng send someone something. |
| 8. Không xử lý vấn đề chưa xong | We didn’t finish, but goodbye. | We’ll continue discussing the remaining issue at our next meeting. | Ghi nhận việc chưa giải quyết. |
| 9. Thiếu kiểm tra sự hiểu | Everyone knows what to do. | Is everyone clear on their responsibilities and deadlines? | Tránh giả định mọi người đã hiểu. |
| 10. Thiếu lời cảm ơn | You can leave now. | Thank you for your input. That concludes our meeting. | Giữ phong cách chuyên nghiệp. |
Một sai sót thường gặp khi kết thúc cuộc họp là người chủ trì chỉ liệt kê các ý đã được nhắc đến mà không xác định chúng đã được quyết định hay chưa. Việc phân biệt này giúp cuộc họp có kết quả rõ ràng, giảm nguy cơ hiểu nhầm sau đó.
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| 1. Let’s stop. | Shall we start wrapping things up? | Báo hiệu kết thúc |
| 2. We talked a lot. | We’ve covered the main points on today’s agenda. | Tổng kết |
| 3. Here is what we said. | Let me summarize the key decisions we’ve made. | Tóm tắt quyết định |
| 4. We chose option B. | We’ve agreed to proceed with option B. | Xác nhận phương án |
| 5. You do the report. | Could you take responsibility for preparing the report? | Phân công lịch sự |
| 6. Finish it fast. | Could we agree on a deadline for this task? | Thống nhất thời hạn |
| 7. We don’t know yet. | This issue still needs further discussion. | Nội dung chưa chốt |
| 8. Talk about it later. | Let’s carry this topic over to our next meeting. | Chuyển nội dung |
| 9. Any questions? | Does anyone have any final questions or comments? | Mời phát biểu |
| 10. I’ll send notes. | I’ll share the meeting minutes and action items this afternoon. | Thông báo follow-up |
| 11. Next meeting is Monday. | Just to confirm, our next meeting is scheduled for Monday. | Xác nhận lịch |
| 12. Thanks for joining. | Thank you all for your time and valuable contributions. | Cảm ơn |
| 13. Meeting over. | That concludes today’s meeting. Thank you, everyone. | Kết thúc chính thức |
Những câu trên sử dụng cấu trúc quen thuộc nhưng nâng cao độ rõ ràng và chuyên nghiệp. Với trình độ B1, người học nên luyện nói thành một đoạn hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ các câu riêng lẻ.
Bài tập Business English chủ đề Closing a Meeting
Task 1: Match phrases with functions
Ghép tám câu tiếng Anh với chức năng A–H.
| Số | Phrase |
|---|---|
| 1 | Before we finish, let’s recap the main points. |
| 2 | We’ve agreed to proceed with option B. |
| 3 | Anna will prepare the report by Friday. |
| 4 | There’s one issue we still need to discuss. |
| 5 | Let’s schedule a follow-up meeting. |
| 6 | Does anyone have any final questions? |
| 7 | I’ll send the meeting minutes this afternoon. |
| 8 | Thank you all for your contributions. |
| Ký hiệu | Function |
|---|---|
| A | Identifying an unresolved issue |
| B | Arranging another meeting |
| C | Confirming a decision |
| D | Summarizing |
| E | Thanking participants |
| F | Assigning an action item |
| G | Sharing a written record |
| H | Inviting final questions |
Task 2: Choose the best response
Chọn A, B, C hoặc D.
1. The team has completed all agenda items and the chair wants to begin closing.
A. Stop talking now.
B. Before we finish, let’s summarize the key points.
C. We can forget everything.
D. Everyone should leave.
2. The team discussed two proposals but hasn’t chosen either one.
A. We’ve made the final decision.
B. Everyone has agreed on option A.
C. There’s no need to record this.
D. We still need to evaluate both proposals before making a decision.
3. A task has been agreed upon, but no one has been assigned to it.
A. Could we confirm who will be responsible for this task?
B. Someone will do it.
C. We don’t need an owner.
D. Let’s leave the responsibility unclear.
4. Participants have agreed that the report must be completed by Friday.
A. Finish the report sometime.
B. The report might be ready.
C. Just to confirm, the report is due on Friday, correct?
D. There’s no deadline.
5. One issue remains unresolved when the meeting is about to end.
A. We should ignore it.
B. Let’s add this issue to the agenda for our next meeting.
C. We must pretend it’s solved.
D. The issue no longer matters.
6. The chair wants to check whether anyone has something important to add.
A. Don’t ask any more questions.
B. Everyone has said enough.
C. I’ll answer everything next year.
D. Does anyone have any final questions or comments?
7. An assistant is responsible for recording and distributing the meeting minutes.
A. I’ll prepare and share the meeting minutes this afternoon.
B. You should remember the discussion.
C. I won’t send anything.
D. The notes aren’t important.
8. All decisions, responsibilities and deadlines have been confirmed.
A. You can all leave.
B. We’re finished. Stop talking.
C. Thank you for your time and contributions. That concludes today’s meeting.
D. We may never meet again.
Task 3: Complete the dialogue
Điền tám cụm từ vào chỗ trống.
Phrase bank: recap – agreed – action items – responsible for – deadline – outstanding issue – follow-up meeting – meeting minutes
Team Leader: We’re coming to the end of today’s meeting. Let me (1) ________ the main points.
Employee A: Sure.
Team Leader: We’ve (2) ________ to update the customer service process.
Employee B: That’s right.
Team Leader: Now, let’s confirm the (3) ________. Anna will prepare the draft guidelines.
Anna: Yes, I’ll do that.
Team Leader: Minh, you’ll be (4) ________ reviewing the current support process.
Minh: Understood.
Team Leader: Could we agree on a (5) ________ for both tasks?
Anna: Friday would work.
Team Leader: Great. There’s one (6) ________: we haven’t decided on the training schedule.
Minh: We could discuss that next week.
Team Leader: Good idea. Let’s arrange a (7) ________ on Monday.
Anna: Sounds good.
Team Leader: I’ll send the (8) ________ after this discussion. Thank you, everyone.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại tám câu bằng tiếng Anh lịch sự, rõ ràng hơn.
-
Meeting finished. Bye.
-
Tell everyone what we said.
-
You do this task.
-
Finish the work soon.
-
We talked about the problem but didn’t solve it.
-
We will meet again sometime.
-
You all understand, right?
-
I will send notes later.
Task 5: Role-play / Writing practice
Situation 1 – Weekly Team Meeting
Bạn là trưởng nhóm marketing. Cuộc họp đã thống nhất kế hoạch nội dung tuần tới. Hãy kết thúc cuộc họp, giao nhiệm vụ cho hai nhân viên và xác nhận thời hạn.
Situation 2 – Client Project Meeting
Bạn là account executive trong cuộc họp với khách hàng. Hai bên thống nhất thay đổi thiết kế trang chủ. Hãy xác nhận tài liệu khách cần gửi và thời gian agency cập nhật tiến độ.
Situation 3 – Unresolved Issue
Cuộc họp đã hết giờ nhưng nhóm chưa quyết định ngân sách. Hãy ghi nhận nội dung chưa giải quyết, đề xuất buổi họp tiếp theo và kết thúc lịch sự.
Situation 4 – Online Meeting
Bạn đang chủ trì cuộc họp trực tuyến có nhiều phòng ban tham gia. Hãy tổng kết ba quyết định chính, kiểm tra câu hỏi cuối và cảm ơn mọi người.
Situation 5 – Meeting Follow-up Email
Viết email 100–130 từ sau cuộc họp với nhóm dự án. Nội dung cần có lời cảm ơn, các quyết định đã thống nhất, nhiệm vụ, người phụ trách, thời hạn và lịch họp tiếp theo.
Đáp án và giải thích
Task 1 – Match phrases with functions
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | D | Mở phần tóm tắt |
| 2 | C | Xác nhận phương án đã được lựa chọn |
| 3 | F | Xác định người phụ trách và thời hạn |
| 4 | A | Ghi nhận nội dung chưa giải quyết |
| 5 | B | Sắp xếp cuộc họp tiếp theo |
| 6 | H | Mời đặt câu hỏi cuối |
| 7 | G | Thông báo gửi biên bản |
| 8 | E | Cảm ơn những người tham gia |
Task 2 – Choose the best response
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Báo hiệu kết thúc và bắt đầu tóm tắt |
| 2 | D | Không biến đề xuất thành quyết định khi chưa được chốt |
| 3 | A | Làm rõ ai chịu trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ |
| 4 | C | Xác nhận chính xác thời hạn báo cáo |
| 5 | B | Đưa vấn đề tồn đọng vào chương trình họp sau |
| 6 | D | Tạo cơ hội cho người tham dự phát biểu cuối |
| 7 | A | Cam kết soạn và chia sẻ biên bản |
| 8 | C | Kết thúc bằng lời cảm ơn chuyên nghiệp |
Task 3 – Complete the dialogue
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | recap | Tóm tắt nội dung cuộc họp |
| 2 | agreed | Cấu trúc have agreed to + V |
| 3 | action items | Những nhiệm vụ cần thực hiện |
| 4 | responsible for | Cấu trúc be responsible for + noun/V-ing |
| 5 | deadline | Thời hạn hoàn thành |
| 6 | outstanding issue | Vấn đề chưa giải quyết |
| 7 | follow-up meeting | Buổi họp tiếp theo |
| 8 | meeting minutes | Biên bản cuộc họp |
Task 4 – Gợi ý trả lời
-
That concludes today’s meeting. Thank you, everyone.
-
Let me briefly summarize the main points we’ve discussed.
-
Could you take responsibility for this task?
-
Could we agree on a clear deadline for the work?
-
There’s one issue we haven’t resolved yet.
-
Let’s schedule a follow-up meeting for next week.
-
Is everyone clear on the next steps and responsibilities?
-
I’ll share the meeting notes and action items this afternoon.
Những câu được nâng cấp hướng đến ba yếu tố: lịch sự, chính xác và có khả năng dẫn đến hành động. Khi thời hạn chưa được thống nhất, người nói cần yêu cầu xác nhận thay vì tự đưa ra ngày cụ thể.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Situation 1 – Weekly Team Meeting
Team Leader: Before we finish, let’s recap the main points. We’ve agreed to focus on social media content next week.
Anna: That’s right.
Team Leader: Anna, could you prepare the content calendar by Thursday?
Anna: Yes, I’ll do that.
Team Leader: Minh, could you review the video scripts by Friday?
Minh: Sure.
Team Leader: Great. I’ll send a summary of the action items this afternoon. Thank you, everyone. That concludes our meeting.
Situation 2 – Client Project Meeting
Account Executive: I think we’ve covered the design changes. Before we finish, let’s confirm the next steps.
Client: Sure.
Account Executive: You’ll send us the updated images by Thursday.
Client: That’s correct.
Account Executive: We’ll review the materials and send a progress update on Friday. We’ll confirm the final delivery date after checking the additional workload.
Client: That sounds good.
Account Executive: Thank you for your time. I’ll email you a meeting summary.
Situation 3 – Unresolved Issue
Manager: We’re almost out of time, and we still haven’t agreed on the final budget.
Employee: Should we make a decision now?
Manager: I think we need more information. Let’s add this issue to the agenda for our next meeting.
Employee: When should we meet again?
Manager: Would Monday afternoon work for everyone?
Employee: Yes, that’s fine.
Manager: Great. I’ll send the meeting invitation. Thank you all for your contributions.
Situation 4 – Online Meeting
Chair: Before we finish, let me summarize our three main decisions.
First, we’ll update the project timeline. Second, the sales team will prepare the customer report. Third, the marketing team will revise the campaign materials.
I’ll share the meeting notes with the responsible teams after this call.
Does anyone have any final questions or comments?
If not, thank you all for your time and input. That concludes today’s meeting.
Situation 5 – Meeting Follow-up Email
Dear Team,
Thank you for joining today’s project meeting.
I’d like to summarize the key decisions and next steps.
We’ve agreed to focus on short-form video content for the upcoming campaign and review the advertising plan before launch.
Anna will prepare the content calendar by Thursday, 15 October. Minh will review the advertising budget and share his recommendations by Friday, 16 October.
The final campaign budget has not yet been approved, so we’ll discuss it again at our next meeting on Monday, 19 October.
I’ll share the meeting notes and supporting documents this afternoon.
Please let me know if I’ve missed anything or if any details need clarification.
Thank you again for your contributions.
Best regards,
Lan
Marketing Team Leader
Giải thích tiếng Việt
Email thể hiện rõ hai quyết định đã được thống nhất, người phụ trách và thời hạn của từng nhiệm vụ. Nội dung về ngân sách vẫn đang chờ phê duyệt được ghi nhận riêng và chuyển sang cuộc họp tiếp theo.
Đây là nguyên tắc quan trọng khi viết email sau cuộc họp: không trình bày các đề xuất chưa được phê duyệt như những quyết định chính thức.
Các hội thoại, nhân vật, dự án và ngày tháng trong bài học là ví dụ giả định phục vụ thực hành.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Trưởng nhóm kết thúc họp tuần | Let’s recap the action items for this week. | Xác nhận đầu việc và trách nhiệm |
| Marketing tổng kết họp chiến dịch | We’ve agreed to revise the campaign plan. | Phân biệt quyết định và ý tưởng đề xuất |
| Sales kết thúc họp với khách hàng | Let’s confirm the agreed deliverables and deadlines. | Xác nhận tài liệu và thời hạn |
| Account executive kết thúc họp dự án | I’ll send you the meeting summary and next steps. | Gửi xác nhận bằng văn bản |
| Nhân viên HR kết thúc họp nội bộ | Does anyone have any final questions? | Tạo cơ hội làm rõ thông tin |
| Quản lý dự án xử lý vấn đề tồn đọng | We’ll revisit this issue at our next meeting. | Không bỏ qua vấn đề chưa giải quyết |
| Hành chính chuẩn bị biên bản | I’ll share the meeting minutes this afternoon. | Ghi rõ những nội dung đã được chốt |
| Chủ trì họp trực tuyến | Thank you all for joining. That concludes today’s meeting. | Chờ người tham dự phát biểu hết trước khi kết thúc |
Trong thực tế, kỹ năng Closing a Meeting sẽ hiệu quả hơn khi người chủ trì có thói quen ghi lại những quyết định và nhiệm vụ trong suốt cuộc họp.
Đến phần kết thúc, người chủ trì chỉ cần rà soát những điểm quan trọng, xác nhận với các bên và nêu rõ bước tiếp theo. Cách này giúp phần tổng kết ngắn gọn nhưng vẫn đầy đủ.
FAQ về Closing a Meeting

1. Closing a Meeting nghĩa là gì?
Closing a Meeting là hoạt động kết thúc một cuộc họp bằng cách tổng kết nội dung, xác nhận quyết định, phân công công việc, thống nhất thời hạn và cảm ơn người tham dự.
2. Closing a Meeting khác Closing a Business Call như thế nào?
Closing a Business Call thường tập trung vào xác nhận thông tin và hành động sau cuộc gọi. Closing a Meeting có thể yêu cầu tổng kết nhiều ý kiến, quyết định và nhiệm vụ từ nhiều người tham dự, đồng thời ghi nhận các vấn đề chưa có kết luận.
3. Closing a Meeting phù hợp với trình độ tiếng Anh nào?
B1 phù hợp với việc tổng kết cuộc họp đơn giản, xác nhận nhiệm vụ và kết thúc lịch sự. B2 cần thiết hơn khi cuộc họp có thảo luận phức tạp, bất đồng hoặc những quyết định mang tính chiến lược.
4. Wrap up a meeting có nghĩa là gì?
Wrap up a meeting nghĩa là kết thúc hoặc tổng kết cuộc họp. Cụm này thường dùng khi người chủ trì muốn chuyển từ phần thảo luận sang phần kết luận.
5. Meeting minutes và Meeting notes khác nhau như thế nào?
Meeting minutes thường là bản ghi có cấu trúc về những nội dung quan trọng, quyết định và nhiệm vụ trong cuộc họp. Meeting notes có thể là ghi chú chung, ít trang trọng hơn. Mức độ chính thức của từng loại tài liệu còn phụ thuộc vào quy trình của tổ chức.
6. Làm thế nào để kết thúc cuộc họp khi vẫn còn vấn đề chưa được giải quyết?
Hãy xác nhận những quyết định đã đạt được, ghi nhận vấn đề còn mở và thống nhất ai sẽ thu thập thêm thông tin hoặc khi nào nhóm tiếp tục thảo luận. Không nên tuyên bố vấn đề đã được giải quyết nếu chưa có quyết định.
Kết luận

Closing a Meeting là kỹ năng Business English quan trọng giúp người học kết thúc các cuộc họp công việc một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
Một phần kết thúc hiệu quả không chỉ có lời cảm ơn mà còn cần tóm tắt quyết định, phân công nhiệm vụ, xác nhận thời hạn và ghi nhận những vấn đề chưa được giải quyết.
Khi luyện tập những mẫu câu như Before we finish…, Just to recap…, Let’s confirm the action items… và That concludes today’s meeting, người học B1 có thể tự tin hơn khi tham gia hoặc chủ trì những cuộc họp thông thường.
Anh Ngữ SEC đồng hành cùng người học trong quá trình xây dựng nền tảng tiếng Anh và phát triển phản xạ giao tiếp ứng dụng, giúp sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong công việc.

