Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 1 Tiếng Anh 6
Giới thiệu chung
Kỳ thi cuối kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 6 là cơ hội để học sinh kiểm tra và đánh giá lại các kiến thức từ vựng đã học trong suốt học kỳ. Để giúp học sinh chuẩn bị tốt cho kỳ thi, việc ôn tập từ vựng là rất quan trọng. Việc nắm vững từ vựng giúp học sinh không chỉ hiểu và làm tốt bài kiểm tra mà còn hỗ trợ trong các kỹ năng giao tiếp, nghe, nói, đọc, và viết.
Bài viết này sẽ cung cấp đề cương ôn tập từ vựng chi tiết nhất cho kỳ thi cuối kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 6, giúp học sinh ôn luyện hiệu quả và đạt kết quả cao.
Các Chủ Đề Từ Vựng Cần Ôn Tập
1. Từ Vựng về Gia Đình (Family)
- Các thành viên trong gia đình:
- father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông nội), grandmother (bà nội), uncle (chú), aunt (cô), cousin (anh/chị em họ).
- Các hoạt động trong gia đình:
- have dinner (ăn tối), watch TV (xem TV), play with (chơi với), help (giúp đỡ), talk (nói chuyện), eat together (ăn chung), celebrate birthdays (kỷ niệm sinh nhật).
- Ví dụ câu:
- My father is a teacher. (Bố tôi là giáo viên.)
- We have dinner together every evening. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau mỗi buổi tối.)
2. Từ Vựng về Trường Học (School)
- Các đồ dùng học tập:
- book (sách), pencil (bút chì), pen (bút bi), ruler (thước kẻ), eraser (cục tẩy), bag (ba lô), notebook (vở), desk (bàn học), chair (ghế), blackboard (bảng đen), chalk (phấn).
- Các hoạt động trong trường học:
- study (học), learn (học), read (đọc), write (viết), listen (lắng nghe), speak (nói), answer (trả lời), ask (hỏi), teach (dạy).
- Ví dụ câu:
- I need a pen to write my homework. (Tôi cần một cây bút để viết bài tập về nhà.)
- The teacher writes on the blackboard. (Cô giáo viết lên bảng đen.)
3. Từ Vựng về Sở Thích (Hobbies)
- Hoạt động sở thích:
- play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano), read books (đọc sách), watch movies (xem phim), swim (bơi), dance (nhảy), sing (hát), draw (vẽ), listen to music (nghe nhạc).
- Từ miêu tả sở thích:
- interesting (thú vị), fun (vui), relaxing (thư giãn), exciting (hào hứng), boring (chán).
- Ví dụ câu:
- I like to read books in my free time. (Tôi thích đọc sách trong thời gian rảnh.)
- Watching movies is very interesting. (Xem phim rất thú vị.)
4. Từ Vựng về Thời Gian (Time)
- Các ngày trong tuần:
- Monday (thứ hai), Tuesday (thứ ba), Wednesday (thứ tư), Thursday (thứ năm), Friday (thứ sáu), Saturday (thứ bảy), Sunday (chủ nhật).
- Các từ liên quan đến thời gian:
- today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối), night (buổi tối), now (bây giờ), later (sau), soon (sớm).
- Ví dụ câu:
- We have English class on Monday and Wednesday. (Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Tư.)
- I always wake up early in the morning. (Tôi luôn thức dậy sớm vào buổi sáng.)
5. Từ Vựng về Thời Tiết (Weather)
- Các từ mô tả thời tiết:
- sunny (nắng), rainy (mưa), cloudy (mây), windy (gió), snowy (tuyết), hot (nóng), cold (lạnh), warm (ấm), cool (mát), foggy (sương mù).
- Các hoạt động liên quan đến thời tiết:
- go swimming (đi bơi), go camping (đi cắm trại), go hiking (đi leo núi), stay inside (ở trong nhà).
- Ví dụ câu:
- It is sunny today, so I will go to the park. (Hôm nay trời nắng, nên tôi sẽ đi công viên.)
- The weather is cold in winter. (Thời tiết vào mùa đông rất lạnh.)
6. Từ Vựng về Các Loài Động Vật (Animals)
- Động vật nuôi:
- dog (chó), cat (mèo), rabbit (thỏ), hamster (chuột đồng), fish (cá), bird (chim), turtle (rùa).
- Động vật hoang dã:
- lion (sư tử), tiger (hổ), elephant (voi), monkey (khỉ), giraffe (hươu cao cổ), zebra (ngựa vằn), bear (gấu), wolf (sói).
- Ví dụ câu:
- I have a dog and a cat at home. (Tôi có một con chó và một con mèo ở nhà.)
- The elephant is the largest land animal. (Con voi là động vật trên cạn lớn nhất.)
Các Lời Khuyên Khi Ôn Tập Từ Vựng
1. Lặp lại từ vựng hàng ngày
-
- Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, học sinh cần ôn tập và lặp lại từ vựng mỗi ngày. Việc ôn tập đều đặn sẽ giúp các em nhớ lâu và dễ dàng áp dụng từ vựng vào các tình huống khác nhau.
2. Áp dụng từ vựng vào trong thực tế
-
-
- Sử dụng từ vựng đã học để tạo câu hoặc thảo luận với bạn bè về các chủ đề liên quan. Cách này sẽ giúp các em hiểu và ghi nhớ cách sử dụng từ vựng.
-
3. Học từ vựng theo chủ đề:
-
- Tập trung vào các chủ đề như gia đình, trường học, sở thích, thời tiết, động vật, v.v., để dễ dàng áp dụng và sử dụng trong các tình huống thực tế.
4. Lập Kế Hoạch Ôn Tập Cụ Thể
- Xác định thời gian ôn tập: Trước khi bắt đầu ôn tập, hãy lập một lịch ôn tập chi tiết. Phân chia thời gian ôn cho từng chủ điểm ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng. Cố gắng ôn đều đặn mỗi ngày thay vì dồn hết vào những ngày cuối cùng.
- Ưu tiên chủ điểm quan trọng: Đối với kỳ thi Tiếng Anh lớp 6, cần chú trọng vào những chủ điểm ngữ pháp và từ vựng đã học trong suốt học kỳ. Phân loại các chủ điểm thành các nhóm quan trọng như: từ vựng về gia đình, trường học, động vật, các cấu trúc ngữ pháp chính (ví dụ: câu điều kiện, thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn) để dễ dàng tiếp cận và ôn luyện
5. Ôn Tập Từ Vựng Mỗi Ngày
- Sử dụng phương pháp flashcards: Tạo thẻ từ vựng (flashcards) để ôn từ vựng nhanh chóng. Mỗi thẻ có từ vựng ở một mặt và nghĩa, hình ảnh minh họa ở mặt còn lại. Đây là một phương pháp giúp học sinh nhớ từ nhanh chóng và lâu dài.
- Học từ vựng theo chủ đề: Tập trung học từ vựng theo từng chủ đề (ví dụ: gia đình, trường học, sở thích, thời gian, thời tiết) thay vì học một cách rời rạc. Điều này giúp học sinh dễ dàng liên kết và ghi nhớ từ vựng trong các tình huống thực tế.
- Ôn tập từ vựng thường xuyên: Hãy ôn lại từ vựng đã học sau mỗi ngày. Bạn có thể sử dụng các app học từ vựng hoặc viết các từ vựng vào vở để ôn tập hàng ngày.
6. Nắm Vững Các Chủ Điểm Ngữ Pháp
- Củng cố kiến thức ngữ pháp cơ bản: Đảm bảo bạn đã hiểu rõ và có thể áp dụng thành thạo các kiến thức ngữ pháp cơ bản như: thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, câu điều kiện loại 1, câu hỏi với “Did”, so sánh hơn, so sánh nhất, câu mệnh lệnh và yêu cầu, động từ khiếm khuyết (can, could, will, would).
- Làm nhiều bài tập ngữ pháp: Thực hành làm các bài tập ngữ pháp nhiều lần giúp bạn làm quen với các cấu trúc câu và dễ dàng nhận diện các lỗi sai. Đừng chỉ ôn lý thuyết mà hãy áp dụng nó vào bài tập thực tế.
- Ôn lại các mẫu câu hỏi thường gặp trong bài thi: Hãy thử làm các đề thi mẫu hoặc các bài kiểm tra từ trước để làm quen với cách ra đề và cấu trúc câu hỏi.
7. Luyện Kỹ Năng Nghe, Nói, Đọc, Viết
- Kỹ năng nghe:
- Luyện nghe các đoạn hội thoại hoặc các bài nghe có sẵn trong sách giáo khoa hoặc các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến. Chú ý nghe các từ vựng đã học để cải thiện khả năng nhận diện từ vựng và cấu trúc câu trong ngữ cảnh.
- Tạo thói quen nghe tiếng Anh mỗi ngày, có thể nghe các bản tin, podcast hoặc xem video tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe.
- Kỹ năng nói:
- Thực hành nói tiếng Anh hàng ngày với bạn bè hoặc người thân để rèn luyện phản xạ và phát âm.
- Luyện nói qua các chủ đề quen thuộc, ví dụ: giới thiệu về bản thân, sở thích, gia đình, bạn bè, để sử dụng các từ vựng và cấu trúc câu đã học.
- Kỹ năng đọc:
- Đọc các bài đọc trong sách giáo khoa và trả lời các câu hỏi liên quan. Cố gắng làm quen với các dạng bài đọc hiểu để cải thiện khả năng phân tích và rút ra thông tin từ văn bản.
- Đọc truyện, sách, bài báo tiếng Anh đơn giản giúp tăng vốn từ vựng và làm quen với các cấu trúc câu mới.
- Kỹ năng viết:
- Luyện viết các đoạn văn ngắn về những chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, trường học, v.v. Hãy chú ý sử dụng đúng ngữ pháp và từ vựng đã học.
- Cải thiện khả năng viết của bạn bằng cách làm bài tập viết thư, viết email, hoặc các bài luận nhỏ.
8. Luyện Tập Với Các Đề Thi Mẫu
- Giải đề thi mẫu: Làm các đề thi mẫu giúp bạn làm quen với cấu trúc đề và phân bổ thời gian làm bài hợp lý. Sau khi làm xong, hãy xem lại đáp án để kiểm tra và rút kinh nghiệm.
- Ôn luyện theo từng phần của đề thi: Mỗi phần của bài thi Tiếng Anh có thể bao gồm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Hãy ôn luyện mỗi phần một cách kỹ lưỡng, chú trọng vào các điểm yếu của bản thân.
9. Đừng Quên Ôn Lại Các Kiến Thức Cũ
- Ôn lại kiến thức đã học: Đừng chỉ tập trung vào những bài học mới mà hãy dành thời gian ôn lại các bài học đã học từ đầu năm. Việc ôn tập lại các kiến thức cũ sẽ giúp bạn củng cố lại nền tảng và tránh việc quên mất những kiến thức quan trọng.
- Chia sẻ với bạn bè: Học nhóm hoặc trao đổi với bạn bè giúp bạn kiểm tra kiến thức của mình và cùng nhau giải đáp thắc mắc.
10. Nghỉ Ngơi và Thư Giãn
-
- Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ giúp bộ não ghi nhớ và tiếp thu kiến thức tốt hơn. Đừng thức khuya ôn tập quá nhiều mà ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần.
- Giữ tinh thần thoải mái: Trước kỳ thi, hãy giữ một tâm lý thoải mái và tự tin. Đừng quá căng thẳng vì sự lo lắng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm bài của bạn.
Bài tập
Bài Tập 1: Từ Vựng về Gia Đình (Family)
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- My ______ is a doctor. (father, mother, brother)
- I have two ______ and one ______. (sisters, brother, uncle)
- My ______ is very kind and helpful. (mother, father, cousin)
Câu 2: Chọn đáp án đúng:
- She is my ______. (aunt, brother, cousin)
- I live with my ______. (parents, friends, neighbors)
- His ______ is very old. (grandfather, cousin, aunt)
Bài Tập 2: Từ Vựng về Trường Học (School)
Câu 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:
- I write with a ______. (pen, chair, ruler)
- We use a ______ to read books. (notebook, bag, book)
- The ______ is in front of the class. (blackboard, table, chair)
Câu 2: Dịch các từ sau sang tiếng Anh:
- Cây bút chì
- Cái bàn học
- Cuốn vở
Bài Tập 3: Từ Vựng về Sở Thích (Hobbies)
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- I like to ______ with my friends. (play football, watch movies, draw)
- She loves to ______ in her free time. (swim, dance, cook)
- They enjoy ______ on Sundays. (reading, watching TV, listening to music)
Câu 2: Đặt câu với từ vựng đã học:
- (draw)
- (watch movies)
- (play football)
Bài Tập 4: Từ Vựng về Thời Gian (Time)
Câu 1: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh:
- (day / tomorrow / it / is)
- (morning / the / in / I / wake up)
- (school / at / the / go / I / in / morning)
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- We have English ______ Monday. (on, in, at)
- I study math ______ the afternoon. (in, on, at)
- My birthday is ______ June 1st. (on, in, at)
Bài Tập 5: Từ Vựng về Thời Tiết (Weather)
Câu 1: Chọn đáp án đúng:
- It is very ______ today. (cold, hot, rainy)
- The sky is full of ______, so it’s going to rain. (clouds, sun, stars)
- It’s very ______ in the summer. (cold, warm, windy)
Câu 2: Viết câu về thời tiết:
- (It / sunny / today)
- (It / rain / in the afternoon)
- (It / be / cold / in winter)
Bài Tập 6: Từ Vựng về Các Loài Động Vật (Animals)
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
- A ______ is a very big animal. (dog, elephant, cat)
- A ______ has a long neck. (monkey, giraffe, bear)
- A ______ can fly. (dog, bird, rabbit)
Câu 2: Tìm từ sai và sửa lại:
- A lion is a bird.
- A fish is a land animal.
- A cat can swim well.
Bài Tập 7: Từ Vựng về Màu Sắc (Colors)
Câu 1: Chọn màu sắc đúng:
- The sky is ______. (blue, green, red)
- The sun is ______. (yellow, black, white)
- My bag is ______. (purple, orange, pink)
Câu 2: Viết câu với các màu sau:
- (red)
- (green)
- (yellow)
Bài Tập Nâng Cao: Ôn Tập Từ Vựng và Ngữ Pháp
Câu 1: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong đoạn văn dưới đây:
(My Family)
My name is Lan. I am 12 years old and I live in Hanoi with my family. My (1) ______ (father/mother/brother) is a doctor, and my (2) ______ (mother/sister/father) is a teacher. I have one (3) ______ (sister/brother/grandfather). She is 10 years old and she is a student. Every morning, we have breakfast together and then go to work and school. In the afternoon, my sister and I like to (4) ______ (play/watch/swim) football in the park. My parents like to (5) ______ (read/ask/dance) books in their free time.
Câu 2: Viết lại các câu sau sử dụng câu điều kiện loại 1 (First Conditional):
- It rains tomorrow. I will stay at home.
→ If _______. - You finish your homework. We can go to the cinema.
→ If _______. - She studies hard. She will pass the exam.
→ If _______.
Câu 3: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi:
(My Favorite Hobby)
I love listening to music. It helps me relax after a long day at school. Every day, I listen to music for about an hour. I mostly enjoy pop music, especially songs by Taylor Swift. Sometimes, I also listen to classical music when I need to concentrate while doing homework. My brother likes to play video games, but I prefer listening to music. On weekends, my family often goes to the park, and I take my music player with me to enjoy some music while walking around.
Câu hỏi:
- What is the writer’s favorite hobby?
- How long does the writer listen to music every day?
- What type of music does the writer mostly enjoy?
- What does the writer do on weekends?
Câu 4: Sắp xếp các từ sau để tạo câu hoàn chỉnh:
- (play / I / football / with / friends)
- (we / this / picnic / in / afternoon / have)
- (is / she / happy / very)
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh lớp 6 không chỉ giúp các em hiểu và làm tốt bài kiểm tra mà còn hỗ trợ trong việc giao tiếp và học tập các chủ đề khác. Ôn tập từ vựng qua các chủ đề như gia đình, trường học, sở thích, thời gian, thời tiết, động vật sẽ giúp các em củng cố kiến thức, tăng cường kỹ năng giao tiếp và đạt kết quả tốt trong kỳ thi cuối kỳ 1. Chúc các em học sinh ôn tập hiệu quả và đạt điểm cao trong kỳ thi!
Tham khảo thêm tại:
Từ vựng & cấu trúc thường dùng trong TOEIC Writing 2025
Elision với từ vựng nâng cao: Khám Phá Khái Niệm và Ứng Dụng Trong Giao Tiếp 2025


