Each / Every cơ bản trong tiếng Anh A2: Hiểu đúng cách dùng và tránh lỗi sai thường gặp

Each / Every cơ bản trong tiếng Anh A2

Trong tiếng Anh, each và every đều được dùng để nói về số lượng, thường mang nghĩa “mỗi”. Tuy nhiên, hai từ này không hoàn toàn giống nhau.

Nhiều người học thường gặp lỗi như:

  • Dùng each + danh từ số nhiều.
  • Dùng every + danh từ số nhiều.
  • Nhầm giữa việc nhấn mạnh từng cá nhân và nói chung cả nhóm.

Bài viết này giúp người học A2 hiểu rõ bản chất của each và every, nắm công thức sử dụng, biết cách phân biệt hai cấu trúc này và luyện tập qua các bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Hiểu được điểm khác nhau giữa each và every.
  • Biết công thức sử dụng each + danh từ số ít và every + danh từ số ít.
  • Phân biệt khi nào cần nhấn mạnh từng người/vật và khi nào nói chung cả nhóm.
  • Tránh các lỗi sai phổ biến khi dùng lượng từ trong tiếng Anh.
  • Áp dụng each và every trong giao tiếp hằng ngày.
  • Củng cố nền tảng ngữ pháp tiếng Anh trình độ A2.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Each / Every cơ bản
Level A2
Phù hợp với Người học muốn củng cố ngữ pháp nền tảng, giao tiếp hằng ngày
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading cơ bản

Test nhanh: Bạn đã hiểu Each / Every cơ bản chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

1. I go to school ______ day.

A. each
B. every
C. all
D. many

2. ______ student has a different answer.

A. Every
B. Every students
C. Each students
D. Each of students

3. She talks to ______ of her classmates.

A. every
B. each
C. each one
D. B và C đều đúng

4. Chọn câu đúng:

A. Every books are interesting.
B. Each book is interesting.
C. Each books is interesting.
D. Every students are happy.

5. I checked ______ answer carefully.

A. every
B. every answers
C. each answers
D. each of answer

Bản chất của Each / Every cơ bản

Trong tiếng Anh, each và every đều dùng để nói về “mỗi”, nhưng cách nhìn của người nói khác nhau.

Hãy tưởng tượng có một nhóm 5 học sinh trong lớp.

  • Khi dùng each, người nói tập trung vào từng học sinh riêng lẻ trong nhóm.
  • Khi dùng every, người nói nhìn cả nhóm như một tập hợp và nói rằng điều gì đó đúng với tất cả các thành viên.

Ví dụ:

Each student has a different idea.
→ Mỗi học sinh có một ý tưởng khác nhau.
→ Nhấn mạnh từng học sinh một.

Every student needs a notebook.
→ Mỗi học sinh đều cần một quyển vở.
→ Nhấn mạnh rằng tất cả học sinh đều có cùng nhu cầu.

Điểm quan trọng nhất cần nhớ:

  • Each = từng người/từng vật một trong một nhóm.
  • Every = mọi người/mọi vật trong nhóm đều giống nhau về một đặc điểm hoặc hành động.

Cả hai thường đi với danh từ số ít, vì chúng xem từng người hoặc từng vật như một đơn vị riêng.

Ví dụ:

✅ Each student is ready.
✅ Every student is ready.

Không dùng:

❌ Each students are ready.
❌ Every students are ready.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng học thuộc máy móc rằng “each và every đều là mỗi”.

Hãy nhớ:

  • Each → nhìn từng phần tử trong nhóm.
  • Every → nhìn toàn bộ nhóm nhưng áp dụng cho từng phần tử.

Vì vậy, sau each/every, danh từ thường ở dạng số ít và động từ thường chia theo chủ ngữ số ít.

Công thức và cấu trúc Each / Every cơ bản

27 6

Dạng câu Công thức Ví dụ
Each + danh từ số ít Each + singular noun + singular verb Each student has a book.
Every + danh từ số ít Every + singular noun + singular verb Every student has a book.
Each of + danh từ số nhiều Each of + plural noun/pronoun + singular verb Each of the students has a book.
Each đứng một mình Each + verb / Each one They have three bags. Each is useful.

Lưu ý quan trọng:

1. Each + danh từ số ít

Cấu trúc này dùng khi muốn nói về từng người hoặc từng vật trong một nhóm.

Ví dụ:

Each employee has a computer.
→ Mỗi nhân viên có một chiếc máy tính.

Each room has a window.
→ Mỗi phòng có một cửa sổ.

2. Every + danh từ số ít

Cấu trúc này dùng khi muốn nói một điều đúng với tất cả các thành viên trong nhóm.

Ví dụ:

Every child likes games.
→ Mọi đứa trẻ đều thích trò chơi.

Every morning starts with a new chance.
→ Mỗi buổi sáng bắt đầu với một cơ hội mới.

3. Each of + danh từ số nhiều

Khi có “of”, danh từ phía sau thường ở dạng số nhiều.

Công thức:

Each of + the/these/those + plural noun + singular verb

Ví dụ:

Each of the students has a laptop.
→ Mỗi học sinh trong số đó có một chiếc laptop.

Không dùng:

❌ Each of the student has a laptop.

Cách dùng Each / Every cơ bản theo từng tình huống

1. Dùng Each khi muốn nói về từng cá nhân trong nhóm

Each phù hợp khi người nói quan tâm đến từng thành viên riêng biệt.

Ví dụ:

Each customer receives a gift.
→ Mỗi khách hàng nhận được một món quà.

Each student answers the question.
→ Mỗi học sinh trả lời câu hỏi.

Trong giao tiếp, cách dùng này thường xuất hiện khi nói về:

  • Thành viên trong lớp.
  • Người trong gia đình.
  • Nhân viên trong công ty.
  • Đồ vật trong một nhóm.

2. Dùng Every khi nói điều chung cho tất cả mọi người/vật

Every thường được dùng để nói về thói quen hoặc sự việc lặp lại.

Ví dụ:

I drink coffee every morning.
→ Tôi uống cà phê mỗi sáng.

She studies English every day.
→ Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.

Một số cụm rất phổ biến:

  • every day: mỗi ngày
  • every week: mỗi tuần
  • every month: mỗi tháng
  • every year: mỗi năm

3. Dùng Each of để nhấn mạnh từng người trong một nhóm cụ thể

Khi nói về một nhóm đã xác định, chúng ta thường dùng:

Each of + the + danh từ số nhiều

Ví dụ:

Each of the teachers has a different style.
→ Mỗi giáo viên có một phong cách khác nhau.

Each of my friends lives in a different city.
→ Mỗi người bạn của tôi sống ở một thành phố khác nhau.

4. Dùng Every trong các câu nói về thói quen hằng ngày

Every xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp A2 khi nói về lịch trình.

Ví dụ:

I go jogging every weekend.
→ Tôi chạy bộ mỗi cuối tuần.

He checks his email every morning.
→ Anh ấy kiểm tra email mỗi sáng.

Ví dụ đúng với Each / Every cơ bản

Dưới đây là các ví dụ từ đơn giản đến nâng cao hơn để người học A2 hiểu cách dùng each và every trong các tình huống quen thuộc.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Each student has a pen. Mỗi học sinh có một chiếc bút. Nhấn mạnh từng học sinh trong lớp.
Every student has a pen. Mọi học sinh đều có một chiếc bút. Nói chung tất cả học sinh đều có bút.
Each book has a different cover. Mỗi quyển sách có một bìa khác nhau. Tập trung vào từng quyển sách.
Every book in this library is interesting. Mọi quyển sách trong thư viện này đều thú vị. Nói về toàn bộ nhóm sách.
I exercise every day. Tôi tập thể dục mỗi ngày. Every thường dùng với thời gian lặp lại.
She calls her mother every week. Cô ấy gọi cho mẹ mỗi tuần. Diễn tả thói quen.
Each person has a unique story. Mỗi người có một câu chuyện riêng. Nhấn mạnh từng cá nhân.
Each of my friends lives in Hanoi. Mỗi người bạn của tôi sống ở Hà Nội. Cấu trúc each of + danh từ số nhiều.
Each of the rooms has a bathroom. Mỗi phòng đều có một phòng tắm. Sau each of dùng động từ số ít.
Every child needs love and care. Mọi đứa trẻ đều cần tình yêu thương và sự chăm sóc. Nói về một nhóm người nói chung.
I check my homework every evening. Tôi kiểm tra bài tập mỗi tối. Cách dùng phổ biến trong giao tiếp.
Each answer is important in this test. Mỗi câu trả lời đều quan trọng trong bài kiểm tra này. Nhấn mạnh từng câu trả lời.
Every morning, I learn five new words. Mỗi buổi sáng, tôi học năm từ mới. Every + khoảng thời gian.
Each member of the team has a task. Mỗi thành viên trong nhóm có một nhiệm vụ. Each member = từng thành viên.
Every member of the team joins the meeting. Mọi thành viên trong nhóm tham gia cuộc họp. Nhấn mạnh cả nhóm cùng tham gia.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Each / Every cơ bản

Người học Việt Nam thường mắc lỗi với each và every vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Một số lỗi phổ biến nhất là dùng sai dạng danh từ, sai động từ hoặc nhầm ý nghĩa giữa hai cấu trúc.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng danh từ số nhiều sau each Each students has a book. Each student has a book. Each đi với danh từ số ít.
Dùng danh từ số nhiều sau every Every students need a pen. Every student needs a pen. Every + danh từ số ít + động từ số ít.
Chia động từ số nhiều sau each Each student have a notebook. Each student has a notebook. Chủ ngữ each student là số ít.
Chia động từ số nhiều sau every Every child like games. Every child likes games. Sau every cần động từ chia số ít.
Sai cấu trúc each of Each of student has a bag. Each of the students has a bag. Sau each of cần danh từ số nhiều hoặc đại từ.
Nhầm every với each trong ngữ cảnh Each day, I go to work at 8. Every day, I go to work at 8. Khi nói thói quen lặp lại, every day tự nhiên hơn.
Dùng every với danh từ không đếm được Every water is clean. All water is clean. Every chỉ dùng với danh từ đếm được số ít.
Dùng each với nhóm không xác định Each people likes music. Each person likes music. People là số nhiều, cần dùng person sau each.

Phân biệt Each / Every với các cấu trúc dễ nhầm

26 6

1. Each và Every

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Each + danh từ số ít Nhấn mạnh từng người/vật riêng biệt Each student has a different answer. Tập trung vào từng phần tử.
Every + danh từ số ít Nói chung về tất cả thành viên trong nhóm Every student needs a teacher. Nhìn cả nhóm nhưng áp dụng cho từng người.

2. Each và All

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Each + danh từ số ít Từng cá nhân trong nhóm Each student has a book. Đi với danh từ số ít.
All + danh từ số nhiều Toàn bộ nhóm All students have books. Đi với danh từ số nhiều.

3. Every và All

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Every student Mỗi học sinh Every student is ready. Động từ số ít.
All students Tất cả học sinh All students are ready. Động từ số nhiều.

4. Each of và Every

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Each of the students Từng người trong một nhóm cụ thể Each of the students has a laptop. Có thể đi với “the/these/those/my”.
Every student Mọi học sinh nói chung Every student needs practice. Không dùng với “of”.

Ứng dụng Each / Every cơ bản vào giao tiếp hằng ngày

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về lịch trình, thói quen, nhóm người I go to the gym every day.
Speaking cơ bản Mô tả từng người hoặc đồ vật Each member has a different idea.
Writing cơ bản Viết câu mô tả rõ ràng hơn Every student needs English skills.
Reading cơ bản Hiểu ý nghĩa của câu chứa lượng từ Each answer is checked carefully.

Với trình độ A2, each và every thường xuất hiện trong:

  • Hội thoại về thói quen hằng ngày.
  • Mô tả gia đình, lớp học, công việc.
  • Các đoạn đọc hiểu cơ bản.
  • Các bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng.

Ví dụ trong giao tiếp:

A: How often do you study English?
→ Bạn học tiếng Anh bao lâu một lần?

B: I study English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

Ví dụ trong mô tả:

Each student in my class has a different hobby.
→ Mỗi học sinh trong lớp tôi có một sở thích khác nhau.

Bài tập Each / Every cơ bản level A2

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. ______ student in my class has a school uniform.

A. Each
B. Eachs
C. Each of student
D. Each students

2. I go swimming ______ Sunday.

A. each
B. every
C. all
D. many

3. ______ of my friends likes English.

A. Every
B. Each
C. Each of
D. Every of

4. Every child ______ a name.

A. have
B. having
C. has
D. are having

5. Each book ______ useful information.

A. have
B. has
C. having
D. are having

6. She checks her phone ______ morning.

A. each
B. every
C. each of
D. all of

7. ______ member of the team has a responsibility.

A. Every
B. Every of
C. Every members
D. All member

8. Each of the students ______ a computer.

A. have
B. has
C. having
D. are having

9. I visit my grandparents ______ month.

A. every
B. each of
C. every of
D. each students

10. ______ person in this room has a ticket.

A. Each
B. Eachs
C. Each of person
D. Each people

Phần 2: Điền Each hoặc Every vào chỗ trống

11. I drink water ______ morning.

12. ______ student needs a good study plan.

13. ______ of these books is different.

14. She calls her parents ______ week.

15. ______ person in my family has a hobby.

Phần 3: Sắp xếp câu

16. every / I / English / study / day

→ ______________________

17. each / has / student / a / notebook

→ ______________________

18. every / morning / he / runs

→ ______________________

19. each of / my friends / lives / in Hanoi

→ ______________________

20. every / likes / child / games

→ ______________________

Phần 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

21. Every students have a book.

→ ______________________

22. Each teachers has a laptop.

→ ______________________

23. Each of the student is happy.

→ ______________________

24. I practice English each day.

→ ______________________

25. Every people needs help.

→ ______________________

Đáp án và giải thích bài tập Each / Every cơ bản

Phần 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 A. Each Each đi với danh từ số ít: each student.
2 B. Every Every thường dùng với thời gian lặp lại: every Sunday.
3 C. Each of Cấu trúc đúng là each of + danh từ số nhiều/đại từ.
4 C. has Every child là chủ ngữ số ít nên động từ dùng has.
5 B. has Each book được xem là số ít nên dùng has.
6 B. Every Every morning là cụm chỉ thói quen hằng ngày.
7 A. Every Every + danh từ số ít: every member.
8 B. Has Each of the students vẫn dùng động từ số ít: has.
9 A. Every Every month = mỗi tháng, chỉ tần suất lặp lại.
10 A. Each Each person là cấu trúc đúng.

Phần 2: Điền Each hoặc Every

11. I drink water every morning.
→ Every morning diễn tả thói quen lặp lại.

12. Each student needs a good study plan.
→ Mỗi học sinh trong nhóm đều cần kế hoạch học tập riêng.

13. Each of these books is different.
→ Each of + danh từ số nhiều (these books), động từ vẫn chia số ít.

14. She calls her parents every week.
→ Every week diễn tả hành động xảy ra đều đặn.

15. Each person in my family has a hobby.
→ Nhấn mạnh từng thành viên trong gia đình.

Phần 3: Sắp xếp câu

16. I study English every day.
→ Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

17. Each student has a notebook.
→ Mỗi học sinh có một quyển vở.

18. He runs every morning.
→ Anh ấy chạy bộ mỗi sáng.

19. Each of my friends lives in Hanoi.
→ Mỗi người bạn của tôi sống ở Hà Nội.

20. Every child likes games.
→ Mọi đứa trẻ đều thích trò chơi.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Câu sai Câu đúng Giải thích
Every students have a book. Every student has a book. Every + danh từ số ít + động từ số ít.
Each teachers has a laptop. Each teacher has a laptop. Each không đi với danh từ số nhiều.
Each of the student is happy. Each of the students is happy. Sau each of cần danh từ số nhiều.
I practice English each day. I practice English every day. Trong ngữ cảnh thói quen, every day tự nhiên hơn.
Every people needs help. Every person needs help. People là danh từ số nhiều, không dùng sau every.

FAQ về Each / Every cơ bản

1. Each và Every dùng để làm gì?

Each và every đều dùng để nói về “mỗi”, nhưng cách nhìn khác nhau:

  • Each tập trung vào từng người hoặc từng vật riêng biệt.
  • Every nói về tất cả thành viên trong một nhóm.

2. Each và Every có đi với danh từ số nhiều không?

Không. Trong cấu trúc cơ bản, cả each và every thường đi với danh từ số ít.

Ví dụ:

✅ Each student
✅ Every student

Không dùng:

❌ Each students
❌ Every students

3. Each of có khác với Each không?

Có.

  • Each student: nói về từng học sinh.
  • Each of the students: nói về từng học sinh trong một nhóm cụ thể.

Ví dụ:

Each student has a book.

Each of the students has a book.

4. Each / Every có quan trọng khi giao tiếp không?

Có. Đây là những từ xuất hiện thường xuyên khi nói về:

  • Thói quen hằng ngày.
  • Lịch học tập.
  • Thành viên trong nhóm.
  • Công việc và sinh hoạt.

Ví dụ:

I practice English every day.

5. Người mất gốc có cần học Each / Every không?

Có. Đây là nhóm ngữ pháp nền tảng giúp người học hiểu cách diễn đạt số lượng và xây dựng câu tiếng Anh chính xác hơn.

Kết luận

Each và every là hai cấu trúc nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày. Để sử dụng đúng, người học cần nhớ:

  • Each = từng người/từng vật trong nhóm.
  • Every = mọi người/mọi vật trong nhóm hoặc hành động lặp lại.
  • Cả hai thường đi với danh từ số ít và động từ số ít.

Sau khi hiểu bản chất, hãy luyện tập bằng cách tự đặt câu về lịch sinh hoạt, lớp học, gia đình hoặc công việc hằng ngày để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .